wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ Đề Trắc Nghiệm

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Virus Chikungunya (CHIKV) thuộc họ và chi virus nào?

a)

Flaviviridae, Flavivirus

b)

Togaviridae, Alphavirus

c)

Bunyaviridae, Orthobunyavirus

d)

Rhabdoviridae, Lyssavirus

2.

Tên "Chikungunya" có nguồn gốc từ tiếng Makonde, mô tả triệu chứng lâm sàng nổi bật nào?

a)

Sốt cao kéo dài

b)

Phát ban toàn thân

c)

Tư thế người bị cong lại do đau khớp

d)

Co giật

3.

Vector truyền bệnh CHỦ YẾU ở chu kỳ đô thị là?

a)

Culex quinquefasciatus và Anopheles stephensi

b)

Aedes aegypti và Aedes albopictus

c)

Aedes africanus và Mansonia uniformis

d)

Aedes albopictus và Culex tritaeniorhynchus

4.

Loài muỗi nào có nguồn gốc châu Á, khả năng thích nghi cao, trứng chịu hạn và đã trở thành vector chính ở nhiều nơi?

a)

Aedes aegypti

b)

Aedes africanus

c)

Aedes albopictus

d)

Culex quinquefasciatus

5.

Vật chất di truyền của CHIKV là gì?

a)

DNA sợi kép

b)

DNA sợi đơn

c)

RNA sợi đơn, cực tính dương (+ssRNA)

d)

RNA sợi đơn, cực tính âm (-ssRNA)

6.

Glycoprotein nào của CHIKV có chức năng gắn vào thụ thể tế bào vật chủ?

a)

E1

b)

E2

c)

E3

d)

Capsid

7.

Giai đoạn nào trong vòng đời của CHIKV mà lượng virus trong máu đạt đỉnh, làm tăng nguy cơ lây truyền?

a)

0-1 ngày sau khởi phát

b)

2-5 ngày sau khởi phát

c)

7-10 ngày sau khởi phát

d)

Trên 10 ngày sau khởi phát

8.

Nguồn lây nhiễm CHÍNH trong chu trình đô thị của bệnh sốt Chikungunya là gì?

a)

Linh trưởng không phải người

b)

Gia súc

c)

Chim hoang dã

d)

Người bệnh và người nhiễm không triệu chứng

9.

Loài muỗi nào đóng vai trò là vector chính trong chu trình rừng của CHIKV ở châu Phi, chủ yếu hút máu linh trưởng?

a)

Aedes aegypti

b)

Aedes albopictus

c)

Aedes africanus

d)

Anopheles gambiae

10.

Dịch CHIKV lớn đầu tiên được ghi nhận tại châu Âu (Ý) xảy ra vào năm nào?

a)

1999

b)

2005

c)

2007

d)

2013

11.

Năm nào đánh dấu sự lây truyền nội địa đầu tiên của CHIKV ở châu Mỹ?

a)

2005

b)

2010

c)

2013

d)

2022

12.

Theo báo cáo, yếu tố nguy cơ mới nào làm mở rộng vùng phân bố của muỗi Aedes và tăng nguy cơ bùng phát dịch?

a)

Đô thị hóa

b)

Biến đổi khí hậu

c)

Giao lưu quốc tế

d)

Kháng thuốc diệt côn trùng

13.

Tại da, CHIKV xâm nhập và nhân lên chủ yếu trong những loại tế bào nào?

a)

Tế bào sừng (Keratinocyte)

b)

Tế bào thần kinh

c)

Nguyên bào sợi (Fibroblast) và đại thực bào

d)

Tế bào nội mô mạch máu

14.

Cơ quan đích nào sau đây KHÔNG phải là nơi CHIKV lan đến và gây tổn thương?

a)

Gan và khớp

b)

Cơ vân và mô lympho

c)

Não

d)

Tủy sống

15.

Triệu chứng đau và viêm khớp kéo dài trong bệnh Chikungunya chủ yếu là do sự nhân lên của virus trong loại tế bào nào?

a)

Tế bào gan (Hepatocyte)

b)

Tế bào thần kinh vận động

c)

Nguyên bào sợi ở khớp và cơ

d)

Tế bào biểu mô phế nang

16.

Giai đoạn nhiễm virus huyết (virus đi vào máu) xảy ra khi nào trong quá trình sinh bệnh?

a)

Trước khi virus xâm nhập vào da

b)

Ngay tại vị trí muỗi đốt

c)

Sau khi virus nhân lên tại da và đi vào hệ tuần hoàn

d)

Chỉ xảy ra ở giai đoạn mãn tính

17.

Thời gian ủ bệnh (từ khi bị muỗi đốt đến khi xuất hiện triệu chứng) của sốt Chikungunya là bao lâu?

a)

1-2 ngày

b)

3-7 ngày

c)

10-14 ngày

d)

Trên 21 ngày

18.

Triệu chứng lâm sàng ĐẶC TRƯNG NHẤT của sốt Chikungunya giai đoạn cấp tính là gì?

a)

Sốt cao đột ngột và đau đa khớp dữ dội

b)

Vàng da và nôn ra máu

c)

Sưng hạch toàn thân

d)

Rối loạn ý thức

19.

Đặc điểm của đau khớp trong bệnh Chikungunya là gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến một khớp lớn

b)

Đau nhiều về đêm

c)

Đau đa khớp hai bên và đối xứng

d)

Không kèm theo sưng

20.

Biến chứng nào sau đây có thể gặp ở bệnh nhân sốt Chikungunya, đặc biệt là trẻ sơ sinh và người cao tuổi?

a)

Suy thận cấp

b)

Xơ gan

c)

Viêm não, viêm cơ tim

d)

Lao phổi

21.

Ở giai đoạn mạn tính, bệnh nhân thường biểu hiện triệu chứng gì?

a)

Đau khớp tái phát

b)

Đau khớp mạn tính, sưng khớp, kéo dài, hạn chế vận động

c)

Phát ban dạng bọng nước

d)

Rụng tóc từng mảng

22.

Cytokine nào được đề cập là tăng cao trong giai đoạn mạn tính của bệnh?

a)

A. IL-4 và IL-12

b)

B. IL-4 và IL-10

c)

C. IL-6, IL-8 và MCP-1

d)

D. TNF-beta và IFN-gamma

23.

Kỹ thuật nào có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, thích hợp để phát hiện sớm virus trong giai đoạn cấp tính?

a)

Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA)

b)

RT-PCR

c)

Phân lập virus

d)

Test nhanh

24.

Nhược điểm chính của phương pháp RT-PCR là gì?

a)

Thời gian cho kết quả lâu (vài ngày)

b)

Độ nhạy thấp

c)

Chi phí cao

d)

Không thể phát hiện được virus trong máu

25.

Phương pháp chẩn đoán nào sử dụng hai loại kháng thể và có quy trình phức tạp?

a)

RT-PCR

b)

ELISA Sandwich

c)

Test nhanh

d)

Nuôi cấy virus

26.

Phương pháp chẩn đoán nào cho phép xác định được vị trí của kháng nguyên virus trong tế bào?

a)

RT-PCR

b)

ELISA

c)

Hóa mô miễn dịch (IHC)

d)

Test nhanh

27.

Theo nghiên cứu của Sharp và cộng sự (2016, 2021), kháng nguyên CHIKV được tìm thấy trong các tế bào nào ở gan?

a)

Tế bào gan (Hepatocyte)

b)

Tế bào Kupffer và tế bào nội mô

c)

Tế bào ống mật

d)

Tế bào hình sao (Stellate cell)

28.

Tổn thương mô bệnh học ở khớp (synovium) trong báo cáo của Sharp mô tả là gì?

a)

Viêm màng hoạt dịch (Synovitis)

b)

Hoại tử xương

c)

Thoái hóa sụn

d)

Tràn dịch khớp đơn thuần

29.

Phương pháp chẩn đoán nhanh (test nhanh) có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Độ chính xác tuyệt đối

b)

Chi phí rất cao

c)

Cho kết quả trong 15-30 phút

d)

Cần phòng thí nghiệm hiện đại

30.

Nhược điểm của test nhanh là gì?

a)

Thời gian cho kết quả quá lâu

b)

Có thể xảy ra dương tính giả hoặc âm tính giả

c)

Không thể thực hiện tại hiện trường

d)

Yêu cầu kỹ thuật viên trình độ cao

31.

Phương pháp chẩn đoán nào thường được dùng trong nghiên cứu và phát triển vaccine?

a)

Test nhanh

b)

Phân lập và nuôi cấy virus

c)

ELISA

d)

Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (IPA)

32.

Bệnh nào cần được chẩn đoán phân biệt với sốt Chikungunya do có triệu chứng tương tự?

a)

Sốt rét

b)

Sốt xuất huyết Dengue

c)

Cúm A

d)

Viêm gan B

33.

Điểm khác biệt chính về triệu chứng giữa sốt Chikungunya và sốt xuất huyết Dengue là gì?

a)

Chikungunya gây đau cơ nghiêm trọng hơn

b)

Chikungunya gây viêm đa khớp và sưng khớp rõ rệt hơn

c)

Sốt xuất huyết gây vàng da

d)

Chikungunya gây xuất huyết nặng hơn

34.

Biến chứng nặng tính nào thường gặp ở bệnh nhân sốt Chikungunya?

a)

Suy gan mãn

b)

Viêm khớp mãn tính

c)

Bệnh thận mãn tính

d)

Tăng huyết áp

35.

Hiện nay, phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh sốt Chikungunya là gì?

a)

Đã có vaccine phòng bệnh

b)

Đã có thuốc kháng virus đặc hiệu

c)

Chủ yếu là điều trị hỗ trợ và triệu chứng

d)

Phẫu thuật thay khớp

36.

Nhóm thuốc nào thường được sử dụng để giảm đau và hạ sốt trong điều trị triệu chứng?

a)

Thuốc kháng sinh

b)

Thuốc corticosteroid

c)

Paracetamol và NSAID

d)

Thuốc chống sốt rét

37.

Thuốc nào sau đây được nghiên cứu như một chất ức chế sự xâm nhập của virus?

a)

Ribavirin

b)

Chloroquine

c)

Interferon-α

d)

Methotrexate

38.

Chất nào được đề cập đến như kháng thể đơn dòng kháng CHIKV trong nghiên cứu?

a)

MAb 5G9

b)

Omalizumab

c)

Rituximab

d)

Bevacizumab

39.

Các hợp chất kháng virus đang được nghiên cứu có thể tác động lên điều gì?

a)

Chỉ tác động trực tiếp lên mầm bệnh

b)

Chỉ tác động lên vật chủ

c)

Cả tác động lên mầm bệnh và điều hòa miễn dịch vật chủ

d)

Chỉ làm giảm triệu chứng

40.

Biện pháp phòng bệnh CHỦ YẾU hiện nay đối với sốt Chikungunya là gì?

a)

Tiêm vaccine phòng bệnh

b)

Uống thuốc dự phòng hàng ngày

c)

Kiểm soát vector và phòng chống muỗi đốt

d)

Cách ly hoàn toàn người bệnh

41.

Hiện trạng của vaccine phòng sốt Chikungunya là gì?

a)

Đã có ít nhất 3 loại vaccine được cấp phép rộng rãi

b)

Chưa có vaccine nào được cấp phép, đang trong giai đoạn nghiên cứu

c)

Chỉ có vaccine cho động vật

d)

Vaccine chỉ hiệu quả với trẻ em

42.

Loại vaccine TSI-GSD-218 được mô tả trong báo cáo thuộc dạng nào?

a)

Vaccine bất hoạt

b)

Vaccine tiểu đơn vị (VLP)

c)

Vaccine vector virus

d)

Vaccine sống giảm độc lực (Live-attenuated)

43.

Mối lo ngại chính đối với vaccine sống giảm độc lực TSI-GSD-218 là gì?

a)

Giai đoạn sản xuất quá cao

b)

Không tạo được đáp ứng miễn dịch

c)

Khả năng phục hồi độc lực (reversion of attenuation)

d)

Cần tiêm nhiều mũi

44.

Vaccine VRC-CHKVLP059-00-VP được sản xuất dựa trên nền tảng nào?

a)

Virus như vật (VLP - Virus-like particle)

b)

Vector measles virus

c)

DNA plasmid

d)

Virus bất hoạt

45.

Biện pháp kiểm soát vector nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Phun thuốc diệt muỗi vào ban đêm vì muỗi Aedes hoạt động ban đêm

b)

Chỉ cần diệt muỗi trưởng thành, không cần quan tâm đến lồng quăng

c)

Mặc quần áo dài, ngủ mùng, bôi thuốc chống muỗi

d)

Phun thuốc diệt muỗi định kỳ quanh năm mà không cần theo dõi dịch tễ

46.

Theo báo cáo, đợt dịch Chikungunya lớn tại vùng Ấn Độ Dương (đảo Réunion, Mauritius) xảy ra vào thời gian nào?

a)

1995-1996

b)

2000-2001

c)

2005-2006

d)

2010-2011

47.

Nghiên cứu của Islamuddin và cộng sự (2022) tập trung vào việc phát triển phương pháp chẩn đoán nào?

a)

RT-PCR ấn môi

b)

Test nhanh kháng nguyên

c)

ELISA Sandwich

d)

Kỹ thuật giải trình tự gen

48.

Dựa vào báo cáo, tỷ lệ tử vong của sốt Chikungunya được đánh giá như thế nào?

a)

Rất cao, trên 50%

b)

Cao, từ 10-20%

c)

Trung bình, khoảng 5%

d)

Thấp, dưới 0.1%

49.

Sau khi nhiễm CHIKV, cơ thể người bệnh có đáp ứng miễn dịch như thế nào?

a)

Không tạo được miễn dịch bảo vệ

b)

Tạo miễn dịch ngắn hạn, có thể tái nhiễm sau vài tháng

c)

Tạo miễn dịch lâu dài

d)

Chỉ tạo miễn dịch với một type virus duy nhất

50.

Phương pháp chẩn đoán nào được Silva và Dermody (2017) mô tả trong sơ đồ bộ gen RNA của virus Chikungunya?

a)

ELISA

b)

RT-PCR

c)

Nuôi cấy virus

d)

Test nhanh

51.

Virus West Nile (WNV) thuộc họ virus nào?

a)

Togaviridae

b)

Flaviviridae

c)

Bunyaviridae

d)

Rhabdoviridae

52.

Bệnh sốt Tây sông Nile được phân loại là bệnh gì?

a)

Bệnh từ thực vật

b)

Bệnh do vi khuẩn

c)

Bệnh Zoonosis (từ động vật sang người)

d)

Bệnh di truyền

53.

Virus West Nile được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1937 tại quốc gia nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Romania

c)

Uganda

d)

Nhật Bản

54.

Vật chủ chính đóng vai trò là 'ổ chứa' và khuếch đại virus trong tự nhiên là gì?

a)

Ngựa

b)

Chim

c)

Người

d)

Lợn

55.

Vector truyền bệnh CHỦ YẾU của virus West Nile là loài muỗi nào?

a)

Muỗi Aedes

b)

Muỗi Anopheles

c)

Muỗi Culex

d)

Muỗi Mansonia

56.

Loại vật chất di truyền của virus West Nile là gì?

a)

DNA sợi kép

b)

DNA sợi đơn

c)

RNA sợi đơn

d)

RNA sợi kép

57.

Protein cấu trúc nào của WNV đóng vai trò quan trọng trong việc bám và xâm nhập tế bào, đồng thời là mục tiêu chính cho vaccine?

a)

Protein Capsid (C)

b)

Protein vỏ (E)

c)

Protein màng (M)

d)

Protein NS1

58.

Protein phi cấu trúc nào của WNV có chức năng như protease và helicase?

a)

NS1

b)

NS2B

c)

NS3

d)

NS5

59.

Protein phi cấu trúc nào của WNV đóng vai trò là RNA polymerase (RdRp) cho quá trình sao chép?

a)

NS1

b)

NS3

c)

NS4B

d)

NS5

60.

Hai dòng di truyền chính (lineages) gây bệnh chủ yếu ở người của WNV là gì?

a)

Dòng 1 và Dòng 2

b)

Dòng A và Dòng B

c)

Dòng Đông và Dòng Tây

d)

Dòng Cổ điển và Dòng Hiện đại

61.

Dịch WNV lớn tại Romania (1996) và sau đó lan sang Bắc Mỹ (1999) chủ yếu do dòng nào gây ra?

a)

Dòng 1

b)

Dòng 2

c)

Dòng 3

d)

Dòng 4

62.

Con người và ngựa được xếp vào nhóm vật chủ nào trong chu trình truyền lây của WNV?

a)

Vật chủ chứa

b)

Vật chủ trung gian

c)

Vật chủ ngõ cụt (Dead-end Host)

d)

Vector truyền bệnh

63.

Ngoài đường lây qua muỗi đốt, WNV còn có thể lây truyền qua đường nào sau đây?

a)

Tiếp xúc với phân chim nhiễm bệnh

b)

Truyền máu và cấy ghép nội tạng

c)

Ăn uống thực phẩm chưa nấu chín

d)

Hô hấp

64.

Khoảng bao nhiêu phần trăm người nhiễm WNV KHÔNG có biểu hiện triệu chứng?

a)

10%

b)

50%

c)

80%

d)

99%

65.

Thời gian ủ bệnh (từ khi bị muỗi đốt đến khi xuất hiện triệu chứng) của sốt Tây sông Nile là bao lâu?

a)

1-3 ngày

b)

2-14 ngày

c)

15-21 ngày

d)

Trên 30 ngày

66.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của thể bệnh nhẹ (sốt West Nile)?

a)

A. Sốt và đau đầu

b)

B. Đau cơ và mệt mỏi

c)

C. Phát ban da

d)

D. Vàng da và xuất huyết nội

67.

Thể bệnh nặng nhất, xâm nhập hệ thần kinh trung ương do WNV được gọi là gì?

a)

Thể sốt xuất huyết

b)

Thể gan mật

c)

Thể thần kinh xâm lấn

d)

Thể hô hấp cấp

68.

Các biểu hiện lâm sàng của thể thần kinh xâm lấn do WNV KHÔNG bao gồm?

a)

Viêm màng não

b)

Viêm não

c)

Liệt mềm cấp tính

d)

Suy gan cấp

69.

Triệu chứng "liệt mềm cấp tính" trong thể thần kinh của WNV có đặc điểm tương tự với bệnh nào?

a)

Bại liệt (Poliomyelitis)

b)

Uốn ván

c)

Dại

d)

Viêm màng não mủ

70.

Đối tượng nào có nguy cơ cao tiến triển thành thể thần kinh xâm lấn nặng khi nhiễm WNV?

a)

Trẻ sơ sinh khỏe mạnh

b)

Thanh niên

c)

Người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch

d)

Phụ nữ mang thai

71.

Tổn thương mô bệnh học đặc trưng trong thể thần kinh xâm lấn do WNV là gì?

a)

Hoại tử động thần cấp

b)

Viêm màng não hạt và thâm nhiễm tế bào viêm quanh mạch

c)

Xơ gan

d)

Viêm cơ tim

72.

Phương pháp chẩn đoán huyết thanh học nào được sử dụng PHỔ BIẾN NHẤT để chẩn đoán nhiễm WNV cấp tính?

a)

Phân lập virus

b)

RT-PCR

c)

ELISA phát hiện kháng thể IgM

d)

Kính hiển vi điện tử

73.

Loại mẫu bệnh phẩm nào thích hợp nhất để làm xét nghiệm ELISA tìm kháng thể IgM cho bệnh nhân nghi ngờ viêm não do WNV?

a)

Máu toàn phần

b)

Dịch não tuỷ

c)

Nước tiểu

d)

Dịch họng

74.

Kháng thể IgM đặc hiệu với WNV thường xuất hiện vào thời điểm nào sau khi nhiễm?

a)

Ngày đầu tiên

b)

Khoảng ngày thứ 4 đến 20, nhạy nhất từ ngày thứ 8

c)

Sau 1 tháng

d)

Chỉ xuất hiện trong giai đoạn mãn tính

75.

Phương pháp nào được coi là "tiêu chuẩn vàng" để xác nhận kết quả huyết thanh học và phân biệt WNV với các Flavivirus khác?

a)

Test nhanh kháng nguyên

b)

ELISA IgM

c)

Phân lập virus

d)

Phản ứng trung hoà giảm mảng bám (PRNT)

76.

Kỹ thuật RT-PCR thường cho kết quả tốt nhất khi thực hiện trên mẫu bệnh phẩm ở giai đoạn nào của bệnh?

a)

Giai đoạn sớm (0-7 ngày sau khi khởi phát)

b)

Giai đoạn mãn tính (sau 1 tháng)

c)

Giai đoạn hồi phục

d)

Bất kỳ giai đoạn nào

77.

Nhược điểm chính của phương pháp RT-PCR trong chẩn đoán WNV là gì?

a)

Khó thực hiện

b)

Virus tồn tại trong máu thời gian ngắn, dễ âm tính giả

c)

Chi phí quá rẻ

d)

Cho kết quả chậm

78.

Phương pháp phân lập virus WNV đòi hỏi phải được thực hiện trong phòng thí nghiệm có cấp an toàn sinh học nào?

a)

BSL-1

b)

BSL-2

c)

BSL-3

d)

BSL-4

79.

Hiện nay, phương pháp điều trị đặc hiệu nào đã được phê duyệt cho bệnh nhân nhiễm virus West Nile?

a)

Đã có thuốc kháng virus đặc hiệu

b)

Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, chỉ điều trị hỗ trợ

c)

Chỉ có vaccine phòng bệnh

d)

Phẫu thuật là biện pháp duy nhất

80.

Việc điều trị hỗ trợ cho bệnh nhân thể nhẹ chủ yếu bao gồm?

a)

Nghỉ ngơi, bù nước, dùng thuốc giảm đau hạ sốt thông thường

b)

Truyền dịch liên tục

c)

Lọc máu

d)

Thở máy

81.

Đối với bệnh nhân thể nặng có liệt, biện pháp nào là cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống?

a)

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

b)

Truyền máu

c)

Cắt bỏ chi

d)

Ghép tế bào gốc

82.

Biện pháp phòng bệnh CHỦ YẾU đối với sốt Tây sông Nile ở người là gì?

a)

Uống thuốc dự phòng hằng ngày

b)

Kiểm soát muỗi và phòng chống muỗi đốt

c)

Tiêm vaccine định kỳ

d)

Cách ly người bệnh

83.

Hiện nay, tình trạng vaccine phòng WNV cho người như thế nào?

a)

Đã có và được sử dụng rộng rãi

b)

Chưa có vaccine cho người, nhưng đã có vaccine cho ngựa

c)

Chỉ có vaccine cho động vật hoang dã

d)

Vaccine đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng cuối cùng và sắp được cấp phép

84.

Biện pháp cá nhân nào sau đây giúp phòng chống muỗi đốt?

a)

Mặc quần áo dài, dùng thuốc chống muỗi

b)

Tắm rửa nhiều lần trong ngày

c)

Uống nhiều vitamin C

d)

Tránh tiếp xúc với người bệnh

85.

WNV thuộc nhóm virus nào sau đây?

a)

Nhóm virus Dengue

b)

Nhóm virus viêm não Nhật Bản (JEV group)

c)

Nhóm virus sốt vàng

d)

Nhóm virus HIV

86.

Vector chính của bệnh viêm não Nhật Bản (JEV) cũng là muỗi thuộc giống nào?

a)

Aedes

b)

Anopheles

c)

Culex

d)

Mansonia

87.

So sánh với sốt xuất huyết Dengue, điểm khác biệt cơ bản về triệu chứng của sốt Tây sông Nile là gì?

a)

WNV thường gây xuất huyết nặng

b)

WNV thường gây vàng da

c)

WNV có tỷ lệ cao gây bệnh cảnh thần kinh nặng

d)

WNV gây đau khớp nghiêm trọng

88.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ làm gia tăng sự lây lan của WNV?

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Các tuyến đường chim di cư

c)

Đô thị hóa nhanh

d)

Sử dụng nước sạch trong sinh hoạt

89.

Protein nào của WNV có chức năng ổn định protein E ở trạng thái non và ngăn biến đổi cấu trúc sớm?

a)

Protein C

b)

Protein prM

c)

Protein NS1

d)

Protein NS5

90.

Chức năng chính của protein NS1 của WNV là gì?

a)

Là protease cắt polyprotein

b)

Là RNA polymerase

c)

Hỗ trợ sao chép RNA và ức chế miễn dịch bẩm sinh

d)

Gắn vào thụ thể tế bào

91.

Dòng WNV nào "nổi lên" ở châu Âu vào năm 2000 và trở thành dòng thống trị?

a)

Dòng 1

b)

Dòng 2

c)

Dòng 3

d)

Dòng 4

92.

Tỷ lệ bệnh nhân nhiễm WNV tiến triển thành thể thần kinh xâm lấn là khoảng bao nhiêu?

a)

0.1%

b)

1%

c)

10%

d)

20%

93.

Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là cách WNV được cho là xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương?

a)

Vượt qua hàng rào máu-não khi bị tổn thương

b)

Xâm nhập qua các tế bào thần kinh khứu giác

c)

Theo đường bạch huyết

d)

Được vận chuyển bởi các tế bào miễn dịch bị nhiễm (như đại thực bào)

94.

Ở thể bệnh nhẹ, tình trạng mệt mỏi sau nhiễm WNV có thể kéo dài trong bao lâu?

a)

Vài ngày

b)

Vài tuần đến hàng tháng

c)

Chỉ 1 ngày

d)

Không bao giờ kéo dài

95.

Đâu là một triệu chứng ít gặp của thể bệnh nhẹ WNV?

a)

Sốt

b)

Đau đầu

c)

Đau khớp

d)

Mệt mỏi

96.

Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có vaccine phòng bệnh cho người?

a)

Sốt Tây sông Nile

b)

Viêm não Nhật Bản

c)

Cả A và B

d)

Không có bệnh nào

97.

Đặc điểm bệnh tích nào ở chim nhiễm WNV được mô tả trong báo cáo?

a)

Viêm gan hoại tử

b)

Viêm màng não-tủy và tổn thương bao quanh mạch máu

c)

Xuất huyết phổi

d)

Loét dạ dày

98.

Nhược điểm của phương pháp phân lập virus trong chẩn đoán WNV là gì?

a)

Cho kết quả quá nhanh

b)

Độ nhạy quá cao

c)

Mất thời gian, phức tạp, yêu cầu phòng BSL-3

d)

Không thể xác định được virus sống

99.

Biện pháp kiểm soát muỗi hiệu quả nhất nên được thực hiện như thế nào?

a)

Chỉ phun thuốc khi có dịch

b)

Kết hợp nhiều biện pháp: loại bỏ nơi sinh sản, phun thuốc diệt muỗi môi trường thân

c)

Chỉ cần phát quang bụi rậm

d)

Chỉ diệt bọ gậy

100.

Thông điệp chính của báo cáo về bệnh sốt Tây sông Nile là gì?

a)

Đây là bệnh đã được kiểm soát hoàn toàn

b)

Đây là bệnh mới nổi, chưa có điều trị đặc hiệu, cần chú trọng phòng ngừa

c)

Bệnh chỉ ảnh hưởng đến động vật

d)

Vaccine cho người sẽ sớm có mặt trong vài tháng tới