wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Hệ Điều Hành

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành có vai trò gì trong việc quản lý tài nguyên máy tính?

a)

Chỉ quản lý phần cứng

b)

Điều phối phần cứng, phần mềm và tài nguyên hệ thống

c)

Chỉ quản lý phần mềm ứng dụng

d)

Quản lý giao diện người dùng

2.

Trong hệ điều hành, cơ chế đa nhiệm (multitasking) hoạt động như thế nào?

a)

Cho phép chạy nhiều chương trình đồng thời bằng cách phân chia thời gian CPU

b)

Tắt tất cả các chương trình để chạy một chương trình duy nhất

c)

Chỉ cho phép chạy một chương trình tại một thời điểm

d)

Tự động đóng các chương trình không sử dụng

3.

Hệ điều hành thời gian thực (real-time OS) khác với hệ điều hành thông thường ở điểm nào?

a)

Có giao diện người dùng đẹp hơn

b)

Đảm bảo xử lý tác vụ trong thời gian xác định nghiêm ngặt

c)

Chỉ hỗ trợ các ứng dụng văn phòng

d)

Không hỗ trợ đa nhiệm

4.

Trong hệ điều hành Windows, tệp hệ thống nào chịu trách nhiệm quản lý thông tin khởi động?

a)

boot.ini

b)

system32.exe

c)

config.sys

d)

registry.dat

5.

Hệ điều hành Linux sử dụng nhân (kernel) nào?

a)

Windows NT

b)

Unix

c)

Linux Kernel

d)

macOS

6.

Khi hệ điều hành gặp lỗi "blue screen" trên Windows, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Lỗi phần cứng hoặc trình điều khiển không tương thích

b)

Thiếu dung lượng ổ cứng

c)

Không có kết nối Internet

d)

Phần mềm diệt virus hoạt động

7.

Trong hệ điều hành, bộ nhớ ảo (virtual memory) được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập Internet

b)

Mở rộng dung lượng RAM bằng cách sử dụng ổ cứng

c)

Lưu trữ tệp hệ thống tạm thời

d)

Sao lưu dữ liệu người dùng

8.

Hệ điều hành nào dưới đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

macOS

c)

Ubuntu

d)

iOS

9.

Trong hệ điều hành, tiến trình (process) và luồng (thread) khác nhau ở điểm nào?

a)

Tiến trình là một chương trình đang chạy, luồng là một đơn vị nhỏ hơn trong tiến trình

b)

Luồng là chương trình chính, tiến trình là phần phụ

c)

Tiến trình và luồng là như nhau

d)

Luồng không cần tài nguyên hệ thống

10.

Khi hệ điều hành phân bổ tài nguyên cho một tiến trình, yếu tố nào được ưu tiên?

a)

Thời gian yêu cầu tài nguyên

b)

Mức độ ưu tiên của tiến trình

c)

Dung lượng bộ nhớ trống

d)

Tốc độ CPU

11.

Trong Command Prompt của Windows, lệnh nào dùng để liệt kê các tệp và thư mục?

a)

dir

b)

ls

c)

list

d)

show

12.

Trong Linux, lệnh nào dùng để thay đổi quyền truy cập của một tệp?

a)

chmod

b)

chdir

c)

change

d)

access

13.

Trong Windows, phím tắt nào dùng để mở Task Manager?

a)

Ctrl + Alt + Del

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Alt + F4

d)

Windows + R

14.

Để kiểm tra trạng thái kết nối mạng trong Windows, lệnh nào được sử dụng trong Command Prompt?

a)

ping

b)

tracert

c)

netstat

d)

ipconfig

15.

Trong Linux, tệp cấu hình nào thường được sử dụng để quản lý các dịch vụ khởi động?

a)

/etc/passwd

b)

/etc/fstab

c)

/etc/systemd

d)

/etc/hosts

16.

Khi sử dụng lệnh "copy" trong Command Prompt, nếu muốn sao chép cả thư mục con, tham số nào cần thêm?

a)

/s

b)

/b

c)

/d

d)

/a

e)

/v

17.

Trong Windows, công cụ nào cho phép khôi phục hệ thống về trạng thái trước đó?

a)

System Restore

b)

Disk Cleanup

c)

Device Manager

d)

Control Panel

18.

Lệnh nào trong Linux dùng để xem nội dung của một tệp văn bản?

a)

cat

b)

B. ls

c)

C. mv

d)

rm

19.

Trong Windows, để tắt một tiến trình đang chạy trong Task Manager, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải vào tiến trình và chọn "End Task"

b)

Nhấp đúp vào tiến trình

c)

Chọn tiến trình và nhấn phím Delete

d)

Tắt máy tính

20.

Trong Linux, lệnh "sudo" được sử dụng để làm gì?

a)

Đăng nhập với quyền người dùng thông thường

b)

Chạy lệnh với quyền quản trị viên

c)

Xóa tệp hệ thống

d)

Cài đặt phần mềm mới

21.

Phần mềm nguồn mở được định nghĩa như thế nào?

a)

Phần mềm miễn phí nhưng không cung cấp mã nguồn

b)

Phần mềm cung cấp mã nguồn, cho phép chỉnh sửa và phân phối

c)

Phần mềm chỉ chạy trên nền tảng đám mây

d)

Phần mềm chỉ dùng cho doanh nghiệp

22.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

LibreOffice

c)

Adobe Photoshop

d)

Windows 10

23.

Ưu điểm chính của phần mềm nguồn mở so với phần mềm độc quyền là gì?

a)

Hoàn toàn miễn phí

b)

Có thể tùy chỉnh mã nguồn theo nhu cầu

c)

Không cần cài đặt

d)

Tốc độ xử lý nhanh hơn

24.

Phần mềm chạy trên Internet (web‑based software) có đặc điểm nào?

a)

Phải cài đặt trên máy tính

b)

Truy cập thông qua trình duyệt web

c)

Không cần kết nối Internet

d)

Chỉ hoạt động trên hệ điều hành cụ thể

25.

Google Docs là ví dụ của loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm độc quyền

c)

Phần mềm chạy trên Internet

d)

Phần mềm hệ thống

26.

Nhược điểm của phần mềm nguồn mở có thể là gì?

a)

Không hỗ trợ người dùng

b)

Yêu cầu người dùng có kiến thức lập trình để tùy chỉnh

c)

Không thể chạy trên nhiều nền tảng

d)

Luôn có chi phí cao

27.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm nguồn mở dùng để chỉnh sửa ảnh?

a)

Adobe Photoshop

b)

GIMP

c)

CorelDRAW

d)

PaintShop Pro

28.

Phần mềm chạy trên Internet thường lưu trữ dữ liệu ở đâu?

a)

Trên ổ cứng máy tính B.

b)

Trên máy chủ đám mây

c)

Trên USB

d)

Trên đĩa CD/DVD

29.

Phần mềm nguồn mở nào thường được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

MySQL

b)

Microsoft Access

c)

Oracle Database

d)

SQL Server

30.

Khi sử dụng phần mềm chạy trên Internet, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?

a)

Tốc độ Internet

b)

Mật khẩu mạnh và bảo mật hai lớp

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Phần mềm diệt virus

31.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và logic?

a)

Bộ điều khiển (Control Unit)

b)

Bộ số học và logic (ALU)

c)

Thanh ghi (Register)

d)

Bộ nhớ đệm (Cache)

32.

RAM và ROM khác nhau ở điểm nào?

a)

RAM là bộ nhớ chỉ đọc, ROM là bộ nhớ đọc/ghi

b)

RAM là bộ nhớ tạm thời, ROM là bộ nhớ không thay đổi

c)

RAM lưu trữ hệ điều hành, ROM lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

RAM chậm hơn ROM

33.

Bus hệ thống (System Bus) trong máy tính có vai trò gì?

a)

Kết nối CPU với các thiết bị ngoại vi

b)

Truyền dữ liệu giữa CPU, RAM và các thành phần khác

c)

Quản lý nguồn điện

d)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

34.

Ổ SSD khác với ổ HDD ở điểm nào?

a)

SSD sử dụng đĩa từ, HDD sử dụng chip nhớ flash

b)

SSD sử dụng chip nhớ flash, HDD sử dụng đĩa từ

c)

SSD chỉ dùng cho laptop, HDD chỉ dùng cho PC

d)

SSD không lưu trữ dữ liệu lâu dài

35.

Trong máy tính, card đồ họa (GPU) có vai trò gì?

a)

Xử lý các tác vụ liên quan đến hình ảnh và video

b)

Quản lý kết nối mạng

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Điều khiển bàn phím và chuột

36.

Bộ nhớ đệm (cache) trong CPU có tác dụng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu thường xuyên sử dụng

c)

Kết nối với thiết bị ngoại vi

d)

Quản lý nguồn điện

37.

Trên bo mạch chủ, thành phần nào chịu trách nhiệm cung cấp điện cho các linh kiện?

a)

Chipset

b)

Bộ nguồn (PSU)

c)

BIOS

d)

Khe PCIe

38.

Tần số xung nhịp (clock speed) của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

Mbps

b)

GHz

c)

Gb

d)

RPM

39.

Trong máy tính, BIOS có vai trò gì?

a)

Quản lý các tiến trình phần mềm

b)

Khởi động và kiểm tra phần cứng khi bật máy

c)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

Kết nối mạng Internet

40.

Nếu CPU quá nóng, nguyên nhân có thể là do đâu?

a)

Quạt tản nhiệt không hoạt động hiệu quả

b)

Ổ cứng đầy

c)

RAM bị lỗi

d)

Card mạng hỏng

41.

Cổng USB 3.0 có tốc độ truyền dữ liệu tối đa là bao nhiêu?

a)

480 Mbps

b)

5 Gbps

c)

10 Gbps

d)

12 Mbps

42.

Giao thức nào được sử dụng để kết nối không dây giữa các thiết bị số?

a)

HTTP

b)

Bluetooth

c)

FTP

d)

TCP/IP

43.

Cổng HDMI được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối mạng Internet

b)

Truyền tín hiệu âm thanh và hình ảnh chất lượng cao

c)

Sạc pin cho thiết bị

d)

Kết nối bàn phím

44.

Để kết nối máy tính với máy in qua mạng Wi‑Fi, cần cấu hình gì?

a)

Địa chỉ IP của máy in

b)

Tên người dùng máy tính

c)

Dung lượng RAM

d)

Tốc độ CPU

45.

Cổng Thunderbolt có ưu điểm gì so với USB?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và hỗ trợ đa dạng thiết bị

b)

Giá thành rẻ hơn

c)

Không cần driver

d)

Chỉ dùng cho laptop

46.

Khi kết nối máy tính với màn hình ngoài qua cổng VGA, cần lưu ý gì?

a)

VGA chỉ truyền tín hiệu video, không truyền âm thanh

b)

VGA truyền cả video và âm thanh

c)

VGA không hỗ trợ độ phân giải cao

d)

VGA yêu cầu kết nối Internet

47.

Giao thức NFC (Near Field Communication) được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối mạng Wi‑Fi

b)

Truyền dữ liệu khoảng cách ngắn không dây

c)

Kết nối với máy in

d)

Quản lý tệp tin

48.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua USB, chế độ nào cần bật trên điện thoại?

a)

Chế độ máy bay

b)

Chế độ truyền tệp (MTP)

c)

Chế độ chỉ sạc

d)

Chế độ phát Wi‑Fi

49.

Cổng nào dưới đây hỗ trợ kết nối với ổ cứng ngoài tốc độ cao?

a)

USB 2.0

b)

SATA

c)

PS/2

d)

Ethernet

50.

Khi kết nối máy tính với loa Bluetooth, nếu không nhận diện được, cần kiểm tra gì trước?

a)

Driver âm thanh trên máy tính

b)

Chế độ ghép nối (pairing) trên loa

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Tốc độ mạng

51.

Dịch vụ nào dưới đây là dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

VLC Media Player

52.

Ưu điểm của lưu trữ đám mây so với lưu trữ cục bộ là gì?

a)

Truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có Internet

b)

Tốc độ truy cập nhanh hơn

c)

Không cần tài khoản

d)

Không cần bảo mật

53.

Khi chia sẻ tệp tin qua Google Drive, làm thế nào để giới hạn quyền truy cập?

a)

Chỉnh sửa quyền trong phần "Chia sẻ"

b)

Gửi tệp qua email

c)

Lưu tệp vào thư mục công cộng

d)

Tắt kết nối Internet

54.

Dịch vụ lưu trữ đám mây nào dưới đây thuộc về Microsoft?

a)

Dropbox

b)

OneDrive

c)

iCloud

d)

Google Drive

55.

Khi tải tệp từ dịch vụ đám mây, nếu tệp bị lỗi, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Kết nối Internet không ổn định

b)

Dung lượng RAM thấp

c)

CPU quá tải

d)

Driver không cập nhật

56.

Để đảm bảo an toàn khi lưu trữ tệp tin trên đám mây, cần làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố

b)

Lưu tệp ở định dạng .txt

c)

Tắt phần mềm diệt virus

d)

Chỉ dùng Wi-Fi công cộng

57.

Dịch vụ nào cho phép đồng bộ hóa tệp tin giữa nhiều thiết bị?

a)

Google Docs

b)

Dropbox

c)

Notepad

d)

Paint

58.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?

a)

5 GB

b)

15 GB

c)

10 GB

d)

20 GB

59.

Khi chia sẻ một liên kết tệp tin trên đám mây, làm thế nào để đảm bảo chỉ người nhận mời truy cập được?

a)

Đặt mật khẩu cho liên kết

b)

Chỉ chia sẻ qua email

c)

Giới hạn quyền truy cập cho người được mời

d)

Lưu tệp ở chế độ công khai

60.

Nhược điểm của lưu trữ đám mây là gì?

a)

Yêu cầu kết nối Internet để truy cập

b)

Không thể chia sẻ tệp

c)

Chỉ hỗ trợ định dạng văn bản

d)

Không thể mã hóa dữ liệu

61.

Để tìm kiếm chính xác cụm từ trên Google, cần sử dụng ký hiệu nào?

a)

Dấu ngoặc kép ("")

b)

Dấu sao (*)

c)

Dấu cộng (+)

d)

Dấu trừ (-)

62.

Khi tìm kiếm trên Google, toán tử “-” được dùng để làm gì?

a)

Loại trừ kết quả chứa từ khóa

b)

Thêm từ khóa bắt buộc

c)

Tìm kiếm cụm từ chính xác

d)

Tìm kiếm theo thời gian

63.

Công cụ nào của Google cho phép tìm kiếm hình ảnh tương tự?

a)

Google Lens

b)

Google Maps

c)

Google Translate

d)

Google Scholar

64.

Để tìm kiếm thông tin chỉ từ một trang web cụ thể, cú pháp nào được sử dụng?

a)

site:domain.com từ khóa

b)

web:domain.com từ khóa

c)

url:domain.com từ khóa

d)

link:domain.com từ khóa

65.

Khi tìm kiếm thông tin học thuật, công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Google Scholar

b)

Google News

c)

Google Images

d)

Google Maps

66.

Làm thế nào để kiểm tra độ tin cậy của thông tin tìm được trên Internet?

a)

Chỉ tin vào trang web đầu tiên

b)

Kiểm tra nguồn gốc, tác giả và ngày đăng bài

c)

Chỉ đọc tiêu đề bài viết

d)

Tải về tất cả các tệp liên quan

67.

Toán tử nào trong Google Search giúp tìm các trang web liên quan đến một trang cụ thể?

a)

related:

b)

link:

c)

site:

d)

inurl:

68.

Để tìm kiếm các bài viết được xuất bản trong một khoảng thời gian cụ thể, cần sử dụng công cụ của Google nào?

a)

Tools > Time

b)

Settings > Advanced Search

c)

C. Filters > Date

d)

Options > Timeline

69.

Khi tìm kiếm thông tin, nếu kết quả chứa quá nhiều quảng cáo, làm thế nào để cải thiện?

a)

Sử dụng trình duyệt ẩn danh

b)

Thêm từ khóa “-ads” vào tìm kiếm

c)

Tắt kết nối Internet

d)

Sử dụng công cụ tìm kiếm khác

70.

Công cụ tìm kiếm nào dưới đây tập trung vào quyền riêng tư của người dùng?

a)

Google

b)

Bing

c)

DuckDuckGo

d)

Yahoo

71.

Để gửi email cho nhiều người nhưng không muốn họ thấy địa chỉ của nhau, cần sử dụng trường nào?

a)

To

b)

CC

c)

BCC

d)

Subject

72.

Trong Gmail, để lọc email từ một người gửi cụ thể, cần sử dụng công cụ nào?

a)

Filter

b)

Label

c)

Archive

d)

Forward

73.

Khi sử dụng mạng xã hội, làm thế nào để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Đặt bài viết ở chế độ công khai

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ thông tin nhạy cảm

c)

Chấp nhận tất cả lời mời kết bạn

d)

Tắt xác thực hai yếu tố

74.

Trong Gmail, tính năng "Undo Send" cho phép làm gì?

a)

Thu hồi email sau khi gửi trong một khoảng thời gian ngắn

b)

Xóa email khỏi hộp thư đến của người nhận

c)

Chỉnh sửa email đã gửi

d)

Lưu email vào nháp

75.

Để quản lý các bài đăng trên mạng xã hội, cần sử dụng công cụ nào?

a)

Google Analytics

b)

Hootsuite

c)

Microsoft Excel

d)

Notepad

76.

Khi nhận được email đáng ngờ, hành động nào nên thực hiện?

a)

Nhấp vào mọi liên kết để kiểm tra

b)

Báo cáo email là spam và không nhấp vào liên kết

c)

Chuyển tiếp email cho người khác

d)

Tải tệp đính kèm để xem nội dung

77.

Trong mạng xã hội, "hashtag" (#) được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tính bảo mật cho bài đăng

b)

Phân loại và tìm kiếm nội dung theo chủ đề

c)

Tắt thông báo

d)

Gửi tin nhắn riêng

78.

Để tự động trả lời email khi không có mặt, cần thiết lập tính năng nào trong Gmail?

a)

Out of Office AutoReply

b)

Forwarding

c)

Signature

d)

Label

79.

Khi sử dụng mạng xã hội, làm thế nào để tránh lan truyền thông tin sai lệch?

a)

Chia sẻ mọi bài đăng mà không kiểm tra

b)

Xác minh nguồn thông tin trước khi chia sẻ

c)

Chỉ chia sẻ bài từ bạn bè

d)

Tắt kết nối Internet

80.

Trong Gmail, để lưu email quan trọng mà không xóa, cần sử dụng tính năng nào?

a)

Archive

b)

Delete

c)

Forward

d)

Spam

81.

Hệ điều hành nào dưới đây hỗ trợ cả giao diện dòng lệnh và giao diện đồ họa?

a)

Windows

b)

MS-DOS

c)

BIOS

d)

Firmware

82.

Trong Linux, lệnh nào dùng để di chuyển tệp tin?

a)

mv

b)

cp

c)

rm

d)

ls

83.

Phần mềm nguồn mở nào được sử dụng để phát triển website?

a)

WordPress

b)

Microsoft Edge

c)

Adobe Dreamweaver

d)

Notepad

84.

Thành phần nào trong máy tính chịu trách nhiệm kết nối với mạng Internet?

a)

Card mạng (NIC)

b)

RAM

c)

CPU

d)

Ổ cứng

85.

Cổng nào dưới đây hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao và sạc điện?

a)

USB-C

b)

VGA

c)

PS/2

d)

Ethernet

86.

Dịch vụ lưu trữ đám mây nào cho phép chỉnh sửa tài liệu trực tuyến cùng lúc với nhiều người?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

WeTransfer

d)

Mega

87.

Khi tìm kiếm trên Google, toán tử “OR” được sử dụng để làm gì?

a)

Loại trừ từ khóa

b)

Tìm kiếm cụm từ chính xác

c)

Tìm kiếm theo thời gian

d)

Tìm kiếm một trong hai từ khóa

88.

Trong Gmail, để gắn nhãn cho email, cần sử dụng tính năng nào?

a)

Label

b)

Filter

c)

Archive

d)

Forward

89.

Hệ điều hành nào thường được sử dụng trong các thiết bị nhúng (embedded systems)?

a)

Windows 10

b)

Linux

c)

macOS

d)

iOS

90.

Trong máy tính, bộ nhớ cache khác với RAM ở điểm nào?

a)

Cache nhanh hơn và nằm gần CPU hơn

b)

Cache lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Cache chỉ dùng cho đồ họa

d)

Cache không cần điện để hoạt động

91.

Khi kết nối máy tính với máy chiếu qua cổng HDMI, nếu không có hình ảnh, cần kiểm tra gì?

a)

Cáp HDMI hoặc cài đặt hiển thị trên máy tính

b)

Dung lượng ổ cứng

c)

Tốc độ CPU

d)

Driver âm thanh

92.

Dịch vụ nào dưới đây không phải là dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

OneDrive

b)

iCloud

c)

YouTube

d)

Google Drive

93.

Trong Linux, lệnh “top” được sử dụng để làm gì?

a)

Xem thông tin sử dụng tài nguyên hệ thống

b)

Xóa tệp tin

c)

Di chuyển thư mục

d)

Cài đặt phần mềm

94.

Phần mềm nguồn mở nào thường được sử dụng để chỉnh sửa video?

a)

Adobe Premiere

b)

DaVinci Resolve

c)

Blender

d)

Final Cut Pro

95.

Khi sử dụng mạng xã hội, làm thế nào để phát hiện tài khoản giả mạo?

a)

Kiểm tra số lượng bạn bè và nội dung bài đăng

b)

Chấp nhận mọi lời mời kết bạn

c)

Nhấp vào mọi liên kết được gửi

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân

96.

Trong Windows, để kiểm tra dung lượng ổ cứng còn trống, cần sử dụng công cụ nào?

a)

This PC

b)

Control Panel

c)

Task Manager

d)

Device Manager

97.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tệp tin qua Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

TCP

98.

Khi tìm kiếm thông tin trên Google, để tìm file PDF, cần thêm cú pháp nào?

a)

filetype:pdf

b)

format:pdf

c)

type:pdf

d)

file:pdf

99.

Trong Gmail, để chuyển tiếp tất cả email đến một địa chỉ khác, cần sử dụng tính năng nào?

a)

Forwarding

b)

Filter

c)

Label

d)

Archive

100.

Nếu máy tính không nhận diện được thiết bị USB, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Driver USB chưa được cài đặt hoặc lỗi

b)

RAM không đủ

c)

CPU quá nóng

d)

Ổ cứng đầy