wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

“机场” (jīchǎng) nghĩa là gì?

a)

Bến xe

b)

Nhà hàng

c)

Sân bay

d)

Trường học

2.

“颜色” (yánsè) nghĩa là gì?

a)

Màu sắc

b)

Hương vị

c)

Âm thanh

d)

Mùi

3.

“旁边” (pángbiān) nghĩa là:

a)

Phía trước

b)

Phía sau

c)

Bên cạnh

d)

Ở giữa

4.

“运动” (yùndòng) nghĩa là gì?

a)

Thể thao

b)

Âm nhạc

c)

Du lịch

d)

Học tập

5.

“生病” (shēngbìng) nghĩa là:

a)

Ăn uống

b)

Ốm, bị bệnh

c)

Đi chơi

d)

Ngủ

6.

“游泳” (yóuyǒng) có nghĩa là gì?

a)

Bơi

b)

Chạy

c)

Đi bộ

d)

Leo núi

7.

“笑” (xiào) nghĩa là:

a)

Khóc

b)

Cười

c)

Hát

d)

Giận

8.

“准备” (zhǔnbèi) nghĩa là:

a)

Chuẩn bị

b)

Dạy

c)

Học

d)

Viết

9.

“时间” (shíjiān) nghĩa là gì?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Tên người

d)

Sự kiện

10.

Cấu trúc “比 (bǐ)” dùng để:

a)

So sánh

b)

Biểu thị nguyên nhân

c)

Chỉ kết quả

d)

Chỉ hành động lặp lại

11.

Câu nào đúng ngữ pháp?

a)

我比你高。

b)

我你比高。

c)

比我你高。

d)

我高比你。

12.

“正在” (zhèngzài) dùng để chỉ:

a)

Hành động đã kết thúc

b)

Hành động đang diễn ra

c)

Hành động sắp xảy ra

d)

Thói quen

13.

“了” (le) biểu thị điều gì?

a)

Sự việc chưa xảy ra

b)

Sự việc đã hoàn thành

c)

Sự việc đang diễn ra

d)

Sự việc lặp lại

14.

Chọn câu đúng:

a)

我看书了在家。

b)

我在家看书。

c)

家我看书。

d)

我书看在家。

15.

“因为……所以……” có nghĩa là:

a)

Tuy… nhưng…

b)

Nếu… thì…

c)

Bởi vì… nên…

d)

Mặc dù… cũng…

16.

“从……到……” biểu thị:

a)

Bắt đầu và kết thúc thời gian hoặc địa điểm

b)

So sánh

c)

Nguyên nhân

d)

Tăng giảm

17.

“虽然……但是……” có nghĩa là:

a)

Vì… nên…

b)

Tuy… nhưng…

c)

Nếu… thì…

d)

Càng… càng…

18.

“每” (měi) dùng để chỉ:

a)

Từng cái

b)

Mỗi, mọi

c)

Một vài

d)

Tất cả

19.

“一起” (yīqǐ) nghĩa là:

a)

Một mình

b)

Cùng nhau

c)

Ngay lập tức

d)

Dần dần

20.

Câu “我昨天去北京了。” nghĩa là:

a)

Hôm qua tôi đi Bắc Kinh rồi.

b)

Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.

c)

Tôi đang đi Bắc Kinh.

d)

Tôi sẽ đi Bắc Kinh.

21.

“他比我忙。” nghĩa là:

a)

Tôi bận hơn anh ấy.

b)

Anh ấy bận hơn tôi.

c)

Tôi và anh ấy đều bận.

d)

Cả hai không bận.

22.

“我正在学习中文。” nghĩa là:

a)

Tôi đã học tiếng Trung.

b)

Tôi đang học tiếng Trung.

c)

Tôi sắp học tiếng Trung.

d)

Tôi không học tiếng Trung.

23.

“你怎么了?” nghĩa là:

a)

Bạn ở đâu?

b)

Bạn làm gì vậy?

c)

Bạn sao thế?

d)

Bạn ăn cơm chưa?

24.

“请给我一杯水。” nghĩa là:

a)

Hãy cho tôi một cốc nước.

b)

Hãy cho tôi một cái ghế.

c)

Tôi muốn đi uống nước.

d)

Tôi đang uống nước.

25.

“我觉得这个电影很好看。” nghĩa là:

a)

Tôi thấy bộ phim này rất hay.

b)

Tôi không thích phim này.

c)

Tôi chưa xem phim này.

d)

Tôi thấy phim này buồn.

26.

“你多大了?” nghĩa là:

a)

Bạn ở đâu?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn làm nghề gì?

d)

Bạn học ở đâu?

27.

“我每天早上七点起床。” nghĩa là:

a)

Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

b)

Tôi ngủ lúc 7 giờ sáng.

c)

Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

d)

Tôi đi học lúc 7 giờ.

28.

“他会开车。” nghĩa là:

a)

Anh ấy không biết lái xe.

b)

Anh ấy biết lái xe.

c)

Anh ấy thích xe.

d)

Anh ấy đang lái xe.

29.

“今天比昨天冷。” nghĩa là:

a)

Hôm nay nóng hơn hôm qua.

b)

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

c)

Hôm qua lạnh hơn hôm nay.

d)

Hôm nay và hôm qua giống nhau.

30.

“再” (zài) dùng để chỉ:

a)

Lần đầu

b)

Lặp lại hoặc “sẽ lại”

c)

Đang diễn ra

d)

Không xảy ra

31.

“一下” (yíxià) biểu thị gì?

a)

Hành động kéo dài

b)

Hành động ngắn, nhẹ nhàng

c)

Hành động bắt buộc

d)

Hành động liên tục

32.

“太……了” (tài……le) nghĩa là:

a)

Quá…

b)

Chưa đủ…

c)

Càng… càng…

d)

Không… nữa…

33.

“希望” (xīwàng) nghĩa là:

a)

Giúp đỡ

b)

Hy vọng

c)

Nói dối

d)

Vui chơi

34.

“告诉” (gàosu) nghĩa là:

a)

Kể, nói cho biết

b)

Hỏi

c)

Nghe

d)

Viết

35.

“房间” (fángjiān) nghĩa là:

a)

Căn phòng

b)

Nhà bếp

c)

Ban công

d)

Phòng ăn

36.

“我饿了。” nghĩa là:

a)

Tôi no rồi

b)

Tôi mệt rồi

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi buồn rồi

37.

“你能帮我吗?” nghĩa là:

a)

Bạn có thể giúp tôi không?

b)

Tôi giúp bạn nhé?

c)

Tôi không giúp được bạn.

d)

Tôi đang giúp bạn.

38.

“她的汉语越来越好。” nghĩa là:

a)

Tiếng Trung của cô ấy ngày càng tốt.

b)

Tiếng Trung của cô ấy kém đi.

c)

Cô ấy không học tiếng Trung.

d)

Tiếng Trung của cô ấy khó quá.

39.

“我打算下个月去旅游。” nghĩa là:

a)

Tôi định đi du lịch tháng sau.

b)

Tôi đang đi du lịch.

c)

Tôi vừa đi du lịch xong.

d)

Tôi không thích du lịch.

40.

“服务员” (fúwùyuán) nghĩa là gì?

a)

Cảnh sát

b)

Nhân viên phục vụ

c)

Giáo viên

d)

Bác sĩ

41.

“便宜” (piányi) nghĩa là:

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Tốt

d)

Nặng

42.

“早上” (zǎoshang) nghĩa là:

a)

Buổi trưa

b)

Buổi sáng

c)

Buổi tối

d)

Đêm khuya

43.

“身体” (shēntǐ) nghĩa là:

a)

Tâm trạng

b)

Cơ thể, sức khỏe

c)

Cái đầu

d)

Bàn tay

44.

“今天几号?” (jīntiān jǐ hào?) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay là ngày mấy?

b)

Hôm nay là thứ mấy?

c)

Mấy giờ rồi?

d)

Hôm nay thời tiết thế nào?

45.

“你喜欢什么运动?” (nǐ xǐhuan shénme yùndòng?) nghĩa là:

a)

Bạn thích ăn gì?

b)

Bạn thích vận động gì?

c)

Bạn thích âm nhạc gì?

d)

Bạn học môn gì?

46.

“去年” (qùnián) nghĩa là:

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

c)

Năm sau

d)

Tháng trước

47.

“我打算买一辆新车。” nghĩa là:

a)

Tôi định mua một chiếc xe mới.

b)

Tôi đã mua xe rồi.

c)

Tôi không muốn mua xe.

d)

Tôi đang lái xe.

48.

“你每天几点睡觉?” (nǐ měitiān jǐ diǎn shuìjiào?) nghĩa là:

a)

Bạn dậy lúc mấy giờ?

b)

Bạn ăn lúc mấy giờ?

c)

Bạn đi ngủ lúc mấy giờ mỗi ngày?

d)

Bạn làm gì mỗi ngày?

49.

“咖啡” (kāfēi) nghĩa là:

a)

Nước lọc

b)

Cà phê

c)

Trà

d)

Nước cam

50.

Cấu trúc “越来越” (yuè lái yuè) có nghĩa là:

a)

Càng ngày càng

b)

Mỗi ngày một ít

c)

Dần dần

d)

Đã từng

51.

“我吃了饭就去学校。” nghĩa là:

a)

Tôi ăn xong cơm thì đi học.

b)

Tôi ăn cơm ở trường.

c)

Tôi chưa ăn cơm.

d)

Tôi không đi học.

52.

“除了……以外,还……” có nghĩa là:

a)

Ngoài… ra, còn…

b)

Tuy… nhưng…

c)

Vì… nên…

d)

Nếu… thì…

53.

“可能” (kěnéng) nghĩa là:

a)

Có thể, có lẽ

b)

Chắc chắn

c)

Đã từng

d)

Luôn luôn

54.

“他正在看电视。” (tā zhèngzài kàn diànshì.) nghĩa là:

a)

Anh ấy đang xem tivi.

b)

Anh ấy đã xem tivi.

c)

Anh ấy sắp xem tivi.

d)

Anh ấy không xem tivi.

55.

“别” (bié) trong câu “别说话!” nghĩa là:

a)

Nên

b)

Đừng

c)

Đã

d)

Sẽ

56.

“我希望你快乐。” nghĩa là:

a)

Tôi mong bạn vui vẻ.

b)

Tôi làm bạn vui vẻ.

c)

Tôi không thích bạn.

d)

Tôi giận bạn.

57.

“我们从北京坐火车到上海。” nghĩa là:

a)

Chúng tôi lái xe từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.

b)

Chúng tôi đi bộ từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.

c)

Chúng tôi đi tàu hỏa từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.

d)

Chúng tôi ở Bắc Kinh học.

58.

“我觉得今天有点儿冷。” nghĩa là:

a)

Hôm nay hơi lạnh.

b)

Hôm nay rất nóng.

c)

Hôm nay không lạnh.

d)

Hôm nay mưa to.

59.

“他刚才去图书馆了。” nghĩa là:

a)

Anh ấy vừa mới đi thư viện.

b)

Anh ấy đang ở thư viện.

c)

Anh ấy chưa đi thư viện.

d)

Anh ấy không thích thư viện.

60.

(Sắp xếp câu đúng nghĩa: “Tôi đang học tiếng Trung.”)

a)

我 中文 学习 在。

b)

我 学习 中文。

c)

中文 我 学习。

d)

在 学习 我 中文。