wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17-10-25

Total questions: 89

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
Beef
a)
Thịt bò
b)
thịt gà
c)
cá hồi
d)
trứng vịt
2.
Butter
a)
b)
muối
c)
đường
d)
tiêu
3.
Dish
a)
Món ăn
b)
đồ uống
c)
gia vị
d)
đồ dùng
4.
Eel
a)
Con lươn
b)
con cá
c)
con tôm
d)
con cua
5.
Flour
a)
Bột
b)
gạo
c)
đường
d)
muối
6.
Fried
a)
Được chiên/ rán
b)
được luộc
c)
được nướng
d)
được hấp
7.
Green tea
a)
Chè xanh, trà xanh
b)
nước cam
c)
cà phê
d)
sữa tươi
8.
Ingredient
a)
Thành phần (nguyên liệu)
b)
công thức
c)
kết quả
d)
sản phẩm
9.
Juice
a)
Nước ép (của quả)
b)
nước mắm
c)
nước khoáng
d)
nước sôi
10.
Lemonade
a)
Nước chanh
b)
nước suối
c)
nước ngọt
d)
nước dừa
11.
Mineral water
a)
Nước khoáng
b)
nước ép
c)
nước mắm
d)
nước canh
12.
Noodles 
a)
Mì, mi sợi, phở
b)
cơm
c)
cháo
d)
bánh mì
13.
Omelette
a)
Trứng tráng
b)
trứng luộc
c)
trứng sống
d)
trứng ốp la
14.
Onion
a)
Củ hành
b)
củ tỏi
c)
củ cà rốt
d)
củ khoai
15.
Pancake
a)
Bánh kếp
b)
bánh bao
c)
bánh mì
d)
bánh trung thu
16.
Pepper
a)
Hạt tiêu
b)
muối
c)
đường
d)
bột ngọt
17.
Pie
a)
Bánh nướng, bánh
b)
chè
c)
phở
d)
kẹo
18.
Pork
a)
Thịt lợn
b)
thịt bò
c)
d)
tôm
19.
Recipe 
a)
Công thức làm món
b)
hướng dẫn học
c)
sơ đồ điện
d)
kế hoạch du lịch
20.
Roast
a)
(Được) quay, nướng
b)
hấp
c)
luộc
d)
chiên
21.
Salt 
a)
Muối
b)
đường
c)
tiêu
d)
dầu ăn
22.
Sauce 
a)
Nước chấm, nước
b)
nước lọc
c)
nước mưa
d)
nước suối
23.
Shrimp 
a)
Con tôm
b)
con cua
c)
con cá
d)
con mực
24.
Soup 
a)
Xúp, canh, cháo
b)
bánh ngọt
c)
cơm chiên
d)
đồ nướng
25.
Spring roll
a)
Nem rán
b)
gỏi cuốn
c)
bánh chưng
d)
bánh mì
26.
Tablespoon
a)
Thìa canh
b)
chiều cao
c)
diện tích
d)
thể tích
27.
Teaspoon
a)
Thìa café
b)
bánh bao
c)
bánh quy
d)
bánh tét
28.
Toast 
a)
Bánh mì nướng
b)
tai nạn
c)
thất bại
d)
rắc rối
29.
Celebrate 
a)
Kỉ niệm, tổ chức
b)
lễ hội
c)
cuộc họp
d)
buổi hòa nhạc
30.
Entrance exam
a)
Kì thi đầu vào
b)
thức ăn
c)
quần áo
d)
đồ trang sức
31.
Equipment
a)
Đồ dùng, thiết bị
b)
bớt
c)
bỏ
d)
cắt
32.
Extra
a)
Thêm
b)
quy tắc
c)
tài liệu
d)
bảng điểm
33.
Facility
a)
Cơ sở vật chất
b)
bệnh tật
c)
điểm yếu
d)
khó khăn
34.
Gifted
a)
Năng khiếu
b)
phòng ăn
c)
lớp học
d)
thư viện
35.
Laboratory
a)
Phòng thí nghiệm
b)
trường mẫu giáo
c)
đại học
d)
tiểu học
36.
Lower secondary school
a)
Trường THCS
b)
cuối năm
c)
đầu tuần
d)
dịp hè
37.
Midterm 
a)
Giữa học kì
b)
trong nhà
c)
dưới nước
d)
trong hang
38.
Outdoor
a)
Ngoài trời
b)
công khai
c)
chung
d)
tập thể
39.
Private
a)
Riêng tư
b)
bảng đen
c)
bàn ghế
d)
đồng hồ
40.
Projector 
a)
Máy chiếu
b)
chất thải
c)
sản phẩm
d)
đồ dùng
41.
Resource
a)
Tài nguyên
b)
bình dân
c)
công cộng
d)
dân dã
42.
Royal 
a)
Thuộc hoàng gia
b)
sản phẩm
c)
khách hàng
d)
nhân viên
43.
Service
a)
Dịch vụ
b)
giữ kín
c)
che giấu
d)
giấu đi
44.
Share 
a)
Chia sẻ
b)
yếu kém
c)
chậm chạp
d)
vụng về
45.
Talented
a)
Tài năng
b)
vô danh
c)
ít người biết
d)
lạ lẫm
46.
Well-known
a)
Nổi tiếng
b)
bằng phẳng
c)
trơn láng
d)
êm ái
47.
Bumpy 
a)
Lồi lõm, nhiều ổ gà
b)
điểm đến
c)
lối rẽ
d)
ngã tư
48.
Distance
a)
Khoảng cách
b)
thưởng
c)
khen
d)
cho phép
49.
Fine 
a)
Phạt
b)
đi bộ
c)
chèo thuyền
d)
đạp xe
50.
Fly
a)
Bay, lái máy bay, đi
b)
yên xe
c)
bánh xe
d)
bàn đạp
51.
Handlebars
a)
Tay lái, ghi đông
b)
vỉa hè
c)
ngõ hẻm
d)
con hẻm
52.
Lane
a)
Làn đường
b)
vi phạm
c)
bỏ qua
d)
chống lại
53.
Obey traffic rules
a)
Tuân theo luật giao thông
b)
tài xế
c)
nhân viên
d)
cảnh sát
54.
Passenger
a)
Hành khách
b)
làn xe
c)
đường ray
d)
cầu vượt
55.
Pavement
a)
Vỉa hè (cho người đi bộ)
b)
lái xe
c)
cảnh sát
d)
khách du lịch
56.
Pedestrian
a)
Người đi bộ
b)
tàu hỏa
c)
ô tô
d)
xe buýt
57.
Plane
a)
Máy bay
b)
bản đồ
c)
áp phích
d)
biển hiệu quảng cáo
58.
Road sign/ Traffic sign
a)
Biển báo giao thông
b)
bánh xe
c)
thân xe
d)
gương chiếu hậu
59.
Roof 
a)
Nóc xe, mái nhà
b)
nguy hiểm
c)
rủi ro
d)
tai nạn
60.
Safety
a)
Sự an toàn
b)
mũ bảo hiểm
c)
giày thể thao
d)
áo khoác
61.
Seat belt
a)
Đai an toàn
b)
âm thanh
c)
mùi hương
d)
màu sắc
62.
Signal
a)
Tín hiệu, dấu hiệu
b)
đường thông
c)
phố vắng
d)
ngõ nhỏ
63.
Traffic jam
a)
Tắc đường
b)
luật lao động
c)
luật học sinh
d)
luật hình sự
64.
Traffic rule/ law
a)
Luật giao thông
b)
nhà cửa
c)
quần áo
d)
thực phẩm
65.
Vehicle
a)
Xe cộ, phương tiện
b)
hàng rào
c)
cột đèn
d)
trụ điện
66.
Zebra crossing
a)
Vạch kẻ cho người đi bộ
b)
ăn mặc
c)
nói chuyện
d)
ca hát
67.
Acting
a)
Diễn xuất
b)
phim kinh dị
c)
phim hành động
d)
phim khoa học
68.
Comedy
a)
Phim hài
b)
dễ hiểu
c)
rõ ràng
d)
minh bạch
69.
Confusing
a)
Khó hiểu, gây bối rối
b)
diễn viên
c)
quay phim
d)
biên kịch
70.
Director
a)
Đạo diễn (phim, kịch)
b)
phim hoạt hình
c)
phim hài
d)
phim viễn tưởng
71.
Documentary 
a)
Phim tài liệu
b)
thú vị
c)
hấp dẫn
d)
sôi nổi
72.
Dull 
a)
Buồn tẻ, chán ngắt
b)
buồn chán
c)
nhàm chán
d)
khó chịu
73.
Enjoyable 
a)
Thú vị, thích thú
b)
phim tình cảm
c)
phim tài liệu
d)
phim chiến tranh
74.
Fantasy
a)
Phim giả tưởng
b)
an tâm
c)
vui vẻ
d)
yên bình
75.
Frightening 
a)
Làm sợ hãi, rùng rợn
b)
tẻ nhạt
c)
chán ngắt
d)
vô vị
76.
Gripping 
a)
Hấp dẫn, thú vị
b)
phim hài
c)
phim hoạt hình
d)
phim tài liệu
77.
Horror film
a)
Phim kinh dị
b)
thờ ơ
c)
lạnh lùng
d)
vô cảm
78.
Moving
a)
Cảm động
b)
bộ phim tẻ nhạt
c)
phim kém chất lượng
d)
phim buồn ngủ
79.
Must-see
a)
Bộ phim hấp dẫn
b)
báo tường
c)
tờ lịch
d)
bức thư
80.
Poster
a)
Áp phích quảng cáo
b)
bài hát
c)
bài thơ
d)
bài báo
81.
Review
a)
Bài phê bình (về một bộ phim)
b)
vui mừng
c)
bình tĩnh
d)
thoải mái
82.
Scary 
a)
Sợ hãi, rùng rợn
b)
thể loại phim hành động
c)
thể loại phim kinh dị
d)
thể loại phim hài
83.
Science fiction 
a)
Thể loại phim khoa học
b)
thờ ơ
c)
lạnh lùng
d)
dửng dưng
84.
Shocking 
a)
Lãng sửng sốt
b)
làm đạo diễn
c)
viết kịch bản
d)
quay phim
85.
Star
a)
Đóng vai chính
b)
buổi biểu diễn
c)
tiết học
d)
cuộc họp
86.
Survey
a)
Cuộc khảo sát
b)
con nuôi
c)
em bé
d)
đứa trẻ hàng xóm
87.
Twin 
a)
Đứa trẻ sinh đôi
b)
công chúa
c)
hoàng tử
d)
nữ sinh
88.
Violent 
a)
Có nhiều cảnh bảo lực
b)
buổi biểu diễn
c)
tiết học
d)
cuộc họp
89.
Wizard 
a)
Phù thuỷ
b)
con nuôi
c)
em bé
d)
đứa trẻ hàng xóm