wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về dữ liệu và máy tính

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “dữ liệu” được hiểu đúng nhất là:

a)

Thông điệp có ý nghĩa với người nhận

b)

Các con số, ký hiệu thô chưa được xử lý

c)

Tri thức rút ra sau khi phân tích

d)

Ý kiến chủ quan của người sử dụng

2.

Đơn vị cơ bản đo lường dữ liệu là:

a)

bit

b)

pixel

c)

dpi

d)

Hz

3.

Để biến dữ liệu thành thông tin, cần:

a)

Ghi chép lại dữ liệu

b)

Xử lý và tổ chức dữ liệu có ý nghĩa

c)

Thêm số lượng dữ liệu

d)

Lưu trữ vào máy tính

4.

Tình huống thể hiện độ chính xác của máy tính:

a)

Vẽ tranh minh họa

b)

Tính quỹ lương cho 5.000 nhân viên

c)

Chụp ảnh nghệ thuật

d)

Tổ chức trò chơi ngoài trời

5.

Đâu không phải là thành tựu tiêu biểu của Tin học hiện đại?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

b)

Internet vạn vật (IoT)

c)

Máy đánh chữ cơ học

d)

Dữ liệu lớn (Big Data)

6.

Ưu điểm nổi bật của máy tính so với con người:

a)

Tính cảm xúc

b)

Tự sáng tác nghệ thuật

c)

Tốc độ và độ chính xác cao

d)

Khả năng giao tiếp

7.

Ví dụ nào thể hiện tự động hóa nhờ tin học?

a)

Robot hút bụi chạy theo lịch cài sẵn

b)

Gõ văn bản bằng bàn phím

c)

Vẽ tranh bằng bút chì

d)

Chụp ảnh bằng máy cơ

8.

Thành tựu nào cho phép máy tính “học” từ dữ liệu?

a)

Big Data

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Hệ điều hành

d)

Lưu trữ đám mây

9.

Mật khẩu nào an toàn hơn?

a)

12345678

b)

NguyenTrungTruc

c)

Ntt@2025?

d)

20082008

10.

Tổ hợp phím chụp nhanh một vùng màn hình trong Windows 10:

a)

PrtSc

b)

Alt + PrtSc

c)

Win + Shift + S

d)

Ctrl + S

11.

Hành động nào giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân:

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

b)

Dùng chung 1 mật khẩu cho mọi dịch vụ

c)

Bật xác thực hai yếu tố (2FA)

d)

Cắm USB lạ vào máy

12.

Ví dụ dịch vụ chính phủ điện tử G2C:

a)

Nộp thuế TNCN trực tuyến

b)

Quản trị quan hệ khách hàng (CRM)

c)

Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

d)

Kết nối mạng LAN nội bộ

13.

Phát biểu đúng về thương mại điện tử:

a)

Chi diễn ra trên mạng xã hội

b)

Cho phép đặt hàng, thanh toán trực tuyến và theo dõi đơn

c)

Không cần quản lý kho

d)

Không cần bảo mật thông tin khách hàng

14.

Khi soạn văn bản, để lưu nhanh ta dùng phím:

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + Z

15.

Pin (Ghim) ứng dụng vào Taskbar để:

a)

Tự động xóa biểu tượng trên Desktop

b)

Mở nhanh ứng dụng

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Cài đặt hệ điều hành

16.

Công cụ nào hỗ trợ lưu trữ trực tuyến:

a)

Google Drive

b)

Paint

c)

Notepad

d)

Calculator

17.

“Chính phủ điện tử” nhằm mục tiêu chính:

a)

Tăng cường tiếp cận dịch vụ công qua mạng

b)

Xây nhà thông minh

c)

Quản lý tài nguyên rừng

d)

Lập trình game

18.

Kĩ thuật nào giúp bảo mật đường truyền:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Sao chép dữ liệu

c)

Đổi tên file

d)

Cắt dán dữ liệu

19.

Trong Windows, phím tắt mở nhanh File Explorer:

a)

Win + E

b)

Win + D

c)

Alt + Tab

20.

Khi sử dụng thiết bị số, nên:

a)

Dùng USB lạ để tăng tốc

b)

Không cập nhật hệ điều hành

c)

Bật tường lửa (Firewall) và phần mềm chống virus

d)

Tắt mật khẩu đăng nhập

21.

Thông tin là dữ liệu:

a)

Đã được xử lý, có ý nghĩa với người nhận

b)

Luôn mang ý nghĩa ngay khi được thu thập

c)

Giúp người nhận ra quyết định

d)

Quá trình xử lý biến dữ liệu thành thông tin

22.

Thực hành sử dụng thiết bị số, ghim (Pin) ứng dụng vào Taskbar giúp:

a)

Mở nhanh

b)

Có thể gỡ Pin khi không cần

c)

Xóa biểu tượng trên Desktop

d)

Kéo biểu tượng từ Start ra Taskbar để Pin

23.

Tổng số điểm của phần trắc nghiệm nhiều lựa chọn là bao nhiêu?

a)

5,0 điểm

b)

2,0 điểm

c)

3,0 điểm

d)

10,0 điểm

24.

Tỉ lệ mức độ nhận thức nào chiếm 40% trong ma trận đề kiểm tra?

a)

Nhận biết

b)

Thông hiểu

c)

Vận dụng

d)

Phân tích

25.

Có bao nhiêu câu hỏi tự luận trong cấu trúc đề kiểm tra?

a)

1 câu

b)

2 câu

c)

3 câu

d)

4 câu

26.

Bài 1: Thông tin và dữ liệu thuộc mức độ nhận thức nào?

a)

Nhận biết

b)

Thông hiểu

c)

Vận dụng

d)

Phân tích

27.

Bài kiểm tra 45 phút môn Tin học 10 bao gồm bao nhiêu câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn?

a)

10 câu

b)

15 câu

c)

20 câu

d)

25 câu

28.

Tỉ lệ nhận thức của phần "Thông hiểu" trong bài kiểm tra là bao nhiêu phần trăm?

a)

20%

b)

30%

c)

40%

d)

50%

29.

Chủ đề A của bài kiểm tra bao gồm bao nhiêu bài?

a)

2 bài

b)

3 bài

c)

4 bài

d)

5 bài

30.

Phần "Vận dụng" trong bài kiểm tra có bao nhiêu câu tự luận?

a)

1 câu

b)

2 câu

c)

3 câu

d)

4 câu

31.

Khái niệm nào sau đây đúng với "thông tin"?

a)

Dữ liệu chưa qua xử lý

b)

Thông tin là dữ liệu đã được xử lý

c)

Thông tin là một loại phần mềm

d)

Thông tin là một thiết bị phần cứng

32.

Một trong những ưu điểm của máy tính là gì?

a)

Tốc độ chậm

b)

Độ chính xác cao

c)

Khả năng tự động hóa thấp

d)

Khả năng lưu trữ hạn chế

33.

Thao tác nào sau đây là cơ bản trên Windows 10?

a)

Tạo thư mục

b)

Lập trình phần mềm

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Chỉnh sửa video

34.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo mật thiết bị số?

a)

Không sử dụng mật khẩu

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh

c)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Không cập nhật phần mềm

35.

Vai trò của CNTT trong thương mại điện tử là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Giảm khả năng tiếp cận thị trường

c)

Tăng hiệu quả kinh doanh

d)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

36.

Một trong những thách thức của chính phủ điện tử là gì?

a)

Tăng cường bảo mật thông tin

b)

Giảm sự minh bạch

c)

Tăng chi phí quản lý

d)

Giảm sự tương tác với công dân

37.

Phân tích lợi ích của CNTT trong phát triển kinh tế - xã hội bao gồm những gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tăng cường khả năng cạnh tranh

c)

Giảm sự đổi mới

d)

Giảm năng suất lao động

38.

Dữ liệu là:

a)

Thông điệp đã xử lý

b)

Tri thức rút ra sau phân tích

c)

Con số, ký hiệu thô chưa xử lý

d)

Ý kiến chủ quan

39.

Thông tin là:

a)

Dữ liệu đã được xử lý, có ý nghĩa

b)

Toàn bộ dữ liệu thu thập được

c)

Tất cả ký hiệu trên máy tính

d)

Chỉ là văn bản

40.

Đơn vị đo cơ bản của dữ liệu:

a)

Pixel

b)

Bit

c)

Hz

d)

DPI

41.

1 byte bằng:

a)

4 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

32 bit

42.

Quá trình biến dữ liệu thành thông tin gọi là:

a)

Mã hóa

b)

Xử lý

c)

Lưu trữ

d)

Truyền tải

43.

Ví dụ nào thể hiện dữ liệu:

a)

Điểm số 8,5

b)

Nhận xét “bài làm tốt”

c)

Quyết định khen thưởng

d)

Đề nghị mua sách

44.

Phát biểu nào sai:

a)

Dữ liệu không luôn có ý nghĩa

b)

Thông tin luôn có ích cho người nhận

c)

Thông tin = dữ liệu đã xử lý

d)

Dữ liệu là tri thức rút ra sau phân tích

45.

Thiết bị nào thu thập dữ liệu:

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Loa

46.

Trong xử lý thông tin, bước cuối cùng:

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu

c)

Trình bày thông tin

d)

Lưu trữ dữ liệu

47.

Kết quả điều tra điểm thi là:

a)

Dữ liệu

b)

Thông tin

c)

Cả hai

d)

Không phải dữ liệu

48.

Ưu việt nổi bật của máy tính:

a)

Tốc độ, độ chính xác cao

b)

Cảm xúc

c)

Sáng tạo

d)

Khả năng tự học

49.

Thành tựu không thuộc tin học:

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Internet vạn vật

c)

Big Data

d)

Máy đánh chữ cơ học

50.

Ứng dụng nào thể hiện tự động hóa:

a)

Robot hút bụi theo lịch

b)

Gõ văn bản

c)

Vẽ tranh bằng tay

d)

Chụp ảnh bằng máy cơ

51.

Lĩnh vực không phải thành tựu tin học:

a)

Mạng xã hội

b)

IoT

c)

Nông nghiệp truyền thống

d)

Học máy

52.

AI viết tắt của:

a)

Automatic Interface

b)

Artificial Intelligence

c)

Advanced Internet

d)

Applied Informatics

53.

Công nghệ cho phép lưu trữ dữ liệu trên Internet:

a)

Cloud computing

b)

Bluetooth

c)

Ethernet

d)

USB

54.

Ưu việt máy tính:

a)

Làm việc liên tục không mệt mỏi

b)

Có cảm xúc

c)

Tự đưa ra đạo đức

d)

Tự giác nghỉ ngơi

55.

Big Data dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu khối lượng lớn

b)

Vẽ tranh

c)

Soạn nhạc

d)

Quản lý thủ công

56.

Để kiểm kê hàng tồn kho nhanh, nên dùng:

a)

Máy tính và phần mềm bảng tính

b)

Giấy bút thủ công

c)

Máy đánh chữ

d)

Điện thoại cơ bản

57.

Kết hợp AI và IoT tạo ra:

a)

Nhà thông minh

b)

Bảng tính Excel

c)

Phần mềm gõ chữ

d)

Máy in

58.

Phím tắt lưu nhanh tệp văn bản:

a)

Ctrl + P

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + Z

d)

Ctrl + C

59.

Phím tắt mở File Explorer:

a)

Win + E

b)

Win + D

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + E

60.

Phím tắt chụp vùng màn hình:

a)

PrtSc

b)

Win + Shift + S

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + N

61.

Mật khẩu an toàn:

a)

12345678

b)

NguyenTrungTruc

c)

Ntt@2025?

d)

20082008

62.

2FA viết tắt của:

a)

Two-Factor Authentication

b)

Two-Face Access

c)

Transfer File Action

d)

Text File Application

63.

Hành động nên làm để bảo mật:

a)

Bật tường lửa

b)

Tắt cập nhật hệ điều hành

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Dùng USB lạ

64.

Ghim (Pin) ứng dụng vào Taskbar để:

a)

Xóa biểu tượng Desktop

b)

Mở nhanh ứng dụng

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Cài đặt hệ điều hành

65.

Để đổi tên file:

a)

F2

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Alt + Tab

66.

Thiết bị nhập dữ liệu:

a)

Chuột

b)

Máy in

c)

Màn hình

d)

Loa

67.

Khi sao chép dữ liệu, phím tắt:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

68.

Chính phủ điện tử giúp:

a)

Tăng cường dịch vụ công qua mạng

b)

Vẽ tranh

c)

Làm phim

d)

Chơi game

69.

Ví dụ dịch vụ G2C:

a)

Nộp thuế trực tuyến

b)

Gọi điện thoại

c)

Xem TV

d)

Chơi game

70.

Thương mại điện tử cho phép:

a)

Đặt hàng, thanh toán online

b)

Chỉ bán hàng tại chợ

c)

Giao dịch trực tiếp

d)

Không cần bảo mật

71.

Lợi ích thương mại điện tử:

a)

Mở rộng thị trường 24/7

b)

Phụ thuộc địa điểm

c)

Chỉ phục vụ nội bộ

d)

Không cần marketing

72.

Thách thức của chính phủ điện tử:

a)

Rò rỉ dữ liệu

b)

Tiết kiệm thời gian

c)

Cung cấp dịch vụ 24/7

d)

Tăng minh bạch

73.

Biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân:

a)

Bật 2FA

b)

Chia sẻ mật khẩu

c)

Dùng USB lạ

d)

Không cần bảo mật

74.

Công cụ phổ biến cho thương mại điện tử:

a)

Sàn Shopee

b)

Paint

c)

Notepad

d)

Calculator

75.

Lợi ích của chính phủ điện tử:

a)

Giảm chi phí giao dịch

b)

Tăng thời gian chờ đợi

c)

Giảm minh bạch

d)

Tăng thủ tục giấy tờ

76.

Khó khăn triển khai thương mại điện tử:

a)

An ninh mạng

b)

Dễ dàng tiếp cận mọi người

c)

Thanh toán tiện lợi

d)

Quảng bá toàn cầu

77.

Kỹ thuật bảo mật đường truyền:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Cắt dán dữ liệu

c)

Đổi tên file

d)

Sao chép dữ liệu

78.

Dữ liệu lớn (Big Data) giúp:

a)

Phân tích hành vi người dùng

b)

Vẽ tranh

c)

Gõ văn bản

d)

In giấy

79.

AI kết hợp IoT tạo ra:

a)

Nhà thông minh

b)

Bảng tính

c)

Chuột máy tính

d)

Máy in

80.

Cloud computing là:

a)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu trên Internet

b)

Truyền dữ liệu qua cáp đồng

c)

Sao chép vào USB

d)

Vẽ sơ đồ mạng

81.

Thiết bị đầu ra:

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Máy quét

82.

Để giảm nguy cơ virus:

a)

Cài phần mềm diệt virus

b)

Tắt tường lửa

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Dùng USB lạ

83.

Trong Excel, hàm tính tổng:

a)

=SUM()

b)

=AVG()

c)

=COUNT()

d)

=IF()

84.

Khi trình bày thông tin, yếu tố quan trọng:

a)

Rõ ràng, dễ hiểu

b)

Dài dòng

c)

Không liên quan

d)

Mập mờ

85.

Vấn đề đạo đức số liên quan:

a)

Quyền riêng tư

b)

Tô màu ảnh

c)

Định dạng văn bản

d)

Sao chép tệp

86.

Để tránh mất dữ liệu do hỏng máy, bạn nên làm gì?

a)

Sao lưu định kỳ

b)

Không cập nhật

c)

Tắt diệt virus

d)

Chia sẻ mật khẩu

87.

Cơ sở hạ tầng thiết yếu cho chính phủ điện tử là gì?

a)

Mạng Internet tốc độ cao

b)

Chợ truyền thống

c)

Cửa hàng bán lẻ

d)

Thư tay

88.

Câu DS5: Tổ hợp phím nào dùng để lưu nhanh?

a)

Ctrl + S

b)

Win + E

c)

Dùng USB lạ

d)

2FA

89.

Câu DS6: Tác dụng của việc pin ứng dụng vào Taskbar là gì?

a)

Giúp mở nhanh

b)

Gỡ Pin khi không cần

c)

Xóa biểu tượng Desktop

d)

Kéo biểu tượng từ Start

90.

Câu DS7: Chính phủ điện tử có lợi ích gì?

a)

Giảm thủ tục giấy tờ

b)

Dịch vụ cho công dân

c)

Không cần bảo mật

d)

Thanh toán trực tuyến

91.

Câu DS8: Đặc điểm nào của thương mại điện tử?

a)

Mở rộng thị trường 24/7

b)

Thách thức chính phủ điện tử

c)

Chỉ phục vụ doanh nghiệp

d)

Hình thức G2C

92.

Câu DS9: Cách nào giúp bảo mật truyền thông tin?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Tường lửa không liên quan

c)

Sao lưu định kỳ

d)

Chia sẻ mật khẩu

93.

Câu DS10: Lợi ích của Cloud computing là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên Internet

b)

Không cập nhật hệ điều hành

c)

Vá lỗ hổng bảo mật

d)

Tắt phần mềm diệt virus