wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thù lao lao động

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Thù lao lao động là gì?

a)

Tất cả các khoản tiền và phúc lợi mà nhân viên nhận được từ công ty

b)

Khoản tiền thưởng cuối năm của nhân viên

c)

Tiền lương trả cho nhân viên

d)

Các khoản phúc lợi của nhân viên

2.

Tại sao việc xây dựng chính sách thù lao lao động quan trọng đối với sự phát triển của công ty?

a)

Nó làm cho công ty trở nên hấp dẫn đối với các nhà đầu tư

b)

Nó giúp công ty dễ dàng thay thế nhân viên

c)

Nó giúp công ty giảm thiểu chi phí quản lý

d)

Nó tạo động lực và giữ chân nhân viên tài năng

3.

Điều gì sẽ xảy ra nếu mức thù lao lao động trong công ty thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh?

a)

Công ty sẽ giảm được chi phí hoạt động

b)

Công ty sẽ mất đi nhân tài và gặp khó khăn trong việc thu hút nhân viên mới

c)

Nhân viên sẽ cảm thấy hài lòng và làm việc hiệu quả

d)

Nhân viên sẽ không có động lực làm việc

4.

Thù lao lao động ngoài lương và phúc lợi còn bao gồm yếu tố nào khác?

a)

Các khoản tiền thưởng dựa trên hiệu suất làm việc

b)

Chế độ bảo hiểm cho nhân viên

c)

Môi trường làm việc tốt

d)

Tất cả các yếu tố trên

5.

Mục đích của việc tăng thù lao cho nhân viên là gì?

a)

Tăng doanh thu của công ty

b)

Chỉ để giải quyết vấn đề nghỉ việc của nhân viên

c)

Giảm chi phí hoạt động của công ty

d)

Tăng sự hài lòng và động lực làm việc của nhân viên

6.

Chế độ đãi ngộ hợp lý có thể giúp công ty đạt được điều gì?

a)

Giảm mức lương cho nhân viên

b)

Giữ chân nhân viên tài năng và thu hút nhân sự chất lượng

c)

Tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn

d)

Cải thiện tình hình tài chính ngân hàng của công ty

7.

Công ty X muốn tăng cường động lực làm việc của nhân viên bằng cách áp dụng một hệ thống thu lao lao động hiệu quả. Họ nên làm gì trước tiên?

a)

Đưa ra mức thưởng cố định cho tất cả nhân viên mỗi tháng

b)

Xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc và tiền thưởng tương ứng

c)

Cắt giảm các phúc lợi không cần thiết và chỉ giữ lại lương cơ bản

d)

Tăng lương cho tất cả nhân viên mà không cần đánh giá hiệu quả công việc

8.

Công ty Z muốn cải thiện sự hài lòng của nhân viên đối với thu lao lao động. Một trong những cách tốt nhất để làm điều này là gì?

a)

Chỉ tăng lương cho nhân viên mà không cung cấp phúc lợi nào

b)

Chỉ cung cấp lương cơ bản và ít phúc lợi

c)

Không thay đổi gì trong chế độ thu lao lao động

d)

Cung cấp các phúc lợi bổ sung như bảo hiểm y tế, học phí, và các chương trình chăm sóc sức khỏe

9.

Công ty W áp dụng phương pháp thưởng để khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả. Một trong những lợi ích lớn nhất của phương pháp này là gì?

a)

Giảm động lực làm việc của nhân viên nếu mục tiêu quá khó khăn

b)

Khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả và cống hiến nhiều hơn

c)

Tăng mức chi phí cho công ty do phải chi trả nhiều khoản thưởng

d)

Chỉ tạo ra một nhóm nhân viên làm việc ít hơn để tránh hiệu quả công việc cao

10.

Công ty C muốn nâng cao năng suất làm việc của nhân viên. Họ nên áp dụng chính sách thu lao như thế nào?

a)

Giảm lương và chỉ tập trung vào các phúc lợi

b)

Đưa ra các khoản tiền thưởng và tăng lương theo năng suất làm việc

c)

Chỉ áp dụng lương cố định mà không có tiền thưởng

d)

Tăng lương mà không thay đổi mức thưởng

11.

Công ty G áp dụng một chính sách thu lao linh hoạt, bao gồm lương cơ bản, phụ cấp và thưởng theo hiệu quả công việc. Chính sách này giúp công ty đạt được lợi ích gì?

a)

Giảm sự cạnh tranh giữa các nhân viên

b)

Đảm bảo mọi nhân viên đều có mức thu nhập giống nhau

c)

Tạo động lực cho nhân viên cải thiện hiệu suất và làm việc hiệu quả hơn

d)

Cắt giảm chi phí hoạt động của công ty bằng cách giảm tiền thưởng

12.

Một công ty muốn nâng cao động lực làm việc của nhân viên thông qua việc cung cấp thu lao lao động. Điều chỉnh nào dưới đây là hợp lý?

a)

Giảm lương cơ bản và không có tiền thưởng

b)

Cung cấp mức lương cao cố định và ít phúc lợi

c)

cung cấp lương thấp nhưng có nhiều điều khoản tiền thưởng theo hiệu quả công việc

d)

chỉ cung cấp các phúc lợi xã hội mà không thay đổi lương cơ bản

13.

Công ty có thể làm gì để giữ vững sự hài lòng của nhân viên trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh?

a)

Cung cấp một môi trường làm việc tích cực và các phúc lợi phù hợp

b)

Chỉ cung cấp tiền thưởng mà không có lương cơ bản

c)

Tăng mức lương mà không thay đổi các phúc lợi khác

d)

Giảm lương cơ bản để tiết kiệm chi phí

14.

Công ty có thể làm gì để thay đổi tình hình khi nhân viên không quan tâm đến các phúc lợi mà công ty cung cấp?

a)

Giảm bớt các phúc lợi và chỉ tập trung vào tiền thưởng

b)

Để phúc lợi như hiện tại và không thay đổi gì thêm

c)

Tăng lương cho nhân viên mà không thay đổi các phúc lợi

d)

Cung cấp các phúc lợi hấp dẫn hơn, chẳng hạn như bảo hiểm sức khỏe và hỗ trợ học phí

15.

Câu 15: Một công ty sử dụng hệ thống thù lao lao động bao gồm lương cơ bản, thưởng theo hiệu quả công việc và các khoản phụ cấp. Hệ thống này có thể mang lại lợi ích gì cho công ty

a)

Chỉ tập trung vào tiền thưởng mà không cần cải thiện các phúc lợi khác

b)

Tạo động lực làm việc cao và khuyến khích nhân viên đóng góp hiệu quả

c)

Giảm thiểu chi phí cho công ty mà không làm thay đổi hiệu suất làm việc

d)

Giúp nhân viên luôn cảm thấy hài lòng mà không cần nỗ lực nhiều

16.

Lương cơ bản là gì?

a)

Lương đã bao gồm mọi khoản phúc lợi

b)

Khoản tiền thưởng theo hiệu quả công việc

c)

Khoản tiền thưởng không chính thức

d)

Mức lương cơ bản chưa bao gồm các khoản phụ cấp

17.

Lương theo năng suất có ưu điểm gì?

a)

Đảm bảo nhân viên không bị stress

b)

Giảm sự cạnh tranh giữa các nhân viên

c)

Tạo động lực làm việc cao cho nhân viên

d)

Giúp công ty tiết kiệm chi phí

18.

Công ty A muốn áp dụng hệ thống phúc lợi để hỗ trợ nhân viên. Các phúc lợi nào dưới đây có thể được xem là một phần của hệ thống này?

a)

Tăng lương mỗi năm

b)

chỉ có bảo hiểm sức khỏe

c)

chế độ nghỉ phép, bảo hiểm y tế, và các chương trình hỗ trợ giáo dục

d)

Giảm các kỳ nghỉ để tiết kiệm chi

19.

Công ty D muốn giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên. Họ nên làm gì để cải thiện chế độ thu lao lao động?

a)

Tăng lương cố định cho tất cả nhân viên mà không cần thay đổi chế độ phúc lợi

b)

Giảm các khoản thưởng và phúc lợi để tiết kiệm chi phí

c)

Chỉ cung cấp phúc lợi nhưng không tăng lương

d)

Tăng cường các phúc lợi như bảo hiểm, chế độ nghỉ phép, và học bổng cho nhân viên

20.

Một công ty nhận thấy rằng nhân viên thường xuyên nghỉ việc sau một thời gian làm việc. Họ cần điều chỉnh thu lao lao động như thế nào để giữ chân nhân viên lâu dài?

a)

Đưa ra các khoản thưởng không liên quan đến hiệu quả công việc

b)

Cắt giảm các khoản phụ cấp và giảm lương cơ bản

c)

Tăng lương cơ bản mà không thay đổi các phúc lợi

d)

Tạo ra các cơ hội thăng tiến và cải thiện các phúc lợi xã hội

21.

Tại sao công ty cần phải thực hiện điều chỉnh thu lao lao động thường xuyên?

a)

Để hạn chế các hoạt động phát triển nghề nghiệp

b)

Để giảm thiểu chi phí lương

c)

Để tập trung vào việc đào tạo nhân viên mới

d)

Để duy trì sự công bằng và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động

22.

Khi thiết kế hệ thống thu lao lao động, công ty cần xem xét yếu tố nào?

a)

Nhu cầu về nguồn nhân lực và sự cạnh tranh trên thị trường

b)

Chi phí vận hành của công ty

c)

Các khoản chi phí của công ty như thuê mặt bằng và nguyên vật liệu

d)

Cả A và B

23.

Công ty Y đang gặp vấn đề với việc giữ chân nhân viên tài năng. Họ cần thay đổi gì trong hệ thống thu lao lao động để giữ nhân viên lâu dài?

a)

Tăng cường yêu cầu công việc và không thay đổi lương của nhân viên

b)

Giảm mức lương và phúc cấp cho nhân viên

c)

Đưa ra các khoản tiền thưởng lớn nhưng không thường xuyên

d)

Xây dựng một hệ thống phúc lợi toàn diện bao gồm bảo hiểm, đào tạo, và nghỉ phép

24.

Công ty E muốn giữ nhân viên cũ lâu dài nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả công việc cao. Họ nên làm gì trong chiến lược thu lao lao động?

a)

Cắt giảm lượng để tiết kiệm chi phí cho công ty

b)

Cung cấp phúc lợi hấp dẫn và tăng thưởng theo hiệu quả công việc

c)

Không thay đổi gì trong chế độ thu lao lao động

d)

Đưa ra lượng cố định và không thay đổi trong suốt thời gian làm việc

25.

Việc thay đổi chế độ thu lao lao động trong công ty cần phải được thực hiện thế nào?

a)

Cần có sự tham khảo ý kiến từ nhân viên để đảm bảo tính hợp lý

b)

Cần thay đổi tất cả các yếu tố trong chế độ thu lao ngay lập tức

c)

Cần phải giảm bớt các khoản phụ cấp và tăng lương cơ bản

d)

Cần chỉ tập trung vào việc tăng lương cho nhân viên

26.

Khi công ty muốn áp dụng lương theo năng suất để khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Đảm bảo rằng các tiêu chí đánh giá hiệu suất là công bằng và minh bạch

b)

Đưa ra tiền thưởng cao cho những người làm việc ngoài giờ

c)

Cung cấp các khoản thưởng không rõ ràng

d)

Tăng lương cơ bản cho tất cả nhân viên mà không có đánh giá

27.

Công ty B muốn cải thiện hệ thống thu lao lao động của mình. Một trong những điều chính nào dưới đây có thể giúp công ty thu hút nhân viên giỏi?

a)

Tăng lương cố định mà không cần thay đổi các khoản phụ cấp

b)

Tăng lương cố định nhưng không cung cấp các phúc lợi đi kèm

c)

Giảm nhiều các khoản phúc lợi và tập trung vào lương cơ bản

d)

Cung cấp các cơ hội thăng tiến rõ ràng và phúc lợi đầy đủ

28.

Công ty F muốn nâng cao chất lượng nhân viên trong công ty. Một cách thực tế để đạt được điều này thông qua hệ thống thu lao là gì?

a)

Tăng lương cho tất cả nhân viên mà không cần đánh giá năng lực

b)

Đảm bảo mức lương cạnh tranh và phúc lợi đầy đủ cho nhân viên

c)

Cung cấp các cơ hội thăng tiến nhưng không thay đổi mức lương

d)

Đưa ra các khoản thưởng lớn cho nhân viên làm việc ngoài giờ

29.

Công ty H muốn triển khai một hệ thống thu lao lao động mới, nhưng họ lo ngại việc thay đổi có thể gây ra sự bất mãn trong nhân viên. Công ty nên làm gì để giải quyết vấn đề này?

a)

Giữ nguyên hệ thống thu lao cũ để tránh thay đổi

b)

Tăng lương cho tất cả nhân viên mà không thông báo về các thay đổi khác

c)

Giảm tất cả các phúc lợi và chỉ tập trung vào lương cơ bản

d)

Thực hiện điều chỉnh dần dần và thông báo rõ ràng về các thay đổi

30.

Khoản phụ cấp trong thu lao lao động có thể bao gồm những gì?

a)

Phụ cấp đi lại, ăn trưa, tiền thuê nhà

b)

Tiền thừa kế

c)

Chi tiền thưởng cuối năm

d)

Chỉ các khoản tiền thưởng cho nhân viên

31.

Áp dụng kinh nghiệm thực tiễn, lựa chọn các yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế hệ thống trả lương cạnh tranh cho doanh nghiệp khởi nghiệp? (Chọn 2 đáp án)

a)

Thang bảng lương Nhà nước

b)

Mức lương thịnh hành trên thị trường

c)

Giá thành sản phẩm

d)

Chính sách thăng tiến nội bộ

32.

Vận dụng kiến thức về thu lao, xác định hình thức đãi ngộ phù hợp để thúc đẩy sáng tạo và tăng mức độ gắn bó của nhân viên? (Chọn 2 đáp án)

a)

Thù lao phi tài chính

b)

Thưởng tăng ca theo giờ

c)

Thù lao tài chính gián tiếp

d)

Thù lao tài chính trực tiếp

33.

Sử dụng hệ thống thu lao khuyến khích, xác định các hình thức phù hợp để giảm tình trạng đi trễ và vắng mặt? (Chọn 2 đáp án)

a)

Trả lương theo thâm niên

b)

Trả lương theo giờ làm thực tế

c)

Trả lương cố định theo tháng

d)

Thưởng chuyên cần

34.

Áp dụng kiến thức về mối liên hệ giữa thu lao và động lực lao động, đánh giá đúng - sai các nhận định sau: 1) Vận dụng chính sách thưởng linh hoạt giúp khuyến khích năng suất nếu rõ ràng và minh bạch.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

2) Sử dụng cảm tính để định lương sẽ tăng tính khách quan trong hệ thống thù lao.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

3) Áp dụng cùng một mức lương cho mọi vị trí trong doanh nghiệp là cách để tạo công bằng bên ngoài

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Vận dụng kiến thức về công bằng trong trả lương, xác định các nhận định đúng - sai dưới đây: 1) Vận dụng đánh giá nội bộ để xác định thang bảng lương góp phần đảm bảo công bằng nội bộ.

a)

Sai

b)

Đúng

38.

Sử dụng cảm tính để định lương sẽ tăng tính khách quan trong hệ thống thù lao.

a)

Sai

b)

Đúng

39.

Áp dụng cùng một mức lương cho mọi vị trí trong doanh nghiệp là cách để tạo công bằng bên ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Thực hiện khảo sát thị trường lương giúp doanh nghiệp đảm bảo công bằng bên ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Vận dụng các yếu tố ảnh hưởng đến xây dựng hệ thống thù lao, xác định tính đúng - sai của các nhận định sau: 1) Thực hiện đánh giá khả năng tài chính tổ chức giúp lựa chọn hình thức thù lao phù hợp.

a)

Sai

b)

Đúng

42.

Vận dụng mức độ hài lòng của nhân viên để điều chỉnh chính sách thù lao là không cần thiết.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Áp dụng định hướng chiến lược của doanh nghiệp làm cơ sở thiết kế hệ thống thù lao.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Sử dụng thăng tiến nghề nghiệp như một yếu tố tách rời với hệ thống thù lao.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Vận dụng tư duy phân tích nguyên nhân nghỉ việc, xác định những yếu tố thù lao cần xem xét để giữ chân nhân viên giỏi? (Chọn 2 đáp án)

a)

Mức lương so với thị trường

b)

Tính công bằng nội bộ

c)

Mức đóng bảo hiểm xã hội

d)

Số lượng sản phẩm hoàn thành

46.

Áp dụng phân tích thị trường lao động, lựa chọn các cách giúp doanh nghiệp đánh giá công bằng bên ngoài trong trả lương? (Chọn 2 đáp án)

a)

Tăng lương không giới hạn

b)

Tăng thưởng vượt mức

c)

Đảm bảo lương tương đương ngành nghề

d)

So sánh lương với doanh nghiệp cùng khu vực

47.

Vận dụng hiểu biết về hệ thống trả lương, xác định yếu tố phù hợp với đội ngũ lao động đa nhiệm và linh hoạt? (Chọn 2 đáp án)

a)

Thù lao theo công việc

b)

Thù lao theo cá nhân

c)

Thù lao theo kết quả

d)

Thù lao theo thời

48.

Vận dụng kiến thức về hình thức trả lương, xác định các nhận định đúng - sai sau: Áp dụng lương theo sản phẩm phù hợp với công việc có thể định lượng đầu ra rõ ràng.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Vận dụng kiến thức về hình thức trả lương, xác định các nhận định đúng - sai sau: Sử dụng hình thức trả lương theo thời gian luôn là phương án tối ưu với mọi loại công việc.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Vận dụng kiến thức về hình thức trả lương, xác định các nhận định đúng - sai sau: Thực hiện trả lương khoản theo nhóm phù hợp với công việc cần sự phối hợp của nhiều người.

a)

Sai

b)

Đúng

51.

Vận dụng kiến thức về hình thức trả lương, xác định các nhận định đúng - sai sau: Vận dụng lương theo doanh thu sẽ phù hợp với công việc sản xuất hàng loạt, cố định.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Vận dụng kiến thức về các loại hình thức thù lao lao động, xác định tính đúng - sai của các nhận định sau: Áp dụng thù lao phi tài chính như môi trường làm việc tích cực có thể cải thiện sự gắn bó của nhân viên.

a)

Sai

b)

Đúng

53.

Vận dụng kiến thức về các loại hình thức thù lao lao động, xác định tính đúng - sai của các nhận định sau: Sử dụng tiền thưởng theo kết quả công việc là một dạng thù lao tài chính trực tiếp.

a)

Sai

b)

Đúng

54.

Vận dụng kiến thức về các loại hình thức thù lao lao động, xác định tính đúng - sai của các nhận định sau: Vận dụng chính sách nghỉ phép có lương là một hình thức thù lao tài chính trực tiếp.

a)

Sai

b)

Đúng

55.

Thực hiện trả cổ phần cho nhân viên là hình thức thù lao phi tài chính. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Báo cáo "Tổng hợp chi phí trả lương và phúc lợi theo phòng ban" trong phần mềm 1C:HRM&Payroll giúp nhà quản trị thực hiện điều gì? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Phân tích chi phí nhân sự để cân đối ngân sách

b)

Đề xuất tăng lương theo năng suất

c)

Tự động chấm công theo thời gian làm việc

d)

Kiểm tra việc thanh toán đúng hạn cho nhân viên

57.

Nhận định về khái niệm và vai trò đào tạo. Xác định các nhận định sau là đúng hay sai: Mục tiêu cốt lõi của đào tạo là giúp người lao động làm tốt công việc hiện tại hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Nhận định về khái niệm và vai trò đào tạo. Xác định các nhận định sau là đúng hay sai: Đào tạo là một trong những chiến lược cạnh tranh quan trọng trong môi trường kinh doanh hiện đại.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Nhận định về khái niệm và vai trò đào tạo. Xác định các nhận định sau là đúng hay sai: Đào tạo là hoạt động học tập mang tính dài hạn nhằm chuẩn bị cho công việc tương lai xa của người lao động.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Nhận định về khái niệm và vai trò đào tạo. Xác định các nhận định sau là đúng hay sai: Phát triển nhân lực chủ yếu dành cho lao động phổ thông và công nhân kỹ thuật.

a)

Sai

b)

Đúng

61.

Câu 44: Sử dụng kiến thức về hình thức trả lương, xác định cách trả lương phù hợp với công việc nặng nhọc, không định lượng cá nhân cụ thể? (Chọn 2 đáp án)

a)

  Trả lương theo sản phẩm cá nhân

b)

Trả lương theo sản phẩm tập thể

c)

  Trả lương theo thời gian đơn giản

d)

Trả lương theo giờ tiêu chuẩn