wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Yellow Fever (30 questions)

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Tác nhân gây bệnh sốt vàng thuộc họ nào?

a)

Flaviviridae

b)

Togaviridae

c)

Coronaviridae

d)

Retroviridae

2.

Vật chất di truyền của virus sốt vàng là:

a)

DNA sợi kép

b)

RNA sợi đơn (+)

c)

RNA sợi đơn (–)

d)

DNA sợi đơn

3.

Đường kính virion sốt vàng khoảng:

a)

20–30 nm

b)

40–50 nm

c)

70–90 nm

d)

100 nm

4.

Dịch sốt vàng đầu tiên ở Mỹ (Philadelphia, 1793) làm tử vong khoảng:

a)

2.000

b)

5.000

c)

10.000

d)

20.000

5.

Đặc trưng lâm sàng quan trọng nhất của sốt vàng là:

a)

Vàng da

b)

Ho khan

6.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca tử vong hằng năm do sốt vàng vào khoảng…

a)

5,000

b)

10,000

c)

30,000

d)

100,000

7.

Hiện nay sốt vàng không lưu hành đặc hữu ở châu lục nào?

a)

Châu Phi

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Á

d)

Nam Mỹ

8.

Vector chính trong chu trình đô thị của sốt vàng là

a)

Anopheles

b)

Aedes aegypti

c)

Culex

d)

Mansonia

9.

In Yellow Fever, the vector in the jungle cycle in South America is:

a)

Haemagogus, Sabethes

b)

Anopheles

c)

Culex

d)

Mansonia

10.

Loài khỉ báo hiệu các đợt bùng phát sốt vàng ở Nam Mỹ là:

a)

Macaca

b)

Alouatta (howler monkey)

11.

Tổn thương gan đặc trưng nhất của bệnh Yellow Fever:

a)

Hoại tử vùng giữa tiểu thùy (midzonal necrosis)

b)

Hoại tử trung tâm tiểu thùy

c)

Hoại tử toàn bộ gan

d)

Xơ gan

12.

Thể Councilman là:

a)

Tế bào gan apoptotic

b)

Hồng cầu bị nuốt

c)

Tế bào gan nhiễm mỡ

d)

Lympho ch t

13.

Biến chứng thận điển hình của bệnh Yellow Fever:

a)

Hoại tử ống thận cấp

b)

Viêm cầu thận

c)

Viêm bàng quang

d)

Sỏi thận

14.

Biểu hiện “chất nôn đen” do:

a)

Xuất huyết tiêu hóa

b)

Loét dạ dày

c)

Nhiễm khuẩn ruột

d)

Xơ gan

15.

Rối loạn đông máu trong sốt vàng chủ yếu do:

a)

Giảm tiểu cầu

b)

Giảm hồng cầu

c)

Tăng cholesterol

d)

Thi u vitamin K

16.

Thời gian ủ bệnh của sốt vàng:

a)

1–2 ngày

b)

3–6 ngày

c)

7–10 ngày

d)

>14 ngày

17.

Giai đoạn nhiễm trùng kéo dài của bệnh Yellow Fever:

a)

1–2 ngày

b)

3–4 ngày

c)

5–7 ngày

d)

>10 ngày

18.

Ở bệnh Yellow Fever, khoảng bao nhiêu % bệnh nhân vào giai đoạn nhiễm độc?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

19.

Triệu chứng giai đoạn nhiễm độc của bệnh Yellow Fever:

a)

Vàng da, xuất huyết, suy thận

b)

Phát ban đỏ

c)

Ho máu

d)

Tăng huy t áp

20.

Biểu hiện thường gặp ở giai đoạn hồi phục của bệnh Yellow Fever:

a)

Hồi phục hoàn toàn (85%)

b)

Suy da cơ quan

c)

Viêm não

d)

Viêm phổi

21.

Vắc-xin 17D là:

a)

Sống giảm độc lực

b)

Bất hoạt

c)

Tiểu đơn vị

d)

Tái tổ hợp

22.

Miễn dịch sau tiêm vắc-xin 17D:

a)

5 năm

b)

10 năm hoặc suốt đời

c)

2 năm

d)

1 năm

23.

Biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất ngoài vắc-xin của bệnh Yellow Fever:

a)

Kiểm soát vector

b)

Uống thuốc

c)

Cách ly

d)

Dinh dưỡng

24.

Trong điều trị sốt vàng cần tránh dùng:

a)

NSAIDs (Ibuprofen, Aspirin)

b)

Paracetamol

c)

Kháng sinh

d)

Corticosteroid

25.

Hiện nay có thuốc kháng virus đặc hiệu điều trị sốt vàng chưa?

a)

b)

Không

c)

Đang thử nghiệm

d)

Có nhưng hạn chế

26.

Biện pháp hỗ trợ chính trong điều trị sốt vàng:

a)

Duy trì chức năng cơ quan

b)

Sử dụng kháng sinh

c)

Sử dụng corticosteroid

d)

Truyền huyết tương

27.

A major current challenge in the prevention of yellow fever is:

a)

Urbanization and climate change

b)

Increasing population in Europe

c)

Reducing mosquito population

d)

Lack of doctors

28.

WHO estimates the number of yellow fever cases annually:

a)

50,000

b)

100,000

c)

200,000

d)

1,000,000

29.

Since when has the 17D vaccine been used?

a)

1930s

b)

1950s

c)

1970s

d)

1990s

30.

Common characteristics of yellow fever:

a)

Recurrent disease, risk of causing epidemics

b)

Disease limited to Africa

c)

Not transmitted by mosquitoes

d)

No severe complications

31.

What virus causes Chikungunya fever?

a)

Dengue virus

b)

Chikungunya virus

c)

Zika virus

d)

Influenza virus

32.

Chikungunya virus belongs to which family?

a)

Flaviviridae

b)

Togaviridae

c)

Retroviridae

d)

Picornaviridae

33.

Chikungunya virus belongs to which genus?

a)

Alphavirus

b)

Lentivirus

c)

Pestivirus

d)

Enterovirus

34.

What is the genetic material structure of CHIKV?

a)

Double-stranded DNA

b)

Positive-sense single-stranded RNA

c)

Negative-sense single-stranded RNA

d)

Single-stranded DNA

35.

What does the name “Chikungunya” mean?

a)

Person with high fever

b)

Person who is bent over

c)

Person with rash

d)

Weak person

36.

Chikungunya was first discovered in:

a)

Kenya

b)

Tanzania

c)

India

d)

South America

37.

The main vector transmitting Chikungunya is:

a)

A. Aedes aegypti, Aedes albopictus

b)

B. Anopheles

c)

C. Culex

d)

D. Mansonia

38.

In forest outbreaks, the main source of Chikungunya transmission is:

a)

Monkeys and primates

b)

Bats

c)

Birds

d)

Poultry

39.

The first Chikungunya outbreak in Europe in 2007 was recorded in:

a)

France

b)

Italy

c)

Germany

d)

England

40.

In tropical regions, Chikungunya most often appears during:

a)

Winter

b)

Dry season

c)

Rainy season

d)

Autumn

41.

Tế bào đầu tiên bị Chikungunya virus xâm nhập sau đốt muỗi:

a)

Nguyên bào sợi ở da

b)

Hồng cầu

c)

T bào gan

d)

Tế bào thần kinh

42.

Quá trình nhân lên của Chikungunya virus xảy ra chủ yếu tại:

a)

Nhân

b)

Bào tương

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất hạt

43.

Tải lượng Chikungunya virus máu có thể đạt tới:

a)

10³/ml

b)

10⁵/ml

c)

10⁸/ml

d)

10¹/ml

44.

Đáp ứng miễn dịch sớm quan trọng:

a)

Interferon type I

b)

IgE

c)

IgA

d)

Bổ thể

45.

Bệnh sốt Chikungunya, cơ chế gây đau khớp kéo dài là do:

a)

Virus xâm nhập nguyên bào sợi khớp

b)

Xuất huyết khớp

c)

Tăng canxi khớp

d)

Mất sụn khớp

46.

Bệnh sốt Chikungunya, triệu chứng nổi bật nhất:

a)

Ho khan

b)

Đau khớp dữ dội

c)

Tiêu chảy

d)

Đau họng

47.

Thời gian ủ bệnh sốt Chikungunya thường:

a)

1–2 ngày

b)

3–7 ngày

c)

10 ngày

d)

>14 ngày

48.

Tỷ lệ tử vong của bệnh Chikungunya là:

a)

10%

b)

5%

c)

1%

d)

<0,1%

49.

Một biến chứng thần kinh hiếm gặp của bệnh sốt Chikungunya:

a)

Viêm não – màng não

b)

Viêm xoang

c)

Viêm phổi

d)

Viêm tai

50.

Trong mô bệnh học, kháng nguyên CHIKV thường thấy ở:

a)

A. Đại thực bào và tế bào đơn nhân

b)

B. Hồng cầu

c)

C. Tiểu cầu

d)

D. Tế bào thần kinh

51.

Trong bệnh sốt Chikungunya, xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện sớm và đặc hiệu?

a)

RT-PCR

b)

ELISA

c)

Xét nghiệm nhanh

d)

Nuôi cấy

52.

Trong bệnh sốt Chikungunya, phương pháp nào được sử dụng để phát hiện kháng thể IgM/IgG?

a)

ELISA

b)

PCR

c)

Wet mount

d)

Gram stain

53.

Trong bệnh sốt Chikungunya, phương pháp nào được sử dụng để phát hiện kháng nguyên trong mô?

a)

Hóa mô miễn dịch(IHC)

b)

Soi kính hiển vi

c)

Xét nghiệm nhanh

d)

Western blot

54.

Vắc-xin Chikungunya đã được phê duyệt chưa?

a)

b)

Chưa

c)

Có, nhưng có giới hạn

d)
  • Dùng kết hợp với Dengue

55.

Phương pháp điều trị chính hiện nay cho sốt Chikungunya là gì?

a)
  • Điều trị hỗ trợ triệu chứng

b)
  • Thuốc kháng virus đặc hiệu

c)
  • Tiêm globulin miễn dịch

d)
  • Kháng sinh

56.

Thuốc thường dùng để giảm đau và hạ sốt trong sốt Chikungunya là

a)

Paracetamol

b)

NSAIDs

c)

Aspirin

d)

Kháng sinh

57.

Một số chất đang được nghiên cứu về tác dụng kháng CHIKV trong ống nghiệm là:

a)

Ribavirin, favipiravir

b)

Penicillin

c)

Corticosteroid

d)

Vitamin C

58.

Biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất đối với Chikungunya là:

a)

Tiêm vaccine

b)

Kiểm soát muỗi

c)

Cách ly bệnh nhân

d)

Kháng sinh dự phòng

59.

Đặc điểm thích nghi của vector Aedes albopictus là:

a)
  • Trứng chịu hạn

b)
  • Chỉ sống ở đô thị

c)
  • Chỉ hút máu động vật

d)
  • Không truyền bệnh

60.

Đặc điểm dịch tễ quan trọng của bệnh Chikungunya là:

a)
  • Bệnh lây lan nhanh, gây bùng phát với hàng triệu ca

b)
  • Chỉ giới hạn ở châu Phi

c)
  • hông ảnh hưởng đến cộng đồng

d)
  • Không liên quan đến biến đổi khí hậu

61.

Virus West Nile (WNV) belongs to which family?

a)

A. Togaviridae

b)

B. Flaviviridae

c)

C. Retroviridae

d)

D. Picornaviridae

62.

The genetic material of WNV is:

a)

Double-stranded DNA

b)

Single-stranded RNA (+)

c)

Single-stranded RNA (–)

d)

Single-stranded DNA

63.

WNV thuộc nhóm virus nào trong chi Flavivirus?

a)
  • Nhóm Dengue

b)
  • Nhóm Viêm não Nhật Bản

c)
  • Nhóm Sốt vàng

d)
  • Nhóm Zika

64.

Protein E của WNV có vai trò quan trọng nhất trong:

a)
  • Sao chép virus

b)
  • Gắn và xâm nhập vào tế bào

c)
  • Hình thành capsid

d)
  • Sao chép RNA

65.

Virus West Nile (WNV) lần đầu tiên được phát hiện ở đâu?

a)

Nigeria

b)

Uganda

66.

WNV lần đầu gây bùng phát lớn tại châu Âu ở đâu?

a)

Nga, 1999

b)

Pháp, 2001

c)

Romania, 1996

d)

Ý, 2007

67.

Dòng gen chính (lineage) thường gặp của WNV ở châu Âu là:

a)

Lineage 1 và 2

b)

Lineage 3

c)

Lineage 4

d)

Lineage 5

68.

Từ năm 1999 đến nay, Bắc Mỹ đã ghi nhận khoảng bao nhiêu ca WNV?

a)

5.000

b)

20.000

c)

55.000

d)

200.000

69.

Vật chủ dự trữ chính của WNV trong tự nhiên:

a)

Khỉ

b)

Chim

c)

Ngựa

d)

Người

70.

Vector truyền WNV chủ yếu là:

a)

Aedes aegypti

b)

Anopheles

71.

WNV nhân lên đầu tiên ở tế bào nào sau khi muỗi đốt?

a)

Nguyên bào sợi

b)

Tế bào Langerhans và đại thực bào da

c)

Tế bào thần kinh

d)

Tế bào gan

72.

Cơ chế xâm nhập thần kinh của WNV chủ yếu qua:

a)

Máu – não (BBB disruption)

b)

Đường thần kinh khứu giác

c)

Di chuyển trong dịch não tuỷ

d)

Trực tiếp từ máu vào neuron

73.

Yếu tố nguy cơ làm bệnh sốt tây sông nile nặng:

a)

Tuổi già

b)

Trẻ nhỏ

c)

Ăn uống kém

d)

Tiêm chủng

74.

WNV có thể gây tổn thương mô nào nghiêm trọng nhất?

a)

Thần kinh trung ương

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Cơ xương

75.

Tỷ lệ thể bệnh thần kinh xâm lấn của bệnh Sốt Tây Sông Nile thường gặp là bao nhiêu phần trăm?

a)

1%

b)

10%

c)

25%

d)

50%

76.

Khoảng bao nhiêu % nhiễm WNV không có triệu chứng?

a)

20%

b)

40%

c)

80%

d)

100%

77.

Triệu chứng điển hình của WNV thể nhẹ:

a)

Sốt, đau đầu, mệt mỏi

b)

Vàng da

c)

Xuất huyết tiêu hóa

d)

Ho khan

78.

Dạng bệnh thần kinh nặng của WNV có thể biểu hiện:

a)

Viêm não

b)

Viêm phổi

c)

Suy tim

d)

Viêm gan

79.

Biểu hiện thần kinh do WNV thường kèm theo:

a)

Liệt mềm cấp tính

b)

Run cơ

c)

Rối loạn ngôn ngữ

d)

Tăng động

80.

Ở bệnh Sốt Tây sông Nile, mô bệnh học ở não có đặc điểm:

a)

Viêm màng não hạt bạch cầu

b)

Xơ hóa tiểu thùy não

c)

Hoại tử neuron diện rộng

d)

Xuất huyết não

81.

Xét nghiệm huyết thanh học dùng phổ biến nhất để phát hiện WNV:

a)

Western blot

b)

ELISA IgM/IgG

c)

PCR real-time

d)

Nuôi cấy virus

82.

Xét nghiệm đặc hiệu để xác định sớm nhiễm WNV:

a)

RT-PCR

b)

Huyết đồ

c)

Soi kính hiển vi

d)

Test nhanh

83.

Chẩn đoán phân biệt WNV với:

a)

Sốt Dengue

b)

Cúm

c)

Lao phổi

d)

Sởi

84.

Trong dịch tễ học WNV, xét nghiệm ELISA IgM dương tính có ý nghĩa:

a)

Nhiễm cấp tính

b)

Đã khỏi bệnh

c)

Nhiễm mãn tính

85.

Xét nghiệm hình ảnh trong thể thần kinh WNV thường dùng:

a)

MRI não

b)

X-quang phổi

c)

Siêu âm bụng

d)

Điện tim

86.

Hiện nay có thuốc kháng virus đặc hiệu điều trị WNV chưa?

a)

b)

Chưa

c)

Đang thử nghiệm

d)

Có những hạn chế

87.

Câu 27. Điều trị WNV chủ yếu trong thể nhẹ:

a)

Nghỉ ngơi, bù dịch, giảm đau hạ sốt

b)

Kháng sinh

c)

Corticoid liều cao

d)

Ghép tế bào gốc

88.

Trường hợp nặng WNV có thể cần:

a)

Hỗ trợ hô hấp, duy trì điện giải

b)

Ghép gan

c)

Phẫu thuật thần kinh

d)

Cắt bỏ lách

89.

Câu 29. Hiện nay có vaccine WNV cho:

a)

Người

b)

Ngựa

90.

Biện pháp phòng bệnh WNV hiệu quả nhất ở người:

a)

Tiêm vaccine

b)

Kiểm soát muỗi và phòng tránh bị muỗi đốt

c)

Uống thuốc kháng virus dự phòng

d)

Cách ly xã hội