wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám

Total questions: 59

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật nhất trong phong cách thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Nỗi buồn u sầu, bi quan trước thời cuộc

b)

Niềm say mê, khát khao giao cảm với cuộc đời trần thế

c)

Sự hoài cổ và gắn bó với thiên nhiên truyền thống

d)

Lối thơ giàu triết lý, hướng nội, xa rời trần thế

2.

Xuân Diệu được Hoài Thanh gọi là:

a)

“Người gieo mùa xuân đầu tiên cho Thơ mới”

b)

“Nhà thơ lãng mạn nhất trong các nhà thơ lãng mạn”

c)

“Nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”

d)

“Nhà thơ của tình yêu và tuổi trẻ”

3.

Trong thơ Xuân Diệu, chuẩn mực của cái đẹp được xác định là gì?

a)

Thiên nhiên thanh tĩnh

b)

Con người – đặc biệt là tuổi trẻ và tình yêu

c)

Quê hương đất nước

d)

Những giá trị truyền thống

4.

Quan niệm sống và sáng tác nổi bật của Xuân Diệu được thể hiện trong câu thơ nào sau đây?

a)

Người đi một nửa hồn tôi mất

b)

Sống toàn tâm, toàn trí, sống toàn hồn

c)

Trời rộng bao la mà lòng chật chội

d)

Ta là Một, là Riêng, là Thứ Nhất

5.

Nội dung chủ đạo trong thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Ca ngợi quê hương đất nước

b)

Phản ánh hiện thực xã hội đương thời

c)

Tình yêu, tuổi trẻ và khát vọng sống mãnh liệt

d)

Tình cảm gia đình và lòng hiếu thảo

6.

Xuân Diệu chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ nền văn học nào?

a)

Văn học Trung Hoa cổ điển

b)

Văn học Pháp – đặc biệt là trường thơ Tượng trưng

c)

Văn học Nga lãng mạn

d)

Văn học Hy Lạp cổ đại

7.

Phong cách nghệ thuật của Xuân Diệu được đặc trưng bởi:

a)

Giọng điệu u hoài, nhẹ nhàng, trầm lắng

b)

Cảm xúc mãnh liệt, tươi trẻ, nồng nàn và tinh tế

c)

Tư duy triết lý, cô đọng và ẩn dụ sâu xa

d)

Lối tả thực đời thường, giản dị, tự nhiên

8.

Trong bài thơ Vội vàng, Xuân Diệu thể hiện rõ nhất tư tưởng nghệ thuật nào?

a)

Tình yêu quê hương, đất nước

b)

Lòng biết ơn với thiên nhiên

c)

Quan niệm sống vội để tận hưởng vẻ đẹp cuộc đời ngắn ngủi

d)

Sự chán chường trước dòng đời vô nghĩa

9.

Sau Cách mạng tháng Tám, đề tài thơ Xuân Diệu có sự chuyển hướng rõ rệt sang:

a)

Tình yêu lứa đôi và nỗi cô đơn cá nhân

b)

Ca ngợi Tổ quốc, nhân dân, cách mạng và tình cảm công dân

c)

Tả thiên nhiên trữ tình

d)

Tự sự và phê phán xã hội

10.

Có thể khái quát phong cách thơ Xuân Diệu bằng cụm từ nào sau đây?

a)

Thơ của sự cô đơn và chia ly

b)

Thơ của triết lý và hiện thực

c)

Thơ của mùa xuân, tuổi trẻ và tình yêu nồng nàn

d)

Thơ của thiên nhiên và tôn giáo

11.

Nhận định của Đỗ Lai Thúy cho rằng: “Thơ Xuân Diệu là nỗi ám ảnh thời gian; ông nhìn đời bằng con-mắt-thời-gian.” Trong bài thơ “Vội vàng”, hình ảnh và từ ngữ nào thể hiện rõ nhất nỗi ám ảnh về thời gian trôi chảy, sự hữu hạn của đời người trong thơ Xuân Diệu?

a)

“Con gió xinh thì thào trong lá biếc”, “Chim rộn ràng bỗng đứt tiếng reo thì”

b)

“Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa”

c)

“Xuân đang tới, nghĩa là xuân đang qua”, “Mùi tháng, năm đều rớm vị chia phôi”, “Chẳng bao giờ, ôi! Chẳng bao giờ nữa…”

d)

“Lòng tôi rộng, nhưng lượng trời cứ chật”

12.

Nhận định: “Xuân Diệu là nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới” (Thi nhân Việt Nam). Trong đoạn trích bài “Vội vàng”, hình ảnh và từ ngữ nào dưới đây thể hiện rõ nhất tinh thần “mới” trong thơ Xuân Diệu – cái nhìn, cảm xúc và quan niệm sống hiện đại, khác biệt với thơ ca truyền thống?

a)

“Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân”

b)

“Con gió xinh thì thào trong lá biếc”

c)

“Tháng giêng ngon như một cặp môi gần”, “tắt nắng”, “buộc gió”, “ôm”, “riết”, “say”, “cắn”, “no nê thanh sắc của thời tươi”

d)

“Khắp sông, núi vẫn than thầm tiễn biệt”

13.

Bốn câu thơ mở đầu bài “Vội vàng” thể hiện khát vọng gì của nhà thơ Xuân Diệu?

a)

Khao khát tình yêu lứa đôi

b)

Khao khát được sáng tạo nghệ thuật

c)

Khao khát lưu giữ vẻ đẹp của thiên nhiên, của cuộc sống

d)

Khao khát được sống trong cõi tiên

14.

Hành động “tắt nắng”, “buộc gió” trong khổ thơ đầu mang ý nghĩa gì?

a)

Hành động phi lý thể hiện sức mạnh siêu nhiên của con người

b)

Ước muốn đoạt quyền tạo hóa, giữ lại vẻ đẹp của cuộc đời

c)

Mong muốn thay đổi quy luật tự nhiên

d)

Thái độ chống đối thời gian

15.

Điệp cấu trúc “Tôi muốn... cho” trong hai câu đầu có tác dụng gì?

4 lines
16.

Hình ảnh “nắng”, “gió” trong đoạn thơ đầu tượng trưng cho điều gì?

a)

Vẻ đẹp thiên nhiên mùa xuân

b)

Thời gian trôi chảy, tuổi trẻ ngắn ngủi

c)

Nỗi buồn chia phôi

d)

Hạnh phúc lứa đôi

17.

Bức tranh thiên nhiên trong các câu thơ từ “Của ong bướm này đây...” đến “ánh sáng chớp hàng mi” được khắc họa bằng biện pháp tu từ nào là chủ yếu?

a)

So sánh và nhân hóa

b)

Hoán dụ và đảo ngữ

c)

Ẩn dụ và ẩn dụ chuyển đổi cảm giác

d)

Điệp ngữ và liệt kê

18.

Điệp ngữ “này đây” trong đoạn thơ có tác dụng gì?

a)

Thể hiện sự gợi mời của nhà thơ với thiên nhiên

b)

Diễn tả cảm xúc say mê, ngây ngất trước vẻ đẹp trần thế hiện hữu

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Dùng để liệt kê các hình ảnh thiên nhiên

19.

Cụm từ “tuần tháng mật”, “khúc tình si” trong đoạn thơ gợi ra điều gì?

a)

Vẻ đẹp tươi mới của tình yêu con người

b)

Sự ngọt ngào, đắm say của thiên nhiên và cuộc sống

c)

Cuộc sống bình dị nơi thôn quê

d)

Niềm hạnh phúc trong thế giới thần tiên

20.

Câu thơ “Và này đây ánh sáng chớp hàng mi” sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?

a)

A. So sánh

b)

B. Nhân hóa

c)

C. Ẩn dụ

d)

D. Hoán dụ

21.

Hình ảnh “thần Vui hằng gõ cửa” thể hiện điều gì trong cảm xúc của Xuân Diệu?

a)

Sự hân hoan, rộn rã, yêu đời

b)

Sự cô đơn, bâng khuâng

c)

Niềm tiếc nuối thời gian

d)

Sự mơ hồ của tuổi trẻ

22.

Câu thơ “Tháng giêng ngon như một cặp môi gần” được xem là “câu thơ mới nhất” vì:

a)

A. Cách diễn đạt táo bạo, sử dụng phép chuyển đổi cảm giác độc đáo

b)

B. Thể hiện tình yêu đôi lứa mãnh liệt

c)

C. Có nhạc điệu mềm mại, uyển chuyển

d)

D. Dùng nhiều hình ảnh thiên nhiên gợi cảm

23.

Qua hình ảnh “tháng giêng ngon như một cặp môi gần”, ta thấy Xuân Diệu cảm nhận thiên nhiên bằng:

a)

Lý trí và trí tưởng tượng

b)

Cảm giác của người đang yêu, bằng mọi giác quan

c)

Cái nhìn khách quan, bình thản

d)

Truyền thống thẩm mỹ trung đại

24.

Từ “ngon” trong câu thơ trên thể hiện điều gì?

a)

Cảm giác thèm thường, trần tục

b)

Cảm nhận bằng vị giác – sự tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp cuộc sống

25.

Sự khác biệt giữa quan niệm thẩm mỹ của Xuân Diệu và thơ ca trung đại được thể hiện rõ qua điểm nào?

a)

Trung đại: con người là chuẩn mực của thiên nhiên

b)

Xuân Diệu: thiên nhiên là chuẩn mực của con người

c)

Trung đại: thiên nhiên là chuẩn mực cái đẹp; Xuân Diệu: con người là chuẩn mực của cái đẹp

d)

Cả hai đều xem con người là trung tâm của vũ trụ

26.

Câu thơ “Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa” biểu hiện tâm trạng gì của thi sĩ?

a)

Vui sướng trọn vẹn khi được sống giữa thiên nhiên

b)

Xen lẫn giữa niềm vui và nỗi lo âu về thời gian, tuổi trẻ trôi nhanh

c)

Thất vọng trước sự đổi thay của cuộc sống

d)

Bình thản, chấp nhận quy luật tự nhiên

27.

Hai câu thơ “Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa: / Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân” cho thấy điều gì trong quan niệm sống của Xuân Diệu?

a)

Sống chậm rãi, tận hưởng từng khoảnh khắc

b)

Sống vội vàng, cuống quýt để tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của đời

c)

Sống xa rời thực tế, hướng đến mộng tưởng

d)

Sống bình thản, buông bỏ mọi dục vọng

28.

Đoạn thơ “Xuân đang tới, nghĩa là xuân đang qua…” thể hiện chủ yếu cảm nhận nào của Xuân Diệu về thời gian?

a)

Thời gian vĩnh cửu, bất biến

b)

Thời gian tuần hoàn, lặp lại mãi mãi

c)

Thời gian tuyến tính, một đi không trở lại

d)

Thời gian trôi chậm và êm đềm

29.

Các cặp từ đối lập “tới – qua”, “non – già” trong hai câu đầu gợi lên điều gì?

a)

Sự đối lập giữa mùa xuân và mùa hạ

b)

Sự trôi chảy, ngắn ngủi của thời gian

c)

Sự xung đột giữa tự nhiên và con người

d)

Nỗi buồn trước thiên nhiên tàn phai

30.

Trong câu “Mà xuân hết, nghĩa là tôi cũng mất”, từ “xuân” mang ý nghĩa biểu tượng cho điều gì?

a)

Mùa xuân của thiên nhiên

b)

Tuổi trẻ, sức sống của con người

c)

Tình yêu đôi lứa

d)

Hạnh phúc gia đình

31.

Câu thơ “Lòng tôi rộng, nhưng lượng trời cứ chật” thể hiện mâu thuẫn nào?

a)

Giữa khát vọng sống vô hạn và giới hạn của đời người hữu hạn

b)

Giữa thiên nhiên bao la và lòng người nhỏ bé

c)

Giữa ước mơ và hiện thực cuộc sống

d)

Giữa tuổi trẻ và tuổi già

32.

Cụm “Không cho dài thời trẻ của nhân gian” thể hiện:

a)

Sự trách móc thiên nhiên

b)

Sự nhận thức sâu sắc về quy luật khắc nghiệt của thời gian

c)

Nỗi sợ hãi khi mùa xuân qua đi

d)

Lời than trách tình yêu

33.

“Nói làm chi rằng xuân vẫn tuần hoàn, / Nếu đến nữa không phải rằng gặp lại!” cho thấy thái độ nào của thi sĩ?

a)

Chấp nhận sự tái diễn của thiên nhiên

b)

Phủ định quan niệm thời gian cũ và khẳng định tính độc nhất của từng khoảnh khắc

c)

Bi quan, tuyệt vọng trước thời gian

d)

Thản nhiên trước quy luật tạo hóa

34.

Khi nói “Còn trời đất, nhưng chẳng còn tôi mãi”, nhà thơ muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ

b)

Sự hữu hạn của đời người so với vĩnh cửu của thiên nhiên

c)

Sự thất vọng của thi sĩ với cuộc sống

d)

Sự giận dữ với quy luật thời gian

35.

Cảm xúc chủ đạo trong đoạn thơ là gì?

a)

Say mê, ngây ngất

b)

Bâng khuâng, nuối tiếc

c)

Bi quan, tuyệt vọng

d)

Thản nhiên, bình thản

36.

Câu thơ “Mùi tháng, năm đều rớm vị chia phôi” sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?

a)

Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác

b)

Nhân hóa

c)

So sánh

d)

Hoán dụ

37.

“Khắp sông, núi vẫn than thầm tiễn biệt” gợi lên cảm nhận nào về thời gian?

a)

Thời gian tĩnh tại, dừng lại

b)

Thời gian trôi đi, kéo theo sự chia lia, mất mát

c)

Thiên nhiên vui tươi, rộn ràng

d)

Sự hòa hợp giữa người và cảnh

38.

Ý nghĩa của hình ảnh “con gió xinh”, “chim rộn ràng” trong hai câu thơ cuối của đoạn là gì?

a)

Thể hiện sự sống động, tươi vui của thiên nhiên.

b)

Miêu tả sự cô đơn, buồn bã của cảnh vật.

c)

Nói về sự thay đổi của thời tiết.

d)

Thể hiện sự tĩnh lặng, yên bình của thiên nhiên.

39.

Diễn tả khung cảnh mùa xuân tươi vui, tràn sức sống; Là hình ảnh thiên nhiên cũng buồn, sợ trước sự trôi đi của thời gian; Thể hiện niềm vui và niềm tin vào cuộc sống; Biểu tượng cho tình yêu đôi lứa

a)

Diễn tả khung cảnh mùa xuân tươi vui, tràn sức sống

b)

Là hình ảnh thiên nhiên cũng buồn, sợ trước sự trôi đi của thời gian

c)

Thể hiện niềm vui và niềm tin vào cuộc sống

d)

Biểu tượng cho tình yêu đôi lứa

40.

Điệp từ “phải chăng” trong hai câu thơ cuối thể hiện sắc thái cảm xúc gì?

a)

Nghi ngờ, thắc mắc

b)

Hỏi – đáp, suy tưởng, triết lý

c)

Xót xa, hoang mang, tiếc nuối

d)

Ngạc nhiên, hứng khởi

41.

Qua đoạn thơ, có thể thấy Xuân Diệu quan niệm như thế nào về cuộc sống?

a)

Cuộc sống là chuỗi nối tiếp vô tận, không bao giờ mất đi

b)

Cuộc sống ngắn ngủi nên phải biết tận hưởng từng khoảnh khắc

c)

Cuộc sống vốn u buồn, không thể đổi thay

d)

Cuộc sống là hư vô, không có ý nghĩa

42.

So với thơ ca trung đại, điều mới mẻ trong cảm nhận thời gian của Xuân Diệu là gì?

a)

Thời gian được nhìn bằng tâm hồn lãng mạn

b)

Thời gian mang tính vĩnh cửu

c)

Thời gian tuyến tính, gắn với sinh mệnh cá thể – tuổi trẻ

d)

Thời gian tuần hoàn cùng sự luân chuyển của tạo hóa

43.

Câu thơ “Chẳng bao giờ, ôi! chẳng bao giờ nữa...” biểu hiện rõ nhất:

a)

Nỗi tuyệt vọng và bi quan cực độ

b)

Tiếng kêu xót xa, tiếc nuối khắc khoải trước thời gian trôi chảy

c)

Niềm tin vào sự vĩnh hằng của mùa xuân

d)

Sự thức tỉnh, kêu gọi con người sống hướng thiện

44.

Từ cảm xúc chủ đạo của khổ thơ cuối trong Vội vàng là gì?

a)

Buồn bã, nuối tiếc

b)

Say mê, mãnh liệt

c)

Bình thản, chiêm nghiệm

d)

Lo âu, tuyệt vọng

45.

Điệp từ “ta muốn” trong khổ thơ có tác dụng chính là:

a)

Tạo âm điệu đều đều, buồn bã

b)

Nhấn mạnh khát khao sống và yêu mãnh liệt

c)

Diễn tả tâm trạng cô đơn của thi nhân

d)

Làm cho lời thơ trở nên nhẹ nhàng, tha thiết

46.

Nhịp thơ nhanh, mạnh, dồn dập ở khổ thơ cuối gợi điều gì?

a)

Sự mệt mỏi và hụt hơi trong cảm xúc

b)

Nhịp sống vội vàng, cuống quýt, khẩn trương của thi sĩ

c)

Nhịp điệu thiên nhiên thay đổi theo mùa

d)

Cảm xúc bình lặng, chậm rãi

47.

Hệ thống động từ “ôm – riết – say – thâu – cắn” thể hiện điều gì ở Xuân Diệu?

a)

Cái tôi ích kỉ, muốn chiếm đoạt

b)

Khát vọng sống, yêu và tận hưởng đến tột cùng

c)

Sự mâu thuẫn giữa con người và thiên nhiên

d)

Tình yêu thiên nhiên nhẹ nhàng, e ấp

48.

Cấp độ tăng tiến trong chuỗi hành động “ôm – riết – say – thâu – cắn” diễn tả:

4 lines
49.

Câu 5.

a)

Cảm xúc đi từ nhẹ đến mạnh, từ chiếm lĩnh đến hòa nhập

b)

Nhịp điệu của lời ru

c)

Quá trình trưởng thành của thi sĩ

50.

Hình ảnh “Hỏi xuân hồng, ta muốn cắn vào người” mang ý nghĩa biểu tượng cho:

a)

Tình yêu đôi lứa

b)

Khát vọng chiếm lĩnh và tận hưởng trọn vẹn sự sống

c)

Nỗi buồn chia ly

d)

Sự đau khổ trước thời gian trôi

51.

Từ “xuân hồng” trong câu thơ cuối được hiểu là:

a)

Mùa xuân hồng thắm

b)

Biểu tượng của tuổi trẻ và cuộc sống tươi đẹp

c)

Một loài hoa mùa xuân

d)

Vẻ đẹp của đất trời

52.

Các từ “chuếnh choáng”, “đã đầy”, “no nê” gợi cảm giác:

a)

Thỏa mãn, ngây ngất, tràn đầy hạnh phúc

b)

Chán nản, mệt mỏi

c)

Luyến tiếc, u hoài

d)

Lo âu, băn khoăn

53.

Khổ thơ cuối thể hiện sự chuyển biến trong giọng điệu của bài thơ như thế nào?

a)

Từ buồn bã sang bị thương

b)

Từ da diết sang sôi nổi, quyết liệt

c)

Từ lạnh lùng sang dịu dàng

d)

Từ thiết tha sang im lặng

54.

Những hình ảnh “mây đưa, gió lượn, cánh bướm, non nước, cây, cỏ rạng” thể hiện:

a)

Thiên nhiên giàu sức sống, mời gọi con người tận hưởng

b)

Cảnh hoàng hôn u buồn

c)

Không gian lạnh lẽo, hiu quạnh

d)

Cảnh vật xa cách, chia ly

55.

Từ “mơn mởn” trong câu “Cả sự sống mới bắt đầu mơn mởn” gợi:

a)

Sự yếu ớt, tàn phai

b)

Sự tươi trẻ, căng tràn sức sống

c)

Sự mâu thuẫn nội tâm

d)

Sự mệt mỏi, rệu rã

56.

Câu thơ “Mau đi thôi! Mùa chưa ngả chiều hôm” thể hiện:

a)

Sự tiếc nuối muộn màng

b)

Lời thúc giục sống nhanh, sống vội khi tuổi trẻ còn xanh

c)

Nỗi lo sợ về thời gian

d)

Cảm giác thất vọng trước cuộc đời

57.

Khổ thơ cuối biểu hiện quan niệm sống nào của Xuân Diệu?

a)

Sống thu động, chờ đợi

b)

Sống vội vàng để tận hưởng cái đẹp của trần thế

c)

Sống trong quá khứ và hoài niệm

d)

Sống ẩn dật, xa lánh cuộc đời

58.

Khổ thơ cuối cho thấy sự phát triển trong cảm xúc của nhà thơ:

a)

Từ chiêm nghiệm đến im lặng

b)

Từ chiếm lĩnh đến hòa nhập, từ cái tôi cá nhân đến cái ta chung

c)

Từ bi lụy đến kiêu hãnh

d)

Từ giận dữ đến cam chịu

59.

Tư tưởng nhân văn sâu sắc thể hiện qua khổ thơ cuối là:

a)

Đề cao con người cá thể biết trân trọng sự sống, biết tận hưởng từng khoảnh khắc

b)

Coi thường quy luật tự nhiên

c)

Phủ nhận mọi giá trị tinh thần

d)

Đề cao thế giới vật chất và dục vọng