wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về 5G NR

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

5G NR (New Radio) chính thức bắt đầu chuẩn hóa bởi 3GPP từ Release nào?

a)

Release 12

b)

Release 13

c)

Release 15

d)

Release 17

2.

Mục tiêu độ trễ lý thuyết cho URLLC trong 5G là:

a)

~10 ms

b)

~1 ms

c)

~30 ms

d)

~50 ms

3.

Băng tần FR2 (mmWave) trong 5G có thể có bandwidth per carrier tối đa là:

a)

100 MHz

b)

200 MHz

c)

400 MHz

d)

800 MHz

4.

Dải tần FR1 được định nghĩa bao gồm khoảng nào?

a)

Dưới 1 GHz

b)

410 MHz – 7125 MHz

c)

24.25–52.6 GHz

d)

Trên 52.6 GHz

5.

Mục tiêu số lượng thiết bị kết nối trong mMTC theo 5G là:

a)

10.000/km²

b)

100.000/km²

c)

1.000.000/km²

d)

10.000.000/km²

6.

Tốc độ tải xuống lý thuyết mục tiêu cho eMBB trong 5G (DL) theo tài liệu là:

a)

~1 Gbps

b)

~3–5 Gbps

c)

~10–20 Gbps

d)

>100 Gbps

7.

5G hỗ trợ tốc độ di chuyển lên tới:

a)

100 km/h

b)

350 km/h

c)

500 km/h

d)

800 km/h

8.

Subcarrier spacing (SCS) phổ biến trong FR1 bao gồm:

a)

7.5 kHz, 15 kHz

b)

15 kHz, 30 kHz, 60 kHz

c)

60 kHz, 120 kHz

d)

120 kHz, 240 kHz

9.

Subcarrier spacing (SCS) cho FR2 thường là:

a)

15 kHz

b)

30 kHz

c)

60 kHz, 120 kHz, 240 kHz

d)

480 kHz

10.

Trong 5G, slot duration thay đổi phụ thuộc vào:

a)

Băng rộng

b)

SCS (subcarrier spacing)

c)

Antenna port

d)

MCS

11.

5G chia thành hai chế độ triển khai lớn là:

a)

FDD và TDD

b)

NSA và SA

c)

LTE và WCDMA

d)

UMTS và EPC

12.

NSA (Non-Standalone) thường dùng để:

a)

Triển khai độc lập 5G Core

b)

Phụ thuộc vào hạ tầng 4G để triển khai NR nhanh

c)

Thay thế hoàn toàn LTE

d)

Chỉ dùng cho mmWave

13.

FR1 và FR2 thường được gọi lần lượt là:

a)

Sub-3 GHz và mmWave

b)

Sub-1 GHz và Sub-6 GHz

c)

Sub-1 GHz và Sub-6 GHz

d)

Sub-6 GHz và mmWave

14.

Băng thông tối đa mỗi carrier cho FR1 theo tài liệu là:

a)

20 MHz

b)

50 MHz

c)

100 MHz

d)

400 MHz

15.

Mục tiêu tốc độ tải lên (UL) lý thuyết trong 5G theo tài liệu là:

a)

100–200 Mbps

b)

500 Mbps–1 Gbps

c)

1–2 Gbps

d)

5–10 Gbps

16.

Network Slicing trong 5G dùng để:

a)

Gộp băng thông vật lý

b)

Chia mạng logic cho các yêu cầu dịch vụ khác nhau

17.

Mục tiêu hỗ trợ thiết bị di động trong 5G là đảm bảo:

a)

Chỉ smartphone

b)

Smartphone và laptop

c)

Hàng triệu thiết bị/km² (mMTC)

d)

Chỉ router tĩnh

18.

5G NR cho phép bandwidth per carrier tối đa ở FR2 là 400 MHz; điều này giúp:

a)

Giảm latency vật lý

b)

Cho phép tốc độ đỉnh cực cao cho eMBB

c)

Tăng mật mã hóa

d)

Thay thế MIMO

19.

5G nhắm tới giảm độ trễ so với 4G bằng cách:

a)

Tăng số lượng core nodes

b)

Tối ưu TTI, SCS, và kiến trúc mạng biên (MEC)

c)

Dùng circuit switching

d)

Giảm số lượng anten

20.

5G NR hỗ trợ đa dạng subcarrier spacing là để:

a)

Hợp nhất GSM và LTE

b)

Tối ưu cho các băng tần và ứng dụng khác nhau (low latency/higher mobility)

c)

Giảm số lượng UE

d)

Thay thế FDD/TDD

21.

Trong tài liệu, 5G được mô tả nhanh gấp bao nhiêu lần so với 4G (xấp xỉ)?

a)

2–5 lần

b)

5–10 lần

c)

10–100 lần

d)

>100 lần

22.

Trong tài liệu, 5G được mô tả nhanh gấp bao nhiêu lần so với 4G (xấp xỉ)?

a)

2–5 lần

b)

5–10 lần

c)

10–100 lần

d)

>100 lần

23.

Độ trễ mục tiêu 1 triệu thiết bị/km², 5G sử dụng:

a)

Chỉ tăng công suất truyền

b)

Kết hợp mMTC, small cells, và slicing

c)

Giảm băng thông per carrier

d)

Dùng circuit switching

24.

FR1 có ưu thế so với FR2 ở điểm nào?

a)

Phủ sóng tốt hơn, tầm xa hơn

b)

Tốc độ đỉnh cao hơn

c)

Khả năng xuyên tường tốt hơn nhưng băng thông per carrier nhỏ hơn so với FR2

d)

A và C đúng

25.

5G NR dùng kỹ thuật truy nhập nào cho DL & UL (theo tài liệu)?

a)

CDMA cả hai chiều

b)

OFDMA cho DL; SC-FDMA hoặc OFDMA cho UL

c)

TDMA

d)

FDMA

26.

Số lượng băng thông (carrier) ghép tổng thể (CA) trong 5G có thể đạt tới:

a)

100 MHz

b)

400 MHz

c)

Tổng CA có thể lớn hơn 1 GHz (khi ghép nhiều carrier)

d)

20 MHz

27.

5G NR hỗ trợ modulation tới:

a)

QPSK và 16QAM

b)

64QAM

c)

256QAM

d)

1024QAM

28.

5G đáng chú ý khác với 4G là:

a)

Chỉ khác ở tốc độ DL

b)

Kiến trúc lõi ảo hóa (NFV), SBA, network slicing, MEC và massive MIMO

c)

Dùng CDMA

d)

Không dùng IP

29.

Trong 5G, thiết kế slot và mini-slot linh hoạt giúp:

a)

Cố định TTI

b)

Hỗ trợ URLLC với TTI ngắn hơn

c)

Tăng PAPR

d)

Giảm số lượng UE

30.

5G NR hoạt động trên cả hai chế độ FDD/TDD nhưng tài liệu nhấn mạnh:

a)

Chỉ FDD

b)

Chỉ TDD cho mmWave và nhiều triển khai thương mại

c)

Không dùng FDD/TDD

d)

Dùng TDMA thay thế

31.

Band n78 (3.5 GHz) phù hợp cho:

a)

Phủ sóng ngoại thành

b)

Cân bằng giữa tốc độ và phủ sóng đô thị (FR1)

c)

mmWave

d)

Dải dưới 1 GHz

32.

5G đạt được dung lượng cao chủ yếu nhờ:

a)

Tăng số lượng core nodes

b)

Massive MIMO, mmWave, carrier aggregation, và small cells

c)

Giảm số lượng UE

d)

Thay đổi IMS

33.

Kiểm soát QoS trong 5G được nâng cấp so với 4G chủ yếu nhờ:

a)

PCRF unchanged

b)

PCF trong 5G core và NSSF hỗ trợ slicing và policy control

c)

HSS vẫn như cũ

d)

Không có QoS trong 5G

34.

5G hỗ trợ hybrid deployments; Option 3x NSA mô tả là:

a)

SA hoàn toàn

b)

NR piggyback t

35.

CF trong 5G core và NSSF hỗ trợ slicing và policy control

a)

HSS vẫn như cũ

b)

Không có QoS trong 5G

36.

5G hỗ trợ hybrid deployments; Option 3x NSA mô tả là:

a)

SA hoàn toàn

b)

NR piggyback trên EPC, sử dụng eNB và EPC hiện hữu để tăng tốc triển khai NR

c)

Không dùng LTE

d)

Chỉ mmWave

37.

Phạm vi ứng dụng eMBB trong 5G theo tài liệu bao gồm:

a)

Email và SMS

b)

Video 8K, VR/AR, cloud gaming

c)

Chỉ IoT

d)

Fax qua IP

38.

Trong tài liệu, NR slot cấu trúc linh hoạt nhằm tối ưu hóa:

a)

Only voice calls

b)

Latency, throughput, và hỗ trợ đa dịch vụ

c)

Chỉ MIMO

d)

Chỉ CA

39.

5G giúp giảm độ trễ mạng lõi nhờ:

a)

Giảm số lượng gateway vật lý và dùng UPF gần edge cùng với MEC

b)

Dùng RNC

c)

Tăng băng thông IP backbone

d)

Thay thế UE

40.

5G FR2 có nhược điểm lớn là:

a)

Tầm phủ ngắn và khó xuyên vật cản (ví dụ tường)

b)

Không thể đạt tốc độ cao

c)

Không hỗ trợ MIMO

d)

Không hỗ trợ beamforming

41.

5G NR dùng khái niệm numerology khác nhau để:

a)

Chia user IDs

b)

Điều chỉnh SCS, phù hợp cho FR1/FR2 và yêu cầu thời gian truyền

c)

Replace IP

d)

Only for IMS

42.

5G Core (5GC) so với EPC của 4G có điểm khác lớn là:

a)

Chỉ thay tên node

b)

SBA, microservices, NFV/SDN, and network slicing support

c)

Lưu trữ lớn hơn

d)

Dùng circuit switching

43.

Một lợi ích chính của massive MIMO trong đô thị là:

a)

Giảm băng thông per user

b)

Tăng spectral efficiency và khả năng beamforming đa người dùng

c)

Thay thế slicing

d)

Giảm yêu cầu phần mềm

44.

5G NR sử dụng khung thời gian nào linh hoạt hơn LTE để tối ưu URLLC?

a)

Khung 10 ms cố định

b)

TTI/slot mini-slot linh hoạt dựa trên SCS

c)

Khung 20 ms

d)

Khung cố định 1 ms

45.

Tổng kết: 5G so với 4G có khác biệt cốt lõi nhất ở:

a)

Chỉ tốc độ

b)

Kiến trúc lõi và khả năng dịch vụ (SBA, slicing, MEC, massive MIMO) cùng với PHY linh hoạt

c)

Không còn IP

d)

Loại bỏ eNodeB