wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3-G11-test 1

Total questions: 107

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
make room for
a)
nhường chỗ cho
b)
vận tải hàng không
c)
được áp dụng rộng rãi
d)
sự thay đổi, dịch chuyển
e)
chuyển đổi sang
2.
launch (v)
a)
ra mắt, phóng, khai trương
b)
sự tiến hóa, sự phát triển
c)
cách mạng hóa, thay đổi triệt để
d)
quy định, pháp lý
e)
thị trường
3.
pros and cons
a)
ưu điểm và nhược điểm
b)
sự loại bỏ
c)
ưu tiên
d)
những điều chỉnh trong xã hội
e)
kiên trì, vẫn tồn tại
4.
meet daily life
a)
đáp ứng cuộc sống hằng ngày
b)
sự tham gia
c)
vận tải hàng không
d)
thực hiện, thi hành
e)
các lĩnh vực nhỏ, chuyên biệt
5.
promise + to V
a)
hứa sẽ làm gì
b)
nhường chỗ cho
c)
sự tiến hóa, sự phát triển
d)
các phương thức vận chuyển hiện tại
e)
sự thay đổi, dịch chuyển
6.
face up to
a)
đối mặt với, chấp nhận
b)
ra mắt, phóng, khai trương
c)
sự loại bỏ
d)
được áp dụng rộng rãi
e)
quy định, pháp lý
7.
deal out
a)
phân phát, chia ra
b)
ưu điểm và nhược điểm
c)
sự tham gia
d)
cách mạng hóa, thay đổi triệt để
e)
những điều chỉnh trong xã hội
8.
put off
a)
trì hoãn
b)
đáp ứng cuộc sống hằng ngày
c)
nhường chỗ cho
d)
ưu tiên
e)
thực hiện, thi hành
9.
switch (n,v)
a)
công tắc; chuyển đổi
b)
hứa sẽ làm gì
c)
ra mắt, phóng, khai trương
d)
vận tải hàng không
e)
các phương thức vận chuyển hiện tại
10.
a wide range of
a)
một loạt, nhiều loại
b)
đối mặt với, chấp nhận
c)
ưu điểm và nhược điểm
d)
sự tiến hóa, sự phát triển
e)
được áp dụng rộng rãi
11.
multifunctional features
a)
các tính năng đa chức năng
b)
phân phát, chia ra
c)
đáp ứng cuộc sống hằng ngày
d)
sự loại bỏ
e)
cách mạng hóa, thay đổi triệt để
12.
pride (n)
a)
niềm tự hào
b)
trì hoãn
c)
hứa sẽ làm gì
d)
sự tham gia
e)
ưu tiên
13.
motion (n)
a)
sự chuyển động
b)
công tắc; chuyển đổi
c)
đối mặt với, chấp nhận
d)
nhường chỗ cho
e)
vận tải hàng không
14.
detect (v)
a)
phát hiện
b)
một loạt, nhiều loại
c)
phân phát, chia ra
d)
ra mắt, phóng, khai trương
e)
sự tiến hóa, sự phát triển
15.
refuse lorry
a)
xe chở rác
b)
các tính năng đa chức năng
c)
trì hoãn
d)
ưu điểm và nhược điểm
e)
sự loại bỏ
16.
odorless (a)
a)
không mùi
b)
niềm tự hào
c)
công tắc; chuyển đổi
d)
đáp ứng cuộc sống hằng ngày
e)
sự tham gia
17.
constantly
a)
liên tục
b)
sự chuyển động
c)
một loạt, nhiều loại
d)
hứa sẽ làm gì
e)
nhường chỗ cho
18.
dramatic growth
a)
sự tăng trưởng mạnh mẽ
b)
phát hiện
c)
các tính năng đa chức năng
d)
đối mặt với, chấp nhận
e)
ra mắt, phóng, khai trương
19.
expansion (n)
a)
sự mở rộng
b)
xe chở rác
c)
niềm tự hào
d)
phân phát, chia ra
e)
ưu điểm và nhược điểm
20.
seek – sought
a)
tìm kiếm
b)
không mùi
c)
sự chuyển động
d)
trì hoãn
e)
đáp ứng cuộc sống hằng ngày
21.
progress (n)
a)
sự tiến bộ
b)
liên tục
c)
phát hiện
d)
công tắc; chuyển đổi
e)
hứa sẽ làm gì
22.
turn into
a)
biến thành
b)
sự tăng trưởng mạnh mẽ
c)
xe chở rác
d)
một loạt, nhiều loại
e)
đối mặt với, chấp nhận
23.
sharply
a)
một cách đột ngột, rõ rệt
b)
sự mở rộng
c)
không mùi
d)
các tính năng đa chức năng
e)
phân phát, chia ra
24.
dominate (v)
a)
thống trị, chiếm ưu thế
b)
tìm kiếm
c)
liên tục
d)
niềm tự hào
e)
trì hoãn
25.
compete (v)
a)
cạnh tranh
b)
sự tiến bộ
c)
sự tăng trưởng mạnh mẽ
d)
sự chuyển động
e)
công tắc; chuyển đổi
26.
advance (v)
a)
tiến bộ, phát triển
b)
biến thành
c)
sự mở rộng
d)
phát hiện
e)
một loạt, nhiều loại
27.
rapid growth
a)
sự tăng trưởng nhanh chóng
b)
một cách đột ngột, rõ rệt
c)
tìm kiếm
d)
xe chở rác
e)
các tính năng đa chức năng
28.
shortage (n)
a)
sự thiếu hụt
b)
thống trị, chiếm ưu thế
c)
sự tiến bộ
d)
không mùi
e)
niềm tự hào
29.
overcrowding
a)
tình trạng quá đông đúc
b)
cạnh tranh
c)
biến thành
d)
liên tục
e)
sự chuyển động
30.
traffic congestion
a)
tắc nghẽn giao thông
b)
tiến bộ, phát triển
c)
một cách đột ngột, rõ rệt
d)
sự tăng trưởng mạnh mẽ
e)
phát hiện
31.
shrinking rural areas
a)
khu vực nông thôn thu hẹp
b)
sự tăng trưởng nhanh chóng
c)
thống trị, chiếm ưu thế
d)
sự mở rộng
e)
xe chở rác
32.
food supply
a)
nguồn cung cấp lương thực
b)
sự thiếu hụt
c)
cạnh tranh
d)
tìm kiếm
e)
không mùi
33.
survive (v)
a)
sống sót
b)
tình trạng quá đông đúc
c)
tiến bộ, phát triển
d)
sự tiến bộ
e)
liên tục
34.
thrive (v)
a)
phát triển mạnh mẽ
b)
tắc nghẽn giao thông
c)
sự tăng trưởng nhanh chóng
d)
biến thành
e)
sự tăng trưởng mạnh mẽ
35.
discourage (v)
a)
làm nản lòng, ngăn cản
b)
khu vực nông thôn thu hẹp
c)
sự thiếu hụt
d)
một cách đột ngột, rõ rệt
e)
sự mở rộng
36.
move forward
a)
tiến lên phía trước
b)
nguồn cung cấp lương thực
c)
tình trạng quá đông đúc
d)
thống trị, chiếm ưu thế
e)
tìm kiếm
37.
make use of
a)
tận dụng
b)
sống sót
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
cạnh tranh
e)
sự tiến bộ
38.
heritage (n)
a)
di sản
b)
phát triển mạnh mẽ
c)
khu vực nông thôn thu hẹp
d)
tiến bộ, phát triển
e)
biến thành
39.
pass down
a)
truyền lại (cho thế hệ sau)
b)
làm nản lòng, ngăn cản
c)
nguồn cung cấp lương thực
d)
sự tăng trưởng nhanh chóng
e)
một cách đột ngột, rõ rệt
40.
decline (n)
a)
sự suy giảm
b)
tiến lên phía trước
c)
sống sót
d)
sự thiếu hụt
e)
thống trị, chiếm ưu thế
41.
availability
a)
sự sẵn có
b)
tận dụng
c)
phát triển mạnh mẽ
d)
tình trạng quá đông đúc
e)
cạnh tranh
42.
tower over
a)
cao vượt hẳn, nổi trội hơn
b)
di sản
c)
làm nản lòng, ngăn cản
d)
tắc nghẽn giao thông
e)
tiến bộ, phát triển
43.
overlook (v)
a)
bỏ qua; nhìn ra toàn cảnh
b)
truyền lại (cho thế hệ sau)
c)
tiến lên phía trước
d)
khu vực nông thôn thu hẹp
e)
sự tăng trưởng nhanh chóng
44.
motivate (v)
a)
thúc đẩy, tạo động lực
b)
sự suy giảm
c)
tận dụng
d)
nguồn cung cấp lương thực
e)
sự thiếu hụt
45.
consistently
a)
một cách nhất quán
b)
sự sẵn có
c)
di sản
d)
sống sót
e)
tình trạng quá đông đúc
46.
existence
a)
sự tồn tại
b)
cao vượt hẳn, nổi trội hơn
c)
truyền lại (cho thế hệ sau)
d)
phát triển mạnh mẽ
e)
tắc nghẽn giao thông
47.
living standards
a)
mức sống
b)
bỏ qua; nhìn ra toàn cảnh
c)
sự suy giảm
d)
làm nản lòng, ngăn cản
e)
khu vực nông thôn thu hẹp
48.
drive (n)
a)
động lực
b)
thúc đẩy, tạo động lực
c)
sự sẵn có
d)
tiến lên phía trước
e)
nguồn cung cấp lương thực
49.
constant (n)
a)
hằng số, sự bất biến
b)
một cách nhất quán
c)
cao vượt hẳn, nổi trội hơn
d)
tận dụng
e)
sống sót
50.
human civilization
a)
nền văn minh nhân loại
b)
sự tồn tại
c)
bỏ qua; nhìn ra toàn cảnh
d)
di sản
e)
phát triển mạnh mẽ
51.
pursue (v)
a)
theo đuổi
b)
mức sống
c)
thúc đẩy, tạo động lực
d)
truyền lại (cho thế hệ sau)
e)
làm nản lòng, ngăn cản
52.
advancement (n)
a)
sự tiến bộ
b)
động lực
c)
một cách nhất quán
d)
sự suy giảm
e)
tiến lên phía trước
53.
undoubtedly
a)
chắc chắn, không nghi ngờ
b)
hằng số, sự bất biến
c)
sự tồn tại
d)
sự sẵn có
e)
tận dụng
54.
outweigh (v)
a)
vượt trội hơn, có giá trị hơn
b)
nền văn minh nhân loại
c)
mức sống
d)
cao vượt hẳn, nổi trội hơn
e)
di sản
55.
transformation (n)
a)
sự biến đổi
b)
theo đuổi
c)
động lực
d)
bỏ qua; nhìn ra toàn cảnh
e)
truyền lại (cho thế hệ sau)
56.
exclusively
a)
chỉ riêng, độc quyền
b)
sự tiến bộ
c)
hằng số, sự bất biến
d)
thúc đẩy, tạo động lực
e)
sự suy giảm
57.
inherit (v)
a)
thừa hưởng, thừa kế
b)
chắc chắn, không nghi ngờ
c)
nền văn minh nhân loại
d)
một cách nhất quán
e)
sự sẵn có
58.
existing knowledge
a)
kiến thức hiện có
b)
vượt trội hơn, có giá trị hơn
c)
theo đuổi
d)
sự tồn tại
e)
cao vượt hẳn, nổi trội hơn
59.
cause-and-effect relationship
a)
mối quan hệ nhân quả
b)
sự biến đổi
c)
sự tiến bộ
d)
mức sống
e)
bỏ qua; nhìn ra toàn cảnh
60.
potential problems
a)
những vấn đề tiềm ẩn
b)
chỉ riêng, độc quyền
c)
chắc chắn, không nghi ngờ
d)
động lực
e)
thúc đẩy, tạo động lực
61.
go green
a)
sống xanh, bảo vệ môi trường
b)
thừa hưởng, thừa kế
c)
vượt trội hơn, có giá trị hơn
d)
hằng số, sự bất biến
e)
một cách nhất quán
62.
go autonomous
a)
trở nên tự động, tự vận hành
b)
kiến thức hiện có
c)
sự biến đổi
d)
nền văn minh nhân loại
e)
sự tồn tại
63.
the birth of
a)
sự ra đời của
b)
mối quan hệ nhân quả
c)
chỉ riêng, độc quyền
d)
theo đuổi
e)
mức sống
64.
no wonder that
a)
không có gì ngạc nhiên rằng
b)
những vấn đề tiềm ẩn
c)
thừa hưởng, thừa kế
d)
sự tiến bộ
e)
động lực
65.
expert (n)
a)
chuyên gia
b)
sống xanh, bảo vệ môi trường
c)
kiến thức hiện có
d)
chắc chắn, không nghi ngờ
e)
hằng số, sự bất biến
66.
extraordinary changes
a)
những thay đổi phi thường
b)
trở nên tự động, tự vận hành
c)
mối quan hệ nhân quả
d)
vượt trội hơn, có giá trị hơn
e)
nền văn minh nhân loại
67.
outfit (v)
a)
trang bị
b)
sự ra đời của
c)
những vấn đề tiềm ẩn
d)
sự biến đổi
e)
theo đuổi
68.
process (v)
a)
xử lý, tiến hành
b)
không có gì ngạc nhiên rằng
c)
sống xanh, bảo vệ môi trường
d)
chỉ riêng, độc quyền
e)
sự tiến bộ
69.
alert (v)
a)
cảnh báo
b)
chuyên gia
c)
trở nên tự động, tự vận hành
d)
thừa hưởng, thừa kế
e)
chắc chắn, không nghi ngờ
70.
stop (n)
a)
điểm dừng
b)
những thay đổi phi thường
c)
sự ra đời của
d)
kiến thức hiện có
e)
vượt trội hơn, có giá trị hơn
71.
tunnel (n)
a)
đường hầm
b)
trang bị
c)
không có gì ngạc nhiên rằng
d)
mối quan hệ nhân quả
e)
sự biến đổi
72.
reduction (n)
a)
sự giảm bớt
b)
xử lý, tiến hành
c)
chuyên gia
d)
những vấn đề tiềm ẩn
e)
chỉ riêng, độc quyền
73.
lift system
a)
hệ thống thang máy
b)
cảnh báo
c)
những thay đổi phi thường
d)
sống xanh, bảo vệ môi trường
e)
thừa hưởng, thừa kế
74.
attain (v)
a)
đạt được
b)
điểm dừng
c)
trang bị
d)
trở nên tự động, tự vận hành
e)
kiến thức hiện có
75.
intersections
a)
ngã tư, điểm giao nhau
b)
đường hầm
c)
xử lý, tiến hành
d)
sự ra đời của
e)
mối quan hệ nhân quả
76.
innovation (n)
a)
sự đổi mới, sáng tạo
b)
sự giảm bớt
c)
cảnh báo
d)
không có gì ngạc nhiên rằng
e)
những vấn đề tiềm ẩn
77.
be in place
a)
có hiệu lực, sẵn sàng
b)
hệ thống thang máy
c)
điểm dừng
d)
chuyên gia
e)
sống xanh, bảo vệ môi trường
78.
cost-effective
a)
hiệu quả về chi phí
b)
đạt được
c)
đường hầm
d)
những thay đổi phi thường
e)
trở nên tự động, tự vận hành
79.
in record time
a)
trong thời gian kỷ lục
b)
ngã tư, điểm giao nhau
c)
sự giảm bớt
d)
trang bị
e)
sự ra đời của
80.
rollout (n)
a)
sự tung ra, triển khai
b)
sự đổi mới, sáng tạo
c)
hệ thống thang máy
d)
xử lý, tiến hành
e)
không có gì ngạc nhiên rằng
81.
pave the way for
a)
mở đường cho
b)
có hiệu lực, sẵn sàng
c)
đạt được
d)
cảnh báo
e)
chuyên gia
82.
freight trucks
a)
xe tải chở hàng
b)
hiệu quả về chi phí
c)
ngã tư, điểm giao nhau
d)
điểm dừng
e)
những thay đổi phi thường
83.
cargo vehicles
a)
phương tiện chở hàng hóa
b)
trong thời gian kỷ lục
c)
sự đổi mới, sáng tạo
d)
đường hầm
e)
trang bị
84.
become extinct
a)
tuyệt chủng
b)
sự tung ra, triển khai
c)
có hiệu lực, sẵn sàng
d)
sự giảm bớt
e)
xử lý, tiến hành
85.
mainstream (a)
a)
phổ biến, chính thống
b)
mở đường cho
c)
hiệu quả về chi phí
d)
hệ thống thang máy
e)
cảnh báo
86.
aviation gasoline
a)
nhiên liệu xăng hàng không
b)
xe tải chở hàng
c)
trong thời gian kỷ lục
d)
đạt được
e)
điểm dừng
87.
replace (v)
a)
thay thế
b)
phương tiện chở hàng hóa
c)
sự tung ra, triển khai
d)
ngã tư, điểm giao nhau
e)
đường hầm
88.
equipped with
a)
được trang bị với
b)
tuyệt chủng
c)
mở đường cho
d)
sự đổi mới, sáng tạo
e)
sự giảm bớt
89.
obsolete (a)
a)
lỗi thời
b)
phổ biến, chính thống
c)
xe tải chở hàng
d)
có hiệu lực, sẵn sàng
e)
hệ thống thang máy
90.
prevalent (a)
a)
phổ biến, thịnh hành
b)
nhiên liệu xăng hàng không
c)
phương tiện chở hàng hóa
d)
hiệu quả về chi phí
e)
đạt được
91.
harm (v)
a)
gây hại
b)
thay thế
c)
tuyệt chủng
d)
trong thời gian kỷ lục
e)
ngã tư, điểm giao nhau
92.
transition to
a)
chuyển đổi sang
b)
được trang bị với
c)
phổ biến, chính thống
d)
sự tung ra, triển khai
e)
sự đổi mới, sáng tạo
93.
market (n)
a)
thị trường
b)
lỗi thời
c)
nhiên liệu xăng hàng không
d)
mở đường cho
e)
có hiệu lực, sẵn sàng
94.
persist (v)
a)
kiên trì, vẫn tồn tại
b)
phổ biến, thịnh hành
c)
thay thế
d)
xe tải chở hàng
e)
hiệu quả về chi phí
95.
niche sectors
a)
các lĩnh vực nhỏ, chuyên biệt
b)
gây hại
c)
được trang bị với
d)
phương tiện chở hàng hóa
e)
trong thời gian kỷ lục
96.
shift (n)
a)
sự thay đổi, dịch chuyển
b)
chuyển đổi sang
c)
lỗi thời
d)
tuyệt chủng
e)
sự tung ra, triển khai
97.
regulatory (n)
a)
quy định, pháp lý
b)
thị trường
c)
phổ biến, thịnh hành
d)
phổ biến, chính thống
e)
mở đường cho
98.
societal adjustments
a)
những điều chỉnh trong xã hội
b)
kiên trì, vẫn tồn tại
c)
gây hại
d)
nhiên liệu xăng hàng không
e)
xe tải chở hàng
99.
implement (v)
a)
thực hiện, thi hành
b)
các lĩnh vực nhỏ, chuyên biệt
c)
chuyển đổi sang
d)
thay thế
e)
phương tiện chở hàng hóa
100.
current modes of transportation
a)
các phương thức vận chuyển hiện tại
b)
sự thay đổi, dịch chuyển
c)
thị trường
d)
được trang bị với
e)
tuyệt chủng
101.
widely adopted
a)
được áp dụng rộng rãi
b)
quy định, pháp lý
c)
kiên trì, vẫn tồn tại
d)
lỗi thời
e)
phổ biến, chính thống
102.
revolutionize (v)
a)
cách mạng hóa, thay đổi triệt để
b)
những điều chỉnh trong xã hội
c)
các lĩnh vực nhỏ, chuyên biệt
d)
phổ biến, thịnh hành
e)
nhiên liệu xăng hàng không
103.
prioritize (v)
a)
ưu tiên
b)
thực hiện, thi hành
c)
sự thay đổi, dịch chuyển
d)
gây hại
e)
thay thế
104.
aerial transport
a)
vận tải hàng không
b)
các phương thức vận chuyển hiện tại
c)
quy định, pháp lý
d)
chuyển đổi sang
e)
được trang bị với
105.
evolution (n)
a)
sự tiến hóa, sự phát triển
b)
được áp dụng rộng rãi
c)
những điều chỉnh trong xã hội
d)
thị trường
e)
lỗi thời
106.
elimination (n)
a)
sự loại bỏ
b)
cách mạng hóa, thay đổi triệt để
c)
thực hiện, thi hành
d)
kiên trì, vẫn tồn tại
e)
phổ biến, thịnh hành
107.
involvement (n)
a)
sự tham gia
b)
ưu tiên
c)
các phương thức vận chuyển hiện tại
d)
các lĩnh vực nhỏ, chuyên biệt
e)
gây hại