wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về tiếng Trung

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

大家好 (dàjiā hǎo) nghĩa là:

a)

Chào cô giáo

b)

Chào mọi người

c)

Chào bạn thân

2.

来 (lái) nghĩa là:

a)

Đến

b)

Đi

c)

Ngồi

3.

介绍一下儿 (jièshào yíxiàr) thường dùng khi:

a)

Ăn cơm

b)

Giới thiệu một chút

c)

Đi ngủ

4.

自己 (zìjǐ) nghĩa là:

a)

Bản thân

b)

Người khác

c)

Bạn bè

5.

你姓什么?(nǐ xìng shénme?) có nghĩa là:

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn họ gì?

c)

Bạn tên gì?

6.

我叫小明 (wǒ jiào Xiǎomíng) dịch là:

a)

Tôi tên là Tiểu Minh

b)

Tôi là học sinh

c)

Tôi ở Hà Nội

7.

今年 (jīnnián) chỉ:

a)

Hôm qua

b)

Năm nay

c)

Năm sau

8.

岁 (suì) dùng để chỉ:

a)

Số tuổi

b)

Số nhà

c)

Số người

9.

出生 (chūshēng) nghĩa là:

a)

Sống

b)

Sinh ra

c)

Học

10.

你是哪国人?(nǐ shì nǎ guó rén?) nghĩa là:

a)

Bạn là người nước nào?

b)

Bạn ở đâu?

c)

Bạn tên gì?

11.

越南人 (Yuènán rén) là:

a)

Người Trung Quốc

b)

Người Việt Nam

c)

Người Hàn Quốc

12.

家 (jiā) nghĩa là:

a)

Nhà

b)

Bạn bè

c)

Trường học

13.

你在哪儿学习汉语?(nǐ zài nǎr xuéxí Hànyǔ?) có nghĩa là:

a)

Bạn học tiếng Hán ở đâu?

b)

Bạn học tiếng Anh ở đâu?

c)

Bạn học môn gì?

14.

河内 (Hénèi) là:

a)

Bắc Kinh

b)

Hà Nội

c)

Sài Gòn

15.

我有一个朋友 (wǒ yǒu yí gè péngyou) nghĩa là:

a)

Tôi có một người bạn

b)

Tôi không có bạn

c)

Bạn tôi ở Hà Nội

16.

大学生 (dàxuéshēng) là:

a)

Sinh viên đại học

b)

Giáo viên

c)

Học sinh tiểu học

17.

老师 (lǎoshī) nghĩa là:

a)

Giáo viên

b)

Sinh viên

c)

Bạn bè

18.

他是我的男朋友 (tā shì wǒ de nánpéngyou) dịch là:

a)

Anh ấy là bạn của tôi

b)

Anh ấy là bạn trai của tôi

c)

Anh ấy là giáo viên

19.

工作 (gōngzuò) nghĩa là:

a)

Học tập

b)

Công việc

c)

Ăn uống

20.

学习 (xuéxí) là:

a)

Học tập

b)

Nghỉ ngơi

c)

Làm việc

21.

“你” (nǐ) nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Anh ấy

d)

Chúng tôi

22.

“我” (wǒ) nghĩa là gì?

a)

Bạn

b)

Tôi

c)

Anh ấy

d)

Cô ấy

23.

“他” (tā) nghĩa là gì?

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Các bạn

d)

Chúng ta

24.

“她” (tā) nghĩa là gì?

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Chúng tôi

d)

Mọi người

25.

“我们” (wǒmen) nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Các bạn

c)

Chúng tôi

d)

Các anh ấy

26.

“他们” (tāmen) nghĩa là gì?

a)

Họ (nam hoặc nam + nữ)

b)

Họ (chỉ nữ)

c)

Các bạn

d)

Mọi người

27.

“好” (hǎo) nghĩa là gì?

a)

Xấu

b)

Tốt

c)

Lớn

d)

Nhỏ

28.

“吃饭” (chī fàn) nghĩa là gì?

a)

Uống nước

b)

Ngủ

c)

Ăn cơm

d)

Đi học

29.

“老师” (lǎoshī) nghĩa là gì?

a)

Sinh viên

b)

Bạn bè

c)

Giáo viên

d)

Người Trung Quốc

30.

“朋友” (péngyǒu) nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Thầy cô

c)

Cha mẹ

d)

Con cái

31.

你好!(Nǐ hǎo!)

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

32.

我是老师。 (Wǒ shì lǎoshī.)

a)

Tôi là học sinh

b)

Tôi là giáo viên

c)

Bạn là giáo viên

d)

Anh ấy là học sinh

33.

他是学生。 (Tā shì xuéshēng.)

a)

Anh ấy là sinh viên

b)

Cô ấy là giáo viên

c)

Tôi là sinh viên

d)

Chúng tôi là sinh viên

34.

我们是朋友。 (Wǒmen shì péngyǒu.)

a)

Chúng tôi là bạn bè

b)

Họ là bạn bè

c)

Bạn là bạn của tôi

d)

Tôi có bạn

35.

你吃饭了吗? (Nǐ chī fàn le ma?)

a)

Bạn ăn cơm chưa?

b)

Bạn đi học chưa?

c)

Bạn ngủ chưa?

d)

Bạn khỏe không?

36.

她很好。 (Tā hěn hǎo.)

a)

Anh ấy rất tốt

b)

Cô ấy rất tốt

c)

Tôi rất khỏe

d)

Chúng tôi rất vui

37.

他们在家。 (Tāmen zài jiā.)

a)

Họ ở trường

b)

Họ ở nhà

c)

Họ đi làm

d)

Họ đi ăn

38.

我在河内。 (Wǒ zài Hénèi.)

a)

Tôi ở Hà Nội

b)

Tôi ở Bắc Kinh

c)

Tôi đi Hà Nội

d)

Tôi đi Trung Quốc

39.

你呢 (Nǐ ne?) nghĩa là gì ?

a)

Bạn thì sao?

b)

Tôi thì sao?

c)

Anh ấy thì sao?

d)

Cô ấy thì sao?

40.

“起床 (qǐchuáng)” nghĩa là gì?

a)

đi ngủ

b)

thức dậy

c)

nghỉ ngơi

41.

睡觉/ “shuìjiào” / là gì ?

a)

ăn cơm

b)

đi ngủ

c)

đi chợ

42.

以前 (yǐqián) đối nghĩa với từ nào?

a)

以后 (yǐhòu)

b)

和 (hé)

c)

或者 (huòzhě)

43.

“刷牙 (shuāyá)” nghĩa là:

a)

rửa mặt

b)

đánh răng

c)

tắm

44.

“洗脸 (xǐliǎn)” là làm gì?

a)

rửa mặt

b)

rửa tay

c)

đi ngủ

45.

“洗澡 (xǐzǎo)” là:

a)

tắm

b)

ăn

c)

đi chợ

46.

“跑步 (pǎobù)” là môn thể thao gì?

a)

bơi lội

b)

chạy bộ

c)

đá bóng

47.

“听音乐 (tīng yīnyuè)” là hoạt động nào?

a)

nghe nhạc

b)

xem tin tức

c)

học bài

48.

“复习 (fùxí)” nghĩa là gì?

a)

nghỉ ngơi

b)

ôn tập

c)

đi làm

49.

“常常 (chángcháng)” là trạng từ:

a)

luôn luôn

b)

thường

c)

đôi khi

50.

“骑 (qí)” thường dùng với phương tiện gì?

a)

xe máy, xe đạp

b)

xe buýt

c)

tàu hỏa

51.

“坐 (zuò)” có nghĩa là:

a)

đứng

b)

ngồi, đi (PTGT)

c)

chạy

52.

“回家 (huí jiā)” nghĩa là:

a)

đi học

b)

về nhà

c)

đi làm

53.

“下班 (xiàbān)” nghĩa là gì?

a)

đi làm

b)

tan làm

c)

học bài

54.

“买 (mǎi)” nghĩa là:

a)

bán

b)

mua

c)

ăn