wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử 12

Total questions: 75

Worksheet time: 2hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Ngày 8/8/1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập với sự tham gia sáng lập của

a)

Lào.

b)

Phi-lip-pin.

c)

Việt Nam.

d)

Bru-nây.

2.

Mục tiêu thành lập Liên hợp quốc được ghi nhận trong Hiến chương là

a)

tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ của các nước.

b)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

đẩy mạnh liên minh về tiền tệ, hành chính.

d)

ổn định và thống nhất giữa các khu vực.

3.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên tắc hoạt động của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

Chung sống hòa bình, đảm bảo sự nhất trí của 5 nước lớn.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

d)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực với nhau.

4.

Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế từ năm 1947 đến năm 1989 là

a)

xu thế đa cực.

b)

xu thế liên kết khu vực.

c)

cuộc Chiến tranh lạnh.

d)

sự ra đời của các tổ chức quân sự.

5.

Cơ quan nào dưới đây của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Ban thư ký.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Đại hội đồng.

d)

Tòa án quốc tế.

6.

Sau chiến tranh lạnh, nhân tố quyết định sức mạnh tổng hợp của từng quốc gia là

a)

đối ngoại.

b)

chính trị.

c)

kinh tế.

d)

văn hóa.

7.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

đơn cực.

b)

hòa hoãn.

c)

đa cực.

d)

đối đầu.

8.

Bối cảnh quốc tế nào sau đây dẫn đến quá trình hình thành của Hiệp hội các các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước Đông Nam Á giành được độc lập, thống nhất.

b)

Sự phát triển của xu thế khu vực hoá trên thế giới.

c)

Sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

d)

Sự ra đời của tổ chức NATO và các liên minh quân sự.

9.

Một trong những thách thức của Việt Nam khi gia nhập ASEAN là gì?

a)

Nguy cơ tụt hậu, cạnh tranh và mất bản sắc.

b)

Nguy cơ khủng bố và tranh chấp biển đảo.

c)

Nguy cơ bất ổn định về kinh tế và văn hóa.

d)

Ô nhiễm môi trường và mất độc lập dân tộc.

10.

Việc thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc được đưa ra tại Hội nghị

a)

Véc-xai.

b)

Tê-hê-ran.

c)

Xan Phran-xi-xcô.

d)

I-an-ta.

11.

Việt Nam đã vận dụng tốt nguyên tắc nào dưới đây của Hiến chương Liên hợp quốc trong việc giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông?

a)

Chủ động thương lượng, nhân nhượng để đảm bảo hòa bình.

b)

Tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các nước lớn.

c)

Dựa vào nước lớn để kìm chế các hoạt động của đối phương.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà

12.

Trong những năm 1976-1999, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một tổ chức

a)

liên kết chính trị, kinh tế, quân sự lớn nhất hành tinh.

b)

chỉ tập trung vào nền kinh tế hướng nội.

c)

hợp tác ngày càng hiệu quả, vị thế ngày càng nâng cao.

d)

liên kết khu vực lớn nhất trên thế giới.

13.

Theo thỏa thuận của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), vùng nào dưới đây sẽ thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mĩ?

a)

Đông Nam Á.

b)

Tây Âu.

c)

Tây Phi.

d)

Đông Phi.

14.

Một trong những cơ hội của Việt Nam trong xu thế toàn cầu hóa là

a)

xóa bỏ được hàng rào thuế quan để gia tăng hội nhập.

b)

không lệ thuộc vào thị trường thế giới.

c)

dựa được vào nhiều nguồn hỗ trợ từ bên ngoài.

d)

học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến.

15.

Một trong những tổ chức kinh tế, tài chính khu vực đóng vai trò quan trọng trong xu thế đa cực là

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

b)

Khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

c)

Liên minh phòng thủ Đông Âu (VACSAVA).

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á – Âu (ASEM).

16.

Sự khởi sắc của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được đánh dấu bằng việc

a)

Cam-pu-chia trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN (1999).

b)

Hiệp ước Thân thiện và hợp tác (TAC) được kí kết (1976).

c)

Bru-nây trở thành thành viên chính thức của ASEAN (1995).

d)

Đông Timo được công nhận là quốc gia độc lập (2002).

17.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, quốc gia nào sau đây ở châu Á đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên bang Nga.

b)

Ấn Độ.

c)

Anh.

d)

Mỹ.

18.

Quyết định nào của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) có tác động tích cực đến cách mạng Việt Nam trong năm 1945?

a)

Hình thành phe Đồng minh và tổ chức các đợt phản công phe Phát xít.

b)

Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu.

c)

Chấp nhận mọi điều kiện để Liên Xô tham gia chống Nhật ở châu Á.

d)

Thống nhất mục tiêu chung là tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

19.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô là

a)

đối tác.

b)

đồng minh.

c)

hợp tác.

d)

đối đầu.

20.

Các nước tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) đã quyết định phân chia phạm vi ảnh hưởng ở một trong những khu vực nào sau đây trên thế giới?

a)

Châu Úc.

b)

Châu Á.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Nam Cực.

21.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được ghi nhận trong Hiến chương?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

b)

Thúc đẩy và khuyến khích sự tôn trọng nhân quyền.

c)

Bình đẳng về chủ quyền của tất cả các nước thành viên.

d)

Không đe dọa bằng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

22.

Nguyên thủ của quốc gia nào sau đây đã tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Liên Xô.

b)

Pháp.

c)

Italia.

d)

Trung Quốc.

23.

Trong quá trình hoạt động của mình (từ năm 1945), Liên hợp quốc đã thực hiện được vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Ngăn chặn không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới.

b)

Chấm dứt tình trạng nghèo đói trên thế giới.

c)

Đẩy lùi mọi cuộc chiến tranh, xung đột trên thế giới.

d)

Xóa bỏ được chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu.

24.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực?

a)

Vai trò ngày càng tăng của các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế.

b)

Mỹ suy giảm sức mạnh tương đối trong tương quan với các cường quốc khác.

c)

Sự gia tăng sức mạnh, tầm ảnh hưởng và vị thế của các nước lớn.

d)

Mỹ vẫn giữ vị trí siêu cường thế giới trên mọi lĩnh vực.

25.

Hội nghị Ianta (2-1945) không đưa ra quyết định nào dưới đây?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

b)

Giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á.

26.

Yếu tố nào dưới đây tác động tới sự thành bại của Mĩ trong nỗ lực vươn lên xác lập trật tự thế giới đơn cực giai đoạn sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự xuất hiện và ngày càng phát triển của các công ty độc quyền.

b)

Sự mở rộng không gian địa lý của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

c)

Sự hình thành của các trung tâm kinh tế Tây Âu và Nhật Bản.

d)

Tương quan lực lượng giữa các cường quốc trên thế giới.

27.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ khi Chiến tranh lạnh chấm dứt đến năm 2000?

a)

Các nước lớn điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp.

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm.

28.

Thông điệp của Tổng thống Mĩ Truman trước Quốc hội Mĩ (12-3-1947) được xem là sự kiện khởi đầu cho

a)

việc thành lập NATO.

b)

xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

c)

Chiến tranh lạnh.

d)

Kế hoạch Mácsan.

29.

Nhân tố hàng đầu chi phối quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu những năm 90 của thế kỉ XX là

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa được mở rộng.

b)

Sự ra đời và hoạt động của Liên hợp quốc.

c)

Sự tồn tại hai nhà nước Đức.

d)

Trật tự hai cực Ianta.

30.

Một trong những yếu tố tác động đến sự hình thành trật tự thế giới giai đoạn sau Chiến tranh lạnh là

a)

sự xuất hiện và ngày càng mở rộng của các công ty độc quyền.

b)

sự phát triển của các cường quốc và Liên minh châu Âu (EU).

c)

tư bản tài chính xuất hiện và chi phối nền kinh tế thế giới.

d)

các trung tâm kinh tế - tài chính Tây Âu và Nhật Bản ra đời.

31.

Quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945) và những thỏa thuận sau đó giữa ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã trở thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới vì

a)

các nước tham chiến được hưởng nhiều quyền lợi sau chiến tranh.

b)

đã phân chia xong phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận.

c)

làm cho cục diện hai cực, hai phe được xác lập trên toàn thế giới.

d)

đã dẫn tới sự giải thể của chủ nghĩa thực dân ở các thuộc địa.

32.

Sau khi “Chiến tranh lạnh” chấm dứt, Mĩ muốn thiết lập một trật tự thế giới như thế nào?

a)

Đơn cực.

b)

Đa cực nhiều trung tâm.

c)

Một cực nhiều trung tâm.

d)

Đa cực.

33.

Ban Thư kí là một trong sáu cơ quan chính của tổ chức quốc tế nào dưới đây?

a)

Tổ chức thống nhất châu Phi.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Liên hợp quốc.

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế.

34.

Yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân dẫn tới việc Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh?

a)

Kinh tế Liên Xô lâm vào khủng hoảng trì trệ.

b)

Sự suy giảm về thế và lực do chạy đua vũ trang.

c)

Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và Tây Âu.

35.

Tháng 12-1989, những người đứng đầu hai nước Mĩ và Liên Xô chính thức cùng tuyên bố

a)

cắt giảm vũ khí chiến lược.

b)

chấm dứt Chiến tranh lạnh.

c)

không phổ biến vũ khí hạt nhân.

d)

bình thường hóa quan hệ.

36.

Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức (1972) và Định ước Henxinki (1975) đều chủ trương

a)

tiến hành thúc đẩy hợp tác về kinh tế, chính trị và quốc phòng.

b)

giải quyết các vấn đề tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

c)

thủ tiêu tên lửa tầm trung ở châu Âu, cắt giảm vũ khí chiến lược.

d)

giải thể các tổ chức quân sự của Mĩ và Liên Xô tại châu Âu.

37.

Hội nghị Ianta (2-1945) diễn ra khi Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bước vào giai đoạn cuối.

b)

đã hoàn toàn kết thúc.

c)

đang diễn ra vô cùng ác liệt.

d)

bùng nổ và ngày càng lan rộng.

38.

Mục đích của tổ chức Liên hợp quốc được nêu rõ trong Hiến chương là

a)

thúc đẩy quan hệ thương mại tự do.

b)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

xét xử nghiêm tội phạm chiến tranh.

d)

đẩy lùi dịch bệnh, nghèo đói trên thế giới.

39.

Theo thỏa thuận của Hội nghị Ianta (tháng 2/1945), quốc gia nào dưới đây cần trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ?

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

Ấn Độ.

d)

Mông Cổ.

40.

Một trong những “di chứng” của Chiến tranh lạnh là

a)

cuộc chạy đua vũ trang giữa các cường quốc.

b)

tình trạng gia tăng xu thế li khai ở nhiều nơi.

c)

sự phục hưng của chủ nghĩa thực dân.

d)

khả năng đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

41.

Sự tan rã của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Trật tự nhiều trung tâm ra đời.

b)

Trật tự đơn cực được xác lập.

c)

Trật tự hai cực Ianta sụp đổ.

d)

Trật tự đa cực được thiết lập.

42.

Tại Quốc hội Mĩ (12-3-1947), Tổng thống Truman đề nghị

a)

giúp đỡ nước Pháp kéo dài cuộc chiến tranh Đông Dương.

b)

thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

c)

thực hiện Kế hoạch Mácsan, giúp Tây Âu phát triển kinh tế.

d)

viện trợ khẩn cấp 400 triệu USD cho Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kì.

43.

Hội nghị Pốtxđam (1945) thông qua quyết định nào?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

c)

Liên quân Mĩ - Anh sẽ mở mặt trận ở Tây Âu để tiêu diệt phát xít Đức.

d)

Liên Xô có trách nhiệm tham gia chống quân phiệt Nhật ở châu Á.

44.

Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương - NATO (1949) và tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) đã tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Tạo nên sự hợp tác chặt chẽ giữa Đông Âu và Tây Âu.

b)

Xác lập cục diện hai cực, hai phe, Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới.

c)

Đặt nhân loại đứng trước nguy cơ của cuộc chiến tranh thế giới mới.

d)

Đánh dấu cuộc Chiến tranh lạnh đã chính thức kết thúc.

45.

Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế trong phần lớn nửa sau thế kỉ XX là

a)

cục diện “Chiến tranh lạnh”.

b)

xu thế toàn cầu hóa.

c)

sự ra đời các khối quân sự đối lập.

d)

sự hình thành các liên minh kinh tế.

46.

Theo nguyên tắc nhất trí giữa 5 nước Ủy viên thường trực, một quyết định của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc sẽ chắc chắn được thông qua khi

a)

không có nước nào bỏ phiếu trắng.

b)

chỉ có ít nước bỏ phiếu chống.

c)

không có nước nào bỏ phiếu chống.

d)

phần lớn các nước bỏ phiếu thuận.

47.

Yếu tố nào không dẫn đến sự xuất hiện xu thế hòa hoãn Đông - Tây (đầu những năm 70 của thế kỷ XX)?

a)

Yêu cầu hợp tác giải quyết các vấn đề toàn cầu.

b)

Sự bất lợi do tình trạng đối đầu giữa hai phe.

c)

Sự gia tăng mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa.

d)

Sự cải thiện quan hệ giữa Liên Xô và Mĩ.

48.

Nội dung nào dưới đây không phải là một tiêu chí để đánh giá sức mạnh của mỗi quốc gia sau Chiến tranh lạnh?

a)

Nền tài chính vững chắc.

b)

Nền công nghệ có trình độ cao.

c)

Nền giáo dục hiện đại.

d)

Nền sản xuất phồn vinh

49.

Một trong những mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN là

a)

xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu.

b)

xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự.

c)

xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự.

d)

tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa.

50.

Yếu tố nào sau đây không phải là cơ sở xuất phát đưa tới sự thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Nhu cầu hợp tác giữa các nước để cùng nhau phát triển.

b)

Thiết lập sự ảnh hưởng của khu vực đối với phương Tây.

c)

Hạn chế sự ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài đối với khu vực.

d)

Sự ra đời, hoạt động hiệu quả từ các tổ chức hợp tác khác trên thế giới.

51.

Mục đích hàng đầu của việc kí kết Hiến chương ASEAN (11 - 2007) là

a)

tạo cho ASEAN thành một khối tổ chức hợp tác toàn diện.

b)

đưa ASEAN thành tổ chức năng động, phát triển hiệu quả.

c)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng kinh tế - văn hóa.

d)

xây dựng ASEAN thành một cộng đồng vững mạnh.

52.

Cộng đồng ASEAN ra đời không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Liên minh quân sự chặt chẽ.

b)

Liên kết về chính trị - an ninh.

c)

Liên kết về văn hóa - xã hội.

d)

Liên kết về kinh tế.

53.

Cộng đồng kinh tế ASEAN không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông.

b)

Xây dựng mô hình kinh tế chung cho các nước ASEAN.

c)

Phát triển thương mại điện tử, xây dựng thị trường chung.

d)

Tăng cường việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

54.

Đâu không phải là một trong những nội dung của Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN?

a)

Xây dựng văn hóa mang đậm bản sắc ASEAN.

b)

Bảo đảm quyền bình đẳng, phúc lợi xã hội.

c)

Thiết lập tôn giáo chung cho các nước Đông Nam Á.

d)

Thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia ASEAN.

55.

Một trong những văn kiện được các nước ASEAN thông qua nhằm định hướng cho sự phát triển trong tương lai của tổ chức là

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997).

c)

Hiến chương ASEAN (2007).

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

56.

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC) hướng đến xây dựng:

a)

Bản sắc văn hóa ASEAN.

b)

Thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất.

c)

Cộng đồng các xã hội đùm bọc lẫn nhau.

d)

Cộng đồng lấy con người làm trung tâm.

57.

Mục tiêu tổng quát của Cộng đồng ASEAN là xây dựng một tổ chức

a)

hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

b)

siêu quốc gia và không khép kín.

c)

giữ gìn hòa bình, hợp tác phát triển phồn vinh.

d)

tương trợ, hợp tác phát triển phồn vinh.

58.

Bối cảnh khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

Sự cạnh tranh gay gắt giữa hai cường quốc Liên Xô - Trung Quốc.

b)

Nhu cầu hợp tác và phát triển chung của các nước Đông Nam Á.

c)

Chiến tranh lạnh dần suy yếu.

d)

Các nước Đông Nam Á đều là thuộc địa của Pháp.

59.

Cơ sở pháp lí để xây dựng Cộng đồng ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức độ liên kết sâu rộng hơn, ràng buộc hơn trên là

a)

Tuyên bố Băng Cốc.

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp ước Ba-li.

60.

Trong quá trình phát triển, Cộng đồng ASEAN gặp phải những thách thức nào sau đây?

a)

Khoảng cách về địa lí giữa hai nhóm nước lục địa và hải đảo.

b)

Nhiều nước chưa tham gia các diễn đàn kinh tế lớn trên thế giới.

c)

Chưa có chiển lược mở rộng quan hệ hợp tác ngoài khu vực.

d)

Sự đa dạng chế độ chính trị và đường lối chiến lược ở mỗi nước.

61.

Nội dung nào sau đây không phải là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước.

b)

Tình hình biển Đông đang trở nên phức tạp.

c)

Có sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước.

d)

Chưa có vị thế trong khu vực và trên thế giới.

62.

Nội dung nào sau đây là một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước trên thế giới.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả 3 trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất châu Á.

d)

Có vai trò định hướng và quyết định tại tất cả các diễn đàn quốc tế.

63.

Việc Việt Nam gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN đã tạo ra thách thức nào sau đây?

a)

Các loại hàng hóa, dịch vụ và thương mại bị đánh thuế cao.

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt về thị trường tiêu thụ hàng hóa.

c)

Nguồn vốn đầu tư ra bên ngoài bị phân tán và manh mún.

d)

Gia tăng xung đột và tranh chấp kinh tế ở khu vực Biển Đông.

64.

Sự ra đời của Liên hợp quốc phù hợp với

a)

khát vọng được sống trong hòa bình của nhân dân thế giới.

b)

nhu cầu bảo vệ nền hòa bình của các nước Đồng minh.

c)

sự phát triển tất yếu của tiến trình lịch sử nhân loại.

d)

nhu cầu bức thiết cần giải quyết sau Chiến tranh thế giới.

65.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng và đầy đủ vị trí, vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định, hợp tác của toàn thế giới.

c)

Tổ chức quốc tế tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới.

d)

Một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh vì sự ổn định của toàn nhân loại.

66.

Nội dung cơ bản trong giai đoạn từ năm 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX của Trật tự hai cực I-an-ta là

a)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Liên Xô.

b)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Anh.

c)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Liên Xô và Bỉ.

d)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Nga và Pháp.

67.

Nội dung cơ bản trong giai đoạn từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1991 của Trật tự hai cực I-an-ta là

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta suy yếu và đi đến sụp đổ.

b)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Anh.

c)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta suy yếu và sự đối đầu giữa Liên Xô và Bỉ.

d)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Nga và Pháp.

68.

“Khuôn khổ hai cực Ianta’’ được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và thỏa thuận sau đó của ba cường quốc.

b)

Những quyết định của các nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam.

69.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2–1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Đồng minh đánh bại phát xít Nhật trong chiến tranh thế giới thứ 2.

70.

Nguyên nhân nào dẫn tới sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Liên Xô và Mỹ kí kết Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT-1).

b)

Tổng thống Mỹ R. Nich-xơn sang thăm Trung Quốc.

c)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra với sự ủng hộ của hai cực Mỹ và Liên Xô.

d)

Xu thế hòa hoãn, toàn cầu hóa và ảnh hưởng của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ ba.

71.

Cộng đồng ASEAN được hình thành dựa trên trụ cột nào?

a)

Cộng đồng An ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội.

b)

“Hướng tới Cộng đồng ASEAN: Từ tầm nhìn đến hành động”.

c)

Cộng đồng Chính trị - An ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội.

d)

Hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm 2015.

72.

Một trong những thành tựu quan trọng của ASEAN trong giai đoạn 1999 - 2015 là

a)

Cộng đồng ASEAN được xây dựng.

b)

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước.

c)

ASEAN ra Tuyên bo về khu vực hoà binh, tự do và trung lập.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

73.

Một trong những thuận lợi cơ bản mà các nước ASEAN có được sau CTTGT2 (1945)

a)

đã cơ bản giành dc độc lập

b)

nhận viện trợ KT của Mĩ

c)

kphuc qh vs Nhật

d)

thiết lập qh vs Liên Xô

74.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong qa trình ptrien của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay

a)

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở DNA

b)

Sự chênh lệnh trình độ ptrien giữa các nước tvien

c)

mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thuỷ điện

d)

sự chi phối và tác động của 1 số cường quốc bên ngoài

75.

nội dung nào sau đây là khó khăn trong qa trình mở rộng thành viên của ASEAN từ sau CTL kết thúc (1989)

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị

b)

tác động từ các nc châu âu

c)

mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo

d)

tác động từ chủ nghĩa khủng bố