Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập phụ âm tiếng Hàn

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

ㅁ là chữ gì?

a)

m

b)

n

c)

k

d)

s

2.

ㄱ là chữ gì?

a)

p

b)

h

c)

t

d)

k

3.

ㄴ là chữ gì?

a)

ch

b)

n

c)

ng

d)

r

4.

ㄷ là chữ gì?

a)

t

b)

m

c)

p

d)

s

5.

ㄹ là chữ gì

a)

r

b)

ng

c)

h

d)

k

6.

Phụ âm p trong tiếng Hàn được viết là?

a)

ㅇ

b)

ㅈ

c)

ㅎ

d)

ㅂ

7.

Phụ âm ng trong tiếng Hàn được viết là?

a)

ㅊ

b)

ㅋ

c)

ㅆ

d)

ㅇ

8.

ㅎ là chữ gì?

a)

j

b)

n

c)

h

d)

t

9.

Nhóm phụ âm căng gồm?

a)

ㅌ, ㅍ, ㅇ

b)

ㄲ, ㅋ, ㄱ

c)

ㄸ, ㅉ, ㅆ

d)

ㅊ, ㅃ, ㅎ

10.

Nhóm phụ âm căng gồm?

a)

ㅃ, ㅌ, ㅋ

b)

ㄲ, ㅆ, ㅃ

c)

ㄲ, ㅌ, ㅉ

d)

ㅍ, ㄸ,

11.

Nhóm phụ âm bật hơi gồm?

a)

ㄱ, ㅁ, ㅅ

b)

ㅌ, ㅃ, ㅇ

c)

ㄴ, ㅈ, ㄸ

d)

ㅊ, ㅍ, ㅋ

12.

Nhóm phụ âm bật hơi gồm?

a)

ㅈ, ㅊ, ㅋ

b)

ㅈ, ㅋ, ㅍ

c)

ㅍ, ㅌ, ㅊ

d)

ㅍ, ㅋ, ㅈ

13.

Quả táo trong tiếng Hàn là?

a)

우유

b)

고기

c)

사과

d)

돼지

14.

우유 nghĩa là?

a)

sữa

b)

thịt

c)

đồng hồ

d)

giấy lau

15.

Đồng hồ trong tiếng Hàn là?

a)

시계

b)

오이

c)

모자

d)

사과

16.

치마 nghĩa là gì?

a)

giấy lau

b)

quần

c)

váy

d)

dưa chuột

17.

모자 có nghĩa là?

a)

thịt

b)

đồng hồ

c)

mũ

d)

dưa chuột

18.

Thịt trong tiếng Hàn được viết là?

a)

휴지

b)

오이

c)

고기

d)

바지

19.

바지 có nghĩa là?

a)

dưa chuột

b)

con lợn

c)

quần

d)

sữa

20.

Con lợn trong tiếng Hàn được viết là?

a)

휴지

b)

사과

c)

시계

d)

돼지