wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ổn tập tin giữa kì

Total questions: 48

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý các thiệt bị như CPU, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi?

a)

Quản lý tệp và thư mục

b)

Quản lý thiết bị

c)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng

2.

Điều gì mô tả đúng nhất và giao diện đồ họa của hệ điều hành?

a)

Người dùng phải gõ các lệnh dòng lệnh

b)

Giao diện đồ họa hiển thị các đối tượng bằng hình ảnh

c)

Không hỗ trợ điều khiển bằng chuột

d)

Chỉ sử dụng trong hệ điều hành UNIX

3.

Tính năng "Plug & Play" của hệ điều hành giúp ích gì cho người dùng?

a)

Tự động nhận diện và cài đặt phần mềm

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

4.

Phiên bản Window nào là phiên bản đầu tiên có giao diện đồ họa?

a)

Window XP

b)

Window 95

c)

Window 1.0

d)

Window 3.11

5.

Hệ điều hành nào dưới đây là hệ điều hành nguồn mở phổ biến

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

iOS

6.

Hệ điều hành cho thiết bị di động nào sau đây được phát triển bới Google?

a)

iOS

b)

Windows

c)

Android

d)

Symbian

7.

Đặc điểm nào sau đây là của hệ điều hành cho thiết bị di động?

a)

Không hỗ trợ kết nối mạng

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Tích hợp cảm biến và giao diện cảm ứng

d)

Hỗ trợ nhiều thiết bị ngoại vi phức tạp

8.

UNIX là hệ điều hành có đặc điểm gì?

a)

Chỉ dành cho máy tính cá nhân

b)

Đa nhiệm và đa người dùng

c)

Không hỗ trợ mạng

d)

Độc quyền và không chia sẻ mã nguồn

9.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp quản lý và điều phối tài nguyên cho các tiến trình?

a)

Quản lý thiết bị

b)

Điều phối tài nguyên cho các tiến trình

c)

Quản lý tệp và thư mục

d)

Cung cấp tiện ích hệ thống

10.

Hệ điều hành Windows 95 lần đầu tiên giới thiệu tính năng nào?

a)

Hỗ trợ nhận diện giọng nói

b)

Cơ chế "Plug & Play"

c)

Giao diện dòng lệnh

d)

Đa nhiệm

11.

Hệ điều hành có vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Quản lý phần cứng, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi

b)

Chỉ cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng

c)

Tổ chức và điều phối việc thực hiện các chương trình

d)

Được tích hợp với mọi ứng dụng phần mềm trên máy tính

12.

Chức năng nào sau đây không thuộc về hệ điều hành?

a)

Quản lý thiết bị ngoại vi và tài nguyên hệ thống

b)

Đảm bảo tính tương thích giữa các ứng dụng phần mềm

c)

Cung cấp giao diện đồ họa thân thiện cho người dùng

d)

Hỗ trợ cài đặt và quản lý các tệp tin trên máy tính

13.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng

b)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối lại

c)

Phần mềm chỉ cho phép người dùng tải về mà không cung cấp mã nguồn

d)

Phần mềm bị giới hạn số lần cài đặt

14.

Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển

b)

Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch

c)

Có tính hoàn chỉnh cao và dễ sử dụng cho mọi đối tượng

d)

Không cần cài đặt vào máy tính

15.

Giấy phép GNU GPL (General Pulic Lincense) cho phép điều gì?

a)

Sửa đổi và phân phối phần mềm mà không cần công bố mã nguồn

b)

Sao chép và phân phối phần mềm kèm bản nguyên gốc, miễn trừ trách nnhiệm bảo hành

c)

Chỉ sử dụng phần mềm cho mục đích phi lợi nhuận

d)

Cấm người dùng chỉnh sửa phần

16.

Tại sao phần mềm nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mai?

a)

Vì phần mềm nguồn mở có nhiều lỗi hơn

b)

Vì phần mềm thương mai được thiết kế riêng theo như cầu cụ thể

c)

Vì phần mềm nguồn mở không được bảo hành

d)

Vì phần mềm nguồn mở bị giới hạn tính năng

17.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chạy được trên máy tính có cấu hình cao

b)

Không cần cài đặt vào máy tính, sử dụng qua Internet

c)

Phải trả phí cao để sử dụng

d)

Phải tải về và cài đặt trước khi sử dụng

18.

Ví dụ nào dưới đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Google Docs

d)

GIMP

19.

Phần mềm thương mai có ưu điểm gì so với phần mềm nguồn mở?

a)

Miễn phí hoàn toàn

b)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn

c)

Mã nguồn mở cho người dùng tùy chỉnh

d)

Có sẵn trên mọi nền tảng và hệ điều hành

20.

Người dùng có thể làm gì với phần mềm nguồn mở theo giấy phép GNU GPL?

a)

Sửa đổi phần mềm mà không cần công bố mã nguồn

b)

Phân phối phần mềm mà không cần thông báo về bản quyền

c)

Sửa đổi và phân phối phần mềm kèm theo mã nguồn

d)

Cấm người khác sử dụng phiên bản sửa đổi của mình

21.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Python

22.

Một trong những hạn chế của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không thể phân phối lại phần mềm

b)

Không được bảo hành chính thức

c)

Không có giấy phép sử dụng

d)

Người dùng phải trả phí để sử dụng

23.

Phần mềm nguồn mở có những đặc điểm nào dưới đây?

a)

Cho phép người dùng sửa đổi và phân phối lại mã nguồn

b)

Luôn miễn phí và không bao giờ có bản quyền

c)

Đảm bảo quyền truy cập mã nguồn và bảo hành đầy đủ cho phần mềm

d)

Bắt buộc mọi phần mềm viết bằng ngôn ngữ lập trình Python phải là nguồn

24.

Phần mềm chạy trên Internet có những đặc điểm nào dưới đây?

a)

Không cần cài đặt vào máy tính, chỉ cần truy cập qua trình duyệt

b)

Chỉ có thể sử dụng khi máy tính kết nối với Internet

c)

Tất cả các phần mềm chạy trên Internet đều miễn phí

d)

Không thể thực hiện các chức năng phức tạp như phần mềm cài đặt truyền thống

25.

Thành phần nào sau đây là bộ phận chính của CPU?

a)

Bộ số học và logic (ALU)

b)

Bộ điều khiển (Control Unit)

c)

Bộ nhớ đêm (Cache)

d)

Cả A và B điều đúng

26.

Bộ nhớ nào sau đây có khả năng lưu trữ dữ liệu tạm thời và mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

HDD

27.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và logic?

a)

Bộ điều khiển ghi

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và logic (ALU)

d)

Thanh ghi

28.

Loại bộ nhớ nào chỉ có thể đọc và không thể ghi hay xóa dữ liệu?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

HDD

29.

Bộ xử lý đa lõi (muilti - core) có ưu điểm gì so với bộ xử lý đơn lõi (single - core)?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ

b)

Thực hiện song song nhiều công việc

c)

Tiết kiệm điện năng

d)

Giảm kích thước bộ nhớ đệm

30.

Tốc độ của CPU thường được đánh giá bằng thông số nào sau đây?

a)

Dung lượng bộ nhớ trong

b)

Tần số xung nhịp

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Thời gian truy cập bộ nhớ

31.

Bộ nhớ ngoài nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh hơn?

a)

Đĩa cứng (HDD)

b)

Đĩa quang

c)

SSD

d)

Đĩa mềm

32.

Thành phần nào sau đây không thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

SSD

b)

HDD

c)

RAM

d)

Đĩa quang

33.

Phép toán logic OR cho kết quả là gì khi cả hai đầu vào đều có giá trị là 1?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

34.

Phép toán nhị phân nào sau đây sẽ sinh ra số nhớ khi cả hai bit đều bằng 1?

a)

Phép cộng

b)

Phép nhân

c)

Phép XOR

d)

Phép NOT

35.


Thiết bị nào sau đây không nằm trong bảng mạch chính của máy tính?

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Bộ nhớ trong (RAM, ROM)

c)

Bộ nhớ ngoài (đĩa cứng, SSD)

d)

Cổng giao tiếp USB

36.

Phát biểu nào sau đây về CPU là đúng?

a)

CPU chỉ có 1 đơn vị xử lý

b)

CPU có thể thực hiện song song nhiều công việc nhờ có nhiều lõi xử lý

c)

CPU không thể đồng bộ các hoạt động trong máy tính

d)

CPU chỉ thực hiện các phép toán logic mà không thực hiện phép toán số

37.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị vào của máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy quét ảnh

38.

Cổng HDMI có chức năng chính là gì?

a)

Chỉ truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu video và âm thanh

c)

Chỉ truyền tín hiệu video

d)

Truyền dữ liệu qua mạng

39.

Thiết bị nào sau đây có thể coi là vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

Máy in

c)

Ổ đĩa USB

d)

Màn hình

40.

Cổng VGA được dùng để làm gì?

a)

Truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu hình ảnh số

c)

Truyền tính hiệu hình ảnh tương tự

d)

Truyền dữ liệu giữa các thiết bị qua mạng

41.

Bluetooth chủ yếu được dùng để:

a)

Truyền dữ liệu qua mạng internet

b)

Kết nối không dây các thiết bị trong phạm vi

c)

Kết nối có dây giữa máy tính và điện thoại

d)

Kết nối máy in với máy tính

42.

Tần số quét của màn hình là gì?

a)

Số điểm ảnh trên màn hình

b)

Số lần hình ảnh được tái hiện trên màn hình trong một giây

c)

Độ sáng của màn hình

d)

Kích thước của màn hình

43.

Thiết bị nào sau đây không phải thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Máy chiếu

44.

Chuột máy tính có thể kết nối với máy tính thông qua nhưng cách nào sau đây?

a)

Chỉ có thể kết nối có dây

b)

Chỉ có thể kết nối không dây

c)

Cả kết nối có dây và không dây

d)

Chỉ có thể kết nối USB

45.

Để kết nối máy in với máy tính, cần phải thực hiện thao tác nào sau đây trong lần đầu sử dụng?

a)

Cắm điện máy in

b)

Cài đặt điều khiển (driver) của máy in

c)

Tăng độ phân giải của máy in

d)

Tăng tốc độ in

46.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị số?

a)

Máy ảnh số

b)

Máy in kim

c)

Loa bluetooth

d)

Ổ đĩa cứng

47.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào thông dụng nhất khi kết nối với máy tính?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Máy chiếu

48.

Cổng nào sau đây được sử dụng để kết nối máy tính với màn hình và truyền đồng thời âm thanh và hình ảnh?

a)

Cổng VGA

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng USB

d)

Cổng mạng