wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Ngôn ngữ lập trình bậc cao

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Với ngôn ngữ lập trình bậc cao thì chương trình được viết dưới dạng?

a)

Văn bản khác với ngôn ngữ tự nhiên

b)

Kí tự gần giống với văn bản

c)

Văn bản gần với ngôn ngữ tự nhiên

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

2.

Văn bản gần với ngôn ngữ tự nhiên trong ngôn ngữ lập trình bậc cao được gọi là?

a)

Lệnh

b)

Mã code

c)

Mã nguồn

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

3.

Để máy tính có thể chạy trực tiếp thì?

a)

Chương trình được dịch thành ngôn ngữ lập trình

b)

Chương trình được dịch thành mã nguồn

c)

Chương trình được dịch thành dãy lệnh máy

d)

Đáp án khác

4.

Việc dịch chương trình sang mã máy giúp?

a)

Bảo vệ chống đánh cắp ý tưởng

b)

Sửa đổi phần mềm

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

5.

Vì sao việc dịch sang mã máy giúp chống sửa đổi phần mềm và chống đánh cắp ý tưởng?

a)

Mã máy dễ đọc

b)

Mã máy có tính bảo mật cao

c)

Mã máy rất khó đọc

d)

Đáp án khác

6.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là?

a)

Không chia sẻ mã nguồn

b)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

c)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

d)

Đáp án khác

7.

Phần mềm thương mại là?

a)

Phần mềm để bán

b)

Loại nguồn đóng

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

8.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

9.

Phần mềm tự do có đặc điểm?

a)

Là phần mềm miễn phí

b)

Được tự do sử dụng mà không cần xin phép

c)

Có thể ở dạng mã máy hoặc mã nguồn

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

10.

Phần mềm nguồn mở là?

a)

Phần mềm được cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển, phân phối lại theo một quy định

b)

Phần mềm nguồn mở là tự do

c)

Phần mềm nguồn mở không được bảo hành

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

11.

Đâu là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

12.

Hầu hết, phần mềm thương mại được bán ở dạng?

a)

Mã nguồn

b)

Mã máy

c)

Mã code

d)

Đáp án khác

13.

Giấy phép cộng cộng GNU GPL là?

a)

Giấy phép điển hình với phần nguồn mở

b)

Giấy phép điển hình với phần nguồn đóng

c)

Giấy phép điển hình với phần nguồn mở và đóng

d)

Đáp án khác

14.

Giấy phép cộng cộng GNU GPL bảo đảm?

a)

Quyền tiếp cận của người sử dụng đối với mã nguồn để dùng, thay đổi hoặc phân phối lại

b)

Quyền miễn trừ của tác giả về hậu quả sử dụng phần mềm

c)

Quyền đứng tên của các tác giả tham gia phát triển

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

15.

Giấy phép cộng cộng GNU GPL bảo đảm sự phát triển của các phần mềm nguồn mở bằng cách?

a)

Công bố rõ ràng các thay đổi của các phiên bản

b)

Buộc phần phát triển dựa trên phần mềm nguồn mở theo giấy phép GPL cũng phải mở theo GPL

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

16.

Ý nghĩa của yêu cầu “người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng phần nào đã sửa, sửa thế nào so với bản gốc” là?

a)

Đảm bảo tính minh bạch, trung thực và đáng tin cậy của phần mềm nguồn mở

b)

Đảm bảo phần mềm luôn miễn phí

c)

Đảm bảo phần mềm không bị sao chép

d)

Đảm bảo phần mềm không bị thay đổi

17.

Ưu điểm của phần mềm nguồn mở là?

a)

Miễn phí

b)

Mã nguồn mở

c)

Hỗ trợ nhiều hệ điều hành và định dạng tệp khác nhau

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

18.

Do mã nguồn của phần mềm nguồn mở có thể được tùy chỉnh nên?

a)

Nhiều phiên bản phần mềm khác nhau có thể được phát triển và sử dụng theo nhu cầu của người dùng

b)

Đem lại sự đa dạng và lựa chọn cho người dùng khi lựa chọn phần mềm

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

19.

Phần mềm nào dưới đây thuộc phần mềm thương mại?

a)

Phần mềm đặt hàng

b)

Phần mềm đóng gói

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

20.

Phần mềm thương mại bị phụ thuộc vào?

a)

Nhà sáng tạo ra phần mềm

b)

Nhà cung cấp về giải pháp kĩ thuật

c)

Nhà kiểm soát phần mềm

d)

Đáp án khác

21.

Phần mềm nào có thể thay thế hệ Windows?

a)

Android

b)

Writer

c)

LINUX

d)

My SQL

22.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu mở nào có thể thay thế so Oracle, SQL server?

a)

Android

b)

Writer, Calc và Impress

c)

LINUX

d)

My SQL, postGreSQL

23.

Phần mềm đặt hàng được thiết kế?

a)

Dựa trên những yêu cầu chung của nhiều người

b)

Theo yêu cầu của từng khách hàng

c)

Dựa trên phần mềm nguồn mở

d)

Đáp án khác

24.

Loại phần mềm theo chuyển giao sử dụng là?

a)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn đóng

b)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm thương mại, phần mềm tự do

d)

Tất cả đều sai

25.

Phần mềm thương mại là?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm cung cấp toàn bộ chức năng của máy tính

c)

Là phần mềm thống trị

d)

Phần mềm sản xuất ra để bán

26.

Phần mềm nguồn mở là?

a)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển

b)

Là một phần mềm không được cung cấp mã nguồn mà sử dụng theo 1 chiều của nhà sản xuất

c)

Phần mềm bán lẻ nhất thế giới

d)

Phần mềm có thể mở tất cả chương trình trên MacOS

27.

Giấy phép được áp dụng rộng rãi nhất là?

a)

GLU GPL

b)

GNU GPN

c)

GNU GPL

d)

GNU GLP

28.

Điều nào sau đây là một hạn chế tiềm ẩn để sử dụng phần mềm miễn phí?

a)

Phần mềm miễn phí sẽ chỉ chạy trong 30 ngày

b)

Phần mềm miễn phí thì thường có nhiều khiếm khuyết

c)

Phần mềm miễn phí không tương thích với Windows 7

d)

Thường có hỗ trợ rất hạn chế cho phần mềm miễn phí

29.

Con người, quy trình, phần mềm, phần cứng và dữ liệu là năm thành phần của một?

a)

Hệ thống phần mềm

b)

Hệ thống thông tin

c)

Ống nghệ thông tin

d)

Quản trị phần mềm

30.

Phần mềm thương mại có mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

31.

“Là nguồn thu nhập chính của các tổ chức”. Đây là vai trò của phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm chạy trên internet

d)

Phần mềm bán dẫn

32.

Phần mềm chạy trên internet là?

a)

Phần mềm chỉ sử dụng cho các doanh nghiệp lớn

b)

Phần mềm cần mua bản quyền để sử dụng

c)

Phần mềm không cần có kết nối internet

d)

Phần mềm không cần cài đặt trên máy tính cá nhân

33.

Loại phần mềm nào làm việc với người dùng cuối, phần mềm ứng dụng và phần cứng để điều khiển phần lớn các chi tiết kỹ thuật?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm giao tiếp

d)

Cả A, B và C đều sai

34.

______ được tập trung vào các lĩnh vực và nghề nghiệp cụ thể?

a)

Chương trình tiện ích

b)

Ứng dụng chuyên dụng

c)

Ứng dụng cơ bản

d)

Tất cả đều sai

35.

Phần mềm cho phép máy tính tương tác với người sử dụng, ứng dụng và phần cứng được gọi là

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Trình xử lý văn bản

c)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

d)

A và C đúng

36.

Chi phí cho phần mềm nguồn mở?

a)

Mất phí mua phần mềm và chuyển giao

b)

Chỉ mất phí chuyển giao nếu có

c)

Chỉ mất phí mua phần mềm

d)

Được hỗ trợ miễn phí 100%

37.

Tính minh bạch của phần mềm thương mại nguồn đóng?

a)

Có thể nhìn và kiểm soát dõ đã cài

b)

Không thể kiểm tra mã nguồn

c)

Có thể chỉnh sửa mã nguồn

d)

Được phép phân phối tự do

38.

Phần mềm thương mại văn phòng nào sau đây là đúng?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Word

c)

Excel

d)

PowerPoint

39.

Đâu là hệ điều hành của phần mềm thương mại?

a)

Wintel

b)

C và D đúng

c)

IOS

d)

Windows

40.

Đâu là hệ quản trị cơ sở dữ liệu của phần mềm thương mại?

a)

Oracle

b)

SQL server

c)

A và B đúng

d)

A và B đều sai

41.

Sự phụ thuộc của người dùng vào phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được cộng đồng phát triển theo chuẩn chung, không phụ thuộc vào riêng ai

b)

Được phát triển theo chuẩn chung, phụ thuộc vào người tạo ra

c)

Được sử dụng và phát triển theo kế hoạch của chủ nhân phần mềm

d)

Cả A, B, C đều sai

42.

Cách thức chuyển giao phần mềm cho người sử dụng theo hướng mở dần như thế nào?

a)

Bán phần mềm dưới dạng mã máy

b)

Cho sử dụng phần mềm miễn phí có hoặc không có điều kiện

c)

Bán phần mềm kèm theo mã nguồn

d)

Không cho phép sử dụng phần mềm

43.

Ví dụ về phần mềm đóng gói?

a)

Microsoft Office

b)

Grab Driver

c)

Đường dây nóng 113, 114, 115

d)

Cả A, B, C đều đúng

44.

Ví dụ về phần mềm đặt hàng?

a)

JAVA

b)

Control Panel

c)

Grab Driver

d)

Sci-hub

45.

Đâu là ví dụ về phần mềm nguồn mở?

a)

GIMP

b)

Bee mine

c)

UNIX

d)

Linux

46.

Đâu là ví dụ về phần mềm thương mại?

a)

UNIX

b)

Windows Vista

c)

Linux

d)

Adobe Photoshop

47.

Ưu điểm của phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng tùy biến thế nào cũng được

b)

Không thể chỉnh sửa mã nguồn

c)

Chỉ sử dụng được trên một hệ điều hành

d)

Phải trả phí để sử dụng

48.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối lại.

c)

Phần mềm chỉ cho phép người dùng tải về mà không cung cấp mã nguồn.

d)

Phần mềm bị giới hạn số lần cài đặt.

49.

Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển.

b)

Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch.

c)

Có tính hoàn chỉnh cao và dễ sử dụng cho mọi đối tượng.

d)

Tính linh hoạt cao và có cộng đồng phát triển đông đảo.

50.

Loại phần mềm ứng dụng nào là thích hợp nhất để lưu trữ và tổ chức một số lượng lớn thông tin bao gồm các mối quan hệ dữ liệu phức tạp?

a)

Một chương trình kế toán.

b)

Một chương trình bảng tính.

c)

Một chương trình quản lý cơ sở dữ liệu.

d)

Một chương trình xử lý văn bản.

51.

Nếu bạn đang tải một chương trình từ Internet, quá trình nào bạn nên sử dụng trước khi cài đặt chương trình?

a)

Mozilla FireFox.

b)

Lưu các tập tin và tiến hành cài đặt từ trang Web.

c)

Kiểm tra việc mua phần mềm hoàn tất.

d)

Lưu các tập tin và quét virut/spyware trên tập tin.

52.

Giấy phép GNU GPL (General Public License) cho phép điều gì?

a)

Sửa đổi và phân phối phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Sao chép và phân phối phần mềm kèm bản quyền gốc, miễn trừ trách nhiệm bảo hành.

c)

Chỉ sử dụng phần mềm cho mục đích phi lợi nhuận.

d)

Cấm người dùng chỉnh sửa phần mềm.

53.

Tại sao phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại?

a)

Vì phần mềm nguồn mở có nhiều lỗi hơn.

b)

Vì phần mềm thương mại được thiết kế riêng theo nhu cầu cụ thể.

c)

Vì phần mềm nguồn mở không được bảo hành.

d)

Vì phần mềm nguồn mở bị giới hạn tính năng.

54.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chạy được trên các máy tính có cấu hình cao.

b)

Không cần cài đặt vào máy tính, sử dụng qua Internet.

c)

Phải trả phí cao để sử dụng.

d)

Phải tải về và cài đặt trước khi sử dụng.

55.

Ví dụ nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Google Docs

d)

Excel

56.

Phần mềm thương mại có ưu điểm gì so với phần mềm nguồn mở?

a)

Miễn phí hoàn toàn.

b)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn.

c)

Mã nguồn mở cho người dùng tùy chỉnh.

d)

Có sẵn trên mọi nền tảng và hệ điều hành.

57.

Người dùng có thể làm gì với phần mềm nguồn mở theo giấy phép GNU GPL?

a)

Sửa đổi phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Phân phối phần mềm mà không cần thông báo về bản quyền.

c)

Sửa đổi và phân phối phần mềm kèm theo mã nguồn.

d)

Cấm người khác sử dụng phiên bản sửa đổi của mình.

58.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Python

59.

Một trong những hạn chế của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không thể phân phối lại phần mềm.

b)

Không được bảo hành chính thức.

c)

Không có giấy phép sử dụng.

d)

Người dùng phải trả phí để sử dụng.

60.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý các thiết bị như CPU, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi?

a)

Quản lý tệp và thư mục

b)

Quản lý thiết bị

c)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng

61.

Điều gì mô tả đúng nhất về giao diện đồ họa của hệ điều hành?

a)

Người dùng phải gõ các lệnh dòng lệnh

b)

Giao diện đồ họa hiển thị các đối tượng bằng hình ảnh

c)

Không hỗ trợ điều khiển bằng chuột

d)

Chỉ sử dụng trong hệ điều hành UNIX

62.

Tính năng "Plug & Play" của hệ điều hành giúp ích gì cho người dùng?

a)

Tự động nhận diện và cài đặt phần mềm

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

63.

Phiên bản Windows nào là phiên bản đầu tiên có giao diện đồ họa?

a)

Windows XP

b)

Windows 95

c)

Windows 1.0

d)

Windows 3.11

64.

Hệ điều hành nào dưới đây là hệ điều hành nguồn mở phổ biến?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

iOS

65.

Hệ điều hành cho thiết bị di động nào sau đây được phát triển bởi Google?

a)

iOS

b)

Windows

c)

Android

d)

Symbian

66.

Đặc điểm nào sau đây là của hệ điều hành cho thiết bị di động?

a)

Không hỗ trợ kết nối mạng

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Tích hợp cảm biến và giao diện cảm ứng

d)

Hỗ trợ nhiều thiết bị ngoại vi phức tạp

67.

UNIX là hệ điều hành có đặc điểm gì?

a)

Chỉ dành cho máy tính cá nhân

b)

Đa nhiệm và đa người dùng

c)

Không hỗ trợ mạng

d)

Độc quyền và không chia sẻ mã nguồn

68.

Hệ điều hành có chức năng gì quan trọng nhất?

a)

Quản lý thiết bị

b)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

c)

Quản lý tệp và thư mục

d)

Cung cấp tiện ích hệ thống

69.

Hệ điều hành Windows 95 lần đầu tiên giới thiệu tính năng nào?

a)

Hỗ trợ nhận diện giọng nói

b)

Cơ chế "Plug & Play"

c)

Giao diện dòng lệnh

d)

Đa nhiệm

70.

Hệ điều hành là nơi?

a)

Phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm

b)

Phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Giúp con người liên lạc với nhau

d)

Các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chèn

71.

Cơ chế "plug & play" giúp hệ điều hành?

a)

nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách thụ động

b)

Nhận biết thiết bị nội hàm và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

c)

Xóa bỏ thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

d)

Nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

72.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

A. plug & play

b)

B. plug & done

c)

C. plug & win

d)

D. win & done

73.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

A. Đắt đỏ và khó tiếp cận

b)

B. Chỉ xử lý được một phần của vấn đề

c)

C. Phức tạp hóa vấn đề

d)

D. Thân thiện và dễ sử dụng

74.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

A. MAC và JAVA

b)

B. IOS và Android

c)

C. CONTROL và BETA

d)

D. Android và QC

75.

Windows 7 ra đời vào năm?

a)

A. 2010

b)

B. 2009

c)

C. 2007

76.

Windows phiên bản 1 được phát hành vào năm nào?

a)

1985

b)

2000

c)

1990

d)

1979

77.

LINUX được phát triển từ những năm nào?

a)

1977

b)

1969

c)

1989

d)

2009

78.

Cửa sổ là?

a)

Một vùng hình vuông trên màn hình dành cho một ứng dụng

b)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho nhiều ứng dụng

c)

Nhiều vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

d)

Một vùng hình chữ nhật trên màn hình dành cho một ứng dụng

79.

Chuột là?

a)

Phương tiện chỉ định điểm làm việc trên màn hình

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

c)

Bộ phận xử lý trung tâm

d)

Phần mềm điều khiển máy tính

80.

Chức năng của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý thiết bị, lưu trữ dữ liệu

b)

Tất cả đều đúng

c)

Tổ chức thực hiện chương trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp, tiện ích, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

81.

Phần cứng là gì?

a)

Thiết bị xử lý thông tin

b)

Thiết bị download phần mềm

c)

Thiết bị đổi tên phần mềm

d)

Thiết bị bán dẫn