wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5. Chiến lược cấp chức năng

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của chiến lược marketing là gì?

a)

Tăng năng suất lao động

b)

Thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Tăng lợi nhuận nội bộ

2.

Môi trường marketing vi mô gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Kinh tế, chính trị, văn hoá

b)

Nhân khẩu học, tự nhiên, công nghệ

c)

Khách hàng, đối thủ, nhà cung ứng, giới trung gian

d)

Chính phủ, luật pháp, dân số

3.

SWOT là công cụ dùng để:

a)

Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp

b)

Dự đoán doanh thu tương lai

c)

Xây dựng giá bán

d)

Đánh giá thị phần

4.

Thị trường mục tiêu là:

a)

Tất cả khách hàng tiềm năng trong xã hội

b)

Nhóm người tiêu dùng cụ thể mà doanh nghiệp hướng tới

c)

Mọi khách hàng đã từng mua sản phẩm

d)

Khu vực địa lý có nhiều người tiêu dùng

5.

Trong marketing-mix, “Promotion” (Truyền thông) có vai trò gì?

a)

Xác định giá bán phù hợp

b)

Truyền đạt và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm

c)

Quản lý hoạt động phân phối

d)

Nghiên cứu sản xuất sản phẩm mới

6.

Khi doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường sang khu vực mới, chiến lược marketing nào là phù hợp nhất?

a)

Chiến lược giá thấp

b)

Chiến lược phát triển sản phẩm

c)

Chiến lược phát triển thị trường

d)

Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm

7.

Nếu doanh nghiệp nhận thấy xu hướng “tiêu dùng xanh” gia tăng, họ nên vận dụng nội dung nào trong phân tích SWOT?

a)

Threats

b)

Weaknesses

c)

Strengths

d)

Opportunities

8.

Một quán cà phê muốn kết hợp bán hàng online qua ứng dụng giao hàng, họ đang áp dụng chiến lược nào?

a)

Chiến lược phát triển sản phẩm

b)

Chiến lược thâm nhập thị trường

c)

Chiến lược giá hớt váng

d)

Chiến lược khác biệt hóa

9.

Khi doanh nghiệp muốn tạo sự khác biệt bằng hương vị sản phẩm độc đáo, họ nên tập trung vào yếu tố nào của marketing–mix?

a)

Price

b)

Product

c)

Place

d)

Promotion

10.

Doanh nghiệp chọn chiến lược định giá thấp để nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần. Đây là ví dụ của chiến lược:

a)

Giá hớt váng

b)

Giá cạnh tranh ngang

c)

Giá thâm nhập thị trường

d)

Giá thấp

11.

Khi một hãng xe buýt giảm giá vé cho sinh viên, họ đang áp dụng chiến thuật định giá nào?

a)

Theo gói

b)

Tâm lý

c)

Phân biệt

d)

Cạnh tranh

12.

Một công ty chọn chiến lược đặt tên “Phở Việt” cho sản phẩm để gợi xuất xứ. Họ đang vận dụng nguyên tắc gì khi đặt tên nhãn hiệu?

a)

Hàm ý chất lượng

b)

Dễ đọc

c)

Gắn liền xuất xứ

d)

Hàm ý lợi ích

13.

Khi doanh nghiệp sản xuất mở thêm dây chuyền sản phẩm cùng loại để đáp ứng nhu cầu, họ đang vận dụng chiến lược nào?

a)

Kéo dài dòng sản phẩm

b)

Loại bỏ sản phẩm

c)

Tăng chiều sâu

d)

Giảm tính đồng nhất

14.

Trong 4P, “Place” được vận dụng khi doanh nghiệp:

a)

Đặt giá cao

b)

Chọn kênh phân phối phù hợp

c)

Tăng ngân sách quảng cáo

d)

Đổi bao bì sản phẩm

15.

Khi doanh nghiệp tung sản phẩm mới và chọn mức giá cao để thu hồi vốn nhanh, đó là chiến lược:

a)

Giá hớt váng

b)

Giá thâm nhập

c)

Giá cạnh tranh

d)

Giá thấp

16.

Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp:

a)

Đánh giá thị phần

b)

Hiểu rõ môi trường marketing

c)

Nhận diện điểm mạnh, yếu, cơ hội và thách thức

d)

Xác định giá bán

17.

Khi phân đoạn thị trường, yếu tố “có thể đo lường” nhằm đảm bảo:

a)

Doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu khách hàng

b)

Có thể định lượng quy mô và đặc điểm khách hàng

c)

Giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn

d)

Dễ phân biệt sản phẩm

18.

So sánh giữa “Khách hàng mục tiêu” và “Thị trường mục tiêu” cho thấy:

a)

Hai khái niệm đồng nghĩa

b)

Khách hàng mục tiêu là nhóm người cụ thể trong thị trường mục tiêu

c)

Thị trường mục tiêu nhỏ hơn

d)

Không có mối liên hệ

19.

Việc xây dựng thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm giá bán

b)

Tăng lòng tin khách hàng

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Giảm cạnh tranh

20.

Khi doanh nghiệp có “chi phí cao hơn đối thủ”, điều này thuộc phần nào của SWOT?

a)

Strength

b)

Weakness

c)

Opportunity

d)

Threat

21.

Trong ma trận SWOT, việc “phát triển sản phẩm mới đặc trưng mang dấu ấn riêng” thuộc nhóm chiến lược nào?

a)

W–T

b)

W–O

c)

S–O

d)

S–T

22.

Nếu doanh nghiệp gặp rủi ro từ “thay đổi hành vi tiêu dùng”, đó là yếu tố:

a)

Cơ hội

b)

Thách thức

c)

Điểm yếu

d)

Điểm mạnh

23.

Phân tích môi trường marketing vi mô KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung ứng

c)

Kinh tế

d)

Đối thủ

24.

Trong quy trình định giá, bước “phân tích giá và sản phẩm của đối thủ” nhằm:

a)

Đánh giá nội bộ doanh nghiệp

b)

So sánh vị thế cạnh tranh trên thị trường

c)

Tăng giá bán

d)

Xác định khách hàng mục tiêu

25.

Khi doanh nghiệp chọn “hệ thống marketing đa kênh”, mục tiêu chính là:

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Tăng độ bao phủ thị trường

c)

Đơn giản hóa quản lý

d)

Giảm cạnh tranh

26.

Theo bạn, lý do nào khiến doanh nghiệp nên sử dụng chiến lược khác biệt hóa sản phẩm thay vì cạnh tranh giá rẻ?

a)

Vì khách hàng không quan tâm giá

b)

Vì giúp xây dựng thương hiệu bền vững

c)

Vì chi phí sản xuất cao

d)

Vì dễ sao chép

27.

Khi doanh nghiệp mở rộng quá nhiều dòng sản phẩm, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tăng nhận diện thương hiệu

b)

Giảm tập trung nguồn lực

c)

Tăng thị phần tự động

d)

Nâng cao lợi nhuận tức thời

28.

Việc lựa chọn chiến lược định giá thấp luôn là lựa chọn tốt cho doanh nghiệp mới?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Tùy thị trường

d)

Cả A và C

29.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, yếu tố nào nên được đánh giá là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược marketing?

a)

Khuyến mãi

b)

Nghiên cứu khách hàng

c)

Truyền thông

d)

Bao bì

30.

Nếu thương hiệu của doanh nghiệp không nhất quán trên các kênh truyền thông, điều đó ảnh hưởng chủ yếu đến:

a)

Chi phí sản xuất

b)

Hệ thống phân phối

c)

Nhận diện thương hiệu

d)

Chính sách giá