Font size
WorksheetsKiến thức về tụ cầu khuẩn
Total questions: 97
Worksheet time: 49mins
Đường kính của tụ cầu khuẩn là bao nhiêu?
1 mm
2 mm
0.5 mm
1.5 mm
Tụ cầu khuẩn có hình dạng gì?
Hình que
Hình cầu
Hình xoắn
Hình vuông
Tụ cầu khuẩn thường sắp xếp như thế nào?
Xếp thành chuỗi dài
Xếp thành hình chùm nho
Xếp thành hình vuông
Xếp thành hình xoắn ốc
Tụ cầu khuẩn ăn màu nhuộm Gram nào?
Gram âm: đỏ
Gram dương: xanh tím
Gram âm: xanh tím
Gram dương: đỏ
Tụ cầu khuẩn có đặc điểm nào sau đây?
Có khả năng di động
Không di động và không sinh bào tử
Sinh bào tử nhưng không di động
Có khả năng di động và sinh bào tử
Nhiệt độ thích hợp để nuôi cấy vi khuẩn là bao nhiêu?
25 độ C
37 độ C
20 độ C
15 độ C
Nhiệt độ nào là tốt nhất để vi khuẩn tiết sắc tố?
15-20 độ C
20-25 độ C
30-35 độ C
37-40 độ C
Trên môi trường đặc, S. aureus có màu sắc như thế nào?
Màu xám
Màu trắng
Màu vàng
Không có màu
Môi trường thạch máu (BA) có đặc điểm gì khi nuôi cấy S. aureus?
Không thay đổi
Gây tiêu huyết
Tạo màu xám
Không phát triển
Staphylococci có khả năng sản xuất enzyme nào để phân biệt với Streptococci?
Beta-lactamase
Catalase
Acid lactic
Protease
Staphylococci có khả năng chịu được nhiệt độ nào trong 30 phút?
40 độ C
50 độ C
60 độ C
70 độ C
Staphylococci có thể sống được trong môi trường chứa nồng độ NaCl bao nhiêu phần trăm?
5%
7%
9%
11%
Staphylococci kháng penicillin và cephalosporin nhờ tiết ra enzyme nào?
Catalase
Protease
Beta-lactamase
Acid lactic
Tính kháng thuốc của Staphylococci được truyền bởi yếu tố nào?
Enzyme
Plasmid
Protein
Acid lactic
Độc tố nào có khả năng làm đông huyết tương và được tiết ra bởi S. aureus?
Catalase
Coagulase
Hyaluronidase
β-toxin
Enzyme nào có chức năng biến H2O2 thành H2O và O2?
Catalase
Lipase
Proteinase
β-lactamase
Độc tố nào gây ngộ độc thức ăn?
Độc tố gây sốc (TSS 1)
Độc tố gây tóc vảy
Độc tố ruột
Leucocidin
Enzyme nào giúp vi khuẩn lan tràn trong mô bằng cách làm tan hyaluronic acid?
Staphylokinase
Hyaluronidase
Lipase
Proteinase
Độc tố nào gây thoái hóa sphingomyelin, gây độc tế bào và hồng cầu?
β-toxin
Leucocidin
Độc tố gây tóc vảy
β-lactamase
Enzyme nào có chức năng phá hủy protein?
Lipase
Proteinase
Catalase
Staphylokinase
Độc tố nào làm bong biểu bì, gây nốt bóng?
Độc tố gây tóc vảy
Độc tố ruột
Leucocidin
β-toxin
Enzyme nào có chức năng phá hủy lipid?
Lipase
Catalase
Proteinase
Hyaluronidase
Độc tố nào giết bạch cầu ở động vật nhưng chưa rõ ở người?
Leucocidin
β-toxin
Độc tố gây sốc (TSS 1)
Độc tố ruột
Enzyme nào có khả năng làm tan fibrin (sợi huyết)?
Staphylokinase
Coagulase
Hyaluronidase
β-lactamase
Loại vi khuẩn nào có khả năng kết hợp chất ngoại bào và tính xâm lấn, gây bệnh nặng?
S. aureus
S. epidermidis
S. saprophyticus
Không có loại nào
S. epidermidis thường trú ở đâu trong cơ thể?
Mũi
Da, đường hô hấp, đường tiêu hóa
Đường tiết niệu
Máu
S. saprophyticus gây nhiễm khuẩn ở đâu?
Đường hô hấp
Đường tiêu hóa
Đường tiết niệu
Da
Vi khuẩn nào không có khả năng tự xâm lấn?
S. aureus
S. epidermidis
S. saprophyticus
Tất cả các loại trên
Ban đầu, nhọt hay áp-xe khu trú gây ra hiện tượng gì trên da?
Làm da bị hoại tử
Làm da bị sưng đỏ
Làm da bị bong tróc
Làm da bị khô nứt
Coagulase có vai trò gì trong quá trình bệnh lý?
Làm đông sợi huyết quanh sang thương
Làm giảm viêm tại vùng tổn thương
Làm tăng sự phát triển của vi khuẩn
Làm giảm sự xâm nhập của vi khuẩn
Tụ cầu từ ổ nhiễm có thể xâm nhập vào đâu để gây các bệnh lý nghiêm trọng?
Bạch huyết và máu
Hệ tiêu hóa và dạ dày
Hệ thần kinh và cơ bắp
Hệ hô hấp và phổi
Một trong những bệnh lý nghiêm trọng do tụ cầu gây ra là gì?
Viêm phổi
Viêm dạ dày
Viêm khớp
Viêm da
Triệu chứng nào sau đây có thể xuất hiện khi tụ cầu vàng lan tỏa theo đường máu?
Mụn mủ, áp xe
Ngộ độc thức ăn
Nhiễm trùng máu
Sốt cao, ói mửa
Ngộ độc thức ăn thường do nguyên nhân nào gây ra?
Do tụ cầu vàng lan tỏa theo đường máu
Do độc tố ruột
Do vết thương sau mổ
Do sốc nhiễm khuẩn
Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của sốc nhiễm khuẩn?
Sốt cao
Ban đỏ da
Giảm huyết áp
Mụn mủ, áp xe
Sốc nhiễm khuẩn có thể gây ra những triệu chứng nào sau đây?
Sốt cao, ói mửa, tiêu chảy, đau cơ
Mụn mủ, áp xe, vết thương sau mổ
Ngộ độc thức ăn, đau bụng
Nhiễm trùng máu, tụ cầu vàng
Quá trình nuôi cấy trong vi sinh lâm sàng thường sử dụng môi trường nào?
Môi trường thạch máu (BA), MSA (mannitol salt agar)
Môi trường nước muối
Môi trường đất
Môi trường không khí
Thử nghiệm Catalase trong vi sinh lâm sàng sử dụng chất nào để kiểm tra sự hiện diện của men?
H2O2
NaCl
Glucose
Ethanol
Hiện tượng nào xảy ra nếu có men Catalase trong thử nghiệm?
Sủi bọt khí
Đổi màu dung dịch
Đóng cặn
Tạo kết tủa
Thử nghiệm Coagulase trong vi sinh lâm sàng có mục đích gì?
Kiểm tra khả năng làm đông huyết tương
Kiểm tra khả năng phân hủy đường
Kiểm tra khả năng tạo bọt khí
Kiểm tra khả năng sinh trưởng trong môi trường mặn
Phage typ tụ cầu vàng có khả năng gì?
Ăn vi khuẩn tụ cầu vàng
Phân hủy đường
Làm đông huyết tương
Tạo bọt khí
Thực hiện kháng sinh đồ trong vi sinh lâm sàng nhằm mục đích gì?
Định danh tên loài trong bệnh phẩm
Kiểm tra khả năng tạo bọt khí
Kiểm tra khả năng làm đông huyết tương
Kiểm tra khả năng sinh trưởng trong môi trường mặn
Phương pháp điều trị chính được đề cập trong tài liệu là gì?
Sử dụng thuốc giảm đau
Sử dụng kháng sinh
Sử dụng liệu pháp tâm lý
Sử dụng thuốc bổ sung vitamin
Tại sao cần phải làm kháng sinh đồ trước khi điều trị?
Để xác định loại vi khuẩn gây bệnh
Để đảm bảo điều trị có kết quả
Để giảm chi phí điều trị
Để tránh tác dụng phụ của thuốc
Môi trường thực hiện kháng sinh đồ được đề cập trong tài liệu là gì?
Môi trường thạch máu
Môi trường MHA (Mueller Hinton Agar)
Môi trường thạch chocolate
Môi trường thạch MacConkey
Nhiệt độ và thời gian ủ môi trường MHA để thực hiện kháng sinh đồ là bao nhiêu?
25 độ C, 12 giờ
37 độ C, 24 giờ
30 độ C, 48 giờ
40 độ C, 36 giờ
Liên cầu khuẩn có hình dạng nào?
Hình cầu hoặc hình bầu dục
Hình xoắn
Hình que
Hình tam giác
Liên cầu khuẩn bắt màu Gram nào?
Gram âm: đỏ
Gram dương: xanh tím
Gram âm: xanh lá
Gram dương: vàng
Liên cầu khuẩn thường xếp thành hình gì?
Hình chuỗi
Hình cụm
Hình xoắn ốc
Hình lưới
Vi khuẩn phát triển tốt nhất ở nhiệt độ nào?
25 độ C
37 độ C
45 độ C
50 độ C
Vi khuẩn liên quan đến môi trường nuôi cấy nào sau đây?
Môi trường nghèo dinh dưỡng
Môi trường giàu dinh dưỡng như thịt bằm, óc, tim, huyết thanh, hồng cầu
Môi trường không có dinh dưỡng
Môi trường chỉ chứa nước
Điều kiện nào giúp vi khuẩn tăng trưởng mạnh?
Không khí trong lành
Điều kiện có khí CO2, glutamine, riboflavin, acid ribotinic
Ánh sáng mặt trời
Nhiệt độ dưới 0 độ C
Enterococci có thể mọc trong điều kiện nào?
NaCl 6,5%, 0,1% methylene blue
NaCl 3%, 0,5% methylene blue
NaCl 10%, 1% methylene blue
NaCl 1%, không có methylene blue
Tiêu huyết α được đặc trưng bởi điều gì?
Một vòng trong suốt rộng 2-4mm, không còn hồng cầu ở xung quanh khúm.
Một vòng màu xanh lạt tương đối hẹp 1-2mm, không hoàn toàn tiêu hủy hồng cầu.
Màu thạch xung quanh khúm vẫn nguyên vẹn, hồng cầu không bị tiêu.
Một vòng màu đỏ đậm bao quanh khúm vi khuẩn.
Tiêu huyết β có đặc điểm nào sau đây?
Một vòng màu xanh lạt tương đối hẹp 1-2mm, không hoàn toàn tiêu hủy hồng cầu.
Màu thạch xung quanh khúm vẫn nguyên vẹn, hồng cầu không bị tiêu.
Một vòng trong suốt rộng 2-4mm, không còn hồng cầu ở xung quanh khúm.
Một vòng màu vàng nhạt bao quanh khúm vi khuẩn.
Tiêu huyết γ được mô tả như thế nào?
Một vòng màu xanh lạt tương đối hẹp 1-2mm, không hoàn toàn tiêu hủy hồng cầu.
Một vòng trong suốt rộng 2-4mm, không còn hồng cầu ở xung quanh khúm.
Màu thạch xung quanh khúm vẫn nguyên vẹn, hồng cầu không bị tiêu.
Một vòng màu đỏ đậm bao quanh khúm vi khuẩn.
Loại tiêu huyết nào không làm tiêu hủy hoàn toàn hồng cầu?
Tiêu huyết α
Tiêu huyết β
Tiêu huyết γ
Cả ba loại tiêu huyết
Loại tiêu huyết nào làm hồng cầu xung quanh khúm vẫn nguyên vẹn?
Tiêu huyết α
Tiêu huyết β
Tiêu huyết γ
Cả ba loại tiêu huyết
Liên cầu bị tiêu diệt trong khoảng thời gian bao lâu ở nhiệt độ 50 độ C?
10-20 phút
30-60 phút
5-10 phút
1-2 giờ
Ở nhiệt độ 62 độ C, liên cầu bị tiêu diệt trong bao lâu?
10 phút
20 phút
30 phút
60 phút
Liên cầu có thể bị hủy diệt bởi yếu tố nào sau đây?
Ánh sáng mặt trời
Các chất sát khuẩn thông dụng
Không khí lạnh
Nước sạch
Carbohydrat C được tìm thấy ở đâu trong cấu tạo kháng nguyên?
Vách tế bào
Nhân tế bào
Màng tế bào
Bào tương
Protein M thuộc nhóm nào và có bao nhiêu typ?
Streptococci nhóm A, 60 typ
Streptococci nhóm B, 50 typ
Streptococci nhóm C, 40 typ
Streptococci nhóm D, 30 typ
Chất nào trong cấu tạo kháng nguyên được mô tả là "thân liên cầu"?
Carbohydrat C
Protein M
Chất T
Nucleoprotein
Enzyme nào trong danh sách sau đây có khả năng phân giải axit hyaluronic trong mô liên kết?
Streptokinase
Hyaluronidase
Proteinase
Hemolysin
Độc tố nào trong danh sách sau đây có liên quan đến sự phá hủy hồng cầu?
Streptodornase
Hemolysin
Erythrogenic toxin
Diphosphopyridine nucleotidase
Độc tố nào có khả năng gây ra phản ứng đỏ da?
Erythrogenic toxin
Streptokinase
Hyaluronidase
Proteinase
Enzyme nào có khả năng phân giải DNA?
Streptodornase
Streptokinase
Hemolysin
Proteinase
Nhóm A của liên cầu tiêu huyết β có tác nhân chính gây bệnh ở người là gì?
S. agalactiae
S. pyogenes
S. faecalis
S. faecium
Tác nhân gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh thuộc nhóm nào của liên cầu tiêu huyết β?
Nhóm A
Nhóm B
Nhóm C
Nhóm D
Nhóm C, G của liên cầu tiêu huyết β thường gặp ở đâu?
Đường sinh dục nữ
Họng, viêm xoang mũi
Động vật
Nội tạng
Enterococci (S. faecalis, S. faecium) thuộc nhóm nào của liên cầu tiêu huyết β?
Nhóm A
Nhóm B
Nhóm D
Nhóm E
Nhóm E, F, H, K của liên cầu tiêu huyết β thường gặp ở đâu?
Người
Động vật
Đường sinh dục nữ
Viêm nội tâm mạc
Liên cầu không tiêu huyết β S. pneumoniae bị ức chế bởi chất nào?
Muối mật
Optochin
Đường hô hấp
Viêm nội tâm mạc
S. viridans thường trú ở đâu trong cơ thể?
Đường hô hấp
Đường tiêu hóa
Hệ thần kinh
Hệ tuần hoàn
S. pneumoniae có đặc điểm nào sau đây?
Thường trú đường hô hấp
Bị tan bởi muối mật
Gây viêm nội tâm mạc
Không bị ức chế bởi optochin
Viêm cầu thận cấp có thể do nguyên nhân nào sau đây?
Vi khuẩn Streptococci nhóm A
Vi khuẩn E. coli
Vi khuẩn Salmonella
Vi khuẩn Pseudomonas
Sốt thấp khớp thường liên quan đến loại vi khuẩn nào?
Streptococci nhóm A
Staphylococcus aureus
Bacillus anthracis
Clostridium tetani
Trong các bệnh sau, bệnh nào không liên quan đến Streptococci nhóm A?
Viêm họng
Viêm nội tâm mạc
Sốt hậu sản
Viêm gan
Streptococci nhóm A có thể gây ra bệnh nào sau đây?
Viêm quãng
Viêm cầu thận cấp
Nhiễm khuẩn máu
Tất cả các đáp án trên
Phương pháp nhuộm Gram cho kết quả gì đối với vi khuẩn được đề cập trong tài liệu?
Gram (-) màu đỏ
Gram (+) xanh tím
Gram (-) xanh tím
Gram (+) màu đỏ
Hình dạng của vi khuẩn được mô tả trong tài liệu là gì?
Hình que, xếp thành chuỗi
Hình cầu, xếp chuỗi, rải rác
Hình xoắn, xếp thành cụm
Hình cầu, xếp thành cụm
Điều kiện nuôi cấy vi khuẩn bao gồm nhiệt độ và khí CO2 như thế nào?
37 độ C, khí 5-10% CO2
25 độ C, khí 10-15% CO2
37 độ C, khí 15-20% CO2
25 độ C, khí 5-10% CO2
Loại môi trường nuôi cấy nào được sử dụng để nuôi vi khuẩn trong tài liệu?
Môi trường thạch máu (BA), BHI, thioglycolate
Môi trường MacConkey, EMB, thạch máu
Môi trường BHI, EMB, MacConkey
Môi trường thạch chocolate, BHI, EMB
Phế cầu khuẩn có đặc điểm hình thể và tính chất bắt màu như thế nào?
Xếp đôi, hình ngọn giáo, Gram dương
Xếp chuỗi, hình que, Gram âm
Xếp cụm, hình cầu, Gram âm
Xếp đơn lẻ, hình xoắn, Gram dương
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn cần có điều kiện nào sau đây?
Môi trường giàu dinh dưỡng, thạch máu, thạch nâu, điều kiện có 5-10% CO2
Môi trường nghèo dinh dưỡng, không cần CO2
Môi trường giàu dinh dưỡng, không cần thạch máu
Môi trường nghèo dinh dưỡng, điều kiện có 20% CO2
Vi khuẩn được nuôi cấy tốt nhất ở nhiệt độ nào?
25 độ C
37 độ C
50 độ C
10 độ C
Dạng khuẩn S có đặc điểm gì nổi bật?
Không có nang và không có khả năng gây bệnh
Có nang và có khả năng gây bệnh
Không có nang nhưng có khả năng gây bệnh
Có nang nhưng không có khả năng gây bệnh
Dạng khuẩn R có đặc điểm gì?
Có nang và có khả năng gây bệnh
Không có nang và không có khả năng gây bệnh
Có nang nhưng không có khả năng gây bệnh
Không có nang nhưng có khả năng gây bệnh
Cấu tạo kháng nguyên bao gồm những thành phần nào sau đây?
Polysaccharide và protein M
Polysaccharide và lipid
Protein M và lipid
Chỉ có polysaccharide
Kháng nguyên thân bao gồm những thành phần nào?
Protein M và carbohydrate C
Polysaccharide và lipid
Protein M và lipid
Chỉ có carbohydrate C
Loại vi khuẩn nào thuộc typ 1-8 gây viêm phổi và nhiễm trùng máu?
Escherichia coli
Pneumococci
Staphylococcus aureus
Mycobacterium tuberculosis
Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của viêm phổi do Pneumococci?
Sốt cao, lạnh run
Đau nhói vùng phổi
Đàm có máu
Phát ban trên da
Viêm màng não, viêm nội tâm mạc và viêm khớp có thể là biến chứng của bệnh nào?
Viêm phổi do Pneumococci
Viêm gan siêu vi
Sốt xuất huyết
Lao phổi
Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân viêm phổi do Pneumococci?
Đau đầu nhẹ
Đau nhói vùng phổi, đàm có máu
Chảy nước mũi
Ho khan không đàm
Trong vi sinh lâm sàng, bệnh phẩm nào sau đây có thể được lấy để xét nghiệm?
Máu, đờm, dịch não tủy, dịch khớp
Nước tiểu, dịch mật, dịch màng phổi
Dịch ruột, dịch màng tim, nước bọt
Dịch mắt, dịch tai, dịch mũi
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn trong vi sinh lâm sàng thường là gì?
Môi trường thạch máu (BA), chai cấy máu, ủ 37 độ C 5-10% CO2
Môi trường thạch thường, chai cấy nước, ủ 25 độ C 10-15% CO2
Môi trường thạch đường, chai cấy dịch, ủ 40 độ C 3-5% CO2
Môi trường thạch muối, chai cấy máu, ủ 30 độ C 7-12% CO2
