wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

토픽 어휘 연습 2 (topik guide 1+52)

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

바꾸다

a)

thay đổi

b)

biến hóa

c)

hoàn trả

d)

nhờ vả

2.

bài tập

a)

날씨

b)

숙제

c)

신체

d)

장소

3.

코물이 나다

a)

đau họng

b)

đau đầu

c)

sốt

d)

chảy nước mũi

4.

배달

a)

giao hàng

b)

giao nộp

c)

giao thương

d)

thương mại

5.

đặt hàng

a)

주문

b)

주소

c)

주의

d)

주식

6.

부치다

a)

gửi đi

b)

tẩy xóa

c)

vẽ

d)

học tập

7.

đặt trước

a)

예약하다

b)

수리하다

c)

고치다

d)

수정하다

8.

여권

a)

hộ chiếu

b)

hộ khẩu

c)

hộ kinh doanh

d)

con gái

9.

thanh toán

a)

수정하다

b)

계산하다

c)

수집하다

d)

등산하다

10.

현금

a)

thẻ tín dụng

b)

hiện đại

c)

hiện tại

d)

tiền mặt

11.

길이 막히다

a)

tắc đường

b)

nhiều đường

c)

đường to

d)

đường quốc lộ

12.

thang máy

a)

엘리베이터

b)

헬리콥터

c)

아르바이트

d)

아이스크림

13.

생각하다

a)

suy tư

b)

suy diễn

c)

suy nghĩ

d)

suy sụp

14.

lo lắng

a)

걱정하다

b)

결정하다

c)

수정하다

d)

예정하다

15.

불을 끄다

a)

bật đèn

b)

tắt đèn

c)

bật lửa

d)

bật nhạc

16.

지각하다

a)

sớm

b)

đến

c)

muộn

d)

thú vị

17.

문구점

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

cửa hàng văn phòng phẩm

c)

cửa hàng điện tử

d)

cửa hàng hoa

18.

편의점

a)

cửa hàng quần áo

b)

siêu thị

c)

cửa hàng tiện lợi

d)

cửa hàng bánh mì

19.

전자 상가

a)

gian lận

b)

gian xảo

c)

gian hàng điện tử

d)

gian hàng cao cấp

20.

영수증

a)

hoá trị

b)

hóa học

c)

hóa đơn

d)

hàng hóa

21.

동료

a)

đồng nghiệp

b)

đồng hành

c)

đồng lòng

d)

đồng lúa

22.

관리실

a)

phòng quản lý

b)

phòng học

c)

phòng khách

d)

phòng ngủ

23.

무료

a)

miễn phí

b)

miễn giảm

c)

miễn dịch

d)

miễn cưỡng

24.

출발하다

a)

xuất khẩu

b)

xuất phát

c)

xuất hiện

d)

xuất sắc

25.

계속

a)

tiếp tục

b)

tiếp xúc

c)

tiếp đón

d)

tiếp nhận

26.

자료

a)

tài liệu

b)

tài năng

c)

tài sản

d)

tài chính

27.

설명

a)

giải thích

b)

giải trình

c)

hướng dẫn

d)

định hướng

28.

hướng dẫn

a)

설명

b)

주문

c)

안내

d)

부탁

29.

수리하다

a)

sửa chữa

b)

điều trị

c)

trị liệu

d)

trình độ

30.

이용하다

a)

sử dụng

b)

tiêu dùng

c)

yêu cầu

d)

đề nghị

31.

집들이

a)

tiệc sinh nhật

b)

tiệc tân gia

c)

tiệc cưới

d)

tiệc mừng thọ

32.

색깔

a)

địa điểm

b)

màu sắc

c)

gương mặt

d)

thời tiết

33.

làm việc

a)

사랑하다

b)

청소하다

c)

근무하다

d)

사용하다

34.

주유소

a)

tiệm xăng

b)

cửa hàng

c)

đồ gia dụng

d)

quần áo

35.

이사하다

a)

huỷ bỏ

b)

xác nhận

c)

chuyển nhà

d)

kỳ lạ

36.

xin việc

a)

취향

b)

취미

c)

취소

d)

취직

37.

선택하다

a)

gom nhặt

b)

lựa chọn

c)

mang theo

d)

leo núi

38.

trực tiếp

a)

직진

b)

직접

c)

간접

d)

간단

39.

선반

a)

ngồi xuống

b)

giá đỡ

c)

lựa chọn

d)

rời đi

40.

lựa chọn

a)

다르다

b)

슬프다

c)

고르다

d)

아프다

41.

chuẩn bị

a)

준비

b)

학비

c)

교통비

d)

비율

42.

열이 나다

a)

sốt

b)

cảm cúm

c)

đau bụng

d)

đau đầu

43.

trưởng phòng

a)

사장님

b)

대표님

c)

회장님

d)

과장님

44.

cầu thủ

a)

선수

b)

우수

c)

수영

d)

수업

45.

관심

a)

quan tâm

b)

quan điểm

c)

quan trọng

d)

quan ngại

46.

신청하다

a)

đăng ký

b)

đăng cai

c)

đăng quang

d)

đăng kiểm

47.

truyện tranh

a)

공책

b)

소설책

c)

만화책

d)

책상

48.

모으다

a)

tập hợp

b)

tập trung

c)

tập sự

d)

tập luyện

49.

멀다

a)

gần

b)

xa

c)

đắng

d)

ngọt

50.

출발하다

a)

xuất phát

b)

xuất hiện

c)

xuất sắc

d)

xuất chúng

51.

giới thiệu

a)

소개

b)

소중

c)

소통

d)

소청

52.

설명하다

a)

giải thích

b)

giải trình

c)

giải trí

d)

giải quyết

53.

중간

a)

trung gian

b)

trung lập

c)

trung bình

d)

trung chuyển

54.

연락

a)

liên lạc

b)

liên tục

c)

liên tiếp

d)

liên quan

55.

통화하다

a)

gọi điện

b)

điện thoại

c)

gửi thư

d)

gửi tiền

56.

소리

a)

âm thanh

b)

âm vang

c)

âm điệu

d)

âm dương

57.

bật, mở

a)

끄다

b)

켜다

c)

크다

d)

키우다

58.

긴장

a)

căng thẳng

b)

xấu hổ

c)

ngại ngùng

d)

nói chuyện

59.

연습하다

a)

luyện tập

b)

luyện thi

c)

luyện đề

d)

thi cử

60.

giải thưởng

a)

b)

c)

d)

61.

실수

a)

lỗi sai

b)

luyện tập

c)

tập trung

d)

trung gian

62.

자연스럽다

a)

tự nhiên

b)

tự do

c)

tự tại

d)

tự túc