WorksheetsTopic 1
Total questions: 74
Worksheet time: 37mins
Family (n)
Gia đình
Bố mẹ
Mẹ
Bố, cha
Parents (n)
Bố, cha
Bố mẹ
Mẹ
Con trai
Father (n)
Con trai
Con gái
Mẹ
Bố, cha
Mother (n)
Con gái
Con trai
Mẹ
Bố, cha
Son (n)
Con gái
Con trai
Anh, em trai
Chị, em gái
Daughter (n)
Con gái
Chị, em gái
Anh, em trai
Anh chị em ruột
Brother (n)
Anh, em trai
Chị, em gái
Anh chị em ruột
Cháu trai (nội/ngoại)
Sister (n)
Anh chị em ruột
Anh, em trai
Chị, em gái
Bà
Sibling (n)
Cháu gái (nội/ngoại)
Cháu trai (nội/ngoại)
Ông bà
Anh chị em ruột
Grandparents (n)/
Ông bà
Ông
Bà
Chú, bác, cậu
Grandfather (n)
Cháu trai (nội/ngoại)
Cháu gái (nội/ngoại)
Ông
Bà
Grandmother (n)
Ông bà
Ông
Bà
Cô, dì
Grandson (n)
Cháu trai (nội/ngoại)
Cháu gái (nội/ngoại)
Chú, bác, cậu
Cô, dì
Granddaughter (n)
Cháu gái (nội/ngoại)
Cháu trai (nội/ngoại)
Cô, dì
Chú, bác, cậu
Uncle (n)
Cô, dì
Cháu gái
Cháu trai
Chú, bác, cậu
Aunt (n)
Chú, bác, cậu
Cô, dì
Cháu trai
Cháu gái
Cousin (n)
Chồng
Gia đình bên chồng/vợ
Anh/chị/em họ
Vợ
Nephew (n)
Cháu gái
Cháu trai
Chồng
Vợ
Niece (n)
Cháu gái
Cháu trai
Chồng
Vợ
Husband (n)
Chú, bác, cậu
Cô, dì
Vợ
Chồng
Wife (n)
Gia đình bên chồng/vợ
Chồng
Vợ
Bố chồng/bố vợ
In-laws (n)
Bố chồng/bố vợ
Gia đình bên chồng/vợ
Mẹ chồng/mẹ vợ
Anh/em rể
Father-in-law (n)
Bố chồng/bố vợ
Mẹ chồng/mẹ vợ
Anh/em rể
Chị/em dâu
Mother-in-law (n)
Mẹ kế
Bố chồng/bố vợ
Bố dượng
Mẹ chồng/mẹ vợ
Brother-in-law (n)
Anh/em rể
Chị/em dâu
Bố dượng
Mẹ kế
Sister-in-law (n)
Con trai riêng của vợ/chồng
Con gái riêng của vợ/chồng
Chị/em dâu
Anh/em rể
Stepfather (n)
Con gái riêng của vợ/chồng
Con trai riêng của vợ/chồng
Mẹ kế
Bố dượng
Stepmother (n)
Con gái riêng của vợ/chồng
Con trai riêng của vợ/chồng
Bố dượng
Mẹ kế
Stepson (n)
Anh/chị/em họ
Con gái riêng của vợ/chồng
Con trai riêng của vợ/chồng
Chị/em dâu
Stepdaughter (n)
Gia đình bên chồng/vợ
Con gái riêng của vợ/chồng
Anh/chị/em họ
Con trai riêng của vợ/chồng
Weather (n)
Thời tiết
Khí hậu
Nhiệt độ
Dự báo thời tiết
Climate (n)
Thời tiết
Nhiệt độ
Dự báo thời tiết
Khí hậu
Season (n)
Mùa xuân
Mùa
Mùa hè
Mùa thu
Spring (n)
Mùa
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa đông
Summer (n)
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa đông
Mùa thu
Autumn (n)
Mùa thu
Mùa đông
Mùa
Mùa hè
Winter (n)
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa thu
Mùa đông
Sun (n)
Chủ nhật
Ánh nắng
Mặt trời
Đám mây
Sunshine (
Mặt trời
Ánh nắng
Mặt trời
Nắng, trời nắng
Sunny (adj)
Nhiều mây
Mặt trời
Mùa đông
Nắng, trời nắng
Cloud (n)
Mưa
Có mưa
Đám mây
Nhiều mây
Cloudy (adj)
Nhiều mây
Mưa
Mưa rào
Có mưa
Rain (n)
Cầu vồng
Có mưa
Mưa
Mưa phùn
Rainy (adj)
Mưa
Có mưa
Mưa lớn
Mưa rào
Shower (n)
Mưa phùn
Dông bão
Mưa lớn, mưa như trút
Mưa rào
Drizzle (n)
Mưa phùn
Mưa lớn, mưa như trút
Mưa rào
Dông bão
Downpour (n)
Dông bão
Tia chớp
Mưa lớn, mưa như trút
Thunderstorm (n)
Sấm
Dông bão
Tia chớp
Tuyết
Lightning (n)
Tia chớp
Sấm
Tuyết
Mưa đá
Thunder (n)
Sấm
Tuyết
Dông bão
Tia chớp
Snow (n)
Tuyết
Có tuyết
Bão tuyết
Sương mù
Snowy (adj)
Mưa đá
Bão tuyết
Sương mù
Có tuyết
Foggy (adj)
Sương mù
Nhiều sương mù
Gió
Có gió
Blizzard (n)
Bão tuyết
Mưa đá
Bão
Có bão
Hail (n)
Sương mù nhẹ
Gió
Mưa đá
Nhiều sương mù
Fog (n)
Gió
Bão
Sương mù nhẹ
Sương mù
Mist (n)
Có gió
Sương mù nhẹ
Nhiều sương mù
Sương mù
Wind (n)
Gió
Có gió
Bão
Có bão
Hurricane (n)
Bão nhiệt đới (ở Thái Bình Dương)
Bão lớn (ở Đại Tây Dương)
Lốc xoáy
Hạn hán
Windy (adj)
Bão
Gió
Có gió
Sương mù
Storm (n)
Có bão
Gió
Sương mù nhẹ
Bão
Stormy (adj)
Có bão
Bão nhiệt đới (ở Thái Bình Dương)
Độ ẩm
Đợt nắng nóng
Typhoon (n)
Bão lớn (ở Đại Tây Dương)
Rét buốt
Bão nhiệt đới (ở Thái Bình Dương)
Lốc xoáy
Tornado (n)
Lốc xoáy
Hạn hán
Độ ẩm
Rét buốt
Drought (n)
Ẩm ướt
Độ ẩm
Đợt nắng nóng
Hạn hán
Humidity (n)
Ẩm ướt
Độ ẩm
Đợt nắng nóng
Hạn hán
Humid (adj)
Hạn hán
Độ ẩm
Ẩm ướt
Đợt nắng nóng
Heatwave (n)
Đợt nắng nóng
Rét buốt
Lạnh
Ấm áp
Freezing (adj)
Lạnh
U ám, âm u
Có gió nhẹ
Rét buốt
Chilly (adj)
Ấm áp
Có gió nhẹ
Lạnh
U ám, âm u
Warm (adj)
Ấm áp
Có gió nhẹ
Có gió nhẹ
Độ ẩm
Cold (adj)
Lạnh
Có gió nhẹ
Đợt nắng nóng
U ám, âm u
Breezy (adj)
Hạn hán
Ấm áp
Rét buốt
Có gió nhẹ
Overcast (adj)
U ám, âm u
Lạnh
Ẩm ướt
Hạn hán
