wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

di truyền y học 3 vutm

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Gen Se (locus Se se) quy định tính chất nào liên quan đến nhóm máu?

a)

Sự có mặt của kháng nguyên D (Rh+)

b)

Tổng hợp chuỗi H trên hồng cầu

c)

Sự bài tiết các kháng nguyên A, B, H vào các dịch của cơ thể

d)

Hình dạng của hồng cầu

2.

Trong hệ nhóm máu Rh, sự có mặt của kháng nguyên nào là yếu tố chính quyết định một người là Rh dương (Rh+)?

a)

Kháng nguyên C

b)

Kháng nguyên D

c)

Kháng nguyên E

d)

Kháng nguyên c

3.

Bất đồng nhóm máu Rh giữa mẹ và con có thể gây ra bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh trong trường hợp nào?

a)

Mẹ Rh+, con Rh-

b)

Mẹ Rh-, con Rh+

c)

Cả mẹ và con đều Rh-

d)

Cả mẹ và con đều Rh+

4.

Mối quan hệ di truyền giữa hai alen M và N trong hệ nhóm máu MNSs là gì?

a)

M trội hoàn toàn so với N

b)

N trội hoàn toàn so với M

c)

Đồng trội

d)

Tương tác bổ sung

5.

Một người có kiểu gen MN sẽ có kiểu hình nhóm máu là gì?

a)

Nhóm máu M

b)

Nhóm máu N

c)

Nhóm máu MN

d)

Nhóm máu O

6.

Theo số liệu trong tài liệu, tỷ lệ người có nhóm máu Rh âm (Rh-) ở Việt Nam là bao nhiêu?

a)

15%

b)

85%

c)

1,9%

d)

0,08%

7.

Theo định nghĩa, một chất lạ khi xâm nhập vào cơ thể và có khả năng gây ra đáp ứng miễn dịch được gọi là gì?

a)

Kháng thể

b)

Kháng nguyên

c)

Globulin

d)

Lympho bào

8.

Các protein do tế bào lympho sản xuất để chống lại kháng nguyên được gọi là gì?

a)

Kháng thể

b)

Kháng nguyên

c)

Globulin

d)

Lympho bào

9.

Kháng thể (hay Globulin miễn dịch) là gì?

a)

Kháng nguyên

b)

Kháng thể (hay Globulin miễn dịch)

c)

Enzym

d)

Hormon

10.

Hệ thống miễn dịch của người được phân chia thành hai loại chính là gì?

a)

Miễn dịch tế bào và miễn dịch thể dịch

b)

Miễn dịch chủ động và miễn dịch bị động

c)

Miễn dịch tự nhiên (bẩm sinh) và miễn dịch thu được (thích nghi)

d)

Miễn dịch sơ cấp và miễn dịch thứ cấp

11.

Bệnh giảm gammaglobulin huyết bẩm sinh (Agammaglobulinemia) là một bệnh di truyền theo quy luật nào?

a)

Trội trên NST thường

b)

Lặn trên NST thường

c)

Lặn liên kết nhiễm sắc thể X

d)

Di truyền ty thể

12.

Hậu quả lâm sàng chính của bệnh giảm gammaglobulin huyết là gì?

a)

Rối loạn đông máu

b)

Cơ thể giảm khả năng bảo vệ, dễ bị nhiễm trùng nặng

c)

Dị ứng nặng với nhiều tác nhân

d)

Rối loạn chuyển hóa đường

13.

Theo bảng "Loại trừ khả năng bố", nếu mẹ có nhóm máu A và con có nhóm máu B, người bố không thể có nhóm máu nào?

a)

A. A và O

b)

B. B và AB

c)

C. Chỉ có O

d)

D. Chỉ có A

14.

Một điểm khác biệt cơ bản về mặt di truyền giữa hệ ABO và hệ Rh là gì?

a)

Hệ ABO do nhiều alen quy định, trong khi hệ Rh chủ yếu dựa vào sự có mặt hay không của kháng nguyên D.

b)

Hệ ABO di truyền liên kết giới tính, hệ Rh di truyền trên NST thường.

c)

Gen hệ ABO nằm trên NST 19, gen hệ Rh nằm trên NST 9.

d)

Hệ Rh có hiện tượng đồng trội, hệ ABO thì không.

15.

Về bản chất hóa học, các kháng nguyên của hệ nhóm máu ABO là gì?

a)

Protein thuần túy

b)

Lipid

c)

Glycoprotein

d)

Acid nucleic

16.

Đặc điểm của kháng thể anti-D trong hệ Rh là gì?

a)

Cũng là kháng thể tự nhiên.

b)

Là kháng thể miễn dịch, chỉ hình thành khi cơ thể Rh- tiếp xúc với kháng nguyên D.

c)

Chỉ có ở những người có nhóm máu Rh+.

d)

. Không thể đi qua được nhau thai

17.

Gen quy định hệ nhóm máu ABO nằm trên NST số 9. Các locus gen Hh và Se có liên quan chặt chẽ với nhau nằm trên NST số mấy?

a)

NST 9

b)

NST 1

c)

NST 19

d)

NST X

18.

Điểm khác biệt cơ bản giữa "di truyền đa gen" và "di truyền đa nhân tố" là gì?

a)

Di truyền đa gen do nhiều gen quy định, di truyền đa nhân tố chỉ do một gen.

b)

Di truyền đa nhân tố là sự tương tác giữa nhiều gen và các yếu tố môi trường.

c)

Di truyền đa gen chỉ có ở thực vật, di truyền đa nhân tố chỉ có ở người.

d)

Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này là một.

19.

Các tính trạng do di truyền đa nhân tố quy định thường có đặc điểm phân bố trong quần thể như thế nào?

a)

Chỉ có hai kiểu hình rõ rệt.

b)

Biến thiên liên tục và thường tuân theo phân phối chuẩn (hình chuông).

c)

Luôn có tỷ lệ 3:1 ở thế hệ sau.

d)

Chỉ xuất hiện ở một giới.

20.

Trong các bệnh di truyền đa nhân tố, nguy cơ tái phát ở những người thân sẽ thay đổi như thế nào nếu người bệnh ban đầu có biểu hiện rất nặng?

a)

Nguy cơ tái phát sẽ thấp hơn.

b)

Nguy cơ tái phát sẽ cao hơn.

c)

Nguy cơ tái phát không thay đổi.

d)

Không thể dự đoán được.

21.

Một số bệnh di truyền đa nhân tố có tần số mắc bệnh khác nhau ở hai giới. Đây được gọi là hiệu quả gì?

a)

Hiệu quả ngưỡng

b)

Hiệu quả tuổi bố

c)

Hiệu quả giới

d)

Hiệu quả của người sáng lập

22.

Theo mô hình của Davenport về di truyền màu da ở người, tính trạng này được chi phối chủ yếu bởi bao nhiêu cặp gen?

a)

1 cặp gen

b)

2 cặp gen

c)

5 cặp gen

d)

Hơn 20 cặp gen

23.

Theo bảng "Mức độ giống nhau về nếp vân da", cặp đối tượng nào có mức độ giống nhau về mặt lý thuyết là cao nhất (1.00)?

a)

A. Sinh đôi cùng trứng

b)

B. Sinh đôi khác trứng

c)

C. Anh em ruột

d)

D. Bố, mẹ - con

24.

Theo tài liệu, trí tuệ (chỉ số IQ) được xác định là một tính trạng di truyền theo kiểu nào?

a)

Di truyền đơn gen trội

b)

Di truyền liên kết NST X

c)

Di truyền đa nhân tố

d)

Di truyền ty thể

25.

Huyết áp tâm thu ở người được coi là một tính trạng có đặc điểm di truyền như thế nào?

a)

Do một gen duy nhất quy định

b)

Do nhiều gen chi phối và có ảnh hưởng của môi trường

c)

Chỉ do yếu tố môi trường quyết định

d)

Luôn ổn định và không di truyền

26.

Tật sứt môi và nứt khẩu cái được xem là một dị tật bẩm sinh có cơ chế di truyền theo kiểu nào?

a)

A. Do một gen chi phối

b)

B. Do nhiều gen chi phối và có ảnh hưởng của môi trường

c)

C. Do di truyền liên kết giới tính

d)

D. Do đột biến gen

27.

Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Di truyền đơn gen trội

b)

Di truyền lặn liên kết NST X

c)

Đột biến nhiễm sắc thể

d)

Di truyền đa nhân tố

28.

Theo tài liệu, việc bổ sung dưỡng chất nào trước và trong giai đoạn đầu của thai kỳ có thể làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh (như nứt đốt sống)?

a)

Vitamin C

b)

Sắt

c)

Acid folic

d)

Canxi

29.

Dị tật hẹp môn vị bẩm sinh là một bệnh di truyền đa nhân tố có tần số mắc bệnh cao hơn ở giới nào?

a)

Nữ (cao hơn 5 lần)

b)

Nam (cao hơn 5 lần)

c)

Tỷ lệ ở hai giới bằng nhau

d)

Chỉ xảy ra ở nữ

30.

Theo nguyên tắc dự báo nguy cơ tái phát của bệnh di truyền đa nhân tố, nguy cơ mắc bệnh ở người thân sẽ như thế nào nếu trong gia đình đã có nhiều người bị bệnh?

a)

Nguy cơ sẽ cao hơn

b)

Nguy cơ sẽ thấp hơn

c)

Nguy cơ không thay đổi

d)

Không thể dự đoán được

31.

Đối với một bệnh đa nhân tố phổ biến hơn ở nam (ví dụ hẹp môn vị), nguy cơ tái phát sẽ cao nhất đối với người thân của đối tượng nào sau đây?

a)

Người thân của một bệnh nhân nam

b)

Người thân của một bệnh nhân nữ

c)

Nguy cơ là như nhau cho cả hai trường hợp

d)

Chỉ có nguy cơ nếu cả bố và mẹ đều bị bệnh

32.

Bệnh đái tháo đường (tiểu đường) là một ví dụ điển hình của bệnh lý có cơ chế di truyền theo kiểu nào?

a)

Di truyền đơn gen lặn

b)

Đột biến nhiễm sắc thể

c)

Di truyền đa nhân tố

d)

Di truyền ty thể

33.

Theo tài liệu, yếu tố môi trường nào được xem là có vai trò quan trọng trong việc phát sinh bệnh loét dạ dày - tá tràng?

a)

Chế độ ăn nhiều dầu mỡ

b)

Căng thẳng tâm lý

c)

Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori)

d)

Hút thuốc lá

34.

Tật bẩm sinh do trật khớp háng là một bệnh di truyền đa nhân tố có tần số mắc bệnh cao hơn ở giới nào?

a)

Nam

b)

Nữ

c)

Tỷ lệ ở hai giới bằng nhau

d)

Chỉ xảy ra ở nam

35.

Theo một nguyên tắc dự báo, nguy cơ tái phát bệnh đa nhân tố ở họ hàng bậc một được ước tính xấp xỉ bằng công thức nào so với tỷ lệ mắc bệnh (p) trong quần thể?

a)

p

b)

c)

√p

d)

p/2

36.

Theo bảng dự đoán khả năng tái mắc bệnh ở trẻ em, nếu một gia đình đã có 2 anh (chị) bị bệnh tim mạch, thì khả năng người con tiếp theo bị bệnh là bao nhiêu phần trăm?

a)

2%

b)

6%

c)

8%

d)

13-18%

37.

Phần lớn các bệnh ung thư được xem là bệnh di truyền đa nhân tố vì sao?

a)

Do một đột biến gen duy nhất gây ra

b)

Do sự tương tác của nhiều gen và nhiều yếu tố môi trường

c)

Chỉ do yếu tố môi trường gây ra, không liên quan đến gen

d)

Luôn di truyền trực tiếp từ bố mẹ sang con

38.

Bất thường bẩm sinh được định nghĩa là những bất thường có đặc điểm gì?

a)

Chỉ xuất hiện sau khi sinh

b)

Luôn di truyền từ bố mẹ

c)

Có mặt ngay từ khi sinh (dù có thể được phát hiện muộn hơn)

d)

Chỉ do yếu tố môi trường gây ra

39.

Giai đoạn nào của quá trình phát triển được xem là nhạy cảm nhất, khi các tác nhân gây hại có thể gây ra các dị tật cấu trúc nặng nề nhất?

a)

Giai đoạn tạo giao tử

b)

Giai đoạn tiền phôi (2 tuần đầu)

c)

Giai đoạn phôi (tuần thứ 3 đến tuần thứ 8)

d)

Giai đoạn thai (từ tuần thứ 9)

40.

Tác động của các yếu tố độc hại trong giai đoạn tiền phôi (trước khi phôi làm tổ) thường tuân theo quy luật nào?

a)

Luôn gây ra dị tật nặng

b)

Tất cả hoặc không có gì

c)

Chỉ gây ra các dị tật nhẹ

d)

Không có ảnh hưởng gì

41.

Theo tài liệu, yếu tố nào sau đây được xem là một tác nhân sinh học có thể gây ra dị tật bẩm sinh?

a)

Rượu

b)

Tia X

c)

Virus Rubella

d)

Thuốc Thalidomide

42.

Một bất thường bẩm sinh chỉ ảnh hưởng đến một cơ quan hoặc một hệ cơ quan duy nhất được phân loại là gì?

a)

Đa khuyết tật

b)

Hội chứng (Syndrome)

c)

Đơn khuyết tật

d)

Bất thường nhẹ

43.

Một bất thường bẩm sinh được xếp vào loại "nặng" (major) khi nó có đặc điểm gì?

a)

Không ảnh hưởng đến sức khỏe

b)

Chỉ có ý nghĩa về mặt thẩm mỹ

c)

Có ý nghĩa về y tế hoặc cần sự can thiệp của y tế

d)

Luôn do di truyền gây ra

44.

Theo biểu đồ trong tài liệu, nhóm nguyên nhân đã biết nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong việc gây ra các bất thường bẩm sinh?

a)

Di truyền đa nhân tố

b)

. Đột biến gen đơn lẻ

c)

Đột biến nhiễm sắc thể

d)

Yếu tố môi trường

45.

Thuốc Thalidomide, gây ra dị tật cụt chi, là một ví dụ điển hình về tác nhân gây dị tật thuộc nhóm nào?

a)

Tác nhân vật lý

b)

Tác nhân hóa học

c)

Tác nhân sinh học

d)

Tác nhân di truyền

46.

Nếu thai nhi bị phơi nhiễm với tác nhân gây dị tật trong "giai đoạn thai" (từ tuần thứ 9 trở đi), hậu quả thường gặp nhất là gì?

a)

Gây ra các dị tật cấu trúc lớn ở các cơ quan

b)

Gây chết thai ngay lập tức

c)

Gây ra các rối loạn chức năng hoặc các bất thường nhỏ

d)

Không gây ra ảnh hưởng gì

47.

Một trong những nguyên tắc quan trọng để phòng ngừa bất thường bẩm sinh là gì?

a)

Tránh kết hôn

b)

Phụ nữ mang thai cần tránh tiếp xúc với các tác nhân có hại

c)

Chỉ sinh con ở độ tuổi dưới 20

d)

Sử dụng thuốc kháng sinh trong suốt thai kỳ

48.

Theo cơ chế phân tử, nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự phát sinh ung thư là gì?

a)

Rối loạn trao đổi chất

b)

Nhiễm vi khuẩn mạn tính

c)

Các đột biến ở những gen kiểm soát chu kỳ tế bào

d)

Sự lão hóa tự nhiên của cơ thể

49.

Chức năng bình thường của một gen tiền ung thư (proto-oncogen) là gì?

a)

Ức chế sự phân chia tế bào

b)

Thúc đẩy sự tăng trưởng và phân chia tế bào có kiểm soát

c)

Sửa chữa các lỗi ADN

d)

Kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình

50.

Gen ức chế khối u (tumor suppressor gene) có vai trò gì trong tế bào?

a)

Kích thích tế bào phân chia nhanh hơn

b)

Hoạt động như một "phanh" hãm, làm chậm sự phân chia tế bào

c)

Tạo ra các yếu tố tăng trưởng

d)

Biến đổi tế bào bình thường thành tế bào ung thư

51.

Thuyết "hai tác động" (two-hit hypothesis) của Knudson phát biểu rằng để một khối u phát triển, điều gì cần xảy ra đối với một gen ức chế khối u?

a)

Chỉ cần một trong hai alen bị đột biến

b)

Cả hai alen của gen đều phải bị đột biến

c)

Một alen bị đột biến, một alen bị mất chức năng

d)

Không cần đột biến nào

52.

Sự khác biệt chính giữa gen tiền ung thư (proto-oncogen) và gen ức chế khối u là gì?

a)

Gen tiền ung thư thúc đẩy sự tăng trưởng tế bào, gen ức chế khối u kiểm soát hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng tế bào

b)

Gen tiền ung thư kiểm soát chu kỳ tế bào, gen ức chế khối u thúc đẩy sự tăng trưởng tế bào

c)

Gen tiền ung thư sửa chữa ADN, gen ức chế khối u gây ra đột biến

d)

Gen tiền ung thư gây ra ung thư, gen ức chế khối u không liên quan đến ung thư

53.

Một đột biến ở gen tiền ung thư (proto-oncogen) có tính chất "trội" ở cấp độ tế bào, nghĩa là:

a)

Cần đột biến ở cả hai alen để gây bệnh

b)

Chỉ cần đột biến ở một alen là đủ để thúc đẩy ung thư

c)

Gen đột biến này luôn di truyền từ bố mẹ

d)

Gen đột biến này chỉ gây ung thư ở nữ

54.

Gen p53 được mệnh danh là "người bảo vệ bộ gen" vì nó có vai trò quan trọng nào?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của mạch máu nuôi khối u.

b)

Dừng chu kỳ tế bào để sửa chữa ADN hoặc gây ra quá trình chết theo chương trình.

c)

Kích thích sự tăng trưởng tế bào không kiểm soát.

d)

Giúp tế bào ung thư di căn.

55.

Đột biến ở gen Rb1 có liên quan trực tiếp đến sự phát sinh của bệnh ung thư di truyền nào?

a)

Ung thư vú

b)

Bệnh bạch cầu

c)

U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma)

d)

Ung thư phổi

56.

Bệnh polyp đại tràng có tính chất gia đình (FAP) là do đột biến di truyền ở gen ức chế khối u nào?

a)

p53

b)

Rb1

c)

BRCA1

d)

APC

57.

Ung thư có tính chất gia đình (di truyền) khác với ung thư phát sinh ngẫu nhiên (sporadic) ở điểm nào?

a)

Ung thư di truyền có một đột biến ("tác động") đã được di truyền sẵn.

b)

Ung thư di truyền luôn nhẹ hơn.

c)

Ung thư di truyền không liên quan đến gen ức chế khối u.

d)

Ung thư di truyền chỉ xảy ra ở người trẻ.

58.

Đột biến ở các gen sửa chữa ADN (DNA repair genes) làm tăng nguy cơ ung thư vì sao?

a)

Chúng trực tiếp kích thích tế bào phân chia.

b)

Chúng làm tăng tỷ lệ tích lũy các đột biến khác trong bộ gen.

c)

Chúng ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình.

d)

Chúng tạo ra các mạch máu mới cho khối u.

59.

Định luật Hardy-Weinberg phát biểu rằng tần số alen và tần số kiểu gen của một quần thể sẽ không đổi nếu quần thể đó đáp ứng điều kiện nào?

a)

Quần thể có kích thước nhỏ

b)

Có sự di nhập gen

c)

Giao phối ngẫu nhiên và không có các yếu tố tiến hóa tác động

d)

Có sự chọn lọc tự nhiên mạnh mẽ

60.

Trong phương trình Hardy-Weinberg (p2+2pq+q2=1), thành phần "2pq" đại diện cho tần số của kiểu gen nào?

a)

Đồng hợp tử trội

b)

Đồng hợp tử lặn

c)

Dị hợp tử

d)

Tổng số cá thể trong quần thể

61.

Hiện tượng ưu thế của thể dị hợp tử (ví dụ người dị hợp tử HbS có khả năng kháng sốt rét) dẫn đến điều gì trong quần thể?

a)

Loại bỏ hoàn toàn alen lặn ra khỏi quần thể

b)

Duy trì cả alen trội và alen lặn trong quần thể

c)

Làm tăng tần số đột biến

d)

Dẫn đến sự trôi dạt di truyền

62.

Yếu tố nào sau đây sẽ làm thay đổi tần số alen và phá vỡ trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg của một quần thể?

a)

Giao phối ngẫu nhiên

b)

Quần thể có kích thước rất lớn

c)

Không có đột biến

d)

Chọn lọc tự nhiên

63.

Nếu tần số của một alen lặn (a) trong một quần thể cân bằng là 0,1, thì tần số người mắc bệnh (kiểu gen aa) là bao nhiêu?

a)

0,1

b)

0,2

c)

0,01

d)

0,81

64.

Mục đích chính của xét nghiệm sàng lọc di truyền là gì?

a)

Điều trị dứt điểm bệnh di truyền

b)

Xác định những cá nhân có nguy cơ cao mắc bệnh trong một cộng đồng

c)

Tạo ra các đột biến gen có lợi

d)

Phân tích toàn bộ bộ gen của một cá thể

65.

Bệnh di truyền nào sau đây thường được sàng lọc ở trẻ sơ sinh để có thể điều trị sớm?

a)

Bệnh Huntington

b)

Phenylketon niệu (PKU)

c)

Bệnh Alzheimer

d)

Hội chứng Marfan

66.

Theo tài liệu, đối tượng nào sau đây thuộc nhóm có nguy cơ cao và cần được tư vấn di truyền trước sinh?

a)

Tất cả các cặp vợ chồng

b)

Phụ nữ mang thai trên 35 tuổi

c)

Các cặp vợ chồng đã có 2 con gái

d)

Phụ nữ mang thai lần đầu

67.

Thủ thuật chọc dò dịch ối được thực hiện nhằm mục đích chính là gì?

a)

Cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi

b)

Lấy tế bào của thai nhi để làm các xét nghiệm chẩn đoán di truyền

c)

Kích thích thai nhi phát triển nhanh hơn

d)

Giảm lượng nước ối khi bị đa ối

68.

Sàng lọc người dị hợp tử (người mang gen bệnh) có ý nghĩa quan trọng nhất đối với các bệnh có quy luật di truyền nào?

a)

Bệnh di truyền trội

b)

Bệnh di truyền lặn

c)

Đột biến nhiễm sắc thể

d)

Bệnh di truyền đa nhân tố