wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7: THUỐC TÊ

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc tê được định nghĩa là gì?

a)

Thuốc làm mất cảm giác tại chỗ dùng thuốc

b)

Thuốc gây kích thích thần kinh trung ương

c)

Thuốc làm giãn cơ trơn toàn thân

d)

Thuốc làm mất chức năng vận động

2.

Ai là người đầu tiên dùng cocain để gây tê giác mạc?

a)

A. Einhorn

b)

B. Halsted

c)

C. Carl Koller

d)

D. Freud

3.

Một thuốc tê tốt cần đáp ứng tiêu chuẩn nào sau đây?

a)

Gây kích ứng mô mạnh

b)

Ngăn cản hoàn toàn và đặc hiệu dẫn truyền cảm giác

c)

Không hồi phục chức năng thần kinh

d)

Không tan trong nước

4.

Cực ưa mỡ trong cấu trúc thuốc tê ảnh hưởng đến yếu tố nào?

a)

Giảm độc tính của thuốc

b)

Giảm cường độ gây tê

c)

Tăng tính tan trong nước

d)

Kéo dài thời gian tê

5.

Cực ưa mỡ trong cấu trúc thuốc tê có vai trò gì?

a)

Quy định tính tan trong nước và sự ion hóa của thuốc

b)

Ảnh hưởng đến độc tính của thuốc, chuyển hóa và thời gian tác dụng

c)

Ảnh hưởng đến sự khuếch tán và hiệu lực của tác dụng gây tê

d)

Không có vai trò gì đặc biệt

6.

Nhóm amin bậc 3 hoặc bậc 2 trong thuốc tê quy định tính chất gì?

a)

Tính tan trong nước và sự ion hóa

b)

Tính ưa mỡ của thuốc

c)

Độc tính trên tim mạch

7.

Chuỗi trung gian trong cấu trúc thuốc tê ảnh hưởng đến yếu tố nào?

a)

Chỉ cường độ gây tê

b)

Độc tính, chuyển hóa, thời gian tác dụng

c)

Chỉ tính tan trong nước

d)

Chỉ sự gắn vào protein huyết tương

8.

Cơ chế tác dụng chính của thuốc tê là gì?

a)

Làm tăng tính thấm của màng tế bào với Na+

b)

Gắn vào receptor của kênh Na+ ở mặt ngoài của màng

c)

Làm giảm tính thấm của màng tế bào với Na+

d)

Gắn vào receptor của kênh K+ ở mặt trong của màng

9.

Tại sao thuốc tê ít hiệu quả ở mô nhiễm khuẩn?

a)

Receptor bị phá hủy ở mô nhiễm khuẩn

b)

Thuốc bị chuyển hóa nhanh hơn

c)

pH thấp làm giảm tỷ lệ thuốc qua màng

d)

pH cao làm tăng ion hóa thuốc

10.

Gây tê bề mặt sử dụng nồng độ thuốc tê bao nhiêu?

a)

5 – 10 %

b)

0,4 – 4 %

c)

0,1 – 1 %

d)

10 – 20 %

11.

Tác dụng toàn thân của thuốc tê xuất hiện khi nào?

a)

Khi thuốc gắn vào protein huyết tương

b)

Khi thuốc chỉ tác dụng tại chỗ

c)

Khi thuốc không ion hóa

d)

Khi thuốc thấm vào tuần hoàn với nồng độ hiệu dụng

12.

Tác dụng nào của thuốc tê trên thần kinh trung ương xuất hiện sớm nhất?

a)

Giảm lực co bóp cơ tim

b)

Bồn chồn, lo âu, run cơ

c)

Liệt hô hấp

d)

Giãn mạch

13.

Prilocain ở liều cao gây tác dụng gì trên máu?

a)

Tăng hemoglobin

b)

Giảm bạch cầu

c)

Gây methemoglobin

d)

Tăng tiểu cầu

14.

Tác dụng không mong muốn liên quan đến kỹ thuật gây tê là gì?

a)

Hạ huyết áp, tổn thương thần kinh do kim tiêm

b)

Co giật do ức chế thần kinh

c)

Liệt cơ do ức chế dẫn truyền

d)

Giãn mạch do phong tỏa hạch

15.

Loại thuốc tê nào dễ gây dị ứng hơn?

a)

Thuốc có đường nối amid

b)

Thuốc có đường nối ester

c)

Thuốc có đường nối ether

d)

Thuốc không ion hóa

16.

Câu 19: Đặc điểm dược động học của thuốc tê có chức ester như procain là gì?

a)

Thủy phân nhanh bởi esterase

b)

Thải trừ nguyên chất qua thận

c)

Chuyển hóa chậm ở gan

d)

Gắn protein huyết tương 95%

17.

Dược động học của thuốc tê nhóm amid (như lidocain) có đặc điểm gì?

a)

Bị thủy phân nhanh bởi các esterase

b)

Chuyển hóa nhiều ở gan

c)

Thải trừ chủ yếu qua mật

d)

Ít bị chuyển hóa, thải trừ qua thận

18.

Adrenalin phối hợp với thuốc tê để làm gì?

a)

Kéo dài thời gian tê

b)

Tăng hấp thu thuốc vào tuần hoàn

c)

Giảm tính tan của thuốc

d)

Tăng độc tính trên tim

19.

Thuốc nào làm tăng độc tính của thuốc tê trên tim?

a)

Quinidin

b)

Morphin

c)

Clopromazin

d)

Sulfamid

20.

Sulfamid có tương tác gì với thuốc tê dẫn xuất PABA như procain?

a)

Tăng tác dụng gây tê

b)

Kéo dài thời gian tê

c)

Đối kháng 2 chiều

d)

Không tương tác

21.

Chỉ định nào sau đây phù hợp với thuốc tê?

a)

Điều trị suy thận

b)

Kích thích thần kinh trung ương

c)

Gây tê bề mặt trong viêm miệng, nội soi

d)

Điều trị cao huyết áp

22.

Chống chỉ định của thuốc tê là gì?

a)

Phẫu thuật chi trên

b)

Rối loạn dẫn truyền cơ tim

c)

Viêm họng cấp

d)

Chuẩn bị nội soi

23.

Cocain có đặc điểm gì so với các thuốc tê khác?

a)

Dễ gây nghiện

b)

Gây giãn mạch

c)

Tác dụng yếu hơn procain

d)

Không gây độc tính

24.

Procain có đặc điểm nào so với cocain?

a)

Gây co mạch, kéo dài thời gian tê

b)

Tác dụng yếu hơn, ít độc hơn, gây giãn mạch

c)

Tác dụng gây tê mạnh hơn 4 lần

d)

Không cần phối hợp adrenalin

25.

Procain có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thấm qua niêm mạc

b)

Gây co mạch

c)

Có thời gian tác dụng dài

d)

Thường được phối hợp với adrenalin khi gây tê

26.

Lidocain có ưu điểm gì so với procain?

a)

Gây co mạch tự nhiên

b)

Tác dụng mạnh hơn, kéo dài hơn

c)

Tác dụng mạnh hơn, ít độc hơn

27.

Bupivacain có đặc điểm nào khi gây tê tuỷ sống?

a)

Chuyển hóa nhanh ở gan

b)

Tác dụng tê và mềm cơ kéo dài 2-2,5 giờ

c)

Không gắn protein huyết tương

d)

Tác dụng tê kéo dài 30 phút

28.

Nồng độ bupivacain dùng gây tê từng vùng là bao nhiêu?

a)

0,25 – 0,50 %

b)

1 – 2 %

c)

5 – 10 %

d)

0,1 – 0,2 %

29.

Ethylclorid được đựng trong loại lọ nào để tiện sử dụng?

a)

Lọ nhựa thông thường

b)

Lọ thuỷ tinh có van kim loại

c)

Ống tiêm sẵn

d)

Bình xịt nhựa

30.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chuẩn của một thuốc tê tốt?

a)

Ngăn cản hoàn toàn và đặc hiệu sự dẫn truyền cảm giác

b)

. Sau tác dụng của thuốc, chức phận thần kinh được hồi phục hoàn toàn

c)

Gây kích thích mô và có thể gây dị ứng

d)

Thời gian khởi tê ngắn, thời gian tác dụng thích hợp

31.

Thứ tự mất cảm giác khi dùng thuốc tê là gì?

a)

. Xúc giác sâu, xúc giác nông, đau, lạnh, nóng

b)

. Nóng, lạnh, đau, xúc giác sâu, xúc giác nông

c)

Đau, lạnh, nóng, xúc giác nông, xúc giác sâu

d)

Xúc giác nông, xúc giác sâu, nóng, lạnh, đau

32.

Tác dụng nào của thuốc tê trên thần kinh trung ương xuất hiện sớm nhất?

a)

. Giảm lực co bóp cơ tim

b)

Bồn chồn, lo âu, run cơ

c)

Liệt hô hấp

d)

. Giãn mạch

33.

: Thuốc tê nào gây co mạch thay vì giãn mạch?

a)

Bupivacain

b)

. Procain

c)

Lidocain

d)

. Cocain

34.

Câu 26: Khi dùng thuốc tê, cần thận trọng điều gì?

a)

Tiêm trực tiếp vào mạch máu

b)

. Dùng liều cao hơn 1% khi tiêm tủy sống

c)

. Không cần kiểm tra dị ứng

d)

. Ngừng nếu có dấu hiệu bất thường