wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về trí tuệ nhân tạo (AI)

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng quan trọng của AI (Trí tuệ nhân tạo), máy tính thực hiện công việc gì?

a)

Hệ thống tự động.

b)

Công việc mang tính trí tuệ của con người.

c)

Phần mềm diệt virus.

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh.

2.

Nhân loại phát triển mạnh của AI, mục đích chính là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus.

b)

Tạo ra phần mềm có năng lực trí tuệ.

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí.

d)

Phát triển các trò chơi điện tử.

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

4.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế.

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái.

d)

Công cụ tìm kiếm Google.

5.

Khả năng nhận thức của AI thông qua hệ thống cảm biến là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định.

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường.

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

6.

AI là sự tiến bộ vượt bậc của nhân loại, vậy AI tiến bộ khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI có thể kết hợp trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất.

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người.

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.

7.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Y học.

c)

Tài chính.

d)

Giáo dục.

8.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và làm công việc giống con người.

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt.

c)

Chăm sóc sức khỏe.

d)

Dự báo thời tiết.

9.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Robot

b)

Y tế

c)

Giao thông

d)

Giáo dục

10.

Đâu là một ứng dụng của AI?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

11.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

12.

Khả năng của máy tính trong AI (Trí tuệ nhân tạo) có thể thực hiện các công việc sau đây là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

13.

Khả năng của máy tính trong AI (Trí tuệ nhân tạo) có thể thực hiện các công việc sau đây là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

14.

Khả năng của máy tính trong AI (Trí tuệ nhân tạo) có thể thực hiện các công việc sau đây là đúng hay sai? c) Sáng tác bài hát theo yêu cầu.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không thể xác định

d)

Chỉ trong một số trường hợp đặc biệt

15.

Khả năng của máy tính trong AI (Trí tuệ nhân tạo) có thể thực hiện các công việc sau đây là đúng hay sai? d) Đưa ra cảm nhận bài thơ.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đôi khi

16.

Trí tuệ nhân tạo đã góp phần phát triển lĩnh vực y tế như thế nào?

a)

Tạo ra các robot hỗ trợ trong phẫu thuật.

b)

Phát triển các ứng dụng chơi game cho bệnh nhân.

c)

Tăng cường khả năng thiết kế đồ họa.

d)

Tạo ra các phần mềm dạy học.

17.

Trong lĩnh vực giáo dục, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Thiết kế các chương trình truyền hình.

b)

Quản lý các dịch vụ ăn uống trong trường học.

c)

Các hệ thống học tập trực tuyến và chấm điểm tự động.

d)

Chỉnh sửa, biên tập ảnh và video.

18.

AI đã mang lại sự thay đổi như thế nào trong lĩnh vực tài chính?

a)

Phát triển phần mềm chơi nhạc và video, tăng cường khả năng in ấn.

b)

Tăng cường khả năng in ấn.

c)

Tự động hóa quy trình giao dịch và phân tích thị trường tài chính.

d)

Thiết kế các tờ rơi quảng cáo.

19.

AI có thể giúp ích gì trong việc quản lý giao thông?

a)

Tạo ra các ứng dụng chơi game cho tài xế.

b)

Cải thiện chất lượng âm thanh trong xe hơi.

c)

Thiết kế các biển báo giao thông mới.

d)

Phát triển các hệ thống giao thông thông minh.

20.

AI đóng vai trò gì trong ngành công nghiệp giải trí?

a)

Tạo ra phim, nhạc và trò chơi dựa trên sở thích người dùng.

b)

Quản lý các sự kiện thể thao.

c)

Thiết kế các sân khấu ca nhạc.

d)

Quản lý các rạp chiếu phim.

21.

AI có thể mang lại lợi ích nào trong ngành sản xuất?

a)

Tăng hiệu quả sản xuất

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Làm tăng chi phí sản xuất

d)

Giảm năng suất lao động

22.

Ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất là gì?

a)

Thiết kế các sản phẩm mới.

b)

Quản lý các kho hàng.

c)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

d)

Phát triển phần mềm kế toán.

23.

Một trong những mối lo ngại lớn nhất về sự phát triển của AI là gì?

a)

Khả năng tạo ra các video giải trí.

b)

Sự mất việc làm do tự động hóa.

c)

Khả năng cải thiện tốc độ mạng.

d)

Tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu.

24.

AI có thể gây ra nguy cơ gì đối với quyền riêng tư?

a)

Tự động thu thập và phân tích dữ liệu cá nhân.

b)

Quản lý các tệp tin cá nhân.

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

d)

Thiết kế các hệ thống bảo mật.

25.

Một nguy cơ khác liên quan đến việc sử dụng AI trong đời sống là gì?

a)

Quản lý các tệp tin hiệu quả hơn.

b)

Tăng cường bảo mật cho các thiết bị cá nhân.

c)

Cải thiện tốc độ truy cập Internet, thao thông tin.

d)

Khả năng bị lợi dụng để lừa đảo hoặc tạo ra các tin tức giả mạo và thông tin sai lệch.

26.

Một cảnh báo về việc sử dụng AI trong truyền thông là gì?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin, thống phát sóng.

b)

Quản lý các hệ thống phát sóng.

c)

Khả năng tạo ra các tin tức giả mạo và thông tin sai lệch.

d)

Thiết kế các chiến dịch quảng cáo.

27.

AI đang được áp dụng trong lĩnh vực y tế để hỗ trợ phát hiện ung thư thông qua phân tích hình ảnh y khoa. Một học sinh có nhận xét như sau: a) AI có thể hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn và nhanh hơn. b) AI có thể tự động thay thế hoàn toàn vai trò của bác sĩ trong việc chẩn đoán. c) Việc áp dụng AI trong y tế làm giảm hoàn toàn các sai sót chẩn đoán. d) Hệ thống AI cần phải được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu mới. Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho từng nhận xét trên.

a)

AI có thể hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn và nhanh hơn.

b)

AI có thể tự động thay thế hoàn toàn vai trò của bác sĩ trong việc chẩn đoán.

c)

Việc áp dụng AI trong y tế làm giảm hoàn toàn các sai sót chẩn đoán.

d)

Hệ thống AI cần phải được cập nhật liên tục dựa trên dữ liệu mới.

28.

AI được sử dụng trong lĩnh vực nào để phân tích thị trường và dự đoán xu hướng đầu tư?

a)

Tài chính

b)

Y tế

c)

Giáo dục

d)

Nông nghiệp

29.

Một học sinh có nhận xét như sau: AI có thể phát hiện các biến động thị trường nhanh hơn con người. AI có thể đưa ra dự đoán hoàn toàn chính xác về mọi thay đổi của thị trường. Các hệ thống AI trong tài chính giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Việc phụ thuộc vào AI trong tài chính không hề tiềm ẩn bất kỳ nguy cơ nào. Hãy xác định nhận xét nào là Đúng, nhận xét nào là Sai.

a)

AI có thể phát hiện các biến động thị trường nhanh hơn con người.

b)

AI có thể đưa ra dự đoán hoàn toàn chính xác về mọi thay đổi của thị trường.

c)

Các hệ thống AI trong tài chính giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.

d)

Việc phụ thuộc vào AI trong tài chính không hề tiềm ẩn bất kỳ nguy cơ nào.

30.

Nhiều quốc gia đã sử dụng AI trong các hệ thống giao thông để điều tiết đèn tín hiệu và tối ưu hóa luồng xe. Một học sinh có nhận xét như sau: Hãy xác định nhận xét nào là Đúng, nhận xét nào là Sai.

a)

AI giúp giảm tắc nghẽn giao thông ở những thành phố lớn.

b)

Hệ thống đèn giao thông thông minh hoàn toàn không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có thể dự đoán các tình huống giao thông khẩn cấp dựa trên dữ liệu thời gian thực.

d)

Việc sử dụng AI trong giao thông làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn.

31.

AI đang được sử dụng để phát triển các hệ thống an ninh tự động, như camera giám sát và nhận diện khuôn mặt. Một học sinh có nhận xét như sau: Hãy xác định nhận xét nào là Đúng, nhận xét nào là Sai.

a)

AI có thể nhận diện khuôn mặt chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.

b)

Các hệ thống AI trong an ninh giúp phát hiện và cảnh báo các mối đe dọa kịp thời.

c)

Một số chuyên gia lo ngại rằng việc sử dụng AI trong an ninh có thể vi phạm quyền riêng tư.

d)

Công nghệ nhận diện khuôn mặt không bao giờ sai sót khi xác định đối tượng.

32.

Mạng cục bộ còn được gọi là mạng nào?

a)

WAN

b)

Internet

c)

MAN

d)

LAN

33.

Thiết bị mạng Router là thiết bị dùng để làm gì?

a)

Kết nối các mạng với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho máy tính

c)

Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị mạng

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

34.

Trong các thiết bị mạng sau, thiết bị nào dùng để xác định đường đi của dữ liệu?

a)

Chuyển mạch.

b)

Thu phát không dây.

c)

Định tuyến.

d)

Chia tín hiệu.

35.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Điện tử

b)

Vô tuyến điện

c)

Ánh sáng

d)

Sóng mang

36.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

WAP

b)

WAN

c)

LAN

d)

AP

37.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Quay số.

b)

GSM 3G, 4G, 5G,...

c)

ADSL.

d)

Quang.

38.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

39.

Trong kết nối mạng không dây, Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng điện rộng như Internet.

40.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45

b)

VJ45

c)

CJ45

d)

PJ45

41.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

42.

Sau đây là tên gọi khác của bộ thu phát Wi-Fi, đúng hay sai?

a)

AP

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

43.

Trong các thiết bị mạng thông dụng, phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Máy tính (kể cả các thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng bằng cáp tín hiệu hoặc qua sóng Wi-Fi, phát biểu sau đây đúng hay sai?

a)

Wi-Fi là chữ viết tắt của cụm từ Wireless Fidelity.

b)

Hầu hết các máy tính để bàn đều có sẵn khả năng kết nối Wi-Fi như thiết bị thông minh.

c)

Để máy tính trong LAN có thể giao tiếp với Internet thì chỉ cần cắm cáp mạng UTP vào cổng RJ45 của máy tính.

d)

Muốn kết nối thiết bị di động vào LAN thông qua Wi-Fi được bảo mật, ta cần mật khẩu của Wi-Fi đó.

45.

Các phát biểu nào sau đây đúng hay sai?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối các máy tính qua các thiết bị như hub hoặc switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

46.

Giao thức nào là nền tảng của Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

IP

d)

SMTP

47.

Giao thức nào dùng để phân chia và chuyển đổi dữ liệu trên Internet?

a)

IP

b)

UDP

c)

TCP

d)

FTP

48.

Giao thức mạng giúp đảm bảo gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Bảo mật.

b)

Tính tương thích.

c)

Độ chính xác và tin cậy.

d)

Tính ổn định.

49.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

SNMP

50.

Địa chỉ IP là:

a)

Một dãy số dùng để định danh thiết bị trong mạng máy tính

b)

Một loại phần mềm bảo mật

c)

Một thiết bị kết nối mạng

d)

Một giao thức truyền dữ liệu

51.

Giao thức nào hỗ trợ việc chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

HTTP

d)

FTP

52.

Phiên bản IP nào hiện đang được sử dụng phổ biến nhất?

a)

IPv1

b)

IPv2

c)

IPv4

d)

IPv6

53.

Giao thức IP có thể được kết hợp với giao thức nào để truyền dữ liệu tin cậy?

a)

UDP

b)

TCP

c)

FTP

d)

DNS

54.

Giao thức nào hỗ trợ việc truyền dữ liệu theo kiểu không tin cậy?

a)

TCP

b)

UDP

c)

FTP

d)

DNS

55.

TCP đảm bảo gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Không có gói tin bị mất

c)

Sự toàn vẹn và thứ tự của các gói tin

d)

Tương thích với mọi loại thiết bị mạng

56.

Giao thức IP (Internet Protocol) được dùng để định danh các thiết bị trong mạng bằng địa chỉ IP. Những nhận định sau đúng hay sai? a) Giao thức IP chỉ có thể sử dụng địa chỉ IPv4 và không hỗ trợ IPv6.

a)

Sai

b)

Đúng, chỉ hỗ trợ IPv4

c)

Đúng, chỉ hỗ trợ IPv6

d)

Đúng, không hỗ trợ cả IPv4 lẫn IPv6

57.

Giao thức IP (Internet Protocol) được dùng để định danh các thiết bị trong mạng bằng địa chỉ IP. Những nhận định sau đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng với IPv4

58.

Giao thức IP (Internet Protocol) được dùng để định danh các thiết bị trong mạng bằng địa chỉ IP. Những nhận định sau đúng hay sai? c) Địa chỉ IP động (dynamic) được cấp phát tạm thời cho các thiết bị thông qua DHCP.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ áp dụng cho mạng LAN

d)

Chỉ áp dụng cho mạng WAN

59.

Giao thức IP (Internet Protocol) được dùng để định danh các thiết bị trong mạng bằng địa chỉ IP. Những nhận định sau đúng hay sai? d) Khi sử dụng giao thức IP, dữ liệu luôn đến đúng thiết bị đích mà không có ngoại lệ.

a)

Sai

b)

Đúng hoàn toàn

c)

Luôn luôn đúng

d)

Không bao giờ sai

60.

Khi gửi dữ liệu qua mạng, TCP chia nhỏ dữ liệu thành nhiều gói tin (packets) để truyền đến đích. Em hãy xác định các mệnh đề sau: a) Mỗi gói tin được gửi qua mạng đều được đánh số thứ tự để khôi phục đúng thứ tự khi đến nơi.

a)

Đúng

b)

Sai, các gói tin không được đánh số thứ tự.

c)

Sai, chỉ gói tin đầu tiên được đánh số thứ tự.

d)

Sai, chỉ gói tin cuối cùng được đánh số thứ tự.

61.

Khi gửi dữ liệu qua mạng, TCP chia nhỏ dữ liệu thành nhiều gói tin (packets) để truyền đến đích. Em hãy xác định các mệnh đề sau: b) Các gói tin của TCP luôn đi theo cùng một đường truyền để đến đích.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Chỉ khi mạng ổn định

d)

Chỉ khi không có router

62.

Nếu một gói tin bị thất lạc hoặc hỏng, TCP sẽ yêu cầu truyền lại gói đó.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Giao thức TCP không hỗ trợ kiểm soát tắc nghẽn mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Khi nói về địa chỉ IP, địa chỉ IPv4 và IPv6 là hai phiên bản của giao thức IP được sử dụng trong mạng hiện đại. Địa chỉ IPv4 dài 32 bit, trong khi IPv6 dài 128 bit.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

IPv6 hoàn toàn thay thế IPv4, và hiện nay không còn ai sử dụng IPv4.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

IPv6 cung cấp không gian địa chỉ lớn hơn nhiều so với IPv4.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Các thiết bị hỗ trợ IPv6 không thể giao tiếp với thiết bị dùng IPv4.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

DNS (Domain Name System) là một phần quan trọng trong mạng, giúp ánh xạ tên miền sang địa chỉ IP. DNS cho phép người dùng truy cập trang web bằng tên miền thay vì địa chỉ IP.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Nếu máy chủ DNS bị lỗi, người dùng vẫn có thể truy cập trang web bằng tên miền.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

DNS hoạt động dựa trên mô hình máy khách – máy chủ (client-server).

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Mỗi tên miền chỉ có thể ánh xạ với một địa chỉ IP duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy cao

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

73.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

74.

Để tạm thời dừng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

75.

Để chia sẻ thư mục trên MAY_1, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

76.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

77.

Bước cuối cùng để hủy bỏ chia sẻ thư mục là gì?

a)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

b)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

c)

Xóa thư mục từ mạng

d)

Chọn thư mục và nhấp chuột vào Remove from Share

78.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm máy in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

79.

Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

80.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

81.

Khi chọn “The printer that I want isn’t listed” trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

82.

Chọn cách bật chế độ chia sẻ tệp và máy in.

a)

Vào Control Panel, chọn Network and Sharing Center, sau đó bật File and Printer Sharing.

b)

Khởi động lại máy tính.

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus.

d)

Tắt tường lửa Windows.

83.

Câu 4.

a)

Bước 1 chọn vào Privacy and Security

b)

Bước 2 chọn Network and Internet

c)

Bước 3 vào Network and Sharing Center Settings để hủy tùy chọn này

d)

Bước 4 chọn Advanced Sharing

84.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi.

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ.

c)

Sử dụng công cụ giao tiếp đa dạng.

d)

Tiết kiệm thời gian.

85.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao.

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin.

c)

Mở rộng kết nối xã hội.

d)

Thiếu sự bảo mật.

86.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây, máy tính.

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng.

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại.

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game.

87.

Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.

b)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục.

c)

Phê phán mạnh mẽ người khác.

d)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

88.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác.

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích.

c)

Thấu hiểu, cảm thông.

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực.

89.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để tránh lỗi chính tả.

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu lầm.

c)

Để làm bài viết của mình dài hơn.

d)

Để có thể phản đối mạnh mẽ hơn.

90.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình.

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác.

c)

Để có thêm lượt thích (like).

d)

Để tiết kiệm thời gian.

91.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế.

b)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc.

c)

Vì chi phí cao.

d)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân.

92.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng, nên làm gì?

a)

Phớt lờ tình huống.

b)

Phản ứng ngay lập tức.

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác.

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý.

93.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Ưu điểm và nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giao tiếp trong không gian mạng thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ.

b)

Không gian mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong giao tiếp.

c)

Mối quan hệ được xây dựng trong không gian mạng thường chặt chẽ hơn so với giao tiếp trực tiếp.

d)

Công cụ giao tiếp trong không gian mạng thường ít đa dạng.

94.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cẩn trọng với ngôn từ là vì lý do nào?

a)

Để tránh làm tổn thương người khác.

b)

Để tạo ấn tượng tốt.

c)

Để được nhiều người theo dõi.

d)

Để tăng lượt chia sẻ.

95.

Ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và đồng cảm với người khác.

b)

Chỉ quan tâm đến ý kiến của bản thân.

c)

Phớt lờ cảm xúc của người khác khi giao tiếp.

d)

Sử dụng ngôn từ xúc phạm, gây tổn thương.

96.

Ý nào sau đây là đúng về ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Hành động nào sau đây thể hiện ứng xử nhân văn?

a)

Hỗ trợ người khác phát triển

b)

Phớt lờ người khác

c)

Chê bai người khác

d)

Không quan tâm đến người khác