wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập bài 3 (1)

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động logistics đầu vào KHÔNG bao gồm:

a)

Kiểm kê kho thành phẩm

b)

Nhập nguyên vật liệu

c)

Lưu kho vật tư

d)

Giao nhận nguyên liệu

2.

Hoạt động nào sau đây nằm trong outbound logistics?

a)

Đặt hàng vật tư

b)

Bảo quản thành phẩm

c)

Thanh toán lương

d)

Kiểm tra máy móc

3.

Quản lý dự trữ trong doanh nghiệp KHÔNG nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Đảm bảo đủ hàng

b)

Tối ưu diện tích

c)

Tăng giá bán

d)

Giảm chi phí lưu kho

4.

Hoạt động logistics của doanh nghiệp chủ yếu nhằm:

a)

Tăng thuế

b)

Sản xuất hàng loạt

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Tối ưu dòng vật tư và dịch vụ

5.

Logistics đầu vào tập trung vào:

a)

Cung ứng vật tư, nguyên liệu

b)

Phân phối hàng hóa

c)

Quản lý tài chính

d)

Bán hàng

6.

Logistics đầu ra chủ yếu liên quan đến:

a)

Nhập khẩu nguyên liệu

b)

Lưu kho và phân phối thành phẩm

c)

Tuyển dụng nhân sự

d)

Đào tạo nội bộ

7.

Bộ phận logistics trong doanh nghiệp thuộc loại:

a)

Dịch vụ công

b)

Bảo hiểm

c)

Bộ phận hỗ trợ sản xuất và kinh doanh

d)

Hành chính sự vụ

8.

Đối với nhóm nguyên vật liệu, logistics đầu vào của doanh nghiệp có đặc điểm gì?

a)

Chất lượng bảo đảm

b)

Theo giá thị trường

c)

Theo định kỳ

d)

Thường xuyên, liên tục

9.

Đối với nhóm thiết bị máy móc, logistics đầu vào của doanh nghiệp có đặc điểm gì?

a)

Theo định kỳ

b)

Chất lượng bảo đảm

c)

Thường xuyên, liên tục

d)

Theo giá thị trường

10.

Bộ phận nào thường chịu trách nhiệm giao hàng thành phẩm?

a)

Bộ phận kỹ thuật

b)

Bộ phận kế toán

c)

Bộ phận logistics đầu ra

d)

Bộ phận hành chính

11.

Mục tiêu nào là cơ bản Logistics đầu vào cho sản xuất của doanh nghiệp

a)

Đảm bảo kịp thời, đầy đủ và đồng bộ vật tư cho sản xuất

b)

Sử dụng có hiệu quả vật tư trong sản xuất, bảo quản và vận chuyển

c)

Khai thác nguồn hàng để thỏa mãn nhu cầu của doanh nghiệp, thực hiện quá trình logistics với chi phí thấp nhất, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

d)

Tất cả các mục tiêu

12.

Trong trường hợp kỳ kế hoạch doanh nghiệp dự định sản xuất sản phẩm mới nhưng sản phẩm này chưa có mức tiêu dùng vật tư thì phải sử dụng phương pháp nào để tính nhu cầu vật tư

a)

Sản phẩm đại diện

b)

Sản phẩm tương tự

c)

Theo sản phẩm

d)

Theo sản phẩm

13.

Nội dung nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về hoạt động logistics doanh nghiệp

a)

Hậu cần vật tư

b)

Hoạt động kho bãi

c)

Tổ chức sản xuất

d)

Tiêu thụ sản phẩm

14.

Nội dung nào sau đây không thuộc logistics đầu vào?

a)

Quản lý phân phối đến khách hàng

b)

Thu mua nguyên vật liệu

c)

Vận chuyển vật tư

d)

Kiểm tra chất lượng nguyên liệu

15.

Xác định nhu cầu thiết bị cho các công trình xây dựng mới thì sử dụng phương pháp nào để tính nhu cầu?

a)

Định mức sử dụng thiết bị

b)

Tài liệu thiết kế công trình

c)

Theo nhu cầu của doanh nghiệp

d)

Không có cách nào

16.

Tồn kho đầu kỳ ở doanh nghiệp được tính bằng phương pháp nào?

a)

Định mức

b)

Thống kê

c)

Ước tính

d)

Cả ba phương pháp

17.

Phương pháp xác định nhu cầu vật tư đặt mua của doanh nghiệp kỳ kế hoạch?

a)

Định mức

b)

Cân đối

c)

Trực tiếp

d)

Thống kê

18.

Trong cơ chế thị trường, nhu cầu đặt hàng vật tư của doanh nghiệp có xu hướng vận động như thế nào?

a)

Phù hợp với nhu cầu

b)

Tối đa

c)

Tối thiểu

d)

Không có trường hợp nào trên

19.

Tiếp nhận (kiểm tra) hàng hóa về số lượng và chất lượng ở doanh nghiệp thường áp dụng phương pháp nào?

a)

Cân đong

b)

Toàn bộ

c)

Xác suất

d)

Cả hai phương pháp: Toàn bộ và xác suất

20.

Hình thức tiếp nhận hàng hóa về số lượng ở doanh nghiệp?

a)

Cân đong

b)

Theo kẹp chì, đếm số bao, kiện

c)

1Món nước

d)

Tất cả các hình thức

21.

Đối với tiếp nhận hàng hóa về mặt chất lượng thì hình thức tiếp nhận tùy thuộc vào yếu tố nào?

a)

Khối lượng, mặt hàng nhập

b)

Đặc điểm của hàng hóa (tính chất lý, hóa học)

c)

Yêu cầu của hoạt động logistics

d)

Tất cả các yếu tố

22.

Hạn mức cấp phát vật tư trong doanh nghiệp được hiểu là gì?

a)

Là định mức vật tư cho phép các đơn vị trong doanh nghiệp sử dụng để thực hiện nhiệm vụ sản xuất

b)

Lượng vật tư dự trữ tối thiểu cần có trong kho

c)

Là lượng vật tư tối đa quy định cấp cho phân xưởng (tổ, đội sản xuất) trong một thời hạn nhất định (tháng) để thực hiện nhiệm vụ sản xuất được giao.

d)

Số lượng vật tư doanh nghiệp có thể nhập trong kỳ

23.

Hạn mức cấp phát vật tư thường được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

Kinh nghiệm của lãnh đạo doanh nghiệp

b)

Kế hoạch sản xuất, định mức tiêu hao vật tư và dự báo nhu cầu

c)

Số liệu thống kê năm trước bất kỳ

d)

Ý kiến của bộ phận kế toán

24.

Mục đích chính của việc áp dụng hạn mức cấp phát vật tư là:

a)

Giúp doanh nghiệp tăng lượng tồn kho dự trữ

b)

Đảm bảo vật tư luôn dư thừa cho mọi hoạt động

c)

Hạn chế tối đa việc sản xuất

d)

Kiểm soát sử dụng vật tư hợp lý, tiết kiệm và tránh lãng phí

25.

Hạn mức cấp phát vật tư có vai trò quan trọng trong:

a)

Quản trị vật tư và chi phí sản xuất

b)

Quản trị marketing

c)

Quản lý nhân sự

d)

Quản trị tài chính cá nhân

26.

Khi vượt hạn mức cấp phát vật tư đã quy định, doanh nghiệp cần:

a)

Ngừng sản xuất ngay lập tức

b)

Kiểm tra nguyên nhân và xem xét điều chỉnh định mức nếu hợp lý

c)

Đặt thêm vật tư để đáp ứng nhu cầu

d)

Bỏ qua vì không ảnh hưởng lớn

27.

Ai là người chịu trách nhiệm xây dựng và ban hành hạn mức cấp phát vật tư trong doanh nghiệp?

a)

Bộ phận kế toán – tài chính

b)

Bộ phận nhân sự

c)

Bộ phận kỹ thuật – logistics phối hợp với lãnh đạo doanh nghiệp

d)

Tập thể người lao động

28.

Việc tuân thủ hạn mức cấp phát vật tư giúp doanh nghiệp đạt được:

a)

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng tính kỷ luật trong sản xuất

d)

Tất cả các nội dung

29.

Để xác định hạn mức cấp phát vật tư chính xác, doanh nghiệp cần dựa vào:

a)

Năng lực máy móc, thiết bị và tiêu chuẩn công nghệ

b)

Cả định mức kỹ thuật, kế hoạch sản xuất và dự báo nhu cầu thị trường

c)

Năng lực nhân công

d)

Khả năng vay vốn ngân hàng

30.

Trong quản trị logistics đầu ra, nếu doanh nghiệp áp dụng chính sách giao hàng “Just-in-Time” cho khách hàng lớn, thách thức quan trọng nhất thường gặp là gì?

a)

Giảm rủi ro thiếu hàng tại kho trung tâm

b)

Giảm nhu cầu về hệ thống thông tin theo dõi

c)

Tăng chi phí vận tải do phải chia nhỏ lô hàng

d)

Hạn chế áp lực về quản lý tồn kho tại doanh nghiệp

31.

Khi doanh nghiệp áp dụng chiến lược đa kênh phân phối (omni-channel logistics), vấn đề phức tạp nhất trong logistics đầu ra thường nằm ở đâu?

a)

Quản lý kho hàng tập trung

b)

Đồng bộ dữ liệu tồn kho và đơn hàng giữa các kênh online – offline

c)

Tối ưu tuyến vận tải quốc tế

d)

Lựa chọn nhà cung ứng dịch vụ vận tải thứ cấp

32.

Trong bối cảnh “logistics xanh”, việc tối ưu logistics đầu ra để giảm phát thải CO2 đòi hỏi doanh nghiệp:

a)

Thay thế hoàn toàn phương tiện vận tải đường bộ bằng đường sắt

b)

Sử dụng bao bì tái chế thay cho bao bì truyền thống

c)

Giảm tần suất giao hàng và tăng dung lượng mỗi chuyến

d)

Tăng dự trữ sản phẩm tại kho để tránh giao hàng gấp

33.

Một doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam muốn mở rộng thị trường sang Lào và Campuchia. Nếu mục tiêu là tối đa hóa khả năng tiêu thụ với chi phí logistics hợp lý, giải pháp nào sau đây ít phù hợp nhất?

a)

Xuất khẩu trực tiếp từ nhà máy tại Việt Nam bằng nhiều lô hàng nhỏ lẻ để kiểm soát rủi ro.

b)

Thiết lập kho trung chuyển tại biên giới để gom hàng và phân phối cho cả hai thị trường.

c)

Hợp tác với các nhà phân phối bản địa để tận dụng hệ thống bán lẻ sẵn có.

d)

Ứng dụng hệ thống quản lý phân phối (DMS) để giám sát sản lượng bán và tồn kho ở từng điểm bán.

34.

Một công ty nông sản Việt Nam muốn mở rộng tiêu thụ sang thị trường EU. Để duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài, đâu là giải pháp logistics đầu tư mang tính chiến lược nhất?

a)

Xuất khẩu sang EU theo hợp đồng FOB, để khách hàng EU tự tổ chức logistics.

b)

Tận dụng thương vụ xuất khẩu qua trung gian để giảm rủi ro.

c)

Giảm giá bán để mở rộng thị phần nhanh chóng.

d)

Đầu tư hệ thống kho lạnh tại châu Âu để chủ động phân phối.

35.

Trong quản lý dự trữ sản xuất, dự trữ bảo hiểm có vai trò chính là gì?

a)

Bù đắp hao hụt vật tư do thất thoát trong quá trình lưu kho.

b)

Đáp ứng nhu cầu sản xuất thường xuyên theo kế hoạch.

c)

Bảo đảm sản xuất không bị gián đoạn do biến động bất thường về nhu cầu hoặc cung ứng.

d)

Chuẩn bị nguyên vật liệu trước khi đưa vào sản xuất.

36.

Nếu doanh nghiệp xác định mức dự trữ thường xuyên bằng phương pháp “thời gian cung ứng” (lead-time), yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến mức dự trữ này?

a)

Tần suất đặt hàng nguyên vật liệu.

b)

Chu kỳ vận chuyển và thời gian giao hàng từ nhà cung cấp.

c)

Chính sách khuyến mãi của nhà cung cấp trong kỳ.

d)

Năng lực sản xuất trung bình theo kế hoạch.

37.

Trong ba loại dự trữ (thường xuyên, bảo hiểm, chuẩn bị), loại nào có tính chiến lược cao nhất trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nặng (thép, xi măng), và vì sao?

a)

Dự trữ bảo hiểm, vì nguồn cung nguyên liệu thường bất ổn, phụ thuộc thị trường thế giới.

b)

Dự trữ chuẩn bị, vì khối lượng vật tư lớn, cần xử lý trước khi sản xuất.

c)

Dự trữ thường xuyên, vì nhu cầu sản xuất ổn định, ít biến động.

d)

Tất cả các loại dự trữ đều có tính chiến lược ngang nhau.

38.

Dự trữ sản xuất KHÔNG chịu tác động của nhân tố nào sau đây:

a)

Mức tiêu dùng bình quân ngày đêm

b)

Công tác nghiệp vụ mua sắm

c)

Trọng tải, tốc độ của phương tiện vận tải

d)

Mức xuất tối thiểu của doanh nghiệp cung ứng

39.

Khi quản lý dự trữ ở doanh nghiệp, áp lực mâu thuẫn cơ bản nào thường xuyên tồn tại?

a)

Tăng chi phí dự trữ để bảo đảm chất lượng vật tư.

b)

Giảm tối đa tồn kho nhưng vẫn phải đảm bảo sản xuất liên tục.

c)

Chỉ sử dụng một loại dự trữ để đơn giản hóa quản lý.

d)

Giảm tồn kho bằng cách tăng tần suất đặt hàng mà không tính đến chi phí vận tải.

40.

Trong quản trị dự trữ hiện đại, doanh nghiệp ứng dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) chủ yếu để:

a)

Xác định mức dự trữ bảo hiểm cần thiết.

b)

Quyết định tỷ lệ phân bổ vật tư giữa dự trữ chuẩn bị và thường xuyên.

c)

Xác định thời điểm dự trữ chuẩn bị trước sản xuất.

d)

Tối ưu chi phí đặt hàng và tồn kho.

41.

quản lý dự trữ giúp

a)

tăng thời gian giao hàng

b)

tối ưu hoá hàng tồn kho

c)

tăng số lượng nhân viên

d)

tăng diện tích kho

42.

ABC là phương pháp

a)

phân loại tồn kho theo giá trị tiêu thụ

b)

đánh mã vạch sản phẩm

c)

chia vạch vận chuyển

d)

kiểm tra chất lượng sản phẩm

43.

bộ phận logistics đầu vào thường làm việc chặt với

a)

bộ phận bán hàng

b)

bộ phận nghiên cứu

c)

bộ phận truyền thông

d)

bộ phận sản xuất

44.

quản lý tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp

a)

giảm thất thoát và chi phí

b)

giảm khả năng cạnh tranh

c)

tăng chi phí lưu kho

d)

giao hàng chậm

45.

chức năng của kho trong logistics

a)

lưu trữ ngắn hạn và đảm bảo cung ứng liên tục

b)

tăng chi phí

c)

gây tắc nghẽn

d)

hạn chế sản xuất

46.

trong quá trình logistics đầu vào , yếu tố nào quyết định sự cân đối tối ưu giữa chi phí dự trữ và chi phí gián đoạn sản xuất khi sảy ra thiếu hụt vật tư

a)

Xác định mức dự trữ bảo hiểm tối thiểu dựa trên số ngày sản xuất an toàn

b)

dựa hoàn toàn vào năng lực cung ứng của nhà cung ứng cấp chiến lược

c)

sử dụng công thức EOQ kết hợp với phân tích độ lệch nhu cầu và thời gian cung ứng

d)

duy trì tồn kho bằng với năng lực sản xuất cục đại của doanh nghiệp

47.

Trong phương pháp xác định nhu cầu vật tư của doanh nghiệp sản xuất, hạn chế lớn nhất của phương pháp lập kế hoạch yêu cầu vật tư so với phương pháp just-in-time?

a)

phương pháp lập kế hoạch yêu cầu vật tư(MRP)không cho phép tích hợp với kế hoạch sản xuất tổng thể

b)

MRP đòi hỏi dữ liệu chính xác và cập nhật liên tục về BOM(bill of materials) và thời gian cung ứng

c)

MRP không hỗ trợ điều chỉnh tồn kho an toàn trong trong điều kiện nhu cầu biến động

d)

MRP chỉ phù hợp sản xuất liên tục quy mô lớn, không áp dụng cho sản xuất đơn chiếc

48.

Trong logistics đầu ra , doanh nghiệp áp dụng chiến lược phân phối cross-docking. Hạn chế lớn nhất khi áp dụng phương thức này đối với sản phẩm có nhu cầu biến động cao là gì

a)

không thể giảm chi phí vận chuyển trung bình trên mỗi đơn vị hàng

b)

tăng chi phí đầu tư hệ thống công nghệ thông tin và theo dõi vận chuyển

c)

mất khả năng tận dụng kho trung gian để ổn định cung cầu

d)

làm tăng tồn kho tại điểm giao nhận trung gian

49.

khi xác định dự trữ chuẩn bị, yếu tố nào được coi là có ảnh hưởng quyết định đến quy mô dự trữ chuẩn bị trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nặng

a)

biến động giá cả nguyên vật liệu trên thị trường quốc tế

b)

tốc độ vốn lưu động của doanh nghiệp

c)

thời gian chuẩn bị và thử nghiệm dây chuyền sản xuất mới trước khi vận hành ổn định

d)

chính sách tín dụng thương mại mà nhà cung cấp chấp thuận

50.

Dự trữ sản xuất tối đa được xác định bằng phương pháp nào

a)

dự trữ thường xuyên tối đa

b)

dự trữ bảo hiểm+dữ trữ chuẩn bị

c)

dự trữ bảo hiểm + dự trữ thời vụ+dự trữ chuẩn bị

d)

dự trữ thường xuyên + dự trữ bảo hiểm + dự trữ bảo hiểm

51.

Dự trữ sản xuất tối thiểu được xác định bằng phương pháp nào

a)

dự trữ bảo hiểm

b)

dự trữ bảo hiểm + dự trữ chuẩn bị

c)

dự trữ thường xuyên

d)

dự trữ thời vụ+ dự trữ chuẩn bị

52.

vai trò của hệ thống ERP trong logistics là

a)

quản lý nhân sự

b)

hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng và tồn kho

c)

tăng doanh thu bán hàng

d)

kiểm soát giá vốn