wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

di truyền y học 1 vutm

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người đã xác định chính xác số lượng nhiễm sắc thể (NST) của người là 2n=46 vào năm 1956?

a)

Mendel

b)

Watson và Crick

c)

Tjio và Levan

d)

Morgan

2.

Nghiên cứu tần số gen và áp dụng định luật Hardy-Weinberg thuộc nội dung nào của Di truyền học người?

a)

Di truyền tế bào

b)

Di truyền phân tử

c)

Di truyền quần thể

d)

Di truyền lâm sàng

3.

Phương pháp nào sử dụng công thức của Holzinger (H) để đánh giá tác động của di truyền và môi trường lên sự hình thành tính trạng?

a)

Phương pháp lập và phân tích phả hệ

b)

Phương pháp khảo sát con sinh đôi

c)

Phương pháp nếp vân da

d)

Phương pháp di truyền hoá sinh

4.

Mô hình chuỗi xoắn kép ADN được hai nhà khoa học nào công bố vào năm 1953?

a)

Schleiden và Schwan

b)

Watson và Crick

c)

Tjio và Levan

d)

Mendel

5.

Ai là người phát hiện ra số lượng nhiễm sắc thể ở người là 46?

a)

Morgan

b)

Tjio và Levan

c)

Avery

d)

Watson và Crick

6.

Di truyền học người nghiên cứu hiện tượng di truyền - biến dị của người trong trạng thái nào?

a)

Chỉ trong trạng thái bệnh lý

b)

Bình thường và bệnh lý

c)

Chỉ trong các quy luật của Mendel

d)

Chỉ ở cấp độ tế bào học

7.

Trong phương pháp làm tiêu bản NST từ bạch cầu lympho máu ngoại vi, chất nào được dùng để kích thích các tế bào lympho phân chia?

a)

Colchicin

b)

Dung dịch Carnoy

c)

PHA (Phytohemaglutinin)

d)

KCl 0,075M

8.

Một người nam mắc hội chứng Klinefelter (47,XXY) sẽ có bao nhiêu vật thể Barr trong tế bào?

a)

0

b)

1

c)

2

9.

Đặc điểm lâm sàng nào sau đây là tiêu biểu nhất cho Hội chứng Edwards (Trisomi 18)?

a)

Khe mắt xếch, mặt tròn

b)

Sứt môi hai bên, thừa ngón

c)

Bàn tay nắm chặt, ngón trỏ chùm lên ngón nhẫn

d)

Cổ ngắn, có nếp da thừa ở gáy

10.

Theo quy ước quốc tế, nhiễm sắc thể giới tính X được xếp vào nhóm nào?

a)

Nhóm A

b)

Nhóm G

c)

Nhóm D

d)

Nhóm C

11.

Công thức NST 47,XY,+21 mô tả tình trạng bệnh lý nào?

a)

Nữ mắc hội chứng Turner

b)

Nam mắc hội chứng Down

c)

Nam mắc hội chứng Klinefelter

d)

Nữ tam nhiễm X

12.

Vật thể dùi trống được tìm thấy ở loại tế bào nào và có tần suất khoảng bao nhiêu ở nữ giới?

a)

Tế bào niêm mạc miệng, khoảng 24%

b)

Bạch cầu nhân múi, khoảng 3%

c)

Tế bào chân tóc, khoảng 70%

d)

. Hồng cầu, khoảng 1%

13.

Một người nữ có bộ NST 47,XXX sẽ có bao nhiêu vật thể Barr trong tế bào?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

14.

Trường hợp một đứa trẻ sinh ra có "mơ hồ giới tính" (giới tính chưa phân định rõ) có phải là một chỉ định để xét nghiệm NST không?

a)

Có, đây là một chỉ định cần thiết.

b)

Không, chỉ cần dựa vào siêu âm.

c)

Chỉ cần xét nghiệm khi đến tuổi dậy thì.

d)

Không, đây là vấn đề nội tiết.

15.

Dạng đột biến cấu trúc nào được hình thành do sự phân chia sai của tâm động theo chiều ngang, tạo ra một NST có hai nhánh giống hệt nhau?

a)

Chuyển đoạn hòa nhập tâm

b)

Đảo đoạn quanh tâm

c)

Nhiễm sắc thể đều (isochromosome)

d)

Nhân đoạn

16.

Đặc điểm cốt lõi để xác định một người là "lưỡng giới thật" là gì?

a)

Kiểu gen là thể khảm 46,XX/46,XY.

b)

Cơ thể có cả mô tinh hoàn và mô buồng trứng.

c)

Kiểu hình bên ngoài không rõ nam hay nữ.

d)

Tuyến sinh dục không phát triển.

17.

Các NST nhóm B (cặp 4, 5) và nhóm C (cặp 6-12) đều có tâm lệch, nhưng điểm khác biệt chính về hình thái giữa chúng là gì?

a)

Nhóm B có vệ tinh, nhóm C không có

b)

Nhóm B có kích thước lớn, nhóm C có kích thước trung bình

c)

Nhóm B có tâm giữa, nhóm C có tâm lệch

d)

Nhóm B không chứa NST giới tính, nhóm C chứa NST Y

18.

Trong hội chứng Turner, trường hợp bệnh nhân có NST X đều nhánh dài 46, X, i (Xq), vật thể Barr sẽ có đặc điểm gì?

a)

Âm tính (không có)

b)

Có kích thước nhỏ hơn bình thường

c)

Có kích thước lớn hơn bình thường

d)

Có 2 vật thể Barr

19.

Ngoài các dị tật về hình thái như sứt môi, thừa ngón, bệnh nhân mắc hội chứng Patau (Trisomi 13) còn thường gặp tình trạng nào?

a)
Điếc
b)

Vô sinh

c)

Hung hăng, phạm tội

d)

Chân tay dài bất thường

20.

Xét nghiệm nội tiết ở bệnh nhân nam mắc hội chứng Klinefelter (47,XXY) thường cho kết quả nào?

a)

Tăng nồng độ testosterone

b)

Giảm bài tiết FSH

c)

Tăng bài tiết FSH

d)

Nồng độ estrogen cao bất thường

21.

Dạng đột biến cấu trúc nào xảy ra khi một đoạn NST từ một vị trí khác được chèn vào một NST?

a)

Nhân đoạn (duplication)

b)

Xen đoạn (insertion)

c)

Đảo đoạn (inversion)

d)

Chuyển đoạn (translocation)

22.

Nhiễm sắc thể Y, với kích thước ngắn và tâm đầu, được xếp vào cùng nhóm với cặp nhiễm sắc thể nào?

a)

Cặp số 19 và 20 (Nhóm F)

b)

Cặp số 13 và 14 (Nhóm D)

c)

Cặp số 1 và 2 (Nhóm A)

d)

Cặp số 21 và 22 (Nhóm G)

23.

Trong hội chứng Down, thể khảm chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm số trường hợp?

a)

2-3%

b)

4-5%

c)

10%

d)

92%

24.

Kỹ thuật nhuộm băng nào cho ra sơ đồ băng ngược lại với băng G (băng sẫm thành nhạt và ngược lại)?

a)

Băng Q

b)

Băng T

c)

Băng R

d)

Băng N

25.

Theo tài liệu, đặc điểm tính nết nào đôi khi được ghi nhận ở những người có bộ NST 47,XYY?

a)

Trầm cảm, ít nói

b)

Thiếu tự chủ, dễ bị kích động, hung hăng

c)

Luôn vui vẻ, hòa đồng

d)

Rất thông minh, sáng tạo

26.

Nhiễm sắc thể số 16 thuộc nhóm E có đặc điểm tâm động là gì?

a)

Tâm đầu

b)

Tâm lệch

c)

Tâm giữa

d)

Không có

27.

Theo tài liệu, hội chứng thượng thận bẩm sinh là một nguyên nhân gây ra tình trạng nào?

a)

Nữ lưỡng giới giả

b)

Nam lưỡng giới giả

c)

Lưỡng giới thật

d)

Hội chứng Turner

28.

Loại mô nào sau đây có thể dùng để làm tiêu bản NST trực tiếp (hoặc nuôi cấy ngắn hạn) do có nhiều tế bào đang phân bào?

a)

Tế bào niêm mạc miệng

b)

Tế bào bạch cầu lympho máu ngoại vi

c)

Tế bào tuỷ xương

d)

Tế bào chân tóc

29.

Cặp nhiễm sắc thể nào sau đây thuộc nhóm F, có đặc điểm là kích thước ngắn và tâm giữa?

a)

Cặp 17 và 18

b)

Cặp 19 và 20

c)

Cặp 21 và 22

d)

Cặp 4 và 5

30.

Vật thể Barr thường được quan sát thấy ở vị trí nào trong nhân tế bào gian kỳ?

a)

Ở màng nhân

b)

Ở chất nhiễm sắc

c)

Ở lưới nội chất

d)

Ở trung thể

31.

Nằm ở trung tâm nhân

a)

Nằm ở trung tâm nhân

b)

Áp sát mặt trong của màng nhân

c)

Lơ lửng trong dịch nhân

d)

Dính vào hạch nhân

32.

Theo tài liệu, nhánh dài của NST Y có thể có đặc điểm đa hình (polymorphism) nào di truyền được?

a)

Có thêm vệ tinh

b)

Có hai tâm

c)

Dài hơn bình thường

d)

Thường bị mất đoạn

33.

Trong kỹ thuật điện di ADN, các phân tử ADN tích điện âm sẽ di chuyển trong gel về phía nào?

a)

Cực dương (+)

b)

Cực âm (-)

c)

Di chuyển ngẫu nhiên

d)

Không di chuyển

34.

Đặc điểm quan trọng nhất của enzym giới hạn (restriction enzyme) là gì?

a)

Nối các đoạn ADN lại với nhau

b)

Cắt ADN ở những vị trí trình tự xác định

c)

Sao chép ADN thành nhiều bản

d)

Gắn mồi vào sợi ADN

35.

Loại enzym nào có đặc tính chịu nhiệt độ cao và là thành phần thiết yếu trong kỹ thuật PCR?

a)

Proteinase K

b)

Ligase

c)

Taq polymerase

d)

Helicase

36.

Ba giai đoạn của một chu kỳ PCR theo đúng thứ tự là gì?

a)

Tổng hợp, Lai ghép, Biến tính

b)

Lai ghép, Tổng hợp, Biến tính

c)

Biến tính, Tổng hợp, Lai ghép

d)

Biến tính, Lai ghép, Tổng hợp

37.

Trong quy trình tách chiết ADN, hóa chất nào thường được dùng ở bước cuối để kết tủa ADN từ dung dịch?

a)

Phenol

b)

Proteinase K

c)

Ethanol

d)

Agarose

38.

Trong phương pháp xác định trình tự gen của Sanger (phương pháp enzym học), thành phần nào được sử dụng để làm dừng quá trình tổng hợp chuỗi ADN?

a)
Enzym giới hạn
b)

Dideoxyribonucleotid (ddNTP)

c)

Taq polymerase

d)

ADN mồi (primer

39.

"ADN dò" (DNA probe) là một đoạn ADN sợi đơn có chức năng chính là gì?

a)

Cắt phân tử ADN đích

b)

Nối các đoạn ADN lại với nhau

c)

Dò tìm và bắt cặp với một trình tự ADN/ARN bổ sung

d)

Bắt đầu quá trình tổng hợp ADN

40.

Mục đích chính của kỹ thuật Southern blotting là gì?

a)

Nhân một đoạn ADN lên nhiều lần

b)

Xác định trình tự nucleotide của cả bộ gen

c)

Dò tìm một đoạn ADN đặc hiệu trong một mẫu ADN phức tạp

d)

Tách chiết ADN ra khỏi tế bào

41.

Kỹ thuật Northern blotting khác với Southern blotting ở điểm cơ bản nào?

a)

Northern blotting phát hiện protein, Southern blotting phát hiện ADN

b)

Northern blotting phát hiện ARN, Southern blotting phát hiện ADN

c)

Northern blotting không cần dùng ADN dò

d)

Northern blotting không dùng kỹ thuật điện di

42.

Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang (FISH) trong chẩn đoán trước sinh là:

a)

Phát hiện nhanh các bất thường nhiễm sắc thể

b)

Giá thành thấp hơn các phương pháp khác

c)

Không cần thiết bị chuyên dụng

d)

Có thể thay thế hoàn toàn các phương pháp truyền thống

43.

Đặc điểm nào sau đây là ưu điểm của phương pháp phân tích nhiễm sắc thể bằng kỹ thuật di truyền?

a)

Có thể thực hiện trên tế bào gian kỳ, không cần nuôi cấy

b)

Chi phí rẻ hơn phương pháp Karyotype

c)

Có thể phát hiện mọi loại đột biến gen

d)

Không cần sử dụng kính hiển vi

44.

Trong kỹ thuật tạo ADN tái tổ hợp, enzym nào được dùng để nối đoạn ADN "cho" và ADN của thể truyền (vector)?

a)

Taq polymerase

b)

Enzym giới hạn

c)

Ligase

d)

Proteinase K

45.

Trong công nghệ sinh học, các plasmid của vi khuẩn thường được sử dụng với vai trò là gì?

a)

ADN dò để phát hiện gen

b)

Thể truyền (vector) để mang gen cần nhân bản

c)

Enzym để cắt ADN

d)

Mồi để bắt đầu phản ứng PCR

46.

Hiện tượng đa hình về chiều dài của các đoạn ADN sau khi cắt bởi enzym giới hạn (RFLP) được tạo ra do đâu?

a)

Sự thay đổi môi trường làm enzym hoạt động khác đi

b)

Sự thay đổi tự nhiên của các base nitơ làm mất hoặc tạo mới vị trí cắt

c)

Số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào thay đổi

d)

Chiều dài của ADN mồi (primer) khác nhau

47.

Kỹ thuật "dấu ấn ADN" (DNA Fingerprinting) có ứng dụng quan trọng nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Điều trị các bệnh di truyền bằng liệu pháp gen

b)

Sản xuất vắc-xin thế hệ mới

c)

Xác định phụ hệ (quan hệ huyết thống) và trong y pháp

d)

Chẩn đoán các bệnh do rối loạn chuyển hóa

48.

Nguyên lý của kỹ thuật "dấu ấn ADN" dựa trên sự có mặt và phân bố của các đoạn ADN lặp lại đặc trưng cho từng cá thể, có tên là gì?

a)

Exon và Intron

b)

VNTR (variable number of tandem repeats)

c)

Gen mã hóa protein

d)

Vùng điều hòa của gen

49.

Mục đích chính của liệu pháp gen theo phương pháp "thay thế, bổ sung gen" là gì?

a)

Làm bất hoạt một gen trội gây bệnh

b)

Bù lại sản phẩm của một gen lặn bị thiếu hụt

c)

Tạo ra một nhiễm sắc thể nhân tạo

d)

Phá hủy mARN của gen bệnh

50.

Phương pháp liệu pháp gen nào liên quan đến việc lấy tế bào ra khỏi cơ thể, biến đổi di truyền rồi truyền lại vào người bệnh?

a)
In vivo
b)

. Ex vivo

c)

Liệu pháp tế bào mầm

d)

Liệu pháp đối mã

51.

Một trong những rủi ro chính khi sử dụng Retrovirus làm vector chuyển gen là gì?

a)

Chỉ có hiệu quả ở tế bào không phân chia

b)

Gen chuyển vào không được tích hợp vào bộ gen

c)

Có thể tích hợp ngẫu nhiên và hoạt hóa oncogen gây ung thư

d)

Không thể mang được các đoạn gen có kích thước lớn

52.

Liệu pháp "bất hoạt gen" bằng phương pháp đối mã (antisense) hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Ngăn cản sự dịch mã của mARN gen bệnh

b)

Phá hủy cấu trúc ADN của gen bệnh

c)

Kìm hãm hoạt động của enzym do gen bệnh tạo ra

d)

Sửa chữa đột biến điểm trên gen

53.

Một khác biệt cơ bản giữa Adenovirus và Retrovirus khi dùng làm vector chuyển gen là gì?

a)

Adenovirus tích hợp vào ADN vật chủ, Retrovirus thì không

b)

Adenovirus có thể vào tế bào không phân chia, Retrovirus thì không

c)

Adenovirus mang vật chất di truyền là ARN, Retrovirus là ADN

d)

Adenovirus chỉ dùng được cho phương pháp ex vivo

54.

Theo định nghĩa trong tài liệu, "bộ gen" (genome) là gì?

a)

Toàn bộ các protein trong một tế bào

b)

Toàn bộ các đơn vị di truyền chứa trong một bộ đơn bội (n) NST của loài 1

c)

Chỉ các gen mã hóa cho protein

d)

Toàn bộ các nhiễm sắc thể trong một tế bào sinh dưỡng

55.

Theo ước tính, các trình tự duy nhất (chủ yếu là gen mã hóa cho protein) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm bộ gen người?

a)

10%

b)

25-40%

c)

50%

d)

90%

56.

Phương pháp lai tế bào sinh dưỡng khác loài (ví dụ: người-chuột) xác định vị trí gen trên NST dựa vào nguyên lý nào?

a)

Sự trao đổi chéo giữa NST người và chuột

b)

Sự mất ngẫu nhiên của NST người và mối tương quan với sản phẩm gen còn lại

c)

Sự lai ADN dò của người lên NST chuột

d)

So sánh trình tự ADN của người và chuột

57.

Việc lập bản đồ di truyền (genetic map) chủ yếu dựa vào phương pháp cốt yếu nào?

a)

Phân tích hình thái NST

b)

Phân tích gen liên kết 5

c)

Lai tại chỗ phát huỳnh quang (FISH)

d)

Xác định trình tự toàn bộ ADN

58.

Phương pháp xác định liều gen (gene dosage) để lập bản đồ gen dựa trên việc quan sát, xét nghiệm mối tương quan giữa hoạt độ enzym và tình trạng nào?

a)

Tình trạng tam bội (triploidy)

b)

Tình trạng đột biến gen trội

c)

Tình trạng lệch bội (trisomy hoặc monosomy)

d)

Tình trạng chuyển đoạn NST

59.

Theo tài liệu, để điện di các đoạn ADN có kích thước rất nhỏ (dưới 500 đôi base), người ta thường dùng loại gel nào?

a)

A. Agarose

b)

B. Polyacrylamid

c)

C. Nitrocenllulose

d)

D. Dextran

60.

Tên của các enzym giới hạn (ví dụ: EcoRI, BamHI) thường được đặt dựa trên yếu tố nào?

a)

Tên của nhà khoa học phát hiện ra chúng

b)

Tên viết tắt của loài vi khuẩn mà chúng được phân lập

c)

Vị trí trình tự ADN mà chúng nhận biết

d)

Loại liên kết hóa học mà chúng cắt

61.

Theo công bố vào năm 2001, bộ gen người có khoảng bao nhiêu gen mã hóa protein?

a)

Khoảng 10.000

b)

Gần 32.000

c)

Khoảng 50.000

d)

Hơn 100.000

62.

Việc quan sát mất đoạn trên nhiễm sắc thể đã được dùng để xác định vị trí gen đột biến của bệnh di truyền nào?

a)

Bệnh hồng cầu hình liềm

b)

Bệnh Huntington

c)

Bệnh xơ nang

d)

Bệnh u nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma)

63.

Liệu pháp gen bằng cách đưa ADN trần vào tế bào, không cần vector, được ứng dụng như một phương pháp để làm gì?

a)

Tạo ra hormon

b)

Tạo ra kháng sinh

c)

Tạo ra vắc-xin

d)

Tạo ra yếu tố đông máu

64.

Dạng đột biến gen xảy ra khi việc thêm hoặc mất một số nucleotid không phải là bội số của 3, làm thay đổi khung đọc của gen được gọi là gì?

a)

Đột biến điểm

b)

Đột biến khung

c)

Đảo nucleotid

d)

Đột biến vô nghĩa

65.

Đột biến thay thế một cặp nucleotid nhưng không làm thay đổi trình tự acid amin của protein là gì?

a)

Đột biến sai nghĩa

b)

Đột biến đồng nghĩa

c)

Đảo nucleotid

d)

Đột biến vô nghĩa

66.

Nếu một đột biến thay thế nucleotid làm xuất hiện bộ ba vô nghĩa (UAA, UGA, UAG), hậu quả trực tiếp sẽ là gì?

a)

Chuỗi polypeptid được kéo dài thêm

b)

Không có sự thay đổi nào về protein

c)

Chuỗi polypeptid bị kết thúc sớm

d)

Thay thế một acid amin này bằng acid amin khác

67.

Các gen chi phối sự tổng hợp chuỗi globin β (beta), γ (gamma), và δ (delta) nằm trên nhiễm sắc thể số mấy?

a)

Nhiễm sắc thể X

b)

Nhiễm sắc thể 16

c)

Nhiễm sắc thể 21

d)

Nhiễm sắc thể 11

68.

Bệnh hồng cầu hình liềm (HbS) gây ra bởi đột biến điểm làm acid glutamic ở vị trí số 6 của chuỗi β globin bị thay thế bằng acid amin nào?

a)

Valin

b)

Lysin

c)

Alanin

d)

Glycin

69.

Ở người dị hợp tử mang gen HbS (kiểu gen AS), ngoài việc có sức đề kháng với ký sinh trùng sốt rét, họ thường có biểu hiện lâm sàng như thế nào?

a)

Thiếu máu nặng, tắc mạch

b)

Thường không có biểu hiện triệu chứng

c)

Luôn bị vàng da, lách to

d)

Chỉ có hồng cầu hình liềm trong máu

70.

Bệnh HbC là do đột biến điểm tại mã thứ 6 của gen β globin, làm acid glutamic bị thay thế bằng acid amin nào?

a)

Valin

b)

Lysin

c)

Arginin

d)

Alanin

71.

Bệnh HbE, phổ biến ở Đông Nam Á, là do đột biến tại mã thứ 26 của gen β globin, làm acid glutamic bị thay thế bằng acid amin nào?

a)

Valin

b)

Lysin

c)

Arginin

d)

Histidin

72.

Chứng Methemoglobin xảy ra khi sắt trong phân tử Hem bị biến đổi, dẫn đến không vận chuyển được oxy. Sự biến đổi đó là gì?

a)

Sắt hóa trị hai (Fe2+) thành sắt hóa trị ba (Fe3+)

b)

Sắt hóa trị ba (Fe3+) thành sắt hóa trị hai (Fe2+)

c)

Mất hoàn toàn nguyên tử sắt

d)

Thay thế sắt bằng một kim loại khác

73.

Sắt hóa trị ba (Fe3+) thành sắt hóa trị hai (Fe2+) có ý nghĩa gì?

a)

Sắt hóa trị ba (Fe3+) thành sắt hóa trị hai (Fe2+)

b)

Sắt hóa trị ba (Fe3+) thành sắt hóa trị hai (Fe2+)

c)

Mất hoàn toàn nguyên tử sắt

d)

Thay thế sắt bằng một kim loại khác

74.

Cơ chế bệnh sinh chung của nhóm bệnh Thalassemia là gì?

a)

Thay đổi cấu trúc của một chuỗi globin do đột biến điểm

b)

Sự sản xuất không cân bằng giữa các chuỗi globin do giảm hoặc không tổng hợp được một loại chuỗi

c)

Rối loạn cấu trúc của phân tử Hem

d)

Thiếu hụt enzym methemoglobin reductase

75.

Trong bệnh α-thalassemia, sự thiếu hụt chuỗi alpha dẫn đến việc các chuỗi beta dư thừa kết hợp với nhau tạo thành loại hemoglobin bất thường nào?

a)

Hb Bart's (γ4)

b)

HbH (β4)

c)

HbA2 (α2δ2)

d)

HbF (α2γ2)

76.

Trong bệnh α-thalassemia, thể bệnh nặng nhất khi mất cả 4 gen alpha (--/--) sẽ gây ra hậu quả gì?

a)

Thiếu máu nhẹ, không triệu chứng

b)

Phù bào thai, dẫn đến chết trong giai đoạn bào thai hoặc khi mới sinh

c)

Chỉ biểu hiện bệnh khi về già

d)

Gây bệnh hồng cầu hình liềm