wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Làm quen với AI

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định nào mô tả tốt nhất mục đích của bài kiểm tra Turing như được thể hiện trong sơ đồ với một người hỏi đang tương tác qua các thiết bị đầu cuối?

a)

Để đo tốc độ xử lý của máy tính

b)

Để đánh giá xem một máy tính có thể thể hiện hành vi thông minh không thể phân biệt với con người

c)

Để kiểm tra độ chính xác của nhận diện giọng nói chỉ

d)

Để so sánh các ngôn ngữ lập trình khác nhau

2.

Trong bối cảnh lịch sử AI, mục nào được ghép đúng với năm trên dòng thời gian được hiển thị?

a)

ChatGPT — 2016

b)

Robot Sophia — 2016

c)

Robot Sophia — 2022

d)

Kiểm tra Turing — 2022

3.

Khả năng nào được nhấn mạnh cho Robot Sophia trong tài liệu?

a)

Chơi cờ vua ở cấp độ đại kiện tướng

b)

Nhận diện khuôn mặt, giao tiếp bằng lời nói và thể hiện cảm xúc

c)

Chỉ dịch văn bản viết

d)

Điều khiển phương tiện tự hành

4.

Theo tài liệu, ChatGPT là gì?

a)

Một robot hình người vật lý được sử dụng trong các nhà máy

b)

Một chatbot tương tác qua cuộc trò chuyện và tạo ra phản hồi bằng ngôn ngữ tự nhiên

c)

Một trình duyệt web để tìm kiếm trên internet

d)

Một máy để kiểm tra phần cứng máy tính

5.

Ví dụ nào trong tài liệu được xác định là ứng dụng AI yếu?

a)

Robot giải quyết vấn đề chung

b)

Hệ thống chuyên gia trong lĩnh vực y tế

c)

Đại lý AI tự nhận thức

d)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát tự động

6.

Which option best aligns with the provided definition of Artificial Intelligence (AI)?

a)

AI is any software that runs on a computer, regardless of its function.

b)

AI is the ability of computers to perform tasks that require human-like intelligence such as reading text, understanding speech, translation, driving, learning, and decision-making.

c)

AI refers only to robots with physical bodies.

d)

AI is limited to numerical calculations and data storage.

7.

Dựa trên định nghĩa đã cho, nhiệm vụ nào KHÔNG được liệt kê rõ ràng như một ví dụ về khả năng của AI?

a)

Đọc văn bản

b)

Hiểu lời nói

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Sản xuất vi mạch

8.

Đôi nào đúng với khái niệm AI và mô tả của nó?

a)

Kiểm tra Turing — đo nhiệt độ phần cứng máy tính

b)

Robot Sophia — robot hình người với nhận diện khuôn mặt và tương tác bằng giọng nói

c)

ChatGPT — phần mềm chỉ dành cho chỉnh sửa hình ảnh

d)

Hệ thống chuyên gia — ví dụ về AI mạnh có khả năng suy luận tổng quát như con người

9.

Which statement best illustrates AI's learning ability in consumer platforms?

a)

A self-driving car uses sensors to detect pedestrians.

b)

YouTube infers user needs from search history to recommend matching videos.

c)

An expert system applies medical rules to diagnose diseases.

d)

A robot uses a camera to recognize traffic signs.

10.

Trong ví dụ về gợi ý trên YouTube, nguồn dữ liệu chính nào cho phép AI học hỏi?

a)

Các xu hướng video ngẫu nhiên

b)

Việc biên tập thủ công bởi các biên tập viên

c)

Lịch sử tìm kiếm và xem của người dùng

d)

Báo cáo thời tiết địa lý

11.

Luồng được hiển thị với các nhãn "Nắm bắt thông tin" và "Điều chỉnh hành vi" tương ứng trực tiếp với khả năng AI nào?

a)

Nhận thức

b)

Lập luận

c)

Học hỏi

d)

Kế hoạch

12.

Which outcome most clearly demonstrates AI's reasoning ability?

a)

Suggesting videos similar to previous views

b)

Detecting obstacles using sensors

c)

Deriving a medical conclusion from symptoms

d)

Recording user interaction logs

13.

Trong một hệ thống y tế chuyên gia, cặp nào mô tả quá trình suy luận?

a)

Thu thập hình ảnh và gán nhãn chúng

b)

Áp dụng logic và kiến thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận

c)

Theo dõi lịch sử xem và gợi ý nội dung

d)

Đo khoảng cách bằng radar để tránh va chạm

14.

Đặc điểm AI nào được nhấn mạnh bởi hệ thống chẩn đoán bệnh dựa trên các triệu chứng đã liệt kê?

a)

Khả năng học hỏi

b)

Khả năng lý luận

c)

Khả năng cảm nhận

d)

Tạo ngôn ngữ tự nhiên

15.

Các cảm biến nào được đề cập là cho phép một chiếc xe tự lái nhận biết môi trường xung quanh?

a)

Cảm biến nhiệt độ và micro

b)

Chỉ Lidar

c)

Cảm biến, radar và camera

d)

Chỉ GPS

16.

Trong ví dụ về xe tự lái, việc nhận diện biển báo giao thông và người đi bộ phục vụ cho khả năng AI nào?

a)

Học hỏi

b)

Lập luận

c)

Nhận thức

d)

Hoạch định

17.

Chuỗi nào phù hợp nhất với quy trình nhận thức được mô tả cho xe tự lái?

a)

Quy tắc quyết định -> Hành động đầu ra -> Thu thập phản hồi

b)

Cảm biến và dữ liệu đầu vào -> Cảm nhận và hiểu biết môi trường xung quanh

c)

Lịch sử người dùng -> Đề xuất -> Thời gian xem

d)

Đào tạo -> Xác thực -> Kiểm tra

18.

Scenari nào chủ yếu phản ánh việc học của AI hơn là nhận thức hoặc lý luận?

a)

Một chiếc xe xác định biển dừng bằng camera.

b)

Một hệ thống suy luận bệnh thủy đậu từ một tập hợp các triệu chứng.

c)

Một nền tảng điều chỉnh các gợi ý dựa trên các tìm kiếm trước đó của người dùng.

d)

Một cơ sở quy tắc ánh xạ các triệu chứng trực tiếp đến các phương pháp điều trị.

19.

Các hệ thống chuyên gia thường liên quan chặt chẽ đến đặc điểm AI nào được nêu trong tài liệu?

a)

Học hỏi từ hành vi của người dùng

b)

Lập luận sử dụng logic và kiến thức để đi đến kết luận

c)

Nhận thức môi trường vật lý thông qua cảm biến

d)

Khám phá ngẫu nhiên

20.

Which pairing correctly matches AI characteristic to its example from the material?

a)

Learning — self-driving car detects pedestrians

b)

Reasoning — YouTube video recommendation

c)

Perception — medical diagnosis from symptoms

d)

Perception — self-driving car recognizes obstacles and traffic signs

21.

Đặc điểm AI nào tập trung vào việc hiểu và xử lý văn bản và lời nói của con người?

a)

Khả năng học hỏi

b)

Khả năng lý luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

22.

Trong bối cảnh AI có khả năng ngôn ngữ, ví dụ nào dưới đây minh họa tốt nhất chức năng của nó?

a)

Phát hiện người đi bộ trên đường

b)

Dịch giữa tiếng Việt và tiếng Anh

c)

Chọn nước đi cờ vua tốt nhất

d)

Lập kế hoạch lộ trình giao hàng

23.

Which statement best summarizes the goal of natural language processing (NLP) in AI as depicted?

a)

Generate 3D graphics in real time

b)

Understand and process human natural language

c)

Control mechanical movements precisely

d)

Encrypt data for secure storage

24.

Đặc điểm AI nào được nhấn mạnh khi một chiếc xe tự lái dừng lại cho người đi bộ và biển báo giao thông?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng nén dữ liệu

d)

Khả năng lập chỉ mục cơ sở dữ liệu

25.

Theo tài liệu, giải quyết vấn đề trong AI dựa vào điều gì?

a)

Chỉ khám phá ngẫu nhiên

b)

Mạch phần cứng đã được định nghĩa trước

c)

Thông tin và tri thức

d)

Điều khiển từ xa của con người

26.

Điều nào KHÔNG được liệt kê trong số các đặc điểm cốt lõi của AI trong tài liệu?

a)

Khả năng học hỏi

b)

Khả năng lý luận

c)

Khả năng cảm nhận

d)

Khả năng rối lượng lượng tử

27.

Loại phân loại nào mô tả AI thực hiện một hoặc một số lượng nhiệm vụ giới hạn và thiếu khả năng tổng quát hóa kiến thức?

a)

AI tổng quát (AI mạnh)

b)

AI hẹp (AI yếu)

c)

AI lai

d)

AI biểu tượng

28.

Khả năng nào được đặc trưng riêng cho Trí tuệ nhân tạo tổng quát (trí tuệ nhân tạo mạnh) trong tài liệu?

a)

Chỉ thực hiện các quy tắc đã được lập trình sẵn

b)

Thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, tự học từ dữ liệu mới

c)

Hoạt động mà không cần dữ liệu nào

d)

Bỏ qua các vấn đề phức tạp

29.

Một engine AI chơi cờ vua chỉ chơi cờ vua và không thể trả lời các câu hỏi về thời tiết thì đại diện cho loại nào?

a)

AI tổng quát (AI mạnh)

b)

AI hẹp (AI yếu)

c)

AI cấp độ con người

d)

AI không giám sát

30.

Nhận định nào về AI tổng quát (AI mạnh) được hỗ trợ bởi tài liệu?

a)

Nó không thể thích ứng với các tình huống mới

b)

Nó thực hiện các nhiệm vụ hoàn toàn theo những gì đã học

c)

Nó có thể thích ứng và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người

d)

Nó bị giới hạn trong một lĩnh vực duy nhất

31.

Loại AI nào được ghép đúng với giới hạn hoặc sức mạnh chính của nó như đã trình bày?

a)

AI hẹp — thích ứng với các vấn đề mới như con người

b)

AI tổng quát — giới hạn ở một vài nhiệm vụ

c)

AI hẹp — không thể tổng hợp kiến thức vượt ra ngoài những gì đã học

d)

AI tổng quát — không thể học từ dữ liệu mới

32.

Trong số các đặc điểm được liệt kê, trình tự nào phản ánh sự tiến triển từ việc nhận thức thông tin đến hành động dựa trên ví dụ lái xe?

a)

Hiểu ngôn ngữ → Học tập → Giải quyết vấn đề

b)

Nhận thức → Lập luận → Giải quyết vấn đề

c)

Học tập → Hiểu ngôn ngữ → Nhận thức

d)

Lập luận → Hiểu ngôn ngữ → Học tập

33.

Which option best summarizes a core characteristic of Artificial Intelligence described in the lesson?

a)

Memorizing fixed rules without updating behavior

b)

Perceiving the environment via sensors and input data to understand surroundings

c)

Executing only prewritten sequences without data input

d)

Translating only numbers and ignoring text or speech

34.

Tại sao dịch máy và kiểm tra chính tả được coi là các ứng dụng AI, theo bài học?

a)

Chúng chỉ sử dụng các quy tắc thủ công được viết bởi các nhà ngôn ngữ học

b)

Chúng liên quan đến việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên và áp dụng kiến thức để phát hiện và sửa lỗi hoặc dịch văn bản

c)

Chúng chỉ hoạt động khi đầu vào là số

d)

Chúng không thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu

35.

Hệ thống chuyên gia MYCIN chủ yếu phục vụ lĩnh vực nào như một ứng dụng AI?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Tài chính

d)

Vận tải

36.

Ai đã phát triển hệ thống MYCIN và khi nào?

a)

MIT vào năm 1980

b)

Đại học Stanford vào năm 1972

c)

Đại học Harvard vào năm 1965

d)

Google vào năm 2006

37.

MYCIN được thiết kế để xác định điều gì thông qua các câu hỏi dựa trên triệu chứng?

a)

Nhóm máu

b)

Loại vi khuẩn gây nhiễm trùng

c)

Các mức độ thể lực

d)

Giá thuốc

38.

Which best describes MYCIN’s role after identifying likely bacteria?

a)

Scheduling patient appointments

b)

Providing diagnostic and treatment recommendations

c)

Translating medical records

d)

Manufacturing antibiotics

39.

Công ty nào đã tạo ra robot Asimo?

a)

Toyota

b)

Honda

c)

Sony

d)

Panasonic

40.

Robot Asimo lần đầu tiên xuất hiện vào năm nào?

a)

1972

b)

1986

c)

2006

d)

2010

41.

What distinguishes Asimo as one of the first humanoid robots with AI?

a)

It is fully voice-controlled without sensors

b)

It integrates control systems and AI algorithms for movement, object recognition, and human interaction

c)

It operates only underwater

d)

It is designed solely for industrial welding

42.

Khả năng nào của Asimo đã được chứng minh?

a)

Bay bằng cánh quạt

b)

Đi bộ trên hai chân và chỉ huy một dàn nhạc

c)

Nấu những bữa ăn gourmet

d)

Đào tiền điện tử

43.

Google Translate được ra mắt vào năm nào?

a)

1972

b)

1986

c)

2006

d)

2016

44.

Google Translate sử dụng phương pháp cốt lõi nào để hiểu và dịch văn bản?

a)

Chỉ hệ thống chuyên gia dựa trên quy tắc

b)

Chỉ dịch thuật con người

c)

Mô hình học máy

d)

Thay thế từ ngẫu nhiên

45.

Điều nào sau đây KHÔNG được liệt kê là thứ mà Google Dịch có thể dịch?

a)

Viết tay

b)

Những từ nói

c)

Hình ảnh

d)

Mô hình 3D

46.

Which statement best summarizes the coverage of Google Translate?

a)

It translates only European languages

b)

It translates most languages in the world

c)

It translates only English and Spanish

d)

It translates programming languages only

47.

Which statement best describes face recognition in AI?

a)

Identifying and verifying faces in images or videos

b)

Translating spoken language into another language

c)

Detecting objects like cars and trees

d)

Generating 3D models from 2D images

48.

Thuật toán AI làm gì trong nhận diện khuôn mặt theo bài học?

a)

Nén hình ảnh để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

b)

Phân biệt giữa các khuôn mặt và xác định danh tính của một người

c)

Cải thiện màu sắc hình ảnh cho tính thẩm mỹ

d)

Ước lượng tuổi mà không sử dụng các đặc điểm khuôn mặt

49.

Ứng dụng điển hình nào của nhận diện khuôn mặt được liệt kê trong tài liệu?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Mở khóa điện thoại thông minh

c)

Điều khiển lái xe tự động

d)

Dự đoán giá cổ phiếu

50.

Trong hình ảnh cho thấy một người đang cầm điện thoại hướng về phía mặt, ứng dụng AI nào đang được minh họa?

a)

Nhận diện chữ viết tay

b)

Nhận diện khuôn mặt để mở khóa thiết bị

c)

Trợ lý ảo lên lịch

d)

Dịch máy

51.

What is the main goal of handwriting recognition presented in the material?

a)

Convert printed books into audio

b)

Recognize and convert handwritten text into computer-readable text

c)

Detect plagiarism in essays

d)

Summarize long documents automatically

52.

Which techniques are combined for handwriting recognition in the lesson?

a)

Speech synthesis and reinforcement learning

b)

AI algorithms and image processing to analyze handwriting features

c)

Neural style transfer and color correction

d)

Time-series forecasting and clustering

53.

Which is an application of handwriting recognition mentioned in the content?

a)

Automated music composition

b)

Invoice processing in e-commerce

c)

Facial expression detection in videos

d)

Route planning for delivery

54.

What problem does signature verification in electronic transactions address, as related to handwriting recognition?

a)

Identifying the device brand

b)

Confirming the authenticity of a person's approval

c)

Estimating transaction fees

d)

Encrypting all messages

55.

Virtual assistants primarily interact with users through which modalities according to the lesson?

a)

Gesture and eye-tracking only

b)

Voice or text

c)

Brain-computer interfaces

d)

Haptic feedback

56.

Which AI field enables virtual assistants to understand and respond to user requests?

a)

Computer vision

b)

Reinforcement learning

c)

Natural language processing (NLP)

d)

Robotics

57.

Which list contains only examples of virtual assistants cited in the material?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby, Cortana

b)

Alexa, Shazam, Snapchat, Zoom

c)

Photoshop, Premiere, After Effects, Illustrator

d)

TensorFlow, PyTorch, Keras, Scikit-learn

58.

Which task is NOT listed as something virtual assistants can do in the lesson?

a)

Find information and make phone calls

b)

Send messages and play music

c)

Draft text and chat with users

d)

Detect and tag faces in photos

59.

In the described face recognition application, what is the primary function of the AI technology?

a)

To generate synthetic faces for video games

b)

To identify a person by analyzing detailed facial features from images or videos

c)

To translate spoken language in real time

d)

To enhance the resolution of low-quality photos

60.

Which step happens first in the operation of the face recognition system?

a)

Comparing distinctive facial regions such as protrusions and indentations

b)

Automatically deciding whether the face matches and is valid

c)

Analyzing key points on the face

d)

Separating the target face from the background for analysis