wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cụm V + O

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

fixing a door

a)

lau bệ bếp

b)

kéo vali hành lý

c)

cổ vũ

d)

sửa một cái cửa

2.

setting a chair on a lawn

a)

gõ phím

b)

đặt ghế lên thảm cỏ

c)

chỉ vào một chiếc máy

d)

đổ cà phê vào cốc/ly

3.

pointing at a machine

a)

chào mọi người

b)

chỉ vào một chiếc máy

c)

phát bản in/tài liệu

d)

đối mặt với nhau

4.

typing on the keyboard

a)

tấm ván

b)

gõ phím

c)

chờ xe buýt

d)

máy cắt cỏ

5.

arranging some chairs

a)

sắp xếp vài chiếc ghế

b)

cổ vũ

c)

phát một vài tờ giấy

d)

khung tranh

6.

gesturing towards an audience

a)

hỗ trợ một khách hàng

b)

chỉ tay về phía khán giả

c)

đối mặt với nhau

d)

cổ vũ

7.

picture frame

a)

chờ xe buýt

b)

sắp xếp bàn (cho khách)

c)

khung tranh

d)

cọ cầu thang

8.

assisting a customer

a)

chơi nhạc cụ

b)

sử dụng thiết bị văn phòng

c)

hỗ trợ một khách hàng

d)

mặc áo khoác phòng thí nghiệm

9.

holding a container

a)

quầy

b)

lắp đặt một tủ trưng bày

c)

tưới cây

d)

cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...

10.

inspecting a machine

a)

kiểm tra một chiếc máy

b)

sân điền kinh

c)

chỉ vào một chiếc máy

d)

treo lên một tấm áp phích

11.

approaching a terminal

a)

chờ xe buýt

b)

mở khóa ba lô

c)

sắp xếp vài chiếc ghế

d)

đi tới một nhà ga

12.

tear down

a)

phục vụ khách hàng

b)

phá hủy

c)

xếp hàng

d)

đặt ghế lên thảm cỏ

13.

organize

a)

tìm kiếm

b)

sắp xếp

c)

chất hàng lên xe tải

d)

dọn giường

14.

facing each other

a)

leo cầu thang

b)

đối mặt với nhau

c)

hỗ trợ một khách hàng

d)

tỏa bóng mát trên bãi biển

15.

cheer

a)

mở hộp

b)

dựa vào một bức tường/hàng rào

c)

cổ vũ

d)

chơi nhạc cụ

16.

cheer

a)

mở hộp

b)

dựa vào một bức tường/hàng rào

c)

cổ vũ

d)

chơi nhạc cụ

17.

scrubbing a staircase

a)

cọ cầu thang

b)

đặt nồi lên bếp

c)

cái cột

d)

đọc báo

18.

examining reading materials/test/study/review

a)

kiểm tra tài liệu đọc (sách, vở,...)

b)

chất hàng lên xe tải

c)

sắp xếp

d)

nâng

19.

handing some paper

a)

dọn giường

b)

sử dụng thiết bị văn phòng

c)

phát một vài tờ giấy

d)

sửa một cái cửa

20.

serving a customer

a)

dây điện

b)

mang vác một vài chiếc thùng/hộp

c)

phục vụ khách hàng

d)

treo lên một tấm áp phích

21.

casting shade on a beach

a)

túi xách

b)

xuống cầu thang

c)

tỏa bóng mát trên bãi biển

d)

cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...

22.

writing something down

a)

nhìn vào một bản vẽ

b)

viết ra giấy

c)

kiểm tra một chiếc máy

d)

chụp ảnh

23.

cord

a)

dây điện

b)

đi vào một tòa nhà

c)

đối mặt với nhau

d)

lau, chùi

24.

playing musical instrument

a)

chơi nhạc cụ

b)

tủ đựng tài liệu

c)

dọn bàn

d)

dọn giường

25.

reaching for groceries

a)

gấp

b)

chơi nhạc cụ

c)

lấy hàng trên kệ

d)

nhìn vào một bản vẽ

26.

unzipping a backpack

a)

dọn bàn

b)

cắt rau củ

c)

sân điền kinh

d)

mở khóa ba lô

27.

posting a note/memo on a board

a)

sắp xếp bàn (cho khách)

b)

tìm/với vào

c)

dán một ghi chú lên bảng

d)

chỉ vào một chiếc máy

28.

setting up a table

a)

tủ đựng tài liệu

b)

bỏ đồ vào vali

c)

sắp xếp bàn (cho khách)

d)

sắp xếp

29.

distributing printouts/materials

a)

chụp ảnh

b)

dọn bàn

c)

phát bản in/tài liệu

d)

phát một vài tờ giấy

30.

watering some plants

a)

lắp ráp một chiếc kệ

b)

đi xuống c

31.

distributing printouts/materials

a)

chụp ảnh

b)

dọn bàn

c)

phát bản in/tài liệu

d)

phát một vài tờ giấy

32.

watering some plants

a)

lắp ráp một chiếc kệ

b)

đi xuống cầu thang

c)

phát một vài tờ giấy

d)

tưới cây

33.

clearning a table

a)

dọn bàn

b)

chơi nhạc cụ

c)

dây điện

d)

tủ đựng tài liệu

34.

race

a)

dây điện

b)

nhìn vào một bản vẽ

c)

tìm/với vào

d)

cuộc đua

35.

carrying some boxes

a)

mang vác một vài chiếc thùng/hộp

b)

sắp xếp bàn (cho khách)

c)

đeo kính râm

d)

phát một vài tờ giấy

36.

wiping off a countertop

a)

ghim

b)

lau bệ bếp

c)

đi vào một tòa nhà

d)

cởi áo khoác

37.

pier

a)

quầy

b)

bến tàu

c)

sửa một cái cửa

d)

làm việc với giấy tờ

38.

putting on a lab coat

a)

quét sàn

b)

phát một vài tờ giấy

c)

vali

d)

mặc áo khoác phòng thí nghiệm

39.

lawn mower

a)

máy cắt cỏ

b)

quầy

c)

dán một ghi chú lên bảng

d)

đối mặt với nhau

40.

cutting some vegetables

a)

chơi nhạc cụ

b)

cắt rau củ

c)

đeo kính râm

d)

sử dụng thiết bị văn phòng

41.

press

a)

làm việc với giấy tờ

b)

khung tranh

c)

gấp

d)

nhấn

42.

putting a pot on the stove

a)

đặt nồi lên bếp

b)

vali

c)

bến tàu

d)

sắp xếp

43.

look through

a)

tìm kiếm

b)

sơn tường

c)

phục vụ khách hàng

d)

chào mọi người

44.

staple

a)

ghim

b)

làm việc với giấy tờ

c)

đối mặt với nhau

d)

chỉ tay về phía khán giả

45.

strolling along the path

a)

đi vào một tòa nhà

b)

cuộc đua

c)

điều chỉnh dây cáp

d)

đi bộ dọc đường

46.

plank

a)

tấm ván

b)

mở hộp

c)

tỏa bóng mát trên bãi biển

d)

dựa vào một bức tường/hàng rào

47.

packing a suitcase

a)

lấy hàng trên kệ

b)

bỏ đồ vào vali

c)

rửa bát

d)

đi r

48.

plank

a)

tấm ván

b)

mở hộp

c)

tỏa bóng mát trên bãi biển

d)

dựa vào một bức tường/hàng rào

49.

packing a suitcase

a)

lấy hàng trên kệ

b)

bỏ đồ vào vali

c)

rửa bát

d)

đi ra khỏi nhà ga sân bay

50.

roll up

a)

đi xuống cầu thang

b)

cuộn lại

c)

đi vào một tòa nhà

d)

cọ cầu thang

51.

waiting for a bus

a)

chờ xe buýt

b)

cuộc đua

c)

trả tiền cho thực phẩm

d)

đi tới một nhà ga

52.

file cabinet

a)

tủ đựng tài liệu

b)

sửa một cái cửa

c)

bỏ đồ vào vali

d)

chơi nhạc cụ

53.

removing a jacket

a)

ghim

b)

tìm/với vào

c)

cởi áo khoác

d)

sửa một cái cửa

54.

pole

a)

cái cột

b)

phát một vài tờ giấy

c)

quầy

d)

tỏa bóng mát trên bãi biển

55.

parking a car

a)

phá hủy

b)

quét sàn

c)

đỗ xe

d)

đặt ghế lên thảm cỏ

56.

athletic field

a)

sắp xếp

b)

gấp

c)

sân điền kinh

d)

bến tàu

57.

pouring coffee into a container

a)

sắp xếp vài chiếc ghế

b)

đổ cà phê vào cốc/ly

c)

móc

d)

đặt ghế lên thảm cỏ

58.

tie

a)

nâng chậu hoa

b)

điều chỉnh dây cáp

c)

buộc

d)

hỗ trợ một khách hàng

59.

pulling luggage

a)

phá hủy

b)

kéo vali hành lý

c)

nhấn

d)

làm việc với giấy tờ

60.

rope

a)

dọn giường

b)

phát một vài tờ giấy

c)

dây thừng

d)

chơi nhạc cụ

61.

working on some paper

a)

mặc áo khoác phòng thí nghiệm

b)

làm việc với giấy tờ

c)

móc

d)

cái cột

62.

kneeling down on the ground/deck

a)

phát bản in/tài liệu

b)

quỳ gối xuống sàn/mặt phẳng

c)

lái xe đạp

d)

treo lên một tấm áp phích

63.

making a bed

a)

dọn giường

b)

mặc áo khoác phòng thí nghiệm

c)

cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...)

d)

lau bệ bếp

64.

wearing sunglasses

a)

làm việc với giấy tờ

b)

đeo kính râm

c)

treo

65.

king a bed

a)

dọn giường

b)

mặc áo khoác phòng thí nghiệm

c)

cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...)

d)

lau bệ bếp

66.

wearing sunglasses

a)

làm việc với giấy tờ

b)

đeo kính râm

c)

treo lên một tấm áp phích

d)

kiểm tra một chiếc máy

67.

lift

a)

dựa vào một bức tường/hàng rào

b)

nâng

c)

kéo vali hành lý

d)

sắp xếp

68.

taking a picture/photo

a)

treo lên một tấm áp phích

b)

cắt rau củ

c)

chụp ảnh

d)

sơn tường

69.

sweeping the floor

a)

sơn tường

b)

xuống cầu thang

c)

đặt ghế lên thảm cỏ

d)

quét sàn

70.

suitcase

a)

dây điện

b)

tìm kiếm

c)

đi vào một tòa nhà

d)

vali

71.

adjusting some cables

a)

điều chỉnh dây cáp

b)

tham gia một bài thuyết trình

c)

đối mặt với nhau

d)

lắp ráp một chiếc kệ

72.

speaking to a customer

a)

sử dụng thiết bị văn phòng

b)

nói chuyện với khách hàng

c)

treo lên một tấm áp phích

d)

búa

73.

loading a van

a)

sắp xếp vài chiếc ghế

b)

đi vào một tòa nhà

c)

chất hàng lên xe tải

d)

dây thừng

74.

riding a bicycle

a)

tỏa bóng mát trên bãi biển

b)

lái xe đạp

c)

phục vụ khách hàng

d)

sửa một cái cửa

75.

hanging up a poster

a)

chào mọi người

b)

bỏ đồ vào vali

c)

treo lên một tấm áp phích

d)

chờ xe buýt

76.

paying for groceries

a)

lau bệ bếp

b)

phục vụ khách hàng

c)

trả tiền cho thực phẩm

d)

tìm kiếm

77.

mop

a)

dán một ghi chú lên bảng

b)

lái xe đạp

c)

lau, chùi

d)

cổ vũ

78.

using office equipment

a)

đi bộ dọc đường

b)

cưa

c)

sử dụng thiết bị văn phòng

d)

cuộc đua

79.

installing a display case

a)

lắp đặt một tủ trưng bày

b)

trả tiền cho thực phẩm

c)

sử dụng thiết bị văn phòng

d)

cọ cầu thang

80.

hook

a)

nâng chậu hoa

b)

chào mọi người

c)

móc

81.

lắp đặt một tủ trưng bày

a)

lắp đặt một tủ trưng bày

b)

trả tiền cho thực phẩm

c)

sử dụng thiết bị văn phòng

d)

cọ cầu thang

82.

hook

a)

nâng chậu hoa

b)

chào mọi người

c)

móc

d)

đi ra khỏi nhà ga sân bay

83.

line up

a)

cọ cầu thang

b)

quỳ gối xuống sàn/mặt phẳng

c)

xếp hàng

d)

đi xuống cầu thang

84.

exiting the airport terminal

a)

nhìn vào kính hiển vi/kính viễn vọng

b)

sử dụng thiết bị văn phòng

c)

kéo vali hành lý

d)

đi ra khỏi nhà ga sân bay

85.

lifting flowerpot

a)

nâng chậu hoa

b)

đi tới một nhà ga

c)

bến tàu

d)

dán một ghi chú lên bảng

86.

washing some dishes

a)

xếp hàng

b)

rửa bát

c)

nhấn

d)

phát bản in/tài liệu

87.

greeting people

a)

xếp hàng

b)

chào mọi người

c)

chơi nhạc cụ

d)

trả tiền cho thực phẩm

88.

descending some stairs

a)

khung tranh

b)

cuộc đua

c)

xuống cầu thang

d)

cái cột

89.

fold

a)

gấp

b)

lái xe đạp

c)

đi vào một tòa nhà

d)

đặt nồi lên bếp

90.

entering a building

a)

trả tiền cho thực phẩm

b)

dọn giường

c)

đi vào một tòa nhà

d)

bỏ đồ vào vali

91.

painting a wall

a)

lắp đặt một tủ trưng bày

b)

phát bản in/tài liệu

c)

quét sàn

d)

sơn tường

92.

going down some stairs

a)

dựa vào một bức tường/hàng rào

b)

đi xuống cầu thang

c)

túi xách

d)

gõ phím

93.

hammer

a)

búa

b)

cuộc đua

c)

đọc báo

d)

đổ cà phê vào cốc/ly

94.

counter

a)

đi xuống cầu thang

b)

hỗ trợ một khách hàng

c)

quầy

d)

lắp ráp một chiếc kệ

95.

reading a newspaper

a)

quét sàn

b)

buộc

c)

đọc báo

d)

mở hộp

96.

opening a box

a)

nâng

b)

tham gia một bài thuyết trình

c)

mở hộp

d)

ghim

97.

polishing the floor

a)

hộp dụng cụ

b)

chất hàng lên xe tải

c)

t

98.

opening a box

a)

nâng

b)

tham gia một bài thuyết trình

c)

mở hộp

d)

ghim

99.

polishing the floor

a)

hộp dụng cụ

b)

chất hàng lên xe tải

c)

túi xách

d)

đánh bóng sàn

100.

toolbox

a)

đỗ xe

b)

hộp dụng cụ

c)

tỏa bóng mát trên bãi biển

d)

đổ cà phê vào cốc/ly

101.

reach into

a)

ghim

b)

dây thừng

c)

tìm/với vào

d)

xếp hàng

102.

heading toward a building

a)

sử dụng thiết bị văn phòng

b)

dây thừng

c)

đi về phía một tòa nhà

d)

phát một vài tờ giấy

103.

operating some equipment

a)

phát bản in/tài liệu

b)

cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...)

c)

vận hành thiết bị

d)

cổ vũ

104.

looking at a drawing

a)

nhìn vào một bản vẽ

b)

chỉ vào một chiếc máy

c)

rửa bát

d)

cởi áo khoác

105.

attending a presentation

a)

viết ra giấy

b)

kéo vali hành lý

c)

bỏ đồ vào vali

d)

tham gia một bài thuyết trình

106.

purse

a)

dọn giường

b)

túi xách

c)

cuộc đua

d)

phát bản in/tài liệu

107.

saw

a)

móc

b)

cưa

c)

phát một vài tờ giấy

d)

cái cột

108.

climbing some stairs

a)

chơi nhạc cụ

b)

gấp

c)

cái cột

d)

leo cầu thang

109.

looking through a microscope/telescope

a)

cởi áo khoác

b)

quét sàn

c)

hỗ trợ một khách hàng

d)

nhìn vào kính hiển vi/kính viễn vọng

110.

assembling a shelf

a)

phát một vài tờ giấy

b)

lau bệ bếp

c)

lắp ráp một chiếc kệ

d)

cuộn lại

111.

leaning against a fence/wall

a)

đi bộ dọc đường

b)

dựa vào một bức tường/hàng rào

c)

chơi nhạc cụ

d)

kéo vali hành lý