wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề ôn tập 12 Tin

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo tại MIT vào năm 1956.

b)

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

d)

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

Hệ thống MYCIN trong y học.

b)

Google Translate.

c)

AlphaGo của Google.

d)

IBM Watson.

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng chơi trò chơi.

6.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

7.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

8.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT.

b)

Mubert.

c)

Google Search.

d)

Midjourney.

9.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

c)

AI không cần con người can thiệp.

d)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới.

10.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AILife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri của Apple.

11.

Phát biểu nào sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

12.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

14.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

15.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

16.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

17.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo.

18.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y tế.

c)

Tài chính.

d)

Du lịch.

19.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

20.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tự động hóa nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

21.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

22.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát các quy trình.

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

c)

Tự động hóa tất cả các quy trình.

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

23.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

25.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

26.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

16

27.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

28.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

Zigbee

29.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

30.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một toà nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

31.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

32.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

33.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

34.

Các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b)

Cáp quang sử dụng dây dẫn làm loại để truyền tín hiệu điện.

c)

Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.

d)

Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.

35.

Các phát biểu sau đúng hay sai khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan:

a)

Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như toà nhà hoặc văn phòng.

b)

Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.

36.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

37.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Gửi và nhận điện tử

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Truyền tải dữ liệu của các trang

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

38.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

39.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

d)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

40.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gắn cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

41.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

42.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

43.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

44.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

b)

Tên miền chính

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

45.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

46.

Đánh dấu đúng hay sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

b)

Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c)

Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu.

d)

Giao thức mạng bao gồm cả việc kết hợp các dịch vụ và ứng dụng.

47.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

48.

Giao thức mạng là gì và vai trò của nó?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc quy định cách các thiết bị mạng giao tiếp với nhau và đảm bảo truyền dữ liệu hiệu quả.

b)

Giao thức mạng là phần mềm giúp máy tính chạy nhanh hơn.

c)

Giao thức mạng là một loại phần cứng dùng để kết nối máy tính.

d)

Giao thức mạng là một dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên internet.

49.

Điểm khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì?

a)

TCP đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy, còn UDP thì không.

b)

UDP đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy, còn TCP thì không.

c)

TCP và UDP đều đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy.

d)

TCP nhanh hơn UDP trong mọi trường hợp.

50.

Chức năng của hệ thống tên miền DNS là gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

c)

Bảo vệ mạng khỏi virus

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

51.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi

c)

Chọn tên mạng Wi-Fi

d)

Mở trình duyệt web

52.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

53.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi-Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

54.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Read Only

c)

Change

d)

Write

55.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

56.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Kiểm tra cài đặt mạng

d)

Kiểm tra cài đặt đặt mạng

57.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

58.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?

a)

Chọn Add a printer

b)

Chọn máy in từ danh sách có sẵn

c)

Đặt tên chia sẻ cho máy in

d)

Tìm kiếm máy in

59.

Giải thích: Trên PC-A, để chia sẻ máy in,

a)

Cần tích vào "Share this printer" và đặt tên chia sẻ cho máy in.

b)

Chỉ cần cài đặt driver máy in là đủ.

c)

Phải tắt tường lửa trên máy tính.

d)

Chỉ cần kết nối máy in với mạng LAN.

60.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở trình duyệt web

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Chọn Network & Internet settings

61.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wi-Fi

b)

Tắt Wi-Fi

c)

Bật Dữ liệu di động

d)

Kết nối với Access Point

62.

Ưu điểm của giao tiếp không phải giao tiếp trực tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

63.

Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

64.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Tăng cường kỹ năng viết

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

65.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

66.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi ích đặc biệt

67.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

d)

Giao tiếp không qua mạng

68.

Một trong những vấn đề của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường kỹ năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

69.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

70.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Dễ dàng lưu trữ để tham khảo lại sau này

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

d)

Tạo khả năng bị lộ thông tin cá nhân

71.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Môi trường mạng tiêu cực

b)

Sự gia tăng của hành vi bất nat trực tuyến

c)

Một xã hội mạng tích cực

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

72.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Sự khác nhau giữa giao tiếp đồng bộ và giao tiếp không đồng bộ là gì?

a)

Giao tiếp đồng bộ yêu cầu các bên tham gia phải đồng bộ hóa thời gian truyền nhận dữ liệu, còn giao tiếp không đồng bộ thì không cần.

b)

Giao tiếp đồng bộ không cần đồng bộ hóa thời gian truyền nhận dữ liệu, còn giao tiếp không đồng bộ thì cần.

c)

Giao tiếp đồng bộ và giao tiếp không đồng bộ đều yêu cầu đồng bộ hóa thời gian truyền nhận dữ liệu.

d)

Giao tiếp đồng bộ chỉ sử dụng trong mạng máy tính, còn giao tiếp không đồng bộ chỉ sử dụng trong truyền thông điện thoại.

76.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là:

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí.

b)

Luôn đảm bảo an toàn tuyệt đối.

c)

Không cần sử dụng thiết bị điện tử.

d)

Chỉ dành cho người lớn tuổi.

77.

Việc ứng xử nhân văn trên không gian mạng là cần thiết vì lý do nào sau đây?

a)

Để xây dựng môi trường mạng an toàn, lành mạnh

b)

Để lan truyền thông tin sai lệch

c)

Để gây mâu thuẫn và xung đột

d)

Để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân một cách tuyệt đối

78.

Lớp bài toán P là tập hợp các bài toán có thể giải được bằng:

a)

Thuật toán không ổn định trong thời gian đa thức

b)

Thuật toán đơn định trong thời gian đa thức

c)

Thuật toán ngẫu nhiên trong thời gian logarit

d)

Bất kỳ thuật toán nào có thời gian tuyến tính

79.

Bài toán có độ phức tạp O(2n)O(2^n) thuộc loại bài toán:

a)

Đa thức

b)

Tuyến tính

c)

Hàm mũ

d)

Logarit

80.

Lớp bài toán NP bao gồm các bài toán mà:

a)

Không có thuật toán giải được

b)

Có thể xác nhận câu trả lời “yes” trong thời gian đa thức

c)

Có thể xác nhận câu trả lời “no” trong thời gian đa thức

d)

Chỉ có thể giải được bằng máy đơn định

81.

Bài toán “Tháp Hà Nội” có độ phức tạp thời gian:

a)

O(n)

b)

O(n log n)

c)

O(2n)O(2^n)

d)

O(n3)O(n^3)

82.

Lớp bài toán Co-NP là lớp các bài toán mà:

a)

Câu trả lời “yes” để kiểm tra

b)

Câu trả lời “no” để kiểm tra

c)

Cả hai loại câu trả lời đều để kiểm tra

d)

Không thể kiểm tra được

83.

Bài toán được gọi là NP-đầy đủ khi:

a)

Nó thuộc lớp NP và mọi bài toán NP khác đều quy dẫn được về nó

b)

Nó không thuộc lớp NP

c)

Nó có thể giải trong thời gian tuyến tính

d)

Nó không thể kiểm chứng trong thời gian đa thức

84.

Nếu tồn tại thuật toán thời gian đa thức giải được một bài toán NP-đầy đủ thì:

a)

A. P ≠ NP

b)

B. P = NP

c)

C. NP ⊂ P

d)

D. Không có bài toán nào trong P

85.

Bài toán người bán hàng (Travelling Salesman Problem) thuộc lớp:

a)

P

b)

NP

c)

NP-đầy đủ

d)

Co-NP

86.

Bài toán xếp ba lô (Knapsack Problem) là ví dụ của:

a)

Bài toán NP-khó

b)

Bài toán P

c)

Bài toán Co-NP

d)

Bài toán tuyến tính

87.

Trong bài toán Steiner, các nối các điểm sao cho tổng độ dài nhỏ nhất được gọi là:

a)

Cây Hamilton

b)

Cây khung nhỏ nhất

c)

Cây Steiner

d)

Cây Prim

88.

Một bài toán được gọi là NP-khó nếu:

a)

Nó thuộc lớp NP và có thể giải được trong thời gian đa thức

b)

Mọi bài toán trong NP đều có thể quy dẫn về nó trong thời gian đa thức

c)

Nó dễ hơn bài toán NP-đầy đủ

d)

Nó không thể xác minh được lời giải

89.

Trong các nhận định sau, nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa các lớp bài toán?

a)

A. P ⊂ NP

b)

B. NP ⊂ P

c)

C. P = NP là điều đã được chứng minh

d)

D. NP-đầy đủ nằm ngoài NP

90.

Độ phức tạp thời gian của thuật toán sắp xếp nổi bọt (Bubble Sort) là:

a)

O(n log n)

b)

O(n2)O(n^2)

c)

O(n3)O(n^3)

d)

O(2n)O(2^n)

91.

Bài toán "Tô màu đồ thị" là ví dụ của bài toán:

a)

NP

b)

NP-đầy đủ

c)

P

d)

NP

92.

Nếu một bài toán A quy dẫn được trong thời gian đa thức về bài toán B, thì:

a)

B không khó hơn A

b)

A khó hơn hoặc bằng B

c)

B dễ hơn A

d)

Không có mối liên hệ nào giữa A và B

93.

Độ phức tạp không gian (space complexity) mô tả:

a)

Thời gian thuật toán chạy

b)

Bộ nhớ cần dùng khi chạy thuật toán

c)

Độ dài dữ liệu

d)

Số bước tính toán trung bình

94.

Trong các bài toán sau, bài toán nào thuộc lớp P?

a)

Sắp xếp dãy số

b)

Bài toán người bán hàng

c)

Bài toán thỏa mãn mệnh đề logic (SAT)

d)

Bài toán xếp ba lô

95.

Một thuật toán được xem là khả thi về mặt tính toán nếu:

a)

Có độ phức tạp thời gian đa thức

b)

Có độ phức tạp không gian nhỏ

c)

Có thể giải bằng brute-force

d)

Không cần kiểm chứng

96.

Thuật ngữ “quy hoạch động” (dynamic programming) thường được sử dụng để:

a)

Tăng độ phức tạp của bài toán

b)

Giảm thời gian tính toán bằng cách lưu trữ kết quả trung gian

c)

Giải bài toán ngẫu nhiên

d)

Tối ưu hóa thuật toán quay lui

97.

Bài toán “Tìm đường đi ngắn nhất” (Shortest Path) thuộc lớp:

a)

NP-đầy đủ

b)

P

c)

NP-khó

d)

Co-NP

98.

Bài toán tìm tập con có tổng thỏa điều kiện là gì?

a)

Là bài toán tìm một tập con của dãy số sao cho tổng các phần tử trong tập con đó thỏa mãn một điều kiện cho trước.

b)

Là bài toán tìm tổng lớn nhất của một dãy số.

c)

Là bài toán sắp xếp các phần tử của một tập hợp.

d)

Là bài toán tìm số lượng phần tử lớn nhất trong một tập hợp.

99.

Bài toán cái túi dạng đơn giản là gì?

a)

Là bài toán chọn các vật có giá trị lớn nhất mà tổng trọng lượng không vượt quá giới hạn của túi.

b)

Là bài toán sắp xếp các vật theo thứ tự tăng dần trọng lượng.

c)

Là bài toán tìm số lượng túi cần thiết để chứa tất cả các vật.

d)

Là bài toán chia các vật thành các nhóm bằng nhau.

100.

Bài toán chia đôi tập hợp là gì?

a)

Là bài toán phân chia một tập hợp thành hai tập con có số phần tử bằng nhau.

b)

Là bài toán sắp xếp các phần tử của tập hợp theo thứ tự tăng dần.

c)

Là bài toán tìm phần tử lớn nhất trong tập hợp.

d)

Là bài toán hợp nhất hai tập hợp thành một tập hợp lớn hơn.