wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 2 bảng

Total questions: 107

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

"CẢM ƠN" trong tiếng nhật là gì?

a)

arigatou

b)

sumimasen

c)

gomennasai

d)

konnichiwa

2.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KA

b)

KE

c)

KU

d)

KI

3.

"XIN LỖI" trong tiếng nhật là gì?

a)

SUMIMASEN

b)

KONBANWA

c)

KONNICHIWA

d)

ARIGATOU

4.

"CHÚC NGỦ NGON" tiếng Nhật là gì?

a)

ohayou

b)

oyasuminasai

c)

konnichiwa

d)

konbanwa

5.

"CHÀO BUỔI TỐI" trong tiếng nhật là gì?

a)

KONNICHIWA

b)

ARIGATOU

c)

OHAYOU

d)

KONBANWA

6.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

SE

b)

SU

c)

SHI

d)

SO

7.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

TE

b)

TO

c)

CHI

d)

TSU

8.

さかな

a)

SENSEI

b)

SORA

c)

SUSHI

d)

SAKANA

9.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KE

b)

KO

c)

KI

d)

KA

10.
a)

E

b)

A

c)

I

d)

U

11.



(a)  

12.

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

a)

KA

b)

SHI

c)

SU

d)

SO

13.



(a)  

14.

Hai chữ き và さ lần lượt đọc như thế nào?

a)

Ka, Ra

b)

Ra, Ka

c)

Ki, Sa

d)

Sa, Ki

15.



(a)  

16.

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

a)

45 chữ

b)

46 chữ

c)

47 chữ

d)

48 chữ

17.

あおい

Đọc là gì ?

a)

oai

b)

oau

c)

aoi

d)

aou

18.

Tiếng Nhật có mấy bộ chữ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Đây là món ăn gì?

a)

さしみ

b)

すし

c)

さかな

d)

こめ

20.

あめ

(a)  

21.

おおきい

(a)  

22.

ちいさい

(a)  

23.

さむい

(a)  

24.

あたらしい

(a)  

25.

なつ

(a)  

26.

ちかてつ

(a)  

27.

ひと

(a)  

28.

ふね

(a)  

29.

たかい

(a)  

30.

ほそい

(a)  

31.

やすみ

(a)  

32.

くすり

(a)  

33.

かわ

(a)  

34.

かれ

(a)  

35.

アイス

(a)  

36.

スイス

(a)  

37.

キス

(a)  

38.

ナイフ

(a)  

39.

テニス

(a)  

40.

ソフト

(a)  

41.

ホテル

(a)  

42.

アニメ

(a)  

43.

トマト

(a)  

44.

マイク

(a)  

45.

クラス

(a)  

46.

カメラ

(a)  

47.

イヤホン

(a)  

48.

レストラン

(a)  

49.

ミルク

(a)  

50.

Trước khi ăn cơm, bạn sẽ nói:

a)

itadakimasu

b)

okaeri

c)

tadaima

d)

ittekimasu

51.

Sau khi ăn cơm xong bạn sẽ nói là:

a)

itadakimasu

b)

oishii

c)

gochisoosamadeshita

d)

otsukaresamadeshita

52.

あめ

(a)  

53.

おおきい

(a)  

54.

ちいさい

(a)  

55.

さむい

(a)  

56.

あたらしい

(a)  

57.

なつ

(a)  

58.

ちかてつ

(a)  

59.

ひと

(a)  

60.

ふね

(a)  

61.

たかい

(a)  

62.

ほそい

(a)  

63.

やすみ

(a)  

64.

くすり

(a)  

65.

かわ

(a)  

66.

かれ

(a)  

67.

アイス

(a)  

68.

スイス

(a)  

69.

キス

(a)  

70.

ナイフ

(a)  

71.

テニス

(a)  

72.

ソフト

(a)  

73.

ホテル

(a)  

74.

アニメ

(a)  

75.

トマト

(a)  

76.

マイク

(a)  

77.

クラス

(a)  

78.

カメラ

(a)  

79.

イヤホン

(a)  

80.

レストラン

(a)  

81.

ミルク

(a)  

82.

Khi kết thúc giờ làm, bạn sẽ chào đồng nghiệp là:

a)

tadaima

b)

shitsureishimasu

c)

onaka, ippaidesu

d)

otsukaresamadeshita

83.

Chữ cái 'あ' được phát âm là gì?

a)

e

b)

u

c)

i

d)

a

84.

Chữ cái 'い' được phát âm là gì?

a)

a

b)

i

c)

o

d)

u

85.

Chữ cái 'う' được phát âm là gì?

a)

e

b)

u

c)

i

d)

o

86.

Chữ cái 'え' được phát âm là gì?

a)

u

b)

i

c)

a

d)

e

87.

Chữ cái 'お' được phát âm là gì?

a)

i

b)

o

c)

u

d)

e

88.

Chữ cái 'か' được phát âm là gì?

a)

na

b)

ka

c)

sa

d)

ta

89.

Chữ cái 'き' được phát âm là gì?

a)

ki

b)

hi

c)

mi

d)

ni

90.

Chữ cái 'く' được phát âm là gì?

a)

ku

b)

su

c)

ru

d)

tu

91.

Chữ cái 'け' được phát âm là gì?

a)

ke

b)

ne

c)

se

d)

te

92.

Chữ cái 'こ' được phát âm là gì?

a)

ko

b)

mo

c)

yo

d)

ro

93.

Chữ cái 'さ' được phát âm là gì?

a)

na

b)

sa

c)

ha

d)

ta

94.

Chữ cái 'し' được phát âm là gì?

a)

shi

b)

ni

c)

chi

d)

hi

95.

Chữ cái 'す' được phát âm là gì?

a)

fu

b)

ru

c)

su

d)

ku

96.

Chữ cái 'せ' được phát âm là gì?

a)

te

b)

se

c)

ne

d)

ke

97.

Chữ cái 'そ' được phát âm là gì?

a)

ho

b)

so

c)

ro

d)

yo

98.

Chữ cái 'た' được phát âm là gì?

a)

ma

b)

ha

c)

na

d)

ta

99.

Chữ cái 'ち' được phát âm là gì?

a)

ni

b)

hi

c)

mi

d)

chi

100.

Chữ cái 'つ' được phát âm là gì?

a)

ru

b)

ku

c)

tsu

d)

su

101.

Chữ cái 'て' được phát âm là gì?

a)

ne

b)

se

c)

te

d)

ke

102.

Chữ cái 'と' được phát âm là gì?

a)

yo

b)

to

c)

ro

d)

ho

103.

Chữ cái 'な' được phát âm là gì?

a)

a

b)

na

c)

no

d)

ka

104.

Chữ cái 'に' được phát âm là gì?

a)

ni

b)

ka

c)

na

105.

Chữ cái 'ぬ' được phát âm là gì?

a)

ne

b)

nu

c)

shi

d)

ko

106.

Chữ cái 'ね' được phát âm là gì?

a)

ki

b)

a

c)

ne

d)

chi

107.

Chữ cái 'の' được phát âm là gì?

a)

te

b)

re

c)

ta

d)

no