NEW
Font size
WorksheetsVancomycin Pharmacokinetics: Basic Concepts
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
Trong thực hành lâm sàng, các mẫu máu thường được lấy sau khi quá trình phân bố vancomycin hoàn tất nhằm mục đích gì?
Để giảm sai số trong phân tích
Để tiện cho việc tính toán theo mô hình 2 ngăn
Để tránh tác dụng phụ
Để tăng độ chính xác của kết quả
Trong tình huống nào việc điều chỉnh liều vancomycin là ít cần thiết nhất?
Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin > 80 mL/phút
Bệnh nhân có độ thanh thải ngoài thận dưới 5%
Bệnh nhân có độ thanh thải qua mật cao
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm nhẹ
Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Mô hình dược động học nào được sử dụng phổ biến để tính toán các thông số dược động học của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Vancomycin chủ yếu được thải trừ qua đường nào?
Qua mật
Qua thận
Qua phổi
Qua da
Hiệu chỉnh liều vancomycin là cần thiết trong trường hợp nào?
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm
Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Bệnh nhân có bệnh lý về phổi
Bệnh nhân có bệnh lý về dạ dày
Sinh khả dụng tuyệt đối của vancomycin thể hiện như thế nào ở những bệnh nhân dùng thuốc toàn bộ qua đường uống?
Cao
Trung bình
Kém
Không xác định
Vancomycin được thải trừ chủ yếu qua cơ chế nào?
Lọc ở cầu thận
Bài tiết qua đường ruột
Lọc qua gan
Bài tiết qua da
Thời gian đạt trạng thái ổn định của vancomycin ở người cao tuổi có chức năng thận suy giảm có đặc điểm gì?
Nhanh hơn do giảm tốc độ lọc cầu thận
Chậm hơn do giảm tốc độ thải trừ
Không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác
Hoàn toàn phụ thuộc vào liều khởi đầu
Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
Nồng độ đáy
AUC0–24/MIC
Nồng độ đỉnh
MIC của vi khuẩn
Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?
~ 7 phút
~ 15 phút
~ 1 giờ
~ 2 giờ
Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm nào?
Cao hơn so với người lớn
Thấp hơn so với người lớn
Không khác biệt so với người lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
Thời gian bán thải của vancomycin ở trẻ em từ 1 đến 6 tuổi so với người lớn có chức năng thận bình thường có xu hướng như thế nào?
Dài hơn do giảm thanh thải
Tương đương nhau
Ngắn hơn do tăng thanh thải
Không thể dự đoán
Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?
Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ
Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột
Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ
Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ
Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?
Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính
Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền
Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận
Đối với vancomycin, tại sao mô hình 2 ngăn thường được sử dụng trong tính toán liều lượng lâm sàng?
Để đơn giản hóa việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu
Do không cần tính đến các giai đoạn phân bố sớm
Để tránh phải thực hiện các xét nghiệm phức tạp
Vì mô hình này cho kết quả chính xác hơn mô hình ba ngăn
Điều gì quyết định chủ yếu khả năng thải trừ của vancomycin?
Tốc độ lọc ở cầu thận
Tốc độ phân hủy của thuốc tại gan
Khả năng bài tiết qua mật
Khả năng liên kết với protein huyết tương
Ở bệnh nhân suy gan nặng, sự điều chỉnh liều vancomycin thường như thế nào?
Thường giảm liều đáng kể
Điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ tổn thương gan
Không cần điều chỉnh liều
Tăng liều để bù đắp cho khả năng bài tiết giảm
Vancomycin được phân loại là chất diệt khuẩn phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nồng độ
Thời gian
AUC/MIC
Cmax/MIC
Mục tiêu lâm sàng của AUC0–24/MIC khi điều trị bằng vancomycin là bao nhiêu để đạt hiệu quả tối ưu?
>=200
>= 400
15–20 mg/L
>15
Nồng độ đáy vancomycin thường được khuyến nghị trong trường hợp nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi mắc phải tại bệnh viện là bao nhiêu?
5–10 mg/L
10–15 mg/L
15–20 mg/L
20–25 mg/L
Độc tính thận do vancomycin thường xuất hiện sau bao nhiêu ngày điều trị?
1–3 ngày
4–8 ngày
9–12 ngày
2–4 tuần
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?
1–3 giờ
3–9 giờ
9–12 giờ
12–15 giờ
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút?
5–10 giờ
10–20 giờ
20–30 giờ
30–40 giờ
Biện pháp thường được sử dụng như phương pháp thay thế để đạt được AUC0–24/MIC trong thực hành lâm sàng là gì?
Theo dõi nồng đỉnh
Theo dõi nồng đáy
Đo giá trị MIC thường xuyên
Theo dõi Cmax/MIC
Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?
0.56-0.60 L/kg
0.69-0.79 L/kg
0.80-0.90 L/kg
0.60-0.70 L/kg
Đối với người lớn bị nhiễm khuẩn nặng (ví dụ: viêm phổi, viêm nội tâm mạc), nồng độ đáy (trough) mục tiêu của vancomycin nên là bao nhiêu?
10-15 mg/L
15-20 mg/L
17-25 mg/L
> 400 mg/L
Chỉ số AUC24/MIC mục tiêu của vancomycin cho bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng là bao nhiêu để đạt hiệu quả điều trị tối ưu?
240-360 mg x hr/L
> 200 mg x hr/L
> 400 mg hr/L
10-15 mg/L
Tần suất theo dõi creatinine huyết thanh được khuyến nghị ở bệnh nhân có chức năng thận ổn định khi dùng vancomycin là bao nhiêu?
Hàng ngày
3 ngày một lần
5 ngày một lần
7 ngày một lần
Ở bệnh nhân cao tuổi, tại sao giá trị CrCl tính toán theo công thức Cockcroft–Gault có thể không phản ánh chính xác chức năng thận?
Do giảm khối lượng cơ, dẫn đến giảm tạo creatinin
Do tăng khối lượng cơ ở người già
Do bệnh nhân cao tuổi có độ thanh thải thận cao
Do tăng thể tích phân bố
Phác đồ kết hợp vancomycin với cefotaxime, ceftriaxone hoặc rifampin thường được chỉ định trong trường hợp nào?
Nghi ngờ viêm màng não do chủng phế cầu kháng penicillin
Viêm nội tâm mạc do MRSA
Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm
Viêm phổi hoại tử ở bệnh nhân suy thận
Đối với nhiễm khuẩn tụ cầu vàng nặng, nồng độ đáy vancomycin được khuyến nghị là:
5-10 mcg/mL
10-15 mcg/mL
15-20 mcg/mL
20-25 mcg/mL
Trong điều trị viêm màng não do MRSA ở trẻ em, liều vancomycin thường được khuyến nghị theo hướng dẫn hiện tại là:
30 mg/kg/ngày
45 mg/kg/ngày
60 mg/kg/ngày
70 mg/kg/ngày
Cơ chế kháng aminoglycoside (AG) phổ biến nhất của vi khuẩn là gì?
Tạo ra enzyme bất hoạt AG
Thay đổi cấu trúc màng tế bào
Tạo ra các protein kháng thuốc
Giảm tính thấm của màng đối với thuốc
Ở người ốm nặng, nằm lâu ngày trong khoảng tuổi 42–76, thể tích phân bố của vancomycin thường dao động trong khoảng:
0.56-0.76 L/kg
0.90±0.21 L/kg
1.32-1.68 L/kg
0.69 ± 0.17 L/kg
Độ thanh thải ngoài thận của vancomycin dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm tổng độ thanh thải của cơ thể?
<5%
10%
15%
20%
Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?
Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (5 ngày)
Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa
Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Khi phối hợp với rifampin
Ở người lớn có độ thanh thải creatinine > 80 mL/phút, thời gian bán thải của vancomycin thường là bao nhiêu?
2–3 giờ
3–9 giờ
9–12 giờ
12–15 giờ
Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định nguy cơ độc tính trên thận khi điều trị bằng vancomycin?
Tốc độ truyền vancomycin
Chức năng thận suy giảm từ trước
Liều lượng tích lũy và thời gian điều trị
Sử dụng đồng thời piperacillin–tazobactam
Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L điều trị bằng vancomycin, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?
AUC24/MIC > 400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L
Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L
Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L
AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L
Phương pháp nào chính xác nhất để ước tính AUC0–24 của vancomycin trong thực hành lâm sàng?
Dựa trên nồng độ đỉnh và đáy
Sử dụng phương trình hình thang
Áp dụng mô hình Bayesian
Dựa trên kinh nghiệm điều trị
Phương trình hình thang để tính AUC0–24 khi dùng vancomycin có hạn chế nào khi áp dụng cho bệnh nhân?
Giả định sự tăng tuyến tính của nồng độ trong quá trình truyền
Không tính đến giai đoạn phân bố
Cả hai hạn chế trên
Không có hạn chế nào
Vancomycin được chỉ định thay thế kết hợp với gentamicin để điều trị viêm nội tâm mạc do cầu khuẩn trong trường hợp nào?
Khi bệnh nhân bị dị ứng penicillin nặng
Khi bệnh nhân có chức năng thận bình thường
Khi bệnh nhân bị nhiễm huyết máu nhẹ
Khi bệnh nhân không đáp ứng với ceftriaxone
Liều khuyến cáo của vancomycin ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường để điều trị nhiễm khuẩn nghiêm trọng là gì?
20–40 mg/kg/ngày chia 2 lần
30–60 mg/kg/ngày chia 2 hoặc 3 lần
10–20 mg/kg/ngày chia 4 lần
60–80 mg/kg/ngày chia 1 lần
Bệnh nhân nặng trên 50 kg có nồng độ đáy vancomycin cao hơn đáng kể khi dùng liều bao nhiêu?
45 mg/kg/ngày
50 mg/kg/ngày
55 mg/kg/ngày
60 mg/kg/ngày
Khoảng bao nhiêu phần trăm bệnh nhân không đạt được AUC0–24/MIC mục tiêu của vancomycin do sự thay đổi về SCr và độ tuổi?
10%
25%
40%
60%
Phương pháp nào được sử dụng để ước tính thể tích phân bố V của aminoglycoside (AG) ở bệnh nhân béo phì?
Trọng lượng cơ thể lý tưởng (IBW)
Trọng lượng cơ thể thực tế (TBW)
Trọng lượng cơ thể điều chỉnh (AdjBW)
Trọng lượng nạc của cơ thể (LBW)
Phân tích ưu nhược điểm của việc duy trì nồng độ đáy vancomycin > 15 mg/L so với mức 10–15 mg/L trong điều trị nhiễm khuẩn nặng: mức nào liên quan đến nguy cơ cao hơn về độc tính thận?
10–15 mg/L, vì nồng này không đủ mạnh để diệt khuẩn
>15 mg/L, vì không cải thiện rõ rệt hiệu quả lâm sàng
10–15 mg/L, vì liên quan đến tăng nồng độ AUC/MIC
>15 mg/L, vì cần thiết cho vi khuẩn có MIC cao
Khi sàng lọc để tính liều aminoglycoside (AG), các yếu tố chính nào cần được xem xét?
Liều dùng trước đó và nồng độ thuốc đo được
Nồng độ đáy và chức năng gan
Tuổi, cân nặng và chức năng thận
Thời gian truyền và mức độ đáp ứng lâm sàng
Trong tính toán liều aminoglycoside (AG), lựa chọn làm tròn giá trị SCr lên 1 mg/dL hoặc làm tròn CrCl xuống 100 mL/phút thường được áp dụng như thế nào?
Thường được khuyến cáo
Phổ biến trong thực tế lâm sàng
Không phổ biến trong thực tế lâm sàng
Chỉ áp dụng cho bệnh nhi
Hằng số tốc độ thải trừ của AG (ke) có thể được tính gián tiếp dựa trên tham số nào?
Độ thanh thải creatinin (CrCl)
Nồng độ đỉnh và đáy của AG
V phân bố
Nồng độ creatinin trong nước tiểu
Phản ứng phụ nghiêm trọng phổ biến nhất khi sử dụng AG kéo dài là gì?
Độc tính trên gan
Độc tính trên thận
Sốc phản vệ
Rối loạn chức năng tiền đình
Trong giám sát AG, khoảng cách giữa các liều nên điều chỉnh dựa trên yếu tố nào là chính?
Thời gian truyền thuốc
Thời gian điều trị dự kiến
Nồng độ thuốc đo được và hằng số thải trừ
Tuổi, cân nặng bệnh nhân
Tại sao thể tích phân bố (Vd) của AG ở trẻ sơ sinh cao hơn người lớn?
Vì trọng lượng cơ thể của trẻ sơ sinh lớn hơn
Vì lượng nước trong cơ thể trẻ sơ sinh cao hơn
Vì trẻ sơ sinh có albumin huyết tương nhiều hơn
Vì GFR ở trẻ sơ sinh cao hơn
Công thức tính khoảng cách giữa các liều AG dựa trên hằng số thải trừ của bệnh nhân phụ thuộc thêm vào yếu tố nào?
Độ tuổi và cân nặng của bệnh nhân
Nồng độ đỉnh và đáy mong muốn
Chức năng gan của bệnh nhân
Tổng thời gian điều trị
Ở bệnh nhân sốc hoặc bệnh nặng, vì sao hấp thu AG từ vị trí tiêm bắp có thể giảm?
AG bị biến đổi cấu trúc tại vị trí tiêm
Do sự phân cực của thuốc
Do tưới máu kém tại vị trí tiêm bắp
Do AG gắn nhiều với albumin huyết tương
Công thức tính ke từ t1/2 của AG là gì?
ke = ln(C1/C2)/t
ke = (ln Cpeak – ln Ctrough)/t
ke = 0,693/t1/2
ke = Vd/t1/2
Trong giám sát AG, tiêu chuẩn RIFLE và AKIN dùng để đánh giá tổn thương thận cấp dựa vào tiêu chí nào?
Mức albumin máu giảm
Tăng nồng độ creatinin máu
Thời gian điều trị kéo dài
Suy giảm chức năng thận trong quá khứ
AG có thể được sử dụng qua đường nào ngoài đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp?
Đường uống
Đường tiêm dưới da
Đường tiêm vào tủy sống hoặc não thất
Đường đặt trực tràng
Thể tích phân bố của AG ở trẻ sơ sinh đủ tháng so với người lớn thường:
Lớn hơn
Nhỏ hơn
Bằng nhau
Không khác biệt
Tiêu chuẩn nào được áp dụng rộng rãi để đánh giá tổn thương thận cấp khi sử dụng AG?
Tiêu chuẩn RIFLE và AKIN
Tiêu chuẩn Cockcroft–Gault
Phương trình Sawchuck–Zaske
Tiêu chuẩn Dettli
Vì sao giá trị SCr thấp hơn 1 mg/dL ở người cao tuổi có thể dẫn đến ước tính CrCl cao không thực tế?
Do suy giảm chức năng gan ở người cao tuổi
Vì người cao tuổi có khối lượng cơ giảm
Vì nồng độ AG cao trong máu
Vì thể tích phân bố giảm
Chỉ số nào hay được ước tính khi áp dụng công thức Cockcroft–Gault?
Nồng độ creatinin huyết thanh (SCr)
Độ thanh thải creatinin (CrCl)
Tốc độ lọc cầu thận (GFR)
Cân nặng lý tưởng (IBW)
V phân bố của aminoglycoside (AG) ở người lớn tương đương với phần trăm trọng lượng nào của cơ thể?
15% trọng lượng mỡ
25% trọng lượng nạc
50% trọng lượng mỡ
75% trọng lượng nạc
Trong các tình huống sử dụng phương pháp Bayesian để dự đoán AUC0–24, lợi ích chính nào sau đây là đúng?
Có thể sử dụng nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị
Không yêu cầu phần mềm hoặc công cụ tính toán đặc biệt
Dựa vào mô hình từ dữ liệu dược động học cá thể người bệnh
Cho phép tính toán AUC0–24 chính xác mà không cần nồng độ thuốc
Lý do nào sau đây khiến dựa trên nồng định và đáy để dự đoán AUC có thể dẫn đến đánh giá AUC0–24 sai?
Do mô hình dược động học không chính xác
Do việc lấy mẫu không đúng thời điểm
Vì phương pháp này không tính đến các thay đổi về độ thanh thải và thể tích phân bố
Do phương pháp này không tính đến các yếu tố dược động học quần thể
Ở người cao tuổi (>65 tuổi), thể tích phân bố (V) của vancomycin thường là bao nhiêu?
0,56 ± 0,02 L/kg
0,76 ± 0,06 L/kg
0,90 ± 0,21 L/kg
1,32 ± 1,68 L/kg
So sánh quản lý vancomycin ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng: phương pháp nào được chứng minh là tối ưu hơn?
AUC0–24/MIC ≥ 400 do tương quan tốt với hiệu quả lâm sàng
Nồng đáy vì dễ dàng theo dõi và áp dụng hơn
AUC0–24/MIC ≥ 400 vì nó giảm thiểu độc tính mà vẫn đạt hiệu quả
Cả hai phương pháp tương đương trong hiệu quả điều trị
Tại sao vancomycin không hiệu quả bằng penicillin kháng tụ cầu trong điều trị viêm nội tâm mạc do các chủng nhạy cảm với methicillin?
Do khả năng hấp thu qua đường tiêm thấp
Do khả năng phân bố của vancomycin kém
Do khả năng diệt khuẩn của penicillin mạnh hơn
Do độc tính của vancomycin cao hơn
Yếu tố nào ảnh hưởng đáng kể đến nồng đáy vancomycin ở trẻ dưới 2 tuổi và trên 6 tuổi?
Chức năng gan
Tuổi và cân nặng
Tần suất dùng thuốc
Thời gian truyền thuốc
Trong dự đoán AUC0–24, lợi thế nào của phương pháp Bayesian so với phương pháp truyền thống dựa trên nồng định và đáy là đúng?
Có thể lấy mẫu nồng độ tại bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị
Không cần tính đến thay đổi dược động học của bệnh nhân
Có thể suy luận từ bệnh nhân có chức năng suy thận giảm
Có thể tính diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc theo thời gian
