Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra CD với các vđ KTH

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Ba vấn đề kinh tế cơ bản của xã hội là gì?

a)

Sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào, và sản xuất cho ai.

b)

Sản xuất cái gì, tiêu thụ cái gì, và phân phối cái gì.

c)

Sản xuất cái gì, tiêu dùng cái gì, và tiết kiệm cái gì.

d)

Sản xuất cái gì, nhập khẩu cái gì, và xuất khẩu cái gì.

e)

Đổi điểm thưởng

2.

Ý nghĩa của việc sản xuất cho ai là gì?

a)

Để xác định ai sẽ được hưởng và được lợi từ hàng hóa và dịch vụ.

b)

Để xác định giá trị của hàng hóa.

c)

Để xác định người bán hay người mua là chủ sở hữu

d)

Để xác định cách thức nhập khẩu hàng hóa.

e)

Đổi điểm thưởng

3.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc nhóm "Đất" trong các yếu tố sản xuất?

a)

Các mỏ khoáng sản

b)

Nước

c)

Lao động chân tay

d)

Đất đai

e)

Đổi điểm thưởng

4.

Nếu xã hội muốn tăng lượng máy móc, điều gì sẽ xảy ra theo đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF)?

a)

Lượng thực phẩm sẽ tăng do có thêm nhiều tư liệu sản xuất là máy móc

b)

Lượng thực phẩm sẽ giảm do tăng nguồn lực vào sản xuất máy móc

c)

Lượng thực phẩm không thay đổi.

d)

Lượng máy móc và thực phẩm đều tăng.

e)

Đổi điểm thưởng

5.

Chi phí cơ hội được định nghĩa là gì?

a)

Giá trị của một sản phẩm trên thị trường.

b)

Giá trị của cơ hội bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.

c)

Giá trị của tất cả các sản phẩm được sản xuất.

d)

Giá trị của nguồn lực sử dụng trong sản xuất.

e)

Đổi điểm thưởng

6.

Theo quy luật hiệu suất giảm dần, điều gì xảy ra khi tăng thêm một yếu tố đầu vào trong sản xuất?

a)

Thu nhập từ mỗi đơn vị đầu vào tăng không ngừng.

b)

Thu nhập từ mỗi đơn vị đầu vào giảm dần.

c)

Thu nhập từ mỗi đơn vị đầu vào không thay đổi.

d)

Thu nhập từ mỗi đơn vị đầu vào tăng đều đặn.

e)

Đổi điểm thưởng

7.

Trong nền kinh tế, chi phí cơ hội của việc sản xuất thêm một lượng hàng hóa nào đó là gì?

a)

Số lượng hàng hóa khác phải hy sinh để sản xuất hàng hóa đó.

b)

Số lượng hàng hóa được sản xuất thêm.

c)

Số lượng hàng hóa không được sản xuất.

d)

Số lượng hàng hóa được tiêu thụ trên thị trường.

e)

Đổi điểm thưởng

8.

Quy luật hiệu suất giảm dần giải thích điều gì về xu hướng chi phí cơ hội tăng dần?

a)

Chi phí cơ hội giảm khi sản xuất nhiều hơn.

b)

Chi phí cơ hội tăng khi sản xuất nhiều hơn một loại hàng hóa.

c)

Chi phí cơ hội không thay đổi khi sản xuất.

d)

Chi phí cơ hội giảm khi giảm sản xuất.

e)

Đổi điểm thưởng

9.

Trong nền kinh tế chỉ huy, ai là người quyết định sản xuất cái gì, như thế nào, cho ai?

a)

Các nhà sản xuất cá nhân

b)

Chính phủ

c)

Người tiêu dùng

d)

Các doanh nghiệp tư nhân

e)

Đổi điểm thưởng

10.

Trong nền kinh tế chỉ huy, tiền lương và thu nhập của người lao động được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Quy luật cung cầu

b)

Quy định của nhà nước

c)

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

d)

Hiệu suất làm việc của cá nhân

e)

Đổi điểm thưởng

11.

Trong nền kinh tế hỗn hợp, nhà nước có vai trò gì trong việc sản xuất và tiêu dùng?

a)

Nhà nước không tham gia vào sản xuất và tiêu dùng.

b)

Nhà nước chỉ giám sát các hoạt động kinh tế mà không can thiệp.

c)

Nhà nước tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào sản xuất và tiêu dùng.

d)

Nhà nước chỉ tập trung vào việc thu thuế từ các hoạt động kinh tế.

e)

Đổi điểm thưởng

12.

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế học là gì?

a)

Các hành vi và lựa chọn của con người trong lĩnh vực sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng.

b)

Các chính sách kinh tế của nhà nước.

c)

Các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến nền kinh tế.

d)

Các hoạt động văn hóa và xã hội của con người.

e)

Đổi điểm thưởng

13.

Kinh tế học thực chứng có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Đưa ra các giải pháp chính sách kinh tế.

b)

Tìm kiếm các mô tả khách quan về các sự kiện kinh tế.

c)

Phân tích các thị trường hàng hóa cụ thể.

d)

Đưa ra các dự đoán về xu hướng kinh tế tương lai.

e)

Đổi điểm thưởng

14.

Khi giá cả tăng, lượng cung thường có xu hướng như thế nào?

a)

Tăng lên.

b)

Giảm xuống.

c)

Không thay đổi.

d)

Phụ thuộc vào sở thích của người tiêu dùng.

e)

Đổi điểm thưởng

15.

Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng khả năng sản xuất và cung cấp hàng hóa trên thị trường?

a)

Tăng chi phí sản xuất.

b)

Áp dụng công nghệ và kỹ thuật hiện đại.

c)

Giảm nguồn lực sản xuất.

d)

Tăng giá trị hàng hóa.

e)

Đổi điểm thưởng

16.

Biểu cung thường được mô tả bằng cách nào?

a)

Một bảng gồm hai cột thể hiện mức giá và lượng cung tương ứng

b)

Một đồ thị thể hiện sự thay đổi của lượng cầu

c)

Một danh sách các yếu tố ảnh hưởng đến cung

d)

Một bảng thể hiện chi phí sản xuất

e)

Đổi điểm thưởng

17.

Đường cung tuyến tính có đặc điểm gì?

a)

Là một đường thẳng biểu thị hàm số cung tuyến tính

b)

Là một đường cong biểu thị sự thay đổi không đều của cung

c)

Là một đường gấp khúc biểu thị sự thay đổi đột ngột của cung

d)

Là một đường tròn biểu thị sự cân bằng của cung

e)

Đổi điểm thưởng

18.

Khái niệm cầu trong kinh tế học được định nghĩa như thế nào?

a)

Cầu là nhu cầu của bất kỳ cá nhân nào.

b)

Cầu là khả năng thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng.

c)

Cầu là nhu cầu được đảm bảo bằng khả năng thanh toán.

d)

Cầu là lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua bất kể giá cả.

e)

Đổi điểm thưởng

19.

Yếu tố nào sau đây có xu hướng làm giảm lượng cầu?

a)

Thu nhập tăng.

b)

Giá cả hàng hóa tăng.

c)

Giá của hàng hóa bổ sung giảm

d)

Giá của hàng hóa thay thế tăng.

e)

Đổi điểm thưởng

20.

Thu nhập ảnh hưởng đến lượng cầu của hàng hóa thông thường như thế nào?

a)

Thu nhập tăng làm giảm lượng cầu.

b)

Thu nhập tăng làm tăng lượng cầu.

c)

Thu nhập giảm làm tăng lượng cầu.

d)

Thu nhập không ảnh hưởng đến lượng cầu.

e)

Đổi điểm thưởng

21.

Nếu giá của hàng hóa A tăng, điều gì sẽ xảy ra với lượng cầu của hàng hóa B nếu A và B là hàng hóa bổ sung cho nhau?

a)

Lượng cầu của B tăng.

b)

Lượng cầu của B giảm.

c)

Lượng cầu của B không thay đổi.

d)

Lượng cầu của B tăng hoặc giảm tùy thuộc vào thu nhập.

e)

Đổi điểm thưởng

22.

Khi mức giá của một loại hàng hóa giảm, lượng cầu về hàng hóa đó sẽ thay đổi như thế nào (giả sử các điều kiện khác không thay đổi)?

a)

Lượng cầu tăng lên

b)

Lượng cầu giảm xuống

c)

Lượng cầu không thay đổi

d)

Không thể xác định

e)

Đổi điểm thưởng

23.

Biểu cầu bao gồm những cột nào?

a)

Cột thể hiện mức giá và cột thể hiện lượng cung

b)

Cột thể hiện mức giá và cột thể hiện lượng cầu

c)

Cột thể hiện lượng cầu và cột thể hiện lượng cung

d)

Cột thể hiện mức giá và cột thể hiện chi phí sản xuất

e)

Đổi điểm thưởng

24.

Đường cầu tuyến tính thường được sử dụng với mục đích gì?

a)

Đơn giản hóa việc biểu thị hàm số cầu

b)

Tăng độ phức tạp của mô hình kinh tế

c)

Thể hiện sự thay đổi của cung

d)

Biểu diễn mối quan hệ giữa chi phí và lợi nhuận

e)

Đổi điểm thưởng

25.

GDP là

a)

Tổng sản phẩm quốc dân

b)

Tổng sản phẩm quốc nội

c)

Tổng sản phẩm quốc gia

d)

Tổng thu nhập quốc dân

e)

Đổi điểm thưởng

26.

Khi cầu về hàng hóa không thay đổi, điều gì xảy ra khi cung hàng hóa tăng?

a)

Giá và sản lượng cân bằng của hàng hóa tăng.

b)

Giá cân bằng giảm, nhưng sản lượng cân bằng không thay đổi.

c)

Giá cân bằng tăng, nhưng sản lượng cân bằng giảm.

d)

Giá và sản lượng cân bằng của hàng hóa giảm.

e)

Tổng sản phẩm quốc dân

27.

Điều gì gây ra sự dịch chuyển của đường cung và đường cầu?

a)

Sự thay đổi giá cả của chính hàng hóa đó.

b)

Sự thay đổi các nhân tố quyết định cung và cầu (trừ giá cả của chính hàng hóa đó).

c)

Sự thay đổi tất cả các nhân tố, bao gồm cả giá cả của chính hàng hóa đó.

d)

Không có yếu tố nào ảnh hưởng đến sự dịch chuyển của đường cung và đường cầu.

e)

Đổi điểm thưởng

28.

Giả định nào sau đây thể hiện rằng người tiêu dùng thích nhiều hơn ít?

a)

Nếu x1 lớn hơn x2, hoặc y1 lớn hơn y2, người tiêu dùng sẽ thích hàng hóa A hơn hàng hóa B.

b)

Người tiêu dùng luôn chọn hàng hóa có giá trị thấp hơn.

c)

Người tiêu dùng không quan tâm đến số lượng hàng hóa.

d)

Người tiêu dùng chỉ chọn hàng hóa có giá trị bằng nhau.

e)

Đổi điểm thưởng

29.

GDP thực tế là

a)

GDP tính theo giá hiện hành

b)

GDP tính theo giá của năm hiện tại

c)

GDP tính theo sản lượng

d)

GDP tính theo giá của năm gốc

e)

Đổi điểm thưởng

30.

GNI là

a)

Tổng thu nhập quốc dân

b)

Tổng thu nhập bình quân

c)

Tổng sản phẩm quốc dân

d)

Tổng sản phẩm quốc nội

e)

Đổi điểm thưởng