wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test Vocab 4-9-25

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
wish
a)
ước
b)
bạn có muốn cái gì/ làm gì không?
c)
sản xuất
d)
muốn làm gì
2.
if only
a)
giá như
b)
like
c)
vào ngày
d)
vì vậy
3.
improve
a)
cải thiện
b)
nhiệt đới
c)
tại
d)
nơi trú ẩn
4.
would you like + N/to V0
a)
bạn có muốn cái gì/ làm gì không?
b)
sản xuất
c)
mưa
d)
nhà ga
5.
to be fond of
a)
like
b)
vào ngày
c)
muốn làm gì
d)
vào thời điểm đó
6.
tropical
a)
nhiệt đới
b)
tại
c)
vì vậy
d)
hôm qua
7.
produce
a)
sản xuất
b)
mưa
c)
nơi trú ẩn
d)
khi nào
8.
on + ngày
a)
vào ngày
b)
muốn làm gì
c)
nhà ga
d)
có lẽ
9.
at
a)
tại
b)
vì vậy
c)
vào thời điểm đó
d)
quả cà chua
10.
rain
a)
mưa
b)
nơi trú ẩn
c)
hôm qua
d)
ngon tuyệt
11.
want to V0
a)
muốn làm gì
b)
nhà ga
c)
khi nào
d)
cái gì trông như thế nào
12.
so
a)
vì vậy
b)
vào thời điểm đó
c)
có lẽ
d)
chờ đợi
13.
shelter
a)
nơi trú ẩn
b)
hôm qua
c)
quả cà chua
d)
ăn
14.
station
a)
nhà ga
b)
khi nào
c)
ngon tuyệt
d)
đã ăn
15.
at that time/moment
a)
vào thời điểm đó
b)
có lẽ
c)
cái gì trông như thế nào
d)
như
16.
yesterday
a)
hôm qua
b)
quả cà chua
c)
chờ đợi
d)
tiếng ồn
17.
when
a)
khi nào
b)
ngon tuyệt
c)
ăn
d)
cái này
18.
probably
a)
có lẽ
b)
cái gì trông như thế nào
c)
đã ăn
d)
cái kia
19.
tomato
a)
quả cà chua
b)
chờ đợi
c)
như
d)
những cái kia
20.
delicious
a)
ngon tuyệt
b)
ăn
c)
tiếng ồn
d)
những cái này
21.
S + look + adj
a)
cái gì trông như thế nào
b)
đã ăn
c)
cái này
d)
hoa hồng
22.
wait
a)
chờ đợi
b)
như
c)
cái kia
d)
xảy ra
23.
eat
a)
ăn
b)
tiếng ồn
c)
những cái kia
d)
happen
24.
have eaten
a)
đã ăn
b)
cái này
c)
những cái này
d)
ngạc nhiên
25.
as
a)
như
b)
cái kia
c)
hoa hồng
d)
bạn trông mệt mỏi
26.
noise
a)
tiếng ồn
b)
những cái kia
c)
xảy ra
d)
trừ khi
27.
this
a)
cái này
b)
những cái này
c)
happen
d)
trả tiền
28.
that
a)
cái kia
b)
hoa hồng
c)
ngạc nhiên
d)
thêm
29.
those
a)
những cái kia
b)
xảy ra
c)
bạn trông mệt mỏi
d)
hoàn thành
30.
these
a)
những cái này
b)
happen
c)
trừ khi
d)
yêu thích
31.
rose
a)
hoa hồng
b)
ngạc nhiên
c)
trả tiền
d)
khách sạn
32.
happen
a)
xảy ra
b)
bạn trông mệt mỏi
c)
thêm
d)
sửa chữa
33.
occur
a)
happen
b)
trừ khi
c)
hoàn thành
d)
chi tiêu
34.
wonder
a)
ngạc nhiên
b)
trả tiền
c)
yêu thích
d)
lấy
35.
you look tired
a)
bạn trông mệt mỏi
b)
thêm
c)
khách sạn
d)
thám tử
36.
unless
a)
trừ khi
b)
hoàn thành
c)
sửa chữa
d)
hiểu
37.
pay
a)
trả tiền
b)
yêu thích
c)
chi tiêu
d)
đồng ý
38.
extra
a)
thêm
b)
khách sạn
c)
lấy
d)
ở đây
39.
complete
a)
hoàn thành
b)
sửa chữa
c)
thám tử
d)
ở đó
40.
favorite
a)
yêu thích
b)
chi tiêu
c)
hiểu
d)
phải làm gì
41.
hotel
a)
khách sạn
b)
lấy
c)
đồng ý
d)
bệnh nhân
42.
repair
a)
sửa chữa
b)
thám tử
c)
ở đây
d)
hoàn thành
43.
spend
a)
chi tiêu
b)
hiểu
c)
ở đó
d)
lối vào
44.
take
a)
lấy
b)
đồng ý
c)
phải làm gì
d)
45.
detective
a)
thám tử
b)
ở đây
c)
bệnh nhân
d)
cung cấp
46.
understand
a)
hiểu
b)
ở đó
c)
hoàn thành
d)
sử dụng
47.
agree
a)
đồng ý
b)
phải làm gì
c)
lối vào
d)
nướng
48.
here
a)
ở đây
b)
bệnh nhân
c)
d)
làm (mang nghĩa rộng)
49.
there
a)
ở đó
b)
hoàn thành
c)
cung cấp
d)
đi
50.
must + V0
a)
phải làm gì
b)
lối vào
c)
sử dụng
d)
lái xe
51.
patient
a)
bệnh nhân
b)
c)
nướng
d)
ước
52.
finish
a)
hoàn thành
b)
cung cấp
c)
làm (mang nghĩa rộng)
d)
giá như
53.
entrance
a)
lối vào
b)
sử dụng
c)
đi
d)
cải thiện
54.
have
a)
b)
nướng
c)
lái xe
d)
bạn có muốn cái gì/ làm gì không?
55.
provide
a)
cung cấp
b)
làm (mang nghĩa rộng)
c)
ước
d)
like
56.
use
a)
sử dụng
b)
đi
c)
giá như
d)
nhiệt đới
57.
bake
a)
nướng
b)
lái xe
c)
cải thiện
d)
sản xuất
58.
make
a)
làm (mang nghĩa rộng)
b)
ước
c)
bạn có muốn cái gì/ làm gì không?
d)
vào ngày
59.
go
a)
đi
b)
giá như
c)
like
d)
tại
60.
drive
a)
lái xe
b)
cải thiện
c)
nhiệt đới
d)
mưa