NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsRio test 4
Total questions: 60
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
must + V
a)
phải làm gì
b)
buổi họp
c)
cuộc gặp gỡ
d)
lịch hẹn
2.
listen = hear
a)
nghe
b)
xoay
c)
lật
d)
vặn
3.
then
a)
sau đó
b)
khoác
c)
đội
d)
mang theo
4.
dream about
a)
mơ, mộng về cái gì
b)
quan sát
c)
ngắm
d)
dõi theo
5.
open
a)
mở
b)
cần thiết
c)
thiết yếu
d)
chủ yếu
6.
more people
a)
nhiều người hơn
b)
vừa … vừa …
c)
cũng như
d)
ngoài ra
7.
enjoy
a)
tận hưởng
b)
biển
c)
sông
d)
hồ
8.
do morning exercise
a)
tập thể dục buổi sáng
b)
ven biển
c)
bờ cát
d)
suối
9.
still
a)
vẫn làm gì
b)
đưa
c)
chở
d)
gửi
10.
next year
a)
năm sau
b)
người mua
c)
đối tác
d)
thượng đế
11.
10 years from now
a)
10 năm kể từ bây giờ
b)
thư ký
c)
cộng sự
d)
người hỗ trợ
12.
believe that
a)
tin, nghĩ rằng
b)
văn thư
c)
nhân viên hành chính
d)
tiếp tân
13.
recover from
a)
hồi phục khỏi bệnh gì
b)
khỏe mạnh
c)
báo
d)
tạp chí
14.
illness
a)
bệnh, tật
b)
lưỡi
c)
trò chuyện
d)
trình bày
15.
soon
a)
sớm thôi
b)
thoải mái, dễ chịu
c)
tranh luận
d)
thương lượng
16.
promise
a)
hứa hẹn
b)
tôi làm gì rồi
c)
thông báo
d)
tin nhắn
17.
return = come back
a)
quay trở lại
b)
cởi, cất cánh
c)
chữ số
d)
thống kê
18.
if
a)
nếu
b)
thạch cao
c)
hồi âm
d)
phản hồi
19.
on time
a)
đúng giờ
b)
mặc
c)
tổ chức
d)
tập đoàn
20.
after
a)
sau khi
b)
hỗ trợ
c)
cứu giúp
d)
tiếp sức
21.
before
a)
trước khi
b)
ghi chép
c)
soạn
d)
ký tên
22.
strong
a)
khỏe mạnh
b)
phát
c)
chuyển
d)
giao
23.
tongue
a)
lưỡi
b)
đồng ý
c)
thừa nhận
d)
phê duyệt
24.
comfortable
a)
thoải mái, dễ chịu
b)
phát triển
c)
tăng trưởng
d)
cải thiện
25.
already
a)
tôi làm gì rồi
b)
sắm
c)
đặt hàng
d)
tiêu dùng
26.
take off
a)
cởi, cất cánh
b)
gọi món
c)
đăng ký
d)
yêu cầu
27.
plaster
a)
thạch cao
b)
trao đổi
c)
phân phối
d)
tiêu thụ
28.
put on
a)
mặc
b)
công tác
c)
nhiệm vụ
d)
nghề nghiệp
29.
waiter
a)
bồi bàn, nam phục vụ
b)
sáng kiến
c)
quan niệm
d)
khái niệm
30.
bring – brought – brought
a)
mang, cầm
b)
đi dạo
c)
leo núi
d)
tản bộ
31.
order
a)
gọi món, đặt hàng
b)
trò chuyện
c)
buôn dưa
d)
đàm thoại
32.
room
a)
phòng
b)
ôn tập
c)
nghiên cứu
d)
luyện tập
33.
customers
a)
khách hàng
b)
bắt buộc
c)
thiết yếu
d)
mong muốn
34.
arrive
a)
đến
b)
yêu
c)
ưa chuộng
d)
mê
35.
realise
a)
nhận ra
b)
chán ghét
c)
cảm thấy
d)
ác cảm
36.
angry
a)
tức giận, điên tiết
b)
nhận ra
c)
đói một chút
d)
thấu hiểu
37.
hungry
a)
đói bụng
b)
dự định
c)
quá muộn
d)
chương trình
38.
make way out of sth
a)
tìm đường ra khỏi cái gì
b)
đề nghị
c)
lạnh
d)
hiến kế
39.
rise
a)
mọc, thức dậy, nổi lên
b)
gọi điện
c)
cá sấu
d)
kết nối
40.
feel – felt – felt
a)
cảm thấy
b)
trở về
c)
quay lại
d)
trở lại
41.
a bit hungry
a)
đói một chút
b)
tới
c)
ghé
d)
hiện diện
42.
too late
a)
quá muộn
b)
góp mặt
c)
dự
d)
đăng ký
43.
cold
a)
lạnh
b)
trách nhiệm
c)
công việc
d)
bổn phận
44.
crocodile
a)
cá sấu
b)
tận hưởng
c)
cảm nhận
d)
nếm trải
45.
adj
a)
tính từ
b)
bố trí
c)
chuẩn bị
d)
tổ chức
46.
would you like sth?
a)
bạn có thích cái gì không?
b)
bắt buộc
c)
quan trọng
d)
phải có
47.
assemble = gather
a)
tập hợp, chung, tụ tập
b)
nguyên liệu
c)
chất liệu
d)
tư liệu
48.
heritage village
a)
làng di sản
b)
nhắc đến
c)
nói đến
d)
ám chỉ
49.
sharp
a)
sắc nhọn
b)
gom góp
c)
tích lũy
d)
lấy
50.
coach
a)
huấn luyện viên
b)
nâng đỡ
c)
hỗ trợ
d)
phụ giúp
51.
around
a)
xung quanh
b)
trao đổi
c)
đối thoại
d)
trò chuyện
52.
various
a)
nhiều, đa dạng
b)
tra cứu
c)
săn tìm
d)
dò hỏi
53.
delicious
a)
rất ngon
b)
giao nộp
c)
trình
d)
bàn giao
54.
staff
a)
nhân viên
b)
cuộc thi
c)
cuộc chơi
d)
giải đấu
55.
spot
a)
điểm, vết
b)
sửa soạn
c)
chờ sẵn
d)
lo liệu
56.
welcome
a)
chào mừng
b)
ganh đua
c)
so tài
d)
đấu tranh
57.
scented perfume
a)
nước hoa thơm
b)
nghỉ ngơi
c)
thoải mái
d)
xả hơi
58.
all
a)
toàn bộ, tất cả
b)
tọa đàm
c)
buổi họp
d)
hội thảo
59.
circle
a)
vòng tròn
b)
góp mặt
c)
hiện diện
d)
nhập cuộc
60.
board the bus
a)
lên xe buýt
b)
xuống xe buýt
c)
ngồi trên xe buýt
d)
sửa xe buýt
Reset
