wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Wireless and Basic Network Concepts

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Bluetooth được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối mạng Internet

b)

Kết nối thiết bị không dây ở khoảng cách ngắn

c)

Truyền dữ liệu qua dây LAN

d)

Bảo mật mạng

2.

Kết nối Wi‑Fi khác Bluetooth ở điểm nào?

a)

Cùng phạm vi kết nối

b)

Wi‑Fi có phạm vi rộng và tốc độ cao hơn

c)

Bluetooth nhanh hơn

d)

Wi‑Fi không truyền dữ liệu

3.

Thiết bị nào sau đây không dùng kết nối không dây?

a)

Cáp HDMI

b)

Bluetooth tai nghe

c)

Wi‑Fi điện thoại

d)

NFC thanh toán

4.

NFC viết tắt của cụm từ nào?

a)

Near Friend Connection

b)

Near Field Communication

c)

Network Fast Connect

d)

New File Connect

5.

Công nghệ nào được dùng để thanh toán bằng điện thoại?

a)

Bluetooth

b)

NFC

c)

Wi‑Fi

d)

Zigbee

6.

Ưu điểm của kết nối không dây là gì?

a)

Không cần dây, linh hoạt

b)

Dễ di chuyển thiết bị

c)

Dễ dàng chia sẻ tài nguyên

d)

Tất cả các ý trên

7.

Wi‑Fi Direct cho phép điều gì?

a)

Kết nối trực tiếp hai thiết bị không qua router

b)

Truy cập Internet qua dây cáp

c)

Sử dụng sóng hồng ngoại

d)

Chia sẻ dữ liệu qua đám mây

8.

Công nghệ truyền dữ liệu không dây không phổ biến trong IoT là:

a)

Zigbee

b)

USB

c)

HDMI

d)

DVI

9.

Khi kết nối thiết bị không dây không ổn định, nên làm gì trước?

a)

Kiểm tra khoảng cách và nhiễu sóng

b)

Reset router

c)

Bật chế độ máy bay

d)

Thay pin

10.

Công nghệ Wi‑Fi 6 có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Tốc độ cao và giảm độ trễ

b)

Tốn pin hơn

c)

Chỉ dùng cho máy tính

d)

Không tương thích cũ

11.

Kết nối không dây nào dùng tia hồng ngoại?

a)

Bluetooth

b)

IR (Infrared)

c)

NFC

d)

Zigbee

12.

Loại thiết bị nào cần băng thông cao nhất khi kết nối không dây?

a)

Chuột không dây

b)

Truyền video HD

c)

Cảm biến nhiệt độ

d)

Đồng hồ thông minh

13.

Khi thiết lập kết nối Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Mở Wi‑Fi

b)

Ghép đôi (pair) hai thiết bị

c)

Đăng nhập tài khoản

d)

Kết nối LAN

14.

Kết nối máy tính với TV qua cáp HDMI giúp gì?

a)

Truyền hình ảnh và âm thanh chất lượng cao

b)

Chỉ truyền hình ảnh

c)

Chỉ truyền âm thanh

d)

Truyền Internet

15.

Khi muốn chiếu không dây từ máy tính lên TV, nên dùng gì?

a)

Miracast hoặc Chromecast

b)

USB

c)

VGA

d)

HDMI

16.

Cài đặt độ phân giải phù hợp khi chiếu giúp điều gì?

a)

Giảm nhiệt máy tính

b)

Hiển thị rõ và vừa màn hình

c)

Tăng tốc mạng

d)

Giảm tiếng ồn

17.

Khi không có dây HDMI, có thể dùng phương án nào để chiếu màn hình?

a)

Kết nối Wi‑Fi hoặc Bluetooth để chiếu màn hình

b)

Cáp LAN

c)

Cổng USB

d)

Không thể kết nối

18.

Để trình chiếu PowerPoint từ laptop lên TV thông minh, cần gì?

a)

Kết nối cùng mạng và bật tính năng chiếu màn hình

b)

Cắm USB vào TV

c)

Bật Bluetooth

d)

Bật máy ảnh

19.

Thiết bị dùng để chia sẻ kết nối mạng cho nhiều thiết bị là:

a)

Router (bộ định tuyến)

b)

Modem

c)

Switch

d)

Hub

20.

Khi máy tính hiển thị “No Internet Access”, nguyên nhân có thể là:

a)

Modem bị mất tín hiệu

b)

Máy tính hỏng

c)

Wi‑Fi yếu

d)

Lỗi phần mềm

21.

Khi thiết lập mạng Wi‑Fi, bước quan trọng để bảo mật là:

a)

Đặt tên mạng đẹp

b)

Đặt mật khẩu mạnh

c)

Giới hạn băng thông

d)

Đổi kênh phát sóng

22.

Modem có chức năng chính nào?

a)

Kết nối giữa các máy trong mạng nội bộ

b)

Chuyển đổi tín hiệu giữa mạng nội bộ và Internet

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

23.

Giao thức nào được dùng để truyền dữ liệu giữa trình duyệt và web server?

a)

HTTP hoặc HTTPS

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

24.

Khi kết nối mạng dây (Ethernet), ta dùng cổng nào là phổ biến?

a)

RJ45

b)

USB

c)

HDMI

d)

VGA

25.

DHCP có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Tự động cấp phát địa chỉ IP

c)

Chuyển tiếp dữ liệu

d)

Kiểm tra an toàn

26.

Khi mạng Wi‑Fi chậm, bước xử lý đầu tiên nên là gì?

a)

Kiểm tra số thiết bị đang kết nối và khởi động lại router

b)

Cài lại Windows

c)

Thay ổ cứng

d)

Tắt Bluetooth

27.

Khi muốn truy cập một máy khác trong cùng mạng LAN, ta dùng gì?

a)

Trình duyệt

b)

Địa chỉ IP nội bộ của máy đó

c)

Địa chỉ website

d)

Mã QR

28.

Lý do phổ biến khiến thiết bị không kết nối được mạng Wi‑Fi là gì?

a)

Sai mật khẩu hoặc ngoài phạm vi phủ sóng

b)

Hết pin

c)

Hỏng RAM

d)

Hỏng chuột

29.

Thiết bị Switch trong mạng LAN có chức năng chính nào?

a)

Kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng nội bộ

b)

Cấp IP

c)

Kết nối Internet

d)

Bảo mật

30.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ website

b)

Mã định danh phần cứng của card mạng

c)

Địa chỉ IP

d)

Mã vùng

31.

Khi chia sẻ file qua mạng LAN, định dạng địa chỉ thư mục thường là:

a)

www.tenmay

b)

\\tenmay\thumuc

c)

ftp://

d)

mail://

32.

Để đảm bảo an toàn mạng, người dùng nên làm gì?

a)

Không đặt mật khẩu

b)

Cập nhật phần mềm và tường lửa thường xuyên

c)

Chia sẻ tài khoản

d)

Bật Bluetooth mọi lúc

33.

Khi cần kiểm tra tốc độ mạng, ta có thể dùng dịch vụ nào?

a)

speedtest.net

b)

Google

c)

PowerPoint

d)

Word

34.

FTP được dùng để làm gì?

a)

Gửi email

b)

Truyền file giữa các máy tính

c)

Dịch tên miền

d)

Mã hóa dữ liệu

35.

SMTP là viết tắt của cụm nào?

a)

Simple Mail Transfer Protocol

b)

Server Mail Transfer Point

c)

Secure Message Transfer Package

d)

Send Mail Test Protocol

36.

HTTPS khác HTTP ở điểm nào?

a)

Tốc độ nhanh hơn

b)

Có mã hóa bảo mật SSL/TLS

c)

Không truyền hình ảnh

d)

Không dùng cho website

37.

DNS có chức năng chính gì?

a)

Chuyển tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi email

c)

Bảo mật

d)

Lưu trữ dữ liệu

38.

Giao thức nào dùng trong mạng LAN để chia sẻ tài nguyên?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

SMB (Server Message Block)

d)

POP3

39.

Địa chỉ IP phiên bản 4 có dạng hợp lệ nào?

a)

192.168.1.1

b)

2402:3f0:4000::

c)

1234-5678

d)

localhost

40.

IPv6 được tạo ra nhằm mục đích gì?

a)

Mở rộng không gian địa chỉ IP

b)

Tăng tốc độ truyền

c)

Giảm chi phí mạng

d)

Tắt IPv4

41.

Khi nhập địa chỉ web, trình duyệt dùng giao thức nào?

a)

HTTP hoặc HTTPS

b)

FTP

c)

DHCP

d)

IPX/SPX

42.

Địa chỉ 127.0.0.1 là gì?

a)

Địa chỉ loopback (localhost)

b)

Địa chỉ DNS

c)

Địa chỉ IPv6

d)

Địa chỉ router

43.

Giao thức Telnet dùng để làm gì?

a)

Gửi email

b)

Truy cập máy tính từ xa

c)

Chia sẻ tệp

d)

Phát video

44.

Giao thức ARP có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP sang địa chỉ MAC

b)

Định tuyến mạng

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Cấp IP

45.

DHCP cấp IP động có lợi là:

a)

Không cần cài đặt thủ công

b)

Giảm lỗi trùng IP

c)

Quản lý mạng dễ dàng hơn

d)

Tất cả đều đúng

46.

Thành phần không thuộc cấu trúc mạng máy tính là:

a)

Thiết bị mạng

b)

Giao thức

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Phần mềm mạng

47.

Topo mạng hình sao có ưu điểm:

a)

Dễ quản lý, dễ phát hiện lỗi

b)

Tốc độ chậm

c)

Khó lắp đặt

d)

Phụ thuộc router

48.

Mạng WAN dùng để:

a)

Kết nối ở phạm vi rộng như Internet

b)

Trong một phòng

c)

Một nhóm máy tính

d)

Văn phòng nhỏ

49.

Mô hình mạng phổ biến trong doanh nghiệp:

a)

Mạng client–server

b)

Peer-to-peer

c)

LAN ảo

d)

Bus

50.

Trong mô hình client–server, server có vai trò:

a)

Cung cấp dịch vụ cho các máy khác

b)

Truy cập dữ liệu

c)

Sửa lỗi

d)

In ấn

51.

Băng thông mạng là:

a)

Lượng dữ liệu truyền trong 1 giây

b)

Kích thước cáp

c)

Khoảng cách mạng

d)

Số lượng người dùng

52.

Router khác switch ở điểm nào?

a)

Router chỉ dùng trong LAN

b)

Router định tuyến dữ liệu ra Internet

c)

Switch định tuyến

d)

Router lưu trữ dữ liệu

53.

Đường truyền cáp quang có ưu điểm:

a)

Dễ hỏng

b)

Tốc độ cao, chống nhiễu

c)

Rẻ hơn đồng

d)

Dễ bẻ

54.

Thiết bị trung gian truyền dữ liệu giữa hai mạng khác nhau là:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Repeater

55.

Giao thức TCP/IP được xem là:

a)

Nền tảng của Internet

b)

Chỉ dùng nội bộ

c)

Bảo mật nội dung

d)

Chia sẻ video

56.

Gói tin (packet) trong mạng gồm:

a)

Dữ liệu và thông tin điều khiển

b)

Dữ liệu thô

c)

Hình ảnh

d)

File nén

57.

Ping được dùng để:

a)

Kiểm tra kết nối mạng giữa hai thiết bị

b)

Truyền dữ liệu

c)

Mã hóa tệp

d)

Lưu trữ log

58.

Địa chỉ IP công cộng khác IP riêng ở chỗ:

a)

Dùng để truy cập Internet toàn cầu

b)

Dành cho LAN

c)

Không có thật

d)

Không dùng được

59.

Một máy tính có thể tham gia nhiều mạng khác nhau nhờ:

a)

Nhiều card mạng hoặc thiết lập ảo

b)

Đổi ổ cứng

c)

Tắt Wi‑Fi

d)

Đặt lại IP

60.

Ví dụ về ứng dụng AI trong đời sống:

a)

Nhận dạng khuôn mặt trên điện thoại

b)

Gửi email

c)

Lướt web

d)

Soạn Word

61.

Hệ thống gợi ý video của YouTube là ví dụ về:

a)

Học máy (Machine Learning)

b)

Blockchain

c)

IoT

d)

Mạng xã hội

62.

Chatbot là ví dụ của:

a)

Ứng dụng AI giao tiếp ngôn ngữ

b)

Phần mềm đồ họa

c)

Trò chơi

d)

CSDL

63.

AI được dùng nhiều trong lĩnh vực:

a)

Y học, giáo dục, nông nghiệp

b)

Tất cả các lĩnh vực trên

c)

Chỉ công nghệ

d)

Thể thao

64.

Học sâu (Deep Learning) là:

a)

Dạng học máy sử dụng mạng nơ‑ron nhiều tầng

b)

Phần mềm văn bản

c)

Lưu trữ đám mây

d)

Trò chơi điện tử

65.

AI trong ô tô thông minh giúp:

a)

Tự lái và tránh va chạm

b)

Phát nhạc

c)

Gửi email

d)

Đo nhiệt độ

66.

Hệ thống nhận diện giọng nói của Siri, Google Assistant là:

a)

Ứng dụng của AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

b)

IoT

c)

Trình duyệt

d)

Giao thức mạng

67.

Ứng dụng AI trong giáo dục giúp gì?

a)

Cá nhân hóa việc học, hỗ trợ chấm điểm tự động

b)

Chơi game

c)

Gửi email

d)

Lưu trữ tài liệu

68.

Mạng Wi‑Fi bị nhiều thiết bị làm chậm. Giải pháp tốt nhất là gì?

a)

Tăng âm lượng mic

b)

Giảm số thiết bị, đổi kênh Wi‑Fi và đặt router xa nguồn nhiễu

c)

Tắt camera

d)

Đổi modem

69.

Khi chiếu bài giảng từ laptop lên TV mà bị lệch hình, bạn xử lý thế nào?

a)

Chỉnh lại độ phân giải và tỷ lệ hiển thị (Display Settings)

b)

Đổi cáp nguồn

c)

Gỡ Office

d)

Cắm USB

70.

Một học sinh dùng ChatGPT để viết bài nhưng không kiểm tra nội dung. Việc này thiếu điều gì nhất?

a)

Kỹ năng gõ phím

b)

Tính trách nhiệm và nhân văn trong sử dụng AI

c)

Kiến thức toán

d)

Thời gian

71.

Gia đình có nhiều thiết bị IoT. Để bảo mật tốt, bạn nên làm gì?

a)

Đặt mật khẩu mạnh, tách mạng khách và cập nhật phần mềm

b)

Bật Bluetooth liên tục

c)

Dùng mạng mở

d)

Không cần cài đặt

72.

Công ty ứng dụng AI để chấm điểm học sinh cần chú ý điều gì?

a)

Tính công bằng, minh bạch và tránh định kiến dữ liệu

b)

Tốc độ xử lý

c)

Dung lượng máy

d)

Số lượng giáo viên

73.

Khi tham gia mạng xã hội, hành vi nào thể hiện tính nhân văn?

a)

Bình luận tiêu cực về người khác

b)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

c)

Tôn trọng quyền riêng tư và cảm xúc người khác

d)

Dùng lời lẽ xúc phạm người khác

74.

Hành động “bóc phốt” người khác lên mạng thường gây hậu quả gì?

a)

Làm tôn thương danh dự người khác

b)

Tăng tương tác mạng

c)

Giúp người khác nổi tiếng

d)

Không gây ảnh hưởng

75.

Giữ nhân văn trong thế giới ảo là gì?

a)

Sử dụng mạng xã hội thật nhiều

b)

Không cần quan tâm cảm xúc người khác

c)

Hành xử có văn hóa, tôn trọng và trung thực

d)

Tạo kênh ảo để tự do phát ngôn

76.

Khi nhận được tin giả, người dùng nên làm gì trước khi chia sẻ?

a)

Chia sẻ ngay

b)

Bỏ qua

c)

Kiểm chứng trước khi chia sẻ

d)

Chế ảnh cho vui

77.

Thể hiện nhân văn khi sử dụng công nghệ AI là gì?

a)

Không sử dụng AI để tạo nội dung sai lệch, xúc phạm

b)

Dùng AI để làm tin giả

c)

Dùng AI giả mạo người khác

d)

Dùng AI để nói xấu

78.

Ứng xử nhân văn giúp điều gì cho môi trường mạng?

a)

Tạo môi trường mạng tích cực

b)

Gây tranh cãi

c)

Khiến mạng xã hội buồn tẻ

d)

Mất tự do

79.

Giữ nhân văn trong thế giới ảo giúp học sinh điều gì?

a)

Hình thành nhân cách tốt, sống có trách nhiệm

b)

Dễ nổi tiếng

c)

Không cần suy nghĩ khi đăng bài

d)

Dễ gây chú ý