wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tác Nhân và Kiểu Tổn Thương DNA (Phần 1)

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Tác nhân nội bào (endogenous agent) nào sau đây là nguyên nhân gây tổn thương DNA?

a)

Tia UV

b)

Hóa chất (PAHs)

c)

Gốc oxi hóa tự do (ROS)

d)

Tia phóng xạ

2.

Các tia năng lượng cao như phóng xạ có thể gây hư hỏng trực tiếp nào trên phân tử DNA?

a)

Chỉ dimer hóa thymine

b)

Chỉ loại bỏ các purine

c)

Biến đổi các base và cắt đứt các mạch

d)

Chỉ gây khử amin

3.

Tác nhân nào thường gây ra sự dimer hóa các thymine?

a)

Gốc oxi hóa tự do

b)

Các tia cực tím trong ánh sáng Mặt Trời

c)

Các ion H+

d)

Các hóa chất có vòng thơm

4.

Sự dimer hóa thymine làm các thymine này mất khả năng liên kết với base nào trên mạch bổ sung?

a)

Guanine (G)

b)

Cytosine (C)

c)

Adenine (A)

d)

Thymine (T)

5.

Các tia vũ trụ và phóng xạ có thể gây tác dụng gián tiếp lên DNA bằng cách sản sinh ra các ion nào có hoạt tính rất cao?

a)

Ion H+

b)

Ion Mg2+

c)

Ion superoxide (O−)

d)

Ion Pyrophosphate (PPi)

6.

Kiểu tổn thương DNA nào được mô tả là "cấu trúc cồng kềnh" (DNA adducts)?

a)

Lỗi bắt cặp base

b)

Dimer pyrimidine

c)

Mất purine

d)

Cắt liên kết mạch đôi

7.

Depurination (mất purine) xảy ra do sự gãy liên kết nào?

a)

Liên kết phosphodiester

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết N-glycosidic

d)

Liên kết cộng hóa trị

8.

Tổn thương Depurination (mất purine) và Depyrimidination dẫn đến việc tạo ra vị trí nào trên DNA?

a)

Mismatch

b)

AP site (abasic site)

c)

Telomere

d)

DNA adduct

9.

Khi Guanine bị oxy hóa bởi gốc tự do (ROS), nó biến đổi thành 8-oxoguanine. Điều này dễ dẫn đến kiểu lỗi nào?

a)

Cắt mạch đôi DNA

b)

Bất cặp sai (mismatch)

c)

Mất purine

d)

Tái tổ hợp tương đồng

10.

Quá trình Depurination là sự mất base nào?

a)

Cytosine hoặc Thymine

b)

Adenine hoặc Guanine

c)

Adenine hoặc Cytosine

d)

Guanine hoặc Thymine

11.

Sản phẩm của sự khử amin (Deamination) của Cytosine là gì?

a)

Thymine

b)

Guanine

c)

Uracil

d)

5-Methylcytosine

12.

Sản phẩm của sự khử amin (Deamination) của 5-Methylcytosine là gì?

a)

Adenine

b)

Cytosine

c)

Uracil

d)

Thymine

13.

Tổn thương DNA gây ra bởi sự thủy phân dẫn đến tình trạng gì?

a)

DNA bị dimer hóa

b)

Phục hồi telomere

c)

Trống thông tin di truyền

d)

Ngừng hoạt động ligase

14.

Lỗi bắt cặp base (mismatches) thuộc kiểu tổn thương DNA nào?

a)

Cắt mạch đôi

b)

Vị trí AP

c)

Lỗi bắt cặp base

d)

Cấu trúc T-loop

15.

Các tác nhân hóa học có khả năng xen giữa các base của phân tử DNA (intercalation) gây ra tổn thương kiểu nào?

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Chỉ loại bỏ purine

d)

Chỉ dimer hóa thymine

16.

Tác nhân nào thường tạo ra từ quá trình hô hấp diễn ra trong tế bào và gây tổn thương DNA do oxy hóa?

a)

Tia UV

b)

Tia phóng xạ

c)

Hóa chất PAHs

d)

Gốc tự do (O2−, H2O2)

17.

Tổn thương do alkyl hóa (methyl/acetyl hóa) base gây ra kiểu lỗi nào?

a)

Cắt mạch đôi DNA

b)

Tạo dimer pyrimidine

c)

Biến đổi nucleotide

d)

Mất pyrimidine

18.

Tổn thương DNA nếu không được sửa chữa sẽ dẫn đến hệ quả nào chủ yếu?

a)

Tăng tốc độ sao chép

b)

Đột biến và bệnh

c)

Kéo dài telomere

d)

Kích hoạt Topoisomerase I

19.

Phân tử nào có khả năng gắn vào giữa các base của DNA, gây tổn thương gián tiếp?

a)

Gốc oxy hóa tự do

b)

Ion H+

c)

Các hoá chất

d)

Pyrophosphate (PPi)

20.

Cơ chế nào sau đây không thuộc tính ổn định của DNA mà thuộc tính biến động?

a)

Cơ chế sửa sai

b)

Cơ chế sao chép

c)

Cơ chế tái tổ hợp

d)

Hệ thống Checkpoint

21.

Chốt kiểm soát (checkpoint) G1 có vai trò gì trong duy trì ổn định DNA?

a)

Kiểm soát tổn thương DNA sau sao chép

b)

Kiểm soát tổn thương DNA trước khi sao chép bắt đầu

c)

Dẫn tế bào vào apoptosis

d)

Đảm bảo NST đã bắt cặp

22.

Chốt kiểm soát G2 được thiết kế để kiểm soát tổn thương vào thời điểm nào?

a)

Chỉ ở pha G1

b)

Trong hoặc sau quá trình sao chép

c)

Trong pha M

d)

Sau khi tế bào phân chia

23.

Kết quả của việc kích hoạt các chốt kiểm soát khi DNA bị tổn thương là gì?

a)

Tăng tốc độ phân chia.

b)

Dừng chu trình tế bào để sửa chữa hoặc gây chết tế bào.

c)

Luôn kích hoạt telomerase.

d)

Chỉ kích hoạt DNA Ligase.

24.

Hệ thống phòng ngừa nào giúp ngăn cản các gốc oxy hóa tự do tương tác với phân tử DNA?

a)

MMR và NER

b)

Checkpoint G1

c)

Enzyme superoxide dismutase (SOD)

d)

DNA polymerase III

25.

Enzyme superoxide dismutase (SOD) xúc tác sự kết hợp các gốc nước oxy hóa tự do thành phân tử nào?

a)

Phân tử nước

b)

Phân tử oxy

c)

Hydrogen peroxide (H2O2)

d)

DNA dimer

26.

Hydrogen peroxide (H2O2) sau đó được phân hủy thành oxy và nước nhờ enzyme nào?

a)

SOD

b)

Pol

c)

Catalase

d)

Telomerase

27.

Cấu trúc nào là một hệ thống bảo vệ DNA bằng cách kiểm soát các yếu tố cơ học?

a)

Các chốt kiểm soát

b)

SOD

c)

Cấu trúc nhiễm sắc chất (DNA + protein nhân)

d)

Hệ thống sửa sai trực tiếp

28.

Hệ thống sửa sai nào được thực hiện trong khi sao chép DNA?

a)

MMR

b)

NER

c)

Proofreading

d)

BER

29.

Cơ chế nào thuộc loại sửa chữa tổn thương do tác nhân quang gây ra?

a)

Quang phục hồi

b)

NER(Nucleotide Excision Repair)

c)

MGMT

d)

Proofreading

30.

Cơ chế sửa chữa lỗi “Mismatch” (MMR) chủ yếu nhằm sửa chữa tổn thương DNA xảy ra trong hoạt động nào?

a)

Thủy phân

b)

Sao chép của DNA polymerase

c)

Tái tổ hợp

d)

Quá trình phiên mã

31.

Tautomers là gì?

a)

Một loại protein sửa sai DNA

b)

Đồng phân base dạng hiếm của nucleotide

c)

Enzyme tháo xoắn DNA

d)

Trình tự lặp lại ở telomere

32.

Dạng ổn định (dạng thường) của base nitrogen Cytosine là gì?

a)

Keto

b)

Enol

c)

Amino

d)

Imino

33.

Dạng hiếm (dạng tautomer) của base nitrogen Guanine là gì?

a)

Amino

b)

Enol

c)

Keto

d)

Imino

34.

Các “tautomers” tạo liên kết hydro không tuân theo nguyên tắc nào? (A=T, G≡C)

a)

Bán bảo tồn

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Nguyên tắc bổ sung base pairing

d)

Nguyên tắc 5' - 3'

35.

Mismatch là hiện tượng gì?

a)

Cắt mạch đôi DNA

b)

Bất cặp sai trong quá trình nhân đôi DNA

c)

DNA bị mất purine

d)

DNA bị gắn xen giữa

36.

Sự xuất hiện tautomers trong quá trình sao chép có thể dẫn đến đột biến điểm dạng nào được nêu ví dụ?

a)

Mất đoạn

b)

Thay đổi khung đọc

c)

Chuyển vị A:T → G:C

d)

Chuyển vị T:A → C:G

37.

Cơ chế proofreading được thực hiện bởi hoạt tính nào của DNA polymerase?

a)

5’ – 3’ polymerase

b)

3’ – 5’ exonuclease

c)

Helicase

d)

Ligase

38.

Proofreading của DNA polymerase là khả năng kiểm tra nucleotide vừa mới tổng hợp vào đầu nào của mạch mới?

a)

Đầu 5’ P

b)

Đầu 3’ OH

c)

Vị trí ori

d)

Vùng exonuclease

39.

Khả năng kiểm tra và sửa sai này giúp DNA polymerase hạn chế lỗi bất cặp trong quá trình nào?

a)

Khử amin

b)

Quang phục hồi

c)

Sao chép

d)

Tái tổ hợp

40.

Sự không bắt cặp đúng của base sai gây ra hiện tượng gì được DNA polymerase nhận diện?

a)

DNA bị alkyl hóa

b)

Biến dạng cấu trúc DNA tại vị trí đó

c)

Kích hoạt MGMT

d)

Gây mất purine

41.

Để loại bỏ nucleotide sai trong proofreading, DNA polymerase sử dụng vùng chức năng nào?

a)

Vùng ori

b)

Vùng ligase

c)

Vùng exonuclease

d)

Vùng helicase

42.

Hoạt tính 3'→5' exonuclease của DNA polymerase có chức năng gì trong sửa sai?

a)

Tổng hợp DNA theo chiều 5'→3'

b)

Cắt bỏ nucleotide sai ra khỏi mạch mới

c)

Nối các đoạn Okazaki

d)

Gắn nhóm methyl lên base

43.

Sau khi loại bỏ base sai, DNA polymerase quay lại thực hiện hoạt động nào để tiếp tục sửa chữa và kéo dài mạch?

a)

Helicase

b)

Primase

c)

Polymerase (5'→3')

d)

Ligase

44.

Mục đích cốt lõi của hoạt động proofreading là gì?

a)

Để tạo ra đột biến

b)

Đảm bảo enzyme gắn base nhanh và chính xác

c)

Kích hoạt telomerase

d)

Chỉ áp dụng cho mạch chậm

45.

Trong phức hợp DNA polymerase III của E.coli, tiểu đơn vị nào cần thiết cho chức năng sửa sai proofreading?

a)

Tiểu đơn vị δ

b)

Tiểu đơn vị γ

c)

Tiểu đơn vị ε (varepsilon)

d)

Tiểu đơn vị β

46.

DNA polymerase I ở E.coli có hoạt tính 3'→5' exonuclease để làm gì?

a)

Loại mồi RNA

b)

Sửa bắt cặp nhầm

c)

Tổng hợp liên tục

d)

Tháo xoắn DNA

47.

Khả năng kiểm tra nucleotide vừa mới tổng hợp và loại bỏ ngay nếu bắt cặp sai được gọi là gì?

a)

Decatenation

b)

Spell-checking

c)

RecBCD pathway

d)

Transposition

48.

Nếu khả năng proofreading của DNA polymerase bỏ qua nucleotide bất thường, tế bào sẽ cần cơ chế sửa sai nào khác để xử lý?

a)

Tái tổ hợp tương đồng

b)

Sửa sai ngoài sao chép (ví dụ MMR, NER)

c)

Quang phục hồi

d)

Sửa sai trực tiếp

49.

Lỗi bắt cặp sai (mismatch) G–A thay vì G–C gây ra điều gì tại vị trí đó?

a)

Liên kết hydro mạnh hơn

b)

Biến dạng cấu trúc tại vị trí đó

c)

Kích hoạt DnaB helicase

d)

Mất cả hai base

50.

Cơ chế MMR (Mismatch Repair) được xếp vào loại cơ chế sửa sai nào?

a)

Sửa sai trực tiếp

b)

Sửa sai gián tiếp

c)

Sửa sai tức thời

d)

Sửa sai quang phục hồi

51.

Trong cơ chế Proofreading, ion kim loại hóa trị II nào hỗ trợ hình thành liên kết phosphodieste trong quá trình xúc tác của polymerase?

a)

Ca2+

b)

Fe2+

c)

Na+

d)

Mg2+ hoặc Mn2+

52.

Quá trình chuyển DNA về phía vùng exonuclease để cắt bỏ base sai được xúc tác bởi hoạt động nào của DNA polymerase?

a)

5'→3' polymerase

b)

3'→5' exonuclease

c)

Helicase

d)

Ligase

53.

Mục tiêu phải gắn base thật nhanh và chính xác của DNA polymerase là để kịp cho quá trình sinh học nào?

a)

Apoptosis

b)

Phân chia tế bào

c)

Quá trình khử amin

d)

Tái tổ hợp chuyển biệt vị trí

54.

Cơ chế sửa sai trực tiếp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phải cắt một đoạn DNA dài

b)

Sửa lỗi mà không cần cắt bỏ một đoạn DNA

c)

Luôn cần một mạch khuôn

d)

Chỉ sửa lỗi dimer thymine

55.

Tác nhân alkyl hóa gây ra lỗi mismatch bằng cách nào?

a)

Loại bỏ nhóm amin

b)

Phá hủy liên kết phosphodiester

c)

Gắn methyl/acetyl lên base

d)

Dimer hóa thymine

56.

Enzyme nào có nhiệm vụ nhận diện và loại bỏ nhóm methyl/acetyl bất thường trên DNA?

a)

DNA polymerase I

b)

Photolyase

c)

Alkyltransferase (MGMT/E.coli)

d)

Primase

57.

Enzyme O6-methylguanine-DNA methyltransferase (MGMT) ở người thuộc loại cơ chế sửa sai nào?

a)

Sửa sai gián tiếp

b)

Sửa sai trực tiếp

c)

Tái tổ hợp tương đồng

d)

Proofreading

58.

Sau khi 3'->5' exonuclease cắt bỏ nucleotide sai, quá trình nào được tiếp tục để hoàn thành việc sửa sai?

a)

Gắn lại base sai

b)

Gắn lại base đúng

c)

Bắt đầu lại sao chép từ ori

d)

Kích hoạt DnaA

59.

Tổn thương DNA nào được sửa chữa thông qua cơ chế quang phục hồi (photoreactivation)?

a)

Mất purine

b)

Gãy mạch đôi

c)

Dimer thymine

d)

Lỗi bắt cặp tautomer

60.

Cơ chế quang phục hồi/quang hoạt hóa cần sự hiện diện của yếu tố nào để sửa chữa sai hỏng?

a)

Tia phóng xạ

b)

Nhiệt độ cao

c)

Ánh sáng (Visible light)

d)

Enzyme SOD

61.

Enzyme nào được hoạt hóa bởi ánh sáng khả kiến (300–600 nm) trong cơ chế quang phục hồi?

a)

Ligase

b)

DnaA

c)

Photolyase

d)

Telomerase

62.

Photolyase hoạt động bằng cách nào để sửa chữa dimer thymine?

a)

Gắn thêm base bổ sung

b)

Cắt bỏ toàn bộ dimer và tổng hợp lại

c)

Cắt bỏ vòng pyrimidine dimer, chuyển thành monomer

d)

Khử amin của thymine

63.

Sau khi hoàn thành chức năng, enzyme photolyase làm gì?

a)

Tiếp tục sửa chữa dimer khác

b)

Bị phân hủy

c)

Được phóng thích ra khỏi mạch DNA

d)

Nối liên kết phosphodiester

64.

Cơ chế nào được sử dụng để sửa chữa sai hỏng do tác nhân alkyl hóa, là một ví dụ điển hình của sửa sai trực tiếp?

a)

Loại bỏ nhóm methyl/acetyl

b)

Cắt bỏ mối

c)

Tái tổ hợp tương đồng

d)

Kích hoạt checkpoint G2

65.

Photolyase được mã hóa từ gene nào ở E. coli?

a)

uvrA

b)

mutS

c)

phr

d)

recA

66.

Cơ chế sửa sai trực tiếp thường áp dụng cho những loại tổn thương DNA nào?

a)

Tổn thương phức tạp (ví dụ gãy mạch đôi)

b)

Tổn thương đơn giản, dễ đảo ngược

c)

Lỗi bắt cặp không có khuôn

d)

Sự ngắn dần của telomere

67.

Phân tử nào sau khi được Photolyase cắt vòng dimer sẽ chuyển lại thành các monomer?

a)

Telomere

b)

Purine

c)

Pyrimidine dimer (Thymine dimer)

d)

Alkyltransferase

68.

Cơ chế sửa sai trực tiếp nào được mô tả là không tạo ra khoảng trống trên DNA sau khi sửa?

a)

NER

b)

MMR

c)

BER

d)

Alkyltransferase hoạt động

69.

Enzyme photolyase được kích hoạt bởi ánh sáng có bước sóng nào?

a)

Dưới 300 nm

b)

300 đến 600 nm

c)

Trên 700 nm

d)

Ánh sáng tia X