wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử 12 (345)

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những biểu tượng của cho sự kết thúc của chiến tranh lạnh là

a)

sự xuất hiện của xu thế toàn cầu hoá

b)

bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

c)

Mỹ sang thăm Liên Xô (1972)

d)

Mỹ sang thăm Trung Quốc (1972)

2.

Nội dung nào dưới đây không phải là xu thế phát triển của thế giới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

sự phát triển và tác động to lớn của các công ty độc quyền xuyên quốc gia

b)

trật tự thế giới mới đang trong quá trình hình thành theo xu hướng đa cực

c)

xu thế đối thoại hợp tác trong quan hệ quốc tế thay cho xu thế đối đầu

d)

các quốc gia điều chỉnh chiến lược, lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

3.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế

b)

xu thế lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

xu thế đơn cực trong quan hệ quốc tế

d)

xu thế toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ

4.

Sau chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều điều chỉnh chiến lược phát triển tập trung vào

a)

kinh tế

b)

văn hóa

c)

quốc phòng

d)

chính trị

5.

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện là hệ quả của

a)

sự phát triển quan hệ thương mại quốc tế

b)

cuộc cách mạng khoa học - công nghệ

c)

phong trào giải phóng dân tộc

d)

chiến tranh lạnh chấm dứt

6.

Xét về bản chất, toàn cầu hóa là

a)

sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại giữa các quốc gia trên thế giới

b)

sự tăng cường sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

c)

sự tăng lên mạnh mẽ những mối liên hệ, tác động, phụ thuộc lẫn nhau giữa các nước

d)

sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực

7.

Toàn cầu hóa ra đời là

a)

xu thế phát triển tất yếu của xã hội

b)

xu thế phát triển tất yếu của nhân loại

c)

xu thế chủ quan không thể đảo ngược

d)

xu thế khách quan không thể đảo ngược

8.

Quan hệ quốc tế, sau chiến tranh lạnh, thế giới hình thành xu thế nào sau đây?

a)

xu thế đa cực

b)

xu thế đơn cực

c)

xu thế hội nhập

d)

xu thế hai cực

9.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực?

a)

sự gia tăng sức mạnh, tầm ảnh hưởng và vị thế của các nước lớn

b)

sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ trong tương quan với các cường quốc khác

c)

Mỹ đã thiết lập thế giới đơn cực, khống chế và chi phối nhiều nước đồng minh

d)

vai trò ngày càng gia tăng các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực

10.

Tổ chức nào sau đây không có vai trò lớn đối với sự phát triển kinh tế của thế giới?

a)

diễn đàn hợp tác Á - Âu

b)

tổ chức Asean

c)

nhóm nước G20

d)

tổ chức thống nhất Châu Phi

11.

Một trong những nước có tầm ảnh hưởng lớn trong xu thế đa cực là

a)

Mỹ

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Lào

12.

Một trong những nước có tầm ảnh hưởng lớn trong xu thế đa cực là

a)

Trung Quốc

b)

Xu-đăng

c)

Ấn Độ

d)

Lào

13.

Trong xu thế đa cực, hai nước nào sau đây có tầm ảnh hưởng lớn trong xu thế đa cực?

a)

Anh và Triều Tiên

b)

Lào và Campuchia

c)

Mỹ và Trung Quốc

d)

Liên Xô và Đức

14.

Cùng với sự phát triển của Trung Quốc, Nga, thế giới còn chứng kiến sự nổi lên của nước nào sau đây?

a)

Xingapo

b)

Ấn Độ

c)

Hàn Quốc

d)

Mehico

15.

Một trong những nhóm nước thuộc G20 ở ĐNÁ là

a)

Indonexia

b)

Trung Quốc

c)

Braxin

d)

Việt Nam

16.

Một trong những nhóm nước thuộc G20 ở Châu Phi là

a)

Indonexia

b)

Ai Cập

c)

Nam Phi

d)

Liên Bang Nga

17.

Trong quan hệ quốc tế hiện nay, xu thế nào dưới đây được coi là nổi trội và tác động sâu sắc đến đường lối, chính sách đối ngoại của nước ta?

a)

xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các nước lớn

b)

bất đồng giữa các nước ngày càng gia tăng

c)

tranh chấp lãnh thổ ngày càng phổ biến

d)

xu thế hoà bình, hợp tác và phát triển

18.

Một trong những xu thế trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng để giải quyết vấn đề Biển Đông là

a)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

b)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp quân sự

c)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp phát triển kinh tế

d)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp liên minh với nước lớn

19.

Một trong những xu thế của quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng vào lĩnh vực kinh tế hiện nay là

a)

hợp tác và phát triển

b)

hợp tác với các nước trong khu vực

c)

hợp tác với các nước Châu Âu

d)

hợp tác với các nước đang phát triển

20.

Tình hình thế giới sau chiến tranh lạnh đã đặt các quốc gia trong tình thế nào dưới đây?

a)

chỉ cần nắm bắt thời cơ

b)

chỉ cần vượt qua thách thức

c)

phải nắm bắt thời cơ, đẩy lùi thách thức

d)

hạn chế thách thức và vươn lên

21.

Trong xu thế toàn cầu hóa, thách thức chủ yếu mà Việt Nam phải đối mặt là gì?

a)

sự cạnh tranh quyết liệt từ thị trường quốc tế

b)

trình độ của người lao động còn thấp

c)

chưa thu hút được vốn đầu tư nước ngoài lớn

d)

chênh lệch giàu - nghèo quá lớn

22.

hội của Việt Nam trước xu thế toàn cầu hóa là gì?

a)

nhập khẩu hàng hóa với giá thấp

b)

xuất khẩu được nhiều mặt hàng nông sản ra thế giới

c)

tranh thủ vốn đầu tư của nước ngoài

d)

tiếp thu thành tựu của cách mạng khoa học - công nghệ

23.

Vì sao toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược?

a)

kết quả của việc thu hút nguồn lực bên ngoài của các nước phát triển

b)

các nước tư bản tăng cường đầu tư vốn ra thị trường thế giới

c)

các cường quốc đẩy mạnh liên kết kinh tế khu vực và toàn cầu

d)

kết quả của quá trình gia tăng mạnh mẽ của lực lượng sản xuất

24.

Nội dung nào dưới đây giải thích không đúng về lí do mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX?

a)

quan hệ giữa ba nước Đông Dương và ASEAN được cải thiện tích cực

b)

chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ

c)

chống lại sự hình thành trật tự "đa cực" nhiều trung tâm sau chiến tranh lạnh

d)

thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Bali

25.

Năm nước sáng lập ban đầu của tổ chức ASEAN là

a)

Indonexia, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin

b)

Indonexia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin

c)

Việt Nam, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin

d)

Brunay, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin

26.

Đối với tổ chức Asean, ngày 28/7/1995 diễn ra sự kiện gì?

a)

Lào gia nhập Asean

b)

Mianma gia nhập Asean

c)

Việt Nam gia nhập Asean

d)

Thái Lan gia nhập Asean

27.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức Asean?

a)

hiến chương Asean được kí kết (2007)

b)

thành lập tổ chức liên minh vì tiến bộ (1961)

c)

kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác (2-1976)

d)

thành lập cộng đồng Asean (2015)

28.

Năm 1999, nước nào sau đây gia nhập tổ chức Asean?

a)

Brunay

b)

Việt Nam

c)

Đông Timo

d)

Campuchia

29.

tháng 11 năm 2007, các thành viên tổ chức Asean đã kí bản hiến chương Asean nhằm mục đích gì?

a)

xây dựng Asean thành cộng đồng vững mạnh

b)

xây dựng Asean thành cộng đồng hoà bình, ổn định

c)

xây dựng Asean thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự

d)

xây dựng Asean thành cộng đồng mang tính chất chiến lược về quân sự

30.

mục đích chính của tổ chức Asean là gì?

a)

chống lại sự xâm lược của Mỹ

b)

chống lại ảnh hưởng của phương Tây

c)

hình thành liên minh quân sự

d)

tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội

31.

Hiệp hội các quốc gia ĐNÁ (Asean) ra đời trong bối cảnh

a)

Mỹ bắt đầu chiến tranh xâm lược Việt Nam

b)

Mỹ rút khỏi cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam

c)

các nước ĐNÁ đã giành được độc lập

d)

tất cả các nước ĐNÁ phát triển mạnh mẽ

32.

Một trong những thành tựu của Asean từ năm 1999 đến năm 2015 là

a)

thành lập và xây dựng cộng đồng kinh tế, chính trị Asean

b)

đẩy mạnh hợp tác về an ninh, chính trị, xã hội bên ngoài Asean

c)

xây dựng nền móng ban đầu cho sự hợp tác xã hội Asean

d)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức Asean, tăng cường hợp tác nội khối và ngoại khối

33.

Từ năm 1967 - 1976 các nước Asean tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực nào?

a)

chính trị - an ninh

b)

chính trị - kinh tế

c)

chính trị - văn hóa

d)

an ninh - quốc phòng

34.

Năm 2015, Asean đã ra tuyên bố thành lập

a)

diễn đàn khu vực Asean (ARF)

b)

khu vực mậu dịch tự do Asean (AFTA)

c)

cộng đồng kinh tế Asean

d)

cộng đồng Asean

35.

Mối quan hệ giữa VN và Asean được đẩy mạnh khi

a)

VN kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước

b)

chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết

c)

VN mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới

d)

VN bắt đầu tiến hành công cuộc đổi mới đất nước

36.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức Asean là

a)

nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia ở khu vực ĐNÁ

b)

các nước ĐNÁ mong muốn duy trì hoà bình và ổn định khu vực

c)

các nước ĐNÁ gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước

d)

những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều

37.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào được xem là thuận lợi của VN khi tham gia vào tổ chức Asean?

a)

có nhiều cơ hội áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới

b)

có điều kiện tăng cường sức mạnh quân sự của mình trong khu vực

c)

có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực

d)

có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển

38.

Quan hệ giữa VN với Asean từ 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

đối thoại

b)

căng thẳng

c)

bình thường hoá

d)

đối đầu

39.

Tháng 1/1984, nước nào sau đây gia nhập tổ chức Asean?

a)

Việt Nam

b)

Campuchia

c)

Brunay

d)

Philippin

40.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia ĐNÁ (1967) là gì?

a)

hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực

b)

nhu cầu hợp tác cùng phát triển

c)

ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực

d)

ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản

41.

Từ năm 1967 - 1976 là giai đoạn Asean

a)

xây dựng nền móng ban đầu, tạo tiền đề cho sự hợp tác

b)

xây dựng quan hệ chính trị ổn định

c)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức

d)

thành lập và xây dựng cộng đồng Asean

42.

Một trong những biểu hiện của sự phát triển của ASEAN là

a)

thúc đẩy xây dựng ASEAN thành khu vực hoà bình và ổn định

b)

mở rộng ASEAN từ 5 thành viên lên 10 thành viên

c)

tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các nước thành viên

d)

phấn đấu đưa ASEAN trở thành khu vực hoà bình, tự do, thịnh vượng

43.

Tuyên bố về sự Hoà hợp ASEAN còn được gọi là

a)

tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập (ZOPFAN, 1971)

b)

tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015)

c)

tuyên bố Bali I (1976)

d)

tuyên bố Bali II (2003)

44.

Hiệp hội các quốc gia ĐNÁ (ASEAN) chính thức thành lập với sự kiện nào?

a)

hiệp ước thân thiện và hợp tác ở ĐNÁ được kí kết

b)

hiến chương ASEAN được thông qua

c)

tuyên bố Băng Cốc được thông qua

d)

thoả thuận về khu vực mậu dịch tự do ASEAN được kí kết

45.

Ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) diễn ra sự kiện gì?

a)

thông qua Tuyên bố về sự Hoà hợp ASEAN

b)

công bố Hiến chương ASEAN

c)

thành lập khu vực hoà bình, tự do và trung lập

d)

thành lập hiệp hội các quốc gia ĐNÁ

46.

Quá trình mở rộng từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa gì?

a)

đảm bảo an ninh, quốc phòng, nâng cao vị thế trên trường quốc tế

b)

đảm bảo an ninh, chính trị khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế

c)

đảm bảo lợi ích chung của các nước, tạo điều kiện hợp tác kinh tế

d)

đảm bảo hoà bình, ổn định khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế

47.

Tháng 8-1967, Hiệp hội các quốc gia ĐNÁ (ASEAN) thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

liên kết khu vực

b)

toàn cầu hóa

c)

đa cực nhiều trung tâm

d)

hoà hoãn Đông - Tây

48.

Trong các nước thành viên sáng lập ASEAN, nước nào thuộc khu vực ĐNÁ lụa địa?

a)

Indonexia

b)

Malaixia

c)

Xingapo

d)

Thái Lan

49.

Khó khăn của Việt Nam khi gia nhập ASEAN là gì?

a)

nền kinh tế gặp cản trở, KH-KT chậm phát triển

b)

nền kinh tế còn lạc hậu, KH-KT chậm phát triển

c)

nền kinh tế trì trệ, KH-KT phát triển mất cân đối

d)

nền kinh tế suy thoái, KH-KT phát triển nghèo

50.

Năm 1992, quốc gia nào tham gia hiệp ước Bali?

a)

Lào, Campuchia

b)

Việt Nam, Campuchia

c)

Lào, Việt Nam

d)

Mianma, Campuchia

51.

Tuyên bố ASEAN (tuyên bố Băng Cốc) chính thức thành lập

a)

hiệp hội các quốc gia ĐNÁ (ASEAN)

b)

khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA)

c)

cộng đồng kinh tế ASEAN

d)

diễn đàn khu vực ASEAN

52.

Quá trình mở rộng thành viên của từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa

a)

phù hợp với đặc điểm từng nước, có điều kiện phát triển kinh tế, văn hóa

b)

phù hợp với tất cả các dân tộc trong xu thế toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới

c)

phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc, nâng cao vai trò của tổ chức chính trị thế giới

d)

phù hợp với lợi ích của mỗi thành viên, nâng cao vị thế của hiệp hội trên trường quốc tế

53.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ

a)

chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Tổ chức ASEAN được thành lập

c)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện

d)

Hiệp ước hoà bình Campuchia kí kết

54.

Mục tiêu xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hoà bình ở ĐNÁ được thông qua tại

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020

c)

Tuyên bố Malina (1987)

d)

Tuyên bố Xingapo (1992)

55.

Cộng đồng ASEAN đề ra mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác giữa các nước trên lĩnh vực quốc phòng

b)

Sử dụng, lưu thông đơn vị tiền tệ chung trong khu vực

c)

Xây dựng cộng đồng thịnh vượng, hoà bình khu vực

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

56.

Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập tại

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN được tổ chức tại Bali (Indonexia) tháng 2/1976

b)

Năm nước sáng lập Hiệp hội các quốc gia ĐNÁ tại Băng Cốc (1967)

c)

Tuyên bố Cu-a-la Lăm-pơ 22-11-2015

d)

Tầm nhìn chiến lược ASEAN sau năm 2015 diễn ra tại thủ đô Hà Nội năm 2014

57.

"Xây dựng Cộng đồng ASEAN định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN " là nội dung được nêu tại văn kiện nào sau đây?

a)

tầm nhìn ASEAN 2020

b)

hiến chương ASEAN

c)

mục tiêu ASEAN

d)

nguyên tắc hoạt động

58.

Một trong ba trụ cột của cộng đồng ASEAN là

a)

quốc phòng

b)

văn hóa - xã hội

c)

tài chính

d)

pháp luật

59.

Một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

quốc phòng

b)

chính trị - an ninh

c)

tài chính

d)

pháp luật

60.

Một trong ba trụ cột của cộng đồng ASEAN là

a)

quốc phòng

b)

kinh tế

c)

tài chính

d)

pháp luật

61.

nội dung nào sau đây không phải là nguyên tắc hoạt động của ASEAN ?

a)

bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia, các dân tộc

b)

tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ các nước

c)

không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

d)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

62.

tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015) tại quốc gia nào sau đây?

a)

Xingapo

b)

Malaixia

c)

Philippin

d)

Indonexia

63.

mục tiêu xây dựng một cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

nguyên tắc hoạt động của ASEAN

b)

sự đồng thuận cao của các nước

c)

hiến chương ASEAN

d)

cơ cấu hoạt động của ASEAN

64.

mục tiêu xây dựng một cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở hiến chương ASEAN. Hiến chương ASEAN có tính chất nào sau đây?

a)

đối ngoại

b)

khoa học

c)

hợp tác

d)

pháp lí

65.

cộng đồng ASEAN được thành lập gồm 3 trụ cột hợp tác nào sau đây?

a)

chính trị - an ninh, kinh tế, văn hóa - xã hội

b)

đối ngoại, chính trị - an ninh, môi trường

c)

tài chính, chính trị - an ninh, văn hóa - xã hội

d)

văn hóa - xã hội, pháp luật, đối ngoại chung

66.

kế hoạch xây dựng cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

nguyên tắc hoạt động tổ chức ASEAN

b)

mục tiêu xây dựng cộng đồng ASEAN

c)

cơ sở pháp lí là hiến chương ASEAN

d)

hiệp định Bali đánh dấu sự phát triển

67.

"Nhằm đưa ASEAN trở thành cộng đồng gắn kết hơn về kinh tế, chính trị - an ninh có trách nhiệm về xã hội đối với người dân" . Nội dung trên được thể hiện tại văn kiện nào sau đây?

a)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009

b)

hội nghị cấp cao không chính thức tại Malaixia 1997

c)

tuyên bố tại Băng Cốc 1967, thành lập tổ chức ASEAN

d)

hội nghị hoà bình Campuchia, mở ra chương mới ASEAN

68.

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 ở Thái Lan 2009 đã đưa ra kế hoạch nào sau đây?

a)

lộ trình xây dựng cộng đồng ASEAN 2009-2015

b)

tầm nhìn ASEAN trong giai đoạn 2015 trở đi

c)

quy định những hiến chương trong cộng đồng ASEAN

d)

lộ trình xây dựng cộng đồng ASEAN 2009 - 2025

69.

tuyên bố tại Cu-la-lăm-pua ngày 31-12-2015 đã

a)

thông qua hiến chương ASEAN

b)

chính thức thành lập cộng đồng ASEAN

c)

quy định nguyên tắc hoạt động ASEAN

d)

mở rộng mục tiêu ASEAN về đối ngoại

70.

nội dung nào sau đây thuộc cộng đồng chính trị - an ninh ASEAN ?

a)

tạo ra một thị trường cơ sở sản xuất chung

b)

tạo dựng một khu vực gắn kết hoà bình, tự cường

c)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao

d)

phát triển đồng đều hội nhập đầy đủ kinh tế toàn cầu

71.

cơ sở nào sau đây dẫn đến thành lập cộng đồng ASEAN (2015)?

a)

hoàn thành cơ bản việc triển khai các kế hoạch xây dựng cộng đồng

b)

mục đích của tổ chức ASEAN đã được xây dựng hoàn thiện, đồng bộ

c)

hiệp ước Bali kí kết (1976) tại Indonexia đánh dấu bước phát triển mới

d)

hiệp định hoà bình cho Campuchia (1991) mở ra chương mới ASEAN

72.

ý nào sau đây không phải là nội dung chính của cộng đồng kinh tế ASEAN ?

a)

tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung , đầu tư vốn và lao động có tay nghề

b)

xây dựng kinh tế khu vực có sức cạnh tranh cao, năng động với các nước khác

c)

phát triển đồng đều, hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu trong xu thế mới

d)

phát triển con người, bảo hiểm và những phúc lợi xã hội cho nhân dân lao động

73.

ý nào sau đây không phải là nội dung chính của cộng đồng văn hóa-xã hội ASEAN?

a)

bình đẳng xã hội và các quyền

b)

bảo đảm bền vững về môi trường

c)

xây dựng bản sắc ASEAN

d)

phát hành đồng tiền chung khu vực

74.

ý nào sau đây không phải là nội dung chính của cộng đồng văn hóa - xã hội ASEAN?

a)

phát triển con người

b)

phúc lợi và bảo hiểm xã hội

c)

thu hẹp khoảng cách phát triển

d)

sử dụng đồng tiền chung khu vực

75.

xây dựng tầm nhìn cộng đồng ASEAN (sau năm 2025) được thông qua tại

a)

hội nghị cấp cao asean lần thứ 37 tại Hà Nội (2020)

b)

hội nghị cấp cao asean lần thứ 14 ở Thái Lan 2009

c)

hội nghị cấp cao không chính thức tại Malaixia 1997

d)

tuyên bố tại Băng Cốc 1967, thành lập tổ chức Asean

76.

sau khi thành lập cộng đồng ASEAN, các nước ASEAN tiếp tục đưa ra định hướng phát triển mới sau năm 2015 với nội dung nào sau đây?

a)

củng cố nền hoà bình ổn định an ninh của khu vực

b)

tiếp tục củng cố sâu sắc hơn trong lĩnh vực kinh tế

c)

giải quyết triệt để vấn đề Campuchia với Đông Dương

d)

không được đe dọa vũ lực và sử dụng vũ lực với nhau

77.

nội dung nào sau đây không phải là thách thức của cộng đồng ASEAN?

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước

b)

sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển

c)

Asean có quan hệ rộng mở với các đối tác bên ngoài

d)

sự tương đồng một số ngành nghề gây cạnh tranh trong xuất khẩu

78.

nội dung nào sau đây là triển vọng của cộng đồng ASEAN?

a)

vị thế ngày càng cao trong khu vực và trên thế giới

b)

cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực

c)

diễn biến phức tạp của tình hình Biển Đông tới khu vực

d)

biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, loại dịch bệnh