wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hấp thu hoạt chất qua da

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt chất chủ yếu thấm qua da bằng con đường nào?

a)

Qua tuyến mồ hôi

b)

Qua nang lông

c)

Qua lớp sừng theo đường gian bào

d)

Qua tĩnh mạch

2.

Con đường xuyên bào (Transcellular) là:

a)

Hoạt chất đi giữa các tế bào sừng

b)

Hoạt chất đi trực tiếp qua tế bào sừng

c)

Hoạt chất đi qua nang lông và tuyến bã

d)

Hoạt chất đi qua trung bì

3.

Vùng da có khả năng hấp thu mạnh nhất là:

a)

Bàn chân

b)

Trán

c)

Lưng

d)

Cẳng tay

4.

Khi hàng rào lipid của da bị tổn thương, khả năng hấp thu hoạt chất sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng lên

d)

Ngừng hoàn toàn

5.

pH của sản phẩm càng thấp thì:

a)

Hoạt chất acid càng bị giảm hoạt tính

b)

Acid tự do càng nhiều, hiệu quả cao nhưng dễ kích ứng

c)

Hoạt chất khó thấm hơn

d)

Da ít bị tổn thương hơn

6.

Hoạt chất có kích thước phân tử nhỏ hơn 500 Dalton sẽ:

a)

Không thể thấm qua da

b)

Thấm dễ hơn qua lớp sừng

c)

Bị oxi hóa nhanh hơn

d)

Chỉ hoạt động ở bề mặt da

7.

Một hoạt chất muốn thấm tốt qua da thì cần có đặc điểm nào?

a)

Tan hoàn toàn trong nước

b)

Tan hoàn toàn trong dầu

c)

Vừa tan được trong dầu vừa tan được trong nước

d)

Không tan trong cả dầu lẫn nước

8.

Trong sản phẩm tẩy trang, thành phần làm sạch chính thường là:

a)

Alcohol và hương liệu

b)

Dầu thực vật và ester dầu

c)

Axit béo

d)

Peptide

9.

BHA tan trong dầu và thường được chiết xuất từ:

a)

A. Cây liễu trắng

b)

B. Cây hương thảo

c)

C. Hoa cúc

d)

D. Dầu oliu

10.

AHA có nguồn gốc chủ yếu từ:

a)

Dầu khoáng

b)

Trái cây, sữa

c)

Rau củ và hoa

d)

Động vật biển

11.

Retinol thuộc nhóm hoạt chất nào?

a)

Cấp ẩm

b)

Ức chế melanin

c)

Chống dày sừng và chống lão hóa

d)

Kháng viêm

12.

Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước gấp bao nhiêu lần trọng lượng phân tử của nó?

a)

10 lần

b)

100 lần

c)

1000 lần

d)

5000 lần

13.

Panthenol (Vitamin B5) có tác dụng chính là:

a)

Làm trắng da

b)

Phục hồi và làm dịu da tổn thương

c)

Ức chế enzyme tyrosinase

d)

Làm sạch sâu

14.

Niacinamide giúp làm sáng da nhờ:

a)

Tẩy tế bào chết

b)

Ức chế vận chuyển melanin

c)

Làm bong lớp sừng

d)

Tăng sản xuất dầu

15.

Ceramide có vai trò chính là:

a)

Chống oxy hóa

b)

Cấp ẩm và phục hồi hàng rào bảo vệ da

c)

Làm trắng da

d)

Làm se khít lỗ chân lông

16.

Công dụng chính của Squalane trong mỹ phẩm là gì?

a)

Làm trắng và tẩy tế bào chết

b)

Dưỡng ẩm, làm mềm da và phục hồi hàng rào bảo vệ da

c)

Ức chế melanin, làm sáng da

d)

Giảm tiết dầu và se khít lỗ chân lông

17.

Vitamin C làm sáng da nhờ cơ chế:

a)

Ức chế enzyme tyrosinase

b)

Làm mòn lớp sừng

c)

Ức chế vi khuẩn gây mụn

d)

Tăng tiết dầu

18.

Glutathione là tripeptide có nguồn gốc:

a)

Từ thực vật

b)

Nội sinh trong cơ thể động vật

c)

Từ dầu mỏ

d)

Từ vi khuẩn

19.

OPC là hoạt chất chống oxy hóa mạnh có trong:

a)

Quả mọng và hạt nho

b)

Tảo biển

c)

Gạo lứt

d)

Cà phê

20.

Resveratrol thường được biết đến với công dụng nổi bật nào?

a)

Làm sạch sâu lỗ chân lông

b)

Chống oxy hóa và làm chậm lão hóa da

c)

Làm trắng tức thì

d)

Gây bong tróc tế bào chết

21.

Ferulic Acid thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò nào sau đây?

a)

Chất chống oxy hóa, giúp tăng hiệu quả của vitamin C và E

b)

Thành phần làm sạch sâu

c)

Chất tẩy tế bào chết hóa học

d)

Hoạt chất kháng viêm mạnh

22.

Coenzyme Q10 có nguồn gốc tự nhiên từ:

a)

Chỉ có trong thực vật

b)

Có trong mọi tế bào sống, động vật và thực vật

c)

Từ vi khuẩn

d)

Từ axit béo

23.

Peptide có thể giúp:

a)

Tăng tiết bã nhờn

b)

Gửi tín hiệu tăng tổng hợp collagen và elastin

c)

Làm bong sừng

d)

Làm trắng da

24.

Loại peptide có cơ chế tương tự botox là:

a)

Peptide vận chuyển

b)

Peptide tín hiệu

c)

Peptide ức chế dẫn truyền thần kinh

d)

Peptide enzyme

25.

Hoạt chất nào dưới đây KHÔNG thuộc nhóm chống oxy hóa?

a)

OPC

b)

Ferulic acid

c)

Hyaluronic acid

d)

Resveratrol