wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZ THUẬT NGỮ TOÁN HỌC ( p2)

Total questions: 58

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Chọn bản dịch tiếng Anh đúng cho thuật ngữ: "Tính".

a)

Calculate

b)

Coefficient

c)

Cube

d)

Cross-section

e)

Consecutive

2.

Thuật ngữ nào là bản dịch tiếng Anh chuẩn của "Dây cung"?

a)

Chord

b)

Curve

c)

Column

d)

Circumference

e)

Circle

3.

"Đường tròn, hình tròn" tương ứng với từ tiếng Anh nào?

a)

Circumference

b)

Circle

c)

Cuboid

d)

Coordinate

e)

Cone

4.

Chọn bản dịch tiếng Anh đúng của "Chu vi đường tròn".

a)

Circle

b)

Curve

c)

Circumference

d)

Consecutive

e)

Coefficient

5.

"Tam giác ngoại tiếp" được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Corresponding angle

b)

Circumscribed triangle

c)

Cyclic quadrilateral

d)

Cross-section

e)

Coordinate

6.

"Hệ số" trong đại số có bản dịch tiếng Anh nào?

a)

Coefficient

b)

Complex number

c)

Cube root

d)

Cubed

e)

Column

7.

Thuật ngữ tiếng Anh cho "Cột" là gì?

a)

Column

b)

Cone

c)

Coordinate

d)

Chord

e)

Curve

8.

"Số phức" dịch sang tiếng Anh là:

a)

Complex number

b)

Coefficient

c)

Consecutive

d)

Cube

e)

Cuboid

9.

Chọn bản dịch tiếng Anh đúng cho "Hình nón".

a)

Cone

b)

Cuboid

c)

Cube

d)

Chord

e)

Circle

10.

"Liên tiếp" tương ứng với từ tiếng Anh nào?

a)

Cross-section

b)

Consecutive

c)

Corresponding angle

d)

Cyclic quadrilateral

e)

Curve

11.

"Tọa độ" có bản dịch tiếng Anh là gì?

a)

Coordinate

b)

Coefficient

c)

Circumference

d)

Circle

e)

Column

12.

Chọn thuật ngữ tiếng Anh đúng cho "Góc đồng vị".

a)

Corresponding angle

b)

Consecutive

c)

Chord

d)

Cross-section

e)

Cyclic quadrilateral

13.

"Mặt cắt ngang" được dịch là:

a)

Cross-section

b)

Cube root

c)

Curve

d)

Cubed

e)

Circumference

14.

Bản dịch tiếng Anh chuẩn của "Lũy thừa bậc ba, hình lập phương" là:

a)

Cubed

b)

Cube

c)

Cuboid

d)

Cube root

e)

Complex number

15.

"Căn bậc ba" ứng với thuật ngữ tiếng Anh nào?

a)

Cube

b)

Cubed

c)

Cube root

d)

Cuboid

e)

Cyclic quadrilateral

16.

Chọn bản dịch tiếng Anh đúng cho "Mũ ba, lũy thừa ba".

a)

Cube

b)

Cubed

c)

Cuboid

d)

Coordinate

e)

Corresponding angle

17.

"Hình hộp chữ nhật" dịch sang tiếng Anh là:

a)

Cuboid

b)

Cube

c)

Column

d)

Cone

e)

Curve

18.

"Đường cong" tương ứng với từ tiếng Anh nào?

a)

Chord

b)

Curve

c)

Circle

d)

Cross-section

e)

Coefficient

19.

Chọn bản dịch tiếng Anh đúng cho "Tứ giác nội tiếp".

a)

Consecutive quadrilateral

b)

Cyclic quadrilateral

c)

Circumscribed triangle

d)

Corresponding angle

e)

Coordinate

20.

Calculate là :

a)
Tính
b)
Đếm
c)
Tính toán
d)
Giải thích
21.

Chord là

a)
Dây điện
b)
Dây nhạc
c)
Dây cung
d)
Dây đàn
22.

Circle là

a)
Hình vuông, hình chữ nhật
b)
Đường thẳng, đoạn thẳng
c)
Đường tròn, hình tròn
d)
Hình elip, hình tam giác
23.

Circumference là

a)
Diện tích hình tròn
b)
Bán kính đường tròn
c)
Chu vi đường tròn
d)
Đường kính hình tròn
24.

Circumscribed triangle là

a)
Tam giác nội tiếp
b)
Tam giác đều
c)
Tam giác vuông
d)
Tam giác ngoại tiếp
25.

Coefficient

a)
Hệ số phụ
b)
Hệ số biến
c)
Hệ số
d)
Hệ số chính
26.

Column là

a)
Bảng
b)
Hàng
c)
Cột
d)
Cột dọc
27.

Complex number là

a)
Số phức
b)
Số thực
c)
Số nguyên
d)
Số dương
28.

Cone là

a)
Hình chữ nhật
b)
Hình trụ
c)
Hình nón
d)
Hình cầu
29.

Consecutive là

a)
đồng thời
b)
kế tiếp
c)
liên tiếp
d)
liên tục
30.

Coordinate

a)
Tọa độ 3D
b)
Vị trí
c)
Hệ tọa độ
d)
Tọa độ
31.

Corresponding angle là

a)
Góc phụ
b)
Góc kề bù
c)
Góc đồng vị
d)
Góc đối đỉnh
32.

Cross-section là

a)
Mặt phẳng
b)
Mặt cắt ngang dọc
c)
Mặt cắt ngang
d)
Mặt cắt dọc
33.

Cube dịch sang tiếng việt là

a)
Lũy thừa bậc ba, hình lập phương
b)
Hình chữ nhật
c)
Lũy thừa bậc hai
d)
Hình tròn
34.

Cube root là

a)
Căn bậc hai
b)
Căn bậc bốn
c)
Căn bậc năm
d)
Căn bậc ba
35.

Cubed là

a)
Mũ một
b)
Lũy thừa bốn
c)
Mũ hai
d)
Mũ ba, lũy thừa ba
36.

Cuboid là

a)
Hình tam giác
b)
Hình hộp chữ nhật
c)
Hình tròn
d)
Hình vuông
37.

Curve là

a)
Đường cong
b)
Hình vuông
c)
Hình tròn
d)
Đường thẳng
38.

Cyclic quadrilateral là

a)
Tứ giác đều
b)
Tứ giác lồi
c)
Tứ giác đối diện
d)
Tứ giác nội tiếp
39.

Cyclic quadrilateral là

(a)  

40.

Curve là

(a)  

41.

Cuboid là

(a)  

42.

Cubed là

(a)  

43.

Cube root là

(a)  

44.

Cube dịch sang tiếng việt là

(a)  

45.

Cross-section là

(a)  

46.

Corresponding angle là

(a)  

47.

Coordinate

(a)  

48.

Consecutive là

(a)  

49.

Cone là

(a)  

50.

Complex number là

(a)  

51.

Column

(a)  

52.

Coefficient

(a)  

53.

Circumscribed triangle

(a)  

54.

Circumscribed triangle

(a)  

55.

Circumference là

(a)  

56.

Circle là

(a)  

57.

Chord là

(a)  

58.

Calculate là :

(a)