Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Questions about Developed and Developing Countries

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Ở hầu hết các nước đang phát triển, lao động vẫn tập trung chủ yếu ở lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Công nghiệp và xây dựng.

b)

Thương mại.

c)

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản.

d)

Du lịch.

2.

Các nước phát triển chủ yếu tập trung ở khu vực nào dưới đây?

a)

Bắc Mỹ, Tây Âu, Ôx-trây-li-a.

b)

Nam Mỹ, Tây Âu, Ôx-trây-li-a.

c)

Bắc Mỹ, Tây Âu, Đông Nam Á.

d)

Bắc Mỹ, Đông Á, Ôx-trây-li-a.

3.

Ở các nước phát triển, người dân có tuổi thọ trung bình cao. Lý do là do

a)

Môi trường sống phù hợp.

b)

Nguồn gốc di truyền.

c)

Chất lượng cuộc sống cao.

d)

Chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.

4.

Châu lục có tuổi thọ trung bình thấp nhất trên thế giới là

a)

Châu Á.

b)

Châu Âu.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Mỹ.

5.

Ý nghĩa của chỉ số GNI/người là

a)

để so sánh mức sống của dân cư ở các nước khác nhau.

b)

phản ánh trình độ phân công lao động xã hội và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

c)

thước đo tổng hợp phản ánh các phương diện sức khỏe, giáo dục và thu nhập.

d)

thể hiện góc nhìn tổng quát về sự phát triển của một quốc gia.

6.

Liên hợp quốc (UN) thống kê và xếp hạng các nền kinh tế theo bao nhiêu mức phát triển con người?

a)

3 mức.

b)

4 mức.

c)

5 mức.

d)

6 mức.

7.

Đặc điểm chung về tình hình xã hội của nhóm nước đang phát triển là

a)

quy mô dân số vẫn còn tăng nhanh, chất lượng cuộc sống chưa cao.

b)

tỉ lệ gia tăng dân số thấp, tuổi thọ trung bình cao.

c)

quy mô dân số tăng rất nhanh, tuổi thọ trung bình cao.

d)

tốc độ đô thị hóa cao, quá trình già hóa dân số diễn ra mạnh mẽ.

8.

Đặc điểm chung về kinh tế của nhóm nước phát triển hiện nay là

a)

có đóng góp lớn vào quy mô GDP toàn cầu.

b)

cơ cấu ngành kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

c)

quy mô dân số tăng rất nhanh, tuổi thọ trung bình cao.

d)

tốc độ đô thị hóa cao, quá trình già hóa dân số diễn ra mạnh mẽ.

9.

Chỉ số phát triển con người năm 2020 của Hoa Kỳ là

a)

từ 0,550 – 0,699.

b)

từ 0,800 trở lên.

c)

từ 0,700 – 0,799.

d)

dưới 0,500.

10.

Thành phố nào sau đây giữ vai trò là trung tâm tài chính toàn cầu số 1 thế giới (do tổ chức nghiên cứu Z/Yen và Viện Phát triển Trung Quốc công bố năm 2023)?

a)

Los Angeles (Hoa Kỳ).

b)

New York (Hoa Kỳ).

c)

London (Anh).

d)

Hồng Kông (Trung Quốc).

11.

Các nước phát triển có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giáo dục còn nhiều khó khăn.

b)

Mức sống của người dân cao.

c)

Thành quả nghiên cứu về khoa học còn thấp.

d)

Tốc độ phát triển của công nghệ thông tin còn thấp.

12.

Các nước phát triển có trình độ phát triển kinh tế - xã hội cao hơn hẳn các nước đang phát triển, thể hiện chủ yếu ở việc

a)

chiếm phần lớn giá trị xuất khấu của thế giới.

b)

tỉ trọng của khu vực kinh tế dịch vụ chưa cao.

c)

công nghiệp-xây dựng tăng trưởng rất nhanh.

d)

tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế ở mức lớn.

13.

Một trong những vấn đề toàn cầu mà nhân loại đang phải đối mặt là:

a)

Mất cân bằng giới tính

b)

Ô nhiễm môi trường

c)

Sự cạn kiệt nguồn nước ngọt

d)

Động đất và núi lửa

14.

Việc thành lập và hoạt động hiệu quả của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) KHÔNG mang lại hiệu quả nào dưới đây?

a)

Thúc đẩy tự do hóa thương mại, giúp các nền kinh tế phát triển năng động

b)

Làm cho các hoạt động thương mại toàn cầu ngày càng được tự do hóa thông qua việc giảm thuế quan

c)

Tự do hóa việc di chuyển của các dòng vốn quốc tế

d)

Quá trình hợp tác thương mại song phương và đa phương ngày càng trở nên phổ biến

15.

Hiện nay, các công ty đa quốc gia đang thống trị những lĩnh vực quan trọng nào?

a)

Tài chính, công nghệ

b)

Công nghệ, môi trường

c)

Tài chính, môi trường

d)

Dịch vụ, môi trường

16.

Quá trình toàn cầu hóa mang lại những hệ quả nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự hợp tác quốc tế, phát triển sản xuất, tăng trưởng nhanh kinh tế toàn cầu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

b)

Gây ra các vấn đề về xã hội và môi trường: chênh lệch giàu nghèo, việc làm, biến đổi khí hậu.

c)

tạo nên một mạng lưới liên kết tài chính toàn cầu.

d)

đảm bảo tính cạnh tranh công bằng và không phân biệt đối xử.

17.

Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) vào thời gian nào?

a)

10/01/2007.

b)

11/02/2006.

c)

11/01/2007.

d)

11/01/2006.

18.

“Những quốc gia có nét tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội hoặc có chung mục tiêu, lợi ích phát triển sẽ liên kết với nhau thành các tổ chức liên kết kinh tế đặc thù”. Xu hướng này được gọi là gì?

a)

Khu vực hóa kinh tế.

b)

Liên kết tam giác phát triển.

c)

Toàn cầu hóa kinh tế.

d)

Liên kết khu vực.

19.

Liên kết vùng Ma-xơ Rai nơ (Mass Rhein) là kiểu liên kết phổ biến của tổ chức nào sau đây?

a)

Liên kết khu vực.

b)

Liên kết liên khu vực.

c)

Liên kết tam giác phát triển.

d)

Liên kết theo lãnh thổ.

20.

Hiện nay trên thế giới có khoảng bao nhiêu tổ chức liên kết kinh tế khu vực có quy mô lớn?

a)

18

b)

20

c)

23

d)

24

21.

Tốc độ tăng trưởng của thương mại thế giới so với tốc độ tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế vực thế giới là

a)

bằng nhau

b)

cao hơn

c)

thấp hơn

d)

không ổn định

22.

Vai trò to lớn của tổ chức thương mại thế giới (WTO) là

a)

củng cố thị trường chung Nam Mỹ.

b)

thúc đẩy tự do hóa thương mại.

c)

tăng cường liên kết giữa các khối kinh tế.

d)

giải quyết xung đột giữa các nước.

23.

Toàn cầu hóa là quá trình liên kết các quốc gia trên thế giới không phải về

a)

chính trị

b)

văn hóa

c)

kinh tế

d)

khoa

24.

Nhược điểm lớn nhất của toàn cầu hóa kinh tế là:

a)

Môi trường ngày càng bị ô nhiễm.

b)

Bệnh tật đang gia tăng.

c)

Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đang gia tăng.

d)

Tài nguyên ngày càng bị cạn kiệt.

25.

Trong số các tổ chức sau đây, tổ chức nào KHÔNG phải là của Liên Hợp Quốc?

a)

WHO

b)

WTO

c)

UNICEF

d)

UNESCO

26.

Vào ngày nào Hiến chương Liên Hợp Quốc chính thức có hiệu lực?

a)

25/10/1945

b)

26/6/1945

c)

24/9/1945

d)

24/10/1945

27.

Vai trò quan trọng nhất của Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Phát triển mối quan hệ thân thiện giữa các quốc gia.

b)

Giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.

c)

Giúp các quốc gia phát triển về kinh tế và xã hội.

d)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

28.

Trụ sở của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) nằm ở thành phố nào?

a)

New York

b)

Paris

c)

Washington D.C.

d)

London

29.

Tính đến năm 2020, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) có tất cả bao nhiêu thành viên?

a)

175

b)

180

c)

190

d)

200

30.

Việt Nam chính thức trở thành thành viên của tổ chức Thương mại thế giới WTO vào thời gian nào?

a)

Năm 2007.

b)

Năm 2011.

c)

Năm 2009.

d)

Năm 2017.

31.

Trụ sở Ban thư kí thường trực của APEC được đặt tại quốc gia

a)

Xin-ga-po

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Ca-na-da

32.

Việt Nam là thành viên chính thức của tổ chức APEC vào năm nào?

a)

Năm 2007

b)

Năm 1998

c)

Năm 2000

d)

Năm 2015

33.

Đâu là nhiệm vụ của tổ chức Thương mại thế giới (WTO)?

a)

Hợp tác tổ chức quốc tế khác liên kết đến các hoạch định chính sách kinh tế toàn cầu.

b)

Hỗ trợ phát triển bền vững và hành động vì khí hậu.

c)

Hỗ trợ tài chính cho các nước thành viên khi có yêu cầu.

d)

Khuyến khích hợp tác kinh tế - kỹ thuật giữa các thành viên.

34.

Quốc gia nào sau đây được chọn làm nước chủ nhà để đăng cai Hội nghị thượng đỉnh APEC năm 2025?

a)

Xin-ga-po

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Hàn Quốc

35.

Tổ chức nào sau đây có mục đích là xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng và thuận lợi?

a)

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF).

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

c)

Ngân hàng Thế giới (WB).

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC).

36.

Trong số các tổ chức kinh tế khu vực sau đây, tổ chức nào hiện có dân số lớn nhất?

a)

Liên minh Châu Âu (EU).

b)

Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA).

c)

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC).

d)

Thị trường Chung Nam Mỹ (MERCOSUR).

37.

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm nguồn nước trên thế giới hiện nay là

a)

sản xuất năng lượng tái tạo ngày càng tăng.

b)

sự xả thải trực tiếp từ các khu công nghiệp và đô thị.

c)

sự khai thác quá mức nguồn nước ngầm.

d)

sự giảm mực nước biển.

38.

Hệ quả nào của khủng bố được coi là nghiêm trọng nhất đối với các quốc gia?

a)

Tăng trưởng dân số tự nhiên cao.

b)

Mất ổn định chính trị và an ninh xã hội.

c)

Tăng cường tham gia lực lượng lao động.

d)

Cải thiện công nghệ quốc phòng.

39.

Vì sao biến đổi khí hậu được coi là một vấn đề an ninh toàn cầu?

a)

Do gây ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thị.

b)

Do ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống, không phân biệt biên giới quốc gia.

c)

Vì làm tăng sản lượng thực phẩm toàn cầu.

d)

Vì chỉ tác động đến các nước đang phát triển.

40.

Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên ảnh hưởng như thế nào đến phát triển bền vững?

a)

Làm tăng nguồn thu từ xuất khẩu tài nguyên.

b)

Thúc đẩy nhanh quá trình đô thị hóa.

c)

Gây mất cân bằng sinh thái và ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.

d)

Làm gia tăng số lượng khu bảo tồn thiên nhiên.

41.

Khu vực nào ở nước ta hiện nay đang bị xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất?

a)

Duyên Hải Nam Trung bộ.

b)

Bắc Trung bộ.

c)

Đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Đông Nam Bộ.

42.

Một trong những giải pháp quan trọng để đảm bảo an ninh nguồn nước trong tình hình hiện nay của toàn thế giới là

a)

các tổ chức quốc tế thường xuyên phối hợp nghiên cứu, thảo luận, triển khai những sáng kiến hành động để giải quyết các thách thức của vấn đề an ninh nguồn nước.

b)

các quốc gia khan hiếm nước và các quốc gia trong cùng một lưu vực sông tự kiểm soát nguồn nước của mình.

c)

mỗi quốc gia sẽ giao quyền tự khắc phục tình trạng ô nhiễm nguồn nước và đầu tư hệ thống thủy lợi cho các công ty tư nhân.

d)

không chia sẻ nguồn nước của mình với quốc gia khác.

43.

Trong số các nguồn năng lượng thay thế cho nhiên liệu hóa thạch, nguồn năng lượng nào được coi là nguồn năng lượng thay thế sạch nhất và không giới hạn nhất?

a)

Năng lượng hạt nhân.

b)

Năng lượng gió.

c)

Điện sinh khối.

d)

Năng lượng mặt trời.

44.

Khu vực có trữ lượng dầu lớn nhất hiện nay là

a)

Bắc Mỹ

b)

Trung Đông

c)

Nam Mỹ

d)

Đông Nam Á

45.

Những hoạt động nào của con người là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu?

a)

Khai thác năng lượng mặt trời.

b)

Trồng rừng và phủ xanh đồi trọc.

c)

Đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng.

d)

Sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng.

46.

Xu hướng chung hiện nay của thế giới là

a)

Cuộc chạy đua vũ trang.

b)

Đối thoại và thương lượng.

c)

Chiến tranh hạt nhân.

d)

Hòa bình, ổn định và hợp tác quốc tế.

47.

Tại sao khủng bố ngày càng trở nên nguy hiểm hơn trong thế kỷ 21?

a)

Bởi vì nó chủ yếu xảy ra ở các nước phát triển.

b)

Bởi vì công nghệ thông tin nhanh chóng hỗ trợ việc phát động các cuộc tấn công khủng bố.

c)

Bởi vì sự can thiệp của các tổ chức từ thiện quốc tế.

d)

Bởi vì khủng bố chỉ xảy ra nội bộ ở một số quốc gia.

48.

Giải quyết vấn đề nào sau đây cần sự hợp tác toàn cầu?

a)

Ổn định hòa bình thế giới.

b)

Ngăn chặn sự khan hiếm nước ngọt.

c)

Sử dụng hợp lý tài nguyên.

d)

Bảo vệ môi trường ven biển.

49.

Biện pháp thực tiễn nhất để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu hiện nay là

a)

tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch.

b)

tăng mức tiêu thụ của người dân.

c)

giảm phát thải khí nhà kính và sử dụng năng lượng tái tạo.

d)

tối đa hóa việc khai thác các nguồn tài nguyên chưa sử dụng.

50.

Một thành phố lớn thường trải qua các sự cố ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Biện pháp ưu tiên cần được thực hiện là

a)

Xây dựng thêm các nhà máy điện chạy bằng than.

b)

Tăng cường phương tiện giao thông cá nhân.

c)

Kiểm soát khí thải từ phương tiện và quy hoạch các khu vực xanh trong đô thị.

d)

Mở rộng diện tích các bãi rác tự nhiên.

51.

Nếu được tham gia vào một chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về an ninh toàn cầu

a)

kêu gọi bảo vệ tài nguyên, môi trường và nói không với bạo lực.

b)

tuyên truyền về việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

c)

khuyến khích việc tiêu dùng càng nhiều sản phẩm nhựa càng tốt.

d)

kêu gọi đầu tư vào phát triển công nghiệp nặng.

52.

Nền kinh tế tri thức lấy yếu tố nào làm nguồn lực chính?

a)

Tài nguyên thiên nhiên.

b)

Khoa học và công nghệ.

c)

Lao động phổ thông.

d)

Tư bản tài chính.

53.

Một đặc điểm nổi bật của nền kinh tế tri thức là

a)

tăng trưởng chậm và ổn định.

b)

ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin và truyền thông.

c)

sử dụng nhiều tài nguyên thiên nhiên.

d)

phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản.

54.

Trong nền kinh tế tri thức, công nghệ thông tin có vai trò

a)

thay thế hoàn toàn lao động thủ công.

b)

hỗ trợ sản xuất nông nghiệp truyền thống.

c)

thúc đẩy quá trình tự động hóa, kết nối toàn cầu.

d)

giảm chi phí tiêu dùng cá nhân.

55.

Nền kinh tế tri thức là nền kinh tế

a)

dựa chủ yếu vào công nghiệp khai khoáng.

b)

lấy công nghệ cao làm nền tảng phát triển.

c)

dựa vào khai thác tài nguyên thiên nhiên.

d)

chủ yếu sử dụng lao động chân tay.

56.

Vì sao nền kinh tế tri thức được xem là xu thế tất yếu trong phát triển kinh tế - xã hội hiện nay?

a)

Vì nhân loại đang thiếu lương thực.

b)

Vì khoa học — công nghệ trở thành động lực sản xuất chính.

c)

Vì các ngành kinh tế truyền thống đang phát triển mạnh.

d)

Vì tài nguyên thiên nhiên ngày càng dồi dào.

57.

Lý do nền kinh tế tri thức có khả năng tạo ra năng suất lao động cao là do

a)

tăng giờ làm việc và sử dụng nhiều lao động phổ thông.

b)

giảm đầu tư cho nghiên cứu khoa học.

c)

áp dụng các công nghệ lạc hậu vào sản xuất.

d)

khai thác tối đa tri thức và công nghệ hiện đại.

58.

So với nền kinh tế công nghiệp truyền thống, nền kinh tế tri thức khác biệt ở chỗ

a)

tập trung phát triển nông nghiệp.

b)

ưu tiên sản xuất hàng tiêu dùng thông thường.

c)

sử dụng tri thức làm nguồn lực phát triển chủ yếu.

d)

dựa vào sức lao động cơ bắp là chính.

59.

Vì sao nói giáo dục – đào tạo là nền tảng quan trọng của kinh tế tri thức?

a)

Vì giáo dục làm tăng số lượng dân cư.

b)

Vì giáo dục tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, có tư duy sáng tạo.

c)

Vì giáo dục giúp tăng dân số trong độ tuổi lao động.

d)

Vì giáo dục giúp khai thác tài nguyên thiên nhiên hiệu quả hơn.

60.

If a country wants to transition to a knowledge economy, which field should be prioritized for development?

a)

Mining and processing of natural resources.

b)

Mechanical engineering and civil construction.

c)

Traditional large-scale agriculture.

d)

Education – training and scientific research.

61.

Trong thực tiễn, công nghệ thông tin có vai trò quan trọng trong nền kinh tế tri thức vì

a)

làm giảm sự cạnh tranh trong sản xuất.

b)

giúp truyền đạt và xử lí tri thức nhanh chóng, hiệu quả.

c)

thay thế hoàn toàn vai trò của con người.

d)

giảm được nhu cầu giáo dục – đào tạo.

62.

Suppose a locality has an abundant workforce but low educational attainment. To develop towards a knowledge economy, what should the locality do first?

a)

Build more heavy industrial zones.

b)

Exploit natural resources on a large scale.

c)

Improve the quality of education and training.

d)

Expand traditional agriculture.

63.

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, học sinh nên làm gì để thích nghi với nền kinh tế tri thức?

a)

Tập trung vào kỹ năng lao động chân tay.

b)

Hạn chế học tập các môn khoa học tự nhiên.

c)

Bỏ qua việc học ngoại ngữ và tin học.

d)

Tăng cường học hỏi, sáng tạo và rèn luyện kỹ năng công nghệ.

64.

Đa số các nước Mĩ La tinh có tốc độ phát triển kinh tế

a)

cao nhất.

b)

ổn định.

c)

không đều.

d)

thấp nhất.

65.

Mĩ La tinh nằm giữa hai đại dương lớn nào?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

66.

Tài nguyên khoáng sản chủ yếu của Mĩ La tinh là

a)

kim loại màu, kim loại đen, nhiên liệu.

b)

kim loại màu, kim loại quý, nhiên liệu.

c)

kim loại đen, kim loại hiếm, nhiên liệu.

d)

kim loại quý, nhiên liệu, kim loại hiếm.

67.

Nguồn đầu tư từ nước ngoài vào Mĩ La tinh trong thời gian gần đây có xu hướng

a)

tăng mạnh.

b)

giảm mạnh.

c)

không ổn định.

d)

giảm nhẹ.

68.

Đa số các nước Mỹ La tinh trong giai trong thời gian gần đây có tốc độ phát triển kinh tế

a)

tăng mạnh.

b)

không đều.

c)

giảm mạnh.

d)

giảm nhẹ.

69.

Ngành công nghiệp nổi bật của các quốc gia Mỹ La tinh là khai khác

a)

kim loại màu, kim loại đen.

b)

dầu khí, vàng, đồng, than.

c)

kim loại đen, kim loại hiếm, nhiên liệu.

d)

kim loại quý, nhiên liệu, kim loại hiếm.

70.

Một số cây trồng chủ yếu ở Mỹ La Tinh là

a)

chè, bông, ngô, cao su.

b)

mía đường, đậu tương, chuối, cà phê.

c)

lúa, chuối, cà phê, cao su.

d)

lạc, đỗ tương, cà phê, ngô.

71.

What is the clear trend in the GDP structure of Latin America?

a)

High proportion of services sector and increasing trend.

b)

High proportion of industrial sector and increasing trend.

c)

Low proportion of services sector and increasing trend.

d)

High proportion of services sector and decreasing trend.

72.

Which city currently has the largest population in Latin America?

a)

Bu-ê-nôt Ai-rét

b)

Sao Pao-lô

c)

Bô-gô-ta

d)

Mê-hi-cô Xi-

73.

Phần lớn lãnh thổ khu vực Mỹ La tinh nằm trong vùng thuộc đới khí hậu

 

a)

nhiệt đới và cận xích đạo. 

b)

cận xích đạo và xích đạo. 

c)

ôn đới và cận nhiệt đới. 

d)

cận nhiệt đới và nhiệt đới.