Font size
WorksheetsBài tập về thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám
Total questions: 59
Worksheet time: 35mins
Đặc điểm nổi bật nhất trong phong cách thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám là gì?
Nỗi buồn u sầu, bi quan trước thời cuộc
Niềm say mê, khát khao giao cảm với cuộc đời trần thế
Sự hoài cổ và gắn bó với thiên nhiên truyền thống
Lối thơ giàu triết lý, hướng nội, xa rời trần thế
Xuân Diệu được Hoài Thanh gọi là:
“Người gieo mùa xuân đầu tiên cho Thơ mới”
“Nhà thơ lãng mạn nhất trong các nhà thơ lãng mạn”
“Nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”
“Nhà thơ của tình yêu và tuổi trẻ”
Trong thơ Xuân Diệu, chuẩn mực của cái đẹp được xác định là gì?
Thiên nhiên thanh tĩnh
Con người – đặc biệt là tuổi trẻ và tình yêu
Quê hương đất nước
Những giá trị truyền thống
Quan niệm sống và sáng tác nổi bật của Xuân Diệu được thể hiện trong câu thơ nào sau đây?
Người đi một nửa hồn tôi mất
Sống toàn tâm, toàn trí, sống toàn hồn
Trời rộng bao la mà lòng chật chội
Ta là Một, là Riêng, là Thứ Nhất
Nội dung chủ đạo trong thơ Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám là gì?
Ca ngợi quê hương đất nước
Phản ánh hiện thực xã hội đương thời
Tình yêu, tuổi trẻ và khát vọng sống mãnh liệt
Tình cảm gia đình và lòng hiếu thảo
Xuân Diệu chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ nền văn học nào?
Văn học Trung Hoa cổ điển
Văn học Pháp – đặc biệt là trường thơ Tượng trưng
Văn học Nga lãng mạn
Văn học Hy Lạp cổ đại
Phong cách nghệ thuật của Xuân Diệu được đặc trưng bởi:
Giọng điệu u hoài, nhẹ nhàng, trầm lắng
Cảm xúc mãnh liệt, tươi trẻ, nồng nàn và tinh tế
Tư duy triết lý, cô đọng và ẩn dụ sâu xa
Lối tả thực đời thường, giản dị, tự nhiên
Trong bài thơ Vội vàng, Xuân Diệu thể hiện rõ nhất tư tưởng nghệ thuật nào?
Tình yêu quê hương, đất nước
Lòng biết ơn với thiên nhiên
Quan niệm sống vội để tận hưởng vẻ đẹp cuộc đời ngắn ngủi
Sự chán chường trước dòng đời vô nghĩa
Sau Cách mạng tháng Tám, đề tài thơ Xuân Diệu có sự chuyển hướng rõ rệt sang:
Tình yêu lứa đôi và nỗi cô đơn cá nhân
Ca ngợi Tổ quốc, nhân dân, cách mạng và tình cảm công dân
Tả thiên nhiên trữ tình
Tự sự và phê phán xã hội
Có thể khái quát phong cách thơ Xuân Diệu bằng cụm từ nào sau đây?
Thơ của sự cô đơn và chia ly
Thơ của triết lý và hiện thực
Thơ của mùa xuân, tuổi trẻ và tình yêu nồng nàn
Thơ của thiên nhiên và tôn giáo
Nhận định của Đỗ Lai Thúy cho rằng: “Thơ Xuân Diệu là nỗi ám ảnh thời gian; ông nhìn đời bằng con-mắt-thời-gian.” Trong bài thơ “Vội vàng”, hình ảnh và từ ngữ nào thể hiện rõ nhất nỗi ám ảnh về thời gian trôi chảy, sự hữu hạn của đời người trong thơ Xuân Diệu?
“Con gió xinh thì thào trong lá biếc”, “Chim rộn ràng bỗng đứt tiếng reo thì”
“Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa”
“Xuân đang tới, nghĩa là xuân đang qua”, “Mùi tháng, năm đều rớm vị chia phôi”, “Chẳng bao giờ, ôi! Chẳng bao giờ nữa…”
“Lòng tôi rộng, nhưng lượng trời cứ chật”
Nhận định: “Xuân Diệu là nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới” (Thi nhân Việt Nam). Trong đoạn trích bài “Vội vàng”, hình ảnh và từ ngữ nào dưới đây thể hiện rõ nhất tinh thần “mới” trong thơ Xuân Diệu – cái nhìn, cảm xúc và quan niệm sống hiện đại, khác biệt với thơ ca truyền thống?
“Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân”
“Con gió xinh thì thào trong lá biếc”
“Tháng giêng ngon như một cặp môi gần”, “tắt nắng”, “buộc gió”, “ôm”, “riết”, “say”, “cắn”, “no nê thanh sắc của thời tươi”
“Khắp sông, núi vẫn than thầm tiễn biệt”
Bốn câu thơ mở đầu bài “Vội vàng” thể hiện khát vọng gì của nhà thơ Xuân Diệu?
Khao khát tình yêu lứa đôi
Khao khát được sáng tạo nghệ thuật
Khao khát lưu giữ vẻ đẹp của thiên nhiên, của cuộc sống
Khao khát được sống trong cõi tiên
Hành động “tắt nắng”, “buộc gió” trong khổ thơ đầu mang ý nghĩa gì?
Hành động phi lý thể hiện sức mạnh siêu nhiên của con người
Ước muốn đoạt quyền tạo hóa, giữ lại vẻ đẹp của cuộc đời
Mong muốn thay đổi quy luật tự nhiên
Thái độ chống đối thời gian
Điệp cấu trúc “Tôi muốn... cho” trong hai câu đầu có tác dụng gì?
Hình ảnh “nắng”, “gió” trong đoạn thơ đầu tượng trưng cho điều gì?
Vẻ đẹp thiên nhiên mùa xuân
Thời gian trôi chảy, tuổi trẻ ngắn ngủi
Nỗi buồn chia phôi
Hạnh phúc lứa đôi
Bức tranh thiên nhiên trong các câu thơ từ “Của ong bướm này đây...” đến “ánh sáng chớp hàng mi” được khắc họa bằng biện pháp tu từ nào là chủ yếu?
So sánh và nhân hóa
Hoán dụ và đảo ngữ
Ẩn dụ và ẩn dụ chuyển đổi cảm giác
Điệp ngữ và liệt kê
Điệp ngữ “này đây” trong đoạn thơ có tác dụng gì?
Thể hiện sự gợi mời của nhà thơ với thiên nhiên
Diễn tả cảm xúc say mê, ngây ngất trước vẻ đẹp trần thế hiện hữu
Cả A và B đều đúng
Dùng để liệt kê các hình ảnh thiên nhiên
Cụm từ “tuần tháng mật”, “khúc tình si” trong đoạn thơ gợi ra điều gì?
Vẻ đẹp tươi mới của tình yêu con người
Sự ngọt ngào, đắm say của thiên nhiên và cuộc sống
Cuộc sống bình dị nơi thôn quê
Niềm hạnh phúc trong thế giới thần tiên
Câu thơ “Và này đây ánh sáng chớp hàng mi” sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
A. So sánh
B. Nhân hóa
C. Ẩn dụ
D. Hoán dụ
Hình ảnh “thần Vui hằng gõ cửa” thể hiện điều gì trong cảm xúc của Xuân Diệu?
Sự hân hoan, rộn rã, yêu đời
Sự cô đơn, bâng khuâng
Niềm tiếc nuối thời gian
Sự mơ hồ của tuổi trẻ
Câu thơ “Tháng giêng ngon như một cặp môi gần” được xem là “câu thơ mới nhất” vì:
A. Cách diễn đạt táo bạo, sử dụng phép chuyển đổi cảm giác độc đáo
B. Thể hiện tình yêu đôi lứa mãnh liệt
C. Có nhạc điệu mềm mại, uyển chuyển
D. Dùng nhiều hình ảnh thiên nhiên gợi cảm
Qua hình ảnh “tháng giêng ngon như một cặp môi gần”, ta thấy Xuân Diệu cảm nhận thiên nhiên bằng:
Lý trí và trí tưởng tượng
Cảm giác của người đang yêu, bằng mọi giác quan
Cái nhìn khách quan, bình thản
Truyền thống thẩm mỹ trung đại
Từ “ngon” trong câu thơ trên thể hiện điều gì?
Cảm giác thèm thường, trần tục
Cảm nhận bằng vị giác – sự tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp cuộc sống
Sự khác biệt giữa quan niệm thẩm mỹ của Xuân Diệu và thơ ca trung đại được thể hiện rõ qua điểm nào?
Trung đại: con người là chuẩn mực của thiên nhiên
Xuân Diệu: thiên nhiên là chuẩn mực của con người
Trung đại: thiên nhiên là chuẩn mực cái đẹp; Xuân Diệu: con người là chuẩn mực của cái đẹp
Cả hai đều xem con người là trung tâm của vũ trụ
Câu thơ “Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa” biểu hiện tâm trạng gì của thi sĩ?
Vui sướng trọn vẹn khi được sống giữa thiên nhiên
Xen lẫn giữa niềm vui và nỗi lo âu về thời gian, tuổi trẻ trôi nhanh
Thất vọng trước sự đổi thay của cuộc sống
Bình thản, chấp nhận quy luật tự nhiên
Hai câu thơ “Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa: / Tôi không chờ nắng hạ mới hoài xuân” cho thấy điều gì trong quan niệm sống của Xuân Diệu?
Sống chậm rãi, tận hưởng từng khoảnh khắc
Sống vội vàng, cuống quýt để tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của đời
Sống xa rời thực tế, hướng đến mộng tưởng
Sống bình thản, buông bỏ mọi dục vọng
Đoạn thơ “Xuân đang tới, nghĩa là xuân đang qua…” thể hiện chủ yếu cảm nhận nào của Xuân Diệu về thời gian?
Thời gian vĩnh cửu, bất biến
Thời gian tuần hoàn, lặp lại mãi mãi
Thời gian tuyến tính, một đi không trở lại
Thời gian trôi chậm và êm đềm
Các cặp từ đối lập “tới – qua”, “non – già” trong hai câu đầu gợi lên điều gì?
Sự đối lập giữa mùa xuân và mùa hạ
Sự trôi chảy, ngắn ngủi của thời gian
Sự xung đột giữa tự nhiên và con người
Nỗi buồn trước thiên nhiên tàn phai
Trong câu “Mà xuân hết, nghĩa là tôi cũng mất”, từ “xuân” mang ý nghĩa biểu tượng cho điều gì?
Mùa xuân của thiên nhiên
Tuổi trẻ, sức sống của con người
Tình yêu đôi lứa
Hạnh phúc gia đình
Câu thơ “Lòng tôi rộng, nhưng lượng trời cứ chật” thể hiện mâu thuẫn nào?
Giữa khát vọng sống vô hạn và giới hạn của đời người hữu hạn
Giữa thiên nhiên bao la và lòng người nhỏ bé
Giữa ước mơ và hiện thực cuộc sống
Giữa tuổi trẻ và tuổi già
Cụm “Không cho dài thời trẻ của nhân gian” thể hiện:
Sự trách móc thiên nhiên
Sự nhận thức sâu sắc về quy luật khắc nghiệt của thời gian
Nỗi sợ hãi khi mùa xuân qua đi
Lời than trách tình yêu
“Nói làm chi rằng xuân vẫn tuần hoàn, / Nếu đến nữa không phải rằng gặp lại!” cho thấy thái độ nào của thi sĩ?
Chấp nhận sự tái diễn của thiên nhiên
Phủ định quan niệm thời gian cũ và khẳng định tính độc nhất của từng khoảnh khắc
Bi quan, tuyệt vọng trước thời gian
Thản nhiên trước quy luật tạo hóa
Khi nói “Còn trời đất, nhưng chẳng còn tôi mãi”, nhà thơ muốn nhấn mạnh điều gì?
Sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ
Sự hữu hạn của đời người so với vĩnh cửu của thiên nhiên
Sự thất vọng của thi sĩ với cuộc sống
Sự giận dữ với quy luật thời gian
Cảm xúc chủ đạo trong đoạn thơ là gì?
Say mê, ngây ngất
Bâng khuâng, nuối tiếc
Bi quan, tuyệt vọng
Thản nhiên, bình thản
Câu thơ “Mùi tháng, năm đều rớm vị chia phôi” sử dụng biện pháp nghệ thuật nào?
Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác
Nhân hóa
So sánh
Hoán dụ
“Khắp sông, núi vẫn than thầm tiễn biệt” gợi lên cảm nhận nào về thời gian?
Thời gian tĩnh tại, dừng lại
Thời gian trôi đi, kéo theo sự chia lia, mất mát
Thiên nhiên vui tươi, rộn ràng
Sự hòa hợp giữa người và cảnh
Ý nghĩa của hình ảnh “con gió xinh”, “chim rộn ràng” trong hai câu thơ cuối của đoạn là gì?
Thể hiện sự sống động, tươi vui của thiên nhiên.
Miêu tả sự cô đơn, buồn bã của cảnh vật.
Nói về sự thay đổi của thời tiết.
Thể hiện sự tĩnh lặng, yên bình của thiên nhiên.
Diễn tả khung cảnh mùa xuân tươi vui, tràn sức sống; Là hình ảnh thiên nhiên cũng buồn, sợ trước sự trôi đi của thời gian; Thể hiện niềm vui và niềm tin vào cuộc sống; Biểu tượng cho tình yêu đôi lứa
Diễn tả khung cảnh mùa xuân tươi vui, tràn sức sống
Là hình ảnh thiên nhiên cũng buồn, sợ trước sự trôi đi của thời gian
Thể hiện niềm vui và niềm tin vào cuộc sống
Biểu tượng cho tình yêu đôi lứa
Điệp từ “phải chăng” trong hai câu thơ cuối thể hiện sắc thái cảm xúc gì?
Nghi ngờ, thắc mắc
Hỏi – đáp, suy tưởng, triết lý
Xót xa, hoang mang, tiếc nuối
Ngạc nhiên, hứng khởi
Qua đoạn thơ, có thể thấy Xuân Diệu quan niệm như thế nào về cuộc sống?
Cuộc sống là chuỗi nối tiếp vô tận, không bao giờ mất đi
Cuộc sống ngắn ngủi nên phải biết tận hưởng từng khoảnh khắc
Cuộc sống vốn u buồn, không thể đổi thay
Cuộc sống là hư vô, không có ý nghĩa
So với thơ ca trung đại, điều mới mẻ trong cảm nhận thời gian của Xuân Diệu là gì?
Thời gian được nhìn bằng tâm hồn lãng mạn
Thời gian mang tính vĩnh cửu
Thời gian tuyến tính, gắn với sinh mệnh cá thể – tuổi trẻ
Thời gian tuần hoàn cùng sự luân chuyển của tạo hóa
Câu thơ “Chẳng bao giờ, ôi! chẳng bao giờ nữa...” biểu hiện rõ nhất:
Nỗi tuyệt vọng và bi quan cực độ
Tiếng kêu xót xa, tiếc nuối khắc khoải trước thời gian trôi chảy
Niềm tin vào sự vĩnh hằng của mùa xuân
Sự thức tỉnh, kêu gọi con người sống hướng thiện
Từ cảm xúc chủ đạo của khổ thơ cuối trong Vội vàng là gì?
Buồn bã, nuối tiếc
Say mê, mãnh liệt
Bình thản, chiêm nghiệm
Lo âu, tuyệt vọng
Điệp từ “ta muốn” trong khổ thơ có tác dụng chính là:
Tạo âm điệu đều đều, buồn bã
Nhấn mạnh khát khao sống và yêu mãnh liệt
Diễn tả tâm trạng cô đơn của thi nhân
Làm cho lời thơ trở nên nhẹ nhàng, tha thiết
Nhịp thơ nhanh, mạnh, dồn dập ở khổ thơ cuối gợi điều gì?
Sự mệt mỏi và hụt hơi trong cảm xúc
Nhịp sống vội vàng, cuống quýt, khẩn trương của thi sĩ
Nhịp điệu thiên nhiên thay đổi theo mùa
Cảm xúc bình lặng, chậm rãi
Hệ thống động từ “ôm – riết – say – thâu – cắn” thể hiện điều gì ở Xuân Diệu?
Cái tôi ích kỉ, muốn chiếm đoạt
Khát vọng sống, yêu và tận hưởng đến tột cùng
Sự mâu thuẫn giữa con người và thiên nhiên
Tình yêu thiên nhiên nhẹ nhàng, e ấp
Cấp độ tăng tiến trong chuỗi hành động “ôm – riết – say – thâu – cắn” diễn tả:
Câu 5.
Cảm xúc đi từ nhẹ đến mạnh, từ chiếm lĩnh đến hòa nhập
Nhịp điệu của lời ru
Quá trình trưởng thành của thi sĩ
Hình ảnh “Hỏi xuân hồng, ta muốn cắn vào người” mang ý nghĩa biểu tượng cho:
Tình yêu đôi lứa
Khát vọng chiếm lĩnh và tận hưởng trọn vẹn sự sống
Nỗi buồn chia ly
Sự đau khổ trước thời gian trôi
Từ “xuân hồng” trong câu thơ cuối được hiểu là:
Mùa xuân hồng thắm
Biểu tượng của tuổi trẻ và cuộc sống tươi đẹp
Một loài hoa mùa xuân
Vẻ đẹp của đất trời
Các từ “chuếnh choáng”, “đã đầy”, “no nê” gợi cảm giác:
Thỏa mãn, ngây ngất, tràn đầy hạnh phúc
Chán nản, mệt mỏi
Luyến tiếc, u hoài
Lo âu, băn khoăn
Khổ thơ cuối thể hiện sự chuyển biến trong giọng điệu của bài thơ như thế nào?
Từ buồn bã sang bị thương
Từ da diết sang sôi nổi, quyết liệt
Từ lạnh lùng sang dịu dàng
Từ thiết tha sang im lặng
Những hình ảnh “mây đưa, gió lượn, cánh bướm, non nước, cây, cỏ rạng” thể hiện:
Thiên nhiên giàu sức sống, mời gọi con người tận hưởng
Cảnh hoàng hôn u buồn
Không gian lạnh lẽo, hiu quạnh
Cảnh vật xa cách, chia ly
Từ “mơn mởn” trong câu “Cả sự sống mới bắt đầu mơn mởn” gợi:
Sự yếu ớt, tàn phai
Sự tươi trẻ, căng tràn sức sống
Sự mâu thuẫn nội tâm
Sự mệt mỏi, rệu rã
Câu thơ “Mau đi thôi! Mùa chưa ngả chiều hôm” thể hiện:
Sự tiếc nuối muộn màng
Lời thúc giục sống nhanh, sống vội khi tuổi trẻ còn xanh
Nỗi lo sợ về thời gian
Cảm giác thất vọng trước cuộc đời
Khổ thơ cuối biểu hiện quan niệm sống nào của Xuân Diệu?
Sống thu động, chờ đợi
Sống vội vàng để tận hưởng cái đẹp của trần thế
Sống trong quá khứ và hoài niệm
Sống ẩn dật, xa lánh cuộc đời
Khổ thơ cuối cho thấy sự phát triển trong cảm xúc của nhà thơ:
Từ chiêm nghiệm đến im lặng
Từ chiếm lĩnh đến hòa nhập, từ cái tôi cá nhân đến cái ta chung
Từ bi lụy đến kiêu hãnh
Từ giận dữ đến cam chịu
Tư tưởng nhân văn sâu sắc thể hiện qua khổ thơ cuối là:
Đề cao con người cá thể biết trân trọng sự sống, biết tận hưởng từng khoảnh khắc
Coi thường quy luật tự nhiên
Phủ nhận mọi giá trị tinh thần
Đề cao thế giới vật chất và dục vọng
