wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Kim Tự Tháp Ai Cập

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Các Kim Tự Tháp đầu tiên của Ai Cập được xây dựng dưới thời…

a)

Tảo kỳ vương quốc

b)

Cổ vương quốc

c)

Trung vương quốc

d)

Tân vương quốc

2.

Kim Tự Tháp nào sau đây được xếp là một trong 7 kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Khephren

b)

Djeser

c)

Menkaure

d)

Kheops

3.

Người Ai Cập cổ đã phát minh ra…

a)

Dương lịch

b)

Âm lịch

c)

Cả âm lịch và dương lịch

d)

Nông lịch

4.

Theo các sử gia Hy Lạp, vị vua nào là người đầu tiên thống nhất đất nước Ai Cập (khoảng 3200 tr.CN)?

a)

Narmer

b)

Djeser

c)

Kheops

d)

Ramses I

5.

Ai Cập là tặng phẩm của sông…

a)

Hằng

b)

Nile

c)

Amazon

d)

Mekong

6.

Người đứng đầu Ai Cập cổ đại thường được gọi là?

a)

Vua

b)

Hoàng đế

c)

Pharaoh

d)

Người vĩ đại

7.

Vua Akhenaton (1424-1388 tr.CN) tiến hành một cuộc cải cách tôn giáo, để xướng tôn giáo thờ thần A-tôn vì…

a)

muốn phá bỏ quyền lực của tập đoàn tăng lữ thờ thần A-môn.

b)

uy quyền của tôn giáo thờ thần A-môn không còn đáp ứng yêu cầu thu phục lòng dân và tiến hành chiến tranh xâm lược nữa.

c)

ông muốn trở thành vị thần tối cao của tôn giáo, không chỉ nắm vương quyền mà cả thần quyền.

d)

muốn có một thứ vũ khí tinh thần mới để xoa dịu và khống chế nô lệ, dân nghèo.

8.

Thời kỳ nào trong lịch sử Ai Cập được mệnh danh là “Thời đại của Kim tự tháp”?

a)

Tảo Vương quốc

b)

Cổ Vương quốc

c)

Trung Vương quốc

d)

Tân Vương quốc

9.

Người Ai Cập cổ đại đã tính được trị số của π (pi) bằng…

a)

3,14

b)

3,15

c)

3,17

d)

3,16

10.

Vị thần nào được người Ai Cập coi là chúa tể của địa ngục?

a)

Thần Ra

b)

Thần Nut

c)

Thần Osiris

d)

Thần Gheph

11.

Trong thuật ướp xác của Ai Cập cổ đại, bộ phận nào của cơ thể người được giữ lại khi người ta tiến hành mổ ướp xác?

a)

Não

b)

Tim

c)

Gan

d)

Phổi

12.

Ngoài Kim tự tháp Kheops, công trình kiến trúc nào ở Ai Cập cổ được xếp vào một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Tượng Sphinx

b)

Kim tự tháp Khephren

c)

Lăng mộ vua Ramses II

d)

Ngọn hải đăng Alexandria

13.

Tôn giáo chính của người Ai Cập cổ đại là …

a)

Bái hóa giáo

b)

Đa thần giáo

c)

Đạo vật tổ

d)

Sikh giáo

14.

Về nguồn gốc dân cư, người Ai Cập cổ đại là...

a)

Người Tây Á

b)

Người di cư từ châu Á tới

c)

Thổ dân châu Phi

d)

Người Semites

15.

Vị Pharaoh cuối cùng của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng…

a)

Hatshepsut

b)

Nefertiti

c)

Merneith

d)

Cleopatra

16.

Vị Pharaoh nữ đầu tiên của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng…

a)

Hatshepsut

b)

Nefertiti

c)

Merneith

d)

Cleopatra

17.

Loại giấy mà người Ai Cập cổ đại đã sử dụng là…

a)

Giấy Papyrus

b)

Giấy da thuộc

c)

Giấy gạo

d)

Giấy tre

18.

Thời kỳ người Ai Cập thực hiện thờ cúng độc thần là…

a)

Thời kỳ Tảo vương quốc

b)

Thời kỳ Cổ vương quốc

c)

Thời kỳ Trung vương quốc

d)

Thời kỳ Tân vương quốc

19.

Pharaoh trong tiếng Ai Cập cổ có nghĩa là…

a)

Người vĩ đại

b)

Ngôi nhà vĩ đại

c)

Chúa tể

d)

Kẻ ngự trị

20.

Ở Ai Cập cổ đại, vật liệu chủ yếu sử dụng để xây dựng các công trình lăng mộ là…

a)

Đất sét

b)

Đồng

c)

Đá

d)

Sắt

21.

Cách dùng tên Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh khác để gọi các ngày trong tuần là do người… cổ đại đặt ra.

a)

Ai Cập

b)

Hy Lạp

c)

La Mã

d)

Lưỡng Hà

22.

Tộc người nào đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở Lưỡng Hà?

a)

Akkad

b)

Sumer

c)

Medi

d)

Assyry

23.

Vườn treo Babylon được xây dựng dưới thời trị vì của vị vua nào?

a)

Hammurabi (1792 - 1750 tr.CN)

b)

Nabopolassar (Thế kỷ VII tr.CN)

c)

Nabuchodonosor (605 - 561 tr.CN)

d)

Xargon (2369 - 2314 tr.CN)

24.

Bộ luật đầu tiên xuất hiện ở Lưỡng Hà

a)

Luật Vương triều Ur

b)

Luật Hammurabi

c)

Luật 12 bảng

d)

Luật Manu

25.

Lưỡng Hà (tiếng Hy Lạp là Mesopotamia) có nghĩa là…

a)

Hai con sông

b)

Sông Tigris và Euphrates

c)

Vùng đất giữa hai con sông

d)

Vùng Tây Á

26.

Chữ của người Lưỡng Hà cổ đại được gọi là chữ hình đinh (Cuneiforme) là vì…

a)

Nét chữ giống hình cái đinh

b)

Họ dùng đinh để viết

c)

Họ viết chữ lên các tấm đất sét

d)

Họ viết chữ lên các tấm da

27.

Thiên anh hùng ca Gilgamesh bắt nguồn từ nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

28.

Chữ viết của người Sumer được viết trên chất liệu nào?

a)

Giấy

b)

Đất sét

c)

Xương thú

d)

Kim loại

29.

Các thành bang Lagash, Kish, Surrupak, Uruk, Nuppur là những quốc gia nhỏ của người...

a)

Sumer

b)

Babylonia

c)

Akkad

d)

Hy lạp

30.

Vị vua đầu tiên thống nhất được toàn bộ vùng Lưỡng Hà là...

a)

Sargon

b)

Hammurabi

c)

Utukhegal

d)

Nabuchodonosor

31.

Bộ luật Hammurabi được sáng tạo trong thời kỳ nào của nền văn minh Lưỡng Hà?

a)

Vương quốc Akkad

b)

Vương quốc Babylon cổ

c)

Vương quốc Tân Babilon

d)

Vương quốc Assyria

32.

Tôn giáo của người Lưỡng Hà cổ đại là …

a)

Bái hỏa giáo

b)

Đa thần giáo

c)

Đạo vật tổ

d)

Sikh giáo

33.

Hệ thống lịch theo Mặt Trăng (Âm lịch), 1 năm có 12 tháng, xen kẽ một tháng đủ có 30 ngày là một tháng thiếu có 29 ngày, tổng cộng cả năm là 354 ngày. Đó là hệ thống lịch của nền văn minh nào?

a)

Văn minh Ai Cập

b)

Văn minh Lưỡng Hà

c)

Văn Minh Ấn Độ

d)

Văn minh Trung Hoa

34.

Trong nền văn minh Lưỡng Hà, bộ luật cổ hoàn chỉnh nhất là ….

a)

Luật Hammurabi

b)

Luật Manu

c)

Luật Justinian

d)

Luật Draco

35.

Người Lưỡng Hà phát minh ra loại lịch nào?

a)

Nông lịch

b)

Dương lịch

c)

Âm lịch

d)

Cả âm lịch và dương lịch

36.

Vườn treo Babylon - một trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại – được xây dựng trong thời kỳ nào?

a)

Nhà nước của người Sumer

b)

Đế quốc Akkad

c)

Đế quốc Babylon cổ

d)

Tân Babylon

37.

Nhân vật xuất hiện trong đoạn trích Nạn đại hồng thủy thuộc sử thi Gilgamesh là?

a)

Noah

b)

Đam Sản

c)

Utnapishtim

d)

Héc-quyn

38.

Trong lịch sử thế giới, người ... được coi là tộc người đã xây dựng các quốc gia thành thị sớm nhất.

a)

Ai Cập

b)

Sumer

c)

Hy Lạp

d)

Dravida

39.

Chữ do người ... phát minh ra là thứ chữ mẹ đẻ của nhiều thứ chữ cổ khác như chữ Akkad, chữ Babylonnia, chữ Hatti, chữ Assyria, chữ Ba Tư.

a)

Ai Cập

b)

Phenicia

c)

Sumer

d)

Ấn Độ

40.

Thời kỳ tồn tại của vương quốc nào được coi là thời kỳ huy hoàng nhất trong lịch sử Lưỡng Hà?

a)

Vương triều III Ur

b)

Vương quốc Tân Babylon

c)

Vương quốc Akkad

d)

Vương quốc Cổ Babylon

41.

Các công trình: Thành Babylon, Tháp Babylon, Vườn treo Babylon thuộc về nền văn minh nào?

a)

Lưỡng Hà

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Ai Cập

42.

Hai con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nền văn minh Lưỡng Hà là…

a)

Sông Tigris và Euphrates

b)

Sông Trường Giang và Hoàng Hà

c)

Sông Ấn và Hằng

d)

Cả ba đáp án đều sai

43.

Vương quốc Tân Babylon do vị vua nào thành lập?

a)

Nabopolaxa

b)

Nabuchodonosor

c)

Hammurabi

d)

Naramxine

44.

Vương quốc nào dưới đây đã cống hãm Jerusalem, diệt vương quốc Do Thái, bắt tất cả tăng lữ, quí tộc, thương nhân và thợ thuyền Do Thái về quân chế tại Babylon, tạo nên cái gọi là "nhà ngục Babylonia" mà lịch sử Do Thái thường nhắc đến với tâm trạng đau đớn?

a)

Ba Tư

b)

Assyria

c)

Cổ Babylonia

d)

Tân Babylonia

45.

Các vị thần: thần Anu (thần Trời), thần Samat (thần Mặt trời), thần Istaro (thần Ái tình), thần Inana (thần Mẹ), thần Ea (thần Biển), thần Tammuz (thần Nước), thần Istar (Nữ thần Chiến tranh và Thắng lợi) thuộc nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

46.

Bốn trung tâm văn minh ra đời sớm nhất ở phương Đông cổ đại là…

a)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Ấn Độ – Ả Rập

b)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Trung Quốc – Ả Rập

c)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Ấn Độ – Trung Quốc

d)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Hy Lạp – Ấn Độ

47.

Người Ấn Độ tự hào rằng: “Cái gì không thấy được ở trong… thì cũng không thấy được ở Ấn Độ”. Đó là tác phẩm nào?

a)

Ramayana

b)

Veda

c)

Sakuntala

d)

Mahabharata

48.

Kết hợp nội dung ở Cột A cho đúng với nội dung ở Cột B:

a)

1-d, 2-a, 3-c

b)

1-b, 2-a, 3-c

c)

1-b, 2-c, 3-a

d)

1-a, 2-d, 3-c

49.

Hai thành phố cổ Harappa và Mohenjo Daro thuộc nền văn minh nào?

a)

Văn minh Lưỡng Hà

b)

Văn minh Trung Quốc

c)

Văn minh Ấn Độ

d)

Văn minh Hy Lạp

50.

Tôn giáo đầu tiên xuất hiện và được truyền bá rộng rãi tại Ấn Độ là...

a)

Thiên chúa giáo

b)

Phật giáo

c)

Bà La Môn giáo

d)

Do Thái giáo

51.

Khổ đế, Tập đế, Diệt đế, Đạo đế là bốn chân lý thuộc về tôn giáo nào?

a)

Khổ đế - Tập đế - Diệt đế - Đạo đế

b)

Khổ đế - Chánh đế - Diệt đế - Đạo đế

c)

Khổ đế - Tập đế - Chân đế - Đạo đế

d)

Khổ đế - Thiên đế - Diệt đế - Đạo đế

52.

Hai con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nền văn minh Ấn Độ là?

a)

Sông Tigris và Euphrates

b)

Sông Trường Giang và Hoàng Hà

c)

Sông Ấn và sông Hằng

d)

Cả ba đáp án đều sai

53.

Các quan niệm về Dharma (Đạo pháp), Karma (Nghiệp), Samsara (Luân hồi), Nirvana (Niết bàn), có gốc từ tôn giáo nào?

a)

Balamon giáo

b)

Phật giáo

c)

Jain giáo

d)

Sikh giáo

54.

Tác phẩm nào được xem là “Thiên tình sử” của nền văn học Ấn Độ?

a)

Veda

b)

Sakuntala

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

55.

Phát biểu nào đúng nhất trong các phát biểu dưới đây?

a)

Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

b)

Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

c)

Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Hằng

d)

Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn và sông Hằng

56.

Varna là chế độ…

a)

phân biệt về tôn giáo

b)

phân biệt về nghề nghiệp

c)

phân biệt về đẳng cấp xã hội

d)

phân biệt về dòng tộc, tôn giáo

57.

Ai là người đã sáng lập ra Phật giáo?

a)

Siddartha Gautama

b)

Moses

c)

Jesus

d)

Muhammad

58.

Trong xã hội của người Aryan, đẳng cấp nào là cao nhất?

a)

Ksatriya

b)

Vaisya

c)

Brahman

d)

Sudra

59.

Phật giáo ra đời tại quốc gia nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Lưỡng Hà

d)

Ai Cập

60.

Tác phẩm nào được xem là Đại Bách khoa toàn thư của Ấn Độ?

a)

Veda

b)

Sakuntala

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

61.

Ai là người sáng lập triều đại Maurya ở Ấn Độ?

a)

Chandragupta

b)

Mahapadma Nanda

c)

Bimbisara

d)

Asoka

62.

Nguồn gốc của người Aryan là…

a)

Những người nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

b)

Những người trồng trọt nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

c)

Những người chăn thả súc vật nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

d)

Những người thương nhân nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

63.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến nguyên nhân của sự khổ đau?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

64.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến con đường đúng để diệt khổ?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

65.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến sự cần thiết phải diệt khổ?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

66.

Trong giáo lý của Phật giáo, Tứ vô lượng tâm “bốn môn tâm rộng lớn không lường được”, đó là…

a)

Từ - Bi - Hỷ - Nộ

b)

Từ - Bi - Ái - Hỷ

c)

Từ - Bi - Hỷ - Xả

d)

Từ - Hỷ - Ái - Xả

67.

Công trình nghệ thuật kiến trúc nổi tiếng nhất ở Ấn Độ được người đời ca tụng là “giọt lệ rơi tạc bằng đá cẩm thạch” và “đó không phải là một công trình kiến trúc thông thường như các tòa nhà khác, mà là một tình yêu nồng nàn của vị để vương được tạc trên đá, sống mãi với thời gian”. Đó là công trình nào?

a)

Lăng mộ Taj Mahal

b)

Cột đá Sácnat

c)

Chùa hang Ajanta

d)

Tháp Sanchi

68.

Kinh Veda được sử dụng trong giáo lý của tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Ki tô giáo

c)

Bà La Môn giáo

d)

Hồi giáo

69.

Các vị thần Brahma (thần Sáng tạo), Vishnu (thần Bảo vệ), Siva (thần Hủy diệt) thuộc tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Ki tô giáo

c)

Hồi giáo

d)

Bà La Môn giáo

70.

Trong tôn giáo của Ấn Độ, đạo Bà La Môn về sau được gọi là…

a)

Hindu giáo

b)

Sikh giáo

c)

Phật giáo

d)

Jaina giáo

71.

Hindu giáo ra đời tại quốc gia nào?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

72.

Người khởi xướng tư tưởng Nho Giáo là…

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Khổng Tử

73.

Các tác phẩm Thủy hử, Tam quốc diễn nghĩa, Tây Du Ký, Hồng Lâu Mộng thuộc về nền văn minh nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Ai Cập

d)

Lưỡng Hà

74.

Ra đời từ thiên niên kỷ thứ II tr.CN, chữ viết cổ của nền văn minh nào dưới đây là hệ chữ viết duy nhất được sử dụng qua hàng ngàn năm lịch sử cho đến ngày nay?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Lưỡng Hà

d)

Hy Lạp

75.

Trong lịch sử Trung Quốc, ai là người thành lập trường phái Pháp gia về triết học chính trị?

a)

Lão Tử

b)

Tuấn Tử

c)

Mạnh Tử

d)

Thương Ưởng

76.

Cuộc cải cách của Thương Ưởng (bắt đầu từ năm 359 tr.CN) đã làm cho nước nào hùng mạnh lên?

a)

Tấn

b)

Sở

c)

Ngụy

d)

Tần

77.

Công trình vĩ đại của Trung Quốc, được ví như “nghĩa địa dài nhất trái đất” là…

a)

Vạn Lý Trường Thành

b)

Tử Cấm Thành

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

d)

Phượng Hoàng cổ trấn

78.

Chữ Giáp cốt xuất hiện dưới thời kỳ nào trong lịch sử Trung Quốc cổ đại?

a)

Thời nhà Hạ (Thế kỷ XXI - XVI tr.CN)

b)

Thời nhà Thương (Thế kỷ XVI - XI tr.CN)

c)

Thời Tây Chu (Thế kỷ XI - VIII tr.CN)

d)

Thời Hoàng Đế (Thiên niên kỷ III tr.CN)

79.

Thứ tự của các triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa?

a)

Chu – Thương – Hạ

b)

Chu – Hạ – Thương

c)

Hạ – Thương – Chu

d)

Thương – Hạ – Chu

80.

Chữ Giáp cốt là một dạng chữ viết…

a)

xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II tr.CN và sau đó trở thành một thứ chữ chết.

b)

được sử dụng phổ biến trong thời nhà Minh.

c)

chỉ dùng để ghi chép các văn bản tôn giáo.

d)

là chữ viết đầu tiên của người Việt cổ.

81.

Người đã lập ra Triều đại nhà Hán ở Trung Quốc là…

a)

Lưu Bang

b)

Hạng Vũ

c)

Tần Thủy Hoàng

d)

Càn Long

82.

Vị hoàng đế đầu tiên thống nhất Trung Quốc?

a)

Việt Vương Câu Tiễn

b)

Tần Thủy Hoàng

c)

Ngô Vương Phù Sai

d)

Chu Nguyên Chương

83.

Ai là người có quan điểm nhấn mạnh đến vô vi thay cho quyền lực chính trị và tự vấn thay cho việc làm chủ những người khác?

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Khổng Tử

84.

Quan điểm cho rằng: Nhân chi sơ tính bản thiện là của…

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Mạnh Tử

85.

Người phụ nữ duy nhất trong lịch sử phong kiến Trung Hoa xưng đế là…

a)

Từ Hy Thái Hậu

b)

Dương Quý Phi

c)

Võ Tắc Thiên

d)

Vương Chiêu Quân

86.

Kinh đô chính của triều Thương (XVI-XI tr.CN) là...

a)

Triều Ca

b)

Bạc

c)

Trường An

d)

Ấn Khư

87.

Theo Tư Mã Thiên, chính sách phân phong ruộng đất cho những người cùng dòng họ đã lập nên hệ thống các quốc gia chư hầu xuất hiện dưới thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ nhà Hán

b)

Thời kỳ nhà Tần

c)

Thời kỳ nhà Chu

d)

Thời kỳ nhà Minh

88.

Khác với quan niệm của Mạnh Tử, ai cho rằng: Nhân chi sơ tính bản ác?

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Mặc Tử

89.

Kinh đô đầu tiên của Nhà Hán đóng ở đâu?

a)

Tây An

b)

Trường An

c)

Lạc Dương

d)

Bắc Kinh

90.

Về nguồn gốc lịch sử, chủ nhân đầu tiên của vùng châu thổ sông Hoàng Hà và là tổ tiên của dân tộc Hán sau này là các tộc người nào?

a)

Hạ - Thương - Mãn

b)

Thương - Chu - Mông Cổ

c)

Hạ - Thương - Hồi

d)

Hạ - Thương - Chu

91.

Theo Khổng Tử, quan niệm về Ngũ thường là…

a)

Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Dũng

b)

Lễ, Nghĩa, Trí, Tín, Dũng

c)

Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín

d)

Nhân, Lễ, Đức, Trí, Tín

92.

Theo Khổng Tử, quan niệm về Tam cương là…

a)

Vua – Tôi, Cha – Con, Chồng – Vợ

b)

Vua – Tôi, Anh – Em, Bầu – Bạn

c)

Cha – Con, Chồng – Vợ, Anh – Em

d)

Cha – Con, Chồng – Vợ, Bạn – Tôi

93.

Về nguồn gốc, nền văn minh Trung Quốc đầu tiên xuất hiện dọc lưu vực con sông nào?

a)

Trường Giang

b)

Lệ Giang

c)

Hán Thủy

d)

Hoàng Hà

94.

Công trình phòng ngự nổi tiếng nào ở Trung Quốc được xây dựng từ thời kỳ Tần Thủy Hoàng?

a)

Tử Cấm Thành

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Thành Trường An

d)

Thành Lạc Dương

95.

Các loại chữ viết: Giáp cốt, Kim văn, Tiểu triện, chữ Lệ, chữ Khải thuộc nền văn minh nào?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Lưỡng Hà

d)

Trung Quốc

96.

Tập thơ nào là tập thơ cổ nhất Trung Quốc, được các tác giả sáng tác trong khoảng thời gian từ thời Tây Chu cho đến giữa thời Xuân Thu, gồm ba phần: Phong, Nhã, Tụng?

a)

Thạch hào lại

b)

Kinh thi

c)

Tì bà hành

d)

Hành lộ nan

97.

Các tác phẩm văn học như Tam Quốc Diễn Nghĩa, Hồng Lâu Mộng, Tây Du Ký, Thủy Hử, Liêu Trai Chí Dị ra đời vào thời kỳ nào ở Trung Quốc?

a)

Thời kỳ Xuân Thu – Chiến quốc

b)

Thời kỳ nhà Hán

c)

Thời kỳ nhà Minh - Thanh

d)

Thời kỳ nhà Đường

98.

Trong nền văn chương Hy Lạp, ai là tác giả của hai tác phẩm thi ca lớn Iliad và Odyssey, với chủ đề huyền thoại về cuộc chiến của người Mycenaean với thành Troy?

a)

Homer

b)

Sophocles

c)

Plato

d)

Aristotle