wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập nghĩa từ tiếng Hàn - tiếng Việt

Total questions: 63

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

1. 창립 có nghĩa là gì?

a)

A. Thành lập, sáng lập

b)

B. Nâng (lương, thưởng…)

c)

C. Giữ (bí mật…)

d)

D. Chính sách

2.

Công ty cổ phần có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

주식회사

b)

직통번호

c)

쌍방

d)

근로자

3.

3. 기념식 có nghĩa là gì?

a)

Lễ kỉ niệm

b)

Thời hạn hợp đồng

c)

Ngày cấp

d)

Chi trả, thanh toán

4.

4. 성원하다 có nghĩa là gì?

a)

Ủng hộ, cổ vũ

b)

Phản đối, chống lại

c)

Giúp đỡ, hỗ trợ

d)

Bỏ qua, lờ đi

5.

Sắp tới, đang đến gần có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

다 가오다

b)

정책

c)

무급휴가

d)

프로젝트

6.

6. 영광 có nghĩa là gì?

a)

Xem xét, rà soát

b)

Sự vinh dự, niềm vinh hạnh

c)

Người phụ trách

d)

Chính sách

7.

Dự án có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

프로젝트

b)

다가오다

8.

무궁하다 có nghĩa là gì?

a)

Bảo hiểm thất nghiệp

b)

Nâng (lương, thưởng…)

c)

Không ngừng

d)

Ngày cấp

9.

10. 연말 có nghĩa là gì?

a)

Số CMND/CCCD

b)

Kí kết

c)

Thiệp mời

d)

Cuối năm

10.

Người lao động có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

근로자

b)

세금코드

11.

12. 전시 부스 có nghĩa là gì?

a)

A. Gian hàng triển lãm/ trưng bày

b)

B. Mong đợi, kì vọng

c)

C. Có hiệu lực

d)

D. Nội quy công ty

12.

기업 네트워킹 có nghĩa là gì?

a)

Tổ chức, đăng cai

b)

Kết nối doanh nghiệp

c)

Ngày nghỉ lễ

d)

Chính thức

13.

체결 có nghĩa là gì?

a)

Quảng cáo

b)

Trưởng phòng/bộ phận

14.

홍보 có nghĩa là gì?

a)

Hai bên, hai phía

b)

Phản hồi

c)

Thời hạn hợp đồng

d)

Quảng cáo

15.

Mã số thuế có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

세금코드

b)

주식회사

c)

기간을 정하다

d)

직통번호

16.

혜택 có nghĩa là gì?

a)

Ưu đãi

b)

Lương chính thức

c)

Hợp tác

17.

18. 다과회 có nghĩa là gì?

a)

Phản hồi

b)

Kí tên, đóng dấu

c)

Chính thức

d)

Tiệc trà

18.

Nội quy công ty có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

사규

b)

발급일

c)

무급휴가

d)

주소지

19.

20. 부장님 có nghĩa là gì?

a)

Chức vụ chuyên môn

b)

Ghi rõ

c)

Trưởng phòng/bộ phận

d)

Sự vinh dự, niềm vinh hạnh

20.

Ngày cấp có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

발급일

b)

주최하다

c)

장비

d)

주식회사

21.

Số liên hệ trực tiếp/ hotline có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

직통번호

b)

주최하다

c)

쌍방

d)

프로젝트

22.

23. 진행하다 có nghĩa là gì?

a)

Người lao động

b)

Tiến hành

c)

Gian hàng triển lãm/ trưng bày

d)

Thưởng

23.

24. 귀사 có nghĩa là gì?

a)

Quý công ty

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

24.

회신 có nghĩa là gì?

a)

Bảo hiểm xã hội

b)

Phản hồi

c)

Quý công ty

d)

Sự vinh dự, niềm vinh hạnh

25.

Sắp tới, đang đến gần có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

다가오다

b)

남품하다

c)

직통번호

d)

발급일

26.

검토 có nghĩa là gì?

a)

Giao hàng

b)

Kiểm tra, xem xét

c)

Số trực tiếp

d)

Ngày cấp

27.

Trung tâm hội nghị có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

컨벤션센터

b)

남품하다

c)

chính sách

d)

장비

28.

Hai bên, hai phía có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

쌍방

b)

영광

c)

인상하다

d)

주식회사

29.

긴밀하다 có nghĩa là gì?

a)

Công ty TNHH

b)

Công ty cổ phần

c)

Kí kết

d)

Chặt chẽ, mật thiết

30.

31. 협력하다 có nghĩa là gì?

a)

Bảo hiểm y tế

b)

Hợp tác

c)

Người đại diện theo pháp luật

d)

Nội quy công ty

31.

32. 거두다 có nghĩa là gì?

a)

A. Chính thức

b)

B. Đạt được, gặt hái

c)

C. Dự án

d)

D. Nghỉ không hưởng lương

32.

33. 기대하다 có nghĩa là gì?

a)

A. Mong đợi, kì vọng

b)

B. Trung tâm hội nghị

c)

C. Công ty cổ phần

33.

기원하다 có nghĩa là gì?

a)

Mong, chúc

b)

Kết nối doanh nghiệp

c)

Người phụ trách

d)

Mã số thuế

34.

35. 프로젝트 có nghĩa là gì?

a)

Ưu đãi

b)

Bảo hiểm xã hội

c)

Dự án

d)

Tỉ lệ trích nộp

35.

유한책임회사 có nghĩa là gì?

a)

Công ty TNHH

b)

Thời gian thực tập

36.

근로계약서 có nghĩa là gì?

a)

Hợp đồng lao động

b)

Kí kết

c)

Mã số thuế

d)

Ủng hộ, khích lệ

37.

세금코드 có nghĩa là gì?

a)

Khấu trừ, trích nộp

b)

Kết nối doanh nghiệp

c)

Mã số thuế

d)

Địa chỉ hiện tại

38.

39. 법적 대표자 có nghĩa là gì?

4 lines
39.

40. 근로자 có nghĩa là gì?

a)

Số liên hệ trực tiếp/ hotline

b)

Người lao động

c)

Mã số thuế

d)

Thời hạn hợp đồng

40.

Nơi thường trú có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

주소지

b)

영광

c)

납품하다

d)

근로자

41.

42. 거주지 có nghĩa là gì?

a)

Mong, chúc

b)

Bảo hiểm thất nghiệp

c)

Nơi thường trú

d)

Mã số thuế

42.

성별 có nghĩa là gì?

a)

Giới tính

b)

Ưu đãi

c)

Quý công ty

d)

Lễ kỉ niệm

43.

Thiết bị có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

장비

b)

쌍방

c)

기간을 정하다

44.

Sự vinh dự, niềm vinh hạnh có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

영광

b)

발급일

c)

다가오다

d)

정책

45.

발급기관 có nghĩa là gì?

a)

Công cụ

b)

Ngày nghỉ phép năm

c)

Cuối năm

d)

Nơi cấp

46.

47. 계약기간 có nghĩa là gì?

a)

A. Chính thức

b)

B. Thành lập, sáng lập

c)

C. Thời gian thực tập

d)

D. Thời hạn hợp đồng

47.

Xác định thời hạn có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

기간을 정하다

b)

납품하다

c)

직통번호

d)

무급휴가

48.

Tổ chức, đăng cai có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

주최하다

b)

다가오다

c)

인상하다

d)

사규

49.

50. 직책 có nghĩa là gì?

a)

Chức vụ chuyên môn

b)

Số CMND/CCCD

c)

Bảo hiểm y tế

d)

Tiệc trà

50.

52. 연차휴가 có nghĩa là gì?

a)

Giới tính

b)

Chức vụ chuyên môn

c)

Tỉ lệ trích nộp

d)

Ngày nghỉ phép năm

51.

53. 무급휴가 có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ không lương

b)

Nghỉ có lương

c)

Nghỉ phép năm

d)

Nghỉ ốm

52.

Xác định thời hạn có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

기간을 정하다

b)

주최하다

c)

사규

d)

직통번호

53.

Nghỉ không hưởng lương có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

무급휴가

b)

다가오다

c)

정책

d)

프로젝트

54.

56. 실업보험 có nghĩa là gì?

a)

A. Chính sách

b)

B. Hợp tác

55.

현행 노동법 có nghĩa là gì?

a)

Chặt chẽ, mật thiết

b)

Xem xét, rà soát

c)

Luật lao động hiện hành

d)

Sự vinh dự, niềm vinh hạnh

56.

Chính sách có nghĩa tiếng Hàn là gì?

a)

정책

b)

주최하다

c)

직통번호

d)

영광

57.

59. 도구 có nghĩa là gì?

a)

Công cụ

b)

Chặt chẽ, mật thiết

58.

60. 체결하다 có nghĩa là gì?

a)

Địa chỉ hiện tại

b)

Ghi rõ

c)

Cuối năm

d)

Kí kết

59.

준수하다 có nghĩa là gì?

a)

Chi trả, thanh toán

b)

Trung tâm hội nghị

c)

Tuân thủ

d)

Xem xét, rà soát

60.

62. 유지하다 có nghĩa là gì?

(a)  

61.

63. 서약하다 có nghĩa là gì?

a)

Ngày cấp

b)

Giữ (bí mật…)

c)

Cam kết

d)

Số liên hệ trực tiếp/ hotline

62.

공제(하다) có nghĩa là gì?

a)

Kí tên, đóng dấu

b)

Giao hàng

c)

Khấu trừ, trích nộp

d)

Khách hàng tiềm năng

63.

65. 공제를 có nghĩa là gì?

a)

Khấu trừ, trích nộp

b)

Bảo hiểm, y tế

c)

Tiền thưởng, trợ cấp

d)

Nghỉ phép, nghỉ lễ