Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chap12 giác quan

Total questions: 70

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Giác quan đặc biệt không bao gồm cơ quan nào sau đây?

a)

Thị giác

b)

Xúc giác

c)

Thính giác

d)

Khứu giác

2.

Khái niệm chính của 'transduction' trong giác quan là gì?

a)

Chuyển tín hiệu điện thành ánh sáng

b)

Biến đổi năng lượng vật lý/hóa học thành điện thế hoạt động

c)

Truyền xung từ não ra ngoại vi

d)

Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh

3.

Giác quan chung bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Thị giác

b)

Thăng bằng

c)

Đau và nhiệt độ

d)

Vị giác

4.

Thụ thể chuyên biệt có vai trò gì?

a)

Tổng hợp protein thị giác

b)

Sinh sản tế bào thần kinh trung ương

c)

Tiếp nhận kích thích chuyên biệt và chuyển thành điện thế hoạt động

d)

Vận chuyển máu tới giác quan

5.

Bộ phận nào chịu ~2/3 công suất khúc xạ của mắt?

a)

Thể thủy tinh

b)

Giác mạc (cornea)

c)

Vòng mạc

d)

Đồng tử

6.

Tế bào que (rods) chủ yếu có chức năng gì?

a)

Phát hiện màu sắc

b)

Nhạy sáng, hoạt động tốt trong bóng tối

c)

Điều khiển kích thước đồng tử

d)

Tổng hợp rhodopsin liên tục mà không hủy hoại

7.

Vùng thị lực tinh tế nhất của võng mạc là gì?

a)

Đĩa thị giác

b)

Điểm vàng (macula lutea) / hố trung tâm (fovea)

c)

Thể thủy tinh

d)

Thể mi

8.

Phát biểu nào đúng về đĩa thị giác (optic disc)?

a)

Nằm ở fovea và chứa nhiều nón hơn que

b)

Là nơi dây thần kinh thị ra và không có tế bào cảm quang → gây điểm mù

c)

Là vùng hấp thu ánh sáng mạnh nhất

d)

Chứa thể thủy tinh

9.

Trong quang hóa học (phototransduction), rhodopsin khi gặp ánh sáng chuyển đổi như thế nào?

a)

A. all-trans → 11-cis

b)

B. 11-cis → all-trans

c)

C. all-trans → all-cis

d)

D. 11-cis → 9-cis

10.

Sự kích hoạt transducin trong tế bào cảm quang dẫn tới điều gì ở mức phân tử?

a)

Tăng cGMP → mở kênh Na+

b)

Giảm cGMP → đóng kênh Na+ → siêu phân cực tế bào

c)

Tăng Na+ vào tế bào → khử cực

d)

Tạo ATP trực tiếp

11.

Trình tự tế bào trên võng mạc theo đường dẫn truyền thị giác là:

a)

Tế bào hạch → tế bào lưỡng cực → tế bào cảm thụ

b)

Tế bào cảm thụ → tế bào lưỡng cực → tế bào hạch → dây thần kinh thị giác

c)

Dây thần kinh thị giác → tế bào lưỡng cực → tế bào hạch → tế bào cảm thụ

d)

Tế bào lưỡng cực → tế bào cảm thụ → tế bào hạch

12.

Khi nhìn gần, thay đổi nào xảy ra ở thể thủy tinh?

a)

Thể mi giãn → dây chằng treo căng → thể thủy tinh dẹt

b)

Thể mi co → dây chằng treo chùng → thể thủy tinh phồng

c)

Thể thủy tinh bị hút mỏng bởi áp lực thủy dịch

d)

Thể mi co → thể thủy tinh dẹt

13.

Thủy dịch & thủy tinh dịch có chức năng gì chính?

a)

Tổng hợp rhodopsin

b)

Duy trì áp lực nội nhãn và truyền ánh sáng

c)

Sinh sản tế bào võng mạc

14.

Rhodopsin (ở que) và photopsin (ở nón) phân hủy khi có ánh sáng:

a)

11-cis → all-trans

b)

rhodopsin không biến đổi

c)

rhodopsin chuyển thành photopsin

15.

Tế bào nón (cones) có chức năng nổi bật nào sau đây?

a)

Nhạy sáng cực cao trong bóng đêm

b)

Phát hiện màu sắc và chi tiết

c)

Tạo dịch thủy tinh

d)

Phát hiện áp lực

16.

Đường dẫn truyền từ mắt tới vỏ thị giác đi qua cấu trúc trung gian nào sau đây?

a)

Thể gối trong (MGN)

b)

Thể gối ngoài (LGN)

c)

Nhân đơn độc

d)

Nhân tiền đình

17.

Phát biểu nào đúng về "điểm vàng" và "hố trung tâm"?

a)

Điểm vàng là vùng không có tế bào cảm thụ

b)

Hố trung tâm chứa nhiều tế bào que hơn nón

c)

Hố trung tâm (fovea) là nơi thị lực cao nhất, tập trung nón

d)

Điểm vàng và hố trung tâm không liên quan tới nhau

18.

Rối loạn nào dưới đây thường liên quan đến tổn thương võng mạc hoặc điểm vàng?

a)

Điếc dẫn truyền

b)

Thoái hóa điểm vàng, giảm thị lực trung tâm

c)

Mất khứu giác

d)

Rối loạn vi giác do dây XII

19.

Yếu tố nào điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt?

a)

Thể thủy tinh

b)

Giác mạc

c)

Mống mắt và đồng tử (iris & pupil)

d)

Võng mạc

20.

Sự siêu phân cực của tế bào cảm thụ khi gặp ánh sáng dẫn tới kết quả gì?

a)

Tăng phát xung liên tục

b)

Tạo tín hiệu thần kinh giảm (đối trạng thái hoạt động của tế bào lưỡng cực)

c)

Phá huỷ tế bào que

d)

Mở kênh Na+

21.

Làm thế nào để mắt điều tiết nhìn xa?

a)

Cơ thể mi co → thể thủy tinh phồng

b)

Cơ thể mi giãn → dây chằng treo chùng

c)

Cơ thể mi giãn → dây chằng treo căng → thể thủy tinh dẹt

d)

Thể thủy tinh tự động thay đổi mà không cần cơ mi

22.

Mô nào sau đây cấu thành võng mạc và tham gia nhận ánh sáng?

a)

A. Thể mi

b)

B. 10 lớp tế bào thần kinh, trong đó có tế bào que và nón

c)

C. Màng đáy ốc tai

d)

D. Loa tai

23.

Tai giữa chứa cấu trúc nào sau đây?

a)

Cơ quan Corti

b)

Màng nhĩ và chuỗi xương con (búa, đe, bàn đạp)

c)

Ống bán khuyên

d)

Màng khứu giác

24.

Dịch chuyển nào truyền dao động âm từ tai giữa vào tai trong?

a)

A. Từ màng chắn ốc tai sang cửa sổ bầu dục

b)

B. Chuỗi xương con truyền dao động tới cửa sổ bầu dục → chuyển động dịch trong ốc tai

c)

C. Dao động trực tiếp tới võng mạc

d)

D. Dịch ngoại bám sinh truyền từ loa tai

25.

Cơ quan Corti nằm ở đâu và làm nhiệm vụ gì?

a)

Trên màng nhĩ, nhận rung âm

b)

Trong ốc tai, chứa tế bào lông cảm thụ biến dao động sang xung thần kinh

c)

Ở tai ngoài, dẫn sóng âm

d)

Trong não, là trung tâm xử lý ngôn ngữ

26.

Cách mã hoá tần số âm thanh trên màng đáy là như thế nào?

a)

Âm cao dao động tới đáy nền ốc tai; âm trầm gần đỉnh

b)

Âm cao gần đỉnh; âm trầm gần nền

c)

Tất cả tần số tác động đồng đều khắp ốc tai

d)

Màng đáy không tham gia mã hóa tần số

27.

Trình tự dẫn truyền thính giác từ tai tới vỏ thính giác là:

4 lines
28.

Phần nào của tai chứa 3 khoang dịch (scala vestibuli, media, tympani)?

a)

Tai ngoài

b)

Tai giữa

c)

Tai trong (ốc tai)

d)

Màng khứu giác

29.

Nếu tổn thương cơ quan Corti hoặc dây thần kinh ốc tai xảy ra, hậu quả lâm sàng thường gặp là gì?

a)

Mù hoàn toàn

b)

Điếc tiếp nhận (sensorineural deafness)

c)

Mất khứu giác

d)

Rối loạn vị giác đơn thuần

30.

Dao động màng đáy dẫn đến gì ở tế bào lông?

a)

Lông tế bào không di chuyển

b)

Uốn lông → mở kênh ion → khử cực → phát xung thần kinh

c)

Thụ thể thị giác được kích hoạt

d)

Màng nhĩ trực tiếp tạo xung xuống tuỷ sống

31.

Chuỗi xương con gồm các xương nào (theo thứ tự từ màng nhĩ vào trong)?

a)

Búa (malleus) → đe (incus) → bàn đạp (stapes)

b)

Đe → búa → bàn đạp

c)

Bàn đạp → đe → búa

32.

Cửa sổ bầu dục có vai trò gì?

a)

Là nơi nối giữa tai ngoài và tai giữa

b)

Nơi stapes (bàn đạp) truyền dao động vào dịch ốc tai → dẫn đến chuyển động màng đáy

c)

Chứa tế bào cảm quang

d)

Nơi tạo âm thanh trong thanh quản

33.

Cấu trúc trung tâm xử lý thính giác đầu tiên ở vỏ não nằm ở đâu?

a)

Thuỳ chẩm

b)

Hồi thái dương trên (vỏ thính giác)

c)

Vỏ vị giác

d)

Tiểu não

34.

Mất thính lực do tổn thương ở tai giữa (ví dụ xương con gãy) thường gọi là gì?

a)

Điếc dẫn truyền (conductive)

b)

Điếc tiếp nhận

c)

Mất khứu giác

d)

Mất vị giác

35.

Tần số cao nhất thường nhận ở vị trí nào trên ốc tai?

a)

Gần đỉnh (apex)

b)

Gần nền (base)

c)

Ở giữa ốc tai

d)

Trên màng nhĩ

36.

Màng khứu giác nằm ở vị trí nào và diện tích xấp xỉ?

a)

Dưới lưỡi, ~2 cm²

b)

Phần trên hốc mũi, ~5 cm²

c)

Trong họng, ~10 cm²

d)

Trên da đầu, ~1 cm²

37.

Số lượng tế bào khứu giác lưỡng cực ước tính là bao nhiêu?

a)

~1000

b)

~100 triệu

c)

~1 tỷ

d)

~100

38.

Quá trình đầu tiên để phân tử mùi kích thích thụ thể khứu giác là gì?

a)

Phân tử mùi liên kết trực tiếp với hạch óc tai

b)

Bay hơi, hòa tan trong dịch nhầy → gắn thụ thể trên lông khứu → khứu cực

c)

Truyền qua đường tiêu hóa tới não

d)

Tạo ra ánh sáng xanh trong mũi

39.

Khả năng thích nghi của khứu giác được mô tả thế nào?

a)

Không thích nghi

b)

Thích nghi nhanh: giảm 50% đáp ứng sau ~1 giây

c)

Thích nghi chậm: giảm 1% sau 1 phút

d)

Tăng đáp ứng theo thời gian

40.

Dẫn truyền khứu giác từ mũi tới vỏ não đi qua cấu trúc nào trực tiếp?

a)

Thể gối ngoài (LGN)

b)

Hành khứu (olfactory bulb) → vỏ khứu (bao gồm hạch hạnh nhân, hồi hải mã)

41.

Tín hiệu từ dây olfactory đi qua hành khứu đến vô khứu (ví dụ hạch hạnh nhân, hồi hải mã).

a)

Nhân đơn độc → thùy trán

b)

Thùy chẩm

c)

Nhân đơn độc → thùy trán

d)

Thùy chẩm

42.

Một ví dụ về ngưỡng phát hiện mùi rất thấp được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Dung dịch muối 0.1 M

b)

Methylmercaptan: 1/25 nghìn tỷ g/ml không khí

c)

Ethanol: 10% theo thể tích

d)

Glucose: 0.5 M

43.

Lông khứu nằm trong lớp nào giúp phân tử mùi tiếp xúc?

a)

Lớp keratin dày

b)

Lớp nhầy (mucus) của mũi

c)

Dịch nội dịch của ốc tai

d)

Dịch dịch thể thủy tinh

44.

Viêm hành khứu có thể dẫn tới hệ quả nào sau đây?

a)

Tăng thị lực

b)

Giảm hoặc mất khứu giác (hyposmia/anosmia)

c)

Điếc tiếp nhận

d)

Rối loạn vị giác do tổn thương CN VII

45.

Nụ vị giác chủ yếu nằm ở đâu?

a)

Trên da đầu

b)

Trên lưỡi (gai fungiform, circumvallate), màn hầu, họng

c)

Ở tai giữa

46.

Trong 5 vị cơ bản, vị chua chủ yếu do thành phần nào gây ra?

a)

Na+

b)

H+

c)

Glucose

d)

Glutamate

47.

Dây thần kinh nào đảm nhận cảm giác vị cho 2/3 trước lưỡi?

a)

Dây IX (thiệt hầu)

b)

Dây X (lang thang)

c)

Dây VII (chorda tympani)

d)

Dây V (tam thoa)

48.

Vị umami chính xác liên quan đến chất nào sau đây?

a)

NaCl

b)

Glutamate, aspartate

c)

Acid acetic

d)

Đường sucrose

49.

Trình tự dẫn truyền vị giác lên vỏ não là:

a)

Dây VII/IX/X → nhân bó đơn độc → đồi thị → vỏ vị giác (hồi đảo và hồi trán dưới)

b)

Dây VII → thể gối ngoài → vỏ thị giác

c)

Dây IX → nhân tiền đình → tiểu não

d)

Dây X → vỏ thính giác trực tiếp

50.

Tế bào trong nụ vị giác có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không tái tạo

b)

Là tế bào cảm thụ, có khả năng tái tạo liên tục

c)

Tạo ra dịch nội dịch

d)

Là neuron vận động không cảm giác

51.

Tổn thương thần kinh IX và X có thể gây hậu quả gì liên quan vị giác?

a)

Tăng khả năng phân biệt màu sắc

b)

Rối loạn vị giác (giảm/ mất vị phần sau lưỡi và vùng hầu)

c)

Điếc dẫn truyền

d)

Mất thăng bằng hoàn toàn

52.

Vị mặn chủ yếu được nhận biết bởi ion nào?

a)

K+

b)

Cl−

c)

Na+

d)

H+

53.

Bộ máy tiền đình gồm các cấu trúc nào chính?

a)

Ốc tai và màng nhĩ

b)

3 ống bán khuyên và 2 soan nang (utricle, saccule)

c)

Võng mạc và điểm vàng

d)

Màng khứu và nụ vị giác

54.

Ống bán khuyên chủ yếu phát hiện loại gia tốc nào?

a)

Gia tốc tuyến tính

b)

Gia tốc góc (gia tốc quay)

c)

Trọng lực tĩnh

d)

Áp lực âm thanh

55.

Soan nang (utricle và saccule) chủ yếu phát hiện gì?

a)

Ánh sáng và màu sắc

b)

Gia tốc tuyến tính và tư thế đầu (thay đổi hướng trọng lực)

c)

Âm cao và trầm

d)

Mùi hương nồng độ thấp

56.

Macula chứa gì và chất đó có thành phần chính là gì?

a)

Statoconia (tinh thể CaCO₃)

b)

Tế bào nón chứa rhodopsin

c)

Dịch ngoại bám sinh muối NaCl

d)

Dịch mắt

57.

Crista ampullaris nằm ở đâu và chứa gì?

a)

Trong vòi Eustachian, chứa tế bào nón

b)

Trong ampulla của ống bán khuyên, chứa tế bào lông và cupula

c)

Trong màng nhĩ

d)

Trên võng mạc

58.

Khi đầu nghiêng, cơ chế nào gây uốn tế bào lông tiền đình?

a)

Dịch nội dịch lệch làm cupula/statoconia di chuyển → uốn tế bào lông → khử cực

b)

Ánh sáng tác động trực tiếp lên cupula

c)

Mùi hương tan trong dịch nội dịch → kích thích

d)

Sự giãn cơ mắt

59.

Tín hiệu tiền đình đi tới các cấu trúc nào để duy trì tư thế và phối hợp vận nhãn?

a)

Thủy chấm và nhân đơn độc

b)

Tiểu não, nhân vận nhãn (III, IV, VI) và tuỷ sống

c)

Hạch xoắn Corti và nhân ốc tai

d)

Hồi hải mã và đồi thị

60.

Rối loạn tiền đình thường gây ra triệu chứng nào sau đây?

a)

Hoàn toàn mất vị giác

b)

Chóng mặt, mất thăng bằng, rung giật nhãn cầu (nystagmus)

c)

Mù màu

d)

Mất thính lực ngoài tần số cao

61.

Statoconia (otoconia) được cấu tạo chủ yếu từ chất gì?

a)

Protein keratin

b)

CaCO₃ (canxi cacbonat)

c)

Lipid phospholipid

d)

Glucose tinh thể

62.

Mất điều tiết (cơ thể mi/thể thủy tinh) hoặc tổn thương võng mạc có thể dẫn tới tình trạng nào?

a)

Cận thị, viễn thị, thoái hóa điểm vàng

b)

Tăng thính lực

c)

Rối loạn vị giác duy nhất

d)

Tăng khứu giác

63.

Tổn thương dây thần kinh số IX và X có thể biểu hiện ở lâm sàng bằng:

a)

Rối loạn vị giác (mất/giảm vị)

b)

Mất thị lực ngoại vi

c)

Điếc dẫn truyền

d)

Rối loạn tiền đình

64.

Một bệnh nhân bị viêm hành khứu có thể gặp triệu chứng nào?

a)

Mất thăng bằng nặng ngay lập tức

b)

Giảm hoặc mất khứu giác (anosmia)

c)

Tăng thị lực thoáng qua

d)

Mất vị giác 2/3 trước lưỡi

65.

Điếc tiếp nhận do tổn thương ở đâu?

a)

Màng nhĩ rách

b)

Cơ quan Corti hoặc dây thần kinh ốc tai

c)

Da và mô dưới da tai ngoài

d)

Hồi thái dương ngoài vỏ não

66.

Trong xử lý mùi, cấu trúc nào liên kết trực tiếp các tín hiệu mùi với cảm xúc và trí nhớ (theo chương)?

a)

Thể ô-lưu trên

b)

Hạch hạnh nhân (amygdala) và hồi hải mã (hippocampus) trong vỏ khứu

c)

Thông dọc tai giữa

d)

Tiểu não

67.

Câu nào sau đây mô tả chính xác mối liên hệ giữa các giác quan đặc biệt và chức năng?

a)

Thị giác: cơ quan Corti; Thính giác: võng mạc

b)

Thị giác: võng mạc (tế bào que/nón) — cảm ánh sáng; Thính giác: cơ quan Corti — biến dao động âm thành xung thần kinh

c)

Khứu giác: ốc tai; Vị giác: macula tiền đình

d)

Thăng bằng: võng mạc; Vị giác: tai ngoài

68.

Cấu trúc nào trong tai có vai trò quan trọng trong việc cân bằng?

a)

Thể mi

b)

Màng nhĩ

c)

Ống bán khuyên

d)

Cơ quan Corti

69.

Thụ thể nào trong võng mạc nhạy cảm với ánh sáng yếu?

a)

Tế bào lưỡng cực

b)

Tế bào hạch

c)

Tế bào nón

d)

Tế bào que

70.

Chức năng chính của mống mắt là gì?

a)

Tham gia vào quá trình nhìn màu sắc

b)

Giúp nhìn rõ các vật thể

c)

Điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt

d)

Giữ cho thể thủy tinh ổn định