Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đạo Đức và Đạo Đức Học

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "đạo đức" (Morality) được định nghĩa là gì?

a)

Là hệ thống những chuẩn mực đạo đức nào đó quy định hành vi nào là tốt hay xấu, đúng hay sai.

b)

Là những nguyên tắc đạo đức mà người trong một ngành nghề nào đó phải tuân thủ.

c)

Là ngành triết học nghiên cứu về các chuẩn mực đạo đức.

d)

Là những hành vi không phù hợp với chuẩn mực đạo đức.

2.

Khái niệm nào sau đây phù hợp với định nghĩa "đạo đức học" (Ethics)?

a)

Là hệ thống những chuẩn mực đạo đức quy định hành vi.

b)

Là ngành triết học nghiên cứu về các chuẩn mực đạo đức quy định hành vi nào là tốt hay xấu, đúng hay sai.

c)

Là những nguyên tắc đạo đức mà người trong một ngành nghề phải tuân thủ.

d)

Là những hành vi không phù hợp với chuẩn mực đạo đức.

3.

Khái niệm "nghĩa vụ luận" (Deontology) đề cập đến điều gì?

a)

Những hành vi không phù hợp với chuẩn mực đạo đức.

b)

Những nguyên tắc đạo đức mà người trong một ngành nghề nào đó phải tuân thủ.

c)

Hệ thống chuẩn mực đạo đức quy định hành vi.

d)

Ngành triết học nghiên cứu về đạo đức.

4.

Điểm khác biệt cơ bản giữa đạo đức (Morality) và luật pháp (Law) là gì?

a)

Đạo đức có tính hệ thống, còn luật pháp thì không.

b)

Đạo đức mang tính cấu trúc và thực thi bằng biện pháp chế tài từ bên ngoài.

c)

Đạo đức là những chuẩn mực nội tâm hóa trong mỗi cá nhân, còn luật pháp mang tính cấu trúc và thực thi bằng biện pháp chế tài từ bên ngoài.

d)

Luật pháp không có khả năng điều chỉnh hành vi.

5.

Tình huống nào sau đây thường gặp trong đạo đức mà ít gặp trong luật pháp?

a)

Tình huống có biện pháp chế tài từ bên ngoài.

b)

Tình huống đạo đức (Moral Dilemma) - những tình huống khó phân định tốt, xấu, đúng, sai.

c)

Tình huống có quy định rõ ràng về hành vi.

d)

Tình huống có thể thay đổi theo hoàn cảnh bên ngoài.

6.

Đạo đức được hình thành và phát triển cùng với sự phát triển của yếu tố nào sau đây?

a)

Khoa học kỹ thuật

b)

Xã hội loài người

c)

Nghệ thuật

d)

Thể thao

7.

Đạo đức y học phát triển cùng với lịch sử của ngành nào?

a)

Lịch sử văn học

b)

Lịch sử y học

c)

Lịch sử kinh tế

d)

Lịch sử chính trị

8.

Nghề y có đặc điểm gì nổi bật so với các nghề khác?

a)

Mang tính nghệ thuật

b)

Mang tính buôn bán

c)

Mang tính sản xuất hàng hóa

d)

Mang tính giải trí

9.

Y đức là gì?

a)

Vấn đề liên quan đến con đường làm nghề của cán bộ ngành y

b)

Vấn đề về cơ sở lý luận y khoa

c)

Mang tính thuần túy chuyên môn

d)

Là pháp luật của nội bộ ngành y

10.

Y luật là gì?

a)

Vấn đề về cơ sở lý luận y khoa

b)

Mang tính thuần túy chuyên môn

c)

Pháp luật của nội bộ ngành y, là lời thề của CBYT khi gia nhập vào ngành

d)

Vấn đề liên quan đến con đường làm nghề của cán bộ ngành y

11.

Tại sao vấn đề đạo đức trong nghề y thường gây bối rối trong dư luận xã hội?

a)

Vì nghề y không quan trọng

b)

Vì nghề y không liên quan đến con người

c)

Vì CBYT và bệnh nhân đều có tính nhạy cảm của nó

d)

Vì nghề y chỉ là một nghề bình thường

12.

Phương châm chính của đạo đức nghề y gồm hai vấn đề mấu chốt nào?

a)

Hành động vì lợi ích người bệnh và tôn trọng tính tự chủ của người bệnh

b)

Hành động vì lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội

c)

Hành động vì lợi ích kinh tế và lợi ích cộng đồng

d)

Hành động vì lợi ích bản thân và lợi ích gia đình

13.

Người bệnh có quyền gì đối với các ứng xử y học trên thân thể của mình?

a)

Không có quyền từ chối

b)

Chỉ có quyền đồng ý

c)

Hoàn toàn có quyền từ chối mọi ứng xử y học

d)

Chỉ có quyền yêu cầu điều trị

14.

Quyền của người bệnh được thể hiện như thế nào trong các quy phạm pháp luật?

a)

Không rõ ràng và thẳng thắn như trong y khoa và y thuật.

b)

Luôn luôn rõ ràng và minh bạch.

c)

Chỉ áp dụng cho bác sĩ.

d)

Không liên quan đến y tế.

15.

Theo nội dung tài liệu, ai có quyền được ngành y tế chăm sóc khẩn cấp?

a)

Mọi người.

b)

Chỉ người già.

c)

Chỉ trẻ em.

d)

Chỉ người có bảo hiểm y tế.

16.

Nếu người bệnh không có khả năng đưa ra quyết định cần thiết, ai sẽ đại diện hợp pháp cho họ?

a)

Người có uy tín trong gia đình hoặc gia đình ủy thác một người có uy tín với gia đình.

b)

Bất kỳ ai trong bệnh viện.

c)

Người lạ.

d)

Bác sĩ trưởng khoa.

17.

Theo Hải Thượng Lãn Ông và Tuệ Tĩnh, khi nào có thể từ chối việc chữa bệnh?

a)

Khi bệnh nhân không muốn sống thì không thể chữa.

b)

Khi bác sĩ không muốn chữa.

c)

Khi bệnh viện quá đông.

d)

Khi không có thuốc.

18.

Y đức là gì theo tài liệu?

a)

Đạo đức của người hành nghề y tế, thể hiện các tiêu chuẩn, nguyên tắc đạo đức được xã hội thừa nhận.

b)

Luật pháp về y tế.

c)

Quy định về bảo hiểm y tế.

d)

Quy tắc ứng xử trong gia đình.

19.

Tại sao giữ bí mật là quyền của CBYT nhưng không phải là tuyệt đối?

a)

Vì nếu có hại cho người còn sống và pháp luật yêu cầu thì phải tiết lộ.

b)

Vì ai cũng có thể biết thông tin.

c)

Vì không quan trọng.

d)

Vì bệnh nhân không cần bảo mật.

20.

Đạo đức y học là gì?

a)

Bộ phận của đạo đức nghề nghiệp, yêu cầu đặc biệt liên quan đến việc tiến hành các hoạt động nhằm đem lại sức khỏe cho con người.

b)

Luật pháp về y tế.

c)

Quy định về bảo hiểm y tế.

d)

Quy tắc ứng xử trong gia đình.

21.

Tại sao mọi thành viên y tế phải tự giác điều chỉnh hành vi của mình?

a)

Để phù hợp với lợi ích và tiến bộ của ngành Y tế.

b)

Để được tăng lương.

c)

Để được nghỉ phép nhiều hơn.

d)

Để tránh bị phạt.

22.

Đạo đức y học là gì?

a)

Là khoa học về lý luận, phẩm cách của cán bộ y tế và bản chất giai cấp của vấn đề ấy.

b)

Là khoa học về sinh học và hóa học.

c)

Là luật pháp về kinh tế.

d)

Là nghệ thuật giao tiếp.

23.

Quan hệ giữa CBYT với bệnh nhân là một trong những quan hệ nào sau đây?

a)

Quan hệ giữa CBYT với công việc.

b)

Quan hệ giữa CBYT với bệnh nhân.

c)

Quan hệ giữa CBYT với khoa học.

d)

Quan hệ giữa CBYT với đồng nghiệp.

24.

Theo nội dung tài liệu, điều gì sẽ xảy ra nếu CBYT vi phạm luật pháp và đạo đức nghề nghiệp?

a)

Được tăng lương.

b)

Bị tước danh hiệu cao quý của mình.

c)

Được khen thưởng.

d)

Được nghỉ phép dài hạn.

25.

Nguyên lý tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân có ý nghĩa gì?

a)

Bệnh nhân phải làm theo mọi chỉ dẫn của bác sĩ.

b)

Bệnh nhân có quyền tự đưa ra quyết định dựa trên sự nhận thông tin và hiểu biết.

c)

Bệnh nhân không được phép quyết định gì.

d)

Bác sĩ quyết định thay bệnh nhân mọi việc.

26.

Tại sao cần tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân trong chăm sóc sức khỏe?

a)

Để bệnh nhân tự chịu trách nhiệm về sức khỏe của mình.

b)

Để đảm bảo quyền lợi tốt nhất và quyết định của bệnh nhân được tôn trọng.

c)

Để giảm bớt trách nhiệm của bác sĩ.

d)

Để tiết kiệm thời gian cho bác sĩ.

27.

Hãy phân tích vì sao luật pháp và đạo đức y học có mối quan hệ khăng khít, luật pháp chỉ bị bào mòn khi đạo đức bị thoái hóa. (DoK 3)

a)

Vì luật pháp và đạo đức đều là quy định bắt buộc.

b)

Vì đạo đức y học là nền tảng để xây dựng luật pháp y tế, khi đạo đức suy thoái thì luật pháp cũng mất hiệu lực thực tế.

c)

Vì luật pháp không liên quan đến đạo đức.

d)

Vì đạo đức chỉ là lý thuyết, không ảnh hưởng đến luật pháp.

28.

Theo nội dung tài liệu, tại sao cán bộ y tế cần cung cấp nguồn lực chuyên môn để chăm sóc cho bệnh nhân?

a)

Để đảm bảo bệnh nhân luôn cảm thấy vui vẻ

b)

Để cung cấp nguồn lực phù hợp với tình trạng bệnh

c)

Để giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân

d)

Để bệnh nhân không cần người thân chăm sóc

29.

Theo tài liệu, lòng nhân ái của cán bộ y tế KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Luôn đồng cảm với nỗi đau khổ của bệnh nhân

b)

Làm việc vì danh dự và niềm tự hào cá nhân

c)

Xem bệnh nhân như người thân của mình

d)

Luôn sẵn sàng giúp đỡ bệnh nhân trong mọi tình huống

30.

Theo tài liệu, cán bộ y tế cần cân nhắc điều gì trước khi thực hiện bất kỳ một kế hoạch chăm sóc nào?

a)

Đảm bảo lợi ích nhiều hơn nguy cơ

b)

Đảm bảo tiết kiệm chi phí

c)

Đảm bảo bệnh nhân không cần dùng thuốc

d)

Đảm bảo bệnh nhân không cần người thân hỗ trợ

31.

Theo tài liệu, tại sao một số phương pháp thăm dò và trị liệu vẫn được chỉ định cho bệnh nhân dù có thể gây đau đớn?

a)

Vì không có phương pháp nào khác

b)

Vì mang lại lợi ích lớn hơn nguy cơ có thể xuất hiện

c)

Vì bệnh nhân yêu cầu

d)

Vì dễ thực hiện

32.

Theo tài liệu, cán bộ y tế cần tôn trọng quyền nào của bệnh nhân?

a)

Quyền từ chối điều trị

b)

Quyền yêu cầu thuốc miễn phí

c)

Quyền không cần tuân thủ quy định bệnh viện

d)

Quyền không cần thông báo cho người thân

33.

Nguyên tắc nào sau đây CBYT cần cân nhắc khi cung cấp dịch vụ cho bệnh nhân?

a)

Đảm bảo bản thân luôn tích cực cập nhật kiến thức và kỹ năng để đảm bảo chất lượng dịch vụ đang cung cấp.

b)

Chỉ cần làm theo ý kiến của bệnh nhân.

c)

Không cần quan tâm đến lợi ích và nguy cơ.

d)

Chỉ chú ý đến lợi ích kinh tế.

34.

Công bằng trong chăm sóc sức khỏe KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chia các nguồn nguyên liệu hiếm một cách công bằng.

b)

Chỉ ưu tiên cho người giàu.

c)

Công bằng trong quyền con người.

d)

Công bằng trong các khía cạnh liên quan đến sự chấp nhận của luật pháp.

35.

Theo nội dung tài liệu, công bằng trong chăm sóc sức khỏe có nghĩa là gì?

a)

Mọi người đều phải được chăm sóc giống nhau, không phân biệt đối xử.

b)

Chỉ người có bảo hiểm mới được chăm sóc.

c)

Người nghèo không được hỗ trợ.

d)

Chỉ trẻ em mới được ưu tiên.

36.

Một trong những quy định của CBYT về công bằng trong chăm sóc y khoa là gì?

a)

Không phân biệt đối xử dù là người giàu hay người nghèo, người tàn tật, người dân tộc thiểu số, trẻ mồ côi.

b)

Ưu tiên tuyệt đối cho người giàu.

c)

Chỉ chăm sóc cho người có khả năng trả phí cao.

d)

Không cần quan tâm đến trẻ em.

37.

Vì sao cần tích cực theo dõi bệnh nhân khi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe?

a)

Để phát hiện sớm nguy cơ.

b)

Để giảm chi phí.

c)

Để làm hài lòng người nhà bệnh nhân.

d)

Để tránh phải làm việc nhiều.

38.

Theo nội dung tài liệu, tại sao không được có thái độ kỳ thị với những bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo hoặc nhạy cảm như HIV/AIDS, giang mai, phong, lậu?

a)

Vì những bệnh này dễ lây lan cho nhân viên y tế.

b)

Vì bệnh nhân này thường không hợp tác điều trị.

c)

Vì nguyên lý công bằng không cho phép kỳ thị bất kỳ bệnh nhân nào.

d)

Vì bệnh nhân này thường gây rối trong bệnh viện.

39.

Một trong những lý do thường gặp khiến nguyên lý công bằng bị vi phạm trong bệnh viện là gì?

a)

Bệnh nhân đông, cơ sở vật chất bệnh viện có hạn nên bệnh nhân phải nằm chung một giường.

b)

Bệnh nhân không chịu hợp tác với bác sĩ.

c)

Bệnh viện không đủ thuốc men.

d)

Bệnh nhân không tuân thủ quy định vệ sinh.

40.

Tại sao đạo đức nghề y có vai trò quan trọng đặc biệt?

a)

Vì nghề y là nghề có mức lương cao nhất.

b)

Vì nghề y không cần phải học nhiều.

c)

Vì nghề y liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người.

d)

Vì nghề y không cần tiếp xúc với bệnh nhân.

41.

Theo tài liệu, đối tượng phục vụ của CBYT là ai?

a)

Bệnh nhân, không phải là máy móc hay công trình kiến trúc.

b)

Bác sĩ và y tá.

c)

Chỉ những người giàu có.

d)

Chỉ những người khỏe mạnh.

42.

Nhiệm vụ chung của CBYT theo quy tắc đạo đức ngành Y của Hiệp hội Y khoa thế giới là gì?

a)

Thực hành nghề nghiệp và duy trì chuẩn mực chuyên môn ở mức độ cao nhất.

b)

Chỉ cần làm việc đúng giờ.

c)

Chỉ cần tuân thủ quy định của bệnh viện.

d)

Chỉ cần chăm sóc bệnh nhân khi có yêu cầu.

43.

Tại sao nghề y được coi là một nghề nhân đạo và quan hệ thiết thực đến đời sống và tính mạng con người?

a)

Vì nghề y giúp bảo vệ sức khỏe, hạnh phúc của từng gia đình, tương lai, giống nòi, đến sự cường thịnh của một dân tộc và toàn xã hội.

b)

Vì nghề y chỉ làm việc trong bệnh viện.

c)

Vì nghề y không cần tiếp xúc với bệnh nhân.

d)

Vì nghề y chỉ liên quan đến thuốc men.

44.

Theo nội dung tài liệu, nhân viên y tế không được làm gì khi kê toa thuốc cho bệnh nhân?

a)

Kê toa thuốc để hưởng lợi ích tài chính hay quà cấp.

b)

Kê toa thuốc đúng bệnh.

c)

Kê toa thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

d)

Kê toa thuốc dựa trên kết quả xét nghiệm.

45.

Một trong những nhiệm vụ của cán bộ y tế đối với bệnh nhân là gì?

a)

Tôn trọng sự riêng tư của bệnh nhân.

b)

Chỉ quan tâm đến kết quả điều trị.

c)

Không cần cung cấp dịch vụ chăm sóc trong trường hợp khẩn cấp.

d)

Được phép tiết lộ thông tin bệnh nhân cho bất kỳ ai.

46.

Theo tiêu chuẩn đạo đức của người làm công tác y tế Việt Nam, điều nào sau đây là đúng?

a)

Luôn rèn luyện nâng cao phẩm chất đạo đức của thầy thuốc.

b)

Chỉ cần học tập khi có yêu cầu.

c)

Không cần nghiên cứu khoa học.

d)

Chỉ chăm sóc sức khỏe cho người thân.

47.

Tại sao cán bộ y tế cần phải giới thiệu bệnh nhân đến một chuyên gia khác?

a)

Khi phương pháp điều trị hay xét nghiệm ngoài khả năng của mình.

b)

Khi không muốn điều trị cho bệnh nhân.

c)

Khi bệnh nhân yêu cầu.

d)

Khi bệnh nhân không hợp tác.

48.

Việc nào sau đây thể hiện trách nhiệm giáo dục của cán bộ y tế đối với cộng đồng?

a)

Giáo dục công chúng về những khám phá mới trong y học.

b)

Chỉ tập trung vào điều trị cá nhân.

c)

Không chia sẻ thông tin y học với ai.

d)

Chỉ làm việc trong phòng thí nghiệm.

49.

Theo quy định, khi tiếp xúc với người bệnh và gia đình họ, nhân viên y tế cần có thái độ như thế nào?

a)

Niềm nở, tận tình, trang phục phải chỉnh tề, sạch sẽ

b)

Lạnh lùng, giữ khoảng cách

c)

Chỉ cần thực hiện đúng quy trình kỹ thuật

d)

Không cần quan tâm đến cảm xúc của người bệnh

50.

Khi thăm khám, chăm sóc, cán bộ y tế cần tôn trọng điều gì của người bệnh?

a)

Bí mật riêng tư và lịch sử cá nhân

b)

Chỉ quan tâm đến bệnh lý

c)

Không cần quan tâm đến thông tin cá nhân

d)

Chỉ cần hỏi về tiền sử bệnh

51.

Không được sử dụng người bệnh làm thực nghiệm cho những phương pháp chẩn đoán, điều trị, nghiên cứu khoa học khi nào?

a)

Khi chưa được phép của Bộ Y tế và sự chấp nhận của người bệnh

b)

Khi người bệnh đồng ý

c)

Khi có sự đồng ý của gia đình người bệnh

d)

Khi bệnh viện yêu cầu

52.

Khi người bệnh ra viện, nhân viên y tế cần làm gì?

a)

Dặn dò chu đáo, hướng dẫn họ tiếp tục điều trị, tự chăm sóc và giữ gìn sức khỏe

b)

Không cần quan tâm sau khi ra viện

c)

Chỉ cần trả lại hồ sơ bệnh án

d)

Đưa thuốc cho người bệnh mà không cần hướng dẫn

53.

Tại sao không được rời bỏ vị trí trong khi làm nhiệm vụ?

a)

Để theo dõi và xử trí kịp thời các diễn biến của người bệnh

b)

Để nghỉ ngơi

c)

Để tránh bị trách nhiệm

d)

Để làm việc khác

54.

Khi bản thân có thiếu sót, nhân viên y tế cần làm gì?

a)

Tự giác nhận trách nhiệm về mình

b)

Đổ lỗi cho đồng nghiệp

c)

Không cần nhận trách nhiệm

d)

Báo cáo lên cấp trên để tránh trách nhiệm

55.

Khi người bệnh tử vong, nhân viên y tế cần thể hiện điều gì?

a)

Thông cảm sâu sắc, chia buồn và hướng dẫn, giúp đỡ gia đình họ làm các thủ tục cần thiết

b)

Không cần quan tâm

c)

Chỉ thông báo cho gia đình

d)

Chỉ làm thủ tục hành chính

56.

Tại sao cần phải giải thích tình hình bệnh tật cho người bệnh và gia đình họ?

a)

Để họ hiểu và cùng hợp tác điều trị

b)

Để họ tự quyết định điều trị

c)

Để giảm trách nhiệm của nhân viên y tế

d)

Để tránh bị khiếu nại

57.

Khi kê đơn thuốc, nhân viên y tế cần đảm bảo điều gì?

a)

Sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, đúng với yêu cầu và mức độ bệnh

b)

Chỉ cần kê thuốc rẻ nhất

c)

Kê thuốc theo ý người bệnh

d)

Kê thuốc càng nhiều càng tốt

58.

Nhân viên y tế cần có thái độ như thế nào đối với đồng nghiệp?

a)

Thật thà, đoàn kết, tôn trọng, sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau

b)

Cạnh tranh, ganh đua

c)

Không cần quan tâm

d)

Chỉ làm việc cá nhân

59.

Y luật là gì?

a)

Pháp luật qui định nội bộ của ngành y.

b)

Trách nhiệm và nghĩa vụ của cán bộ y tế.

c)

Vấn đề mang tính chuyên môn.

d)

Vấn đề cơ sở lý luận y khoa.

60.

Điều 6 của 12 Điều y đức qui định điều gì?

a)

Kê đơn phải phù hợp với chẩn đoán và bảo đảm sử dụng thuốc hợp lý an toàn.

b)

Tôn trọng bí mật riêng tư.

c)

Tôn trọng quyền được khám bệnh.

d)

Không có thái độ ban ơn gây phiền hà cho bệnh nhân và người nhà bệnh nhân.

61.

Đạo đức y học gồm bao nhiêu nguyên lý?

a)

4 nguyên lý.

b)

5 nguyên lý.

c)

6 nguyên lý.

d)

7 nguyên lý.

62.

Y thuật có nghĩa là gì?

a)

Mang tính thuần túy chuyên môn.

b)

Là vấn đề cơ sở lý luận y khoa.

c)

Liên quan đến con đường làm nghề của cán bộ ngành y.

d)

Là một ngành của triết học nghiên cứu về những chuẩn mực đạo đức.

63.

Đâu là định nghĩa đúng về đạo đức nghề nghiệp?

a)

Là những nguyên tắc đạo đức mà người trong nghề phải tuân thủ.

b)

Là những qui định cụ thể bắt buộc phải tuân thủ.

c)

Là những chuẩn mực xã hội qui định mọi người tuân theo.

d)

Là những nguyên tắc xã hội mà người trong nghề tán thủ.