wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C1 QTH

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Cách hiểu nào dưới đây phù hợp nhất với khái niệm quản trị?

a)

Quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm ra thị trường

b)

Quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra các nguồn lực và hoạt động nhằm đạt mục tiêu trong môi trường biến động

c)

Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

d)

Các hoạt động thương mại nhằm tối đa hóa lợi nhuận

2.

Trong quản trị các tổ chức, “các nguồn lực” được hiểu là gì?

a)

Toàn bộ các yếu tố đầu ra của tổ chức

b)

Những yếu tố đầu vào cần huy động để vận hành và tạo kết quả đầu ra

c)

Các yếu tố vật chất có thể cân đo, đong đếm được

d)

Những công việc chuyên môn hóa trong doanh nghiệp

3.

Nguồn lực hữu hình có đặc điểm cơ bản nào sau đây?

a)

Không thể quan sát được bằng giác quan

b)

Luôn vô hạn, không bị giới hạn về giá trị sử dụng

c)

Có hình thái vật chất cụ thể, có thể nhìn thấy, sờ được, và luôn hữu hạn

d)

Chỉ bao gồm tài chính và nhân sự

4.

Ví dụ nào sau đây thuộc về nguồn lực hữu hình của một tổ chức?

a)

Thương hiệu doanh nghiệp

b)

Văn hóa tổ chức

c)

Thiết bị công nghệ và nguyên vật liệu

d)

Kỹ năng quản lý

5.

Nguồn lực vô hình khác với nguồn lực hữu hình ở điểm nào?

a)

Không cần đầu tư để hình thành

b)

Có thể mang lại giá trị vô hạn nếu được khai thác hợp lý

c)

Chỉ tồn tại ở dạng vật chất cụ thể

d)

Dễ dàng bị thay thế bằng các công cụ tài chính

6.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguồn lực vô hình?

a)

Danh tiếng và thương hiệu

b)

Kỹ năng, quy trình quản lý

c)

Nhà xưởng, văn phòng

d)

Các mối quan hệ và văn hóa tổ chức

7.

Tại sao các tổ chức phải kết hợp hài hòa giữa nguồn lực hữu hình và nguồn lực vô hình?

a)

Vì cả hai đều dễ dàng thay thế lẫn nhau

b)

Vì mỗi loại nguồn lực chỉ mang lại hiệu quả trong ngắn hạn

c)

Vì chỉ khi kết hợp hài hòa mới đạt hiệu quả cao và mục tiêu đề ra

d)

Vì nguồn lực vô hình quan trọng hơn hữu hình

8.

Trong tổ chức, các hoạt động chuyên môn hóa như nhân sự, tài chính kế toán, marketing, pháp lý... phản ánh nội dung gì dưới đây?

a)

Quá trình quản trị vô hình

b)

Các khâu công việc cụ thể của hệ thống tổ chức

c)

Nguồn lực hữu hình trong tổ chức

d)

Các yếu tố bên ngoài tổ chức

9.

Một bệnh viện đa khoa có hệ thống thiết bị y tế hiện đại nhưng sau một thời gian sử dụng, các thiết bị này trở nên lạc hậu do có công nghệ mới ra đời. Điều này phản ánh đặc điểm nào của nguồn lực hữu hình?

a)

Có thể đem lại giá trị vô hạn nếu được khai thác hợp lý

b)

Luôn hữu hạn và dễ bị giới hạn bởi sự thay đổi của công nghệ

c)

Mang tính phi vật chất, chỉ cảm nhận được qua giá trị

d)

Có khả năng tự tái tạo mà không cần đầu tư mới

10.

Một doanh nghiệp tuy không có tiềm lực tài chính mạnh, nhưng nhờ uy tín thương hiệu và mạng lưới quan hệ rộng rãi vẫn có thể thu hút đối tác và mở rộng thị trường. Điều này phù hợp với nhận định nào dưới đây?

a)

Nguồn lực hữu hình là yếu tố quyết định duy nhất

b)

Nguồn lực vô hình có thể tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội nếu biết khai thác

c)

Các tổ chức không cần quan tâm đến nguồn lực hữu hình

d)

Tài chính luôn là nền tảng không thể thay thế

11.
Điều này dưới đây phản ánh quản trị là một khoa học (mang tính khoa học)?
a)
Quản trị chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế
b)
Quản trị có đối tượng nghiên cứu và phương pháp quản trị cụ thể
c)
Quản trị chỉ nghiên cứu về con người
d)
Quản trị chỉ dựa vào cảm tính của nhà quản trị
12.
Đối tượng nghiên cứu của quản trị bao gồm:
a)
Chỉ lĩnh vực kinh tế
b)
Kinh tế, chính trị, văn hóa, tự nhiên, công nghệ và các mối quan hệ quản trị
c)
Chỉ các hoạt động sản xuất – kinh doanh
d)
Chỉ các quy luật cạnh tranh trong kinh tế thị trường
13.
Hiện nay, nội dung nào dưới đây thể hiện quản trị được công nhận là một nghề?
a)
Sự xuất hiện nhiều chương trình đào tạo, trường lớp, khoa quản trị và kỳ thi tuyển chức vụ quản trị
b)
Không cần đào tạo chuyên môn
c)
Chỉ được coi là công việc kiêm nhiệm
d)
Chỉ tồn tại trong các doanh nghiệp nhỏ
14.
Quản trị là một khoa học, bởi vì để quản trị đạt hiệu quả thì:
a)
Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm và trực giác
b)
Vận dụng hợp lý các quy luật khách quan
c)
Bỏ qua tác động của môi trường bên ngoài
d)
Không cần nghiên cứu các yếu tố xã hội
15.
Nội dung nào sau đây là ví dụ phản ánh việc vận dụng quy luật khách quan trong quản trị?
a)
Tăng lương bất chấp quy luật cung cầu lao động
b)
Đầu tư sản xuất theo quy luật cung cầu và xu hướng thị trường
c)
Ra quyết định theo ý thích chủ quan
d)
Tuyển dụng nhân sự theo quan hệ cá nhân
16.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất phản ánh tính khoa học trong quản trị?
a)
Chỉ dựa vào kinh nghiệm của nhà quản trị đi trước
b)
Áp dụng dự báo, thống kê, định lượng trong phân tích
c)
Quyết định dựa trên cảm tính
d)
Tùy hứng cá nhân mà không cần phương pháp
17.
Quản trị được coi là nghệ thuật vì:
a)
Quản trị luôn cứng nhắc theo quy trình
b)
Quản trị đòi hỏi sự khéo léo, linh hoạt trong xử lý tình huống biến đổi
c)
Quản trị chỉ là kỹ thuật áp dụng máy móc
d)
Quản trị không cần đến yếu tố cá nhân của nhà quản trị
18.
Yếu tố nào thuộc về bản thân nhà quản trị dưới đây phản ánh rõ nhất tạo ra tính nghệ thuật trong quản trị?
a)
Bằng cấp chuyên môn, chứng chỉ quản lý đã đạt được
b)
Tài năng, kinh nghiệm, phong cách và cá tính cá nhân
c)
Số năm công tác trong ngành và quá trình đào tạo chính quy
d)
Kiến thức lý thuyết, kỹ thuật quản trị được học từ trường lớp
19.
Trong cùng một tình huống, hai nhà quản trị có thể đưa ra kết quả khác nhau. Điều này phù hợp với nhận định nào dưới đây?
a)
Quản trị là khoa học thuần túy
b)
Quản trị mang tính nghệ thuật phụ thuộc vào cá nhân
c)
Quản trị không cần kiến thức khoa học
d)
Quản trị hoàn toàn khách quan, không liên quan đến cá nhân
20.
Đối tượng quản trị bao gồm những con người trong tổ chức, do đó quản trị mang tính nghệ thuật bởi nhà quản trị phải:
a)
Xử lý khéo léo các mối quan hệ phát sinh trong tổ chức
b)
Bỏ qua sự khác biệt cá nhân
c)
Áp dụng một phương pháp cứng nhắc cho tất cả nhân viên
d)
Chỉ quan tâm đến kết quả tài chính
21.
Trường hợp nào dưới đây thể hiện rõ tính nghệ thuật trong quản trị?
a)
Nhà quản trị xử lý khủng hoảng theo một quy trình cố định
b)
Nhà quản trị linh hoạt điều chỉnh phương pháp lãnh đạo tùy theo nhân viên và hoàn cảnh
c)
Nhà quản trị dựa hoàn toàn vào số liệu định lượng
d)
Nhà quản trị bỏ qua yếu tố con người để tối đa hóa lợi nhuận
22.
Các yếu tố cá nhân như tài năng, cá tính, phong cách quản trị… ảnh hưởng thế nào đến kết quả của hoạt động quản trị?
a)
Không ảnh hưởng đáng kể
b)
Có thể quyết định mức độ thành công hoặc thất bại
c)
Luôn giống nhau giữa các nhà quản trị
d)
Bị triệt tiêu bởi quy luật khách quan
23.
Quản trị được coi là một nghề vì:
a)
Bất kỳ ai cũng có thể làm quản trị mà không cần học tập
b)
Quản trị chỉ dựa vào tố chất bẩm sinh
c)
Quản trị là một hoạt động xã hội cụ thể, đòi hỏi phải được đào tạo
d)
Quản trị chỉ cần kinh nghiệm truyền miệng
24.
Đào tạo nghề quản trị có thể được thực hiện theo những hướng nào?
a)
Đào tạo bài bản và tự đào tạo thông qua tích lũy kinh nghiệm
b)
Chỉ đào tạo bài bản ở trường lớp
c)
Chỉ tự học mà không cần cơ sở đào tạo
d)
Không cần đào tạo, chỉ cần thử nghiệm thực tế
25.
Yếu tố nào dưới đây có thể quyết định sự thành công trong nghề quản trị?
a)
Cơ sở đào tạo, chương trình học, năng lực cá nhân và tố chất nhà quản trị
b)
Chỉ phụ thuộc vào may mắn và quan hệ
c)
Chỉ cần tài chính mạnh
d)
Phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường kinh tế
26.
Một tổ chức muốn phát triển nhà quản trị trong tương lai thì nên:
a)
Tuyển dụng ngẫu nhiên và chờ may mắn
b)
Phát hiện cá nhân có tố chất, triển vọng và đưa vào chương trình đào tạo cụ thể
c)
Bỏ qua yếu tố đào tạo, chỉ dựa vào kinh nghiệm
d)
Chỉ chọn những người có nền tảng tài chính mạnh
27.
Nhận định nào sau đây phản ánh rõ nhất tính khoa học của quản trị?
a)
Quản trị hoàn toàn dựa trên trực giác và cảm tính
b)
Quản trị có hệ thống lý luận, đối tượng nghiên cứu và phương pháp phân tích
c)
Quản trị chỉ phụ thuộc vào phong cách cá nhân
d)
Quản trị chỉ là kết quả của kinh nghiệm truyền miệng
28.
Nhận định nào dưới đây phù hợp với so sánh giữa “quản trị là khoa học” và “quản trị là nghệ thuật” là gì?
a)
Khoa học thiên về hệ thống lý luận và phương pháp, nghệ thuật thiên về sự khéo léo và cá nhân hóa
b)
Cả hai đều hoàn toàn dựa trên cảm tính và kinh nghiệm
c)
Khoa học chú trọng con người, nghệ thuật chú trọng công nghệ
d)
Không có sự khác biệt, hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất
29.
Để giải thích tính nghệ thuật của quản trị, lý do trong cùng một tình huống quản trị nhưng các nhà quản trị khác nhau có thể đưa ra kết quả khác nhau bởi vì:
a)
Các yếu tố cá nhân như phong cách, tài năng, cá tính khác nhau
b)
Mọi quyết định quản trị đều phụ thuộc vào luật pháp
c)
Thị trường biến động không thể kiểm soát
d)
Các quy luật kinh tế thay đổi liên tục
30.
Khi quản trị con người trong tổ chức, yếu tố nào dưới đây phản ánh rõ nhất tính nghệ thuật trong quản trị?
a)
Ứng xử khéo léo, điều chỉnh phương pháp phù hợp với từng nhân viên
b)
Tuân thủ cứng nhắc quy trình quản trị chuẩn
c)
Chỉ dựa vào số liệu thống kê định lượng
d)
Bỏ qua sự khác biệt cá nhân trong tổ chức
31.
Quản trị là một nghề bởi vì một cá nhân muốn trở thành nhà quản trị có năng lực cần phải:
a)
Chỉ dựa vào tố chất bẩm sinh và kinh nghiệm cá nhân
b)
Tham gia đào tạo chính quy, đồng thời tự học và tích lũy kinh nghiệm
c)
Chỉ tập trung vào học lý thuyết quản trị ở trường lớp
d)
Không cần đào tạo, chỉ cần nắm bắt cơ hội
32.
Sự thành công của một nhà quản trị trong thực tế phụ thuộc nhiều vào:
a)
Khát vọng cá nhân, tố chất quản trị và điều kiện môi trường
b)
Tài chính của tổ chức và chính sách nhà nước
c)
Sự cạnh tranh từ các đối thủ trên thị trường
d)
Việc áp dụng duy nhất một mô hình quản trị
33.
Hiện nay, việc nghiên cứu quản trị cần thiết cho:
a)
Chỉ các nước phát triển như Nhật Bản, Mỹ
b)
Tất cả các quốc gia và tổ chức trên toàn cầu
c)
Các doanh nghiệp tư nhân lớn
d)
Một số ngành công nghiệp đặc thù
34.
Quản trị có vai trò gì đối với sự tồn tại và phát triển của tổ chức?
a)
Chỉ giúp tăng năng suất lao động
b)
Là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của tổ chức
c)
Chỉ mang tính hỗ trợ về mặt nhân sự
d)
Không có ảnh hưởng nhiều nếu tổ chức có tài chính mạnh
35.
Nhờ hoạt động quản trị, các thành viên trong tổ chức:
a)
Có thể giảm khối lượng công việc cá nhân
b)
Thấy rõ mục đích và cách thức hoạt động của mình
c)
Tự do lựa chọn mục tiêu riêng mà không cần quan tâm đến mục tiêu chung
d)
Không cần phối hợp với các thành viên khác
36.
Quản trị giúp các thành viên trong tổ chức thấy rõ mục đích và cách thức hoạt động của mình, bởi vì một mục tiêu thực tế, tích cực trong tổ chức sẽ giúp:
a)
Làm giảm áp lực cho lãnh đạo
b)
Tạo bầu không khí phấn khích, khuyến khích thành viên làm việc
c)
Khiến tổ chức ít cần đến quản trị
d)
Giảm chi phí quản lý
37.
Hậu quả nào dưới đây phù hợp nhất nếu tổ chức có mục tiêu thiếu thực tế, không mang tính tích cực?
a)
Các thành viên hăng hái, phấn khởi hơn
b)
Thành viên chán nản, không khí tổ chức ủ dột
c)
Giảm sự phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài
d)
Nâng cao tinh thần hợp tác trong tổ chức
38.
Vai trò của quản trị được thể hiện trong việc:
a)
Chỉ tập trung vào khai thác tài chính
b)
Huy động, sử dụng, quản lý hiệu quả các nguồn lực tổ chức
c)
Bỏ qua nguồn lực, chỉ quan tâm mục tiêu
d)
Giảm số lượng thành viên trong tổ chức
39.
Vì sao quản trị giúp tổ chức thích ứng tốt với môi trường biến động?
a)
Vì quản trị loại bỏ hoàn toàn các rủi ro
b)
Vì quản trị dự báo, phân tích sự thay đổi để đón thời cơ và né tránh thách thức
c)
Vì quản trị giữ cho môi trường luôn ổn định
d)
Vì quản trị không cần quan tâm đến tác động của môi trường
40.
Tác động của quản trị đối với việc dự báo và ứng phó với biến động môi trường là:
a)
Giúp tổ chức luôn tránh được khủng hoảng
b)
Giúp tổ chức phân tích, dự báo sự thay đổi, đón nhận thời cơ, né tránh rủi ro
c)
Giúp tổ chức triệt tiêu hoàn toàn sự cạnh tranh
d)
Giúp tổ chức thoát ly khỏi tác động của thị trường
41.
Trong thực tế, quá trình phối hợp nỗ lực cá nhân để đạt mục tiêu chung thể hiện rõ vai trò nào của quản trị?
a)
Vai trò tổ chức, phân công và hợp tác
b)
Vai trò nghiên cứu lý thuyết quản trị
c)
Vai trò kiểm soát rủi ro tài chính
d)
Vai trò cá nhân của nhà lãnh đạo
42.
Quản trị tạo ra điều kiện nào để duy trì động lực làm việc cho thành viên trong tổ chức?
a)
Cung cấp mục tiêu rõ ràng, hợp lý và khả thi
b)
Tăng số lượng nhân sự trong bộ máy
c)
Giảm vai trò của lãnh đạo cấp trung
d)
Đặt mục tiêu cao vượt ngoài khả năng thực hiện
43.
Một trong những lý do mà ngày nay quản trị trở thành vấn đề toàn cầu là:
a)
Các quốc gia muốn chuẩn hóa bộ máy nhà nước
b)
Quản trị cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức, quốc gia
c)
Quản trị chỉ phục vụ phát triển doanh nghiệp tư nhân
d)
Quản trị chỉ nhằm tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn
44.
Quản trị tác động đến yếu tố tâm lý tập thể trong tổ chức bằng cách nào?
a)
Đưa ra các mục tiêu cụ thể, tạo bầu không khí tích cực hoặc tiêu cực tùy vào tính chất mục tiêu
b)
Giảm thiểu thời gian làm việc của thành viên
c)
Đảm bảo thu nhập tài chính cho toàn bộ nhân sự
d)
Xóa bỏ các khác biệt cá nhân trong tổ chức
45.
Trong vai trò huy động nguồn lực, quản trị hướng đến mục tiêu nào?
a)
Giảm thiểu chi phí quản lý hành chính
b)
Đảm bảo nguồn lực được khai thác, sử dụng, quản lý hiệu quả để tạo đầu ra cho tổ chức
c)
Tập trung nguồn lực vào các hoạt động không cốt lõi
d)
Bỏ qua yếu tố con người để tập trung công nghệ
46.
Chức năng quản trị là hình thức biểu hiện sự tác động có chủ đích của chủ thể quản trị đối với đối tượng bị quản trị, là quá trình xác định những _____ mà các quản trị viên phải thực hiện trong quá trình điều hành các hoạt động của tổ chức.
a)
công việc cụ thể
b)
mục tiêu dài hạn
c)
chiến lược kinh doanh
d)
giá trị cốt lõi
47.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với khái niệm chức năng hoạch định trong quản trị?
a)
Xác định và phân bổ nguồn lực sẵn có
b)
Xác định mục tiêu và phương thức tốt nhất để đạt mục tiêu đó
c)
Giám sát và điều chỉnh hoạt động của tổ chức
d)
Tổ chức và phân công nhân sự
48.
Tại sao hoạch định được coi là chức năng cơ bản, quan trọng hàng đầu trong quản trị?
a)
Vì giúp tổ chức xác định mục tiêu và định hướng hoạt động
b)
Vì giúp nhà quản trị tăng quyền lực
c)
Vì đảm bảo mọi nhân viên đều có thu nhập ổn định
d)
Vì làm giảm chi phí đào tạo trong tổ chức
49.
Kết quả của quá trình phân tích, đánh giá sự tác động của các yếu tố liên quan đến việc thực hiện mục tiêu trong chức năng hoạch định giúp tổ chức:
a)
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong kinh doanh
b)
Đưa ra các giải pháp tối ưu, quyết sách phù hợp
c)
Tập trung vào tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn
d)
Giảm bớt sự phụ thuộc vào yếu tố con người
50.
Khi thực hiện chức năng hoạch định, việc phân tích các yếu tố bên ngoài tổ chức nhằm mục đích gì?
a)
Xác định cơ hội và thách thức đối với mục tiêu tổ chức.
b)
Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của nhân viên.
c)
Xác định cơ hội và thách thức của các yếu tố nội bộ tổ chức.
d)
Liệt kê các yếu tố môi trường bên ngoài không ảnh hưởng đến mục tiêu.
51.
Những yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố bên ngoài tổ chức trong quá trình thực hiện chức năng hoạch định?
a)
Nhân sự, tài chính, cơ cấu quản trị
b)
Kinh tế, chính trị, tự nhiên, văn hóa, công nghệ
c)
Văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc quản lý nội bộ
d)
Năng lực lãnh đạo và kinh nghiệm quản lý
52.
Những yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố bên trong tổ chức trong quá trình thực hiện chức năng hoạch định?
a)
Kinh tế, chính trị, công nghệ
b)
Văn hóa xã hội, tự nhiên
c)
Nhân sự, tài chính, cơ cấu quản trị, nền văn hóa
d)
Thị trường, luật pháp, môi trường công nghệ
53.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với chức năng tổ chức trong quản trị?
a)
Quá trình thiết lập mục tiêu và phương thức để đạt mục tiêu
b)
Quá trình gắn kết, phân công, phối hợp nhiều người vào làm việc cùng nhau nhằm đạt mục tiêu chung
c)
Quá trình kiểm tra, giám sát hoạt động của nhân viên
d)
Quá trình lãnh đạo, động viên con người thực hiện nhiệm vụ
54.
Đối tượng tác động chủ yếu của chức năng tổ chức là:
a)
Máy móc, thiết bị công nghệ
b)
Con người và các mối quan hệ quyền lực, lợi ích trong tổ chức
c)
Các nguồn lực tài chính và vật chất
d)
Hệ thống thông tin quản lý
55.
Trong chức năng tổ chức, các hoạt động nào dưới đây liên quan đến việc tổ chức con người?
a)
Tuyển dụng, đào tạo, phát triển, bố trí và sắp xếp nhân sự
b)
Đặt ra mục tiêu chiến lược dài hạn
c)
Quản lý ngân sách và dòng tiền
d)
Phân tích môi trường bên ngoài
56.
Trong chức năng tổ chức, tổ chức công việc nhằm mục đích:
a)
Chuyên môn hóa các công việc để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả
b)
Đảm bảo quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân
c)
Tập trung mọi nguồn lực vào marketing và bán hàng
d)
Loại bỏ sự phụ thuộc giữa các bộ phận
57.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với kết quả của quá trình tổ chức công việc trong chức năng tổ chức?
a)
Bộ máy tổ chức quản trị
b)
Danh sách nhân sự trong tổ chức
c)
Các quyết định tài chính hằng năm
d)
Mục tiêu chiến lược dài hạn
58.
Trong chức năng tổ chức, quá trình tổ chức công việc hợp lý sẽ mang lại lợi ích gì?
a)
Giảm số lượng nhân sự cần thiết
b)
Nâng cao năng suất lao động và hiệu quả hoạt động
c)
Giúp doanh nghiệp tránh hoàn toàn rủi ro
d)
Giảm sự cần thiết của chức năng hoạch định
59.
Một trường đại học khi đi vào hoạt động phải thiết kế nhiều bộ phận khác nhau (đào tạo, quản lý sinh viên, khảo thí, tài chính, các khoa chuyên ngành…). Điều này phù hợp với nội dung nào dưới đây?
a)
Chức năng lãnh đạo trong quản trị
b)
Chức năng hoạch định chiến lược
c)
Chức năng tổ chức công việc và chuyên môn hóa bộ phận
d)
Chức năng kiểm tra giám sát
60.
Chức năng tổ chức có vai trò như thế nào đối với việc hoàn thành mục tiêu của tổ chức?
a)
Quyết định tiến độ và chất lượng công việc trong quá trình thực hiện mục tiêu
b)
Giúp tổ chức tránh hoàn toàn tác động từ môi trường bên ngoài
c)
Làm giảm chi phí đào tạo nhân sự
d)
Thay thế các chức năng quản trị khác
61.
Thực hiện chức năng tổ chức được coi là một trong những nội dung quản trị chứa đựng sự khó khăn và phức tạp nhất vì:
a)
Liên quan trực tiếp đến phân bổ tài chính và cơ sở vật chất
b)
Đối tượng tác động chính là con người và mối quan hệ quyền lực, lợi ích trong tổ chức
c)
Chủ yếu gắn với việc nghiên cứu thị trường và môi trường bên ngoài
d)
Có thể tiến hành mà không cần đến sự phối hợp giữa các thành viên
62.
Trong hoạt động tổ chức con người (nhân sự) của chức năng tổ chức, kết quả của các công việc liên quan đến việc tuyển dụng, đào tạo, bố trí nhân sự là:
a)
Thiết lập quy trình phối hợp công việc giữa các bộ phận trong tổ chức
b)
Xác lập vị trí, quyền hạn và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong tổ chức
c)
Xây dựng văn hóa làm việc thống nhất trong toàn bộ tổ chức
d)
Hình thành chiến lược marketing dài hạn
63.
Khi nhiều cá nhân có sự khác biệt lớn về tuổi tác, chuyên môn, quan điểm, việc khó khăn nhất của chức năng tổ chức là:
a)
Xác định ngân sách cho từng phòng ban
b)
Bố trí họ vào vị trí phù hợp và kết hợp hài hòa để đạt mục tiêu chung
c)
Giảm số lượng nhân sự không cần thiết
d)
Tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt để tăng năng suất
64.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phù hợp về mối quan hệ giữa các khâu công việc trong hoạt động tổ chức công việc của chức năng tổ chức?
a)
Số lượng các khâu công việc tuỳ thuộc vào lĩnh vực, ngành nghề hoạt động của tổ chức
b)
Các khâu công việc hoàn toàn độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau
c)
Hiệu quả của tổ chức tuỳ thuộc vào việc thực hiện các khâu công việc có hợp lý không
d)
Số lượng các khâu công việc tuỳ thuộc vào quy mô của tổ chức
65.
Loại quyền lực nào KHÔNG phù hợp với một số loại quyền lực nhà quản trị cần phải có để thực hiện chức năng lãnh đạo trong quản trị?
a)
Quyền lực nhà nước
b)
Quyền lực hợp pháp
c)
Quyền lực cưỡng chế
d)
Quyền lực chuyên môn
66.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với chức năng lãnh đạo?
a)
Lập kế hoạch và kiểm tra các hoạt động quản trị
b)
Việc định ra chủ trương, đường lối, mục đích, nguyên tắc hoạt động của tổ chức trong môi trường nhất định
c)
Thực hiện toàn bộ các công việc quản trị thay cho tập thể
d)
Tập trung vào kiểm soát tài chính và vật chất
67.
Quyền lực cưỡng chế mà nhà quản trị cần phải có để thực hiện chức năng lãnh đạo dựa trên cơ sở nào?
a)
Sự tôn trọng tự nguyện từ cấp dưới
b)
Sự sợ hãi kỷ luật nếu không tuân theo mệnh lệnh cấp trên
c)
Khả năng chuyên môn và tay nghề vượt trội
d)
Mức độ tin cậy và uy tín cá nhân
68.
Quyền lực khen thưởng mà nhà quản trị cần phải có để thực hiện chức năng lãnh đạo có tác động đến cấp dưới như thế nào?
a)
Khiến họ sợ hãi bị trừng phạt
b)
Khiến họ tự nguyện phục tùng để nhận phần thưởng ở các mức độ khác nhau
c)
Khiến họ chỉ tuân thủ vì cơ cấu tổ chức ép buộc
d)
Khiến họ xem trọng kỹ năng của lãnh đạo
69.
Quyền lực hợp pháp mà nhà quản trị cần phải có để thực hiện chức năng lãnh đạo bắt nguồn từ:
a)
Sự đồng cảm và ủng hộ cá nhân trong tổ chức
b)
Thứ bậc, địa vị trong cơ cấu quản trị của tổ chức
c)
Khả năng chuyên môn cao trong lĩnh vực quản lý
d)
Khả năng đưa ra phần thưởng hấp dẫn
70.
Quyền lực chuyên môn mà nhà quản trị cần phải có để thực hiện chức năng lãnh đạo giúp cá nhân có khả năng lãnh đạo nhờ:
a)
Quyền ra mệnh lệnh từ cơ cấu tổ chức
b)
Trình độ, kỹ năng chuyên môn cao khiến người khác kính trọng
c)
Khả năng trao thưởng và phạt cấp dưới
d)
Sự đồng cảm từ các đồng nghiệp
71.
Quyền lực ám thị mà nhà quản trị cần phải có để thực hiện chức năng lãnh đạo dựa trên cơ sở nào?
a)
Sự sợ hãi của cấp dưới trước mệnh lệnh cấp trên
b)
Sự đồng cảm, ngưỡng mộ và mong muốn ủng hộ người lãnh đạo
c)
Sự vượt trội về kỹ năng và tri thức chuyên môn
d)
Sự phân bổ tài chính hợp lý
72.
Trong quá trình hoạt động của tổ chức, một trong những biểu hiện cụ thể mà các nhà quản trị thể hiện vai trò lãnh đạo thông qua chức năng lãnh đạo là nội dung nào dưới đây?
a)
Kiểm tra và phân tích số liệu tài chính
b)
Điều khiển tổ chức hoạt động bằng ra lệnh, động viên, khuyến khích
c)
Xây dựng cơ sở vật chất hạ tầng của tổ chức
d)
Thiết kế sản phẩm và dịch vụ mới
73.
Trong chức năng lãnh đạo, nhà quản trị với vai trò lãnh đạo đại diện cho tổ chức để:
a)
Ra lệnh và xử lý kỷ luật nhân viên
b)
Giải quyết các mối quan hệ phát sinh bên ngoài có liên quan đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức
c)
Lập kế hoạch sản xuất, marketing chi tiết
d)
Tập trung toàn bộ vào kiểm tra nội bộ
74.
Nội dung nào dưới đây phù hợp nhất với chức năng kiểm tra trong quản trị?
a)
Quá trình phân bổ nguồn lực cho các bộ phận
b)
Quá trình theo dõi, giám sát hoạt động để phát hiện sai sót và đưa ra giải pháp khắc phục
c)
Quá trình xây dựng mục tiêu và chiến lược phát triển dài hạn
d)
Quá trình đào tạo, phát triển nhân sự trong tổ chức
75.
Ngoài việc phát hiện sai sót, chức năng kiểm tra trong quản trị còn có vai trò gì?
a)
Tập trung kiểm soát chi phí và tài chính
b)
Tìm kiếm, phát hiện sáng kiến và cải tiến kỹ thuật để nâng cao hiệu quả hoạt động
c)
Thay thế vai trò của chức năng hoạch định
d)
Giúp giảm số lượng nhân sự trong tổ chức
76.
Thông qua chức năng kiểm tra, nhà quản trị có thể:
a)
Đánh giá hiệu quả của các chức năng khác như hoạch định, tổ chức, điều khiển
b)
Loại bỏ hoàn toàn các sai sót trong tổ chức
c)
Tự động hóa toàn bộ quy trình quản trị
d)
Bỏ qua các yếu tố môi trường bên ngoài
77.
Chức năng kiểm tra trong tổ chức được thực hiện ở cấp nào?
a)
Chỉ cấp quản trị cao nhất
b)
Chỉ cấp quản trị trung gian
c)
Tất cả các cấp quản trị và cả người lao động trực tiếp
d)
Chỉ ở các phòng ban chuyên trách về kiểm tra
78.
Nguyên tắc nào thường được áp dụng trong chức năng kiểm tra để nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức?
a)
Nguyên tắc tập trung quyền lực vào lãnh đạo cao nhất
b)
Nguyên tắc tự kiểm tra và mở rộng tính dân chủ trong tổ chức
c)
Nguyên tắc loại bỏ sự tham gia của người lao động
d)
Nguyên tắc chỉ kiểm tra khi có sai sót nghiêm trọng
79.
Khi phát hiện sai lệch so với chỉ tiêu ban đầu, chức năng kiểm tra giúp nhà quản trị:
a)
Loại bỏ nhân sự không đạt yêu cầu
b)
Tìm ra nguyên nhân sai lệch và đề xuất giải pháp khắc phục kịp thời
c)
Thay đổi toàn bộ mục tiêu chiến lược
d)
Ngừng hẳn hoạt động của tổ chức để tránh rủi ro
80.
Trong một tổ chức, nội dung nào phù hợp về “người thừa hành”?
a)
Người chỉ huy, điều khiển công việc của người khác
b)
Người trực tiếp làm công việc cụ thể, không giám sát người khác
c)
Người ra quyết định chiến lược ở cấp cao
d)
Người đại diện tổ chức xử lý quan hệ bên ngoài
81.
Trong một tổ chức, “nhà quản trị” là người có đặc trưng cơ bản nào dưới đây?
a)
Làm công việc tác nghiệp thuần túy, không điều khiển ai
b)
Chỉ làm chuyên môn, không tham gia giám sát
c)
Điều khiển, chỉ huy công việc của người khác để hoàn thành mục tiêu
d)
Chỉ đại diện tổ chức trong các sự kiện đối ngoại
82.
Trong một tổ chức, các nhà quản trị thường được chia theo cách phổ biến nào dưới đây?
a)
Cấp chiến lược – cấp tác nghiệp
b)
Cấp cơ sở – cấp trung gian – cấp cao
c)
Cấp chuyên môn – cấp nhân sự – cấp tài chính
d)
Cấp bộ phận – cấp phòng – cấp ban
83.
Nhà quản trị cấp cơ sở thường tập trung chủ yếu vào công việc nào dưới đây?
a)
Định hướng chiến lược dài hạn
b)
Phối hợp chức năng theo chính sách chung
c)
Hướng dẫn, đốc thúc người thừa hành hoàn thành công việc hàng ngày
d)
Đàm phán với các cơ quan quản lý nhà nước
84.
Trong tổ chức quy mô nhỏ, nhà quản trị cấp cơ sở có thể làm công việc nào dưới đây?
a)
Không bao giờ làm công việc chuyên môn
b)
Vừa quản trị, vừa trực tiếp tham gia công việc cụ thể
c)
Chỉ làm công việc hoạch định chiến lược
d)
Chỉ giám sát từ xa, không tham gia hiện trường
85.
Nội dung quản trị phù hợp nhất đối với nhà quản trị cấp trung gian là:
a)
Đề ra mục tiêu chiến lược tổng thể của tổ chức
b)
Thực thi kế hoạch/chính sách, quản trị theo chức năng (sản xuất, nhân sự, tài chính, R&D…), phối hợp để thực hiện mục tiêu chung
c)
Giám sát tác nghiệp hằng ngày của từng cá nhân
d)
Không tham gia phối hợp giữa các bộ phận
86.
Nhà quản trị cấp cao chủ yếu chịu trách nhiệm:
a)
Bố trí ca làm cho công nhân
b)
Soạn quy chế chấm công
c)
Đề ra mục tiêu chiến lược, định hướng và phương án đối phó vấn đề phát sinh quy mô toàn tổ chức
d)
Kiểm tra chất lượng công việc hằng ngày của từng nhóm
87.
Cặp Chức danh => Cấp quản trị tương ứng nào dưới đây là phù hợp?
a)
Tổ trưởng ca => Quản trị cấp cao
b)
Trưởng phòng/Trưởng khoa => Quản trị cấp trung gian
c)
Chủ tịch HĐQT => Quản trị cấp cơ sở
d)
Giám sát viên => Quản trị cấp trung gian
88.
Nội dung nào dưới đây phù hợp về “Kỹ năng quản trị”?
a)
Tập hợp các công cụ/quy trình cố định áp dụng giống nhau cho mọi tình huống quản trị
b)
Khả năng vận dụng hiệu quả kiến thức/tri thức vào điều hành tổ chức
c)
Chỉ dựa vào tố chất bẩm sinh và kinh nghiệm truyền miệng, không cần hệ thống tri thức
d)
Chỉ cần giao tiếp tốt là đủ để dẫn dắt tổ chức, dù thiếu phân tích và ra quyết định
89.
Nội dung nào dưới đây phù hợp với biểu hiện của kỹ năng chuyên môn?
a)
Khả năng giao tiếp, thuyết trình tốt giúp bù đắp thiếu hụt hiểu biết chuyên ngành
b)
Kiến thức chuyên môn vững và vận dụng linh hoạt, chuẩn xác trong quản trị
c)
Có bằng cấp/chứng chỉ phù hợp và chỉ cần thực hiện đúng quy trình chuẩn, không cần phân tích tình huống
d)
Dựa vào kinh nghiệm truyền nghề để xử lý theo thói quen, không cần cập nhật tri thức
90.
Kỹ năng nhân sự thường hình thành chủ yếu từ:
a)
Đào tạo chính quy như kỹ năng chuyên môn
b)
Tố chất cá nhân và trải nghiệm thực tế; thể hiện ở nghệ thuật dùng người, thông đạt, động viên
c)
Khả năng phân tích định lượng thuần túy
d)
Quyền lực hợp pháp trong cơ cấu
91.
Nội dung nào dưới đây phù hợp với kỹ năng tư duy?
a)
Tập hợp dữ liệu mà không phân tích
b)
Tổng hợp, phân tích, phán đoán thông tin để đề xuất ý tưởng, quyết sách chính xác
c)
Giao tiếp và thuyết phục người khác
d)
Tuân thủ mệnh lệnh cấp trên
92.
Nhận định nào dưới đây phù hợp về mối quan hệ giữa ba kỹ năng quản trị cơ bản?
a)
Cấp càng cao, kỹ năng chuyên môn càng quan trọng hơn
b)
Cấp càng cao, kỹ năng tư duy chiến lược càng quan trọng hơn
c)
Kỹ năng nhân sự chỉ cần cho cấp cơ sở
d)
Tất cả kỹ năng đều như nhau ở mọi cấp
93.
Kỹ năng nào thường được coi trọng hàng đầu với nhà quản trị cấp cơ sở?
a)
Tư duy chiến lược
b)
Nhân sự
c)
Chuyên môn/kỹ thuật
d)
Đàm phán đối ngoại
94.
Vai trò quan hệ với con người của nhà quản trị KHÔNG bao gồm nội dung nào dưới đây?
a)
Đại diện tổ chức giải quyết quan hệ với đối tác/cơ quan nhà nước
b)
Lãnh đạo trực tiếp/gián tiếp
c)
Xây dựng và điều hòa quan hệ trong tổ chức
d)
Phân bổ nguồn lực tài chính giữa các dự án
95.
Thực hiện vai trò thông tin, nhà quản trị cần:
a)
Chỉ đọc báo cáo nội bộ, bỏ qua thông tin bên ngoài
b)
Thu nhận, phân loại, phân tích, xử lý và truyền đạt thông tin kịp thời, chính xác đến các đối tượng liên quan
c)
Chỉ sử dụng thông tin chính thức, bỏ qua tin đồn
d)
Giữ thông tin cho riêng cấp cao
96.
Nội dung nào dưới đây phù hợp với vai trò quyết định của nhà quản trị?
a)
Truyền thông thông tin nội bộ
b)
Phân bổ nguồn lực khan hiếm theo mục tiêu cụ thể
c)
Đại diện trong lễ ký kết
d)
Tạo bầu không khí làm việc
97.
Tại một siêu thị, quản lý siêu thị nhận được phản ánh của khách hàng về sản phẩm bị quá hạn. Vai trò của nhà quản trị (quản lý siêu thị) quan trọng nhất cần thể hiện ngay trong trường hợp này là:
a)
Quan hệ (đại diện)
b)
Thông tin (cập nhật bản tin nội bộ)
c)
Quyết định (xử lý biến động, ra giải pháp kịp thời)
d)
Nhân sự (tuyển thêm người)
98.
Vai trò người chủ trì (vai trò doanh nhân) của nhà quản trị được nhấn mạnh vào:
a)
Chuẩn hóa và siết chặt tuân thủ quy trình hiện hành để giữ ổn định, hạn chế thay đổi
b)
Tạo thay đổi tích cực: ý tưởng, cải tiến, nâng cao năng suất/chất lượng
c)
Phân bổ nguồn lực/ ngân sách và sắp xếp lịch công việc giữa các dự án theo kế hoạch đã duyệt
d)
Đại diện – truyền thông đối ngoại trong nghi lễ, ký kết và họp báo
99.
Vai trò thương lượng của nhà quản trị thể hiện khi:
a)
Đọc báo cáo tài chính định kỳ
b)
Phân ca làm việc cho tổ
c)
Bàn bạc, đàm phán với các bên liên quan để đạt lợi thế cho tổ chức
d)
Soạn quy trình nội bộ
100.
Nội dung nào phù hợp nhất về kỹ năng nhân sự ?
a)
Dựa chủ yếu vào kỹ thuật nghiệp vụ và quy trình chuẩn; có thể bù trừ cho thiếu hiểu biết tâm lý con người
b)
Thường hình thành mạnh từ tố chất và trải nghiệm; thể hiện ở nghệ thuật dùng người, động viên
c)
Chủ yếu xuất phát từ quyền lực hợp pháp và cơ chế thưởng–phạt; không đòi hỏi xây dựng sự tin cậy hay lắng nghe
d)
Chỉ hữu ích ở cấp cơ sở; ở cấp trung gian/cao có thể thay bằng dữ liệu và chính sách nên ít cần tương tác
101.
Nội dung nào dưới đây phù hợp về mối quan hệ giữa cấp quản trị và kỹ năng quản trị?
a)
Cấp cơ sở: kỹ năng chuyên môn thường nổi trội hơn kỹ năng tư duy
b)
Cấp trung gian: kỹ năng tư duy không cần thiết
c)
Cấp cao: kỹ năng chuyên môn chi tiết là cốt lõi nhất
d)
Mọi cấp coi trọng kỹ năng như nhau
102.
Nhận định nào dưới đây phù hợp nhất về nhà quản trị và người thừa hành trong một tổ chức?
a)
Nhà quản trị chủ yếu tự thực hiện phần lớn nhiệm vụ chuyên môn để đảm bảo tiến độ, ít cần phối hợp người khác
b)
Nhà quản trị khác người thừa hành chủ yếu ở chức danh/cấp bậc và việc xử lý giấy tờ hành chính
c)
Nhà quản trị điều khiển và đạt mục tiêu thông qua người khác, phối hợp nguồn lực để hoàn thành mục tiêu chung
d)
Người thừa hành luôn có quyền quyết định mục tiêu và phân bổ nguồn lực như cấp quản trị
103.
Để có được kỹ năng chuyên môn, kỹ thuật tốt, đòi hỏi nhà quản trị:
a)
Chỉ cần thực hành, không cần học tập
b)
Chủ yếu qua đào tạo bài bản, sau đó tích lũy qua thực tế
c)
Chỉ cần quan sát người khác làm
d)
Hoàn toàn không liên quan kinh nghiệm
104.
Nội dung nào dưới đây phù hợp với nhà quản trị có kỹ năng nhân sự tốt?
a)
Luôn yêu cầu tuân thủ mệnh lệnh cứng nhắc
b)
Biết bố trí, phối hợp, động viên, tạo bầu không khí tích cực
c)
Chỉ chú trọng quy trình, bỏ qua cảm xúc
d)
Không cần lắng nghe phản hồi