wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đơn vị cơ bản của sự sống

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung chương 2, đơn vị cơ bản của sự sống là gì?

a)

Tế bào

b)

Phân tử

c)

d)

Cơ quan

2.

Tế bào là gì theo quan điểm cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống?

a)

Đơn vị nhỏ nhất có thể tự sống và tạo nên tất cả các cơ thể sống và các mô của cơ thể

b)

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống

c)

Một cấu trúc được bao bọc bởi màng, một đơn vị hoạt động độc lập về chức năng của sự sống

d)

Đơn vị cấu trúc cơ bản có chức năng sinh học của sinh vật sống

3.

Theo một số quan điểm, tế bào là đơn vị nhỏ nhất có thể làm gì?

a)

Tự sinh sản và phát triển

b)

Tự sống và tạo nên tất cả các cơ thể sống và các mô của cơ thể

c)

Tự di chuyển và tiêu hóa thức ăn

d)

Tự bảo vệ khỏi môi trường bên ngoài

4.

Tại sao tế bào được coi là đơn vị hoạt động độc lập về chức năng của sự sống?

a)

Vì tế bào có thể tự di chuyển

b)

Vì tế bào được bao bọc bởi màng và có thể thực hiện các chức năng sống riêng biệt

c)

Vì tế bào có thể tự sinh sản

d)

Vì tế bào có thể tạo ra năng lượng

5.

Vai trò của tế bào đối với sinh vật sống là gì?

a)

Tế bào chỉ giúp sinh vật sống tiêu hóa thức ăn

b)

Tế bào là đơn vị cấu trúc cơ bản có chức năng sinh học, tạo nên các mô và cơ thể sống

c)

Tế bào chỉ giúp sinh vật sống di chuyển

d)

Tế bào chỉ có vai trò bảo vệ sinh vật sống

6.

Tế bào được xem là nền tảng của sự sống vì lý do nào sau đây?

a)

Vì tế bào là đơn vị nhỏ nhất có thể tự sống, thực hiện chức năng sinh học, tạo nên các mô và cơ thể sống

b)

Vì tế bào có thể tự di chuyển và tiêu hóa thức ăn

c)

Vì tế bào có thể bảo vệ sinh vật khỏi môi trường bên ngoài

d)

Vì tế bào có thể tự sinh sản và phát triển

7.

Tế bào là đơn vị cấu trúc nhỏ nhất thể hiện các đặc tính nào của sự sống?

a)

Trao đổi chất, sinh trưởng và phát triển, vận động, cảm ứng, sinh sản, thích nghi

b)

Hô hấp, tiêu hóa, bài tiết, tuần hoàn, miễn dịch

c)

Sinh sản, di truyền, biến dị, tiến hóa, phân bào

d)

Vận động, tiêu hóa, bài tiết, miễn dịch, cảm ứng

8.

Theo sơ đồ, thứ tự tổ chức từ nhỏ đến lớn trong cơ thể là gì?

a)

Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể

b)

Mô → tế bào → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể

c)

Tế bào → cơ quan → mô → hệ cơ quan → cơ thể

d)

Tế bào → mô → hệ cơ quan → cơ quan → cơ thể

9.

Tế bào được coi là đơn vị cấu trúc nhỏ nhất của sự sống vì lý do nào sau đây?

a)

Vì tế bào có thể thực hiện các chức năng sống cơ bản như trao đổi chất, sinh trưởng, vận động, cảm ứng, sinh sản và thích nghi

b)

Vì tế bào là thành phần duy nhất tạo nên các mô trong cơ thể

c)

Vì tế bào chỉ tồn tại ở động vật bậc cao

d)

Vì tế bào không có khả năng tự sinh sản

10.

Thành phần nào sau đây có kích thước nhỏ nhất trong các thành phần của tế bào được liệt kê?

a)

Nguyên tử

b)

Protein

c)

Virus

d)

Ribosome

11.

Loại kính nào dùng để quan sát các thành phần có kích thước từ 0.1 nm đến 100 nm?

a)

Kính hiển vi điện tử

b)

Kính hiển vi quang học

c)

Mắt thường

d)

Kính lúp

12.

Tế bào nào sau đây có thể được quan sát bằng kính hiển vi quang học?

a)

Tế bào biểu mô

b)

Virus

c)

Nguyên tử

d)

Ribosome

13.

Vì sao mắt thường không thể quan sát được vi khuẩn điển hình?

a)

Vì vi khuẩn điển hình có kích thước nhỏ hơn giới hạn phân giải của mắt thường

b)

Vì vi khuẩn điển hình không phát sáng

c)

Vì vi khuẩn điển hình không có màu sắc đặc trưng

d)

Vì vi khuẩn điển hình chỉ tồn tại trong môi trường đặc biệt

14.

Loại kính nào thích hợp nhất để nghiên cứu cấu trúc của ribosome?

a)

Kính hiển vi quang học, vì ribosome có thể nhìn thấy bằng mắt thường

b)

Kính hiển vi điện tử, vì ribosome có kích thước nhỏ hơn giới hạn của kính hiển vi quang học

c)

Kính lúp, vì ribosome có màu sắc đặc biệt

d)

Mắt thường, vì ribosome rất lớn

15.

Hãy sắp xếp các thành phần sau theo thứ tự tăng dần về kích thước: virus, tế bào hồng cầu, nguyên tử, nhân tế bào.

a)

Nguyên tử → Virus → Nhân tế bào → Tế bào hồng cầu

b)

Virus → Nguyên tử → Tế bào hồng cầu → Nhân tế bào

c)

Nguyên tử → Nhân tế bào → Virus → Tế bào hồng cầu

d)

Virus → Nhân tế bào → Nguyên tử → Tế bào hồng cầu

16.

DoK Level 1: "Hình thái tế bào" là gì?

a)

Hình dạng và cấu trúc của tế bào

b)

Chức năng của tế bào

c)

Quá trình phân chia tế bào

d)

Số lượng tế bào trong cơ thể

17.

DoK Level 2: Tế bào nào trong các hình ảnh thường có hình dạng dài và có đuôi để di chuyển?

a)

Tế bào tinh trùng

b)

Tế bào trứng

c)

Tế bào máu

d)

Tế bào thực vật

18.

Các tế bào trong cơ thể có hình thái khác nhau vì lý do nào sau đây?

a)

Vì mỗi loại tế bào đảm nhận chức năng riêng, ví dụ tế bào thần kinh có hình dạng dài để truyền tín hiệu xa.

b)

Vì tất cả tế bào đều giống nhau về chức năng, ví dụ tế bào máu và tế bào thực vật đều vận chuyển chất dinh dưỡng.

c)

Vì hình thái tế bào không ảnh hưởng đến chức năng, ví dụ tế bào trứng và tế bào tinh trùng đều có thể di chuyển.

d)

Vì tế bào chỉ thay đổi hình thái khi bị bệnh, ví dụ tế bào máu biến đổi khi bị ung thư.

19.

Kích thước và hình dạng của các tế bào được biệt hóa nhằm mục đích gì?

a)

Để thực hiện các chức năng cụ thể

b)

Để tăng tốc độ phân chia tế bào

c)

Để giảm khả năng trao đổi chất

d)

Để bảo vệ tế bào khỏi vi khuẩn

20.

Phần mở rộng dài và mỏng của tế bào thần kinh được gọi là gì?

a)

Sợi trục (axon)

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất

d)

Nhân tế bào

21.

Tại sao tế bào thần kinh có sợi trục dài và mỏng?

a)

Để truyền thông điệp trong khoảng cách rất xa

b)

Để hấp thụ chất dinh dưỡng

c)

Để bảo vệ não bộ

d)

Để tạo ra năng lượng

22.

Các tế bào tinh trùng có đặc điểm gì giúp chúng di chuyển?

a)

Có đuôi dài gọi là roi

b)

Có nhiều chân giả

c)

Có vỏ cứng bảo vệ

d)

Có nhiều lông mao

23.

Hình ảnh mô phỏng các tế bào thần kinh với sợi trục dài và mỏng, cùng hình ảnh tế bào tinh trùng với đuôi dài. Đây là ví dụ về loại tế bào nào?

a)

Tế bào thần kinh và tế bào tinh trùng

b)

Tế bào cơ và tế bào máu

c)

Tế bào biểu bì và tế bào xương

d)

Tế bào mỡ và tế bào gan

24.

DoK Level 1: Thành phần nào sau đây có mặt ở tất cả các tế bào?

a)

Màng sinh chất

b)

Thành tế bào

c)

Lục lạp

d)

Không bào

25.

DoK Level 1: Vùng chứa ADN của tế bào nhân sơ được gọi là gì?

a)

Nhân

b)

Nucleoid

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất

26.

DoK Level 2: Chức năng chính của màng sinh chất là gì?

a)

Điều hòa trao đổi chất

b)

Tổng hợp protein

c)

Lưu trữ năng lượng

d)

Phân chia tế bào

27.

DoK Level 2: Tế bào chất chứa gì?

a)

Các thành phần sống trong hỗn hợp bán lỏng

b)

Chỉ chứa nước

c)

Chỉ chứa ADN

d)

Chỉ chứa protein

28.

DoK Level 3: Nếu một tế bào không có màng sinh chất, điều gì sẽ xảy ra với quá trình trao đổi chất của tế bào đó?

a)

Quá trình trao đổi chất sẽ bị rối loạn hoặc không thực hiện được

b)

Tế bào vẫn trao đổi chất bình thường

c)

Tế bào sẽ tổng hợp protein nhanh hơn

d)

Tế bào sẽ có nhiều năng lượng hơn

29.

Sinh vật nhân sơ xuất hiện cách đây ít nhất bao nhiêu năm?

a)

2 tỷ năm

b)

1,5 tỷ năm

c)

3 tỷ năm

d)

500 triệu năm

30.

Sinh vật nhân thực (eukaryote) đầu tiên xuất hiện cách đây khoảng bao nhiêu năm?

a)

1,5 tỷ năm

b)

2 tỷ năm

c)

3 tỷ năm

d)

500 triệu năm

31.

Quá trình tiến hóa nào dẫn đến sự xuất hiện của sinh vật nhân thực từ sinh vật nhân sơ?

a)

Nội cộng sinh

b)

Đột biến gen

c)

Lai tạo giống

d)

Phân bào

32.

Theo lý thuyết nội cộng sinh, ty thể và lục lạp có nguồn gốc từ đâu?

a)

Vi khuẩn sống cộng sinh

b)

Virus

c)

Nấm

d)

Tảo đơn bào

33.

Chứng cứ nào hỗ trợ lý thuyết nội cộng sinh về nguồn gốc của ty thể và lục lạp?

a)

Có ADN và ribosome kiểu nhân sơ

b)

Có màng kép

c)

Có khả năng quang hợp

d)

Có kích thước lớn

34.

Theo học thuyết tế bào, tất cả cơ thể sinh vật đều được cấu tạo từ gì?

a)

Phân tử nước

b)

Tế bào

c)

Protein

d)

ADN

35.

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của gì?

a)

Cơ thể sống

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ tuần hoàn

d)

Hệ tiêu hóa

36.

Theo học thuyết tế bào, các tế bào mới được hình thành bằng cách nào?

a)

Từ các tế bào có trước bằng cách phân chia

b)

Từ các phân tử hữu cơ

c)

Từ không khí

d)

Từ ánh sáng mặt trời

37.

Thông tin di truyền trong tế bào được truyền từ tế bào này sang tế bào khác trong quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp

b)

Quá trình phân chia tế bào

c)

Quá trình tổng hợp protein

d)

Quá trình trao đổi chất

38.

Về thành phần hóa học, các tế bào cơ bản có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn khác nhau

b)

Giống nhau

c)

Chỉ giống nhau ở động vật

d)

Chỉ giống nhau ở thực vật

39.

Các dòng năng lượng của sự sống (chuyển hóa và sinh hóa) xảy ra ở đâu?

a)

Trong tế bào

b)

Ngoài tế bào

c)

Trong nhân tế bào

d)

Trong màng tế bào

40.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để nghiên cứu hình thái và cấu tạo của tế bào?

a)

Sử dụng kính hiển vi

b)

Phương pháp sắc kí

c)

Phương pháp li tâm

d)

Phương pháp ứng dụng tin học và “in silico”

41.

Phương pháp li tâm trong nghiên cứu tế bào có mục đích gì?

a)

Phân tích thành phần sinh hóa và tìm hiểu vai trò

b)

Nghiên cứu hình thái tế bào

c)

Mô phỏng các mô hình bên trong tế bào

d)

Nghiên cứu các vật chất di truyền

42.

Phương pháp sắc kí được sử dụng để nghiên cứu điều gì trong tế bào?

a)

Thành phần cấu tạo tế bào

b)

Hình thái tế bào

c)

Cấu trúc di truyền

d)

Mô phỏng mô hình tế bào

43.

Phương pháp ứng dụng tin học và “in silico” có vai trò gì trong nghiên cứu tế bào?

a)

Mô phỏng các mô hình bên trong tế bào, dự đoán và hỗ trợ nghiên cứu tế bào

b)

Phân tích thành phần sinh hóa

c)

Nhuộm tế bào để quan sát hình thái

d)

Tách và nuôi cấy tế bào

44.

Phương pháp “in cellulo” được thực hiện như thế nào?

a)

Thực hiện trong 1 tế bào cô lập, cố định trạng thái của tế bào tại thời điểm nghiên cứu để tiến hành nghiên cứu theo từng mục đích cụ thể

b)

Phân tích các protein trong tế bào

c)

Mô phỏng trên máy tính

d)

Nhuộm tế bào để quan sát cấu trúc

45.

Phương pháp kĩ thuật sinh học phân tử dùng để nghiên cứu điều gì trong tế bào?

a)

Các bào quan, các vật chất di truyền và protein trong tế bào

b)

Hình thái tế bào

c)

Thành phần cấu tạo tế bào

d)

Mô phỏng mô hình tế bào

46.

Hãy phân tích và so sánh vai trò của phương pháp tách và nuôi cấy tế bào với phương pháp li tâm trong nghiên cứu tế bào.

a)

Tách và nuôi cấy tế bào giúp nghiên cứu cấu trúc tế bào, còn li tâm giúp phân tích thành phần sinh hóa và tìm hiểu vai trò của các thành phần đó.

b)

Cả hai đều dùng để nghiên cứu hình thái tế bào.

c)

Tách và nuôi cấy tế bào dùng để mô phỏng mô hình tế bào, li tâm dùng để nhuộm tế bào.

d)

Tách và nuôi cấy tế bào dùng để phân tích protein, li tâm dùng để xác định vật chất di truyền.

47.

Giả sử bạn muốn xác định vai trò của một loại protein trong tế bào, bạn sẽ sử dụng phương pháp nào và giải thích lý do lựa chọn?

a)

Phương pháp kĩ thuật sinh học phân tử, vì nó dùng để nghiên cứu các protein trong tế bào.

b)

Phương pháp sắc kí, vì nó dùng để nghiên cứu hình thái tế bào.

c)

Phương pháp nhuộm tế bào, vì nó dùng để phân tích thành phần sinh hóa.

d)

Phương pháp ứng dụng tin học, vì nó dùng để tách và nuôi cấy tế bào.

48.

DoK 1: Virus là sinh vật đặc biệt như thế nào?

a)

Có cấu tạo tế bào hoàn chỉnh

b)

Không có cấu tạo tế bào

c)

Có màng sinh chất và bào quan

d)

Có khả năng tự sinh sản ngoài vật chủ

49.

DoK 1: Khi ở ngoài vật chủ, virus tồn tại dưới dạng gì?

a)

Tế bào sống

b)

Hạt tinh thể không hoạt động gọi là virion

c)

Vi khuẩn hoạt động

d)

Bào quan tự do

50.

DoK 2: Vì sao virus được gọi là ký sinh bắt buộc?

a)

Vì virus chỉ sống và sinh sản trong tế bào vật chủ

b)

Vì virus có thể tự sinh sản ngoài môi trường

c)

Vì virus có cấu tạo giống vi khuẩn

d)

Vì virus có màng sinh chất

51.

DoK 2: Điều gì xảy ra khi virus xâm nhập vào vật chủ?

a)

Virus bị tiêu diệt ngay lập tức

b)

Virus kích hoạt hoạt động sống và có khả năng gây bệnh mạnh

c)

Virus biến thành vi khuẩn

d)

Virus không thay đổi trạng thái

52.

DoK 3: Hãy phân tích sự khác biệt giữa trạng thái của virus khi ở ngoài vật chủ và khi ở trong vật chủ.

a)

Ngoài vật chủ: virus hoạt động mạnh; Trong vật chủ: virus không hoạt động

b)

Ngoài vật chủ: virus là hạt tinh thể không hoạt động; Trong vật chủ: virus kích hoạt hoạt động sống và gây bệnh

c)

Ngoài vật chủ: virus là vi khuẩn; Trong vật chủ: virus là bào quan

d)

Ngoài vật chủ: virus sinh sản; Trong vật chủ: virus bị tiêu diệt

53.

Thành phần nào của virus chứa toàn bộ vật liệu và mã thông tin di truyền, mã hóa cho tổng hợp các thành phần của virus và tổng hợp một số enzyme cần thiết cho quá trình nhân lên của virus?

a)

Lõi acid nucleic

b)

Vỏ protein

c)

Cấu trúc gai

d)

Vỏ capsid

54.

Virus có thể có loại acid nucleic nào sau đây?

a)

ADN hoặc ARN

b)

Chỉ ADN

c)

Chỉ ARN

d)

Protein

55.

Vai trò của vỏ hay capsid bao bọc xung quanh lõi của virus là gì?

a)

Bảo vệ virus, chứa các kháng nguyên quan trọng và tạo nên hình thể chung của virus

b)

Tổng hợp enzyme cho virus

c)

Mã hóa thông tin di truyền

d)

Tạo ra năng lượng cho virus

56.

Hãy phân tích tại sao lõi acid nucleic lại quyết định toàn bộ hoạt động gây bệnh của virus.

a)

Vì nó chứa mã thông tin di truyền và mã hóa cho tổng hợp các thành phần của virus, cũng như enzyme cần thiết cho quá trình nhân lên.

b)

Vì nó bảo vệ virus khỏi môi trường bên ngoài.

c)

Vì nó tạo ra hình thể chung của virus.

d)

Vì nó giúp virus di chuyển trong cơ thể vật chủ.

57.

Cấu trúc cơ bản của virus gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Glycoprotein, capsid, ARN, enzyme phiên mã ngược

b)

Chỉ có ARN và capsid

c)

Chỉ có glycoprotein và enzyme phiên mã ngược

d)

Chỉ có phần vỏ và đỉnh gai

58.

Vai trò của enzyme phiên mã ngược trong virus là gì?

a)

Giúp virus tổng hợp protein

b)

Giúp virus nhân đôi vật liệu di truyền

c)

Giúp virus chuyển đổi ARN thành ADN

d)

Giúp virus xâm nhập vào tế bào chủ

59.

Đỉnh gai (S) trên bề mặt virus có chức năng gì?

a)

Bảo vệ vật liệu di truyền của virus

b)

Giúp virus bám và xâm nhập vào tế bào chủ

c)

Tổng hợp enzyme cho virus

d)

Phân hủy màng tế bào chủ

60.

Capsid của virus có vai trò gì trong cấu trúc của virus?

a)

Bảo vệ vật liệu di truyền bên trong virus

b)

Giúp virus di chuyển trong cơ thể

c)

Tổng hợp protein cho virus

d)

Phân giải enzyme phiên mã ngược

61.

Hãy phân tích sự khác biệt giữa phần vỏ (E) và màng (M) của virus dựa trên cấu trúc cơ bản.

a)

Phần vỏ (E) là lớp ngoài cùng, màng (M) nằm bên trong và liên quan đến cấu trúc bảo vệ

b)

Phần vỏ (E) chứa vật liệu di truyền, màng (M) chứa enzyme phiên mã ngược

c)

Phần vỏ (E) giúp virus tổng hợp protein, màng (M) giúp virus di chuyển

d)

Phần vỏ (E) là nơi virus bám vào tế bào chủ, màng (M) là nơi virus nhân đôi

62.

Vỏ capsid của virus được sắp xếp theo bao nhiêu kiểu hình học?

a)

2 kiểu hình học

b)

3 kiểu hình học

c)

4 kiểu hình học

d)

5 kiểu hình học

63.

Kiểu cấu trúc vỏ capsid nào có hình dạng giống sợi và thường gặp ở virus cúm?

a)

Đối xứng khối (Icosahedral)

b)

Cấu trúc phức hợp (Complex)

c)

Đối xứng xoắn (Helical)

d)

Đối xứng cầu (Spherical)

64.

Virus Adenovirus có kiểu cấu trúc vỏ capsid nào sau đây?

a)

Đối xứng xoắn (Helical)

b)

Đối xứng khối (Icosahedral)

c)

Cấu trúc phức hợp (Complex)

d)

Đối xứng cầu (Spherical)

65.

Cấu trúc phức hợp (Complex) của vỏ capsid thường kết hợp với thành phần nào sau đây?

a)

Đuôi, gai

b)

Acid nucleic

c)

Protein enzyme

d)

Lipid màng

66.

Hãy phân biệt điểm khác nhau giữa cấu trúc capsid đối xứng xoắn và đối xứng khối dựa trên hình dạng và ví dụ virus điển hình.

a)

Đối xứng xoắn có hình dạng giống sợi, gặp ở virus cúm; đối xứng khối có hình đa diện đều, gặp ở Adenovirus

b)

Đối xứng xoắn có hình đa diện đều, gặp ở Adenovirus; đối xứng khối có hình dạng giống sợi, gặp ở virus cúm

c)

Đối xứng xoắn và đối xứng khối đều có hình dạng giống sợi, gặp ở virus cúm

d)

Đối xứng xoắn và đối xứng khối đều có hình đa diện đều, gặp ở Adenovirus

67.

Tại sao cấu trúc phức hợp (Complex) của capsid thường gặp ở virus phage?

a)

Vì virus phage cần kết hợp capsid với đuôi, gai để xâm nhập tế bào vi khuẩn

b)

Vì virus phage có hình dạng giống sợi

c)

Vì virus phage chỉ có cấu trúc đối xứng khối

d)

Vì virus phage không có capsid

68.

So sánh đặc điểm cấu tạo của tế bào sinh vật nhân sơ và tế bào sinh vật nhân thật.

a)

Tế bào nhân sơ không có màng nhân, còn tế bào nhân thật có màng nhân.

b)

Tế bào nhân sơ có màng nhân, còn tế bào nhân thật không có màng nhân.

c)

Cả hai loại tế bào đều không có màng nhân.

d)

Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thật đều có cấu trúc giống nhau hoàn toàn.

69.

So sánh đặc điểm cấu tạo của tế bào thực vật và động vật.

a)

Tế bào thực vật có thành cellulose và lục lạp, còn tế bào động vật không có.

b)

Tế bào động vật có thành cellulose và lục lạp, còn tế bào thực vật không có.

c)

Tế bào thực vật và động vật đều có thành cellulose và lục lạp.

d)

Tế bào thực vật và động vật đều không có thành cellulose và lục lạp.

70.

Tế bào vi khuẩn (prokaryote) khác với tế bào thực vật (eukaryote) ở điểm nào sau đây?

a)

Tế bào vi khuẩn không có nhân thật, còn tế bào thực vật có nhân thật.

b)

Tế bào vi khuẩn có màng sinh chất, còn tế bào thực vật không có.

c)

Tế bào vi khuẩn có chất nguyên sinh, còn tế bào thực vật không có.

d)

Tế bào vi khuẩn có ADN trong nhân, còn tế bào thực vật không có.

71.

Thành phần nào sau đây có ở cả tế bào vi khuẩn, tế bào thực vật và tế bào động vật?

a)

Màng sinh chất

b)

ADN trong nhân

c)

Thành tế bào cellulose

d)

Lục lạp

72.

Bộ phận nào của tế bào vi khuẩn chịu trách nhiệm bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào?

a)

Thành tế bào (Cell wall)

b)

Ribosome

c)

DNA

d)

Capsule

73.

Chức năng chính của ribosome trong tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu trữ năng lượng

c)

Bảo vệ tế bào

d)

Di chuyển tế bào

74.

Nếu một tế bào vi khuẩn bị mất đi lớp vỏ bọc (capsule), điều gì có thể xảy ra với khả năng sống sót của nó trong môi trường khắc nghiệt?

a)

Tế bào dễ bị tổn thương và khó sống sót hơn

b)

Tế bào sẽ tổng hợp protein nhanh hơn

c)

Tế bào sẽ di chuyển nhanh hơn

d)

Tế bào sẽ nhân đôi DNA nhanh hơn

75.

Thành tế bào có chức năng gì trong tế bào thực vật?

a)

Bảo vệ, nâng đỡ cấu trúc tế bào

b)

Tổng hợp protein

c)

Tiêu hóa các chất

d)

Tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí

76.

Bộ phận nào trong tế bào thực vật có chức năng quang tổng hợp?

a)

Lục lạp

b)

Ty thể

c)

Lysosome

d)

Màng sinh chất

77.

Khung xương tế bào có vai trò gì đối với tế bào thực vật?

a)

Cấu trúc, nâng đỡ, tạo hình dạng bên trong tế bào, di chuyển của tế bào và các chất

b)

Tổng hợp protein

c)

Tiêu hóa các chất

d)

Tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí

78.

Ty thể có chức năng gì trong tế bào thực vật?

a)

Tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí

b)

Quang tổng hợp

c)

Tổng hợp protein

d)

Tiêu hóa các chất

79.

Màng sinh chất có vai trò gì trong tế bào thực vật?

a)

Ngăn cách, bảo vệ, thông tin, thẩm chọn lọc các chất

b)

Tổng hợp protein

c)

Quang tổng hợp

d)

Tiêu hóa các chất

80.

Khổng bào trung tâm có chức năng gì trong tế bào thực vật?

a)

Làm tăng bề mặt tế bào, chứa các sản phẩm chuyển hóa

b)

Tổng hợp protein

c)

Quang tổng hợp

d)

Tiêu hóa các chất

81.

Nhân tế bào có vai trò gì trong hoạt động của tế bào thực vật?

a)

Khu trú ADN tách biệt tế bào chất, tổng hợp ribosomes, tổng hợp ADN, điều khiển hoạt động của tế bào

b)

Tổng hợp protein

c)

Quang tổng hợp

d)

Tiêu hóa các chất

82.

Ribosomes có chức năng gì trong tế bào thực vật?

a)

Tổng hợp protein

b)

Quang tổng hợp

c)

Tiêu hóa các chất

d)

Tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí

83.

Mạng lưới nội chất có hạt khác mạng lưới nội chất trơn ở điểm nào?

a)

Có ribosomes gắn vào, tổng hợp protein; mạng lưới nội chất trơn tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrate, chất béo, khử độc

b)

Đều tổng hợp protein

c)

Đều tổng hợp lipid

d)

Đều chuyển hóa carbohydrate

84.

Bộ máy Golgi trong tế bào thực vật có vai trò gì quan trọng đối với quá trình chuyển hóa tế bào?

a)

Tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrate, chất béo, khử độc; giúp tế bào xử lý và vận chuyển các sản phẩm chuyển hóa

b)

Quang tổng hợp

c)

Tổng hợp protein

d)

Tiêu hóa các chất

85.

Lysosome có vai trò gì trong tế bào thực vật?

a)

Tiêu hóa, tái tổng hợp các chất

b)

Quang tổng hợp

c)

Tổng hợp protein

d)

Tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí

86.

Khung xương tế bào có chức năng gì trong tế bào?

a)

Tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí

b)

Cấu trúc, nâng đỡ, tạo hình dạng bên trong tế bào, di chuyển của tế bào và các chất

c)

Tổng hợp protein

d)

Tiêu hóa, tái tổng hợp các chất

87.

Ty thể có vai trò gì trong tế bào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí

c)

Tiêu hóa các chất

d)

Tổng hợp lipid

88.

Nhân tế bào có chức năng gì?

a)

Tổng hợp lipid

b)

Khu trú ADN tách biệt tế bào chất, tổng hợp Ribosomes, tổng hợp ADN, điều khiển hoạt động của tế bào

c)

Tiêu hóa các chất

d)

Tổ chức các vi ống

89.

Màng sinh chất có vai trò gì đối với tế bào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Ngăn cách, bảo vệ, thông tin, thấm chọn lọc các chất

c)

Tạo năng lượng

d)

Tiêu hóa các chất

90.

Mô máy Golgi thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrate, chất béo, khử độc

c)

Tạo năng lượng

d)

Tổ chức các vi ống

91.

Lysosome có chức năng gì trong tế bào?

a)

Tiêu hóa, tái tổng hợp các chất

b)

Tổng hợp protein

c)

Tạo năng lượng

d)

Tổ chức các vi ống

92.

Chức năng quan trọng nhất của màng sinh chất đối với tế bào là gì?

a)

Tổng hợp protein cho tế bào

b)

Tổ chức các vi ống

c)

Ngăn cách, bảo vệ, truyền thông tin và kiểm soát sự thấm chọn lọc các chất vào/ra tế bào

d)

Tạo năng lượng cho tế bào

93.

Vai trò của ty thể trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào là gì?

a)

Ty thể giúp tổng hợp protein cho tế bào

b)

Ty thể là nơi tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí, cung cấp ATP cho các hoạt động sống của tế bào

c)

Ty thể giúp tiêu hóa các chất trong tế bào

d)

Ty thể tổ chức các vi ống trong tế bào