wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 97

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hệ chuyên gia MYCIN được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hoá học.

d)

Giao thông.

2.

Trợ lí ảo được phát triển bởi hãng Samsung có tên là:

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

3.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp nhiều ứng dụng trí tuệ nhân tạo có tên là:

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

4.

Robot Sophia – robot hình người đầu tiên được tích hợp AI – do hãng nào sản xuất:

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Hanson Robotics.

5.

Hội thảo nào được coi là dấu mốc đánh dấu sự ra đời của thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” (AI):

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

6.

Hệ thống nào dưới đây không được xem là ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI):

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

7.

Hệ thống khuyến nghị được tích hợp trên YouTube thể hiện đặc trưng nào của trí tuệ nhân tạo (AI):

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

8.

Xe tự lái hoạt động dựa trên nguyên tắc nào dưới đây:

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện chướng ngại vật, biển báo và người đi bộ.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện xe và người xung quanh.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để nhận biết biển báo giao thông.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để nhận diện các đối tượng trên đường.

9.

Trí tuệ nhân tạo có thể được chia thành bao nhiêu loại chính theo chức năng:

a)

2 loại.

b)

3 loại.

c)

4 loại.

d)

5 loại.

10.

Phát biểu nào dưới đây sai khi nói về trí tuệ nhân tạo (AI):

a)

Mục tiêu của AI là giúp máy tính có năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hóa có sự khác biệt.

d)

Các ứng dụng AI trong thực tế kết hợp nhiều đặc trưng trí tuệ ở các mức độ khác nhau.

11.

Trợ lí ảo có thể thực hiện chức năng nào sau đây:

a)

Tìm kiếm thông tin bằng giọng nói.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

12.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo:

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng kỹ thuật học máy.

b)

Google Dịch là dịch vụ có trả phí.

c)

Robot thông minh là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Nhận dạng khuôn mặt là ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

13.

Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y học là:

a)

Dịch thuật văn bản.

b)

Bảo mật thông tin.

c)

Nhận dạng biển số xe.

d)

Phát hiện bất thường trong hình ảnh CT/MRI.

14.

Hệ thống phân tích tài chính là ví dụ của loại trí tuệ nhân tạo nào:

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

15.

Trợ lí ảo Siri không có khả năng nào dưới đây:

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm thông tin.

16.

Ứng dụng nào sau đây không thuộc lĩnh vực sản xuất của trí tuệ nhân tạo:

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

17.

Lợi ích của AI trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu là:

a)

Chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh.

b)

Phân tích dữ liệu bệnh lý và đề xuất phương pháp điều trị.

c)

Tăng hiệu suất và giảm sai sót trong dây chuyền sản xuất.

d)

Dự đoán thời tiết, biến đổi khí hậu và địa chất học.

18.

Thị giác máy tính (Computer Vision) giúp máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây:

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét của ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.

19.

(Tình huống – Nhận thức về AI trong giáo dục): Trường Tiểu học A muốn sử dụng một hệ thống AI để hỗ trợ giáo viên chấm điểm tự động các bài kiểm tra trắc nghiệm của học sinh. Hệ thống AI phân tích kết quả và đưa ra đánh giá tổng hợp học sinh. Chọn nhận định phù hợp nhất:

a)

Hệ thống AI có thể thực hiện chấm điểm tự động dựa trên dữ liệu bài làm.

b)

AI có thể hoàn toàn thay thế giáo viên trong việc đánh giá khả năng tư duy sáng tạo của học sinh.

c)

Việc sử dụng AI giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và tập trung vào hướng dẫn học sinh nâng cao năng lực tư duy.

d)

Giáo viên cần giám sát kết quả AI và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo chính xác và phù hợp với mục tiêu giáo dục.

20.

(Tình huống – Ứng dụng AI trong lớp học) Một giáo viên muốn sử dụng chatbot AI để trả lời các câu hỏi của học sinh ngoài giờ học. Giáo viên hy vọng AI giúp học sinh nắm kiến thức cơ bản nhanh hơn. Giáo viên nên chọn cách phù hợp nhất?

a)

Chatbot AI có thể cung cấp câu trả lời cơ bản và thông tin kiến thức chuẩn.

b)

AI có thể thay thế hoàn toàn giáo viên trong việc hướng dẫn học sinh tư duy phản biện.

c)

Giáo viên nên hướng dẫn học sinh cách sử dụng AI một cách hiệu quả, không phụ thuộc hoàn toàn vào AI.

d)

Giáo viên có thể kết hợp đánh giá kết quả học tập của học sinh dựa trên sự tương tác với AI để cải thiện phương pháp dạy học.

21.

(Tình huống – AI hỗ trợ học tập cá nhân hóa) Trường THCS B muốn sử dụng một hệ thống AI để gợi ý lộ trình học tập cá nhân hóa cho từng học sinh dựa trên kết quả học tập trước đó. Cách sử dụng phù hợp nhất là gì?

a)

Hệ thống AI có thể phân tích dữ liệu học tập để gợi ý nội dung phù hợp với từng học sinh.

b)

AI hoàn toàn không cần giáo viên tham gia vào quá trình học tập của học sinh.

c)

Giáo viên có thể sử dụng gợi ý của AI để điều chỉnh phương pháp dạy học, hỗ trợ học sinh hiệu quả hơn.

d)

Học sinh có thể dựa hoàn toàn vào AI mà không cần tự học thêm hoặc tham gia thảo luận nhóm.

22.

(Tình huống – AI hỗ trợ đánh giá năng lực học sinh) Một trường THPT triển khai AI để đánh giá năng lực đọc hiểu và viết luận của học sinh. Giáo viên cần kết hợp kết quả AI với quan sát thực tế. Cách áp dụng phù hợp nhất là gì?

a)

AI có thể hỗ trợ đánh giá các bài viết chuẩn hóa, nhận biết lỗi chính tả và cấu trúc.

b)

AI có thể thay thế hoàn toàn giáo viên trong việc chấm bài luận và đánh giá cảm xúc, lập luận logic.

c)

Giáo viên nên kết hợp kết quả AI với nhận xét trực tiếp để đưa ra đánh giá toàn diện hơn.

23.

Căn cứ vào nội dung nào sau đây để đưa ra khái niệm Hệ chuyên gia?

a)

Chatbot AI trả lời câu hỏi của học sinh.

b)

Robot tự lái phương tiện giao thông.

c)

Phần mềm dịch thuật tự động.

d)

Chương trình máy tính dựa trên luật suy diễn và tri thức của chuyên gia.

24.

Trong y học, AI có thể hỗ trợ việc gì sau đây?

a)

Lập kế hoạch chiến lược doanh nghiệp.

b)

Chẩn đoán và đề xuất hướng điều trị.

c)

Dự báo thời tiết.

d)

Quản lí mạng xã hội.

25.

AI được ứng dụng trong giao thông vận tải nhằm mục đích:

a)

Sản xuất vũ khí.

b)

Quản lí giao thông thông minh và phương tiện tự lái.

c)

Quản lí dữ liệu ngân hàng.

d)

Vệ sinh sách và báo cáo học đường.

26.

AI hỗ trợ nông nghiệp thông minh bằng cách:

a)

Dự đoán giá chứng khoán.

b)

Tạo nội dung âm nhạc

c)

Xây dựng chatbot trợ giảng.

d)

Tối ưu hóa tưới tiêu và xác định thời điểm thu hoạch.

27.

AI trong giáo dục có thể:

a)

Tự động thay thế giáo viên trong mọi môn học.

b)

Kiểm tra độ chính xác của dự báo thời tiết.

c)

Cá nhân hóa lộ trình học tập và đánh giá kết quả.

d)

Thiết kế phần mềm điều khiển robot trong sản xuất.

28.

Một trong các lĩnh vực không nêu trong bài mà AI có thể áp dụng là:

a)

Thám hiểm vũ trụ.

b)

Công nghiệp trò chơi điện tử.

c)

Lĩnh vực sinh học và y học.

d)

Chế biến thực phẩm thủ công truyền thống.

29.

Generative AI tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra nội dung mới (hình ảnh, âm thanh, văn bản) tự động.

b)

Điều khiển robot công nghiệp.

c)

Giám sát giao thông.

d)

Dự đoán thị trường chứng khoán.

30.

ChatGPT KHÔNG thể thực hiện chức năng nào?

a)

Tự động đưa ra quyết định thay con người trong mọi lĩnh vực.

b)

Hiểu và tạo văn bản ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Trích rút và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.

d)

Linh hoạt trả lời dựa trên ngữ cảnh và yêu cầu người dùng.

31.

Các rủi ro của AI bao gồm những gì?

a)

Áp lực thất nghiệp.

b)

Nâng cao hiệu suất sản xuất.

c)

Thiếu minh bạch và khó giải trình quyết định.

d)

Ảnh hưởng quyền riêng tư.

32.

AI hẹp (weak AI) khác với AI tổng quát (strong AI) ở điểm nào?

a)

AI tổng quát là mục tiêu dài hạn và phức tạp trong nghiên cứu AI.

b)

AI hẹp chỉ thực hiện tốt các nhiệm vụ cụ thể.

c)

AI hẹp có khả năng suy luận như con người trong mọi lĩnh vực.

d)

AI tổng quát có khả năng áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.

33.

AI trong lĩnh vực nghệ thuật có thể làm gì?

a)

Sáng tác nhạc, hội họa, văn học theo nhiều phong cách.

b)

Tự động điều khiển phương tiện giao thông.

c)

Phân tích dữ liệu ngân hàng.

d)

Giám sát biến đổi khí hậu.

34.

ChatGPT hoạt động tốt nhất với dữ liệu nào?

a)

Chỉ một loại ngôn ngữ duy nhất.

b)

Các ngôn ngữ ít phổ biến mà không có dữ liệu.

c)

Dữ liệu phi ngôn ngữ.

d)

Các ngôn ngữ có nhiều dữ liệu huấn luyện.

35.

Trong y học, phần mềm AI IBM Watson for Oncology hỗ trợ điều gì?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Điều khiển robot công nghiệp.

c)

Quản lý ngân hàng.

d)

Tăng hiệu quả điều trị ung thư.

36.

AI giúp nông dân thông minh bằng cách:

a)

Quản lí ngân sách doanh nghiệp.

b)

Theo dõi điều kiện thời tiết, đất đai, dịch bệnh.

c)

Tạo nội dung quảng cáo.

d)

Chấm điểm học sinh tự động.

37.

AI tạo sinh (Generative AI) được sử dụng trong:

a)

Chỉ trong giáo dục.

b)

Nghệ thuật, giải trí, quảng cáo và trò chơi.

c)

Chỉ trong y học.

d)

Chỉ trong ngành ngân hàng.

38.

Một trong những rủi ro của AI là:

a)

Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.

b)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác.

c)

Tối ưu hóa tưới tiêu nông nghiệp.

d)

Cá nhân hóa lộ trình học tập.

39.

AI kết hợp với IoT (AIoT) có thể:

a)

Giám sát môi trường tự nhiên và biến đổi khí hậu.

b)

Chấm điểm bài tập học sinh.

c)

Tối ưu hóa sản xuất công nghiệp.

d)

Sáng tác nhạc tự động.

40.

Một nhà trường muốn áp dụng AI để cá nhân hóa học tập và đánh giá tiến trình học sinh. Nhà trường nên:

a)

Sử dụng AI để gợi ý nội dung học tập và đánh giá gợi ý cơ bản.

b)

Tự động thay thế giáo viên trong mọi lớp học.

c)

Chỉ áp dụng AI cho môn thể dục.

d)

Không cần theo dõi kết quả AI.

41.

(Tình huống): Một trường THCS triển khai AI để đánh giá tiến độ học tập của học sinh và gợi ý nội dung. Một số học sinh phản ánh AI đưa ra các bài tập khó hơn khả năng của họ. Nhà trường nên:

a)

AI có thể phân tích dữ liệu và gợi ý nội dung học tập phù hợp, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác hoàn toàn.

b)

AI có thể hoàn toàn thay thế giáo viên trong mọi hoạt động dạy học.

c)

Giáo viên cần đánh giá kết quả AI và điều chỉnh phương pháp dạy học khi cần.

d)

Học sinh không cần tham gia thảo luận nhóm nếu AI đã gợi ý bài tập.

42.

(Tình huống) ChatGPT được một lớp sử dụng để hỗ trợ làm bài tập, nhưng một số câu trả lời của AI chưa chính xác hoặc thiếu ngữ cảnh. Các nhận định nào sau đây là phù hợp?

a)

AI có khả năng trích rút thông tin và trả lời đa dạng dựa trên ngữ cảnh, nhưng vẫn cần kiểm tra.

b)

Giáo viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng AI hợp lý, không phụ thuộc hoàn toàn.

c)

ChatGPT có thể hiểu hoàn toàn mọi ngôn ngữ trên thế giới mà không sai sót.

d)

ChatGPT có thể tự quyết định thay con người trong mọi lĩnh vực giáo dục.

43.

(Tình huống) Trong y học, bệnh viện sử dụng AI để phân tích hình ảnh X-quang. Một số bác sĩ nhận thấy kết quả AI khác với đánh giá ban đầu. Các nhận định nào sau đây là phù hợp?

a)

AI giúp cải thiện hình ảnh y tế và gợi ý chẩn đoán, nhưng không nên dựa hoàn toàn vào AI.

b)

AI có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ trong mọi quyết định điều trị.

c)

Không cần giám sát hay kiểm tra kết quả AI.

d)

Bác sĩ cần phối hợp kết quả AI với kinh nghiệm lâm sàng để ra quyết định.

44.

(Tình huống) Một nghệ sĩ sử dụng AI tạo nhạc và hình ảnh cho triển lãm. Một số tác phẩm AI tạo ra chưa phù hợp với phong cách nghệ sĩ mong muốn. Các nhận định nào sau đây là phù hợp?

a)

AI hoàn toàn thay thế nghệ sĩ con người trong việc sáng tác.

b)

AI có thể tạo nhạc, hội họa, văn học theo nhiều phong cách, nhưng kết quả cần kiểm soát.

c)

AI có khả năng linh hoạt tạo nội dung dựa trên ngữ cảnh, nhưng cần can thiệp sáng tạo của con người.

d)

Không cần kiểm soát hay đánh giá kết quả AI.

45.

Hub khác switch ở điểm nào?

a)

Switch gửi tín hiệu đến tất cả các cổng, hub chỉ đến cổng nhận.

b)

Hub gửi tín hiệu đến tất cả các cổng, switch chỉ đến cổng nhận.

c)

Hub chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự.

d)

Switch là thiết bị phát sóng Wi-Fi.

46.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Kết nối thiết bị không dây vào LAN.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự.

47.

Router có cổng LAN và cổng WAN để:

a)

Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số.

b)

Gửi dữ liệu đến tất cả các cổng cùng lúc như hub.

c)

Kết nối máy tính trong LAN và chuyển dữ liệu ra Internet.

d)

Chỉ kết nối Wi-Fi cho thiết bị di động.

48.

Modem có chức năng:

a)

Tăng tốc Wi-Fi trong mạng LAN.

b)

Kết nối các máy tính trong mạng nội bộ.

c)

Ghi lại dữ liệu mạng để phân tích.

d)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

49.

Trong mạng gia đình, thiết bị nào có thể tích hợp cả chức năng router và modem?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router Wi-Fi.

d)

Access Point.

50.

Cáp mạng UTP có giắc cắm nào?

a)

RJ45

b)

RJ11

c)

USB-C

d)

HDMI

51.

Khi mạng có nhiều máy tính, nên dùng thiết bị nào để tránh xung đột tín hiệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

52.

Wi-Fi là viết tắt của gì và chức năng chính là gì?

a)

Wireless Fidelity – kết nối không dây thiết bị vào LAN

b)

Wireless Frequency – phát sóng số cho mạng cáp quang

c)

Wired Fidelity – kết nối bằng cáp

d)

Wide Frequency – tăng tốc mạng

53.

Khi kết nối Internet từ LAN ra bên ngoài, thiết bị nào chịu trách nhiệm định tuyến dữ liệu?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

54.

Khi nối một máy tính bàn không có Wi‑Fi vào mạng không dây, giải pháp là:

a)

Chỉ kết nối qua modem

b)

Sử dụng cáp RJ11

c)

Dùng hub thay switch

d)

Lắp thêm bảng mạch mở rộng hỗ trợ Wi‑Fi

55.

Tín hiệu số và tín hiệu tương tự khác nhau ở điểm:

a)

Tín hiệu số không dùng trong máy tính

b)

Tín hiệu số thể hiện giá trị 0 hoặc 1, tương tự có giá trị liên tục

c)

Tín hiệu số là sóng điện từ, tương tự là tín hiệu điện liên tục không trung nhau

d)

Tín hiệu tương tự chỉ dùng trong LAN

56.

Tại sao modem cần thiết trong kết nối Internet?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

b)

Tăng băng thông Wi‑Fi để truyền qua mạng viễn thông

c)

Kết nối trực tiếp máy tính với router

d)

Chỉ ghi dữ liệu mạng

57.

Một mạng LAN gia đình gồm 3 máy tính, 1 máy in và 1 router Wi‑Fi. Nên dùng thiết bị nào để kết nối tất cả máy tính có dây mà tránh xung đột?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Modem

d)

Access Point

58.

Để mở rộng phạm vi kết nối không dây cho thiết bị di động trong LAN, cần:

a)

Thay hub bằng switch

b)

Dùng cáp UTP dài

c)

Thêm modem quang

d)

Thêm WAP vào mạng

59.

Khi kết nối một máy tính bàn vào LAN bằng cáp UTP, cổng nào được sử dụng?

a)

RJ11

b)

USB

c)

HDMI

d)

RJ45

60.

Router Wi‑Fi tích hợp modem giúp:

a)

Tăng tốc LAN bằng sóng Wi‑Fi

b)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự trong LAN

c)

Kết nối LAN với Internet qua cổng WAN và phát Wi‑Fi

d)

Chỉ kết nối các máy tính trong LAN qua Internet và phát Wi‑Fi

61.

Trình tự kết nối Wi‑Fi cho máy tính Windows 10/11 gồm:

a)

Tắt máy tính → bật router

b)

Cài đặt modem → bật router

c)

Chọn biểu tượng sóng → chọn mạng → nhập mật khẩu → Connect

d)

Cắm cáp RJ45 → bật Wi‑Fi → chọn mạng → nhập mật khẩu → Connect

62.

Trong phòng máy tính của trường, một số máy bàn không có Wi‑Fi. Để tất cả học sinh đều kết nối Internet, phương án tối ưu là:

a)

Lắp thêm bảng mạch mở rộng cho máy bàn + thêm WAP

b)

Chỉ dùng hub cho tất cả máy

c)

Dùng cáp RJ11 nối trực tiếp máy bàn

d)

Chỉ kết nối qua modem

63.

(Hub và Switch) Tình huống: Trong lớp học, giáo viên muốn kết nối 6 máy tính để thực hành mạng LAN. Chọn nhận định phù hợp nhất:

a)

Hub truyền dữ liệu từ máy gửi đến tất cả các cổng khác.

b)

Switch chỉ gửi dữ liệu đến cổng kết nối máy nhận tương ứng, tránh xung đột.

c)

Hub luôn hiệu quả hơn switch trong mạng LAN nhiều máy.

d)

Giáo viên nên sử dụng switch nếu muốn nhiều máy tính giao tiếp đồng thời mà không xung đột.

64.

(Wireless Access Point – WAP) Tình huống: Trường học muốn mở rộng mạng LAN không dây cho các thiết bị di động trong lớp học. Lựa chọn đúng là:

a)

Wireless Access Point (WAP) giúp kết nối thiết bị di động mà không cần cáp mạng.

b)

WAP là thiết bị dùng để tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong máy tính.

c)

WAP có thể mở rộng phạm vi mạng LAN, giúp nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.

d)

Giáo viên có thể kết hợp WAP và switch để vừa có kết nối dây, vừa có kết nối không dây.

65.

(Router và kết nối Internet) Tình huống: Một lớp học muốn kết nối mạng LAN của trường với Internet để truy cập tài liệu học tập online. Chọn phát biểu đúng về vai trò của router.

a)

Router có cổng LAN và WAN, giúp dữ liệu đi từ LAN ra Internet.

b)

Router có thể định tuyến dữ liệu qua nhiều mạng để đến đúng máy nhận.

c)

Router chỉ dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN, không ra Internet.

66.

Khi dùng router Wi-Fi, giáo viên có thể kết hợp truy cập Internet và mạng không dây cho thiết bị di động.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

(Lựa chọn thiết bị mạng phù hợp) Tình huống: Lớp học có 30 máy tính muốn xây dựng mạng LAN có cả kết nối không dây cho 10 thiết bị di động. Giải pháp thiết bị phù hợp nhất là:

a)

Nên dùng hub để kết nối tất cả máy tính vì chi phí rẻ.

b)

Nên dùng switch cho 30 máy tính để tránh xung đột dữ liệu.

c)

Nên dùng WAP để các thiết bị di động kết nối mạng không dây.

d)

Dùng switch + WAP + router Wi‑Fi để đáp ứng nhu cầu LAN + Internet + thiết bị di động.

68.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần mềm dùng để kết nối mạng

b)

Tập hợp các quy tắc để các máy tính trao đổi thông tin trên mạng

c)

Tên một loại cáp mạng

d)

Một kiểu phần cứng mạng

69.

Giao thức mạng phổ biến nhất hiện nay là:

a)

FTP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

TCP/IP

70.

HTTP là giao thức dùng cho:

a)

Truyền tệp tin nội bộ

b)

Truyền tải trang web

c)

Chia sẻ máy in

d)

Gửi email

71.

Vì sao cần có giao thức mạng khi trao đổi dữ liệu?

a)

Để tăng tốc độ đường truyền

b)

Đảm bảo các máy tính hiểu và xử lý dữ liệu theo cùng một cách

72.

FTP được dùng để:

a)

Gửi thư điện tử

b)

Lướt web

c)

Truyền và nhận tệp tin giữa các máy tính

d)

Tạo trang web

73.

Khi bạn truy cập vào một trang web, máy tính của bạn sử dụng giao thức nào?

a)

FTP

b)

POP3

c)

SMTP

d)

HTTP/HTTPS

74.

Khi gửi email, giao thức thường được sử dụng để nhận thư là:

a)

SMTP

b)

HTTP

c)

POP3 hoặc IMAP

d)

FTP

75.

Một học sinh muốn truyền dữ liệu nhanh và an toàn qua mạng LAN, giao thức phù hợp nhất là:

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

TCP/IP

d)

IMAP

76.

Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền dữ liệu trên Internet?

a)

Quy định cách các thiết bị giao tiếp và truyền dữ liệu trên mạng.

b)

Là phần mềm được cài đặt để diệt virus.

c)

Giúp đảm bảo dữ liệu truyền đi được an toàn và đúng định dạng.

d)

Chỉ hoạt động khi máy tính không kết nối Internet.

77.

Giao thức TCP/IP được sử dụng như thế nào trong mạng máy tính?

a)

Để định nghĩa cách dữ liệu được đóng gói và truyền trên Internet.

b)

Chỉ được dùng khi truyền dữ liệu nội bộ.

c)

Giúp các thiết bị khác nhau giao tiếp với nhau một cách thống nhất.

d)

Không liên quan đến việc phân chia gói tin dữ liệu.

78.

Tài nguyên nào sau đây có thể chia sẻ trong mạng máy tính?

a)

CPU

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Ổ đĩa CD

79.

Để chia sẻ một thư mục trong mạng LAN, bước đầu tiên là:

a)

Kích chuột phải vào thư mục và chọn “Properties”

b)

Mở Command Prompt

c)

Cài lại hệ điều hành

d)

Tắt tường lửa

80.

Thiết bị nào giúp kết nối các máy tính trong mạng LAN để chia sẻ tài nguyên?

a)

Router Wi-Fi

b)

Modem

c)

Switch

d)

Ổ cứng di động

81.

Mục đích của việc chia sẻ tài nguyên trên mạng là:

a)

Tăng dung lượng ổ cứng

b)

Giúp nhiều người dùng cùng sử dụng chung thiết bị hoặc dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý máy tính

d)

Giảm chi phí Internet

82.

Người dùng có thể kiểm soát quyền truy cập tài nguyên bằng cách:

a)

Khóa thư mục

b)

Xóa tài nguyên sau khi chia sẻ

c)

Phân quyền truy cập (Read, Write, Full Control)

d)

Thay đổi địa chỉ IP

83.

Một công ty muốn nhiều nhân viên in từ một máy in chung qua mạng, họ nên:

a)

Sao chép driver máy in vào từng máy

b)

Kết nối USB trực tiếp từng máy

c)

Chia sẻ máy in qua mạng LAN

d)

Sử dụng ổ đĩa ngoài

84.

Khi muốn truy cập tài nguyên được chia sẻ từ máy khác, ta có thể:

a)

Truy cập ổ D:\ trên máy mình

b)

Sử dụng địa chỉ IP hoặc tên máy trong File Explorer

c)

Cài lại phần mềm chia sẻ

d)

Gửi qua email

85.

Để ngăn người khác chỉnh sửa tài liệu chia sẻ, ta nên:

a)

Xóa tài liệu

b)

Chỉ cấp quyền “Read”

c)

Chia sẻ không mật khẩu

d)

Cài lại máy

86.

Khi chia sẻ tệp tin hoặc thư mục qua mạng nội bộ, người dùng cần chú ý điều gì?

a)

Thiết lập quyền truy cập cho người dùng hoặc nhóm người dùng.

b)

Chỉ cần kết nối Wi-Fi là tự động chia sẻ được.

c)

Kiểm tra cấu hình mạng để các máy tính có thể nhận diện nhau.

d)

Không cần kiểm soát quyền chỉnh sửa hoặc xóa tệp.

87.

Việc chia sẻ máy in trong mạng LAN cần đảm bảo điều kiện nào?

a)

Máy in được kết nối và cài đặt driver đúng trên máy chủ chia sẻ.

b)

Không cần kết nối mạng LAN.

c)

Các máy trong mạng LAN phải có cùng nhóm làm việc hoặc địa chỉ IP cùng lớp.

d)

Máy in chỉ hoạt động với một máy tính duy nhất.

88.

“Giao tiếp trong không gian mạng” nghĩa là:

a)

Gặp mặt trực tiếp

b)

Trao đổi thông tin qua các phương tiện điện tử

c)

Gửi thư giấy

d)

Gọi điện thoại bàn

89.

Một hành vi giao tiếp đúng mực trong không gian mạng là:

a)

Đăng tải thông tin sai lệch

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân bừa bãi

d)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm

90.

Công cụ phổ biến để giao tiếp trực tuyến là:

a)

Máy in

b)

Ổ đĩa USB

c)

Máy quét

d)

Mạng xã hội

91.

Vì sao cần ứng xử văn minh trong không gian mạng?

4 lines
92.

Khi gặp thông tin giả mạo trên mạng, hành động đúng là:

a)

Chia sẻ cho mọi người biết

b)

Kiểm chứng và báo cáo nếu cần thiết

c)

Lưu lại làm kỷ niệm

d)

Bỏ qua

93.

Khi tham gia một nhóm học trực tuyến, bạn nên:

a)

Gửi ảnh cá nhân của người khác

b)

Bình luận tiêu cực

c)

Tôn trọng nội quy nhóm

d)

Spam tin nhắn

94.

Nếu có người lạ yêu cầu thông tin cá nhân qua mạng, bạn nên:

a)

Gửi ngay

b)

Đăng công khai lên mạng xã hội

c)

Từ chối và cảnh giác

d)

Chia sẻ với tất cả mọi người

95.

Khi chứng kiến hành vi bắt nạt qua mạng, bạn nên:

a)

Bỏ mặc

b)

Tham gia cùng kẻ bắt nạt

c)

Báo cáo hoặc thông báo cho người có thẩm quyền

d)

Gửi tin nhắn chế giễu

96.

Khi giao tiếp trên không gian mạng, người dùng cần tuân thủ những nguyên tắc nào? Chọn Đúng hoặc Sai cho từng ý.

a)

Tôn trọng người khác, không sử dụng ngôn từ xúc phạm

b)

Có thể tự do đăng tải thông tin không kiểm chứng

c)

Giữ bí mật thông tin cá nhân và bảo vệ danh tính trực tuyến

d)

Không cần chịu trách nhiệm về các nội dung đã đăng tải

97.

Ứng xử văn minh trên mạng góp phần như thế nào trong xây dựng môi trường mạng an toàn? Chọn Đúng hoặc Sai cho từng ý.

a)

Góp phần tạo môi trường mạng tích cực, thân thiện

b)

Không ảnh hưởng đến người khác

c)

Giúp hạn chế tin giả, bạo lực mạng và thông tin sai lệch

d)

Không có ý nghĩa gì trong xã hội số