wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

câu hỏi TT

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm truyền thông trong kinh doanh được hiểu là gì?

a)

Là quá trình làm cho người khác hiểu được chúng ta

b)

Làm cái độc quyền của một hoặc vài người trở thành cái chung của hai hoặc nhiều người

c)

Quá trình qua đó quyền lực được thể hiện

d)

Quá trình liên tục trao đổi thông tin, tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp

2.

Theo quan điểm phương tây, Tuyên truyền được hiểu là gì?

a)

Những nội dung bảo vệ quyền lợi người nghèo

b)

Những nội dung bảo vệ quyền lợi người giàu

c)

Quá trình tha hóa con người nhằm mục đích chính trị

d)

Có tính làm méo mó quan điểm

3.

Tương tác là gì?

a)

Là tạo môi trường mở và xây dựng tích cực.

b)

Là ảnh hưởng qua lại giữa các thành phần, chủ thể xã hội

c)

Quá trình làm giảm xung đột tiềm ẩn

d)

Quá trình thoả mãn nhu cầu xã hội

4.

Mục đích của việc chia sẻ thông tin là gì?

a)

Trao đổi, tương tác

b)

Thảo luận

c)

Tăng tương đồng, giảm khác biệt trong nhận thức

d)

Học hỏi kinh nghiệm

5.

Đâu là yếu tố KHÔNG có trong tuyên truyền?

a)

Là ngành kinh tế - dịch vụ xã hội phát triển

b)

Tuyệt đối hoá chủ thể

c)

Áp đặt một chiều

d)

Có tính bắt buộc

6.

Đâu KHÔNG phải là vai trò của truyền thông kinh doanh?

a)

Nhấn mạnh truyền đạt để chấp hành

b)

Tăng cường tương tác và gắn kết với khách hàng

c)

Thúc đẩy bán hàng

d)

Xử lý khủng hoảng truyền thông

7.

Đâu KHÔNG là nguyên nhân của khủng hoảng truyền thông?

a)

Ngụy tạo nguồn tin

b)

Tam sao thất bản

c)

Tư duy áp đặt

d)

Cố ý bóp méo sự thật

8.

Ý nghĩa nào chỉ tồn tại trong tuyên truyền?

a)

Được bao cấp toàn bộ

b)

Phải hoạch định tài chính rõ ràng cho từng hoạt động truyền thông

c)

Sản phẩm truyền thông được đo lường kết quả và hiệu chỉnh

d)

Thay đổi hành vi của người khác

9.

Mục tiêu của việc quản trị truyền thông

a)

Ứng phó tình huống bất ngờ

b)

Nhận diện và đánh giá tình hình

c)

Giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ danh tiếng, khôi phục niềm tin

d)

Đề xuất giải pháp

10.

Các chức năng của tư vấn

a)

Cung cấp thông tin, hỗ trợ, giải quyết mâu thuẫn, thay đổi hành vi

b)

Cung cấp thông tin, thể hiện quyền lực, giải quyết mâu thuẫn

c)

Thể hiện quyền lực, thu hút khách hàng, giải quyết vấn đề

d)

Cung cấp thông tin, giải quyết mâu thuẫn

11.

Đối tượng của vận động hành lang là ai?

a)

Tất cả công chúng

b)

Chỉ những công chúng mục tiêu

c)

Chỉ những người có quyền lực, có khả năng ra quyết định

d)

Đối tượng liên quan tác động đến đối tượng mục tiêu

12.

Khi các sản phẩm được khác biệt hóa và biến thành những sản phẩm có chất lượng cao hơn thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tỷ suất lợi nhuận sẽ lớn hơn

b)

Tỷ suất sẽ không thể làm ra sản phẩm tương tự

c)

Sản phẩm này sẽ kén chọn khách hàng hơn

d)

Lập tức có hàng nhái trên thị trường

13.

Việc bỏ qua sự khác biệt sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Dễ dẫn đến sự tương đồng, giảm khác biệt

b)

Càng tăng sự khác biệt

c)

Dễ thông cảm khi tiếp nhận thông điệp truyền thông

d)

Dễ gây phản cảm, hiểu lầm, thậm chí thất bại

14.

Đâu là các bước của quy trình truyền thông?

a)

Phân tích khách hàng, lựa chọn kênh truyền thông, xây dựng nội dung, phân phối thông điệp, và đánh giá hiệu quả.

b)

Xác định mục tiêu, lựa chọn kênh truyền thông, xây dựng nội dung, phân phối thông điệp, và đánh giá hiệu quả.

c)

Xác định mục tiêu, vận động hành lang, lựa chọn kênh truyền thông, phân phối thông điệp, và đánh giá hiệu quả.

d)

Xác định mục tiêu, tư vấn cá nhân, xây dựng nội dung, phân phối thông điệp, và đánh giá hiệu quả.

15.

Vai trò của việc lập kế hoạch truyền thông?

a)

Phân tích lực lượng thị phần

b)

Định hướng, lựa chọn hoạt động, giám sát, đánh giá kết quả

c)

So sánh doanh thu với đối thủ cạnh tranh, cắt giảm chi phí

16.

Truyền thông có thể can thiệp hiệu quả vào những vấn đề nào?

a)

Mọi lĩnh vực

b)

Kinh tế, xã hội, chính trị

c)

Kinh tế, văn hoá, xã hội

d)

Không phải vấn đề nào truyền thông cũng có thể can thiệp hiệu quả

17.

Đâu là bước đầu tiên trong quy trình truyền thông

a)

Hướng dẫn chính sách

b)

Hoạch định doanh thu

c)

Phân tích thực trạng

d)

Xây dựng thông điệp

18.

Đâu là bước cuối cùng của quy trình truyền thông

a)

Đo lường kết quả

b)

Hoàn thiện ngân sách

c)

Tối ưu hoá nội dung

d)

Hoàn thiện truyền thông

19.

Đâu KHÔNG là thực trạng nội lực của doanh nghiệp

a)

Chiến lược truyền thông của đối thủ

b)

Chất lượng nguồn nhân lực

c)

Nguồn tài chính sẵn có

d)

Các hướng dẫn chính sách

20.

Việc lập kế hoạch truyền thông giúp ích cho chúng ta điều gì?

a)

Tạo ra sự cạnh tranh nội bộ

b)

Hoàn thiện nội quy hành chính

c)

Định hình hành vi tổ chức

d)

Định hướng, là cơ sở để giám sát và đánh giá kết quả

21.

Đâu là thực trạng nội lực quan trọng của doanh nghiệp

a)

Những tiêu chuẩn và giá trị văn hóa liên quan vấn đề truyền thông

b)

Nhận thức, thái độ và hành vi của các nhóm đối tượng

c)

Các phương tiện truyền thông đại chúng sẵn có trong cộng đồng

d)

Các kênh thông tin phản hồi hiện có của cơ quan

22.

Ai là người quyết định phương tiện, hình thức và nội dung truyền thông?

a)

Giám đốc

b)

Nhân viên thiết kế truyền thông

c)

Đối tượng công chúng mục tiêu

d)

Các nền tảng mạng xã hội

23.

Đối tượng công chúng mục tiêu mong đợi điều gì từ thông điệp truyền thông?

a)

Một thông điệp vui vẻ

b)

Một sản phẩm truyền thông độc đáo

c)

Có thêm thông tin của sản phẩm mới

d)

Những lợi ích cụ thể

24.

Xác định đối tượng mục tiêu của truyền thông là làm gì?

4 lines
25.

Nhóm đối tượng mục tiêu là gì?

a)

Là những nhóm sản phẩm cùng phân khúc

b)

Là những đối thủ cạnh tranh cùng ngành nghề

c)

Là những công chúng đang muốn mua những món hàng giá thấp

d)

Là mục tiêu tác động trực tiếp của chương trình và cả chiến dịch truyền thông

26.

Khi nói đến đối tượng gián tiếp trong truyền thông thì ý nào đúng nhất?

a)

Là toàn bộ đối thủ cạnh tranh

b)

Là những người có ý bóp méo thông tin

c)

Những cơ quan quản lý nhà nước về truyền thông

d)

Là những người có khả năng gây tác động và ảnh hưởng đến thái độ, nhận thức, hành vi của nhóm đối tượng trực tiếp

27.

Thông thường, có thể chia mục tiêu truyền thông thành các cấp độ?

a)

Quốc gia, tỉnh, huyện thị, các mục tiêu cụ thể

b)

Quốc tế, quốc gia, tỉnh

c)

Trong nước, ngoài nước

d)

Quốc gia, tỉnh, huyện thị, phường xã, khu phố

28.

Đâu là điều KHÔNG có trong mục tiêu truyền thông?

a)

Thúc đẩy hành vi

b)

Thay đổi thái độ

c)

Tạo sự lan toả

d)

Lấn át đối thủ cạnh tranh

29.

Các thành tố bắt buộc phải có của một mục tiêu cụ thể trong truyền thông?

a)

Đặc trưng, có thể đo lường, có lợi nhuận, thực tế

b)

Có thể đo lường, có lợi nhuận, có sự lan toả, sự đặc biệt

c)

Thực tế, thay đổi thái độ khách hàng, có lợi nhuận, có thể đo lường

d)

Đặc trưng đặc biệt, có thể đo lường, thực tế, một khung thời gian xác định

30.

Những nhân tố chính của hoạt động truyền thông?

a)

Thông điệp, đối tượng tiếp nhận, kênh truyền thông, nguồn lực, xây dựng và phát triển tài liệu, giám sát, đánh giá

b)

Thông điệp, phát tán, giám sát, đánh giá

c)

Thông điệp, xây dựng tài liệu, kênh truyền thông, quản trị, đánh giá

d)

Thông điệp, đối tượng tiếp nhận, kênh truyền thông, phát tán

31.

Đâu là những mục tiêu cơ bản của truyền thông trong môi trường kinh doanh?

a)

Tuyên truyền chính sách, tăng doanh số, cải thiện dịch vụ, quản lý khủng hoảng

b)

Tạo ra khách hàng tiềm năng, tăng doanh số, cải thiện dịch vụ

c)

Phát tán thông điệp, tăng doanh số, cải thiện dịch vụ, tạo ra khách hàng mới

d)

Xây dựng thương hiệu, tạo ra khách hàng tiềm năng, tăng doanh số, cải thiện dịch vụ, quản lý khủng hoảng

32.

Các bước xác định đối tượng mục tiêu của truyền thông?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng, phân tích đối thủ

b)

Phân tích hành vi, phân tích nhu cầu, phân tích chiến lược của đối thủ

33.

Mục đích của việc xác định đối tượng mục tiêu trong truyền thông là gì?

a)

Chia ra thành những nhóm nhỏ

b)

Hiểu được nhu cầu khách hàng

c)

Xây dựng thông điệp và chọn kênh truyền thông phù hợp

d)

Khảo sát thị trường

34.

Tối ưu hóa SEO là gì?

a)

Truyền thông trên nhiều kênh khác nhau

b)

Truyền thông bằng nhiều hình thức, gửi thư, gọi điện thoại, vận động hành lang...

c)

Truyền thông trên diện rộng, bên ngoài và nội bộ

d)

Cải thiện khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm như Google, thông qua việc sử dụng từ khóa phù hợp, tối ưu tiêu đề, mô tả, và cấu trúc bài viết

35.

Tối ưu hóa trên các nền tảng mạng xã hội là gì?

a)

Truyền thông trên mọi nền tảng

b)

Nội dung được thiết kế để phù hợp với các tính năng và định dạng riêng của từng nền tảng

c)

Sẵn sàng trả chi phí quảng cáo cho thông điệp truyền thông trên các nền tảng

d)

Mỗi nền tảng là một sản phẩm truyền thông khác nhau

36.

Tối ưu hóa cho trải nghiệm người dùng là gì?

a)

Nội dung cần dễ đọc, dễ hiểu, và hấp dẫn, đảm bảo người dùng có trải nghiệm tốt

b)

Cho khách hàng dùng thử sản phẩm

c)

Cho khách hàng đánh giá vào phiếu khảo sát sau khi sử dụng sản phẩm hay dịch vụ

d)

Mang sản phẩm đến tận nhà

37.

Đâu KHÔNG phải là một bước trong việc tối ưu hóa nội dung truyền thông?

a)

Nghiên cứu từ khóa

b)

Lên kế hoạch nội dung

c)

Mua data khách hàng

d)

Sản xuất nội dung chất lượng

38.

Đâu là một cách thức truyền thông KHÔNG được khuyến khích?

a)

Phát tờ rơi

b)

Tạo đoạn video ngắn

c)

Tổ chức một sự kiện lớn

d)

Dựng standee ở nơi nhiều người nhìn thấy

39.

Đâu là các tỷ số về tài chính dùng để đo lường hiệu quả truyền thông?

a)

Doanh thu, chi phí, lợi nhuận cận biên, giá trị vòng đời khách hàng

b)

Lòng trung thành với thương hiệu, doanh thu, chi phí dịch vụ, lợi nhuận

c)

Lòng trung thành với thương hiệu, doanh thu, sự lan tỏa thông tin, chi phí

d)

Doanh thu, chi phí, sự lan tỏa thông tin, lợi nhuận

40.

Khảo sát khách hàng để đo lường kết quả truyền thông là những hoạt động nào?

a)

Khảo sát sau mua hàng, phỏng vấn khách hàng, tỷ lệ lan truyền (Virality Rate)

b)

Phỏng vấn khách hàng, tỷ lệ khuếch đại (Amplification Rate), followers

c)

Khảo sát sau mua hàng, tỷ lệ lan truyền (Virality Rate), Views

d)

Khảo sát sau mua hàng, phỏng vấn khách hàng, thử nghiệm A/B

41.

Đâu là đo lường hiệu quả truyền thông bằng công cụ media?

a)

Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), thời gian xem trung bình (Average View Duration), thử nghiệm A/B

b)

Thời gian xem trung bình (Average View Duration), thử nghiệm A/B, số lượt tải xuống (Downloads)

c)

Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), thời gian xem trung bình (Average View Duration), tỷ lệ lan truyền (Virality Rate)

d)

Số lượt tải xuống (Downloads), thử nghiệm A/B, số lượt tải xuống (Downloads)

42.

Mối nguy khi không nghiên cứu từ khóa cho sản phẩm truyền thông là gì?

a)

Sản phẩm truyền thông không hấp dẫn

b)

Khó tiếp cận đối tượng mục tiêu và nhiều đối tượng liên quan khác

c)

Không có mối nguy nào

d)

Không xác định được chủ đề và hoàn thiện nội dung

43.

Đâu là nguồn thông tin uy tín để tăng tính thuyết phục cho thông điệp?

a)

Những video clip trên các nền tảng mạng xã hội

b)

Thông tin thu thập được từ đối thủ cạnh tranh

c)

Các văn bản pháp lý nhà nước như giấy khen, giấy kiểm định, chứng nhận ISO

d)

Sự sáng tạo nội dung của Advertising content designer

44.

Đâu KHÔNG phải là vai trò của truyền thông trong việc xúc tiến bán hàng?

a)

Đưa ra các tiêu chuẩn để hiệu chỉnh

b)

Tăng cường nhận thức về sản phẩm/dịch vụ

c)

Sự tạo khác biệt so với đối thủ

d)

Tối ưu hóa hiệu quả các hoạt động xúc tiến khác

45.

Đâu là vai trò của truyền thông?

a)

Đưa ra các tiêu chuẩn để hiệu chỉnh

b)

Đánh giá kết quả so với mục tiêu

c)

Xác định nguyên nhân

d)

Tạo dựng lòng tin và hình ảnh thương hiệu

46.

Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng tới ngân sách truyền thông?

a)

Mục tiêu truyền thông

b)

Kênh truyền thông

c)

Thông điệp truyền thông

d)

Đối tượng mục tiêu

47.

Hoàn thiện truyền thông về đối thủ cạnh tranh KHÔNG nhằm mục đích nào?

a)

Xây dựng truyền thông tốt hơn

b)

Thúc đẩy quan hệ cộng chúng

c)

Chủ động nguồn ngân sách

d)

Tìm cách rời bỏ đối thủ khỏi thị trường

48.

Thiếu truyền thông nội bộ sẽ ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Ngân sách thâm hụt

b)

Thiếu sự đảm bảo hiểu biết chung và gắn kết

c)

Dễ rò rỉ thông tin nội bộ ra bên ngoài

d)

Thay đổi mục tiêu truyền thông

49.

Việc quyết định phạm vi, cường độ, tần suất xuất hiện của sản phẩm truyền thông chịu ảnh hưởng lớn từ điều nào?

a)

Tư tưởng của lãnh đạo

b)

Ý tưởng sáng tạo thông điệp truyền thông

c)

Ngân sách

d)

Phạm vi, cường độ, tần suất truyền thông của sản phẩm cạnh tranh khác

50.

Phạm vi truyền thông bao gồm những yếu tố nào?

a)

Phạm vi trong nước, quốc tế

b)

Phạm vi quốc gia, tỉnh, huyện, phường xã

c)

Truyền thông trực quan, mạng xã hội, tài liệu giấy

d)

Phạm vi địa lý, đối tượng, nội dung

51.

Nên quyết định truyền thông xuất hiện với cường độ cao khi nào?

a)

Khi có ngân sách dồi dào

b)

Khi muốn tạo ra sự lan tỏa nhanh chóng hoặc khi đối mặt với một tình huống khẩn cấp.

c)

Khi nhận được sự chỉ đạo từ cấp trên

d)

Khi có được sự ưu ái từ các kênh truyền thông (như giảm giá, khuyến mãi...)

52.

Cường độ truyền thông thấp thể hiện điều gì?

a)

Muốn duy trì, nhắc nhở sự hiện diện và tiếp cận đối tượng một cách từ từ

b)

Muốn giảm chi ngân sách

c)

Các kênh truyền thông đang hoạt động yếu

d)

Sản phẩm không còn được ưa thích

53.

Khi nào thì doanh nghiệp quyết định truyền thông xuất hiện với cường độ vừa phải?

a)

Khi truyền thông đã bão hòa

b)

Khi doanh số đã ổn định

c)

Khi chuẩn bị tập trung truyền thông vào một sản phẩm khác

d)

Khi muốn cân bằng giữa sự tập trung và sự duy trì, thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông dài hạn

54.

Các yếu tố về Độ tuổi, Giới tính, Sở thích, Hành vi giúp ích cho việc hoàn thiện thông điệp truyền thông?

a)

Chủ động tài chính

b)

Tạo ra thông điệp phù hợp, nhắm đúng đối tượng

c)

Chọn kênh truyền thông

d)

Quyết định tần suất xuất hiện của thông điệp

55.

Bốn bước hoàn thiện truyền thông là?

a)

Đưa ra các tiêu chuẩn để hiệu chỉnh, Đánh giá kết quả so với mục tiêu, Xác định nguyên nhân, Hiệu chỉnh

b)

Đánh giá kết quả so với mục tiêu, Xác định nguyên nhân, Hiệu chỉnh, Tổng kết ngân sách

c)

Xác định nguyên nhân, Hiệu chỉnh, Tổng kết ngân sách, Báo cáo

d)

Đưa ra các tiêu chuẩn để hiệu chỉnh, Đánh giá kết quả so với mục tiêu, Xác định nguyên nhân, Báo cáo

56.

Cộng chúng đóng vai trò gì trong một sản phẩm truyền thông?

a)

Giúp công ty dự trù ngân sách

b)

Tham gia phản chiếu đối tượng mục tiêu

c)

Quyết định cường độ truyền thông

57.

Sử dụng thông tin phản hồi của khách hàng để làm gì?

a)

Thống kê số lượng hàng hoá bán ra

b)

Đánh giá thái độ của nhân viên chăm sóc khách hàng

c)

Cải thiện sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

d)

Để biết khách hàng của mình là ai

58.

Truyền thông đồng bộ được hiểu là gì?

a)

Là truyền thông ở tất cả mọi nền tảng

b)

Là truyền thông bằng một cách thức duy nhất

c)

Là sao chép thông tin rồi lan truyền đến mọi nơi

d)

Là sự trao đổi thông tin trực tiếp, tương tác trực thời giữa các bên

59.

Truyền thông nội bộ là gì?

a)

Là truyền thông chỉ giới hạn trong nội bộ một quốc gia

b)

Là truyền thông giới hạn trong một ngành nghề nhất định

c)

Là quá trình chia sẻ, trao đổi thông tin, ý kiến và thông điệp giữa các thành viên trong một tổ chức

d)

Là thông tin mà chỉ có lãnh đạo cấp cao được biết

60.

Quản lý ngân sách truyền thông để làm gì?

a)

Xúc tiến bán hàng

b)

Tối ưu hoá chi phí

c)

Lựa chọn đối tượng công chúng mục tiêu

d)

Quan hệ tốt với công chúng

61.

Các yếu tố có KHÔNG ảnh hưởng đến ngân sách truyền thông

a)

Kênh truyền thông

b)

Phương thức truyền thông của đối thủ

c)

Thời gian thực hiện

d)

Mục tiêu truyền thông

62.

Báo cáo là gì?

a)

Là một hoạt động bắt buộc

b)

Là một phương thức trình bày thông tin

c)

Là hoạt động thống kê những con số

d)

Là việc mà chỉ có cấp dưới mới làm

63.

Các loại báo cáo thường gặp với sinh viên

a)

Báo cáo bài tập, đồ án tốt nghiệp, bài báo khoa học

b)

Báo cáo thuyết trình, đồ án tốt nghiệp, sơ yếu lý lịch

c)

Báo cáo bài tập, lý lịch khoa học, đồ án tốt nghiệp

d)

Báo cáo thuyết trình, sơ yếu lý lịch, bài báo khoa học

64.

Trong bố cục bài thuyết trình, phần phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài được viết ở đâu?

a)

Phần mở đầu

b)

Phần phân tích

c)

Phần báo cáo kết quả

d)

Phần định hướng phát triển

65.

Lưu ý khi viết phần báo cáo kết quả thực hiện của đề tài trong bài tập

a)

Không liệt kê code

b)

Không kèm bảng thống kê số liệu

c)

Không kèm tài liệu in giấy

d)

Không nêu những khó khăn khách quan trong quá trình thực hiện đề tài

66.

Phần mở đầu của đồ án tốt nghiệp thường có bao nhiêu trang?

a)

1 trang

b)

2 trang

c)

4 trang

d)

10 trang

67.

Đâu KHÔNG phải là nội dung được viết ở phần mở đầu của đồ án tốt nghiệp?

a)

Tóm tắt nhiệm vụ được giao

b)

Các thông tin về môi trường thực hiện đề tài

c)

Giới thiệu bố cục của đồ án

d)

Nguyên nhân khách quan của những khó khăn

68.

Cơ sở lý thuyết được trình bày ở phần nào trong đề án?

a)

Mở đầu

b)

Báo cáo kết quả

c)

Kết luận

69.

Trong trường hợp sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp dựa trên các hệ thống đã có thì điều gì dưới đây là quan trọng nhất?

a)

Cảm ơn những tác giả trước đây

b)

Phê bình những nghiên cứu trước đây

c)

Trình bày rõ ràng những đóng góp mới của sinh viên

d)

Không nhắc tới những kết quả trước đó

70.

Những thành tố của nguyên lý AIDA khi thuyết trình

a)

Attention, Interest, Desire, Action

b)

Alternative, Interest, Desire, Action

c)

Attention, Incredible, Desire, Action

d)

Attention, Interest, Design, Action

71.

Người thuyết trình thường làm gì với bài báo cáo rắc rối, nhiều thông số mà người nghe có khả năng không theo kịp?

a)

Nói lại nội dung quan trọng

b)

Dùng bút và bảng thay cho slide để gây tập trung

c)

Chiếu những slide có hình vẽ hấp dẫn

d)

Sử dụng tài liệu giấy

72.

File trình chiếu có vai trò gì trong phần thuyết trình kinh doanh

a)

Cung cấp tất cả tài liệu cho phần thuyết trình

b)

Là một bản báo cáo chi tiết

c)

Chỉ dùng cho người nghe xem

d)

Là sơ đồ của nội dung, chỉ hỗ trợ cho việc thuyết trình

73.

Một slide nhiều màu sắc và nhiều font chữ sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Tạo không khí sinh động

b)

Làm rối mắt người xem

c)

Tăng sự chú ý

d)

Làm slide hấp dẫn hơn

74.

Đâu là bố cục của một bài thuyết trình kinh doanh chưa tốt?

a)

Đi từ những điều đã được chấp nhận tới những mâu thuẫn

b)

Đi từ những điều khó hiểu và trừu tượng đến những điều dễ hiểu hơn

c)

Đi từ tổng thể tới điều cụ thể

d)

Đi theo trình tự thời gian

75.

Mục nào sẽ được trình bày ở phần kết thúc của bài thuyết trình kinh doanh?

a)

Mục đích của bài thuyết trình

b)

Vấn đề vừa trình bày là gì, đã giải quyết được đến đâu

c)

Thực trạng của vấn đề

d)

Nguyên nhân của vấn đề

76.

Hành động nào nên làm khi thuyết trình kinh doanh?

a)

Di chuyển và áp dụng nhiều ngôn ngữ hình thể

b)

Ngồi nghiêm trang cho thấy sự trang trọng

c)

Đút tay vào túi quần, thể hiện sự thoải mái và quyền lực

d)

Đứng nghiêm nghị để tạo sự tập trung cho người nghe

77.

Trường hợp nào thì nên ngồi thuyết trình?

a)

Khi thuyết trình với cấp dưới

b)

Không trường hợp nào

c)

Khi thuyết trình với đối tượng khách hàng mục tiêu là thiếu nhi

d)

Thuyết trình với đối tác

78.

Trường hợp nào là KHÔNG nên trong thuyết trình kinh doanh?

a)

Tập trung vào điểm trọng tâm

b)

Tập trung vào điều mà mình am hiểu nhất

c)

Tổng kết những điểm chính trước khi nói và sau khi kết thúc bài thuyết trình

d)

Quan tâm giải quyết những mâu thuẫn của cử tọa

79.

Điều gì sẽ xảy ra nếu người thuyết trình tập trung vào những điều mình am hiểu và tâm đắc nhất?

a)

Cử tọa sẽ thích thú bởi kiến thức sâu rộng của người thuyết trình

b)

Làm cử tọa quên những mâu thuẫn đã có trước đó

c)

Người thuyết trình bị sa đà vào nội dung chi tiết mà quên mục đích chính

d)

Sẽ thuyết phục hoàn toàn người nghe

80.

Khi gặp tình huống khẩn cấp về thời gian, người thuyết trình có thể làm gì?

a)

Tăng tốc độ nói

b)

Bỏ qua vài slide

c)

Lần qua thời gian nhận xét và đặt câu hỏi của cử tọa

d)

Nói bớt vấn đề

81.

Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc định hướng nghề nghiệp đúng?

a)

Xác định được ngành hot

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống

c)

Xác định được hướng đi và mục tiêu

82.

Mục tiêu nghề nghiệp phải như thế nào?

a)

Phải là nghề hot

b)

Phải phù hợp với truyền thống gia đình

c)

Phải là nghề mang xu hướng thời đại

d)

Phải cụ thể và khả thi

83.

Không xác định được điểm yếu và thế mạnh của mình trong việc chọn nghề sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Công việc lương thấp

b)

Chỉ làm được những công việc tạm thường

c)

Công việc sẽ bị bỏ dang dở, thậm chí thất nghiệp

d)

Không thích làm việc

84.

Xác định nghề nghiệp sai từ ban đầu sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Không xin được việc làm

b)

Không được làm ngành hot

c)

Không yêu thích, không năng xuất, không phát triển

d)

Không tìm được việc lương cao

85.

Kết quả của chọn việc trái ngành?

a)

Tạo động lực cho những khám phá mới

b)

Tạo năng lượng mới cho mỗi ngày làm việc

c)

Kích thích học hỏi và thay đổi bản thân

d)

Mệt mỏi, stress, chán, bỏ việc

86.

Lợi ích đầu tiên của việc định hướng nghề nghiệp?

a)

Chọn được nghề lương cao

b)

Xác định nhanh chóng mục tiêu học tập

c)

Giảm nguy cơ bỏ việc

d)

Giảm nguy cơ làm trái nghề

87.

Chọn một đơn vị tư vấn chuẩn nhất trong trường hợp chưa xác định được sở trường và ưu điểm bản thân trong quá trình định hướng nghề nghiệp

a)

Gia đình và nhà trường

b)

Bạn bè

c)

Các bài test tính cách trên mạng

d)

Gặp nhân viên tuyển dụng

88.

Yếu tố nào tác động đến việc chọn sai nghề?

a)

Tham khảo quá nhiều nguồn

b)

Quan tâm nhiều đến sở thích cá nhân

c)

Những định kiến chưa phù hợp

d)

Nghiên cứu nhiều về những ngành nghề trong xã hội

89.

Có bao nhiêu nghề cho một số trường hay kỹ năng?

a)

Một nghề duy nhất

b)

Nhiều nghề khác nhau

c)

Sở trường có thể thay đổi để phù hợp với nghề

d)

Có nhiều nghề không cần sở trường

90.

Vì sao nên tìm việc làm khi còn đi học?

a)

Phụ giúp gia đình

b)

Khám phá bản thân, kịp thời điều chỉnh

c)

Rút kinh nghiệm

d)

Nhiều nghề cần lao động trẻ tuổi

91.

Ý nào đúng khi định hướng nghề nghiệp trong tương lai?

a)

Chọn theo ý kiến của gia đình

b)

Không đúng nghề thì dở nghề

c)

Quyết định ở chính mình, không theo số đông

d)

Chọn nghề hot

92.

Đâu là loại sơ yếu lý lịch có phạm vi sử dụng rộng nhất?

a)

Sơ yếu lý lịch tự thuật

b)

Sơ yếu lý lịch học sinh sinh viên

c)

Sơ yếu lý lịch viên chức

d)

Sơ yếu lý lịch kết nạp đảng

93.

Mục nào chỉ có trong lý lịch tự thuật?

a)

Sở trường, sở thích phát triển năng lực ngành nghề đang ứng tuyển

b)

Tóm tắt quá trình học tập và lao động

c)

Ngày tuyển dụng

d)

Nghề nghiệp trước khi được tuyển dụng

94.

Mục nào chỉ có trong lý lịch viên chức?

a)

Điểm thưởng

b)

Chức danh nghề nghiệp

c)

Tóm tắt quá trình học tập, công tác và lao động

d)

Khu vực ưu tiên

95.

Trong sơ yếu lý lịch viên chức, mục ngày tuyển dụng sẽ ghi nội dung gì?

a)

Ngày tháng năm của quyết định tuyển dụng

b)

Ngày tháng năm trúng tuyển

c)

Ngày tháng năm nộp hồ sơ

d)

Ngày ký hợp đồng lao động

96.

Nguyên tắc 4S khi xây dựng hồ sơ ứng tuyển là gì?

a)

Đơn giản, cấu trúc rõ ràng, cô đọng, thông tin có ý nghĩa

b)

Đơn giản, nhiều yếu tố nổi bật, cô đọng, thông tin gây tò mò

c)

Độc đáo, nhiều yếu tố nổi bật, cấu trúc rõ ràng, thông tin gây tò mò

d)

Độc đáo, nhiều bằng cấp và giấy chứng nhận, thông tin mới mẻ, liệt kê nhiều thành tích

97.

Theo quy trình, ứng viên sẽ gặp ai cuối cùng trước khi có quyết định tuyển dụng?

a)

Chuyên viên tuyển dụng

b)

Phòng nhân sự

c)

Trưởng phòng ban

d)

Quản lý cấp cao

98.

Hai cấp độ của phỏng vấn?

a)

Phỏng vấn sàng lọc, phỏng vấn chọn người

b)

Phỏng vấn hội đồng, phỏng vấn cá nhân

99.

Các hình thức phỏng vấn?

a)

Phỏng vấn sàng lọc, phỏng vấn nhóm, phỏng vấn cá nhân

b)

Phỏng vấn nhóm, phỏng vấn cá nhân, phỏng vấn hội đồng

c)

Phỏng vấn chọn người, phỏng vấn cá nhân, phỏng vấn nhóm

d)

Phỏng vấn sàng lọc, phỏng vấn hội đồng, phỏng vấn cá nhân

100.

Bộ hồ sơ ứng tuyển hiện đại khác với bộ hồ sơ ứng tuyển truyền thống ở điểm nào?

a)

Không cần công chứng

b)

Không cần giấy chứng nhận sức khoẻ

c)

Có thể bỏ qua sơ yếu lý lịch

d)

Sức lao động là hàng hoá, được mua vừa bán