wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Course Overview and Author Information

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Theo phần giới thiệu, khóa "English Phonetics and Phonology: A practical course" được thiết kế theo cấu trúc nào?

a)

Một khóa học gồm 10 đơn vị và chỉ dành cho tự học

b)

Một khóa học gồm 20 đơn vị, phù hợp cho tự học hoặc học theo nhóm

c)

Một khóa học mở, không chia đơn vị, chỉ có bài tập nghe

d)

Một khóa học gồm 25 đơn vị với chỉ lý thuyết, không có bài tập

2.

Mục tiêu chính của khóa học này là gì?

a)

Giúp người học đạt trình độ dịch thuật chuyên nghiệp tiếng Anh

b)

Trình bày cơ sở lý thuyết cần thiết để hiểu ngữ âm, âm vị học và phát âm tiếng Anh, kèm thực hành

c)

Đào tạo giáo viên tiếng Anh nâng cao về phương pháp sư phạm

d)

Tập trung vào từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh ở mức cơ bản

3.

Dựa trên thông tin về tác giả, lập luận nào sau đây giải thích vì sao Peter Roach là người phù hợp biên soạn khóa học này?

a)

Ông là biên tập viên chính của Cambridge English Pronouncing Dictionary và từng là Giáo sư Ngữ âm, với kinh nghiệm giảng dạy quốc tế

b)

Ông chuyên về ngữ pháp tiếng Anh và chưa từng dạy ở nước ngoài

c)

Ông chủ yếu làm việc trong lĩnh vực dịch thuật và văn học Anh

d)

Ông mới bắt đầu nghiên cứu ngữ âm từ năm 2003

4.

Trong hệ thống ký hiệu, mục nào liệt kê "Symbols for phonemes" (ký hiệu cho âm vị)?

a)

Danh sách ký hiệu không-âm vị

b)

Danh sách ký hiệu âm vị

c)

Trọng âm từ

d)

Ngữ điệu

5.

Theo mục "Non-phonemic symbols", ký hiệu nào biểu thị hiện tượng "glottal stop"?

a)

h

b)

ʔ

c)

ɫ

d)

ʲ

6.

Trong phần "Word stress", đâu là mô tả đúng về "primary stress"?

a)

Đánh dấu trọng âm phụ như trong 'half time'

b)

Đánh dấu trọng âm chính như trong 'open'

c)

Ký hiệu ngắt nghỉ trong ngữ điệu

d)

Ký hiệu giọng cao trong đầu cụm âm tiết

7.

Theo bảng IPA (2005), cột "Plosive" của phụ âm phổi (pulmonic) ở hàng "Bilabial" gồm những ký hiệu nào?

a)

p, b

b)

t, d

c)

k, g

d)

q, ɢ

8.

Trong phần "Vowels" của bảng IPA, chú thích cho biết: khi các ký hiệu xuất hiện theo cặp, ký hiệu phía bên phải biểu thị gì?

a)

Nguyên âm phía sau

b)

Nguyên âm tròn môi

c)

Phụ âm hữu thanh

d)

Nguyên âm không tròn môi

9.

Ở mục "DIACRITICS" của bảng IPA, diacritics nào chỉ "Aspirated" (khí bật hơi) khi đặt dưới ký hiệu phụ âm?

a)

̥ (voiceless)

b)

̪ (dental)

c)

̬ (voiced)

d)

ʰ (aspirated)

10.

Trong phần "SUPRASEGMENTALS" của bảng IPA, ký hiệu nào dùng cho "Secondary stress"?

a)

ˈ

b)

ˌ

c)

ː

d)

ˑ

11.

Mục đích quan trọng của khóa học này là gì?

a)

Giải thích ngữ pháp tiếng Anh chuẩn

b)

Giải thích cách tiếng Anh được phát âm theo giọng thường dùng ở Anh

c)

Dạy viết chữ cái tiếng Anh

d)

Phân tích lịch sử tiếng Anh

12.

Tại sao ở cấp độ nâng cao, thông tin phát âm được trình bày trong bối cảnh lý thuyết gọi là gì?

a)

Ngữ pháp và từ vựng

b)

Ngữ âm và âm vị học

c)

Phong cách học

d)

Ngữ nghĩa học

13.

Khóa học được tổ chức như thế nào theo phần 1.1?

a)

Như một sách tham khảo để tra cứu rời rạc

b)

Như một khóa học học từ đầu đến cuối với bài tập cho từng chương

c)

Như một bộ sưu tập bài đọc độc lập

d)

Như một cẩm nang giáo viên duy nhất

14.

Trong mỗi chương, mục "Written exercises" có mục tiêu gì?

a)

Cung cấp bài đọc bổ sung

b)

Đưa ra ý tưởng giảng dạy cho giáo viên

c)

Cho phép thực hành công việc trong chủ đề của chương, kèm đáp án ở trang 200–9

d)

Giải thích nguồn gốc lịch sử của âm thanh

15.

Trang web English Phonetics and Phonology cung cấp điều nào sau đây?

a)

Bài tập bắt buộc để dùng sách

b)

Thảo luận trao đổi ý kiến về ngữ âm và âm vị học

c)

Chỉ có bản PDF của sách

d)

Bài kiểm tra cấp chứng chỉ chính thức

16.

Khái niệm nào được định nghĩa là "một số lượng nhỏ âm thường dùng (nguyên âm và phụ âm) trong một ngôn ngữ"?

a)

Âm tiết

b)

Âm vị (phoneme)

c)

Trọng âm

d)

Ngữ điệu

17.

Theo tài liệu, vì sao cần nghĩ phát âm tiếng Anh theo âm vị thay vì chữ cái?

a)

Vì chữ cái luôn tương ứng hoàn hảo với âm thanh

b)

Vì chính tả tiếng Anh gây nhầm lẫn, cùng chữ cái có thể biểu thị âm khác nhau

c)

Vì tiếng Anh không có bảng chữ cái

d)

Vì âm vị không liên quan đến phát âm

18.

Ví dụ nào minh họa việc phiên âm bằng kí hiệu đặc biệt trong khóa học này?

a)

Từ "contract" có hai nghĩa khác nhau

b)

Từ "enough" được viết bằng các kí hiệu đặc biệt (phiên âm)

c)

Từ "well" có hai đường nét ngữ điệu

d)

Từ "pin" và "pen" là từ đồng nghĩa

19.

Phần đầu khóa học chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Miêu tả các âm vị tiếng Anh (nguyên âm và một số phụ âm)

b)

Phân tích ngữ pháp tiếng Anh

c)

Dịch văn bản tiếng Anh

d)

Luyện viết chính tả

20.

Sự khác biệt giữa "contract" (danh từ) và "contract" (động từ) minh họa khía cạnh nào của lời nói?

a)

Âm vị

b)

Âm tiết

c)

Trọng âm (stress)

d)

Ngữ điệu (intonation)

21.

Ví dụ về từ "well" được nói như cảm thán và như câu hỏi minh họa điều gì?

a)

Âm vị

b)

Âm tiết

c)

Trọng âm

d)

Ngữ điệu (thay đổi độ cao giọng)

22.

Theo phần 1.4, thuật ngữ nào dùng để chỉ khác biệt về cách phát âm giữa các vùng, tầng lớp, tuổi và nền giáo dục?

a)

Phương ngữ (dialect)

b)

Ngữ nghĩa

c)

Giọng (accent)

d)

Chính tả

23.

Từ nào thường bị nhầm lẫn với "accent" nhưng thực ra chỉ một biến thể ngôn ngữ khác cả từ vựng, ngữ pháp và trật tự từ?

a)

Ngữ điệu

b)

Âm vị

c)

Phương ngữ (dialect)

d)

Âm tiết

24.

Tên gọi "Received Pronunciation (RP)" được mô tả như thế nào trong tài liệu?

a)

Là tên gọi hiện đại và chính xác

b)

Lỗi thời và gây hiểu lầm vì gợi ý rằng các giọng khác không được chấp nhận

c)

Được BBC chính thức áp dụng làm chuẩn

d)

Tương đương với mọi giọng phát thanh

25.

Tên gọi được ưu tiên hơn cho giọng chuẩn phát trên truyền hình và phát thanh ở Anh là gì?

a)

Giọng Oxford

b)

BBC pronunciation

c)

Giọng Mỹ chuẩn

d)

Giọng Scotland

26.

Theo tài liệu, thuật ngữ nào thường được khuyến nghị dùng thay cho RP để chỉ cách phát âm mẫu của Anh-Anh?

a)

BBC pronunciation

b)

General American

c)

Estuary English

d)

Public School Pronunciation

27.

Phân biệt chính thường được đa số người Anh dùng khi nói về các giọng ở England là gì?

a)

Giọng Anh và Mỹ

b)

Giọng Bắc và Nam

c)

Giọng chuẩn và địa phương

d)

Giọng London và Yorkshire

28.

Nhận định nào đúng về Estuary English theo tài liệu?

a)

Là một giọng mới được khám phá gần đây

b)

Là một thuật ngữ nên dùng cẩn trọng vì thực ra không có giọng như vậy

c)

Là tên chính thức cho giọng BBC

d)

Là giọng của toàn bộ Vương quốc Anh

29.

Theo tài liệu, vì sao khóa học chủ yếu dùng BBC pronunciation?

a)

Vì các giọng khác kém hơn và khó nghe

b)

Vì BBC là giọng thường được chọn để dạy người học ngoại quốc và là cơ sở cho giáo trình và từ điển phát âm

c)

Vì BBC giống hệt giọng Mỹ

d)

Vì BBC là giọng của toàn bộ Vương quốc Anh

30.

Phát biểu nào phản ánh đúng về vai trò của BBC với phát âm chuẩn?

a)

BBC có quyền buộc phát thanh viên dùng một cách phát âm cụ thể

b)

BBC chỉ dùng khuyến nghị về phát âm trên cơ sở tự nguyện, không có quyền lực ép buộc

c)

BBC đặt chuẩn phát âm cho mọi quốc gia nói tiếng Anh

d)

BBC không có đơn vị nghiên cứu phát âm

31.

Theo tài liệu, lựa chọn ký hiệu phiên âm trong các tài liệu hiện đại ở Anh có đặc điểm gì?

a)

Mỗi sách dùng một bộ ký hiệu hoàn toàn khác nhau

b)

Bộ ký hiệu trong sách này chủ yếu theo Gimson và bản sửa của Cruttenden, hiện được dùng rộng rãi như một chuẩn de facto

c)

Ký hiệu của Mỹ được ưu tiên hơn

d)

Chủ đề ký hiệu hóa đã bị loại bỏ khỏi nghiên cứu phát âm

32.

Tác giả gợi ý điều gì về khả năng chọn một giọng mẫu khác cho tiếng Anh Anh nếu có tự do hoàn toàn?

a)

Giữ nguyên BBC là tối ưu

b)

Chọn giọng Scotland hoặc Ireland có thể phù hợp hơn vì mối quan hệ giữa chữ viết và âm dễ hiểu hơn, nhưng điều này không khả thi trong thực tế lớp học

c)

Chọn Estuary English là tốt nhất

d)

Chọn giọng Mỹ để dễ học hơn

33.

Theo tài liệu, người nói bản ngữ có giọng khác BBC nên làm gì khi học khóa này?

a)

Cố gắng thay đổi giọng để giống BBC

b)

Ghi chú các khác biệt chính để so sánh, và không bị yêu cầu thay đổi phát âm

c)

Không cần quan tâm đến khác biệt

d)

Chỉ tập trung vào giọng Estuary English

34.

Trong dạy phát âm tiếng Anh Anh, mô hình giọng chuẩn thường được gọi bằng tên nào?

a)

Received Pronunciation (RP)

b)

General American (GA)

c)

Scottish English

d)

Australian English

35.

Khẳng định nào mô tả đúng sự khác biệt giữa accent và dialect?

a)

Accent là cách phát âm; dialect là hệ thống ngữ pháp và từ vựng của một vùng/nhóm.

b)

Accent và dialect đều chỉ cách nhấn trọng âm trong từ.

c)

Accent là phương pháp dạy phát âm; dialect là phương pháp dạy từ vựng.

d)

Accent là số lượng âm vị trong một từ; dialect là số lượng âm tiết.

36.

Trong ngôn ngữ học, từ nào được dùng để chỉ mức độ mạnh/nhấn của một âm tiết trong một từ?

a)

Pitch

b)

Intonation

c)

Stress

d)

Rhythm

37.

Số lượng âm vị (phonemes) trong từ “love” là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

38.

Số lượng âm vị (phonemes) trong từ “half” là bao nhiêu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

39.

Số lượng âm vị (phonemes) trong từ “wrist” là bao nhiêu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

40.

Số lượng âm vị (phonemes) trong từ “shrink” là bao nhiêu?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

41.

Số lượng âm vị (phonemes) trong từ “ought” là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

42.

Trong nghiên cứu âm vị học, thuật ngữ nào chỉ toàn bộ đường đi của không khí từ thanh quản đến miệng và mũi?

a)

Khoang miệng

b)

Bộ máy phát âm

c)

Âm đạo mũi

d)

Đường thanh khí (vocal tract)

43.

Phần nào được mô tả là “mái vòm miệng” và có bề mặt cong mượt mà?

a)

Vòm mềm (soft palate/velum)

b)

Vòm cứng (hard palate)

c)

Lợi răng (alveolar ridge)

d)

Lưỡi

44.

Âm nào được gọi là âm velar vì lưỡi tiếp xúc với mặt dưới của vòm mềm?

a)

p, b

b)

t, d, n

c)

k, g

d)

f, v

45.

Cấu trúc nào nằm giữa răng cửa trên và vòm cứng, có bề mặt nhám và có thể sờ bằng lưỡi?

a)

Lợi răng (alveolar ridge)

b)

Vòm mềm (velum)

c)

Hầu (pharynx)

d)

Môi

46.

Âm nào được gọi là alveolar vì lưỡi chạm vào lợi răng?

a)

s, ʃ

b)

t, d, n

c)

p, b

d)

k, g

47.

Thuật ngữ nào dùng cho âm khi lưỡi chạm vào răng trước?

a)

Palatal

b)

Dental

c)

Velar

d)

Bilabial

48.

Các phần chính của lưỡi theo mô tả trong hình gồm:

a)

đầu, thân, gốc

b)

đầu, bẹ, trước, sau, gốc

c)

đầu, lưng, mép, gốc

d)

đỉnh, mặt dưới, gốc

49.

Khoang nào là ống bắt đầu ngay trên thanh quản và chia thành phần sau của khoang miệng và phần đầu của đường mũi?

a)

Khoang miệng

b)

Khoang mũi

c)

Hầu (pharynx)

d)

Thanh môn

50.

Âm nào được gọi là palatal vì lưỡi ở gần vòm cứng?

a)

Âm j trong 'yes'

b)

Âm h trong 'hat'

c)

Âm m trong 'man'

d)

Âm l trong 'leaf'

51.

Âm nào có môi tiếp xúc với nhau?

a)

Bilabial

b)

Labiodental

c)

Dental

d)

Alveolar

52.

Âm nào có môi tiếp xúc với răng?

a)

Bilabial

b)

Labiodental

c)

Velar

d)

Palatal

53.

Theo mô tả, đâu KHÔNG được coi là cơ quan cấu âm theo cùng nghĩa với các phần (i) đến (vii)?

a)

Lưỡi

b)

Môi

c)

Mũi và khoang mũi

d)

Lợi răng

54.

Nhận định nào đúng về sự khác biệt giữa nguyên âm và phụ âm theo cách tiếp cận luồng khí?

a)

Nguyên âm tạo cản trở rõ rệt cho luồng khí.

b)

Phụ âm luôn không cản trở luồng khí.

c)

Nguyên âm là âm không có sự cản trở luồng khí, còn nhiều phụ âm làm khó hoặc ngăn không khí đi qua miệng.

d)

Không có ngôn ngữ nào khác biệt cách phân loại giữa nguyên âm và phụ âm.

55.

Theo lập luận về chuỗi âm đầu từ h trong tiếng Anh, sau h thường theo loại âm nào?

a)

Chủ yếu là nguyên âm

b)

Chủ yếu là phụ âm

c)

Cả nguyên âm và phụ âm như nhau

d)

Không thể theo bất kỳ âm nào

56.

Khi xét các từ tiếng Anh bắt đầu bằng cụm bl, nhận xét nào đúng?

a)

Hầu như chỉ nguyên âm có thể theo sau.

b)

Nhiều trường hợp phụ âm có thể theo sau, như d hoặc l.

c)

Không âm nào có thể theo sau.

d)

Chỉ âm j có thể theo sau trong một số từ.

57.

Nhận định nào sau đây thể hiện tư duy chiến lược: chọn bộ phận cấu âm chính yếu cần quan sát bằng gương để phân biệt alveolar với dental.

a)

Môi trên và dưới

b)

Lợi răng và răng cửa trên

c)

Vòm mềm và hầu

d)

Gốc lưỡi

58.

Trong phân loại nguyên âm, "độ cao của lưỡi" mô tả điều gì?

a)

Khoảng cách giữa mặt trên của lưỡi và vòm miệng

b)

Độ cong của môi

c)

Tốc độ luồng khí qua thanh quản

d)

Vị trí của dây thanh

59.

Khi so sánh i và æ trong tiếng Anh, sự khác biệt chính là gì?

a)

Độ vo tròn của môi

b)

Độ cao của lưỡi (close vs open)

c)

Thanh điệu cao thấp

d)

Độ dài âm

60.

Theo mô tả, nguyên âm "i" (như trong 'see') được xếp vào loại nào?

a)

Nguyên âm tương đối open

b)

Nguyên âm tương đối close

c)

Nguyên âm back

d)

Nguyên âm tròn môi

61.

Trong ví dụ tạo âm i và æ, phần nào của lưỡi được nâng cao khi phát âm i?

a)

Phần sau của lưỡi

b)

Mé lưỡi

c)

Phần trước của lưỡi

d)

Đầu lưỡi không thay đổi

62.

Một nguyên âm có phần sau của lưỡi là điểm cao nhất được gọi là gì?

a)

Front vowel

b)

Back vowel

c)

Central vowel

d)

Nasal vowel

63.

Theo sơ đồ đơn giản, nguyên âm nào là "close front"?

a)

i

b)

u

c)

æ

d)

ɑ

64.

"Cardinal vowels" là gì theo mô tả?

a)

Các nguyên âm điển hình của tiếng Anh

b)

Hệ thống tham chiếu chuẩn để mô tả phạm vi nguyên âm có thể tạo ra

c)

Danh sách nguyên âm dùng trong thơ ca

d)

Những âm mũi đặc trưng của tiếng Pháp

65.

Hình tứ giác trong mô tả của IPA dùng để định vị nguyên âm dựa trên tiêu chí nào?

a)

Độ dài và trọng âm

b)

Close–open và front–back

c)

Thanh điệu và âm vực

d)

Mức độ rung của dây thanh

66.

Trong bộ "primary cardinal vowels", ký hiệu nào biểu thị nguyên âm close-front cực trị?

a)

[u]

b)

[a]

c)

[i]

d)

[ɔ]

67.

Theo định nghĩa, cardinal vowel số 5 [a] có đặc điểm nào?

a)

Close và back nhất có thể

b)

Open và front nhất có thể

c)

Close và front nhất có thể

d)

Open và back nhất có thể

68.

"Rounded" trong vị trí môi được mô tả như thế nào?

a)

Khóe môi kéo xa nhau như khi mỉm cười

b)

Khóe môi đưa gần lại và môi đẩy về phía trước

c)

Môi không tròn không bè

d)

Môi mở rộng tối đa

69.

"Spread" trong vị trí môi thấy rõ nhất ở nguyên âm cardinal nào?

a)

No. 8 [u]

b)

No. 1 [i]

c)

No. 5 [a]

d)

No. 4 [ɑ]

70.

Các nguyên âm ngắn tiếng Anh theo danh sách gồm những ký hiệu nào?

a)

i, e, æ, ɑ, u

b)

ɪ, e, æ, ʌ, ɒ, ʊ

c)

iː, uː, ɑː, ɔː

d)

eɪ, aɪ, əʊ

71.

Nguyên âm ngắn được mô tả là "chỉ tương đối ngắn" vì lý do gì?

a)

Chúng luôn dài hơn nguyên âm dài

b)

Độ dài có thể khác nhau đáng kể tùy ngữ cảnh

c)

Chúng không tồn tại trong tiếng Anh

d)

Chúng luôn bị nhấn trọng âm

72.

Khi mô tả nguyên âm tiếng Anh, mỗi nguyên âm ngắn được liên hệ với hệ nào để định vị?

a)

Hệ phụ âm vô thanh

b)

Hệ thanh điệu tiếng Trung

c)

Hệ cardinal vowels

d)

Hệ chữ cái Latin

73.

Trong tiếng Anh, âm schwa (ký hiệu ə̆ trong văn bản) được mô tả như thế nào?

a)

Một nguyên âm ngắn, vị trí gần trước, môi hơi bẹt

b)

Một nguyên âm ngắn trung tâm, rất phổ biến và xuất hiện ở âm tiết đầu của các từ như 'about', 'oppose', 'perhaps'

c)

Một nguyên âm gần với nguyên âm số 8 [u], môi tròn

d)

Một phụ âm vô thanh tạo cản trở luồng khí

74.

Theo phân biệt lý thuyết của Pike, thuật ngữ nào dùng cho các âm KHÔNG cản trở luồng khí?

a)

Consonants

b)

Contoids

c)

Vowels

d)

Vocoids

75.

Cặp phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa 'vowel/consonant' và 'vocoid/contoid' theo tài liệu?

a)

'Vowel' luôn tương đương với 'vocoid', và 'consonant' luôn tương đương với 'contoid'

b)

'Vowel' và 'consonant' được giữ lại để gán nhãn các phần tử theo phân phối và cấu trúc âm tiết; 'vocoid'/'contoid' mô tả theo tiêu chí dòng khí (không/ có cản trở)

c)

'Vocoid' và 'contoid' chỉ là tên gọi lịch sử, không còn dùng trong ngữ âm hiện đại

d)

'Vocoid' dùng để chỉ âm có môi tròn, 'contoid' dùng để chỉ âm môi bẹt

76.

Ví dụ nào sau đây minh họa rằng một âm có thể là vocoid nhưng hoạt động như consonant về mặt chức năng?

a)

Nguyên âm /i/ trong 'bit'

b)

/j/ trong 'yet' và /w/ trong 'wet'

c)

Âm schwa trong 'about'

d)

/u/ trong 'put'

77.

Phát biểu nào đúng về các nguyên âm ngắn tiếng Anh được mô tả trong phần này?

a)

Tất cả đều là nguyên âm lưng, môi tròn

b)

Có các nguyên âm trước như trong 'bit', 'bet' và các nguyên âm trung tâm như trong 'cut'; vị trí môi thay đổi từ hơi bẹt đến trung tính hoặc hơi tròn

c)

Chỉ có một nguyên âm ngắn và đó là schwa

d)

Mọi nguyên âm ngắn đều gần bằng cardinal vowel no. 8 [u]

78.

Quan sát mô tả về sơ đồ cơ quan phát âm với các mũi tên (a–e). Ký hiệu (a) thường chỉ về bộ phận nào trong khoang miệng khi xác định âm vị?

a)

Lưỡi

b)

Vòm mềm (ngạc mềm)

c)

Môi dưới

d)

Lưỡi gà (uvula)

e)

Thanh hầu

79.

Trong cùng sơ đồ, ký hiệu (b) khả năng cao tương ứng với bộ phận nào dùng để tạo âm vòm?

a)

Ngạc cứng (hard palate)

b)

Răng cửa trên

c)

Môi trên

d)

Đầu lưỡi

e)

Thanh môn

80.

Ký hiệu (c) trên sơ đồ thường đặt ở vị trí nào trong đường khí quản–miệng?

a)

Thân lưỡi

b)

Thanh quản

c)

Môi dưới

d)

Lưỡi gà

e)

Nắp thanh môn

81.

Ký hiệu (d) ở vùng khoang mũi–miệng phía trên nhiều khả năng chỉ gì?

a)

Vòm mềm

b)

Lưỡi gà

c)

Khoang mũi

d)

Lợi trên

e)

Lưng lưỡi

82.

Ký hiệu (e) nằm phía sau thấp dưới của hình cắt cho thấy bộ phận nào?

a)

Thanh quản

b)

Thanh môn (glottis)

c)

Nắp thanh môn (epiglottis)

d)

Thành họng sau

e)

Khí quản

83.

Theo phân loại nguyên âm dựa trên front/back, close/open và vị trí môi, nguyên âm Cardinal [i] được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Sau–mở–tròn môi

b)

Trước–đóng–không tròn

c)

Giữa–mở–không tròn

d)

Trước–mở–tròn môi

e)

Sau–đóng–không tròn

84.

Nguyên âm Cardinal [u] thường được phân loại như thế nào?

a)

Trước–đóng–không tròn

b)

Sau–đóng–tròn môi

c)

Giữa–mở–tròn môi

d)

Sau–mở–không tròn

e)

Trước–nửa đóng–tròn môi

85.

Nguyên âm Cardinal [e] có mô tả nào phù hợp nhất?

a)

Trước–nửa đóng–không tròn

b)

Sau–đóng–tròn

c)

Giữa–mở–không tròn

d)

Trước–mở–tròn

e)

Sau–nửa mở–không tròn

86.

Nguyên âm Cardinal [a] thường được mô tả là vị trí nào trên tứ giác nguyên âm?

a)

Trước–đóng–không tròn

b)

Sau–đóng–tròn

c)

Trước–mở–không tròn

d)

Sau–mở–tròn

e)

Giữa–nửa mở–không tròn

87.

Nguyên âm Cardinal [o] phù hợp nhất với mô tả nào sau đây?

a)

Trước–đóng–không tròn

b)

Sau–nửa đóng–tròn

c)

Trước–mở–không tròn

d)

Sau–mở–không tròn

e)

Giữa–đóng–tròn

88.

Chọn ký hiệu nguyên âm thích hợp cho nguyên âm ngắn trong từ “foot”.

a)

[æ]

b)

[ʊ]

c)

[ɪ]

d)

[ʌ]

e)

[ə]

89.

Theo nội dung, "nguyên âm thuần (pure vowel)" được định nghĩa là gì?

a)

Một nguyên âm có sự trượt (glide) từ một vị trí sang vị trí khác

b)

Một nguyên âm có độ dài rất ngắn và luôn vô thanh

c)

Một nguyên âm giữ nguyên chất lượng, không có trượt

d)

Một nguyên âm luôn tròn môi mạnh

90.

Kí hiệu độ dài của nguyên âm dài trong hệ thống phiên âm được thể hiện bằng gì?

a)

Một dấu gạch ngang sau ký hiệu nguyên âm

b)

Hai chấm sau ký hiệu nguyên âm

c)

Dấu nháy đơn trước ký hiệu nguyên âm

d)

Dấu mũ trên ký hiệu nguyên âm

91.

Tuyên bố nào đúng về sự khác biệt giữa nguyên âm dài và ngắn theo nội dung?

a)

Khác biệt chỉ nằm ở độ dài, không liên quan đến chất lượng âm

b)

Khác biệt nằm ở cả độ dài và chất lượng (vị trí lưỡi, độ tròn môi)

c)

Nguyên âm dài luôn có cùng ký hiệu với nguyên âm ngắn kèm dấu độ dài

d)

Nguyên âm ngắn luôn có chất lượng giống hệt nguyên âm dài tương ứng

92.

Vì sao dấu độ dài của nguyên âm dài được sử dụng dù không thiết yếu?

a)

Để chỉ âm đó luôn nhấn trọng âm

b)

Để giúp người học nhớ sự khác biệt về độ dài

c)

Để đánh dấu âm luôn đứng trước phụ âm hữu thanh

d)

Để chỉ vị trí lưỡi cao nhất

93.

Nguyên âm dài gần với nguyên âm cơ bản (cardinal) số 1 [i] có đặc điểm môi như thế nào theo mô tả?

a)

Môi tròn mạnh

b)

Môi chỉ hơi kéo sang hai bên (slightly spread)

c)

Môi trung tính hoàn toàn

d)

Môi khép chặt

94.

Nguyên âm dài trung-mở vùng giữa (mid-central) được dùng như âm do dự trong tiếng Anh viết là 'er'. Phát biểu nào đúng?

a)

Âm này dễ bắt chước đối với hầu hết người học

b)

Vị trí môi là trung tính

c)

Âm này luôn tròn môi mạnh

d)

Âm này có chất lượng giống [a] hoàn toàn

95.

Nguyên âm dài ở vùng mở gần với cardinal số 5 [a] nhưng không mở bằng [a]. Đặc điểm môi của âm này là:

a)

Môi tròn mạnh

b)

Môi hơi tròn

c)

Môi trung tính

d)

Môi kéo sang hai bên rõ

96.

Nguyên âm dài gần với cardinal số 7 [ɔ] có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gần như hoàn toàn lùi (back) và tròn môi mạnh

b)

Tiến (front) và không tròn môi

c)

Giữa và môi trung tính

d)

Rất ngắn và vô thanh

97.

Nguyên âm dài gần với cardinal số 8 [u] (BBC: ít lùi và ít khép; môi chỉ hơi tròn). Kết luận đúng là:

a)

Môi tròn rất mạnh

b)

Môi chỉ hơi tròn; vị trí lưỡi ít lùi và ít khép hơn [u] cơ bản

c)

Môi trung tính; lưỡi rất tiến

d)

Môi kéo sang hai bên

98.

Theo phần Diphthongs, điều quan trọng nhất cần nhớ về tất cả các nguyên âm đôi là gì?

a)

Phần thứ hai dài hơn và mạnh hơn phần thứ nhất

b)

Phần thứ nhất dài và mạnh hơn phần thứ hai; phần cuối nhẹ và ngắn hơn

c)

Hai phần có độ dài như nhau

d)

Phần cuối luôn to dần

99.

Tổng số nguyên âm đôi trong tiếng Anh (theo nội dung) là bao nhiêu?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

100.

Nhóm "centring diphthongs" có đặc điểm trượt về âm nào?

a)

[i]

b)

[u]

c)

[e]

d)

[ə] (schwa)

101.

Trong nhóm "closing diphthongs" trượt về [i], ví dụ nào mô tả đúng điểm bắt đầu giống với nguyên âm của 'get', 'men'?

a)

/eɪ/ (paid, pain)

b)

/aɪ/ (tide, time)

c)

/ɔɪ/ (void, voice)

d)

/oʊ/ (load, home)

102.

Nguyên âm đôi /aɪ/ bắt đầu bằng nguyên âm mở giữa trước-sau và tương tự với nguyên âm của 'cut', 'bun'. Kết luận đúng:

a)

Phần đầu mở hơn /ɔɪ/

b)

Phần đầu đóng hơn /eɪ/

c)

Trượt về [u]

d)

Môi tròn mạnh

103.

Điểm kết của hai nguyên âm đôi /oʊ/ và /aʊ/ là gì theo mô tả?

a)

Đều trượt về [i]

b)

Đều trượt về [u]

c)

Một trượt về [i], một trượt về [u]

d)

Không có trượt rõ ràng