WorksheetsTriết học: Chương I khái luận
Total questions: 60
Worksheet time: 20mins
Triết học nghiên cứu chủ yếu về:
Tự nhiên cụ thể
Các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
Lịch sử các phát minh khoa học
Nghệ thuật sống
“Thế giới quan” là:
Cách con người nhìn nhận thế giới
Toàn bộ tri thức khoa học
Cảm xúc của con người
Tôn giáo
Nguồn gốc xã hội của triết học gắn với:
Phân công lao động và sự xuất hiện giai cấp
Phát triển nông nghiệp
Sáng tạo nghệ thuật
Cảm xúc cá nhân
Ai là người sáng lập triết học Mác?
Mác và Lênin
Mác và Engels
Lênin và Stalin
Hegel và Kant
Vấn đề cơ bản của triết học là:
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Cấu tạo của nguyên tử
Cách mạng công nghiệp
Tư duy logic
Triết học duy tâm cho rằng:
Vật chất có trước ý thức
Ý thức có trước vật chất
Vật chất và ý thức cùng sinh ra
Không có cái nào tồn tại
Phép biện chứng nhấn mạnh:
Sự tĩnh tại
Sự vận động và phát triển
Sự cô lập
Sự ngẫu nhiên
Phép siêu hình coi sự vật:
Luôn biến đổi
Tồn tại độc lập, không liên hệ
Có mối liên hệ nội tại
Luôn mâu thuẫn
Chức năng của triết học Mác–Lênin là:
Thế giới quan và phương pháp luận
Nhận thức luận
Chính trị – đạo đức
Lịch sử học
Triết học ra đời vào thời kỳ:
Cộng sản nguyên thủy
Chiếm hữu nô lệ
Phong kiến
Tư bản chủ nghĩa
Đối tượng của triết học Mác–Lênin:
Tự nhiên cụ thể
Quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy
Các hiện tượng xã hội riêng lẻ
Tâm lý học
Triết học Mác–Lênin là:
Duy tâm biện chứng
Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử
Duy tâm chủ quan
Nhị nguyên luận
Thế giới quan duy vật coi:
Ý thức quyết định vật chất
Vật chất quyết định ý thức
Cả hai cùng có trước
Không liên quan
“Khả tri luận” cho rằng:
Con người không thể nhận thức được thế giới
Con người có thể nhận thức được thế giới
Nhận thức là ảo giác
Nhận thức là bất khả
Biện chứng là học thuyết về:
Mối liên hệ phổ biến và sự phát triển
Hình học không gian
Vật lý lượng tử
Lịch sử tôn giáo
Người đặt nền móng phép biện chứng duy tâm là:
Hegel
Mác
Aristotle
Kant
Phép biện chứng duy vật do ai sáng lập?
Aristotle
Kant
Mác – Engels
Hegel
“Phép biện chứng cổ điển Đức” là tiền đề lý luận của:
Triết học Mác
Triết học duy tâm chủ quan
Triết học cổ Hy Lạp
Triết học Trung Hoa
“Lượng đổi → chất đổi” là nguyên lý của:
Siêu hình
Biện chứng
Duy tâm
Tôn giáo
Triết học giữ vai trò:
Công cụ nhận thức và cải tạo thế giới
Thú tiêu khiển
Truyền thống dân gian
Nghệ thuật ứng xử
Phép siêu hình bị hạn chế vì lý do nào sau đây?
Không xem xét sự vật trong quá trình vận động, phát triển
Quá nhấn mạnh mâu thuẫn
Không có giá trị khoa học
Dựa trên kinh nghiệm chủ quan
Khác biệt giữa triết học và các khoa học cụ thể là gì?
Triết học nghiên cứu cái chung nhất
Triết học chỉ nghiên cứu vật chất
Triết học không cần thực tiễn
Triết học nghiên cứu cái riêng biệt
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong triết học Mác là gì?
Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất
Ý thức quyết định vật chất
Cả hai độc lập
Không có mối liên hệ
Vì sao triết học Mác–Lênin ra đời vào thế kỷ XIX?
Do sự phát triển khoa học tự nhiên và thực tiễn cách mạng công nhân
Do chiến tranh
Do khủng hoảng tôn giáo
Do các phát minh nghệ thuật
Trong nhận thức luận, chủ nghĩa duy tâm cho rằng điều gì?
Con người nhận thức được thế giới
Ý thức quyết định tồn tại
Tồn tại quyết định ý thức
Nhận thức là phản ánh khách quan
“Tư duy biện chứng” khác “tư duy siêu hình” ở chỗ nào?
Nhận thấy mâu thuẫn nội tại là nguồn gốc phát triển
Không có quy luật
Bỏ qua mối liên hệ
Xem xét tách rời
“Chức năng thế giới quan” của triết học giúp điều gì?
Định hướng hoạt động nhận thức và thực tiễn
Phân tích số liệu thống kê
Giải quyết mâu thuẫn chính trị
Xây dựng nghệ thuật
Trong phép biện chứng, “phủ định của phủ định” nói lên điều gì?
Sự quay lại ban đầu ở trình độ cao hơn
Sự biến mất hoàn toàn
Sự lặp lại y nguyên
Sự thay đổi ngẫu nhiên
Sự khác biệt giữa triết học Mác và triết học trước đó là gì?
Gắn liền với thực tiễn xã hội
Chỉ nghiên cứu tư duy
Không quan tâm đến xã hội
Thuần lý luận
“Vật chất là phạm trù triết học để chỉ thực tại khách quan” là định nghĩa của ai?
Lenin
Marx
Engels
Hegel
Trong biện chứng, “mâu thuẫn” là gì?
Nguồn gốc của vận động, phát triển
Trở ngại của phát triển
Hiện tượng ngẫu nhiên
Không liên quan
Triết học Mác–Lênin là sự kế thừa những nguồn nào?
Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị Anh, chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
Triết học Trung Hoa cổ
Triết học Ấn Độ
Triết học duy tâm hiện đại
“Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội” thuộc quan điểm nào?
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
Chủ nghĩa duy vật cổ đại
Chủ nghĩa duy vật cổ đại
Phép biện chứng tự nhiên
Tư tưởng nào dưới đây thể hiện quan điểm duy tâm?
“Có thực mới vực được đạo”
“Ý niệm sinh ra thế giới”
“Lửa, nước, không khí là nguồn gốc vạn vật”
“Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý”
Câu “Mâu thuẫn là nguồn gốc vận động” minh họa cho nguyên lý nào?
Nguyên lý phát triển
Nguyên lý mâu thuẫn
Nguyên lý lượng – chất
Phủ định của phủ định
“Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn” mô tả điều gì?
Con đường biện chứng của nhận thức
Phương pháp siêu hình
Cảm tính thuần túy
Logic hình thức
Thực tiễn có vai trò gì với nhận thức?
Là cơ sở, mục tiêu, tiêu chuẩn của chân lý
Không liên quan
Phụ thuộc vào ý chí
Không có vai trò
“Quan điểm toàn diện” đòi hỏi điều gì trong nhận xét sự vật?
Xem xét sự vật trong mối liên hệ với cái khác
Tách rời từng mặt
Chỉ nhìn một phía
Nhấn mạnh yếu tố chủ quan
Triết học trước Mác bị hạn chế chủ yếu do nguyên nhân nào?
Thiếu cơ sở thực tiễn và khoa học
Không có phạm trù
Không có khái niệm vật chất
Chỉ nói về đạo đức
Sự tác động trở lại của ý thức đối với vật chất là:
Thông qua hoạt động thực tiễn
Thông qua niềm tin
Thông qua tưởng tượng
Không tồn tại
Vai trò của triết học trong đổi mới ở Việt Nam là:
Cơ sở lý luận, phương pháp luận cho tư duy đổi mới
Thay thế khoa học tự nhiên
Cản trở tiến bộ
Chỉ nghiên cứu lịch sử
“Cái riêng nằm trong cái chung” là biểu hiện của:
Mối liên hệ phổ biến
Sự ngẫu nhiên
Siêu hình
Chủ nghĩa duy tâm
Tư tưởng “Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông” thuộc:
Phép biện chứng cổ đại
Phép siêu hình
Chủ nghĩa duy tâm
Duy vật cơ giới
“Nguyên nhân bên trong quyết định sự phát triển” thể hiện:
Mâu thuẫn nội tại
Tác động ngoại lai
Tính cờ
Thần linh
“Phủ định biện chứng” khác “phủ định siêu hình” ở chỗ:
Tạo tiền đề cho sự phát triển
Chấm dứt hoàn toàn cái cũ
Ngẫu nhiên
Không kế thừa
Khi nghiên cứu bệnh tật, tư duy biện chứng giúp bác sĩ:
Hiểu bệnh trong mối liên hệ với toàn cơ thể
Chỉ chú ý triệu chứng riêng lẻ
Bỏ qua yếu tố môi trường
Coi bệnh là bất biến
Khi nói “ý thức xã hội có thể lạc hậu so với tồn tại xã hội”, ta đang vận dụng quy luật:
Tác động trở lại của ý thức
Quy luật thống nhất – đấu tranh của các mặt đối lập
Quan hệ giữa vật chất và ý thức
Quy luật lượng – chất
Trong nghiên cứu khoa học, tư duy biện chứng đòi hỏi:
Nhìn thấy mâu thuẫn để giải quyết
Tránh thay đổi
Phủ định mọi lý luận cũ
Có định kết quả
Khi học sinh hiểu rằng “học tập là quá trình tri thức tăng dần đến thay đổi chất lượng tư duy”, là vận dụng:
Quy luật lượng – chất
Quy luật phủ định của phủ định
Quy luật mâu thuẫn
Nguyên lý phát triển
Trong đổi mới giáo dục, việc kế thừa những giá trị cũ là ví dụ của:
Phủ định biện chứng
Phủ định siêu hình
Mâu thuẫn đối kháng
Duy tâm chủ quan
Một nhà khoa học khi phát hiện mâu thuẫn trong giả thuyết và thực tiễn, quyết định thay đổi mô hình nghiên cứu – đó là vận dụng:
Nguyên lý mâu thuẫn
Nguyên lý phát triển
Nguyên lý toàn diện
Quy luật phủ định của phủ định
Khi điều trị bệnh, bác sĩ xem xét cả yếu tố xã hội, tâm lý, thể chất – thể hiện:
Quan điểm toàn diện
Quan điểm phiến diện
Quan điểm duy tâm
Quan điểm siêu hình
Trong phát triển kinh tế Việt Nam, việc chuyển từ cơ chế bao cấp sang thị trường là ví dụ:
Phủ định biện chứng
Tích cực hóa yếu tố cũ
Siêu hình
Bất khả tri luận
Khi sinh viên được tìm hiểu tác dụng phụ thuốc ở nhiều cơ quan – biểu hiện:
Quan điểm toàn diện và hệ thống
Quan điểm phiến diện
Duy tâm chủ quan
Kinh nghiệm cảm tính
Trong hoạt động y học, nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh” thể hiện:
Quan điểm phát triển
Quan điểm duy vật
Quan điểm siêu hình
Tư duy kinh nghiệm
Khi một lý thuyết cũ bị thay thế bằng lý thuyết mới tiến bộ hơn, đó là ví dụ của:
Phủ định của phủ định
Mâu thuẫn nội tại
Phủ định siêu hình
Ngẫu nhiên
Việc học sai → sửa sai → hiểu sâu hơn là minh chứng cho:
Quá trình phủ định của phủ định trong nhận thức
Siêu hình học
Duy tâm khách quan
Cảm tính
Khi nghiên cứu xã hội, nhà khoa học nhấn mạnh yếu tố kinh tế tác động đến ý thức – đó là vận dụng:
Duy vật lịch sử
Duy tâm chủ quan
Siêu hình
Tâm linh
Trong điều hành kinh tế, Đảng ta dựa vào cơ sở vật chất, quan hệ sản xuất – đó là vận dụng:
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
Chủ nghĩa duy vật lịch sử
Chủ nghĩa duy tâm
Theo triết học, phát biểu “Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý” có nghĩa là gì?
Chỉ qua thực tiễn mới kiểm nghiệm đúng sai của nhận thức
Mọi ý kiến đều đúng
Lý luận quan trọng hơn thực tiễn
Cảm giác là tiêu chuẩn
