wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: KHÁI QUÁT VỀ TRAO ĐỔI CHẤT VÀ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Sinh vật nào sau đây trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng bằng phương thức quang tự dưỡng?

a)

Thực vật

b)

Giun đất

c)

Nấm hoại sinh

d)

Vi khuẩn phân giải

2.

Trong quá trình trao đổi chất, các chất không được tế bào và cơ thể sử dụng sẽ được:

a)

Tái hấp thu

b)

Bào thải

c)

Điều hòa

d)

Tích lũy để sử dụng

3.

Chuyển hóa năng lượng trong sinh giới gồm các giai đoạn theo trình tự nào sau đây?

a)

Tổng hợp → Phân giải → Huy động năng lượng

b)

Tổng hợp → Huy động năng lượng → Phân giải

c)

Phân giải → Huy động năng lượng → Tổng hợp

d)

Phân giải → Tổng hợp → Huy động năng lượng

4.

Quá trình trao đổi chất của con người thải ra môi trường những chất nào?

a)

Khí O2, nước tiểu, máu

b)

Khí CO2, nước tiểu, máu

c)

Khí O2, nước tiểu, mồ hôi

d)

Khí CO2, nước tiểu, mồ hôi

5.

Một loài vi sinh vật có thể phát triển trong môi trường có ánh sáng, giàu CO2, giàu một số chất vô cơ khác. Loại sinh vật đó có hình thức dinh dưỡng là:

a)

Quang tự dưỡng

b)

Quang dị dưỡng

c)

Hóa dị dưỡng

d)

Hóa tự dưỡng

6.

Khi nói về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật, phát biểu nào đúng?

a)

Quá trình trao đổi chất và năng lượng luôn được điều chỉnh bởi nhu cầu cơ thể.

b)

Thực vật lấy chất khoáng, nước, CO2 và năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ.

c)

Chất dinh dưỡng và O2 được vận chuyển đến các tế bào ở động vật thuộc hệ tuần hoàn.

d)

Tất cả các loài động vật đều lấy chất dinh dưỡng nhờ hệ tiêu hóa và lấy O2 nhờ hệ hô hấp.

7.

Sinh vật nào sau đây không phải là sinh vật quang tự dưỡng?

a)

Bèo hoa dâu

b)

Vi khuẩn oxi hóa sắt

c)

Vi khuẩn lam

d)

Tảo lục

8.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về vai trò trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật? Ý a: Bài tiết các chất độc hại ra khỏi cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về vai trò trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật? Ý b: Cung cấp nguyên liệu cấu tạo xây dựng tế bào và cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về vai trò trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật? Ý c: Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của sinh vật.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về vai trò trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật? Ý d: Giúp sinh vật truyền lại các đặc điểm di truyền cho thế hệ sau.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Rễ cây trên cạn hấp thụ nước và muối khoáng chủ yếu qua bộ phận nào?

a)

Miền lông hút

b)

Miền chóp rễ

c)

Miền sinh trưởng

d)

Miền trưởng thành

13.

Rễ cây trên cạn hấp thụ nước và muối khoáng chủ yếu qua bộ phận nào?

a)

Miền lông hút

b)

Miền chóp rễ

c)

Miền sinh trưởng

d)

Miền trưởng thành

14.

Rễ cây trên cạn hấp thụ khoáng từ đất theo cơ chế nào là chủ đạo?

a)

Cơ chế thẩm thấu và thẩm tách

b)

Cơ chế chủ động và thẩm thấu

c)

Cơ chế thụ động và thẩm tách

d)

Cơ chế thụ động và chủ động

15.

Thực vật hấp thụ nitrogen chủ yếu ở dạng nào?

a)

NO2− và NH3

b)

NO3− và NH3

c)

NO3− và NH4+

d)

NH3 và NH4+

16.

Nguyên tố vi lượng đóng vai trò chủ yếu nào dưới đây?

a)

Tham gia cấu trúc nền tế bào

b)

Hoạt hoá enzyme trong trao đổi chất

c)

Quy định áp suất thẩm thấu của dịch tế bào

d)

Thúc đẩy quá trình chín của quả và hạt

17.

Quá trình trao đổi nước và khoáng ở thực vật diễn ra theo thứ tự hợp lý nào?

a)

Hấp thụ nước ở rễ, thoát hơi nước ở lá, vận chuyển nước ở thân

b)

Hấp thụ nước ở rễ, vận chuyển nước ở thân, thoát hơi nước ở lá

c)

Vận chuyển nước ở thân, thoát hơi nước ở lá, hấp thụ nước ở rễ

d)

Vận chuyển nước ở thân, hấp thụ nước ở rễ, thoát hơi nước ở lá

18.

Sự hấp thụ khoáng theo cơ chế thụ động diễn ra theo nguyên lí nào?

a)

Nhấp hao

b)

Chủ động

c)

Thẩm thấu

d)

Khuếch tán

19.

Ở thực vật, nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu nào sau đây là nguyên tố đa lượng?

a)

Sắt (Fe)

b)

Mangan (Mn)

c)

Lưu huỳnh (S)

d)

Đồng (Cu)

20.

Đối với thực vật, nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu nào sau đây là nguyên tố vi lượng?

a)

Lưu huỳnh (S)

b)

Nitơ (N)

c)

Cacbon (C)

d)

Kẽm (Zn)

21.

Cách nhận biết rễ nứt nẻ thời điểm cây bị thiếu nguyên tố và cần bón phân là căn cứ vào biểu hiện chủ yếu của bộ phận nào?

a)

Hoa

b)

Ngọn

c)

Lá cây

d)

Thân cây

22.

Nồng độ Ca2+ trong cây là 0,3%, trong đất là 0,1%. Cây sẽ nhận Ca2+ bằng cách nào?

a)

Hấp thụ chủ động

b)

Hấp thụ thụ động

c)

Thẩm thấu

d)

Khuếch tán

23.

Nồng độ K+ trong cây là 0,1%, trong đất là 0,3%. Cây sẽ nhận K+ bằng cách nào?

a)

Hấp thụ chủ động

b)

Hấp thụ thụ động

c)

Thẩm thấu

d)

Tiêu tốn năng lượng

24.

Nước và chất khoáng được vận chuyển từ lông hút vào mạch gỗ của rễ theo con đường nào?

a)

Con đường gian bào và con đường biểu bì

b)

Con đường mạch gỗ và con đường mạch rây

c)

Con đường tế bào chất và con đường biểu bì

d)

Con đường gian bào và con đường tế bào chất

25.

Có bao nhiêu hoạt động sau đây góp phần cung cấp nitrogen cho cây hấp thụ? (1) Sự phóng điện trong khí quyển. (2) Hoạt động cố định nitrogen khí quyển của các vi sinh vật. (3) Hoạt động của các nhóm vi khuẩn phân huỷ chất hữu cơ trong xác sinh vật. (4) Sự cung cấp nitrogen qua phân bón.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.

Người ta hay trồng xen canh cây họ Đậu với các cây trồng khác để tăng năng suất. Lý giải đúng nhất là gì?

a)

Cây họ Đậu có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho các cây khác

b)

Cây họ Đậu có các vi khuẩn nốt sần giúp cố định nitrogen cung cấp cho cây

c)

Cây họ Đậu có khả năng tiết ra các chất xua đuổi côn trùng, sâu bọ

d)

Cây họ Đậu có khả năng tiết ra các chất kích thích tăng trưởng

27.

Con đường thoát hơi nước qua khí khổng có đặc điểm nào?

a)

Vận tốc lớn, được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

b)

Vận tốc nhỏ, được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

c)

Vận tốc lớn, không được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

d)

Vận tốc nhỏ, không được điều chỉnh

28.

Khi tế bào khổng trương nước thì thành tế bào khổng có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Thành mỏng dãn nhanh hơn thành dày làm cho khí khổng mở ra

b)

Thành dày dãn nhanh hơn thành mỏng làm cho khí khổng đóng lại

c)

Thành mỏng dãn nhanh hơn thành dày làm cho khí khổng đóng lại

d)

Thành dày dãn nhanh hơn thành mỏng làm cho khí khổng mở ra

29.

Khi nói về sự thoát hơi nước ở lá cây, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Thoát hơi nước là sự vận chuyển chủ động của nước qua bề mặt cơ thể thực vật vào khí quyển

b)

Thoát hơi nước ở lá chỉ diễn ra theo con đường qua khí khổng của lá

c)

Khi cây trưởng thành, tầng cutin dày, lượng nước thoát qua bề mặt lá ít hơn so với cây non

d)

Lượng nước thoát qua khí khổng phụ thuộc chặt chẽ vào số lượng khí khổng của lá

30.

Một học sinh đã chỉ ra các hậu quả khi bón nhiều phân hoá học cao quá mức cần thiết vào trong đất để nuôi cây như sau: (1) Gây độc hại đối với cây; (2) Gây ô nhiễm môi trường; (3) Làm đất đại phi nhiều nhưng cây không hấp thụ được hết; (4) Dư lượng phân bón sẽ làm xấu lí tính của đất, giết chết các vi sinh vật có lợi. Các phát biểu đúng là?

a)

1, 2, 3, 4

b)

1, 2, 3

c)

1, 2

d)

1, 2, 4

31.

Quan sát hình mạch gỗ và mạch rây: phát biểu nào sau đây đúng? a) Mạch 1 được gọi là mạch rây, mạch 2 được gọi là mạch gỗ. b) Mạch 1 có chức năng vận chuyển nước và các phân tử hữu cơ hoà tan. c) Mạch 2 có chức năng vận chuyển các chất khoáng. d) Để thu được mủ cao su, người ta thường tác động vào mạch nào?

a)

a đúng, b sai, c đúng, mủ từ mạch 2

b)

a sai, b sai, c đúng, mủ từ mạch 1

c)

a sai, b đúng, c đúng, mủ từ mạch 1

d)

a sai, b đúng, c sai, mủ từ mạch 1

32.

Rễ cây hấp thụ nước từ đất chủ yếu nhờ cơ chế nào liên quan đến áp suất thẩm thấu?

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Thẩm thấu qua màng

c)

Vận chuyển chủ động dùng ATP

d)

Bơm proton đẩy nước

33.

Trong môi trường đất, sự di chuyển của ion khoáng vào rễ có thể theo hai cơ chế. Chọn cặp đúng.

a)

Khuếch tán và nhập bào

b)

Thẩm thấu và xuất bào

c)

Thụ động (khuếch tán/thẩm thấu) và chủ động (bơm ion)

d)

Thẩm tách và xuất bào

34.

Quang hợp ở thực vật là quá trình gì?

a)

Lục lạp hấp thụ và sử dụng năng lượng hóa học để tổng hợp các chất hữu cơ từ các chất vô cơ.

b)

Ti thể hấp thụ và sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp các chất hữu cơ từ các chất vô cơ.

c)

Lục lạp hấp thụ và sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp các chất hữu cơ từ các chất vô cơ.

d)

Lục lạp hấp thụ và sử dụng năng lượng ánh sáng để phân giải chất hữu cơ sinh năng lượng.

35.

Quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra chủ yếu ở bộ phận nào?

a)

Lá cây.

b)

Rễ cây.

c)

Thân cây.

d)

Quả.

36.

Pha sáng quang hợp cung cấp cho pha tối sản phẩm nào sau đây?

a)

H2O và O2

b)

CO2 và ATP

c)

Năng lượng ánh sáng

d)

ATP và NADPH

37.

Trong lục lạp, pha sáng diễn ra ở vị trí nào?

a)

Màng ngoài.

b)

Màng trong.

c)

Màng tilacôit.

d)

Chất nền (stroma).

38.

Ở thực vật CAM, khí khổng mở theo chu kỳ nào?

a)

Đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm.

b)

Bị mở ra khi hoàng hôn.

c)

Chỉ đóng vào giữa trưa.

d)

Đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm.

39.

Nhóm sắc tố nào tham gia trực tiếp chuyển hóa năng lượng ánh sáng hấp thụ được thành ATP, NADPH trong quá trình quang hợp?

a)

Diệp lục a.

b)

Diệp lục b.

c)

Caroten.

d)

Xantho-phyl (xanthophyll).

40.

Bào quan thực hiện quá trình quang hợp ở cây xanh là gì?

a)

Không bào.

b)

Ribôxôm.

c)

Lục lạp.

d)

Ti thể.

41.

Hệ sắc tố quang hợp bao gồm những gì?

a)

Diệp lục a và diệp lục b.

b)

Diệp lục a và carôtenôit.

c)

Diệp lục b và carotenoít.

d)

Diệp lục và carotenoid.

42.

Nguyên liệu của quá trình quang hợp là gì?

a)

CO2, H2O

b)

BCO2, O2

c)

O2, H2O

d)

CO2, H2O, O2

43.

Trong quang hợp ở thực vật, phân tử oxy (O2) có nguồn gốc từ đâu?

a)

H2O

b)

ATP

c)

CO2

d)

NADPH

44.

Chất được tách ra khỏi chu trình Canvin để khởi đầu cho tổng hợp glucozơ là chất nào?

a)

APG (axit photphoglixeric).

b)

RiDP (ribulozơ - 1,5 - điP).

c)

AM (axit malic).

d)

AIPG (andehit photphoglixeric).

45.

Thứ tự đúng các giai đoạn trong chu trình Canvin là gì?

a)

Khử APG thành AIPG → cố định CO2 → tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - điP).

b)

Cố định CO2 → tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - điP) → khử APG thành AIPG.

c)

Khử APG thành AIPG → tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - điP) → cố định CO2.

d)

Cố định CO2 → khử APG thành AIPG → tái sinh RiDP (ribulozơ - 1,5 - điP).

46.

Nghiên cứu sơ đồ quan hệ giữa hai pha của quá trình quang hợp ở thực vật cho kết luận nào đúng?

a)

Chất B là CO2.

b)

Chất C là O2.

c)

Chất A là H2O.

d)

Pha 1 xảy ra ở chất nền lục lạp.

47.

Trong quang hợp, chu trình Calvin (pha tối) có chức năng chính nào?

a)

Sử dụng ATP và NADPH để cố định CO2 và tổng hợp chất hữu cơ.

b)

Quang phân li nước để giải phóng O2.

c)

Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học (ATP, NADPH).

d)

Hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời.

48.

Trong quang hợp ở thực vật C3, chất nhận CO2 đầu tiên là gì?

a)

Axit oxaloaxetic (AOA).

b)

Axit oxaloaxetic (AOA).

c)

Axit photphoglixeric (APG).

d)

Đường glucozơ (C6H12O6).

49.

Mệnh đề nào sau đây đúng hay sai khi nói về quang hợp ở thực vật? Chọn phương án phù hợp cho từng mệnh đề.

a)

a) Nguyên liệu của pha sáng gồm carbohydrate, H2O và O2.

b)

b) Sản phẩm của pha sáng gồm ATP, NADPH và O2.

c)

c) Trong pha sáng, nguyên liệu được lấy từ môi trường là CO2.

d)

d) Sản phẩm của pha sáng không tham gia vào pha tối là O2.

50.

Sắc tố nào trực tiếp hấp thụ ánh sáng và chuyển thành năng lượng hóa học trong hệ quang hợp?

a)

Caroten.

b)

Diệp lục a.

c)

Xanthophyll.

d)

Diệp lục b.

51.

Ở thực vật CAM, việc đóng mở khí khổng giúp thích nghi với điều kiện nào?

a)

Môi trường lạnh, ít sáng.

b)

Môi trường nóng, khô hạn.

c)

Môi trường nước dồi dào.

d)

Môi trường giàu CO2.

52.

Quang hợp tạo O2 chủ yếu từ quá trình nào sau đây?

a)

Phá vỡ CO2 trong pha tối.

b)

Quang phân li nước trong pha sáng.

c)

Khử APG thành AIPG.

d)

Tái sinh RiDP.

53.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp tế bào với nguyên liệu glucose là gì?

a)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O

b)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2

c)

6CO2 + 6H2O + Q (ATP + nhiệt) → C6H12O6 + 6O2

d)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Q (ATP + nhiệt)

54.

Nguyên liệu của quá trình hô hấp là gì?

a)

C6H12O6, O2

b)

CO2, H2O

c)

C6H12O6, CO2

d)

CO2, H2O, O2

55.

Kết thúc giai đoạn đường phân, từ một phân tử glucose sẽ thu được sản phẩm nào?

a)

Hai phân tử pyruvic acid, bốn phân tử ATP và hai phân tử NADH

b)

Hai phân tử pyruvic acid, hai phân tử ATP và bốn phân tử NADH

c)

Hai phân tử pyruvic acid, hai phân tử ATP và hai phân tử NADH

d)

Một phân tử pyruvic acid, hai phân tử ATP và hai phân tử NADH

56.

Trong quá trình hô hấp của thực vật, ATP được hình thành chủ yếu ở giai đoạn nào?

a)

Đường phân

b)

Chuỗi truyền electron hô hấp

c)

Chu trình Krebs

d)

Oxi hoá pyruvic acid thành acetyl-CoA

57.

Cụm thông tin: "...... (1)...... là quá trình ....(2).... các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng ....(3).... cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể". (1), (2) và (3) lần lượt là:

a)

Quang hợp, tổng hợp, Q

b)

Hô hấp, tổng hợp, năng lượng

c)

Hô hấp, oxi hoá, năng lượng

d)

Hô hấp, oxi hoá, nhiệt năng

58.

Nơi diễn ra hô hấp mạnh nhất ở thực vật là cơ quan nào?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

d)

Quả

59.

Nơi diễn ra sự hô hấp ở thực vật là:

a)

Ở rễ

b)

Ở thân

c)

Ở lá

d)

Tất cả các cơ quan của cơ

60.

Hô hấp diễn ra mạnh nhất trong trường hợp nào sau đây?

a)

Lúa đang trổ bông

b)

Lúa đang chín

c)

Hạt lúa đang nảy mầm

d)

Lúa đang làm đòng

61.

Các giai đoạn của hô hấp tế bào diễn ra theo trật tự nào?

a)

Chu trình crep → Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp

b)

Đường phân → Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Crep

c)

Đường phân → Chu trình Crep → Chuỗi truyền electron hô hấp

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → Chu trình Crep → Đường phân

62.

Những khẳng định nào sau đây là đúng về vai trò của quá trình hô hấp ở thực vật?

a)

Giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống

b)

Chuyển hoá các chất vô cơ thành hợp chất hữu cơ

c)

Phân giải hợp chất hữu cơ và tạo ra các tiền chất để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác

d)

Giải phóng nhiệt năng giúp thực vật chống chịu môi trường lạnh

63.

Giai đoạn đường phân diễn ra tại đâu trong tế bào?

a)

Ti thể

b)

Tế bào chất

c)

Lục lạp

d)

Nhân

64.

Cơ sở khoa học của các biện pháp bảo quản nông sản khô phổ biến hiện nay là:

a)

Tăng nhẹ cường độ hô hấp tế bào

b)

Ngừng hoàn toàn quá trình hô hấp tế bào

c)

Giảm cường độ hô hấp tế bào tới mức tối thiểu

d)

Tăng cường độ hô hấp tế bào tới mức tối đa

65.

Trong thí nghiệm tìm hiểu hô hấp ở hạt, nút cao su của bình chứa hạt nảy mầm bị bật ra. Dự đoán nào đúng về kết quả thí nghiệm?

a)

Nước vôi ở ống nghiệm bị hút vào bình chứa hạt

b)

Ống nghiệm chứa nước vôi xuất hiện nhiều khói trắng

c)

Ống nghiệm chứa nước vôi bị vẩn đục

d)

Không có hiện tượng nào xảy ra

66.

Một nhóm dùng 4 bình cách nhiệt chứa các khối lượng hạt nhú mầm khác nhau: 2 kg nhú mầm; 2 kg nhú mầm đã luộc chín; 1 kg hạt khô; 1 kg hạt nhú mầm. Đậy kín nắp, đo nhiệt độ sau 2 giờ. Phát biểu nào đúng?

a)

Nhiệt độ ở cả 4 bình đều tăng

b)

Nhiệt độ ở bình chứa 2 kg nhú mầm cao nhất

c)

Nồng độ CO2 ở bình chứa 4 cao hơn bình chứa 1

d)

Nồng độ O2 ở bốn bình đều tăng

67.

Trong thí nghiệm hai chuông A và B đặt trên hai cốc nước vôi, chuông A chứa 0,5 kg hạt đậu nảy mầm, chuông B chỉ chứa cốc nước vôi. Sau thời gian, lớp váng trắng xuất hiện ở một cốc. Kết luận nào đúng?

a)

Oxy làm nước vôi trong ở cốc 2 xuất hiện váng đục

b)

Lớp váng đục trong cốc 2 là CaCO3 kết tủa

c)

Cốc 1 được lấy từ chuông A, cốc 2 lấy từ chuông B

d)

Độ ẩm và nhiệt độ chuông A cao hơn chuông B

68.

Phát biểu nào đúng về cơ quan hô hấp chủ yếu ở thực vật?

a)

b)

Thân

c)

Rễ

d)

Quả

69.

Bản chất của hô hấp ở thực vật là gì?

a)

Quá trình dị hoá, tích lũy năng lượng

b)

Quá trình dị hoá, giải phóng năng lượng

c)

Quá trình đồng hoá, tích luỹ năng lượng

d)

Quá trình đồng hoá, giải phóng năng lượng

70.

Vai trò chính của hô hấp tế bào thực vật là tạo ATP cung cấp cho các hoạt động sống. Nhận định này:

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Trong chuỗi truyền electron hô hấp, chất nhận electron cuối cùng là:

a)

NAD+

b)

FAD

c)

O2

d)

CO2

72.

Quá trình dinh dưỡng ở động vật gồm các giai đoạn nào?

a)

Lấy thức ăn, nhai, hấp thu, đồng hoá, thải chất cặn bã

b)

Lấy thức ăn, tiêu biến, hấp thu, đồng hoá, thải chất cặn bã

c)

Lấy thức ăn, tiêu hoá, hấp thu, đồng hoá, thải chất cặn bã

d)

Lấy thức ăn, tiêu hoá, hấp thu, dị hoá, thải chất cặn bã

73.

Ở động vật có ống tiêu hoá, thức ăn được tiêu hoá ở đâu?

a)

Tiêu hoá ngoại bào

b)

Tiêu hoá nội bào

c)

Tiêu hoá ngoại bào và tiêu hoá nội bào

d)

Không tiêu hoá

74.

Ở động vật có túi tiêu hoá, thức ăn được tiêu hoá theo hình thức nào?

a)

Tiêu hoá ngoại bào

b)

Tiêu hoá nội bào

c)

Tiêu hoá ngoại bào và nội bào

d)

Chủ yếu nội bào, phần còn lại ngoại bào

75.

Trong ống tiêu hoá của người, sắp xếp đúng thứ tự các cơ quan tiêu hoá là:

a)

Miệng → ruột non → dạ dày → hậu môn → ruột già

b)

Miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn

c)

Miệng → ruột non → thực quản → dạ dày → ruột già → hậu môn

d)

Miệng → dạ dày → ruột non → thực quản → ruột già → hậu môn

76.

Loài động vật nào sau đây chỉ có hình thức tiêu hoá nội bào (tiêu hoá thức ăn bên trong tế bào)?

a)

Trùng giày

b)

c)

Ruột khoang

d)

Ruột khoang, cá và trùng giày

77.

Loài động vật nào có hình thức tiêu hoá bằng túi tiêu hoá?

a)

Châu chấu

b)

c)

Thuỷ tức (thuỷ tức)

d)

Thỏ

78.

Cơ quan nào ở người là nơi hấp thụ chủ yếu chất dinh dưỡng vào máu và bạch huyết?

a)

Láy thức ăn

b)

Dạ dày

c)

Ruột non (lông ruột)

d)

Đồng hoá các chất

79.

Giai đoạn nào của quá trình dinh dưỡng ở người diễn ra khi các tế bào lông ruột đưa chất dinh dưỡng vào mạch bạch huyết?

a)

Lấy thức ăn

b)

Tiêu hoá thức ăn

c)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Đồng hoá các chất

80.

Sự tiến hoá của các hình thức tiêu hoá diễn ra theo thứ tự nào?

a)

Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá ngoại bào

b)

Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào kết hợp với nội bào → Tiêu hoá ngoại bào

c)

Tiêu hoá ngoại bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào

d)

Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào

81.

Khi nói về tiêu hoá ở động vật, mệnh đề nào sau đây đúng: Lysosome là bào quan giúp tiêu hoá ngoại bào.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Trong ruột non chủ yếu là tiêu hoá hoá học. Nhận định này:

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Tiêu hoá nội bào và tiêu hoá ngoại bào đều có quá trình tiêu hoá hoá học của các enzyme tiêu hoá. Nhận định này:

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Trong túi tiêu hoá, thức ăn được đưa vào và chất thải được đưa ra qua miệng. Nhận định này:

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Bệnh giun sán có thể đến từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Vệ sinh cá nhân kém hoặc môi trường ô nhiễm

b)

Ăn uống quá sạch

c)

Chỉ do di truyền

d)

Chỉ do thiếu vitamin

86.

Ống tiêu hoá có nhiều ưu điểm hơn so với túi tiêu hoá. Nhận định này:

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Hình thức tiêu hoá kết hợp nội bào và ngoại bào thường xảy ra ở nhóm động vật nào?

a)

Động vật đơn bào

b)

Động vật ruột khoang (thuỷ tức)

c)

Động vật có xương sống

d)

Động vật có ống tiêu hoá hoàn chỉnh

88.

Ở dạ dày có tiêu hoá cơ học và tiêu hoá hoá học. Nhận định này:

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Phát biểu nào đúng về sự khác biệt hệ tiêu hoá của động vật ăn thịt và ăn thực vật?

a)

Động vật nhai lại như trâu, bò có dạ dày đơn giống động vật ăn thịt

b)

Manh tràng ở động vật ăn thực vật thường tiêu giảm, không quan trọng

c)

Động vật ăn thịt thường có ruột non dài hơn động vật ăn thực vật

d)

Răng nanh động vật ăn thịt phát triển để xé mồi, răng hàm ít phát triển hơn so với động vật ăn thực vật

90.

Trong thí nghiệm hô hấp thực vật, để nhận biết CO2 thoát ra, nước vôi trong xuất hiện hiện tượng gì?

a)

Hút vào bình chứa hạt

b)

Xuất hiện nhiều khói trắng (váng trắng)

c)

Ống nghiệm nước vôi bị vẩn đục do không khí

d)

Nút cao su bật ra

91.

Trong thí nghiệm so sánh nhiệt độ các bình hạt mầm và hạt luộc, nhận định nào đúng?

a)

Nhiệt độ ở bình 1,2,3,4 đều tăng như nhau

b)

Nhiệt độ ở bình 1 cao nhất (2 kg hạt mới nhú mầm)

c)

Nồng độ CO2 ở bình 4 cao hơn bình 1

d)

Nồng độ O2 ở bình 1 và 4 đều tăng

92.

Trong thí nghiệm 2 cốc nước vôi, lớp váng trắng đục trong cốc 2 là chất gì tạo thành?

a)

CaCO3 kết tủa

b)

NaCl

c)

C2H5OH

d)

O2 hoà tan