Font size
WorksheetsÔn tập cụm V + O
Total questions: 111
Worksheet time: 56mins
fixing a door
lau bệ bếp
kéo vali hành lý
cổ vũ
sửa một cái cửa
setting a chair on a lawn
gõ phím
đặt ghế lên thảm cỏ
chỉ vào một chiếc máy
đổ cà phê vào cốc/ly
pointing at a machine
chào mọi người
chỉ vào một chiếc máy
phát bản in/tài liệu
đối mặt với nhau
typing on the keyboard
tấm ván
gõ phím
chờ xe buýt
máy cắt cỏ
arranging some chairs
sắp xếp vài chiếc ghế
cổ vũ
phát một vài tờ giấy
khung tranh
gesturing towards an audience
hỗ trợ một khách hàng
chỉ tay về phía khán giả
đối mặt với nhau
cổ vũ
picture frame
chờ xe buýt
sắp xếp bàn (cho khách)
khung tranh
cọ cầu thang
assisting a customer
chơi nhạc cụ
sử dụng thiết bị văn phòng
hỗ trợ một khách hàng
mặc áo khoác phòng thí nghiệm
holding a container
quầy
lắp đặt một tủ trưng bày
tưới cây
cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...
inspecting a machine
kiểm tra một chiếc máy
sân điền kinh
chỉ vào một chiếc máy
treo lên một tấm áp phích
approaching a terminal
chờ xe buýt
mở khóa ba lô
sắp xếp vài chiếc ghế
đi tới một nhà ga
tear down
phục vụ khách hàng
phá hủy
xếp hàng
đặt ghế lên thảm cỏ
organize
tìm kiếm
sắp xếp
chất hàng lên xe tải
dọn giường
facing each other
leo cầu thang
đối mặt với nhau
hỗ trợ một khách hàng
tỏa bóng mát trên bãi biển
cheer
mở hộp
dựa vào một bức tường/hàng rào
cổ vũ
chơi nhạc cụ
cheer
mở hộp
dựa vào một bức tường/hàng rào
cổ vũ
chơi nhạc cụ
scrubbing a staircase
cọ cầu thang
đặt nồi lên bếp
cái cột
đọc báo
examining reading materials/test/study/review
kiểm tra tài liệu đọc (sách, vở,...)
chất hàng lên xe tải
sắp xếp
nâng
handing some paper
dọn giường
sử dụng thiết bị văn phòng
phát một vài tờ giấy
sửa một cái cửa
serving a customer
dây điện
mang vác một vài chiếc thùng/hộp
phục vụ khách hàng
treo lên một tấm áp phích
casting shade on a beach
túi xách
xuống cầu thang
tỏa bóng mát trên bãi biển
cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...
writing something down
nhìn vào một bản vẽ
viết ra giấy
kiểm tra một chiếc máy
chụp ảnh
cord
dây điện
đi vào một tòa nhà
đối mặt với nhau
lau, chùi
playing musical instrument
chơi nhạc cụ
tủ đựng tài liệu
dọn bàn
dọn giường
reaching for groceries
gấp
chơi nhạc cụ
lấy hàng trên kệ
nhìn vào một bản vẽ
unzipping a backpack
dọn bàn
cắt rau củ
sân điền kinh
mở khóa ba lô
posting a note/memo on a board
sắp xếp bàn (cho khách)
tìm/với vào
dán một ghi chú lên bảng
chỉ vào một chiếc máy
setting up a table
tủ đựng tài liệu
bỏ đồ vào vali
sắp xếp bàn (cho khách)
sắp xếp
distributing printouts/materials
chụp ảnh
dọn bàn
phát bản in/tài liệu
phát một vài tờ giấy
watering some plants
lắp ráp một chiếc kệ
đi xuống c
distributing printouts/materials
chụp ảnh
dọn bàn
phát bản in/tài liệu
phát một vài tờ giấy
watering some plants
lắp ráp một chiếc kệ
đi xuống cầu thang
phát một vài tờ giấy
tưới cây
clearning a table
dọn bàn
chơi nhạc cụ
dây điện
tủ đựng tài liệu
race
dây điện
nhìn vào một bản vẽ
tìm/với vào
cuộc đua
carrying some boxes
mang vác một vài chiếc thùng/hộp
sắp xếp bàn (cho khách)
đeo kính râm
phát một vài tờ giấy
wiping off a countertop
ghim
lau bệ bếp
đi vào một tòa nhà
cởi áo khoác
pier
quầy
bến tàu
sửa một cái cửa
làm việc với giấy tờ
putting on a lab coat
quét sàn
phát một vài tờ giấy
vali
mặc áo khoác phòng thí nghiệm
lawn mower
máy cắt cỏ
quầy
dán một ghi chú lên bảng
đối mặt với nhau
cutting some vegetables
chơi nhạc cụ
cắt rau củ
đeo kính râm
sử dụng thiết bị văn phòng
press
làm việc với giấy tờ
khung tranh
gấp
nhấn
putting a pot on the stove
đặt nồi lên bếp
vali
bến tàu
sắp xếp
look through
tìm kiếm
sơn tường
phục vụ khách hàng
chào mọi người
staple
ghim
làm việc với giấy tờ
đối mặt với nhau
chỉ tay về phía khán giả
strolling along the path
đi vào một tòa nhà
cuộc đua
điều chỉnh dây cáp
đi bộ dọc đường
plank
tấm ván
mở hộp
tỏa bóng mát trên bãi biển
dựa vào một bức tường/hàng rào
packing a suitcase
lấy hàng trên kệ
bỏ đồ vào vali
rửa bát
đi r
plank
tấm ván
mở hộp
tỏa bóng mát trên bãi biển
dựa vào một bức tường/hàng rào
packing a suitcase
lấy hàng trên kệ
bỏ đồ vào vali
rửa bát
đi ra khỏi nhà ga sân bay
roll up
đi xuống cầu thang
cuộn lại
đi vào một tòa nhà
cọ cầu thang
waiting for a bus
chờ xe buýt
cuộc đua
trả tiền cho thực phẩm
đi tới một nhà ga
file cabinet
tủ đựng tài liệu
sửa một cái cửa
bỏ đồ vào vali
chơi nhạc cụ
removing a jacket
ghim
tìm/với vào
cởi áo khoác
sửa một cái cửa
pole
cái cột
phát một vài tờ giấy
quầy
tỏa bóng mát trên bãi biển
parking a car
phá hủy
quét sàn
đỗ xe
đặt ghế lên thảm cỏ
athletic field
sắp xếp
gấp
sân điền kinh
bến tàu
pouring coffee into a container
sắp xếp vài chiếc ghế
đổ cà phê vào cốc/ly
móc
đặt ghế lên thảm cỏ
tie
nâng chậu hoa
điều chỉnh dây cáp
buộc
hỗ trợ một khách hàng
pulling luggage
phá hủy
kéo vali hành lý
nhấn
làm việc với giấy tờ
rope
dọn giường
phát một vài tờ giấy
dây thừng
chơi nhạc cụ
working on some paper
mặc áo khoác phòng thí nghiệm
làm việc với giấy tờ
móc
cái cột
kneeling down on the ground/deck
phát bản in/tài liệu
quỳ gối xuống sàn/mặt phẳng
lái xe đạp
treo lên một tấm áp phích
making a bed
dọn giường
mặc áo khoác phòng thí nghiệm
cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...)
lau bệ bếp
wearing sunglasses
làm việc với giấy tờ
đeo kính râm
treo
king a bed
dọn giường
mặc áo khoác phòng thí nghiệm
cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...)
lau bệ bếp
wearing sunglasses
làm việc với giấy tờ
đeo kính râm
treo lên một tấm áp phích
kiểm tra một chiếc máy
lift
dựa vào một bức tường/hàng rào
nâng
kéo vali hành lý
sắp xếp
taking a picture/photo
treo lên một tấm áp phích
cắt rau củ
chụp ảnh
sơn tường
sweeping the floor
sơn tường
xuống cầu thang
đặt ghế lên thảm cỏ
quét sàn
suitcase
dây điện
tìm kiếm
đi vào một tòa nhà
vali
adjusting some cables
điều chỉnh dây cáp
tham gia một bài thuyết trình
đối mặt với nhau
lắp ráp một chiếc kệ
speaking to a customer
sử dụng thiết bị văn phòng
nói chuyện với khách hàng
treo lên một tấm áp phích
búa
loading a van
sắp xếp vài chiếc ghế
đi vào một tòa nhà
chất hàng lên xe tải
dây thừng
riding a bicycle
tỏa bóng mát trên bãi biển
lái xe đạp
phục vụ khách hàng
sửa một cái cửa
hanging up a poster
chào mọi người
bỏ đồ vào vali
treo lên một tấm áp phích
chờ xe buýt
paying for groceries
lau bệ bếp
phục vụ khách hàng
trả tiền cho thực phẩm
tìm kiếm
mop
dán một ghi chú lên bảng
lái xe đạp
lau, chùi
cổ vũ
using office equipment
đi bộ dọc đường
cưa
sử dụng thiết bị văn phòng
cuộc đua
installing a display case
lắp đặt một tủ trưng bày
trả tiền cho thực phẩm
sử dụng thiết bị văn phòng
cọ cầu thang
hook
nâng chậu hoa
chào mọi người
móc
lắp đặt một tủ trưng bày
lắp đặt một tủ trưng bày
trả tiền cho thực phẩm
sử dụng thiết bị văn phòng
cọ cầu thang
hook
nâng chậu hoa
chào mọi người
móc
đi ra khỏi nhà ga sân bay
line up
cọ cầu thang
quỳ gối xuống sàn/mặt phẳng
xếp hàng
đi xuống cầu thang
exiting the airport terminal
nhìn vào kính hiển vi/kính viễn vọng
sử dụng thiết bị văn phòng
kéo vali hành lý
đi ra khỏi nhà ga sân bay
lifting flowerpot
nâng chậu hoa
đi tới một nhà ga
bến tàu
dán một ghi chú lên bảng
washing some dishes
xếp hàng
rửa bát
nhấn
phát bản in/tài liệu
greeting people
xếp hàng
chào mọi người
chơi nhạc cụ
trả tiền cho thực phẩm
descending some stairs
khung tranh
cuộc đua
xuống cầu thang
cái cột
fold
gấp
lái xe đạp
đi vào một tòa nhà
đặt nồi lên bếp
entering a building
trả tiền cho thực phẩm
dọn giường
đi vào một tòa nhà
bỏ đồ vào vali
painting a wall
lắp đặt một tủ trưng bày
phát bản in/tài liệu
quét sàn
sơn tường
going down some stairs
dựa vào một bức tường/hàng rào
đi xuống cầu thang
túi xách
gõ phím
hammer
búa
cuộc đua
đọc báo
đổ cà phê vào cốc/ly
counter
đi xuống cầu thang
hỗ trợ một khách hàng
quầy
lắp ráp một chiếc kệ
reading a newspaper
quét sàn
buộc
đọc báo
mở hộp
opening a box
nâng
tham gia một bài thuyết trình
mở hộp
ghim
polishing the floor
hộp dụng cụ
chất hàng lên xe tải
t
opening a box
nâng
tham gia một bài thuyết trình
mở hộp
ghim
polishing the floor
hộp dụng cụ
chất hàng lên xe tải
túi xách
đánh bóng sàn
toolbox
đỗ xe
hộp dụng cụ
tỏa bóng mát trên bãi biển
đổ cà phê vào cốc/ly
reach into
ghim
dây thừng
tìm/với vào
xếp hàng
heading toward a building
sử dụng thiết bị văn phòng
dây thừng
đi về phía một tòa nhà
phát một vài tờ giấy
operating some equipment
phát bản in/tài liệu
cầm một đồ đựng (ống nghiệm, cốc,...)
vận hành thiết bị
cổ vũ
looking at a drawing
nhìn vào một bản vẽ
chỉ vào một chiếc máy
rửa bát
cởi áo khoác
attending a presentation
viết ra giấy
kéo vali hành lý
bỏ đồ vào vali
tham gia một bài thuyết trình
purse
dọn giường
túi xách
cuộc đua
phát bản in/tài liệu
saw
móc
cưa
phát một vài tờ giấy
cái cột
climbing some stairs
chơi nhạc cụ
gấp
cái cột
leo cầu thang
looking through a microscope/telescope
cởi áo khoác
quét sàn
hỗ trợ một khách hàng
nhìn vào kính hiển vi/kính viễn vọng
assembling a shelf
phát một vài tờ giấy
lau bệ bếp
lắp ráp một chiếc kệ
cuộn lại
leaning against a fence/wall
đi bộ dọc đường
dựa vào một bức tường/hàng rào
chơi nhạc cụ
kéo vali hành lý
