wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination) - Phần 1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination) là quá trình sắp xếp lại trình tự DNA giữa các phân tử DNA có đặc điểm gì?

a)

Có vị trí chuyên biệt cho enzyme recombinase

b)

Có vùng trình tự tương đồng (giống nhau)

c)

Không có gen mã hóa enzyme chuyển vị

d)

Chỉ xảy ra ở sinh vật nhân sơ

2.

Tái tổ hợp tương đồng có thể xảy ra giữa cặp DNA nào sau đây?

a)

DNA của virus và Plasmid

b)

2 DNA của cặp NST tương đồng

c)

DNA mang trình tự lặp lại IR và gen transposase

d)

2 DNA không có vùng tương đồng

3.

Tái tổ hợp tương đồng góp phần vào tính biến động (đa dạng) của vật liệu di truyền bằng cách nào?

a)

Khôi phục chiều dài telomere

b)

Sắp xếp lại các vùng trình tự DNA

c)

Gây ra lỗi bắt cặp tautomer

d)

Loại bỏ các gốc oxy hóa tự do

4.

Ngoài việc tạo tính biến động, tái tổ hợp tương đồng còn có ý nghĩa gì đối với tế bào?

a)

Tham gia sửa sai cho đứt gãy mạch đơn (SSB) và đứt gãy mạch đôi (DSB)

b)

Loại bỏ mồi RNA trên mạch chậm

c)

Kiểm soát các chốt kiểm soát chu kỳ tế bào

d)

Ngăn chặn sự dimer hóa thymine

5.

Mô hình Holliday được đề xuất lần đầu bởi Robin Holliday vào năm nào?

a)

1983

b)

1953

c)

1964

d)

1995

6.

Mô hình Holliday SSB (Single-Strand Break) khởi đầu bằng sự kiện gì trên phân tử DNA?

a)

Gãy cả hai mạch DNA

b)

Hình thành vùng lặp lại IR

c)

Đứt/gãy trên mạch đơn

d)

Mất nhóm methyl bất thường

7.

Sau khi xảy ra đứt gãy mạch đơn (SSB), enzyme loại bỏ nucleotide tạo ra cấu trúc gì có đầu 3' tự do?

a)

Vị trí AP site

b)

Dạng vòng xoay

c)

Vùng ssDNA (sợi đơn DNA)

d)

Cấu trúc D-loop

8.

Đầu 3' của ssDNA được tạo ra trong mô hình Holliday SSB thực hiện hành động gì?

a)

Bị cắt bởi RuvC

b)

Liên kết với Tus/Ter

c)

Xâm lấn mạch lên DNA kề cận

d)

Bị methyl hóa

9.

Sự xâm lấn mạch trong mô hình Holliday SSB tạo ra cấu trúc đặc trưng nào?

a)

Mô hình Trombone

b)

Vị trí oriC

c)

Mối nối Holliday (Holliday Junction, HJ)

d)

Cấu trúc T-loop

10.

Holliday Junction (HJ) là điểm đặc trưng của cơ chế nào?

a)

Sửa sai trực tiếp

b)

Sao chép DNA

c)

Tái tổ hợp tương đồng

d)

Chuyển vị không tạo bản sao

11.

Trong mô hình Holliday, sự xâm lấn mạch dẫn thành hình thành vùng nào, nơi hai DNA có trình tự tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau?

a)

Noncross over region

b)

Vùng tương đồng dị phân tử (heteroduplex)

c)

Vùng Telomere

d)

Vùng Crossover region

12.

Có bao nhiêu kiểu cắt-nối tại một Holliday Junction (HJ) có thể tạo ra các sản phẩm tái tổ hợp khác nhau?

a)

Một kiểu

b)

Hai kiểu (ngang và dọc)

c)

Ba kiểu

d)

Bốn kiểu

13.

Kiểu cắt-nối tại Holliday Junction theo chiều ngang tạo ra sản phẩm DNA có đặc điểm gì?

a)

DNA có tái tổ hợp (crossover)

b)

DNA bị đứt gãy mạch đôi

c)

DNA không có tái tổ hợp (noncrossover recombinants)

d)

DNA mạch đơn

14.

Kiểu cắt-nối tại Holliday Junction theo chiều dọc tạo ra sản phẩm

a)

DNA không có tái tổ hợp

b)

DNA có tái tổ hợp (crossover recombinants)

c)

DNA bị mất base purine

d)

Vùng DNA mạch thẳng

15.

Mô hình Holliday DSB (Double-Strand Break) được đề xuất bởi ai vào năm 1983, dựa trên nghiên cứu ở S. cerevisiae?

a)

Robin Holliday

b)

James Watson

c)

Jack Szostak

d)

Frederick Griffith

16.

Mô hình Holliday DSB khởi đầu bằng sự kiện gì trên phân tử DNA?

a)

Đứt một mạch DNA

b)

Mất base purine

c)

Đứt/gãy mạch đôi (trên cả hai mạch)

d)

Chuyển vị của transposon

17.

Mô hình Holliday DSB khác với mô hình SSB ở điểm nào về cấu trúc trung gian?

a)

Không hình thành Holliday Junction

b)

Chỉ tạo một vùng heteroduplex

c)

Hình thành đồng thời hai Holliday Junction

d)

Chỉ áp dụng cho DNA vòng

18.

Trong mô hình DSB, sự đứt nối xảy ra trên bao nhiêu phân tử DNA tương đồng?

a)

Ba phân tử DNA

b)

Hai phân tử DNA

c)

Một trong hai phân tử DNA tương đồng

d)

Chỉ trên DNA không tương đồng

19.

Mô hình DSB có sự hình thành đồng thời hai 'cầu' trao đổi chéo trên hai mạch đơn của các đoạn NST tương đồng, sau đó bị cắt bởi enzyme nào?

a)

DNA polymerase I

b)

Helicase DnaB

c)

Endonuclease

d)

Topoisomerase IV

20.

Tái tổ hợp tương đồng ở E.coli chủ yếu diễn ra theo con đường nào?

a)

DSB pathway

b)

MMR pathway

c)

RecBCD pathway

d)

NER pathway

21.

Phức hợp RecBCD trong E.coli có những hoạt tính enzyme nào?

a)

Polymerase, Ligase, Primase

b)

Exonuclease, Endonuclease, Ligase

c)

Nuclease, Helicase, ATPase

d)

Photolyase, Alkyltransferase, Catalase

22.

RecBCD cắt dsDNA và xử lý mạch tạo ssDNA có đầu 3' tự do từ vị trí trình tự đặc hiệu nào?

a)

oriC

b)

Ter sites

c)

Trình tự chi (chi)/chi sequence

d)

Trình tự lặp lại TTAGGG

23.

Protein nào trong E.coli bám lên ssDNA và xúc tác sự xâm lấn ssDNA lên phân tử DNA gắn đôi?

a)

RuvC

b)

RecBCD

c)

RuvA-RuvB

d)

RecA

24.

Phức hợp protein nào nhận diện mối nối Holliday (HJ) và xúc tác sự xâm lấn mạch (branch migration)?

a)

RecBCD

b)

RecA

c)

RuvA - RuvB (ATPase)

d)

RuvC

25.

Sự xâm lấn mạch (branch migration) tạo ra cấu trúc gì trong quá trình tái tổ hợp tương đồng ở E.coli?

a)

Đơn vị sao chép duy nhất

b)

Mô hình Trombome

c)

Vùng dị phân tử mạch đôi (heteroduplex)

d)

Dimer thymine

26.

Enzyme nào chịu trách nhiệm cắt Holliday Junction (HJ) trong cơ chế tái tổ hợp tương đồng RecBCD?

a)

Ligase

b)

DnaB

c)

RecA

d)

RuvC (endonuclease/resolvase)

27.

RecBCD là tổ hợp enzyme, gồm ba tiểu đơn vị nào?

a)

RecA, RecB, RecC

b)

RecB, RecC, RecD

c)

RuvA, RuvB, RuvC

d)

DnaA, DnaB, DnaC

28.

Tiểu đơn vị nào của RecBCD có chức năng nuclease (đa nuclease)?

a)

RecC

b)

RecD

c)

RecB

d)

RecA

29.

Tiểu đơn vị nào của RecBCD chịu trách nhiệm nhận biết vị trí đặc hiệu KAI (/CHI site)?

a)

RecB

b)

RecD

c)

RecC

d)

RuvB

30.

Sự di chuyển của tổ hợp enzyme RecBCD trên DNA được hỗ trợ bởi hoạt tính nào?

a)

Hoạt tính primase

b)

Hoạt tính ligase

c)

Thủy phân ATP trong các 'động cơ' helicase của RecB và RecD

d)

Hoạt tính quang phục hồi

31.

Cấu trúc trung gian nào được tạo ra bởi RecBCD, gồm sợi đơn DNA có hai đầu 3' ngắn và 5' dài hơn?

a)

Cấu trúc T-loop

b)

Cấu trúc Holliday Junction

c)

Cấu trúc vòng hai đuôi (loop 2 tail)

d)

Cấu trúc oriC

32.

Sau khi RecBCD trượt đến vị trí KAI, tiểu đơn vị nào sẽ nhận biết và truyền tín hiệu?

a)

RecB

b)

RecC

c)

RecD

d)

RecA

33.

RecBCD xúc tác việc tải phân tử protein nào lên đoạn sợi đơn DNA có vị trí KAI?

a)

RuvC

b)

DnaA

c)

Pol I

d)

RecA

34.

RecBCD là cơ chế tái tổ hợp tương đồng sử dụng phương thức nào để khởi đầu quá trình?

a)

SSB (Single-strand breaks)

b)

MMR (Mismatch repair)

c)

DSB (Double-strand breaks)

d)

Photoreactivation

35.

Tái tổ hợp tương đồng có thể xảy ra giữa 2 vùng tương đồng trên cùng một phân tử DNA không?

a)

Không, chỉ xảy ra giữa các phần tử DNA khác nhau

b)

Không, chỉ giữa các NST tương đồng

c)

d)

Chỉ giữa DNA vòng

36.

Ý nghĩa của tái tổ hợp tương đồng trong việc sửa sai là gì?

a)

Chỉ sửa lỗi bắt cặp sai

b)

Có thể sửa lỗi (sửa hoàn toàn) hoặc sửa cho qua (sửa không hoàn toàn)

c)

Chỉ loại bỏ dimer thymine

d)

Chỉ loại bỏ nhóm methyl bất thường

37.

Tiểu đơn vị RecC của RecBCD có chứa miền đặc trưng nào của SF1?

a)

Miền ATPase

b)

Miền Nuclease

c)

Miền helicase (Miền 1 và 2)

d)

Miền 5' -> 3' polymerase

38.

Quá trình trao đổi chéo (crossover) hoặc không trao đổi chéo (noncrossover) là kết quả của việc xử lý cấu trúc nào?

a)

Vị trí AP site

b)

Trình tự lặp lại TTAGGG

c)

Ngã tư Holliday (Holliday Junction)

d)

Plasmid F

39.

Tiểu đơn vị RecB của RecBCD có chức năng helicase đặc trưng cho loại nào?

a)

SF2

b)

SF3

c)

SF1

d)

SF4

40.

Quá trình tái tổ hợp tương đồng trong E.coli được cho là có sự tham gia của ít nhất bao nhiêu protein khác?

a)

Khoảng 5

b)

Khoảng 10

c)

Ít nhất 25

d)

Hàng trăm

41.

Tái tổ hợp chuyên biệt vị trí là quá trình sắp xếp lại DNA giữa các phần tử có đặc điểm gì?

a)

Có vùng trình tự tương đồng lớn

b)

Có vị trí chuyên biệt cho các enzyme site-specific recombinases (SSRs)

c)

Chỉ xảy ra ở tế bào mầm

d)

Phải thông qua trung gian RNA

42.

Tái tổ hợp chuyên biệt vị trí được chia thành mấy nhóm chính?

a)

Một nhóm

b)

Hai nhóm (Bảo tồn và Chuyển vị)

c)

Ba nhóm

d)

Bốn nhóm

43.

Enzyme chịu trách nhiệm cho phương thức tái tổ hợp chuyên biệt vị trí bảo tồn là gì?

a)

RecBCD

b)

DnaA

c)

Tyrosine/Serine Recombinases

d)

DNA pol

44.

Các DNA tái tổ hợp chuyên biệt vị trí phải chứa trình tự nhận biết chuyên biệt nào?

a)

oriC sequence

b)

Recombination Site (RS)

c)

TTAGGG repeats

d)

Telomere repeats

45.

Cấu trúc Recombination Site (RS) bao gồm thành phần nào?

a)

Gen transposase + Vùng mã

b)

Trình tự nhận biết/gắn (recognition sequences) + trình tự cắt-nối chéo (crossover region)

c)

Telomere + T-loop

d)

DnaB + DnaC

46.

Phương thức tái tổ hợp chuyên biệt vị trí nào thực hiện cắt và tái tổ hợp từng mạch đơn của DNA?

a)

Tái tổ hợp bởi Serine Recombinase

b)

Tái tổ hợp bởi Tyrosine Recombinase

c)

Tái tổ hợp DSB tương đồng

d)

Chuyển vị tạo bản sao

47.

Phương thức tái tổ hợp chuyên biệt vị trí nào thực hiện cắt mạch đôi và tái tổ hợp?

a)

Tái tổ hợp bởi Tyrosine Recombinase

b)

Tái tổ hợp bởi Serine Recombinase

c)

Cơ chế quang phục hồi

d)

Cơ chế MMR

48.

Tái tổ hợp chuyên biệt vị trí theo phương thức chuyển vị còn được gọi là gì?

a)

Sửa sai gián tiếp

b)

Sao chép vòng xoay

c)

Transposition (Di chuyển vị trí)

d)

Proofreading

49.

Ý nghĩa chính của tái tổ hợp chuyên biệt vị trí trong tế bào là gì?

a)

Phục hồi telomere

b)

Tạo tính biến động (đa dạng cấu trúc/thông tin)

c)

Loại bỏ mồi RNA

d)

Gỡ rối DNA (Decatenation)

50.

Trình tự có khả năng di chuyển trong quá trình Transposition được gọi là gì?

a)

Plasmid F

b)

OriC

c)

Yếu tố chuyển vị / "gen nhảy" (TTCV)

d)

Heteroduplex

51.

Yếu tố chuyển vị (TTCV) thường được chia thành mấy loại dựa vào cấu trúc cơ bản?

a)

Hai loại (TTCV chủ động/bị động)

b)

Ba loại (IS, Transposon, Non-composite transposon)

c)

Bốn loại (Tyrosine, Serine, RecA, RuvC)

d)

Một loại (Retrotransposon)

52.

Cấu trúc Insertion Sequence (IS) bao gồm thành phần nào?

a)

Gen kháng kháng sinh + IR

b)

IR + Gen Transposase + IR

c)

OriC + Ter sites

d)

Gen bị đột biến mất đoạn

53.

Cấu trúc Transposon (Tn) bao gồm thành phần nào?

a)

IR + Gen Transposase + IR

b)

IS(L) + Gen kháng kháng sinh + IS(R)

c)

Cấu trúc vòng xoay

d)

DNA mạch thẳng

54.

Yếu tố Ac (Activator) có khả năng tự di chuyển trong hệ gen vì nó có gì?

a)

Trình tự lặp lại IR

b)

Gen mã hóa enzyme transposase

c)

Gen kháng kháng sinh

d)

Dạng tautomer

55.

Yếu tố Ds (Dissociation) được xem là trình tự chuyển vị bị động vì lý do gì?

a)

Cần ánh sáng để hoạt động

b)

Gen mã hóa transposase bị đột biến mất đoạn

c)

Chỉ có hoạt tính 3'->5' exonuclease

d)

Chuyển vị qua trung gian RNA

56.

Ds chỉ có thể chuyển vị khi có mặt yếu tố nào?

a)

Telomerase

b)

RecA

c)

Ac (Activator)

d)

RuvC

57.

Hiện tượng hạt ngô có màu sắc loang lổ (variegation) là do yếu tố nào?

a)

DNA polymerase

b)

DNA Ligase

c)

Các yếu tố chuyển vị (ví dụ Ac/Ds)

d)

Enzyme SOD

58.

Trong chuyển vị không tạo bản sao, số lượng bản sao của transposon trong tế bào sau sự kiện chuyển vị thay đổi như thế nào?

a)

Số lượng tăng lên

b)

Số lượng không tăng lên (giữ nguyên)

c)

Số lượng giảm đi

d)

Transposon bị chuyển thành DNA vòng

59.

Trong cơ chế chuyển vị không tạo bản sao (cắt và chèn), enzyme nào nhận biết, cắt transposon khỏi vị trí cũ và chèn vào vị trí mới?

a)

Primase

b)

Ligase

c)

Transposase

d)

Telomerase

60.

Trong chuyển vị không tạo bản sao, phức hợp nào uốn hai đầu transposon lại để chuẩn bị cho bước cắt?

a)

Holliday Junction

b)

Synaptic complex

c)

RecBCD complex

d)

Replisome

61.

Chuyển vị tạo bản sao qua trung gian RNA cần enzyme nào để tổng hợp DNA từ khuôn RNA?

a)

RNA Polymerase

b)

DNA Polymerase

c)

Primase

d)

Reverse Transcriptase (RTase)

62.

Retrotransposon cần enzyme nào để tạo ssDNA (cDNA) từ mạch khuôn RNA-L1?

a)

RNA mới

b)

DNA vòng

c)

RNA-L1

d)

Cấu trúc T-loop

63.

Trong chuyển vị tạo bản sao qua sao chép DNA, cấu trúc nào hình thành do enzyme chuyển vị nối đầu mạch tự do của transposon vào vị trí mới?

a)

Cấu trúc “dung hợp” DNA (cointegrate)

b)

Synaptic complex

c)

Heteroduplex

d)

AP site

64.

Tái tổ hợp chuyên biệt vị trí theo phương thức bảo tồn được phân loại thành Tyrosine và Serine recombinases dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước DNA được xử lý

b)

Cấu trúc của RS

c)

Loại enzyme tham gia (Tyrosine/Serine recombinases)

d)

Phân loại tế bào (Proka/Euka)

65.

Quá trình chuyển vị không tạo bản sao được mô tả bằng ví dụ transposon nào ở ngô, nơi yếu tố này bị cắt ra khỏi vị trí cũ và chèn vào vị trí mới?

a)

Ds

b)

Ac

c)

Telomerase

d)

Plasmid F

66.

Khi transposon Ac bị cắt ra khỏi gen Wx (ở ngô), trình tự DNA tại vị trí cũ có hoàn toàn trở lại như ban đầu không?

a)

Có, hoàn toàn như cũ

b)

Không, có thể để lại dấu lặp không hoàn hảo (imperfect duplication)

c)

Chỉ thay đổi khung đọc

d)

Trình tự bị alkyl hóa

67.

Trong chuyển vị tạo bản sao (qua sao chép DNA), hoạt tính endonuclease của enzyme chuyển vị xúc tác bước nào?

a)

Tổng hợp đoạn mồi RNA

b)

Xúc tác xâm lấn mạch

c)

Cắt 1 mạch DNA tại 2 đầu của transposon và tại vị trí chuyển vị đến

d)

Loại bỏ dimer thymine

68.

Phức hợp RecBCD trong E.coli có vai trò gì nổi bật?

a)

Gây tái tổ hợp tương đồng ở vi khuẩn

b)

Tổng hợp DNA bộ gen

c)

Sửa lỗi mismatch

d)

Khử amin của Cytosine

69.

Sự khác biệt về cấu trúc giữa IS (Insertion Sequence) và Transposon (Tn) là gì?

a)

IS có gen kháng kháng sinh, Tn không có

b)

Tn chứa gen kháng kháng sinh giữa hai IS

c)

IS có khả năng tạo bản sao qua RNA, Tn thì không

d)

Tn không có transposase

70.

Cơ chế tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination) thuộc nhóm cơ chế nào của DNA?

a)

Tính ổn định

b)

Tính biến động

c)

Sửa sai trực tiếp

d)

Sao chép DNA